Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 12 Global Success có đáp án - Đề kiểm tra tham khảo
31 câu hỏi
I. LISTENING
Listen and choose the correct answer. You will listen TWICE.
What is the primary topic of the conversation?
How to choose the best learning platform.
A debate about creative writing.
The advantages and disadvantages of online learning.
The importance of traditional education.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Chủ đề chính của đoạn hội thoại là gì? - Lợi ích và bất lợi của việc học trực tuyến
Thông tin: Cuộc hội thoại xoay quanh việc thảo luận ưu – nhược điểm của học trực tuyến.
What do both speakers think about online learning?
It's only suitable for technical courses.
It's flexible and offers some useful features.
It lacks sufficient resources for interaction.
It's completely better than traditional education.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Cả hai người đồng ý với nhau điều gì về việc học trực tuyến? - Việc học trực tuyến linh hoạt và có một vài tính năng hữu ích.
Thông tin:
Mina: I find online learning quite flexible because I can study at my own pace… Sometimes, but a lot of platforms now have live sessions and discussion forums, so you're not completely on your own.
Mike: That's true.
(Mina: Mình thấy học online khá linh hoạt vì mình có thể học theo tốc độ của riêng mình… Thỉnh thoảng thôi, nhưng bây giờ nhiều nền tảng có buổi học trực tiếp và diễn đàn thảo luận, nên cậu cũng không hoàn toàn phải tự học một mình.
Mike: Cũng đúng.)
What type of courses is Mina taking?
Business management and leadership.
Public speaking and communication.
Coding and digital marketing.
Creative writing and literature.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Mina đang tham gia loại khóa học gì? - Lập trình và tiếp thị số
Thông tin: Mostly coding and digital marketing. (Chủ yếu là lập trình và tiếp thị số.)
What specific concern does Mike mention about online learning?
Limited opportunities for feedback.
Difficulty in accessing the platform.
Lack of recorded lectures.
Insufficient course facilities.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Mối lo ngại cụ thể mà Mike đề cập về học trực tuyến là gì? - Cơ hội nhận phản hồi còn hạn chế.
Thông tin: The lectures are helpful, but I wish there were more opportunities for immediate feedback.
(Bài giảng thì hữu ích, nhưng mình ước gì có nhiều cơ hội nhận phản hồi ngay lập tức hơn.)
Which of the following is mentioned as an advantage of traditional classrooms?
Flexibility
Personal connection
Professional feedback
Peer review
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Điều nào sau đây được nhắc đến như một lợi thế của lớp học truyền thống? - Kết nối cá nhân
Thông tin: Online platforms are great for flexibility, while traditional classrooms provide personal connection and instant interaction.
(Nền tảng trực tuyến rất tuyệt vì sự linh hoạt, trong khi lớp học truyền thống mang lại sự kết nối cá nhân và tương tác tức thì.)
Nội dung bài nghe:
Mike: Hey, have you tried any online learning platforms?
Mina: Yeah, I've been trying a few. I find online learning quite flexible because I can study at my own pace. What about you?
Mike: I've done some short courses, but I feel like they're missing the interaction of a real classroom. Don't you think so?
Mina: Sometimes, but a lot of platforms now have live sessions and discussion forums, so you're not completely on your own.
Mike: That's true. What kind of courses are you taking?
Mina: Mostly coding and digital marketing. They work well online since they're project-based. What about you?
Mike: I've been taking creative writing courses. The lectures are helpful, but I wish there were more opportunities for immediate feedback.
Mina: Yeah, that's a common issue, but some platforms let you submit assignments for peer review or even professional feedback. Have you looked into that?
Mike: Not yet, but that sounds useful. I think the key is to find the right balance between online learning and traditional education.
Mina: Exactly. Online platforms are great for flexibility, while traditional classrooms provide personal connection and instant interaction.
Mike: Right. Learning isn't one-size-fits-all, so it's about choosing what works best for you. I'll check out those peer review features you mentioned. Thanks for the tip.
Dịch bài nghe:
Mike: Này, cậu đã thử nền tảng học trực tuyến nào chưa?
Mina: Rồi, mình đã thử vài cái. Mình thấy học online khá linh hoạt vì mình có thể học theo tốc độ của riêng mình. Còn cậu thì sao?
Mike: Mình đã học một vài khóa ngắn, nhưng mình cảm thấy chúng thiếu sự tương tác như trong lớp học thật. Cậu không nghĩ vậy à?
