Đề cương ôn tập cuối kì 2 Công nghệ 11 Công nghệ chăn nuôi (có đáp án) - Bài tập tự luyện
50 câu hỏi
1. Tự luận.
Vì sao việc điều chỉnh ánh sáng trong chuồng nuôi lại quan trọng đối với gà đẻ trứng?
Việc điều chỉnh ánh sáng trong chuồng nuôi là một yếu tố quan trọng đối với gà đẻ trứng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Chu kỳ đẻ trứng: Ánh sáng kích thích hoạt động của tuyến yên, giúp điều chỉnh chu kỳ sinh sản và tăng cường khả năng đẻ trứng.
- Sức khỏe tâm lý: Ánh sáng có ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi của gà, giúp chúng giảm stress và sống khỏe mạnh hơn.
- Tăng trưởng và phát triển: Ánh sáng đóng vai trò trong việc điều chỉnh các hoạt động sinh học, bao gồm cả sự tăng trưởng và phát triển của gà.
- Hiệu quả thức ăn: Ánh sáng giúp gà tiêu hóa thức ăn tốt hơn, từ đó cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn và chất lượng trứng.
Nếu em có một trang trại nuôi gà, em sẽ áp dụng những biện pháp nào để đảm bảo chất lượng thức ăn và sức khỏe đàn gà?
Nếu em có một trang trại nuôi gà, em có thể áp dụng các biện pháp sau để đảm bảo chất lượng thức ăn và sức khỏe cho đàn gà:
* Kiểm soát chất lượng thức ăn:
- Mua thức ăn từ nguồn đáng tin cậy: Chọn mua thức ăn từ những nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận chất lượng.
- Kiểm tra thức ăn: Định kỳ kiểm tra thức ăn về độ ẩm, mốc, và các dấu hiệu ô nhiễm khác.
- Bảo quản thức ăn đúng cách: Lưu trữ thức ăn ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
* Cung cấp dinh dưỡng cân đối:
- Phối trộn thức ăn: Đảm bảo thức ăn cung cấp đủ protein, vitamin, khoáng chất và các dưỡng chất cần thiết khác.
- Thay đổi khẩu phần ăn: Điều chỉnh khẩu phần ăn theo từng giai đoạn phát triển của gà.
* Quản lý sức khỏe đàn gà:
- Tiêm phòng định kỳ: Thực hiện các chương trình tiêm phòng để phòng chống bệnh tật.
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Quan sát hành vi và tình trạng sức khỏe của gà hàng ngày.
- Cách ly gà ốm: Ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật bằng cách cách ly gà ốm ra khỏi đàn.
* Vệ sinh môi trường sống:
- Làm sạch chuồng trại: Vệ sinh chuồng gà thường xuyên để loại bỏ phân và côn trùng.
- Kiểm soát côn trùng và dịch hại: Sử dụng các biện pháp an toàn để kiểm soát côn trùng và dịch hại.
* Quản lý nước uống:
- Cung cấp nước sạch: Đảm bảo nguồn nước uống cho gà luôn sạch và tươi mới.
- Kiểm tra hệ thống nước: Định kỳ kiểm tra và vệ sinh bình nước và hệ thống cung cấp nước.
VietGAP đề cập đến những nguyên tắc nào trong chăn nuôi?
VietGAP, viết tắt của “Vietnamese Good Agricultural Practices”, đề cập đến một loạt các nguyên tắc trong chăn nuôi nhằm đảm bảo sản phẩm chăn nuôi đạt chất lượng cao và an toàn. Các nguyên tắc này bao gồm:
- Kỹ thuật sản xuất: Áp dụng các phương pháp kỹ thuật tiên tiến và phù hợp để tối ưu hóa quá trình sản xuất.
- An toàn thực phẩm: Đảm bảo sản phẩm không chứa hóa chất độc hại hoặc vi sinh vật gây hại, an toàn cho người tiêu dùng.
- Truy xuất nguồn gốc sản phẩm: Có hệ thống truy xuất rõ ràng, giúp người tiêu dùng biết được nguồn gốc sản phẩm từ khâu sản xuất đến khi đến tay họ.
- Bảo vệ môi trường: Thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường, giảm thiểu ô nhiễm và tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.
