Đề cương ôn tập cuối kì 2 Công nghệ 11 Công nghệ chăn nuôi (có đáp án) - Bài tập tự luyện
Đề thi

Đề cương ôn tập cuối kì 2 Công nghệ 11 Công nghệ chăn nuôi (có đáp án) - Bài tập tự luyện

A
Admin
Công nghệLớp 111 lượt thi
50 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

1. Tự luận.

Vì sao việc điều chỉnh ánh sáng trong chuồng nuôi lại quan trọng đối với gà đẻ trứng?

Xem đáp án

Việc điều chỉnh ánh sáng trong chuồng nuôi là một yếu tố quan trọng đối với gà đẻ trứng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến:

- Chu kỳ đẻ trứng: Ánh sáng kích thích hoạt động của tuyến yên, giúp điều chỉnh chu kỳ sinh sản và tăng cường khả năng đẻ trứng.

- Sức khỏe tâm lý: Ánh sáng có ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi của gà, giúp chúng giảm stress và sống khỏe mạnh hơn.

- Tăng trưởng và phát triển: Ánh sáng đóng vai trò trong việc điều chỉnh các hoạt động sinh học, bao gồm cả sự tăng trưởng và phát triển của gà.

- Hiệu quả thức ăn: Ánh sáng giúp gà tiêu hóa thức ăn tốt hơn, từ đó cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và chất lượng trứng.

2. Tự luận
1 điểm

Nếu em có một trang trại nuôi gà, em sẽ áp dụng những biện pháp nào để đảm bảo chất lượng thức ăn và sức khỏe đàn gà?

Xem đáp án

Nếu em có một trang trại nuôi gà, em có thể áp dụng các biện pháp sau để đảm bảo chất lượng thức ăn và sức khỏe cho đàn gà:

* Kiểm soát chất lượng thức ăn:

- Mua thức ăn từ nguồn đáng tin cậy: Chọn mua thức ăn từ những nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận chất lượng.

- Kiểm tra thức ăn: Định kỳ kiểm tra thức ăn về độ ẩm, mốc, và các dấu hiệu ô nhiễm khác.

- Bảo quản thức ăn đúng cách: Lưu trữ thức ăn ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

* Cung cấp dinh dưỡng cân đối: 

- Phối trộn thức ăn: Đảm bảo thức ăn cung cấp đủ protein, vitamin, khoáng chất và các dưỡng chất cần thiết khác.

- Thay đổi khẩu phần ăn: Điều chỉnh khẩu phần ăn theo từng giai đoạn phát triển của gà.

* Quản lý sức khỏe đàn gà:

- Tiêm phòng định kỳ: Thực hiện các chương trình tiêm phòng để phòng chống bệnh tật.

- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Quan sát hành vi và tình trạng sức khỏe của gà hàng ngày.

- Cách ly gà ốm: Ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật bằng cách cách ly gà ốm ra khỏi đàn.

* Vệ sinh môi trường sống:

- Làm sạch chuồng trại: Vệ sinh chuồng gà thường xuyên để loại bỏ phân và côn trùng.

- Kiểm soát côn trùng và dịch hại: Sử dụng các biện pháp an toàn để kiểm soát côn trùng và dịch hại.

* Quản lý nước uống:

- Cung cấp nước sạch: Đảm bảo nguồn nước uống cho gà luôn sạch và tươi mới.

- Kiểm tra hệ thống nước: Định kỳ kiểm tra và vệ sinh bình nước và hệ thống cung cấp nước.

3. Tự luận
1 điểm

VietGAP đề cập đến những nguyên tắc nào trong chăn nuôi?

Xem đáp án

VietGAP, viết tắt của “Vietnamese Good Agricultural Practices”, đề cập đến một loạt các nguyên tắc trong chăn nuôi nhằm đảm bảo sản phẩm chăn nuôi đạt chất lượng cao và an toàn. Các nguyên tắc này bao gồm:

- Kỹ thuật sản xuất: Áp dụng các phương pháp kỹ thuật tiên tiến và phù hợp để tối ưu hóa quá trình sản xuất.