Mina: Thỉnh thoảng thôi, nhưng bây giờ nhiều nền tảng có buổi học trực tiếp và diễn đàn thảo luận, nên cậu cũng không hoàn toàn phải tự học một mình.
Mike: Cũng đúng. Cậu đang học những khóa nào vậy?
Mina: Chủ yếu là lập trình và tiếp thị số. Chúng phù hợp để học online vì thiên về dự án. Còn cậu?
Mike: Mình đang học các khóa viết sáng tạo. Bài giảng thì hữu ích, nhưng mình ước gì có nhiều cơ hội nhận phản hồi ngay lập tức hơn.
Mina: Ừ, đó là vấn đề khá phổ biến, nhưng một số nền tảng cho phép nộp bài để bạn bè đánh giá hoặc thậm chí nhận phản hồi từ chuyên gia. Cậu đã thử xem qua chưa?
Mike: Chưa, nhưng nghe có vẻ hay đấy. Mình nghĩ điều quan trọng là tìm được sự cân bằng giữa học online và học truyền thống.
Mina: Chính xác. Nền tảng trực tuyến rất tuyệt vì sự linh hoạt, trong khi lớp học truyền thống mang lại sự kết nối cá nhân và tương tác tức thì.
Mike: Đúng rồi. Việc học không phải kiểu “một phương pháp phù hợp cho tất cả”, nên quan trọng là chọn cái phù hợp nhất với mình. Mình sẽ thử xem mấy tính năng bình duyệt mà cậu nói. Cảm ơn nhé!
II. READING
TASK 1. Read the passage and choose the correct answer to each question.
As a teacher, every day is a new day, you never get bored. When you enter your classroom you have no idea what is going to happen. One minute you can have a parent yelling at you, and the next you can find out that your whole class passed their exam with flying colors. There is always something going on, from lesson plans to field trips, to planning holiday parties and holding teacher conferences.
Teaching allows you to express yourself. You can be silly and do things that you would never do in front of other adults. Your classroom is your domain, a place where you are free to show off your personality and craft and create anything that you wish. Now how many jobs allow you to do that?
A lot of graduate students like the idea of a teaching profession because most of the time teachers only work about 180 school days a year (notice I said “school days” because we all know we work a lot more than that). Teaching is a very stressful and demanding job, but it also allows for time off over the holidays. This “time” gives you a great opportunity to travel, have fun with friends, and spend time with your family. One of the best reasons to love your job is that it gives you the time off that you deserve.
Unlike most careers, a teaching career has the opportunity to inspire students, not only academically but personally as well. If you think back to when you were a child, I'm sure you can recall at least one teacher that really stood out and made a difference in your life. Teaching is touching the lives of your students, making connections that will last a lifetime, and providing them with inspiration that will take them places in their lives.
When you are passionate and compassionate for something that you love, it will shine through. When you love what you do, not only will you make a difference in your students' lives, but you will make a difference in your own as well.
The passage could best be written by _________.
a teacher
a student
a professor
a researcher
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Đoạn văn này có khả năng cao nhất được viết bởi ai? - Một giáo viên
Thông tin: Nội dung thể hiện quan điểm cá nhân, trải nghiệm thực tế của nghề giáo.
From the first paragraph, you can understand that _________.
a teacher's life is full of ups and downs with a lot of pitfalls
a teacher's life is like an exciting journey with a lot of events
a teacher can never feel bored because he/she is not allowed to
a teacher can enjoy a life of peace and relaxation all the time
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Từ đoạn 1, bạn có thể hiểu rằng cuộc sống của giáo viên giống như một hành trình đầy thú vị với nhiều sự kiện xảy ra liên tục.
Thông tin: As a teacher, every day is a new day, you never get bored. When you enter your classroom you have no idea what is going to happen… There is always something going on, from lesson plans to field trips, to planning holiday parties and holding teacher conferences.
(Là một giáo viên, mỗi ngày đều là một ngày mới, bạn sẽ không bao giờ cảm thấy nhàm chán. Khi bước vào lớp học, bạn chẳng thể biết trước điều gì sẽ xảy ra... Lúc nào cũng có chuyện để làm, từ soạn giáo án, tổ chức tham quan, lên kế hoạch cho các buổi tiệc ngày lễ cho đến họp phụ huynh.)
The word “domain” in paragraph 2 is closest in meaning to _________.
discipline
stage
home
field
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Từ “domain” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với “field”.
domain (n): lãnh địa
field (n): lãnh địa, khu vực
Which of the following can serve as the best heading of paragraph 3?
