Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 iLearn Smart Start có đáp án - Part 2: Vocabulary and sentence patterns
36 câu hỏi
Order the letters. There is one example.

1. Italy: nước Ý
2. grandmother: bà
3. notebook: vở ghi
4. bathroom: phòng tắm
5. mirror: gương
A: How old are you?
B: I’m ______. 
twelve
nine
six
B
A. twelve: 12
B. nine: 9
C. six: 6
Ta đếm được có 9 cây nến.
→ A: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi)
B: I’m nine. (Mình 9 tuổi.)
______ your book.
Close
Open
Hold
A
A. Close: Mở
B. Open: Đóng
C. Hold: Giữ
Ta thấy hình ảnh cậu bé đóng cuốn sách.
→ Close your book. (Hãy đóng sách lại.)
A: Where are you from?
B: I’m from ______. 
Italy
the USA
Japan
B
A. Italy
B. the USA
C. Japan
Ta thấy hình ảnh lá cờ nước Mỹ.
→ A: Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
B: I’m from the USA. (Mình đến từ nước Mỹ.)
A: Do you like ______?
B: Yes, I do. 
singing
painting
reading
C
A. singing: hát
B. painting: vẽ
C. reading: đọc
Ta thấy hình ảnh cậu bé đọc sách.
→ A: Do you like reading? (Bạn có thích đọc không?)
B: Yes, I do. (Mình có.)
This is my ______. 
cousin
aunt
uncle
A
A. cousin: anh/ chị/ em họ
B. aunt: cô/ dì/ bác
C. uncle: chú/ cậu/ bác
Ta thấy hình ảnh cậu bé.
→ This is my cousin. (Đây là anh/em họ của mình.)
A: Is this your ______?
B: Yes, it is. 
notebook
pencil case
eraser
B
A. notebook: vở ghi
B. pencil case: hộp bút
C. eraser: tẩy
Ta thấy hình ảnh hộp bút.
→ A: Is this your pencil case? (Đây là hộp bút của bạn phải không?)
B: Yes, it is. (Đúng rồi.)
A: When do you have English?
B: I have English on ______. 
Fridays
Wednesdays
Tuesdays
A
A. Fridays: Thứ Sáu
B. Wednesdays: Thứ Tư
C. Tuesdays: Thứ Ba
Ta thấy theo thời khóa biểu:
Monday: music
Tuesday: science
Wednesday: P.E.
Thursday: math
Friday: English
Saturday: P.E.
→ A: When do you have English? (Khi nào bạn có lớp tiếng Anh?)
B: I have English on Fridays. (Mình có lớp tiếng Anh vào thứ Sáu.)
A: Where’s your uncle?B: He’s in the ______.
yard
bathroom
bedroom
C
A. yard: sân
B. bathroom: phòng tắm
C. bedroom: phòng ngủ
→ A: Where’s your uncle? (Chú của bạn đâu?)
B: He’s in the bedroom. (Chú ấy đang ở trong phòng ngủ.)
Clean your ______.
room
hands
kitchen
A
A. room
B. hands
C. kitchen
Clean your room. (Hãy dọn dẹp phòng của bạn.)
A: Is the ______ in the living room?
B: No, it isn’t. 
sofa
closet
table
B
A. sofa: ghế sofa
B. closet: tủ quần áo
C. table: bàn
A: Is the closet in the living room? (Tủ quần áo có ở trong phòng khách không?)
B: No, it isn’t. (Không, không phải.)
Odd one out.
purple
gray
pencil
orange
C
A. purple: màu tím
B. gray: màu xám
C. pencil: bút chì
D. orange: màu cam
Đáp án C là đồ dùng học tập, các đáp án còn lại là màu sắc.
Odd one out.
Sunday
Thursday
Monday
English
D
A. Sunday: Chủ nhật
B. Thursday: Thứ năm
C. Monday: Thứ hai
D. English: môn Tiếng Anh
Đáp án D là môn học/ngôn ngữ, còn các đáp án còn lại là ngày trong tuần.
Odd one out.
art
math
desk
P.E.