- Sức khỏe và phúc lợi xã hội: Chăm sóc sức khỏe của người lao động trong ngành chăn nuôi và đảm bảo phúc lợi xã hội cho họ.
Các biện pháp quản lý môi trường trong chăn nuôi theo VietGAP bao gồm những gì?
Các biện pháp quản lý môi trường trong chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP bao gồm các yếu tố sau đây để đảm bảo môi trường sản xuất bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường:
- Quản lý chất thải: Thực hiện các biện pháp xử lý chất thải đúng cách, bao gồm phân và nước thải, để tránh ô nhiễm nguồn nước và đất.
- Sử dụng hợp lý nguồn nước: Tiết kiệm nước và sử dụng nguồn nước một cách hiệu quả, tránh lãng phí và ô nhiễm.
- Bảo vệ đa dạng sinh học: Bảo tồn các loài động, thực vật và hệ sinh thái tự nhiên trong khu vực chăn nuôi.
- Hạn chế sử dụng hóa chất: Giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học và các hóa chất khác để bảo vệ môi trường.
- Quản lý đất đai: Sử dụng đất đai một cách có trách nhiệm, tránh xói mòn và suy thoái đất.
- Kiểm soát khí thải: Giảm thiểu khí thải nhà kính và các khí gây ô nhiễm khác từ hoạt động chăn nuôi.
Lợi ích của việc áp dụng công nghệ cao trong chăn nuôi là gì so với phương pháp truyền thống?
Lợi ích của việc áp dụng công nghệ cao trong chăn nuôi là:
- Tăng hiệu quả sản xuất: Công nghệ cao giúp tối ưu hóa quá trình chăn nuôi, từ việc cho ăn, quản lý sức khỏe đến việc sinh sản, nhờ đó tăng cường năng suất và hiệu quả.
- Giảm chi phí lao động: Robot và hệ thống tự động hóa có thể thực hiện nhiều công việc mà không cần sự can thiệp của con người, giảm bớt nhu cầu về nhân công.
- Cải thiện chất lượng sản phẩm: Công nghệ cao cho phép theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, môi trường sống, giúp cải thiện chất lượng thịt, sữa và các sản phẩm khác.
- Bảo vệ môi trường: Hệ thống quản lý chất thải thông minh và việc sử dụng nguồn lực hiệu quả giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
- Tăng cường phúc lợi động vật: Công nghệ giúp theo dõi sức khỏe và hành vi của vật nuôi, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và phúc lợi cho chúng.
- Phản ứng nhanh với bệnh dịch: Hệ thống giám sát sức khỏe từ xa và phân tích dữ liệu lớn giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật, cho phép can thiệp kịp thời.
Làm thế nào để đảm bảo an toàn thông tin khi áp dụng các hệ thống công nghệ cao trong chăn nuôi?
Để đảm bảo an toàn thông tin khi áp dụng các hệ thống công nghệ cao trong chăn nuôi cần:
- Sử dụng các phương pháp mã hóa tiên tiến để bảo vệ dữ liệu khi truyền tải và lưu trữ, ngăn chặn việc truy cập trái phép.
- Thiết lập hệ thống quản lý truy cập để kiểm soát ai có quyền truy cập vào thông tin và dữ liệu nhạy cảm.
- Đảm bảo rằng tất cả phần mềm và hệ thống được cập nhật thường xuyên để vá lỗi bảo mật và ngăn chặn các mối đe dọa.
- Thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ và lưu trữ ở nhiều địa điểm để phòng tránh mất mát dữ liệu do sự cố.
- Sử dụng hệ thống phát hiện xâm nhập và phần mềm chống virus để phát hiện sớm các hoạt động đáng ngờ và phản ứng nhanh chóng.
- Tổ chức các khóa đào tạo về an ninh mạng cho nhân viên để họ có thể nhận biết và phòng tránh các rủi ro liên quan đến an toàn thông tin.
- Xây dựng và thực thi chính sách bảo mật thông tin chi tiết, bao gồm cả quy định về việc sử dụng và chia sẻ dữ liệu.
Bảo quản sản phẩm chăn nuôi có ý nghĩa như thế nào đối với việc duy trì chất lượng sản phẩm?