- An toàn thực phẩm: Đảm bảo sản phẩm không chứa hóa chất độc hại hoặc vi sinh vật gây hại, an toàn cho người tiêu dùng.

- Truy xuất nguồn gốc sản phẩm: Có hệ thống truy xuất rõ ràng, giúp người tiêu dùng biết được nguồn gốc sản phẩm từ khâu sản xuất đến khi đến tay họ.

- Bảo vệ môi trường: Thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường, giảm thiểu ô nhiễm và tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.

- Sức khỏe và phúc lợi xã hội: Chăm sóc sức khỏe của người lao động trong ngành chăn nuôi và đảm bảo phúc lợi xã hội cho họ.

4. Tự luận
1 điểm

Các biện pháp quản lý môi trường trong chăn nuôi theo VietGAP bao gồm những gì?

Xem đáp án

Các biện pháp quản lý môi trường trong chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP bao gồm các yếu tố sau đây để đảm bảo môi trường sản xuất bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường:

- Quản lý chất thải: Thực hiện các biện pháp xử lý chất thải đúng cách, bao gồm phân và nước thải, để tránh ô nhiễm nguồn nước và đất.

- Sử dụng hợp lý nguồn nước: Tiết kiệm nước và sử dụng nguồn nước một cách hiệu quả, tránh lãng phí và ô nhiễm.

- Bảo vệ đa dạng sinh học: Bảo tồn các loài động, thực vật và hệ sinh thái tự nhiên trong khu vực chăn nuôi.

- Hạn chế sử dụng hóa chất: Giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học và các hóa chất khác để bảo vệ môi trường.

- Quản lý đất đai: Sử dụng đất đai một cách có trách nhiệm, tránh xói mòn và suy thoái đất.

- Kiểm soát khí thải: Giảm thiểu khí thải nhà kính và các khí gây ô nhiễm khác từ hoạt động chăn nuôi.

5. Tự luận
1 điểm

Lợi ích của việc áp dụng công nghệ cao trong chăn nuôi là gì so với phương pháp truyền thống?

Xem đáp án

Lợi ích của việc áp dụng công nghệ cao trong chăn nuôi là:

- Tăng hiệu quả sản xuất: Công nghệ cao giúp tối ưu hóa quá trình chăn nuôi, từ việc cho ăn, quản lý sức khỏe đến việc sinh sản, nhờ đó tăng cường năng suất và hiệu quả.

- Giảm chi phí lao động: Robot và hệ thống tự động hóa có thể thực hiện nhiều công việc mà không cần sự can thiệp của con người, giảm bớt nhu cầu về nhân công.

- Cải thiện chất lượng sản phẩm: Công nghệ cao cho phép theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, môi trường sống, giúp cải thiện chất lượng thịt, sữa và các sản phẩm khác.

- Bảo vệ môi trường: Hệ thống quản lý chất thải thông minh và việc sử dụng nguồn lực hiệu quả giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

- Tăng cường phúc lợi động vật: Công nghệ giúp theo dõi sức khỏe và hành vi của vật nuôi, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và phúc lợi cho chúng.

- Phản ứng nhanh với bệnh dịch: Hệ thống giám sát sức khỏe từ xa và phân tích dữ liệu lớn giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật, cho phép can thiệp kịp thời.

6. Tự luận
1 điểm

Làm thế nào để đảm bảo an toàn thông tin khi áp dụng các hệ thống công nghệ cao trong chăn nuôi?

Xem đáp án

Để đảm bảo an toàn thông tin khi áp dụng các hệ thống công nghệ cao trong chăn nuôi cần:

- Sử dụng các phương pháp mã hóa tiên tiến để bảo vệ dữ liệu khi truyền tải và lưu trữ, ngăn chặn việc truy cập trái phép.