C
A. art: môn Mĩ thuật
B. math: môn Toán
C. desk: cái bàn
D. P.E.: môn Thể dục
Đáp án C là đồ dùng, còn các đáp án còn lại là môn học.
Odd one out.
cat
ruler
fish
bird
B
A. cat: con mèo
B. ruler: thước kẻ
C. fish: con cá
D. bird: con chim
Đáp án B là đồ dùng học tập, còn các đáp án còn lại là con vật.
Odd one out.
living room
kitchen
bedroom
homework
D
A. living room: phòng khách
B. kitchen: nhà bếp
C. bedroom: phòng ngủ
D. homework: bài tập về nhà
Đáp án D là bài tập, còn các đáp án còn lại là các phòng trong nhà.
Choose the best answer.
Stand up, _______.
thank you
please
goodbye
B
A. thank you: cảm ơn bạn
B. please: làm ơn
C. goodbye: tạm biệt
→ Stand up, please.
Dịch nghĩa: Xin hãy đứng lên.
What color is it? – ______.
It’s red
I’m red
It red
A
A. It’s red: nó màu đỏ
B. I’m red: tôi màu đỏ
C. It red: nó đỏ (sai ngữ pháp, thiếu “is”)
→ What color is it? – It’s red.
Dịch nghĩa: Nó màu gì? – Nó màu đỏ.
How old are you? – _______.
I’m from the UK
I’m seven
I’m good
B
A. I’m from the UK: mình đến từ Vương quốc Anh
B. I’m seven: mình 7 tuổi
C. I’m good: mình khỏe
→ How old are you? – I’m seven.
Dịch nghĩa: Bạn bao nhiêu tuổi? – Mình 7 tuổi.
What’s your name? – ________.
My name’s Nam
His name’s Nam
I’m from Nam
A
A. My name’s Nam: tên mình là Nam
B. His name’s Nam: tên anh ấy là Nam
C. I’m from Nam: mình đến từ Nam
→ What’s your name? – My name’s Nam.
Dịch nghĩa: Tên bạn là gì? – Tên mình là Nam.
Where are you from? – _______.
I’m good
I’m seven
I’m from Italy
C
A. I’m good: mình khỏe
B. I’m seven: mình 7 tuổi
C. I’m from Italy: mình đến từ Ý
→ Where are you from? – I’m from Italy.
Dịch nghĩa: Bạn đến từ đâu? – Mình đến từ Ý.
Do your friends like singing? – Yes, ______.
they do
they don’t
I do
A
A. they do: vâng, họ có
B. they don’t: không, họ không
C. I do: mình có
Ta có chủ ngữ trong câu hỏi là “your friends” → Trả lời là “they” (họ)
→ Do your friends like singing? – Yes, they do.
Dịch nghĩa: Bạn bè của bạn có thích hát không? – Có, họ thích.
Do you like painting, Tom? – No, ______.
I don’t
he doesn’t
they don’t
A
A. I don’t: mình không
B. he doesn’t: anh ấy không
C. they don’t: họ không
Câu hỏi dùng “you” (bạn) → Câu trả lời dùng “I” (mình)
→ Do you like painting, Tom? – No, I don’t.
Dịch nghĩa: Tom, bạn có thích vẽ không? – Không, mình không thích.
______ do you spell “Ben”? – B-E-N
What
Who
How
C
A. What: Cái gì
B. Who: Ai
C. How: Như thế nào
→ How do you spell “Ben”? – B-E-N.
Dịch nghĩa: Bạn đánh vần “Ben” như thế nào? – B-E-N.
Who’s he? – ______ my uncle.
He
He’s
His
B
A. He: anh ấy / ông ấy
B. He’s: anh ấy là / ông ấy là
C. His: của anh ấy / của ông ấy
→ Who’s he? – He’s my uncle.
Dịch nghĩa: Ông ấy là ai? – Ông ấy là chú/bác/cậu của mình.
What’s her name? – ______ May.
Her name’s
His name’s
She name
A
A. Her name’s: tên của cô ấy là
B. His name’s: tên của anh ấy là
C. She name: (sai ngữ pháp)
→ What’s her name? – Her name’s May.