Việc bảo quản sản phẩm chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản phẩm vì:
- Bảo quản đúng cách giúp hạn chế sự phát triển của vi khuẩn và vi sinh vật gây hại, từ đó bảo vệ sản phẩm khỏi sự ô nhiễm và bảo đảm an toàn thực phẩm.
- Các phương pháp bảo quản như làm lạnh, đông lạnh, sấy khô, hoặc muối giúp giữ cho sản phẩm chăn nuôi giữ được hương vị và độ tươi ngon lâu hơn.
- Bảo quản đúng cách giúp giữ lại các chất dinh dưỡng quan trọng trong sản phẩm, đảm bảo rằng chúng vẫn cung cấp đủ lượng dinh dưỡng cần thiết khi tiêu thụ.
- Việc bảo quản giúp kéo dài thời gian sản phẩm có thể được lưu trữ mà không bị hỏng, từ đó giảm thiểu lượng thực phẩm bị lãng phí.
- Sản phẩm chăn nuôi bảo quản tốt có thể được vận chuyển và phân phối đến các khu vực xa xôi mà không lo ngại về việc hỏng hóc, giúp mở rộng thị trường tiêu thụ.
Tại sao việc đóng gói lại quan trọng trong quá trình bảo quản sản phẩm chăn nuôi?
Việc đóng gói đóng một vai trò quan trọng trong quá trình bảo quản sản phẳm chăn nuôi vì:
- Đóng gói cung cấp một rào cản bảo vệ sản phẩm khỏi vi khuẩn, bụi bẩn và các tác nhân ô nhiễm khác từ môi trường bên ngoài
- Bao bì kín giúp giữ ẩm và ngăn chặn quá trình oxi hóa, từ đó giữ cho sản phẩm tươi lâu hơn
- Đóng gói giúp bảo quản hương vị, màu sắc và kết cấu của sản phẩm, đảm bảo chất lượng sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng.
- Sản phẩm đóng gói dễ dàng được vận chuyển, lưu trữ và trưng bày tại các cửa hàng bán lẻ mà không làm giảm chất lượng sản phẩm.
- Bao bì cung cấp không gian để in thông tin về sản phẩm, bao gồm hạn sử dụng, nguồn gốc, và hướng dẫn bảo quản, giúp người tiêu dùng sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả.
- Sản phẩm đóng gói có thể được thiết kế để tối ưu hóa việc sử dụng không gian lưu trữ, giúp tiết kiệm chi phí và không gian.
Tại sao việc bảo vệ môi trường lại quan trọng trong chăn nuôi?
Việc bảo vệ môi trường lại quan trọng trong chăn nuôi vì:
- Giảm ô nhiễm: Chăn nuôi không kiểm soát có thể tạo ra lượng lớn chất thải bao gồm phân và nước tiểu có thể gây ô nhiễm nguồn nước và không khí
- Bảo Vệ Sức Khỏe Cộng Đồng: Chất thải từ chăn nuôi nếu không được xử lý đúng cách có thể trở thành nguồn gốc của các bệnh truyền nhiễm.
- Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học: Môi trường sống tự nhiên có thể bị suy giảm do hoạt động chăn nuôi, ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.
- Phát Triển Bền Vững: Việc bảo vệ môi trường giúp đảm bảo rằng nguồn lực tự nhiên được sử dụng một cách hiệu quả, hỗ trợ cho sự phát triển kinh tế lâu dài.
Công nghệ xử lí chất thải trong chăn nuôi hiện nay bao gồm những phương pháp nào?
Công nghệ xử lý chất thải trong chăn nuôi hiện nay bao gồm các phương pháp sau:
- Hệ Thống Biogas: Chuyển đổi chất thải hữu cơ thành khí biogas có thể sử dụng làm năng lượng tái tạo.
- Composting: Phân hủy chất thải hữu cơ thành phân bón hữu cơ thông qua quá trình composting.
- Phytoremediation: Sử dụng các loại thực vật để hấp thụ, phân giải hoặc cô lập chất ô nhiễm từ chất thải.
- Xử Lý Nước Thải: Áp dụng các công nghệ tiên tiến như lọc sinh học, lọc cơ học, và xử lý hóa học để làm sạch nước thải trước khi thải ra môi trường.
- Anaerobic Digestion: Phân giải chất thải trong môi trường không có oxy để sản xuất khí methane có thể sử dụng làm năng lượng.
