Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 iLearn Smart Start có đáp án - Part 2: Vocabulary and sentence patterns
Đề thi
Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 iLearn Smart Start có đáp án - Part 2: Vocabulary and sentence patterns
A
Admin
Tiếng AnhLớp 3153 lượt thi
36 câu hỏi
1.Tự luận
• 1 điểm

Order the letters. There is one example.

Order the letters. There is one example.  (ảnh 1)

Xem đáp án

1. Italy: nước Ý

2. grandmother: bà

3. notebook: vở ghi

4. bathroom: phòng tắm

5. mirror: gương

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm

A: How old are you?

B: I’m ______.
A: How old are you?  B: I’m ______.  (ảnh 1)

twelve

nine

six

Xem đáp án

 B

A. twelve: 12

B. nine: 9

C. six: 6

Ta đếm được có 9 cây nến.

→ A: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi)

B: I’m nine. (Mình 9 tuổi.)

3.Trắc nghiệm
• 1 điểm
______ your book.
______ your book (ảnh 1)

Close

Open

Hold

Xem đáp án

A

A. Close: Mở

B. Open: Đóng

C. Hold: Giữ

Ta thấy hình ảnh cậu bé đóng cuốn sách.

→ Close your book. (Hãy đóng sách lại.)

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

A: Where are you from?

B: I’m from ______.
A: Where are you from?  B: I’m from ______.  (ảnh 1)

Italy

the USA

Japan

Xem đáp án

B

A. Italy

B. the USA

C. Japan

Ta thấy hình ảnh lá cờ nước Mỹ.

→ A: Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)

B: I’m from the USA. (Mình đến từ nước Mỹ.)

5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

A: Do you like ______?

B: Yes, I do.
A: Do you like ______?  B: Yes, I do.  (ảnh 1)

singing

painting

reading

Xem đáp án

C

A. singing: hát

B. painting: vẽ

C. reading: đọc

Ta thấy hình ảnh cậu bé đọc sách.

→ A: Do you like reading? (Bạn có thích đọc không?)

B: Yes, I do. (Mình có.)

6.Trắc nghiệm
• 1 điểm
This is my ______.  
This is my ______.   (ảnh 1)

cousin

aunt

uncle

Xem đáp án

A

A. cousin: anh/ chị/ em họ

B. aunt: cô/ dì/ bác

C. uncle: chú/ cậu/ bác

Ta thấy hình ảnh cậu bé.

→ This is my cousin. (Đây là anh/em họ của mình.)

7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

A: Is this your ______?

B: Yes, it is.
A: Is this your ______?  B: Yes, it is.  (ảnh 1)

notebook

pencil case

eraser

Xem đáp án

B

A. notebook: vở ghi

B. pencil case: hộp bút

C. eraser: tẩy

Ta thấy hình ảnh hộp bút.

→ A: Is this your pencil case? (Đây là hộp bút của bạn phải không?)

B: Yes, it is. (Đúng rồi.)

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 36 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Trắc nghiệm
• 1 điểm

A: When do you have English?

B: I have English on ______.
A: When do you have English?  B: I have English on ______.  (ảnh 1)

Fridays

Wednesdays

Tuesdays

Xem đáp án

A

A. Fridays: Thứ Sáu

B. Wednesdays: Thứ Tư

C. Tuesdays: Thứ Ba

Ta thấy theo thời khóa biểu:

Monday: music

Tuesday: science

Wednesday: P.E.

Thursday: math

Friday: English

Saturday: P.E.

→ A: When do you have English? (Khi nào bạn có lớp tiếng Anh?)

B: I have English on Fridays. (Mình có lớp tiếng Anh vào thứ Sáu.)

9.Trắc nghiệm
• 1 điểm
A: Where’s your uncle?
B: He’s in the ______.
A: Where’s your uncle? B: He’s in the ______.  (ảnh 1)

yard

bathroom

bedroom

Xem đáp án

C

A. yard: sân

B. bathroom: phòng tắm

C. bedroom: phòng ngủ

→ A: Where’s your uncle? (Chú của bạn đâu?)

B: He’s in the bedroom. (Chú ấy đang ở trong phòng ngủ.)

10.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Clean your ______.
Clean your ______. (ảnh 1)

room

hands

kitchen

Xem đáp án

A

A. room

B. hands

C. kitchen

Clean your room. (Hãy dọn dẹp phòng của bạn.)

11.Trắc nghiệm
• 1 điểm

A: Is the ______ in the living room?

B: No, it isn’t.
A: Is the ______ in the living room? B: No, it isn’t.  (ảnh 1)

sofa

closet

table

Xem đáp án

B

A. sofa: ghế sofa

B. closet: tủ quần áo

C. table: bàn

A: Is the closet in the living room? (Tủ quần áo có ở trong phòng khách không?)

B: No, it isn’t. (Không, không phải.)