- Thiết lập hệ thống quản lý truy cập để kiểm soát ai có quyền truy cập vào thông tin và dữ liệu nhạy cảm.

- Đảm bảo rằng tất cả phần mềm và hệ thống được cập nhật thường xuyên để vá lỗi bảo mật và ngăn chặn các mối đe dọa.

- Thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ và lưu trữ ở nhiều địa điểm để phòng tránh mất mát dữ liệu do sự cố.

- Sử dụng hệ thống phát hiện xâm nhập và phần mềm chống virus để phát hiện sớm các hoạt động đáng ngờ và phản ứng nhanh chóng.

- Tổ chức các khóa đào tạo về an ninh mạng cho nhân viên để họ có thể nhận biết và phòng tránh các rủi ro liên quan đến an toàn thông tin.

- Xây dựng và thực thi chính sách bảo mật thông tin chi tiết, bao gồm cả quy định về việc sử dụng và chia sẻ dữ liệu.

7. Tự luận
1 điểm

Bảo quản sản phẩm chăn nuôi có ý nghĩa như thế nào đối với việc duy trì chất lượng sản phẩm?

Xem đáp án

Việc bảo quản sản phẩm chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản phẩm vì:

- Bảo quản đúng cách giúp hạn chế sự phát triển của vi khuẩn và vi sinh vật gây hại, từ đó bảo vệ sản phẩm khỏi sự ô nhiễm và bảo đảm an toàn thực phẩm.

- Các phương pháp bảo quản như làm lạnh, đông lạnh, sấy khô, hoặc muối giúp giữ cho sản phẩm chăn nuôi giữ được hương vị và độ tươi ngon lâu hơn.

- Bảo quản đúng cách giúp giữ lại các chất dinh dưỡng quan trọng trong sản phẩm, đảm bảo rằng chúng vẫn cung cấp đủ lượng dinh dưỡng cần thiết khi tiêu thụ.

- Việc bảo quản giúp kéo dài thời gian sản phẩm có thể được lưu trữ mà không bị hỏng, từ đó giảm thiểu lượng thực phẩm bị lãng phí.

- Sản phẩm chăn nuôi bảo quản tốt có thể được vận chuyển và phân phối đến các khu vực xa xôi mà không lo ngại về việc hỏng hóc, giúp mở rộng thị trường tiêu thụ.

8. Tự luận
1 điểm

Tại sao việc đóng gói lại quan trọng trong quá trình bảo quản sản phẩm chăn nuôi?

Xem đáp án

Việc đóng gói đóng một vai trò quan trọng trong quá trình bảo quản sản phẳm chăn nuôi vì:

- Đóng gói cung cấp một rào cản bảo vệ sản phẩm khỏi vi khuẩn, bụi bẩn và các tác nhân ô nhiễm khác từ môi trường bên ngoài

- Bao bì kín giúp giữ ẩm và ngăn chặn quá trình oxi hóa, từ đó giữ cho sản phẩm tươi lâu hơn

- Đóng gói giúp bảo quản hương vị, màu sắc và kết cấu của sản phẩm, đảm bảo chất lượng sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng.

- Sản phẩm đóng gói dễ dàng được vận chuyển, lưu trữ và trưng bày tại các cửa hàng bán lẻ mà không làm giảm chất lượng sản phẩm.

- Bao bì cung cấp không gian để in thông tin về sản phẩm, bao gồm hạn sử dụng, nguồn gốc, và hướng dẫn bảo quản, giúp người tiêu dùng sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả.

- Sản phẩm đóng gói có thể được thiết kế để tối ưu hóa việc sử dụng không gian lưu trữ, giúp tiết kiệm chi phí và không gian.

9. Tự luận
1 điểm

Tại sao việc bảo vệ môi trường lại quan trọng trong chăn nuôi?