- Pyrolysis và Gasification: Chuyển đổi chất thải thành năng lượng thông qua quá trình nhiệt phân không có oxy hoặc với lượng oxy hạn chế.
2. Trắc nghiệm
2.1. Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn.
Chuồng nuôi là nơi để vật nuôi
sống.
sản xuất.
sống và sản xuất.
được chế biến thành thực phẩm
Đáp án đúng là: C
Chuồng nuôi là “nhà ở” của vật nuôi, là nơi tạo ra tiểu khí hậu để vật nuôi sống và sản xuất.
Chuồng nuôi có mấy yêu cầu chung?
1
2
3
4
Đáp án đúng là: C
Chuồng nuôi có 3 yêu cầu chung:
- Hướng chuồng.
- Nền chuồng.
- Kiến trúc xây dựng.
Chuồng nuôi có yêu cầu chung nào dưới đây?
Hướng chuồng.
Nền chuồng.
Kiến trúc xây dựng.
Hướng chuồng, nền chuồng và kiến trúc xây dựng.
Đáp án đúng là: D
Chuồng nuôi có 3 yêu cầu chung:
- Hướng chuồng.
- Nền chuồng.
- Kiến trúc xây dựng.
Yêu cầu về hướng chuồng nuôi?
Hướng Đông.
Hướng Bắc.
Hướng Nam.
Hướng Đông, hướng Bắc và hướng Nam.
Đáp án đúng là: C
Chuồng nuôi cần làm theo hướng Nam hoặc Đông – Nam để đón gió mát và ánh sáng mặt trời buổi sáng chiếu vào chuồng.
Yêu cầu về nền chuồng nuôi như thế nào?
Độ dốc cao.
Thấp hơn mặt đất xung quanh.
Dễ thoát nước.
Ẩm ướt.
Đáp án đúng là: C
Nền chuồng cần khô ráo và ấm áp, chắc chắn, có độ dốc vừa phải, dễ thoát nước và nên cao hơn mặt đất xung quanh.
Thức ăn cho lợn thịt cần đảm bảo yêu cầu gì?
An toàn vệ sinh.
Không bị nấm mốc.
Không chứa độc tố.
An toàn vệ sinh, không chứa nấm mốc và độc tố.
Đáp án đúng là: D
Thức ăn cho lợn thịt cần đảm bảo an toàn vệ sinh, không chứa nấm mốc và độc tố.
Thức ăn của bò sữa gồm mấy nhóm chính?
1
2
3
4
Đáp án đúng là: C
Thức ăn của bò sữa gồm 3 nhóm chính:
- Thức ăn thô.
- Thức ăn tinh.
- Thức ăn bổ sung.
Bò sữa sử dụng loại thức ăn nào dưới đây?
Thức ăn thô.
Thức ăn tinh.
Thức ăn bổ sung.
Thức ăn thô, thức ăn tinh và thức ăn bổ sung.
Đáp án đúng là: D
Thức ăn của bò sữa gồm 3 nhóm chính:
- Thức ăn thô.
- Thức ăn tinh.
- Thức ăn bổ sung.
Cỏ tự nhiên thuộc nhóm thức ăn nào của bò sữa?
Thức ăn thô.
Thức ăn tinh.
Thức ăn bổ sung.
Thức ăn thô, thức ăn tinh.
Đáp án đúng là: A
Cỏ tự nhiên thuộc nhóm thức ăn thô.
Người ta vắt sữa bò bằng hình thức nào?
Bằng tay.
Bằng máy.
Bằng robot.
Bằng tay, máy hoặc robot.
Đáp án đúng là: D
Sữa bò có thể được khai thác bằng tay, bằng máy hoặc bằng robot.
Tiêu chuẩn VietGAP là những
nguyên tắc chăn nuôi.
trình tự chăn nuôi.
thủ tục áp dụng trong chăn nuôi.
nguyên tắc, trình tự, thủ tục áp dụng trong chăn nuôi.
Đáp án đúng là: D
Tiêu chuẩn VietGAP là những nguyên tắc, trình tự, thủ tục áp dụng trong chăn nuôi nhằm đảm bảo vật nuôi được nuôi dưỡng để đạt được các yêu cầu về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm, đảm bảo phúc lợi xã hội, sức khỏe người sản xuất và người tiêu dùng, bảo vệ môi trường và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Vị trí chuồng trại chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP cầm đảm bảo yêu cầu gì?
