Bộ 3 đề thi cuối kì 2 Tiếng Anh 6 Global Success (2023-2024) có đáp án - Đề 1
40 câu hỏi
Choose the word with a different way of pronunciation in the underlined part.
theatre
than
think
A, B, C are wrong.
Kiến thức: ngữ âm
Giải thích: Đáp án B phát âm là /ð/, các đáp án còn lại phát âm là /θ/
Choose the word with a different way of pronunciation in the underlined part.
contest
exercise
expensive
A, B, C are wrong.
Kiến thức: ngữ âm
Giải thích: Đáp án C phát âm là /ɪ/, các đáp án còn lại phát âm là /e/
Choose the word with a different way of pronunciation in the underlined part.
game
gateway
racket
A, B, C are wrong.
Kiến thức: ngữ âm
Giải thích: Đáp án C phát âm là /æ/, các đáp án còn lại phát âm là /eɪ/
Choose the word with a different way of pronunciation in the underlined part.
grow
towel
found
A, B, C are wrong.
Kiến thức: ngữ âm
Giải thích: Đáp án C phát âm là /əʊ/, các đáp án còn lại phát âm là /aʊ/
Choose the best option to complete each sentence.
heavy
heavier
heaviest
the heavy
Kiến thức: so sánh hơn nhất
Giải thích: So sánh hơn nhất với tính từ ngắn: the + adj-est
Dịch nghĩa: Khi chúng tôi đi chơi, bố tôi luôn mang theo chiếc túi nặng nhất.
a/ The
a/ A
an/ The
the/ The
Kiến thức: mạo từ
Giải thích:
- Chỗ trống thứ nhất: “poem” là danh từ chưa xác định và bắt đầu bằng phụ âm “p” => dùng mạo từ “a”
- Chỗ trống thứ hai: “poem” đã được xác định => dùng mạo từ “the”
Dịch nghĩa: Tôi đang viết một bài thơ. Bài thơ khoảng 3Rs.
more high
higher
highest
the higher
Kiến thức: so sánh hơn
Giải thích: So sánh hơn với tính từ ngắn: be + adj-er + than
Dịch nghĩa: Đỉnh Fanxipan cao hơn núi Sơn Trà.
recycling
reducing
reusing
recycle
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
- Động từ nguyên mẫu không đứng sau động từ “tobe” => Loại đáp án D
- Xét các đáp án còn lại
A. recycling (v): tái chế
B. reducing (v): giảm
C. reusing (v): tái sử dụng
=> Đáp án A chính xác nhất
Dịch nghĩa: Khi bạn tạo ra sản phẩm mới từ vật liệu đã qua sử dụng, bạn đang tái chế.
plant
water
iron
watering
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
- can + V-inf => loại đáp án D
- Xét các đáp án còn lại
A. plant (v): trồng cây
B. water (v): tưới nước
C. iron (v): ủi quần áo
=> Đáp án C chính xác nhất
Dịch nghĩa: Robot nhà tôi có thể ủi quần áo cho tôi.
go
surf
play
do
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
A. go (v): đi
B. surf (v): lướt
C. play (v): chơi
D. do (v): làm
=> surf the internet: lướt internet
Dịch nghĩa: Khi có thời gian rảnh, tôi thích lướt Internet.
watch
guard
viewer
listen
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
- Sau mạo từ “a” cần 1 danh từ => Loại đáp án D
- Xét các đáp án còn lại:
A. watch (n): đồng hồ
B. guard (n): người bảo vệ
C. viewer (n): người xem
Dịch nghĩa: Trong tương lai, robot có thể làm nhiệm vụ canh gác để giữ cho ngôi nhà của chúng ta được an toàn.
tasty
easy
helpful
difficult
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
A. tasty (adj): ngon
B. easy (adj): dễ
C. helpful (adj): hữu ích
D. difficult (adj): khó
Dịch nghĩa: Nếu bạn đến Việt Nam, đừng quên thử những món ăn đường phố ngon tuyệt.