Xem đáp án

Việc bảo vệ môi trường lại quan trọng trong chăn nuôi vì:

- Giảm ô nhiễm: Chăn nuôi không kiểm soát có thể tạo ra lượng lớn chất thải bao gồm phân và nước tiểu có thể gây ô nhiễm nguồn nước và không khí

- Bảo Vệ Sức Khỏe Cộng Đồng: Chất thải từ chăn nuôi nếu không được xử lý đúng cách có thể trở thành nguồn gốc của các bệnh truyền nhiễm.

- Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học: Môi trường sống tự nhiên có thể bị suy giảm do hoạt động chăn nuôi, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.

- Phát Triển Bền Vững: Việc bảo vệ môi trường giúp đảm bảo rằng nguồn lực tự nhiên được sử dụng một cách hiệu quả, hỗ trợ cho sự phát triển kinh tế lâu dài.

10. Tự luận
1 điểm

Công nghệ xử lí chất thải trong chăn nuôi hiện nay bao gồm những phương pháp nào?

Xem đáp án

Công nghệ xử lý chất thải trong chăn nuôi hiện nay bao gồm các phương pháp sau:

- Hệ Thống Biogas: Chuyển đổi chất thải hữu cơ thành khí biogas có thể sử dụng làm năng lượng tái tạo.

- Composting: Phân hủy chất thải hữu cơ thành phân bón hữu cơ thông qua quá trình composting.

- Phytoremediation: Sử dụng các loại thực vật để hấp thụ, phân giải hoặc cô lập chất ô nhiễm từ chất thải.

- Xử Lý Nước Thải: Áp dụng các công nghệ tiên tiến như lọc sinh học, lọc cơ học, và xử lý hóa học để làm sạch nước thải trước khi thải ra môi trường.

- Anaerobic Digestion: Phân giải chất thải trong môi trường không có oxy để sản xuất khí methane có thể sử dụng làm năng lượng.

- Pyrolysis và Gasification: Chuyển đổi chất thải thành năng lượng thông qua quá trình nhiệt phân không có oxy hoặc với lượng oxy hạn chế.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

2. Trắc nghiệm

2.1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.

Chuồng nuôi là nơi để vật nuôi

sống.

sản xuất.

sống và sản xuất.

được chế biến thành thực phẩm

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chuồng nuôi là “nhà ở” của vật nuôi, là nơi tạo ra tiểu khí hậu để vật nuôi sống và sản xuất.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Chuồng nuôi có mấy yêu cầu chung?

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chuồng nuôi có 3 yêu cầu chung:

- Hướng chuồng.

- Nền chuồng.

- Kiến trúc xây dựng.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Chuồng nuôi có yêu cầu chung nào dưới đây?

Hướng chuồng.

Nền chuồng.

Kiến trúc xây dựng.

Hướng chuồng, nền chuồng và kiến trúc xây dựng.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Chuồng nuôi có 3 yêu cầu chung:

- Hướng chuồng.

- Nền chuồng.

- Kiến trúc xây dựng.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Yêu cầu về hướng chuồng nuôi?

Hướng Đông.

Hướng Bắc.

Hướng Nam.

Hướng Đông, hướng Bắc và hướng Nam.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Chuồng nuôi cần làm theo hướng Nam hoặc Đông – Nam để đón gió mát và ánh sáng mặt trời buổi sáng chiếu vào chuồng.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Yêu cầu về nền chuồng nuôi như thế nào?

Độ dốc cao.

Thấp hơn mặt đất xung quanh.

Dễ thoát nước.

Ẩm ướt.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Nền chuồng cần khô ráo và ấm áp, chắc chắn, có độ dốc vừa phải, dễ thoát nước và nên cao hơn mặt đất xung quanh.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Thức ăn cho lợn thịt cần đảm bảo yêu cầu gì?

An toàn vệ sinh.

Không bị nấm mốc.

Không chứa độc tố.