Cách xa khu dân cư.
Cách xa đường giao thông.
Có đủ nguồn nước sạch.
Cách xa khu dân cư, đường giao thông và có đủ nguồn nước sạch.
Đáp án đúng là: D
Vị trí xây dựng trang trại chăn nuôi phải cách xa khu dân cư, đường giao thông tối thiểu 100m; có đủ nguồn nước sạch phục vụ chăn nuôi và xử lí môi trường.
Trang trại chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP phải có khu chắc năng nào dưới đây?
Khu chuồng nuôi.
Kho thức ăn.
Khu thuốc thú y.
Khu chuồng nuôi, kho thức ăn, khu thuốc thú y.
Đáp án đúng là: D
Trang trại phải có các khu chức năng riêng biệt như khu chuồng nuôi, kho thức ăn, thuốc thú y, vật tư chăn nuôi; công trình cấp nước và khu xử lí chất thải.
Chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP áp dụng theo phương thức “cùng vào – cùng ra” thì thứ tự nào ưu tiên nhất?
Cả khu.
Từng dãy.
Từng chuồng.
Từng ô
Đáp án đúng là: A
Áp dụng theo phương thức “cùng vào – cùng ra” thì thứ tự ưu tiên như sau: cả khu, từng dãy, từng chuồng, từng ô.
Thức ăn cho vật nuôi theo tiêu chuẩn VietGAp
Có nguồn gốc rõ ràng.
Được phép sử dụng hóa chất trong danh mục cấm.
Được phép sử dụng chất kháng sinh trong danh mục cấm.
Không yêu cầu về độ an toàn.
Đáp án đúng là: A
Sử dụng thức ăn có nguồn gốc rõ ràng và đảm bảo an toàn. Không sử dụng thức ăn có các hóa chất, chất kháng sinh nằm trong danh mục cấm sử dụng trong chăn nuôi.
Lợi ích của chăn nuôi công nghệ cao là gì?
Thuận tiện trong quản lí vật nuôi.
Dễ dàng truy xuất nguồn gốc.
Thuận tiện trong kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Thuận tiện trong quản lí vật nuôi, kiểm soát chất lượng sản phẩm, dễ dàng truy xuất nguồn gốc.
Đáp án đúng là: D
Lợi ích của chăn nuôi công nghệ cao là:
- Thuận tiện trong quản lí vật nuôi.
- Thuận tiện trong kiểm soát chất lượng sản phẩm.
- Dễ dàng truy xuất nguồn gốc.
Câu nào không đúng khi nói về hệ thống thu trứng tự động trong chuồng nuôi gà đẻ công nghệ cao?
Áp dụng ở trang trại gà đẻ nuôi chăn thả ngoài trời.
Thu gom tự động.
Quy trình khép kín.
Đảm bảo trứng sạch đến tay người dùng.
Đáp án đúng là: A
Không áp dụng cho chăn nuôi gà thả.
Mô hình thu trứng tự động áp dụng cho vật nuôi nào dưới đây?
Chim bồ câu.
Gà.
Ngan.
Vịt
Đáp án đúng là: B
Mô hình chăn nuôi thu trứng tự động áp dụng cho vật nuôi là gà.
Người ta sử dụng robot trong chăn nuôi vật nuôi nào?
Gà.
Bò.
Lợn.
Gà, Lợn.
Đáp án đúng là: B
Sử dụng robot tự động trong chăn nuôi bò như:
- Robot cung cấp thức ăn tự động.
- Robot massage tự động.
Lợn được gắn chip ở vị trí nào?
Chân.
Bụng.
Tai.
Mũi.
Đáp án đúng là: C
Mỗi lợn nái được gắn một chip điện tử ở tai.
Bảo quản sản phẩm chăn nuôi
làm chậm quá trình hư hỏng sản phẩm.
kéo dài thời gian sử dụng.
đảm bảo chất lượng sản phẩm.
làm chậm quá trình hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng, đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Đáp án đúng là: D
Bảo quản sản phẩm chăn nuôi là áp dụng các biện pháp để làm chậm quá trình hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng mà chất lượng vẫn đảm bảo ở các sản phẩm.