You
Your
Yours
You are
Kiến thức: đại từ sở hữu
Giải thích:
- Chỗ trống cần điền 1 đại từ sở hữu => Chọn đáp án C
- Yours = Your pencil
Dịch nghĩa: Ồ không, đây là những cây bút chì của tôi. Của bạn ở đằng kia!
often
many
long
short
Kiến thức: cấu trúc “How often”
Giải thích: Cấu trúc “How often”: How often + trợ động từ + S + V-inf?: dùng để hỏi về mức độ thường xuyên ai đó làm việc gì hoặc tần suất mà một việc nào đó diễn ra
Dịch nghĩa:
Kate: Bạn có thường xuyên chơi trò chơi trên máy tính không?
Nick: Hai hoặc ba lần một tuần.
Read the text about recycling. Circle the best answer A, B, C or D.
Recycling is beneficial. First, recycling means less trash, so it saves space in landfills. Second, if we use materials again, we can take fewer resources from the Earth. Third, recycling materials produce less pollution, so it helps to keep our environment clean.
So what can you do? Be sure to recycle everything you can at home and school. Always drop your used aluminum cans and plastic bottles in a recycling bin. Remember to put paper items like the newspaper, cereal boxes, and homework pages into the recycling bin, too. Besides, find creative ways to reuse old items before throwing them away.
Here are some fun facts about recycling. Old paper can be recycled around seven times. Glass is one of the best recycling materials. Clear glass can be recycled over and over again. In 2009, the United States recycled around 30% of all its waste and they found ways to recycle around 7 million tons of metals.
It helps to protect the environment.
It saves the Earth’s resources.
It makes landfills safer places.
It cleans the environment.
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích: Thông tin: First, recycling means less trash, so it saves space in landfills. Second, if we use materials again, we can take fewer resources from the Earth. Third, recycling materials produce less pollution, so it helps to keep our environment clean.
Dịch nghĩa: Đầu tiên, tái chế có nghĩa là ít rác hơn, do đó tiết kiệm không gian ở các bãi chôn lấp. Thứ hai, nếu chúng ta sử dụng lại vật liệu, chúng ta có thể lấy ít tài nguyên hơn từ Trái đất. Thứ ba, vật liệu tái chế ít gây ô nhiễm hơn nên giúp giữ cho môi trường của chúng ta sạch sẽ.
Glass bottles
Paper worksheets
Old cereal
Plastic
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích: Thông tin: Remember to put paper items like the newspaper, cereal boxes, and homework pages into the recycling bin, too.
Dịch nghĩa: Hãy nhớ bỏ các vật dụng bằng giấy như báo, hộp ngũ cốc và các trang bài tập về nhà vào thùng tái chế.
Metal
Old paper
Glass
Mirror
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích: Thông tin: Glass is one of the best recycling materials.
Dịch nghĩa: Thủy tinh là một trong những vật liệu tái chế tốt nhất.
All about recycling
Reuse – Reduce – Recycle
Advantages and disadvantages of recycling
A, B, C are wrong.
Kiến thức: đọc hiểu
Giải thích:
- Cả 3 đoạn văn đều nói đến việc tái chế
+ Đoạn 1 nói về các lợi ích của việc tái chế
+ Đoạn 2 nói về các cách tái chế
+ Đoạn 3 nói về một số sự thật thú vị về tái chế
=> Chọn đáp án A
Dịch nghĩa:
A. Tất cả về tái chế
B. Tái sử dụng – Giảm thiểu – Tái chế
C. Ưu điểm và nhược điểm của việc tái chế
D. A, B, C sai.
Dịch bài đọc:
Tái chế là có lợi. Đầu tiên, tái chế có nghĩa là ít rác hơn, do đó tiết kiệm không gian ở các bãi chôn lấp. Thứ hai, nếu chúng ta sử dụng lại vật liệu, chúng ta có thể lấy ít tài nguyên hơn từ Trái đất. Thứ ba, vật liệu tái chế ít gây ô nhiễm hơn nên giúp giữ cho môi trường của chúng ta sạch sẽ.
vậy, bạn có thể làm gì? Hãy nhớ tái chế mọi thứ bạn có thể ở nhà và ở trường. Luôn bỏ lon nhôm và chai nhựa đã qua sử dụng vào thùng tái chế. Hãy nhớ bỏ các vật dụng bằng giấy như báo, hộp ngũ cốc và các trang bài tập về nhà vào thùng tái chế. Bên cạnh đó, hãy tìm những cách sáng tạo để tái sử dụng những món đồ cũ trước khi vứt chúng đi.