An toàn vệ sinh, không chứa nấm mốc và độc tố.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Thức ăn cho lợn thịt cần đảm bảo an toàn vệ sinh, không chứa nấm mốc và độc tố.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Thức ăn của bò sữa gồm mấy nhóm chính?

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Thức ăn của bò sữa gồm 3 nhóm chính:

- Thức ăn thô.

- Thức ăn tinh.

- Thức ăn bổ sung.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Bò sữa sử dụng loại thức ăn nào dưới đây?

Thức ăn thô.

Thức ăn tinh.

Thức ăn bổ sung.

Thức ăn thô, thức ăn tinh và thức ăn bổ sung.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Thức ăn của bò sữa gồm 3 nhóm chính:

- Thức ăn thô.

- Thức ăn tinh.

- Thức ăn bổ sung.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Cỏ tự nhiên thuộc nhóm thức ăn nào của bò sữa?

Thức ăn thô.

Thức ăn tinh.

Thức ăn bổ sung.

Thức ăn thô, thức ăn tinh.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Cỏ tự nhiên thuộc nhóm thức ăn thô.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Người ta vắt sữa bò bằng hình thức nào?

Bằng tay.

Bằng máy.

Bằng robot.

Bằng tay, máy hoặc robot.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Sữa bò có thể được khai thác bằng tay, bằng máy hoặc bằng robot.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Tiêu chuẩn VietGAP là những

nguyên tắc chăn nuôi.

trình tự chăn nuôi.

thủ tục áp dụng trong chăn nuôi.

nguyên tắc, trình tự, thủ tục áp dụng trong chăn nuôi.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Tiêu chuẩn VietGAP là những nguyên tắc, trình tự, thủ tục áp dụng trong chăn nuôi nhằm đảm bảo vật nuôi được nuôi dưỡng để đạt được các yêu cầu về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm, đảm bảo phúc lợi xã hội, sức khỏe người sản xuất và người tiêu dùng, bảo vệ môi trường và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Vị trí chuồng trại chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP cầm đảm bảo yêu cầu gì?

Cách xa khu dân cư.

Cách xa đường giao thông.

Có đủ nguồn nước sạch.

Cách xa khu dân cư, đường giao thông và có đủ nguồn nước sạch.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Vị trí xây dựng trang trại chăn nuôi phải cách xa khu dân cư, đường giao thông tối thiểu 100m; có đủ nguồn nước sạch phục vụ chăn nuôi và xử lí môi trường.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Trang trại chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP phải có khu chắc năng nào dưới đây?

Khu chuồng nuôi.

Kho thức ăn.

Khu thuốc thú y.

Khu chuồng nuôi, kho thức ăn, khu thuốc thú y.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Trang trại phải có các khu chức năng riêng biệt như khu chuồng nuôi, kho thức ăn, thuốc thú y, vật tư chăn nuôi; công trình cấp nước và khu xử lí chất thải.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP áp dụng theo phương thức “cùng vào – cùng ra” thì thứ tự nào ưu tiên nhất?

Cả khu.

Từng dãy.

Từng chuồng.

Từng ô

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Áp dụng theo phương thức “cùng vào – cùng ra” thì thứ tự ưu tiên như sau: cả khu, từng dãy, từng chuồng, từng ô.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Thức ăn cho vật nuôi theo tiêu chuẩn VietGAp

Có nguồn gốc rõ ràng.

Được phép sử dụng hóa chất trong danh mục cấm.

Được phép sử dụng chất kháng sinh trong danh mục cấm.

Không yêu cầu về độ an toàn.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Sử dụng thức ăn có nguồn gốc rõ ràng và đảm bảo an toàn. Không sử dụng thức ăn có các hóa chất, chất kháng sinh nằm trong danh mục cấm sử dụng trong chăn nuôi.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Lợi ích của chăn nuôi công nghệ cao là gì?

Thuận tiện trong quản lí vật nuôi.

Dễ dàng truy xuất nguồn gốc.