Có mấy vai trò chính của bảo quản sản phẩm?
1
2
3
4
Đáp án đúng là: D
Có 4 vai trò chính của bảo quản sản phẩm:
- Nâng cao hiệu quả sử dụng.
- Tăng khả năng xuất khẩu, mở rộng thị trường sản phẩm.
- Tăng năng lực cho ngành chế biến.
- Ổn định giá cả, đảm bảo cung ứng kịp thời.
Có mấy công nghệ cao được sử dụng trong bảo quản sản phẩm chăn nuôi?
1
2
3
4
Đáp án đúng là: B
Có 2 công nghệ cao được sử dụng trong bảo quản sản phẩm chăn nuôi:
- Công nghệ bảo quản lạnh.
- Công nghệ xử lí nhiệt độ cao.
Người ta chia bảo quản lạnh thành mấy phương pháp?
1
2
3
4
Đáp án đúng là: B
Người ta chia bảo quản lạnh thành 2 phương pháp:
- Bảo quản lạnh.
- bảo quản lạnh đông.
Bước thứ 4 trong quy trình thanh trùng sữa là gì?
Chuẩn bị sữa nguyên liệu.
Thanh trùng.
Đóng gói.
Bảo quản.
Đáp án đúng là: D
Quy trình thanh trùng sữa gồm 4 bước:
- Bước 1: Chuẩn bị sữa nguyên liệu.
- Bước 2: Thanh trùng.
- Bước 3: Đóng gói.
- Bước 4: Bảo quản.
Đâu là biện pháp chuyển đổi phương thức chăn nuôi?
Áp dụng quy trình chăn nuôi hữu cơ.
Áp dụng công nghệ chăn nuôi tiên tiến, chăn nuôi thông minh.
Áp dụng chăn nuôi có đệm lót sinh học.
Áp dụng quy trình chăn nuôi hữu cơ; áp dụng công nghệ chăn nuôi tiên tiến, chăn nuôi thông minh, áp dụng chăn nuôi có đệm lót sinh học.
Đáp án đúng là: D
Có 3 cách chuyển đổi phương thức chăn nuôi được giới thiệu trong bài:
- Áp dụng quy trình chăn nuôi hữu cơ.
- Áp dụng công nghệ chăn nuôi tiên tiến, chăn nuôi thông minh.
- Áp dụng chăn nuôi có đệm lót sinh học.
Đâu là đặc điểm của quy trình chăn nuôi hữu cơ?
Thức ăn hữu cơ.
Chất thải được xử lí.
Chất thải sử dụng để bón cây.
Thức ăn nguồn gốc hữu cơ, chất thải được xử lí, dùng để bón cây.
Đáp án đúng là: D
Vật nuôi được sống trong môi trường tự nhiên với quá trình nuôi dưỡng dựa trên nguồn thức ăn hữu cơ, chất thải được xử lí và sử dụng để bón cho cây trồng.
Công nghệ cao được áp dụng trong công việc nào của chăn nuôi?
Con giống.
Thức ăn.
Chuồng trại.
Con giống, thức ăn, chuồng trại.
Đáp án đúng là: D
Áp dụng đồng bộ công nghệ cao trong chăn nuôi: thức ăn, con giống, chuồng trại, thú y, quản lí chất thải, quản lí sản xuất.
Vai trò của việc áp dụng công nghệ cao trong chăn nuôi là gì?
Tối ưu hóa năng suất.
Tối đa hóa lợi nhuận.
Giảm ô nhiễm môi trường.
Tối ưu hóa năng suất, tối đa hóa lợi nhuận, giảm ô nhiễm môi trường.
Đáp án đúng là: D
Áp dụng công nghệ chăn nuôi tiên tiến, chăn nuôi thông minh nhằm tối ưu hóa năng suất, tối đa hóa lợi nhuận, giảm ô nhiễm môi trường và tăng việc đối xử nhân đạo với vật nuôi.
Tiêu chuẩn về chuồng nuôi đối với gà đẻ là bao nhiêu mét vuông cho 1 con?