Dưới đây là một số sự thật thú vị về tái chế. Giấy cũ có thể được tái chế khoảng bảy lần. Thủy tinh là một trong những vật liệu tái chế tốt nhất. Thủy tinh trong suốt có thể được tái chế nhiều lần. Năm 2009, Hoa Kỳ tái chế khoảng 30% tổng lượng rác thải và họ đã tìm ra cách tái chế khoảng 7 triệu tấn kim loại.
Circle the correct option to complete each blank.
Havana is the capital, and also the largest city (19) ________ Cuba. Havana celebrated (20) _________ 500th birthday in 2019. There are amazing things to see and (21) ________ in this city. For example, you can visit the National Aquarium and the house of Fuster, a well-known artist in Cuba. He decided to turn his house and the entire (22) ________ into a work of art. Don’t forget to have fun with the street performers. You might even get a free dancing lesson from some local people. Food in Havana is great. Kids might love to try Coppelia Ice Cream and Cuban sandwich. For adults, don’t miss Mojitos and Bucanero Beer, and of course, coffee. It is delicious and a (23) ________ of daily life here.
at
of
on
in
Kiến thức: giới từ
Giải thích:
A. at: tại
B. of: của
C. on: trên
D. in: trong
Dịch nghĩa: Havana là thủ đô và cũng là thành phố lớn nhất của Cuba.
its
his
her
their
Kiến thức: tính từ sở hữu
Giải thích: Chủ ngữ “Havana” tương đương với đại từ nhân xưng “It” => Tính từ sở hữu là “its” (của nó)
Dịch nghĩa: Havana kỷ niệm sinh nhật lần thứ 500 vào năm 2019.
do
go
view
play
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
A. do (v): làm
B. go (v): đi
C. view (v): xem
D. play (v): chơi
Dịch nghĩa: Có những điều tuyệt vời để xem và làm ở thành phố này.
neighbourhood
neighbour
area
land
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
A. neighbourhood (n): khu dân cư lân cận
B. neighbour (n): người hang xóm
C. area (n): khu vực
D. land (n): đất
Dịch nghĩa: Anh quyết định biến ngôi nhà của mình và toàn bộ khu phố thành một tác phẩm nghệ thuật.
thing
piece
part
slice
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
A. thing (n): thứ
B. piece (n): mẩu, mảnh
C. part (n): phần
D. slice (n): lát
Dịch nghĩa: Nó ngon và là một phần của cuộc sống hàng ngày ở đây.
Dịch bài đọc:
Havana là thủ đô và cũng là thành phố lớn nhất của Cuba. Havana kỷ niệm sinh nhật lần thứ 500 vào năm 2019. Có rất nhiều điều tuyệt vời để xem và làm ở thành phố này. Ví dụ, bạn có thể ghé thăm Thủy cung Quốc gia và ngôi nhà của Fuster, một nghệ sĩ nổi tiếng ở Cuba. Anh quyết định biến ngôi nhà của mình và toàn bộ khu phố thành một tác phẩm nghệ thuật. Đừng quên vui đùa cùng các nghệ sĩ đường phố. Bạn thậm chí có thể nhận được một bài học khiêu vũ miễn phí từ một số người dân địa phương. Đồ ăn ở Havana rất tuyệt. Trẻ em có thể thích thử Kem Coppelia và bánh sandwich Cuba. Đối với người lớn, đừng bỏ lỡ Mojitos và Bucanero Beer, và tất nhiên là cà phê. Nó ngon và là một phần của cuộc sống hàng ngày ở đây.
Choose the best answer to complete the sentence
beautiful
handsome
prettier
active
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
- Trước danh từ cần 1 tính từ
- Sau mạo từ “a” cần tính từ bắt đầu bằng 1 phụ âm => loại đáp án D
- Ở đây chỉ có 1 đối tượng => không dùng cấu trúc so sánh => loại đáp án D
- Xét nghĩa 2 đáp án còn lại:
A. beautiful (adj): xinh gái
B. handsome (adj): đẹp trai
=> Câu đang nói đến cô gái => Chọn đáp án A
Dịch nghĩa: Nana là một cô gái xinh đẹp.