It Keeps You on Your Toes.
You Get a Lot of Family Time.
You Can Express Your Creative Side.
You are an Inspiration.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn 3 là “Bạn có nhiều thời gian cho gia đình.”
Thông tin: Teaching is a very stressful and demanding job, but it also allows for time off over the holidays. This “time” gives you a great opportunity to travel, have fun with friends, and spend time with your family.
(Dạy học là một công việc căng thẳng và đòi hỏi nhiều, nhưng nó cũng cho phép nghỉ ngơi vào các kỳ lễ. Quãng “thời gian” đó là cơ hội tuyệt vời để du lịch, vui chơi với bạn bè hoặc dành thời gian cho gia đình.)
The phrase "stood out" in paragraph 4 describes the teacher who ______.
performed best among your teachers
worked most excellently at your school
provided you with greatest inspiration
tried his/ her best to do anything for you
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Cụm "stood out" mô tả giáo viên mang lại cho bạn nguồn cảm hứng lớn nhất.
Thông tin: If you think back to when you were a child, I'm sure you can recall at least one teacher that really stood out and made a difference in your life. Teaching is touching the lives of your students, making connections that will last a lifetime, and providing them with inspiration that will take them places in their lives.
(Khi nghĩ lại thời thơ ấu, chắc chắn bạn có thể nhớ ít nhất một giáo viên thực sự nổi bật và đã tạo nên sự khác biệt trong cuộc đời bạn. Dạy học là chạm đến cuộc sống của học sinh, tạo nên những kết nối bền lâu và mang lại cho các em nguồn cảm hứng để tiến xa hơn trong cuộc đời.)
Dịch bài đọc:
Là một giáo viên, mỗi ngày đều là một ngày mới, bạn sẽ không bao giờ cảm thấy nhàm chán. Khi bước vào lớp học, bạn chẳng thể biết trước điều gì sẽ xảy ra. Một phút trước bạn có thể bị một phụ huynh la mắng, và ngay phút sau bạn có thể nhận tin cả lớp đều vượt qua kỳ thi với kết quả xuất sắc. Lúc nào cũng có chuyện để làm, từ soạn giáo án, tổ chức tham quan, lên kế hoạch cho các buổi tiệc ngày lễ cho đến họp phụ huynh.
Nghề dạy học cho phép bạn thể hiện chính mình. Bạn có thể vui nhộn, làm những điều mà bạn không bao giờ dám làm trước mặt người lớn khác. Lớp học là lãnh địa của bạn, nơi bạn có thể tự do thể hiện cá tính, kỹ năng, và sáng tạo bất cứ điều gì bạn muốn. Có bao nhiêu nghề có thể mang lại điều đó?
Nhiều sinh viên tốt nghiệp thích ý tưởng trở thành giáo viên vì hầu hết thời gian, giáo viên chỉ làm việc khoảng 180 ngày học mỗi năm (nhấn mạnh là “ngày học”, vì ai cũng biết chúng ta làm việc nhiều hơn thế). Dạy học là một công việc căng thẳng và đòi hỏi nhiều, nhưng nó cũng cho phép nghỉ ngơi vào các kỳ lễ. Quãng “thời gian” đó là cơ hội tuyệt vời để du lịch, vui chơi với bạn bè hoặc dành thời gian cho gia đình. Một trong những lý do tuyệt nhất để yêu công việc này là nó cho bạn khoảng thời gian nghỉ mà bạn xứng đáng có được.
Không giống phần lớn các ngành nghề khác, nghề giáo có cơ hội truyền cảm hứng cho học sinh, không chỉ về học thuật mà còn về nhân cách. Khi nghĩ lại thời thơ ấu, chắc chắn bạn có thể nhớ ít nhất một giáo viên thực sự nổi bật và đã tạo nên sự khác biệt trong cuộc đời bạn. Dạy học là chạm đến cuộc sống của học sinh, tạo nên những kết nối bền lâu và mang lại cho các em nguồn cảm hứng để tiến xa hơn trong cuộc đời.
Khi bạn đam mê và tận tâm với điều mình yêu thích, điều đó sẽ tỏa sáng. Khi bạn yêu công việc của mình, bạn không chỉ tạo nên sự khác biệt trong cuộc sống của học sinh mà còn trong chính cuộc đời bạn nữa.
TASK 2. Read the passage and decide if the statements are true (T) or false (F).
Managing change means managing people's fear. Change is natural and good, but people's reaction to change is unpredictable and can be irrational. It can be managed if done right.