0,1 m2
0,7 m2
0,17 m2
4,0 m2
Đáp án đúng là: C
Tiêu chuẩn về chuồng nuôi đối với gà đẻ là 0,17 mét vuông cho 1 con
Chuồng hở trong chăn nuôi gà thịt.
Xây cao hơn mặt đất xung quanh.
Không nên làm nền bằng bê tông.
Nên xây tường cao khoảng 50 cm.
Nên làm chuồng kiểu 4 mái.
a) Đ
b) S. Nên làm nền bằng bê tông.
c) Đ
d) Đ
Chuồng hở trong chăn nuôi lợn thịt.
Xây nền chuồng cao hơn mặt đất xung quanh khoảng 50 cm.
Xây tường cao khoảng 0,8 m.
Nên làm mái bằng vật liệu cách nhiệt tốt.
Tường chuồng không được nhẵn.
a) Đ
b) Đ
c) Đ
d) S. Tường chuồng nhẵn để tránh lợn cọ vào bị xây xước và dễ vệ sinh.
Chăm sóc gà đẻ trứng.
Duy trì nhiệt độ chuồng nuôi từ 18oC đến 25oC.
Không có vaccine cho gà.
Mỗi ngày tiến hành thu trứng từ 3 đến 4 lần.
Khi phát hiện gà ốm, cần tách gà ra khỏi đàn để điều trị.
a) Đ
b) S. Có vaccine cho gà và cần tiêm đầy đủ.
c) Đ
d) Đ
Chuồng nuôi và mật độ nuôi lợn thịt.
Chỉ sử dụng chuồng nuôi có nền xi măng.
Diện tích nền xi măng chiếm khoảng 1/3 diện tích chuồng nuôi.
Lợn thịt sử dụng phương thức nuôi tiên tiến.
Chuồng nuôi lợn thịt được sử dụng hiện nay có vai trò trong việc giảm ô nhiễm môi trường.
a) S. Sử dụng chuồng nuôi nền xi măng hoặc nền xi măng kết hợp lớp độn chuồng.
b) Đ.
c) Đ.
d) Đ
Khái niệm chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP.
Mang ý nghĩa là thực hành chăn nuôi tốt ở Việt Nam.
Là nguyên tắc trong chăn nuôi.
Không thể truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Bảo vệ môi trường.
a) Đ
b) Đ
c) S. Truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
d) Đ
Chuồng trại và thiết bị chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP.
Bố trí phòng khử trùng.
Không cần khu chức năng riêng biệt.
Cần có tường rào ngăn cách với bên ngoài.
Chuồng nuôi phù hợp với từng lứa tuổi.
a) Đ
b) S. Cần có khu chức năng riêng biệt.
c) Đ
d) Đ
Mô hình chăn nuôi gà đẻ thu trứng tự động.
Trứng gà đẻ được vận chuyển bán tự động.
Robot tách trứng dập, nát riêng.
Trứng được phân nhóm to, nhỏ, vừa.
Cung cấp thông tin về chất lượng trứng.
a) S. Trứng gà được vận chuyển bán tự động.
b) Đ
c) Đ
d) Đ
Mô hình sử dụng robot trong chăn nuôi bò.
Robot nhận thức ăn tại chuồng.
Robot di chuyển thức ăn đến từng ô chuồng để rải thức ăn.
Robot sẽ chuyển hướng hoặc dừng lại khi có va chạm.
Trang bị hệ thống massage tự động.
a) S. Robot nhận thức ăn từ kho.
b) Đ
c) Đ
d) Đ
Công nghệ bảo quản lạnh.
Ức chế hoạt động sống của vi sinh vật.
Đẩy nhanh quá trình sinh hóa.
Áp dụng trong thời gian ngắn.
Nhiệt độ bảo quản từ 4oC đến 6oC.
a) Đ.
b) S. Làm chậm quá trình sinh hóa.
c) Đ.
d) Đ.
Công nghệ xử lí nhiệt độ cao.
Làm ức chế các hoạt động sinh hóa và hoạt động vi sinh.
Thời gian tiệt trùng trên 1 phút.
Có thể bảo quản từ 3 đến 6 tháng.
Đóng gói ở nhiệt độ 15oC đến 20oC.
a) Đ
b) S. Thời gian tiệt trùng từ 3 giây đến 20 giây.
c) Đ
d) Đ