Thuận tiện trong kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Thuận tiện trong quản lí vật nuôi, kiểm soát chất lượng sản phẩm, dễ dàng truy xuất nguồn gốc.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Lợi ích của chăn nuôi công nghệ cao là:

- Thuận tiện trong quản lí vật nuôi.

- Thuận tiện trong kiểm soát chất lượng sản phẩm.

- Dễ dàng truy xuất nguồn gốc.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Câu nào không đúng khi nói về hệ thống thu trứng tự động trong chuồng nuôi gà đẻ công nghệ cao?

Áp dụng ở trang trại gà đẻ nuôi chăn thả ngoài trời.

Thu gom tự động.

Quy trình khép kín.

Đảm bảo trứng sạch đến tay người dùng.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: A

Không áp dụng cho chăn nuôi gà thả.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Mô hình thu trứng tự động áp dụng cho vật nuôi nào dưới đây?

Chim bồ câu.

Gà.

Ngan.

Vịt

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Mô hình chăn nuôi thu trứng tự động áp dụng cho vật nuôi là gà.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Người ta sử dụng robot trong chăn nuôi vật nuôi nào?

Gà.

Bò.

Lợn.

Gà, Lợn.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Sử dụng robot tự động trong chăn nuôi bò như:

- Robot cung cấp thức ăn tự động.

- Robot massage tự động.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Lợn được gắn chip ở vị trí nào?

Chân.

Bụng.

Tai.

Mũi.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Mỗi lợn nái được gắn một chip điện tử ở tai.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Bảo quản sản phẩm chăn nuôi

làm chậm quá trình hư hỏng sản phẩm.

kéo dài thời gian sử dụng.

đảm bảo chất lượng sản phẩm.

làm chậm quá trình hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Bảo quản sản phẩm chăn nuôi là áp dụng các biện pháp để làm chậm quá trình hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng mà chất lượng vẫn đảm bảo ở các sản phẩm.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

Có mấy vai trò chính của bảo quản sản phẩm?

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Có 4 vai trò chính của bảo quản sản phẩm:

- Nâng cao hiệu quả sử dụng.

- Tăng khả năng xuất khẩu, mở rộng thị trường sản phẩm.

- Tăng năng lực cho ngành chế biến.

- Ổn định giá cả, đảm bảo cung ứng kịp thời.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Có mấy công nghệ cao được sử dụng trong bảo quản sản phẩm chăn nuôi?

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Có 2 công nghệ cao được sử dụng trong bảo quản sản phẩm chăn nuôi:

- Công nghệ bảo quản lạnh.

- Công nghệ xử lí nhiệt độ cao.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

Người ta chia bảo quản lạnh thành mấy phương pháp?

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án đúng là: B

Người ta chia bảo quản lạnh thành 2 phương pháp:

- Bảo quản lạnh.

- bảo quản lạnh đông.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Bước thứ 4 trong quy trình thanh trùng sữa là gì?

Chuẩn bị sữa nguyên liệu.

Thanh trùng.

Đóng gói.

Bảo quản.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Quy trình thanh trùng sữa gồm 4 bước:

- Bước 1: Chuẩn bị sữa nguyên liệu.

- Bước 2: Thanh trùng.

- Bước 3: Đóng gói.

- Bước 4: Bảo quản.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Đâu là biện pháp chuyển đổi phương thức chăn nuôi?

Áp dụng quy trình chăn nuôi hữu cơ.

Áp dụng công nghệ chăn nuôi tiên tiến, chăn nuôi thông minh.

Áp dụng chăn nuôi có đệm lót sinh học.

Áp dụng quy trình chăn nuôi hữu cơ; áp dụng công nghệ chăn nuôi tiên tiến, chăn nuôi thông minh, áp dụng chăn nuôi có đệm lót sinh học.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Có 3 cách chuyển đổi phương thức chăn nuôi được giới thiệu trong bài:

- Áp dụng quy trình chăn nuôi hữu cơ.