Nothing is as upsetting to your people as change. Nothing has greater potential to cause failures, loss of production, or falling quality of work. Yet nothing is as important to the survival of your organization as change. History is full of examples of organizations that failed to change and are now extinct. The secret to successfully managing change, from the perspective of the employees, is definition and understanding.
Resistance to change comes from a fear of the unknown or an expectation of loss. The front end of an individual's resistance to change is how they perceive the change. The back end is how well they are equipped to deal with the change they expect.
An individual's degree of resistance to change is determined by whether they perceive the change as good or bad, and how severe they expect the impact of the change to be on them. Their ultimate acceptance of the change is a function of how much resistance the person has and the quality of their coping skills and their support system.
If you move an employee's desk six inches, they may not notice or care. Yet if the reason you moved it those six inches was to fit in another worker in an adjacent desk, there may be high resistance to the change. It depends on whether the original employee feels the hiring of an additional employee is a threat to his job or perceives the hiring as bringing in some needed assistance.
A promotion is usually considered a good change. However, an employee who doubts their ability to handle the new job may strongly resist the promotion. They will give you all kinds of reasons for not wanting the promotion, just not the real one.
You might expect a higher-level employee to be less concerned about being laid off because they have savings and investments to support them during a job search. However, the individual may feel they are overextended and that a job search will be long and complicated. Conversely, your concern for a low-income employee being laid off may be unfounded if they have stashed a nest egg in anticipation of the cut.
Your best salesperson may balk at taking on a new, high-potential account because they have an irrational feeling that they don't dress well enough.
If you try and bulldoze this resistance, you will fail. The employee whose desk you had to move will develop production problems. The top worker who keeps declining the promotion may quit rather than have to continue making up excuses for turning you down. And the top salesperson's sales may drop to the point that you stop considering them for the new account.
Change has the greatest potential to cause failures, loss of production and falling quality of work.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: T/ True
Dịch nghĩa: Sự thay đổi có khả năng lớn nhất gây ra thất bại, giảm sản lượng và giảm chất lượng công việc.
Thông tin: Nothing has greater potential to cause failures, loss of production, or falling quality of work.
(Không điều gì có khả năng gây ra thất bại, giảm năng suất hoặc giảm chất lượng công việc lớn hơn sự thay đổi.)
One person’s degree of resistance to change is determined by how severe they expect the impact of the change to be on them and by the quality of their coping skills.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: F/ False
Dịch nghĩa: Mức độ chống đối của một người đối với sự thay đổi được quyết định bởi mức độ họ dự đoán sự thay đổi sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến họ và bởi chất lượng kỹ năng đối phó của họ.
Thông tin: An individual's degree of resistance to change is determined by whether they perceive the change as good or bad, and how severe they expect the impact of the change to be on them.
(Mức độ chống đối của một người đối với sự thay đổi được xác định bởi việc họ coi sự thay đổi là tốt hay xấu, và họ kỳ vọng tác động của nó đến họ nghiêm trọng đến mức nào.)
Employees who doubt their ability to handle the new job never consider a promotion a good change.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: F/ False
Dịch nghĩa: Những nhân viên nghi ngờ khả năng đảm nhận công việc mới không bao giờ coi việc thăng chức là một thay đổi tốt.
Thông tin: A promotion is usually considered a good change. However, an employee who doubts their ability to handle the new job may strongly resist the promotion.
(Việc thăng chức thường được coi là một thay đổi tốt. Tuy nhiên, một nhân viên nghi ngờ khả năng đảm nhiệm công việc mới của mình có thể sẽ phản đối mạnh mẽ việc thăng chức này.)
The best salesperson may hesitate to take on a new, high-potential account because they feel that they don’t dress well enough.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: T/ True
Dịch nghĩa: Nhân viên bán hàng giỏi nhất có thể do dự khi nhận một khách hàng mới đầy tiềm năng vì họ cảm thấy mình ăn mặc không đủ đẹp.
Thông tin: Your best salesperson may balk at taking on a new, high-potential account because they have an irrational feeling that they don't dress well enough.
(Nhân viên bán hàng giỏi nhất của bạn có thể ngần ngại nhận một khách hàng mới tiềm năng lớn chỉ vì họ có một cảm giác phi lý rằng bản thân ăn mặc không đủ đẹp.)