books
apples
candies
money
Kiến thức: danh từ
Giải thích: Sau “How much” cần 1 danh từ không đếm được
Dịch nghĩa: Bạn có bao nhiêu tiền?
a
an
many
some
Kiến thức: mạo từ
Giải thích: “coffee” là danh từ không đếm được => không đi với a/an/many
Dịch nghĩa: Bạn có muốn uống cà phê không?
long
curly
straight
black
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
A. long (adj): dài
B. curly (adj): xoăn
C. straight (adj): thẳng
D. black (adj): đen
Dịch nghĩa: Một người bạn của tôi có mái tóc thẳng và một người khác có mái tóc gợn sóng. Nhưng tôi có mái tóc xoăn.
starter
dessert
lunch
All are correct
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
A. starter (n): người bắt đầu
B. dessert (n): món tráng miệng
C. lunch (n): bữa trưa
Dịch nghĩa: Timi và Tommy ăn kem vani làm món tráng miệng sau khi họ dùng bữa tại một nhà hàng sang trọng.
Are
Is
Was
Were
Kiến thức: thì của động từ
Giải thích:
- “last week” là dấu hiệu của thì quá khứ đơn => Loại đáp án A, B
- “they” là chủ ngữ số nhiều => dùng động từ tobe số nhiều “Were”
Dịch nghĩa: Tuần trước họ có vui không?
don’t go
didn’t go
aren't go
went
Kiến thức: câu điều kiện loại 1
Giải thích: Câu điều kiện loại 1 dạng Wh-question: What + will/can/might … + S + V-inf + O + if + S + V(s/es) + O: diễn tả giả thiết có thật ở hiện tại, có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
Dịch nghĩa: Bạn sẽ làm gì nếu không đi xa vào cuối tuần?
or
and
but
to
Kiến thức: liên từ
Giải thích:
A. or: hoặc
B. and: và
C. but: nhưng
D. to: đến
Dịch nghĩa: Tôi có thể nói tiếng Anh, tiếng Nhật và tiếng Trung.
make
do
cut
have
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: make the bed: dọn giường
Dịch nghĩa: Sau khi thức dậy, tôi dọn giường rồi ăn sáng.
cooks
to cook
cooked
cooking
Kiến thức: able to
Giải thích: able to V-inf: có khả năng làm gì
Dịch nghĩa: Liệu chúng ta có thể nấu bữa tối cho gia đình mình không?
like
likes
liking
to like
Kiến thức: động từ
Giải thích: “Linh” là chủ ngữ số ít => động từ phải chia ở số ít
Dịch nghĩa: Linh thích thời tiết mát mẻ.
do
go
like
are
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
A. do (v): làm
B. go (v): đi
C. like (v): thích
D. are (v): là
Dịch nghĩa: Bạn sẽ làm gì trong thời gian rảnh rỗi? Tôi đọc sách.
happens
happened
will happen
happening
Kiến thức: câu điều kiện loại 1
Giải thích: Câu điều kiện loại 1 dạng Wh-question: What + will/can/might … + S + V-inf + O + if + S + V(s/es) + O: diễn tả giả thiết có thật ở hiện tại, có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
Dịch nghĩa: Điều gì sẽ xảy ra nếu dù của tôi không mở?
going
went
goes
to go
Kiến thức: thì của động từ
Giải thích: Thì tương lai gần “be going to V-inf”: dùng để diễn tả những sự việc, hành động có kế hoạch, mục đích dự định cụ thể trong tương lai
Dịch nghĩa: Bố tôi sẽ ăn kiêng.
am
be
are
is
Kiến thức: câu điều kiện loại 1
Giải thích: Câu điều kiện loại 1: If + S + V(s/es) + O, S + will/can/might… + V-inf + O: diễn tả giả thiết có thật ở hiện tại, có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai
Dịch nghĩa: David sẽ đi thuê vào ngày mai nếu thời tiết tốt.
her
his
my
your
Kiến thức: tính từ sở hữu
Giải thích: “Quang” tương đương với đại từ nhân xưng “He” => tính từ sở hữu là “his” (của anh ấy)
Dịch nghĩa: Quang làm bài tập về nhà vào buổi tối.
movies
robots
hedges
opinions
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: go to the movies: đi xem phim
Dịch nghĩa: Họ đi xem phim để xem bộ phim mới.








