
39 câu hỏi
No
My favorite color is pink. (Màu yêu thích của tớ là màu hồng.)
Ta thấy hình ảnh màu tím (purple) → Sai (No)
No
My mom is in the yard. (Mẹ tớ đang ở sân)
Ta thấy hình ảnh phòng bếp (kitchen) → Sai (No)
Yes
I love dogs. (Tớ yêu chó.)
Ta thấy hình ảnh những chú chó → Đúng (Yes)
Yes
My bedroom has a bed. (Phòng mình có một chiếc giường.)
Ta thấy hình ảnh phòng ngủ có 1 chiếc giường → Đúng (Yes)
No
I’m from the UK. (Mình đến từ Vương quốc Anh.)
Ta thấy hình ảnh lá cờ nước Mỹ (the US) → Sai (No)
|
singing (hát) |
Mondays (thứ hai) |
kitchen (phòng bếp) |
favorite (yêu thích) |
Hello (Xin chào) |
|
brother (anh/em trai) |
father (bố) |
living room (phòng khách) |
mother (mẹ) |
reading (đọc) |
1. Hello
Đây là câu giới thiệu bản thân, cần từ chào hỏi.
Chọn “Hello” (Xin chào)
→ Hello, my name is Linda.
Dịch nghĩa: Xin chào, tớ tên là Linda.
father
Đây là câu giới thiệu ai đó, ta cần điền danh từ chỉ người. Ta thấy câu sau dùng “He”
→ Chọn “brother” (anh/em trai) hoặc “father” (bố)
Ta thấy câu (6): My (6) ___________ is at school. (... của tớ đang ở trường). → Vị trí này cần điền brother, nên câu này điền “father”
→ This is my (2) father.
Dịch nghĩa: Đây là bố tớ.
living room
Ta cần điền tên phòng, và phòng để xem TV là phòng khách (living room)
→ He is watching TV in the (3) living room.
Dịch nghĩa: Bố tớ đang xem TV trong phòng khách.
4. mother & 5. kitchen
Ta thấy câu sau “She is cooking.”
→ Vị trí số 4 cần danh từ chỉ người giới tính nữ, vị trí số 5 cần nơi để nấu ăn (kitchen)
→ My (4) mother is in the (5) kitchen.
Dịch nghĩa: Mẹ tớ đang ở trong bếp.
brother
Chỗ trống cần điền danh từ chỉ người, chỉ còn từ “brother”
→ My (6) brother is at school.
Dịch nghĩa: Anh/em trai của tớ đang ở trường.
favorite
Cấu trúc: My favorite + danh từ: ... yêu thích của tôi
→ At school, my (7) favorite subject is Art.
Dịch nghĩa: Ở trường, môn học yêu thích của tớ là Mĩ thuật.
Mondays
Ta có: on + ngày trong tuần
→ I have Art on (8) Mondays.
Dịch nghĩa: Tớ học Mĩ thuật vào Thứ Hai.
reading
Ta có: like + V-ing: thích làm gì
Ta thấy có từ “books”, chọn “reading”
→ After school, I like (9) reading books.
Dịch nghĩa: Sau giờ học, tớ thích đọc sách.
singing
Ta có: like + V-ing: thích làm gì
→ My brother likes (10) singing.
Anh trai tớ thích (10) hát.
Bài đọc hoàn chỉnh:
(1) Hello, my name is Linda. This is my (2) father. He is watching TV in the (3) living room. My (4) mother is in the (5) kitchen. She is cooking. My (6) brother is at school.
At school, my (7) favorite subject is Art. I have Art on (8) Mondays. After school, I like (9) reading books. My brother likes (10) singing.
Dịch bài đọc:
(1) Xin chào, tớ tên là Linda. Đây là (2) bố tớ. Bố tớ đang xem TV trong (3) phòng khách. (4) Mẹ tớ đang ở trong (5) bếp. Mẹ tớ đang nấu ăn. (6) Anh/Em trai của tớ đang ở trường.
Ở trường, (7) môn học yêu thích của tớ là Mĩ thuật. Tớ học Mĩ thuật vào (8) Thứ Hai. Sau giờ học, tớ thích (9) đọc sách. Anh trai tớ thích (10) hát.
False
Mai is from Japan. (Mai đến từ Nhật Bản.)
Thông tin: I am from Vietnam.
Dịch nghĩa: Tớ đến từ Việt Nam.
→ Sai (False)
False
Mai has a big family. (Mai có một gia đình lớn.)
Thông tin: I have a small family.
Dịch nghĩa: Tớ có một gia đình nhỏ.
→ Sai (False)
True
Her father likes playing soccer. (Bố của cô ấy thích chơi bóng đá.)
Thông tin: This is my father. He likes playing soccer.
Dịch nghĩa: Đây là bố tớ. Bố thích chơi bóng đá.
→ Đúng (True)
True
Her mother likes cooking. (Mẹ của cô ấy thích nấu ăn.)
Thông tin: This is my mother. She likes cooking in the kitchen.
Dịch nghĩa: Đây là mẹ tớ. Mẹ thích nấu ăn trong nhà bếp.
→ Đúng (True)
True
Her brother’s name is Ben. (Tên anh trai của cô ấy là Ben.)
Thông tin: I have a brother. His name is Ben.
Dịch nghĩa: Tớ có một anh trai, tên là Ben.