Dịch bài đọc:
Quản lý sự thay đổi nghĩa là quản lý nỗi sợ của con người. Thay đổi là điều tự nhiên và tốt, nhưng phản ứng của con người đối với sự thay đổi lại khó lường và đôi khi phi lý. Tuy vậy, nó vẫn có thể kiểm soát được nếu làm đúng cách.
Không điều gì khiến nhân viên của bạn lo lắng bằng sự thay đổi. Không điều gì có khả năng gây ra thất bại, giảm năng suất hoặc giảm chất lượng công việc lớn hơn sự thay đổi. Thế nhưng, không điều gì quan trọng đối với sự tồn tại của tổ chức bằng việc thay đổi. Lịch sử đầy những ví dụ về các tổ chức không chịu thay đổi và giờ đã biến mất. Bí quyết để quản lý sự thay đổi thành công, từ góc nhìn của nhân viên, là sự rõ ràng và thấu hiểu.
Từ chối thay đổi bắt nguồn từ nỗi sợ điều chưa biết hoặc dự đoán về điều có thể mất. Phần đầu của sự chống đối là cách một cá nhân nhìn nhận sự thay đổi. Phần sau là họ được trang bị tốt như thế nào để đối phó với sự thay đổi mà họ dự đoán.
Mức độ chống đối của một người đối với sự thay đổi được xác định bởi việc họ coi sự thay đổi là tốt hay xấu, và họ kỳ vọng tác động của nó đến họ nghiêm trọng đến mức nào. Việc họ cuối cùng có chấp nhận thay đổi hay không phụ thuộc vào mức độ chống đối mà họ có và chất lượng kỹ năng đối phó cùng hệ thống hỗ trợ của họ.
Nếu bạn di chuyển bàn làm việc của một nhân viên khoảng 15cm, họ có thể không nhận ra hoặc không quan tâm. Nhưng nếu lý do bạn di chuyển bàn là để xếp thêm một nhân viên khác vào bàn bên cạnh, có thể sẽ có sự chống đối lớn. Điều đó phụ thuộc vào việc nhân viên ban đầu có cảm thấy việc tuyển thêm người là mối đe dọa đối với công việc của họ hay họ nhìn nhận đó là sự hỗ trợ cần thiết.
Việc thăng chức thường được coi là một thay đổi tốt. Tuy nhiên, một nhân viên nghi ngờ khả năng đảm nhiệm công việc mới của mình có thể sẽ phản đối mạnh mẽ việc thăng chức này. Họ sẽ đưa ra đủ lý do để từ chối, ngoại trừ lý do thật sự.
Bạn có thể nghĩ rằng một nhân viên cấp cao sẽ ít lo lắng về việc bị sa thải hơn vì họ có tiền tiết kiệm và đầu tư để hỗ trợ trong quá trình tìm việc. Tuy nhiên, người đó có thể cảm thấy mình đang nợ nần quá nhiều và việc tìm việc mới sẽ lâu và phức tạp. Ngược lại, bạn có thể lo cho nhân viên thu nhập thấp nếu họ bị sa thải, nhưng nỗi lo đó có thể không đúng nếu họ đã để dành một khoản tiết kiệm phòng khi cần.
Nhân viên bán hàng giỏi nhất của bạn có thể ngần ngại nhận một khách hàng mới tiềm năng lớn chỉ vì họ có một cảm giác phi lý rằng bản thân ăn mặc không đủ đẹp.
Nếu bạn cố ép buộc sự chống đối này, bạn sẽ thất bại. Nhân viên bị chuyển bàn có thể sẽ gặp vấn đề trong công việc. Nhân viên xuất sắc liên tục từ chối thăng chức có thể sẽ nghỉ việc để khỏi phải tiếp tục tìm lý do từ chối. Và doanh số của nhân viên bán hàng giỏi nhất có thể giảm đến mức bạn không còn cân nhắc họ cho tài khoản khách hàng mới nữa.
III. WRITING
TASK 1. Rearrange the groups of words in the correct order to make complete sentences.
a / If / to / you / in / career / want / go / for / in / , / music / need / every / you / to / practice / day / .
__________________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: If you want to go in for a career in music, you need to practice every day.
Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn theo đuổi một sự nghiệp trong âm nhạc, bạn cần phải luyện tập mỗi ngày.
Mai’s / pay / online / parents / course / agreed / for / the / to / .
__________________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Mai’s parents agreed to pay for the online course.
Dịch nghĩa: Cha mẹ của Mai đã đồng ý trả tiền cho khóa học trực tuyến đó.
TASK 2. Finish the second sentences using the correct forms of the verbs in brackets so that they mean almost the same as the first sentences.