- Áp dụng công nghệ chăn nuôi tiên tiến, chăn nuôi thông minh.

- Áp dụng chăn nuôi có đệm lót sinh học.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Đâu là đặc điểm của quy trình chăn nuôi hữu cơ?

Thức ăn hữu cơ.

Chất thải được xử lí.

Chất thải sử dụng để bón cây.

Thức ăn nguồn gốc hữu cơ, chất thải được xử lí, dùng để bón cây.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Vật nuôi được sống trong môi trường tự nhiên với quá trình nuôi dưỡng dựa trên nguồn thức ăn hữu cơ, chất thải được xử lí và sử dụng để bón cho cây trồng.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Công nghệ cao được áp dụng trong công việc nào của chăn nuôi?

Con giống.

Thức ăn.

Chuồng trại.

Con giống, thức ăn, chuồng trại.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Áp dụng đồng bộ công nghệ cao trong chăn nuôi: thức ăn, con giống, chuồng trại, thú y, quản lí chất thải, quản lí sản xuất.

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Vai trò của việc áp dụng công nghệ cao trong chăn nuôi là gì?

Tối ưu hóa năng suất.

Tối đa hóa lợi nhuận.

Giảm ô nhiễm môi trường.

Tối ưu hóa năng suất, tối đa hóa lợi nhuận, giảm ô nhiễm môi trường.

Xem đáp án

Đáp án đúng là: D

Áp dụng công nghệ chăn nuôi tiên tiến, chăn nuôi thông minh nhằm tối ưu hóa năng suất, tối đa hóa lợi nhuận, giảm ô nhiễm môi trường và tăng việc đối xử nhân đạo với vật nuôi.

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Tiêu chuẩn về chuồng nuôi đối với gà đẻ là bao nhiêu mét vuông cho 1 con?

0,1 m2

0,7 m2

0,17 m2

4,0 m2

Xem đáp án

Đáp án đúng là: C

Tiêu chuẩn về chuồng nuôi đối với gà đẻ là 0,17 mét vuông cho 1 con

41. Đúng sai
1 điểm
2.2. Trắc nghiệm đúng sai.

Chuồng hở trong chăn nuôi gà thịt.

a

Xây cao hơn mặt đất xung quanh.

ĐúngSai
b

Không nên làm nền bằng bê tông.

ĐúngSai
c

Nên xây tường cao khoảng 50 cm.

ĐúngSai
d

Nên làm chuồng kiểu 4 mái.

ĐúngSai
Xem đáp án

a) Đ

b) S. Nên làm nền bằng bê tông.

c) Đ

d) Đ

42. Đúng sai
1 điểm

Chuồng hở trong chăn nuôi lợn thịt.

a

Xây nền chuồng cao hơn mặt đất xung quanh khoảng 50 cm.

ĐúngSai
b

Xây tường cao khoảng 0,8 m.

ĐúngSai
c

Nên làm mái bằng vật liệu cách nhiệt tốt.

ĐúngSai
d

Tường chuồng không được nhẵn.

ĐúngSai
Xem đáp án

a) Đ

b) Đ

c) Đ

d) S. Tường chuồng nhẵn để tránh lợn cọ vào bị xây xước và dễ vệ sinh.

43. Đúng sai
1 điểm

Chăm sóc gà đẻ trứng.

a

Duy trì nhiệt độ chuồng nuôi từ 18oC đến 25oC.

ĐúngSai
b

Không có vaccine cho gà.

ĐúngSai
c

Mỗi ngày tiến hành thu trứng từ 3 đến 4 lần.

ĐúngSai
d

Khi phát hiện gà ốm, cần tách gà ra khỏi đàn để điều trị.

ĐúngSai
Xem đáp án

a) Đ

b) S. Có vaccine cho gà và cần tiêm đầy đủ.

c) Đ

d) Đ

44. Đúng sai
1 điểm

Chuồng nuôi và mật độ nuôi lợn thịt.

a

Chỉ sử dụng chuồng nuôi có nền xi măng.