Dịch nghĩa: Tên cô ấy là gì? – Tên cô ấy là May.
Is this your pencil? – Yes, ______.
it is
they are
it isn’t
A
Ta có chủ ngữ “this” là số ít, là đồ vật → Câu trẩ lời dùng “it”
Câu trả lời là “Yes” → Yes, it is.
→ Is this your pencil? – Yes, it is.
Dịch nghĩa: Đây có phải bút chì của bạn không? – Đúng rồi.
Are these your notebooks? – No, ______.
they aren’t
it isn’t
they isn’t
A
Ta có “these” là số nhiều → Câu trả lời dùng “they”
Câu trả lời là No → No, they aren’t.
→ Are these your notebooks? – No, they aren’t.
Dịch nghĩa: Đây có phải là những quyển vở của bạn không? – Không, không phải.
Do you like Art? – ________.
Yes, I do
No, they don’t
Yes, you do
A
A. Yes, I do: vâng, mình có
B. No, they don’t: không, họ không
C. Yes, you do: vâng, bạn có
Ta có câu hỏi dùng “you” (bạn) → Câu trả lời dùng “I” (tôi)
→ Do you like Art? – Yes, I do.
Dịch nghĩa: Bạn có thích môn Mĩ thuật không? – Có, mình thích.
What’s your favorite color? – ______ purple.
My favorite color
My favorite color is
It favorite color is
B
A. My favorite color: màu yêu thích của mình (thiếu động từ)
B. My favorite color is: màu yêu thích của mình là
C. It favorite color is: (sai ngữ pháp)
→ What’s your favorite color? – My favorite color is purple.
Dịch nghĩa: Màu yêu thích của bạn là gì? – Màu yêu thích của mình là màu tím.
When do you have English? – I have English ______ Fridays.
on
in
at
A
Ta có: on + thứ trong tuần
→ When do you have English? – I have English on Fridays.
Dịch nghĩa: Bạn học Tiếng Anh khi nào? – Mình học Tiếng Anh vào các ngày thứ Sáu.
Where’s Dad? – ______ in the the kitchen.
He’s
She’s
It’s
A
A. He’s: ông ấy là / ông ấy
B. She’s: bà ấy / cô ấy
C. It’s: nó
→ Where’s Dad? – He’s in the kitchen.
Dịch nghĩa: Bố ở đâu? – Bố ở trong bếp.
Is the cat in the bedroom? – No, ______.
it is
it isn’t
they aren’t
B
Ta có chủ ngữ “the cat” là con vật số ít → Câu trả lời dùng “it”
Câu trả lời là No → No, it isn’t.
→ Is the cat in the bedroom? – No, it isn’t.
Dịch nghĩa: Con mèo có ở trong phòng ngủ không? – Không, nó không ở đó.
There’s ______ chair in the bedroom.
an
a
the
B
A. an: một (dùng trước nguyên âm “u, e, o, a, i”)
B. a: một (dùng trước phụ âm)
C. the: cái / con / người (đã xác định)
Ta có “chair” bắt đầu bằng phụ âm → Dùng “a”
→ There’s a chair in the bedroom.
Dịch nghĩa: Có một cái ghế trong phòng ngủ.
Do you see a box? – Yes, ______.
I do
I am
I don’t
A
Ta có câu hỏi “Do you...?” trả lời là “Yes, I do.” hoặc “No, I don’t.”
→ Do you see a box? – Yes, I do.
Dịch nghĩa: Bạn có nhìn thấy một cái hộp không? – Có, mình có.
What’s she doing? – She’s ______.
cook
cooking
cooks
B
Ta thấy câu hỏi ở thì hiện tại tiếp diễn → Câu trả lời thì hiện tại tiếp diễn
Cấu trúc: chủ ngữ + is/are/am + V-ing
Chọn B. cooking
→ What’s she doing? – She’s cooking.
Dịch nghĩa: Cô ấy đang làm gì? – Cô ấy đang nấu ăn.