False
Her bedroom is old. (Phòng ngủ của cô ấy cũ.)
Thông tin: My bedroom is new and small.
Dịch nghĩa: Phòng ngủ của tớ mới và nhỏ.
→ Sai (False)
False
Mai does not like cleaning her room. (Mai không thích dọn dẹp phòng của cô ấy.)
Thông tin: I like cleaning my room.
Dịch nghĩa: Tớ thích dọn dẹp phòng của tớ.
→ Sai (False)
True
Mai has math class on Mondays and Wednesdays. (Mai có tiết toán vào các ngày Thứ Hai và Thứ Tư.)
Thông tin: I have math class on Mondays and Wednesdays.
Dịch nghĩa: Tớ có tiết toán vào các ngày Thứ Hai và Thứ Tư.
→ Đúng (True)
False
Mai has English class on Fridays. (Mai có tiết tiếng Anh vào các ngày Thứ Sáu.)
Thông tin: I have English class on Tuesdays and Thursdays.
Dịch nghĩa: Tớ có tiết tiếng Anh vào Thứ Ba và Thứ Năm.
→ Sai (False)
False
Her friends like reading books. (Bạn bè của cô ấy thích đọc sách.)
Thông tin: My friends like singing and dancing.
Dịch nghĩa: Bạn bè của tớ thích hát và nhảy múa.
Dịch bài đọc:
Xin chào! Tớ là Mai. Tớ tám tuổi. Tớ đến từ Việt Nam. Tớ có một gia đình nhỏ. Đây là bố tớ. Bố thích chơi bóng đá. Đây là mẹ tớ. Mẹ thích nấu ăn trong nhà bếp. Tớ có một anh trai, tên là Ben.
Phòng ngủ của tớ mới và nhỏ. Trong phòng tớ, tớ có một cái giường và một bàn học. Tớ thích dọn dẹp phòng của tớ.
Tớ cũng thích trường học. Tớ có tiết toán vào các ngày Thứ Hai và Thứ Tư. Tớ có tiết tiếng Anh vào Thứ Ba và Thứ Năm. Tớ thích vẽ trong tiết mỹ thuật. Bạn bè của tớ thích hát và nhảy múa.
seven
Thông tin: I’m seven years old.
Dịch nghĩa: Tớ 7 tuổi.
→ He is seven years old. (Cậu ấy bảy tuổi.)
family
Thông tin: I live on Green Street with my family.
Dịch nghĩa: Tớ sống cùng gia đình ở phố Green.
→ He lives with his family. (Cậu ấy sống cùng gia đình.)
six
Thông tin: My house has three bedrooms, a living room, a kitchen and a bathroom.
Dịch nghĩa: Nhà của tớ có ba phòng ngủ, một phòng khách, một nhà bếp và một phòng tắm.
→ Tổng cộng 6 phòng
→ His house has six rooms. (Ngôi nhà của cậu ấy có sáu phòng.)
living room
Thông tin: My favorite room is the living room.
Dịch nghĩa: Phòng tớ thích nhất là phòng khách.
→ His favorite room is the living room. (Phòng cậu ấy thích nhất là phòng khách.)
big sofa
Thông tin: It has a big sofa, a TV, two chairs and a small table.
Dịch nghĩa: Trong đó có một chiếc sofa lớn, một cái TV, hai cái ghế và một cái bàn nhỏ.
→ There is a big sofa in the living room. (Có một chiếc ghế sofa lớn trong phòng khách.)
Dịch bài đọc
Tên tớ là Harry. Tớ 7 tuổi. Tớ đến từ nước Anh. Tớ sống cùng gia đình ở phố Green. Nhà tớ có 5 người: bố, mẹ, anh trai Ben, chị gái May và tớ.
Nhà của tớ có ba phòng ngủ, một phòng khách, một nhà bếp và một phòng tắm. Phòng tớ thích nhất là phòng khách. Trong đó có một chiếc sofa lớn, một cái TV, hai cái ghế và một cái bàn nhỏ.
f
What’s your name? (Tên bạn là gì?)
→ f. My name’s Linda. (Tên tớ là Linda.)
j
How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
→ j. I’m seven years old. (Tớ bảy tuổi.)
g
Where’s she from? (Cô ấy đến từ đâu?)
→ g. She’s from Vietnam. (Cô ấy đến từ Việt Nam.)
c
Do you like dancing? (Bạn có thích nhảy không?)
→ c. Yes, I do. (Vâng, tớ có.)
a
Who’s he? (Anh ấy là ai?)
→ a. He’s my brother. (Anh ấy là anh trai của tớ.)
i
What’s his name? (Tên của anh ấy là gì?)
→ i. His name’s Tom. (Tên của anh ấy là Tom.)
d
Is this your pencil? (Đây có phải là bút chì của bạn không?)
→ d. No, it isn’t. (Không, không phải.)
b
What’s your favorite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
→ b. My favorite color is red. (Màu yêu thích của tớ là màu đỏ.)
h
Where’s the cat? (Con mèo ở đâu?)
→ h. It’s in the box. (Nó ở trong cái hộp.)
e
What’s he doing? (Anh ấy đang làm gì?)
→ e. He’s singing. (Anh ấy đang hát.)
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.




![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