Don’t disrespect anyone at work. You might need their help one day. (LOOK)
Don’t _____________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Don’t look down on anyone at work because you might need their help one day.
look down on (phrasal verb): xem thường, không coi trọng
Dịch nghĩa: Đừng xem thường bất kỳ ai ở nơi làm việc vì một ngày nào đó bạn có thể cần sự giúp đỡ của họ.
Before applying for a job, it’s important to research the requirements for the position. (CHECK)
Before applying for a job, it’s important to _______________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Before applying for a job, it’s important to check up on the requirements for the position.
check up on (phrasal verb): tìm hiểu
Dịch nghĩa: Trước khi nộp đơn xin việc, điều quan trọng là phải tìm hiểu kỹ các yêu cầu của vị trí đó.
“Can you list some famous role models for lifelong learning?” my teacher said. (ASK)
My teacher ________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: My teacher asked me to list some famous role models for lifelong learning.
Cấu trúc: Câu trần thuật: Câu hỏi Yes/No thì quá khứ đơn:
S + asked + O + to verb-infinitive…
Dịch nghĩa: Giáo viên của tôi yêu cầu tôi liệt kê một số tấm gương nổi tiếng về việc học tập suốt đời.
“Complete the online course by the end of this week,” the supervisor said to his students. (COMMAND)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: The supervisor commanded his students to complete the online course by the end of that week.
Cấu trúc: Câu trần thuật: Câu mệnh lệnh thì quá khứ đơn:
- S + commanded + O + to verb-infinitive…
- Trạng từ chỉ thời gian: this week => that week
Dịch nghĩa: Người giám sát ra lệnh cho học viên của mình hoàn thành khóa học trực tuyến trước cuối tuần đó.
IV. LANGUAGE FOCUS
TASK 1. Choose the word with different stress from the others in each question by circling A, B, C or D.
develop
assurance
customer
employment
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
TASK 1. Choose the word with different stress from the others in each question by circling A, B, C or D.
distance
lifelong
wonder
report
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
TASK 1. Choose the word with different stress from the others in each question by circling A, B, C or D.
vocational
community
motivated
professional
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
TASK 2. Choose the best answers to complete the sentences.
He decided to work extra hours to _____ up for the time when he was off from work.
take
make
say
get
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
make up for (phrasal verb): bù đắp
Dịch nghĩa: Anh ấy quyết định làm thêm giờ để bù đắp cho khoảng thời gian anh nghỉ làm.
If you don’t plan ahead, you might run out _____ opportunities on your career path.
of
to
at
in
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
run out of (phrasal verb): hết
Dịch nghĩa: Nếu bạn không lên kế hoạch trước, bạn có thể hết cơ hội trên con đường sự nghiệp của mình.
She always stands up _____ her colleagues when they are treated badly at work.
from
through
to
for
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
stand up for (phrasal verb): bảo vệ, bênh vực
Dịch nghĩa: Cô ấy luôn bênh vực đồng nghiệp khi họ bị đối xử tệ ở nơi làm việc.
She ______ up with her boyfriend after he cheated on her with someone in his office.
stayed
dropped
saw
broke
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
break up with (phrasal verb): chia tay
Dịch nghĩa: Cô ấy đã chia tay bạn trai sau khi anh ta lừa dối cô với một người trong văn phòng.
He is ______ a book report for the reading assignment given by his teacher.
keeping on
brushing up
working on
working for
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
work on (phrasal verb): đang làm, đang hoàn thành
Dịch nghĩa: Cậu ấy đang làm bài báo cáo sách cho bài tập đọc mà giáo viên giao.
She offered ______ me find suitable courses for my career goals.
finding
to find
to finding
found
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: S + offer + to verb-infinitive…
Dịch nghĩa: Cô ấy đề nghị giúp tôi tìm những khóa học phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp của mình.
It can be difficult to _____ someone who isn’t willing to listen or change their mind.
get through to
keep up with
cut down on
look forward to
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
get through to (phrasal verb): làm cho ai hiểu, thuyết phục
Dịch nghĩa: Rất khó để thuyết phục một người không sẵn sàng lắng nghe hoặc thay đổi ý kiến.
The museum guide warned us _______ the exhibits.
to not touch
not touching
don’t touch
not to touch
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: S + warned + O + not to verb-infinitive…
Dịch nghĩa: Hướng dẫn viên bảo tàng cảnh báo chúng tôi không được chạm vào các hiện vật.