ĐúngSai
b

Diện tích nền xi măng chiếm khoảng 1/3 diện tích chuồng nuôi.

ĐúngSai
c

Lợn thịt sử dụng phương thức nuôi tiên tiến.

ĐúngSai
d

Chuồng nuôi lợn thịt được sử dụng hiện nay có vai trò trong việc giảm ô nhiễm môi trường.

ĐúngSai
Xem đáp án

a) S. Sử dụng chuồng nuôi nền xi măng hoặc nền xi măng kết hợp lớp độn chuồng.

b) Đ.

c) Đ.

d) Đ

45. Đúng sai
1 điểm

Khái niệm chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP.

a

Mang ý nghĩa là thực hành chăn nuôi tốt ở Việt Nam.

ĐúngSai
b

Là nguyên tắc trong chăn nuôi.

ĐúngSai
c

Không thể truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

ĐúngSai
d

Bảo vệ môi trường.

ĐúngSai
Xem đáp án

a) Đ

b) Đ

c) S. Truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

d) Đ

46. Đúng sai
1 điểm

Chuồng trại và thiết bị chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP.

a

Bố trí phòng khử trùng.

ĐúngSai
b

Không cần khu chức năng riêng biệt.

ĐúngSai
c

Cần có tường rào ngăn cách với bên ngoài.

ĐúngSai
d

Chuồng nuôi phù hợp với từng lứa tuổi.

ĐúngSai
Xem đáp án

a) Đ

b) S. Cần có khu chức năng riêng biệt.

c) Đ

d) Đ

47. Đúng sai
1 điểm

Mô hình chăn nuôi gà đẻ thu trứng tự động.

a

Trứng gà đẻ được vận chuyển bán tự động.

ĐúngSai
b

Robot tách trứng dập, nát riêng.

ĐúngSai
c

Trứng được phân nhóm to, nhỏ, vừa.

ĐúngSai
d

Cung cấp thông tin về chất lượng trứng.

ĐúngSai
Xem đáp án

a) S. Trứng gà được vận chuyển bán tự động.

b) Đ

c) Đ

d) Đ

48. Đúng sai
1 điểm

Mô hình sử dụng robot trong chăn nuôi bò.

a

Robot nhận thức ăn tại chuồng.

ĐúngSai
b

Robot di chuyển thức ăn đến từng ô chuồng để rải thức ăn.

ĐúngSai
c

Robot sẽ chuyển hướng hoặc dừng lại khi có va chạm.

ĐúngSai
d

Trang bị hệ thống massage tự động.

ĐúngSai
Xem đáp án

a) S. Robot nhận thức ăn từ kho.

b) Đ

c) Đ

d) Đ

49. Đúng sai
1 điểm

Công nghệ bảo quản lạnh.

a

Ức chế hoạt động sống của vi sinh vật.

ĐúngSai
b

Đẩy nhanh quá trình sinh hóa.

ĐúngSai
c

Áp dụng trong thời gian ngắn.

ĐúngSai
d

Nhiệt độ bảo quản từ 4oC đến 6oC.

ĐúngSai
Xem đáp án

a) Đ.

b) S. Làm chậm quá trình sinh hóa.

c) Đ.

d) Đ.

50. Đúng sai
1 điểm

Công nghệ xử lí nhiệt độ cao.

a

Làm ức chế các hoạt động sinh hóa và hoạt động vi sinh.

ĐúngSai
b

Thời gian tiệt trùng trên 1 phút.

ĐúngSai
c

Có thể bảo quản từ 3 đến 6 tháng.

ĐúngSai
d

Đóng gói ở nhiệt độ 15oC đến 20oC.

ĐúngSai
Xem đáp án

a) Đ

b) S. Thời gian tiệt trùng từ 3 giây đến 20 giây.

c) Đ

d) Đ