12.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out.

purple

gray

pencil

orange

Xem đáp án

C

A. purple: màu tím

B. gray: màu xám

C. pencil: bút chì

D. orange: màu cam

Đáp án C là đồ dùng học tập, các đáp án còn lại là màu sắc.

13.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out.

Sunday

Thursday

Monday

English

Xem đáp án

D

A. Sunday: Chủ nhật

B. Thursday: Thứ năm

C. Monday: Thứ hai

D. English: môn Tiếng Anh

Đáp án D  là môn học/ngôn ngữ, còn các đáp án còn lại là ngày trong tuần.

14.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out.

art

math

desk

P.E.

Xem đáp án

C

A. art: môn Mĩ thuật

B. math: môn Toán

C. desk: cái bàn

D. P.E.: môn Thể dục

Đáp án C là đồ dùng, còn các đáp án còn lại là môn học.

15.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out.

cat

ruler

fish

bird

Xem đáp án

B

A. cat: con mèo

B. ruler: thước kẻ

C. fish: con cá

D. bird: con chim

Đáp án B là đồ dùng học tập, còn các đáp án còn lại là con vật.

16.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Odd one out.

living room

kitchen

bedroom

homework

Xem đáp án

D

A. living room: phòng khách

B. kitchen: nhà bếp

C. bedroom: phòng ngủ

D. homework: bài tập về nhà

Đáp án D là bài tập, còn các đáp án còn lại là các phòng trong nhà.

17.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

 Stand up, _______.

thank you

please

goodbye

Xem đáp án

B

A. thank you: cảm ơn bạn 

B. please: làm ơn

C. goodbye: tạm biệt

→ Stand up, please.

Dịch nghĩa: Xin hãy đứng lên.

18.Trắc nghiệm
• 1 điểm
What color is it? – ______. 

It’s red

I’m red

It red

Xem đáp án

A

A. It’s red: nó màu đỏ

B. I’m red: tôi màu đỏ

C. It red: nó đỏ (sai ngữ pháp, thiếu “is”)

→ What color is it? – It’s red.

Dịch nghĩa: Nó màu gì? – Nó màu đỏ.

19.Trắc nghiệm
• 1 điểm
How old are you? – _______.     

I’m from the UK

I’m seven

I’m good

Xem đáp án

B

A. I’m from the UK: mình đến từ Vương quốc Anh

B. I’m seven: mình 7 tuổi

C. I’m good: mình khỏe

→ How old are you? – I’m seven.

Dịch nghĩa: Bạn bao nhiêu tuổi? – Mình 7 tuổi.

20.Trắc nghiệm
• 1 điểm
What’s your name? – ________. 

My name’s Nam

His name’s Nam

I’m from Nam

Xem đáp án

A

A. My name’s Nam: tên mình là Nam

B. His name’s Nam: tên anh ấy là Nam

C. I’m from Nam: mình đến từ Nam

→ What’s your name? – My name’s Nam.

Dịch nghĩa: Tên bạn là gì? – Tên mình là Nam.

21.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Where are you from? – _______. 

I’m good

I’m seven

I’m from Italy

Xem đáp án

C

A. I’m good: mình khỏe

B. I’m seven: mình 7 tuổi

C. I’m from Italy: mình đến từ Ý

→ Where are you from? – I’m from Italy.

Dịch nghĩa: Bạn đến từ đâu? – Mình đến từ Ý.

22.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Do your friends like singing? – Yes, ______. 

they do

they don’t

I do

Xem đáp án

A

A. they do: vâng, họ có

B. they don’t: không, họ không

C. I do: mình có

Ta có chủ ngữ trong câu hỏi là “your friends” → Trả lời là “they” (họ)

→ Do your friends like singing? – Yes, they do.

Dịch nghĩa: Bạn bè của bạn có thích hát không? – Có, họ thích.

23.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Do you like painting, Tom? – No, ______. 

I don’t

he doesn’t

they don’t

Xem đáp án

A

A. I don’t: mình không

B. he doesn’t: anh ấy không

C. they don’t: họ không

Câu hỏi dùng “you” (bạn) → Câu trả lời dùng “I” (mình)

→ Do you like painting, Tom? – No, I don’t.

Dịch nghĩa: Tom, bạn có thích vẽ không? – Không, mình không thích.

24.Trắc nghiệm
• 1 điểm
______ do you spell “Ben”? – B-E-N 

What

Who

How

Xem đáp án

C

A. What: Cái gì

B. Who: Ai

C. How: Như thế nào

→ How do you spell “Ben”? – B-E-N.

Dịch nghĩa: Bạn đánh vần “Ben” như thế nào? – B-E-N.

25.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Who’s he? – ______ my uncle. 

He

He’s

His

Xem đáp án

B

A. He: anh ấy / ông ấy

B. He’s: anh ấy là / ông ấy là

C. His: của anh ấy / của ông ấy

→ Who’s he? – He’s my uncle.

Dịch nghĩa: Ông ấy là ai? – Ông ấy là chú/bác/cậu của mình.

26.Trắc nghiệm
• 1 điểm
What’s her name? – ______ May. 

Her name’s

His name’s

She name

Xem đáp án

A

A. Her name’s: tên của cô ấy là

B. His name’s: tên của anh ấy là

C. She name: (sai ngữ pháp)

→ What’s her name? – Her name’s May.

Dịch nghĩa: Tên cô ấy là gì? – Tên cô ấy là May.

27.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Is this your pencil? – Yes, ______. 

it is

they are

it isn’t

Xem đáp án

A

Ta có chủ ngữ “this” là số ít, là đồ vật → Câu trẩ lời dùng “it”

Câu trả lời là “Yes” → Yes, it is.

→ Is this your pencil? – Yes, it is.

Dịch nghĩa: Đây có phải bút chì của bạn không? – Đúng rồi.

28.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Are these your notebooks? – No, ______. 

they aren’t

it isn’t

they isn’t

Xem đáp án

A

Ta có “these” là số nhiều → Câu trả lời dùng “they”

Câu trả lời là No → No, they aren’t.

→ Are these your notebooks? – No, they aren’t.

Dịch nghĩa: Đây có phải là những quyển vở của bạn không? – Không, không phải.

29.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Do you like Art? – ________. 

Yes, I do

No, they don’t

Yes, you do

Xem đáp án

A

A. Yes, I do: vâng, mình có

B. No, they don’t: không, họ không

C. Yes, you do: vâng, bạn có

Ta có câu hỏi dùng “you” (bạn) → Câu trả lời dùng “I” (tôi)

→ Do you like Art? – Yes, I do.

Dịch nghĩa: Bạn có thích môn Mĩ thuật không? – Có, mình thích.

30.Trắc nghiệm
• 1 điểm
What’s your favorite color? – ______ purple. 

My favorite color

My favorite color is

It favorite color is

Xem đáp án

B

A. My favorite color: màu yêu thích của mình (thiếu động từ)

B. My favorite color is: màu yêu thích của mình là

C. It favorite color is: (sai ngữ pháp)

→ What’s your favorite color? – My favorite color is purple.

Dịch nghĩa: Màu yêu thích của bạn là gì? – Màu yêu thích của mình là màu tím.

31.Trắc nghiệm
• 1 điểm
When do you have English? – I have English ______ Fridays.     

on

in

at

Xem đáp án

A

Ta có: on + thứ trong tuần

→ When do you have English? – I have English on Fridays.

Dịch nghĩa: Bạn học Tiếng Anh khi nào? – Mình học Tiếng Anh vào các ngày thứ Sáu.

32.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Where’s Dad? – ______ in the the kitchen.     

He’s

She’s

It’s

Xem đáp án

A

A. He’s: ông ấy là / ông ấy

B. She’s: bà ấy / cô ấy

C. It’s: nó

→ Where’s Dad? – He’s in the kitchen.

Dịch nghĩa: Bố ở đâu? – Bố ở trong bếp.

33.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Is the cat in the bedroom? – No, ______. 

it is

it isn’t

they aren’t

Xem đáp án

B

Ta có chủ ngữ “the cat” là con vật số ít → Câu trả lời dùng “it”

Câu trả lời là No → No, it isn’t.

→ Is the cat in the bedroom? – No, it isn’t.

Dịch nghĩa: Con mèo có ở trong phòng ngủ không? – Không, nó không ở đó.

34.Trắc nghiệm
• 1 điểm
There’s ______ chair in the bedroom. 

an

a

the

Xem đáp án

B

A. an: một (dùng trước nguyên âm “u, e, o, a, i”)

B. a: một (dùng trước phụ âm)

C. the: cái / con / người (đã xác định)

Ta có “chair” bắt đầu bằng phụ âm → Dùng “a”

→ There’s a chair in the bedroom.

Dịch nghĩa: Có một cái ghế trong phòng ngủ.

35.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Do you see a box? – Yes, ______.     

I do

I am

I don’t

Xem đáp án

A

Ta có câu hỏi “Do you...?” trả lời là “Yes, I do.” hoặc “No, I don’t.”

→ Do you see a box? – Yes, I do.

Dịch nghĩa: Bạn có nhìn thấy một cái hộp không? – Có, mình có.

36.Trắc nghiệm
• 1 điểm
What’s she doing? – She’s ______.     

cook

cooking

cooks

Xem đáp án

B

Ta thấy câu hỏi ở thì hiện tại tiếp diễn → Câu trả lời thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc: chủ ngữ + is/are/am + V-ing

Chọn B. cooking

→ What’s she doing? – She’s cooking.

Dịch nghĩa: Cô ấy đang làm gì? – Cô ấy đang nấu ăn.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 3

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả