2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2025 có đáp án (Phần 54)
Đề thi

2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2025 có đáp án (Phần 54)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 122 lượt thi
49 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

The chart below shows the expenditure on three categories among different age groups of residents in the UK in 2004. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words.

The chart below shows the expenditure on three categories among different age groups of residents in the UK in 2004. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The bar chart illustrates the percentage of total spending allocated to three specific categories—food and drink, restaurant and hotel, and entertainment—across five distinct age groups in the UK in 2004. Overall, expenditure patterns varied significantly depending on the age group. While spending on food and drink increased steadily with age, spending on restaurants and hotels showed the opposite trend, peaking among the youngest demographic and dropping to its lowest levels among older residents.

In terms of food and drink, this category accounted for only 6% of total expenditure for those under 30. However, this figure rose progressively through the middle age brackets, reaching 13% for 31-45 year-olds, 17% for 46-60 year-olds, and peaking at 20% and nearly 23% for the 61-75 and 76+ age groups, respectively.

Conversely, residents under 30 spent the largest proportion of their budget on restaurants and hotels, at approximately 14%. This figure dipped slightly to 12% for both the 31-45 and 46-60 cohorts, before plummeting sharply to a mere 2% for those aged 61-75 and about 7% for the oldest group.

Finally, spending on entertainment started at 7% for the youngest group, climbed gradually to 14% for those aged 46-60, and peaked significantly at 23% for the 61-75 age bracket, before dropping back to 13% for residents aged 76 and over.

(Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ tổng chi tiêu được phân bổ cho ba danh mục cụ thể—thực phẩm và đồ uống, nhà hàng và khách sạn, và giải trí—trên năm nhóm tuổi khác nhau ở Vương quốc Anh vào năm 2004. Nhìn chung, các mô hình chi tiêu thay đổi đáng kể tùy thuộc vào nhóm tuổi. Trong khi chi tiêu cho thực phẩm và đồ uống tăng đều theo độ tuổi, thì chi tiêu cho nhà hàng và khách sạn lại cho thấy xu hướng ngược lại, đạt đỉnh ở nhóm nhân khẩu học trẻ nhất và giảm xuống mức thấp nhất ở những cư dân lớn tuổi. Xét về thực phẩm và đồ uống, danh mục này chỉ chiếm 6% tổng chi tiêu đối với những người dưới 30 tuổi. Tuy nhiên, con số này tăng dần qua các nhóm tuổi trung niên, đạt 13% đối với nhóm từ 31-45 tuổi, 17% đối với nhóm từ 46-60 tuổi, và đạt đỉnh lần lượt ở mức 20% và gần 23% đối với các nhóm tuổi 61-75 và từ 76 tuổi trở lên. Ngược lại, cư dân dưới 30 tuổi chi phần lớn nhất trong ngân sách của họ cho nhà hàng và khách sạn, ở mức khoảng 14%. Con số này giảm nhẹ xuống 12% đối với cả hai nhóm 31-45 và 46-60 tuổi, trước khi lao dốc mạnh xuống chỉ còn 2% đối với những người từ 61-75 tuổi và khoảng 7% đối với nhóm lớn tuổi nhất. Cuối cùng, chi tiêu cho giải trí bắt đầu ở mức 7% đối với nhóm trẻ nhất, tăng dần lên 14% đối với những người từ 46-60 tuổi, và đạt đỉnh đáng kể ở mức 23% đối với nhóm tuổi 61-75, trước khi giảm trở lại mức 13% đối với cư dân từ 76 tuổi trở lên.)

Gợi ý 2:

The bar chart provides a breakdown of UK residents' spending habits across three categories—food and drink, restaurant and hotel, and entertainment—categorized by five age groups in 2004. A striking feature of the data is that age heavily influenced consumer priorities. Older populations allocated the largest share of their money to daily sustenance and entertainment, whereas younger demographics favored dining out and staying in hotels.

People aged 76 and over devoted the highest percentage of their overall budget to food and drink (nearly 23%), followed closely by the 61-75 age group at 20%. In stark contrast, this essential category represented a minor share for residents under 30, at just 6%. Expenditure for the 31-45 and 46-60 groups stood at moderate levels of 13% and 17%, respectively.

Regarding restaurants and hotels, young adults under 30 led the spending at roughly 14%. Middle-aged residents (31-60 years old) allocated a constant 12% to this sector. However, spending dropped dramatically among seniors, plummeting to 2% for those aged 61-75 and recovering slightly to 7% for the 76+ bracket.

As for entertainment, spending figures started at a low 7% for the under-30s, rose steadily through middle age to 14%, and reached a peak of 23% among those aged 61-75, before declining to 13% for the oldest demographic.

(Biểu đồ cột cung cấp một cái nhìn chi tiết về thói quen chi tiêu của cư dân Vương quốc Anh trên ba danh mục—thực phẩm và đồ uống, nhà hàng và khách sạn, và giải trí—được phân loại theo năm nhóm tuổi vào năm 2004. Một điểm nổi bật của dữ liệu là độ tuổi ảnh hưởng lớn đến ưu tiên của người tiêu dùng. Các nhóm dân số lớn tuổi phân bổ phần lớn tiền của họ cho việc duy trì sinh hoạt hàng ngày và giải trí, trong khi các nhóm nhân khẩu học trẻ tuổi lại chuộng việc ăn ngoài và ở khách sạn hơn. Những người từ 76 tuổi trở lên dành tỷ lệ cao nhất trong tổng ngân sách của họ cho thực phẩm và đồ uống (gần 23%), theo sát phía sau là nhóm tuổi 61-75 ở mức 20%. Ngược lại hoàn toàn, danh mục thiết yếu này chỉ chiếm một phần nhỏ đối với cư dân dưới 30 tuổi, chỉ ở mức 6%. Chi tiêu cho các nhóm 31-45 và 46-60 tuổi ở mức vừa phải lần lượt là 13% và 17%. Về nhà hàng và khách sạn, những người trẻ dưới 30 tuổi dẫn đầu về mức chi tiêu ở khoảng 14%. Cư dân trung niên (từ 31-60 tuổi) dành một mức không đổi là 12% cho lĩnh vực này. Tuy nhiên, chi tiêu đã giảm đáng kể ở nhóm cao tuổi, lao dốc xuống 2% đối với những người từ 61-75 tuổi và hồi phục nhẹ lên 7% đối với nhóm từ 76 tuổi trở lên. Đối với giải trí, các số liệu chi tiêu bắt đầu ở mức thấp là 7% đối với nhóm dưới 30 tuổi, tăng đều qua lứa tuổi trung niên lên 14%, và đạt đỉnh ở mức 23% ở những người từ 61-75 tuổi, trước khi giảm xuống 13% đối với nhóm lớn tuổi nhất.)

2. Tự luận
1 điểm

Some people think that men and women have different qualities. Therefore, some certain jobs are suitable for men and some jobs are suitable for women. To what extent do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

It is often argued that inherent psychological and physical differences between men and women make certain occupations more suitable for specific genders. While I acknowledge that some biological disparities exist, I strongly disagree with the notion that these differences should rigidly dictate career suitability, as modern professions rely primarily on competence and individual adaptability rather than gender stereotypes.

On the one hand, proponents of gender-specific job roles argue that biological and traditional attributes can influence occupational performance. For instance, roles requiring immense physical strength, such as construction or heavy machinery operation, have historically been dominated by men due to average physiological advantages. Conversely, nurturing or caregiving professions like nursing or early childhood education have often been associated with women, who are socially or biologically perceived as possessing higher levels of empathy. From this perspective, acknowledging such natural inclinations can sometimes lead to efficiency or a smoother alignment of personal traits with job demands.

On the other hand, rigidly restricting occupations based on gender is both outdated and counterproductive. In contemporary society, technological advancements and modernized training have minimized the impact of physical strength as a primary job requirement, allowing women to excel in heavy industry and engineering. Similarly, men are increasingly entering caregiving and domestic roles, breaking traditional boundaries. True job suitability should be determined by an individual's skills, qualifications, and passion rather than broad generalizations. When workplaces enforce gender barriers, they not only limit individual freedom and personal growth but also deprive industries of diverse talents.

In conclusion, while certain physical or social tendencies may occasionally align with specific jobs, I believe that capability, dedication, and talent are gender-neutral. Restricting careers based on preconceived notions of gender limits societal progress, and everyone should be granted equal opportunities to pursue any profession they choose.

(Người ta thường cho rằng những khác biệt vốn có về tâm lý và thể chất giữa nam và nữ khiến một số nghề nghiệp phù hợp hơn với từng giới tính nhất định. Mặc dù tôi thừa nhận rằng có một số sự khác biệt sinh học tồn tại, tôi kiên quyết không đồng tình với quan điểm cho rằng những khác biệt này nên quy định cứng nhắc mức độ phù hợp nghề nghiệp, vì các nghề nghiệp hiện đại chủ yếu dựa trên năng lực và khả năng thích ứng cá nhân chứ không phải định kiến giới. Một mặt, những người ủng hộ các vai trò công việc theo giới tính lập luận rằng các đặc điểm sinh học và truyền thống có thể ảnh hưởng đến hiệuσ suất nghề nghiệp. Ví dụ, các vai trò đòi hỏi sức mạnh thể chất lớn, như xây dựng hoặc vận hành máy móc hạng nặng, từ trước đến nay do nam giới chiếm ưu thế nhờ những lợi thế sinh lý trung bình. Ngược lại, các nghề nghiệp nuôi dưỡng hoặc chăm sóc như điều dưỡng hoặc giáo dục mầm non thường gắn liền với phụ nữ, những người bị coi là có mức độ đồng cảm cao hơn về mặt xã hội hoặc sinh học. Từ góc độ này, việc thừa nhận những khuynh hướng tự nhiên như vậy đôi khi có thể dẫn đến hiệu quả hoặc sự phù hợp suôn sẻ hơn giữa các đặc điểm cá nhân với yêu cầu công việc. Mặt khác, việc hạn chế cứng nhắc các nghề nghiệp dựa trên giới tính vừa lỗi thời vừa phản tác dụng. Trong xã hội đương đại, những tiến bộ công nghệ và đào tạo hiện đại đã giảm thiểu tác động của sức mạnh thể chất như một yêu cầu công việc chính, cho phép phụ nữ xuất sắc trong ngành công nghiệp nặng và kỹ thuật. Tương tự, nam giới ngày càng tham gia nhiều hơn vào các vai trò chăm sóc và gia đình, phá vỡ ranh giới truyền thống. Sự phù hợp công việc thực sự nên được quyết định bởi kỹ năng, trình độ và niềm đam mê của cá nhân thay vì những khái quát hóa rộng lớn. Khi nơi làm việc áp dụng các rào cản giới tính, họ không chỉ hạn chế sự tự do cá nhân và sự phát triển của bản thân mà còn tước đi tài nguyên nhân tài đa dạng của các ngành công nghiệp. Tóm lại, mặc dù một số xu hướng thể chất hoặc xã hội đôi khi có thể phù hợp với các công việc cụ thể, tôi tin rằng năng lực, sự cống hiến và tài năng mang tính trung lập về giới. Việc hạn chế nghề nghiệp dựa trên những quan niệm định sẵn về giới tính làm hạn chế sự tiến bộ của xã hội, và mọi người nên được trao cơ hội bình đẳng để theo đuổi bất kỳ nghề nghiệp nào họ chọn.)

Gợi ý 2:

The debate over whether certain jobs are naturally suited for men or women based on inherent qualities has persisted for decades. While traditional viewpoints suggest a strict division of labor rooted in biological differences, I completely disagree with this perspective, arguing that professional suitability is defined by personal aptitude, ambition, and skill, rather than gender.

Historically, the argument supporting gender-segregated employment relied heavily on generalizations about physical strength and emotional temperament. Jobs involving heavy manual labor were automatically assigned to men, while supportive, administrative, or care-oriented positions were funneled toward women. However, this perspective overlooks the vast diversity within each gender and the profound changes in the modern working environment. Today, automation and advanced machinery have replaced brute physical force with cognitive ability and technical proficiency in many industrial sectors. Consequently, physical attributes are no longer valid benchmarks for career exclusion.

Furthermore, framing jobs as inherently "male" or "female" creates artificial barriers that hinder individual potential and professional equity. People possess a wide array of cognitive styles, talents, and interests that transcend traditional gender binaries. When societies or employers discourage individuals from pursuing specific fields due to outdated stereotypes, they stifle innovation and limit economic productivity. Encouraging an inclusive workplace ensures that the best minds are selected for critical roles, whether it is a female aerospace engineer or a male pediatric nurse. True professional excellence is gender-blind.

In conclusion, attributing specific jobs to specific genders based on generalized qualities is flawed and regressive. Because skills, intelligence, and dedication are individual attributes rather than gender-exclusive traits, career paths should remain entirely open to anyone based on merit.

(Cuộc tranh luận về việc liệu một số công việc có thực sự phù hợp với nam hay nữ dựa trên những phẩm chất vốn có hay không đã kéo dài trong nhiều thập kỷ. Mặc dù các quan điểm truyền thống cho thấy sự phân công lao động nghiêm ngặt bắt nguồn từ những khác biệt sinh học, tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm này, và lập luận rằng sự phù hợp về mặt nghề nghiệp được định nghĩa bởi năng lực cá nhân, hoài bão và kỹ năng, chứ không phải giới tính. Về mặt lịch sử, lập luận ủng hộ việc phân biệt đối xử việc làm theo giới tính phụ thuộc nhiều vào các khái quát hóa về sức mạnh thể chất và khí chất cảm xúc. Các công việc liên quan đến lao động chân tay nặng nhọc tự động được giao cho nam giới, trong khi các vị trí hỗ trợ, hành chính hoặc thiên về chăm sóc lại hướng về phụ nữ. Tuy nhiên, quan điểm này bỏ qua sự đa dạng rất lớn trong mỗi giới tính và những thay đổi sâu sắc trong môi trường làm việc hiện đại. Ngày nay, tự động hóa và máy móc tiên tiến đã thay thế sức mạnh thể chất thô sơ bằng năng lực nhận thức và sự thành thạo kỹ thuật ở nhiều lĩnh vực công nghiệp. Do đó, các đặc điểm thể chất không còn là tiêu chuẩn hợp lý để loại trừ nghề nghiệp. Hơn nữa, việc định hình các công việc mang tính chất "nam tính" hoặc "nữ tính" tạo ra các rào cản nhân tạo cản trở tiềm năng cá nhân và sự công bằng trong nghề nghiệp. Mọi người sở hữu một loạt các phong cách nhận thức, tài năng và sở thích vượt qua ranh giới giới tính truyền thống. Khi xã hội hoặc nhà tuyển dụng ngăn cản các cá nhân theo đuổi các lĩnh vực cụ thể do các định kiến lỗi thời, họ bóp nghẹt sự đổi mới và hạn chế năng suất kinh tế. Việc khuyến khích một môi trường làm việc toàn diện đảm bảo rằng những bộ óc xuất sắc nhất được lựa chọn cho các vai trò quan trọng, cho dù đó là một nữ kỹ sư hàng không vũ trụ hay một nam y tá nhi khoa. Sự xuất sắc chuyên nghiệp thực sự không phân biệt giới tính. Tóm lại, việc quy cho các công việc cụ thể cho các giới tính cụ thể dựa trên các phẩm chất chung chung là thiếu sót và thụt lùi. Bởi vì kỹ năng, trí tuệ và sự cống hiến là các thuộc tính cá nhân hơn là các đặc điểm độc quyền theo giới tính, con đường sự nghiệp nên hoàn toàn mở cửa cho bất kỳ ai dựa trên năng lực.)

3. Tự luận
1 điểm

Some people think that children should begin their formal education at a very early age. Some think they should begin at at least 7 years old. Discuss both views and give your own opinion.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The optimal age for children to commence formal education has long been a subject of international debate. While some educators and parents advocate for early schooling starting as toddlers, others argue that children should not enter a structured classroom environment until they reach at least seven years of age. In my opinion, although early cognitive stimulation is beneficial, a later start focused on play-based learning and emotional readiness is more advantageous for long-term development.

On the one hand, proponents of early formal education argue that young children possess exceptional language acquisition skills and a natural curiosity that should be systematically harnessed. Advocates believe that introducing subjects like reading, writing, and basic mathematics early gives children a competitive advantage, helping them build a strong foundation for future academic success. Furthermore, early schooling provides a structured environment that can foster socialization, independence, and discipline, which can be particularly advantageous for children from disadvantaged backgrounds by bridging educational gaps before primary school.

On the other hand, those who support delaying formal education until age seven—a model famously adopted by successful educational systems like Finland’s—emphasize the crucial importance of childhood play and emotional maturity. During early childhood, children learn best through unstructured exploration, social interaction, and physical activity rather than sitting at desks. Forcing formal academic constraints too early can induce unnecessary stress, dampen natural enthusiasm for learning, and stifle creativity. Proponents argue that children who spend their early years playing and developing social-emotional resilience often catch up academically and surpass their peers by the time they reach adolescence, as they possess greater maturity and focus.

In conclusion, while starting school early can accelerate initial academic exposure, it risks undermining a child’s natural psychological development. Therefore, I believe that delaying formal education until age seven allows children the necessary time to mature emotionally, making later learning more organic, sustainable, and effective.

(Thời điểm tối ưu để trẻ em bắt đầu nền giáo dục chính quy từ lâu đã là chủ đề tranh luận quốc tế. Trong khi một số nhà giáo dục và phụ huynh ủng hộ việc đi học sớm từ khi còn nhỏ, những người khác lại lập luận rằng trẻ em không nên bước vào môi trường lớp học có cấu trúc cho đến khi ít nhất bảy tuổi. Theo quan điểm của tôi, mặc dù sự kích thích nhận thức sớm mang lại lợi ích, nhưng việc bắt đầu muộn hơn tập trung vào học tập thông qua vui chơi và sự chuẩn bị về cảm xúc sẽ có lợi hơn cho sự phát triển lâu dài. Một mặt, những người ủng hộ giáo dục chính quy sớm lập luận rằng trẻ nhỏ có kỹ năng tiếp thu ngôn ngữ đặc biệt và sự tò mò tự nhiên cần được khai thác một cách có hệ thống. Các nhà vận động tin rằng việc giới thiệu sớm các môn như đọc, viết và toán cơ bản mang lại cho trẻ lợi thế cạnh tranh, giúp các em xây dựng nền tảng vững chắc cho sự thành công trong học tập tương lai. Hơn nữa, việc đi học sớm cung cấp một môi trường có cấu trúc có thể thúc đẩy quá trình xã hội hóa, tính độc lập và kỷ luật, điều này đặc biệt có lợi cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn bằng cách thu hẹp khoảng cách giáo dục trước bậc tiểu học. Mặt khác, những người ủng hộ việc trì hoãn giáo dục chính quy cho đến bảy tuổi—mô hình được áp dụng nổi tiếng bởi các hệ thống giáo dục thành công như ở Phần Lan—nhấn mạnh tầm quan trọng quyết định của việc vui chơi trong thời thơ ấu và sự trưởng thành về mặt cảm xúc. Trong thời thơ ấu, trẻ em học tốt nhất thông qua việc khám phá tự do, tương tác xã hội và hoạt động thể chất thay vì ngồi vào bàn học. Việc ép buộc các quy củ học thuật chính quy quá sớm có thể gây ra căng thẳng không cần thiết, làm giảm nhiệt huyết tự nhiên đối với việc học và bóp nghẹt sự sáng tạo. Những người ủng hộ lập luận rằng những đứa trẻ dành những năm đầu đời để vui chơi và phát triển khả năng thích ức cảm xúc xã hội thường bắt kịp về mặt học thuật và vượt qua bạn đồng trang lứa khi đến tuổi thiếu niên, vì các em có sự trưởng thành và tập trung lớn hơn. Tóm lại, mặc dù bắt đầu đi học sớm có thể đẩy nhanh việc tiếp xúc học thuật ban đầu, nhưng điều đó có nguy cơ làm suy yếu sự phát triển tâm lý tự nhiên của trẻ. Do đó, tôi tin rằng việc trì hoãn giáo dục chính quy cho đến bảy tuổi giúp trẻ có thời gian cần thiết để trưởng thành về mặt cảm xúc, khiến việc học tập sau đó trở nên tự nhiên, bền vững và hiệu quả hơn.)

Gợi ý 2:

The question of when children should embark on their formal educational journey remains contentious. While traditional viewpoints suggest that children should be shielded from academic pressures until they turn seven, I firmly believe that introducing formal education at an early age is vital for maximizing cognitive potential and bridging social inequalities.

Opponents of early formal schooling often contend that young children need ample unstructured time for play and psychological maturation. They argue that pushing children into rigid academic routines too soon can cause anxiety, burnout, and an aversion to learning. From this viewpoint, a delayed start allows children to develop at their own pace, nurturing creativity and emotional stability through natural exploration within the home or kindergarten environment.

However, advocates of early education recognize that the modern world demands advanced cognitive and social skills from an increasingly early age. The human brain undergoes its most rapid period of development during the first few years of life, making it a critical window for acquiring language, problem-solving abilities, and basic concepts. Structured early learning environments do not necessarily mean tedious drilling; rather, high-quality early childhood education combines play with guided instruction, fostering curiosity and resilience. Furthermore, for children from diverse socioeconomic backgrounds, early education acts as a great equalizer, ensuring that everyone gains access to essential literacy and numeracy skills regardless of their home environment.

In conclusion, while preserving childhood play is important, delaying formal education until age seven is misaligned with the fast-paced realities of contemporary development. Starting school early, when managed through engaging and age-appropriate methods, provides children with an invaluable head start in both intellectual growth and social integration.

(Vấn đề về thời điểm trẻ em nên bắt đầu hành trình giáo dục chính quy vẫn còn nhiều tranh cãi. Mặc dù các quan điểm truyền thống cho rằng trẻ em nên được bảo vệ khỏi áp lực học tập cho đến khi tròn bảy tuổi, tôi kiên quyết tin rằng việc giới thiệu giáo dục chính quy từ độ tuổi sớm là rất quan trọng để tối đa hóa tiềm năng nhận thức và thu hẹp bất bình đẳng xã hội. Những người phản đối việc đi học chính quy sớm thường cho rằng trẻ nhỏ cần nhiều thời gian vui chơi tự do và trưởng thành về tâm lý. Họ lập luận rằng việc ép trẻ vào các thói quen học tập cứng nhắc quá sớm có thể gây ra lo lắng, kiệt sức và sự ác cảm đối với việc học. Từ góc độ này, việc bắt đầu muộn cho phép trẻ phát triển theo nhịp độ riêng, nuôi dưỡng sự sáng tạo và sự ổn định cảm xúc thông qua việc khám phá tự nhiên trong môi trường gia đình hoặc mẫu giáo. Tuy nhiên, những người ủng hộ giáo dục sớm nhận ra rằng thế giới hiện đại đòi hỏi các kỹ năng nhận thức và xã hội tiên tiến từ độ tuổi ngày càng sớm. Bộ não con người trải qua giai đoạn phát triển nhanh nhất trong những năm đầu đời, biến đây thành cửa sổ quan trọng để tiếp thu ngôn ngữ, khả năng giải quyết vấn đề và các khái niệm cơ bản. Môi trường học tập sớm có cấu trúc không nhất thiết có nghĩa là những giờ luyện tập nhàm chán; thay vào đó, giáo dục mầm non chất lượng cao kết hợp giữa vui chơi và hướng dẫn có định hướng, thúc đẩy sự tò mò và khả năng kiên cường. Hơn nữa, đối với trẻ em có hoàn cảnh kinh tế xã hội đa dạng, giáo dục sớm đóng vai trò là công cụ tạo sự công bằng lớn, đảm bảo rằng mọi trẻ em đều tiếp cận được các kỹ năng đọc viết và toán học thiết yếu bất kể môi trường gia đình của các em ra sao. Tóm lại, mặc dù việc bảo tồn trò chơi thời thơ ấu là quan trọng, nhưng việc trì hoãn giáo dục chính quy đến năm bảy tuổi lại không phù hợp với thực tế phát triển nhanh chóng của thời đại đương đại. Việc bắt đầu đi học sớm, nếu được quản lý thông qua các phương pháp hấp dẫn và phù hợp với lứa tuổi, sẽ mang lại cho trẻ một bước đệm vô giá trong cả sự phát triển trí tuệ lẫn sự hòa nhập xã hội.)

4. Tự luận
1 điểm

Scientific research should be carried out and controlled by the government rather than private companies. To what extent do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The question of whether scientific research should be primarily funded and controlled by governments or private corporations is a subject of ongoing debate. While state oversight ensures that scientific endeavors prioritize public welfare and long-term societal needs, I believe that private sector involvement is equally essential for fostering rapid innovation and commercializing breakthroughs. Therefore, a collaborative model where both entities share responsibility is superior to strict government monopoly.

On the one hand, strong arguments support government-led scientific research, particularly in fields critical to public health, national defense, and environmental protection. State-funded institutions are not bound by immediate profit margins, allowing scientists to pursue foundational, long-term research that may not yield immediate financial returns. For instance, space exploration, basic medical research, and climate change studies require massive capital investment and carry high risks, which private companies typically avoid. When the government controls research, the primary objective is societal advancement and safety rather than commercial gain.

On the other hand, relying solely on state control can lead to bureaucratic delays, underfunding, and a lack of competitive drive. Private companies bring efficiency, agility, and massive capital injection into research and development. Pharmaceutical innovation, technological gadgets, and renewable energy advancements have historically accelerated when commercial entities compete in a free market. Profit incentives drive companies to transform raw scientific discoveries into accessible consumer products rapidly, benefiting the public through technological progress and economic growth.

In conclusion, neither the government nor private companies alone should hold total control over scientific research. A balanced approach—where the government spearheads ethical oversight and foundational public-interest studies, while private enterprises drive applied technology and commercialization—is the most effective way to advance science responsibly.

(Cuộc tranh luận về việc liệu nghiên cứu khoa học nên do chính phủ hay các tập đoàn tư nhân chủ yếu tài trợ và kiểm soát vẫn là một đề tài đang tiếp diễn. Trong khi sự giám sát của nhà nước đảm bảo rằng các nỗ lực khoa học ưu tiên phúc lợi công cộng và nhu cầu xã hội dài hạn, tôi tin rằng sự tham gia của khu vực tư nhân cũng quan trọng không kém trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhanh chóng và thương mại hóa các đột phá. Do đó, một mô hình hợp tác nơi cả hai bên cùng chia sẻ trách nhiệm sẽ ưu việt hơn so với việc nhà nước độc quyền hoàn toàn. Một mặt, có những lập luận mạnh mẽ ủng hộ nghiên cứu khoa học do chính phủ lãnh đạo, đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng đối với y tế công cộng, quốc phòng và bảo vệ môi trường. Các tổ chức được nhà nước tài trợ không bị ràng buộc bởi lợi nhuận tức thời, cho phép các nhà khoa học theo đuổi các nghiên cứu nền tảng, dài hạn mà có thể không mang lại lợi nhuận tài chính ngay lập tức. Ví dụ, khám phá không gian, nghiên cứu y học cơ bản và các nghiên cứu về biến đổi khí hậu đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và mang rủi ro cao, điều mà các công ty tư nhân thường tránh né. Khi chính phủ kiểm soát nghiên cứu, mục tiêu chính là sự tiến bộ và an toàn của xã hội thay vì lợi ích thương mại. Mặt khác, việc chỉ dựa vào sự kiểm soát của nhà nước có thể dẫn đến sự chậm trễ do quan liêu, thiếu hụt kinh phí và thiếu động lực cạnh tranh. Các công ty tư nhân mang lại hiệu quả, sự linh hoạt và nguồn vốn đầu tư khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển. Sự đổi mới trong ngành dược phẩm, các thiết bị công nghệ và những tiến bộ về năng lượng tái tạo từ lâu đã được đẩy nhanh khi các thực thể thương mại cạnh tranh trong thị trường tự do. Động lực lợi nhuận thúc đẩy các công ty chuyển đổi các khám phá khoa học thô thành các sản phẩm tiêu dùng dễ tiếp cận một cách nhanh chóng, mang lại lợi ích cho công chúng thông qua tiến bộ công nghệ và tăng trưởng kinh tế. Tóm lại, không thể để chính phủ hoặc các công ty tư nhân đơn độc nắm giữ toàn quyền kiểm soát nghiên cứu khoa học. Một cách tiếp cận cân bằng—nơi chính phủ đi đầu trong việc giám sát đạo đức và các nghiên cứu vì lợi ích công cộng nền tảng, trong khi các doanh nghiệp tư nhân thúc đẩy công nghệ ứng dụng và thương mại hóa—là cách hiệu quả nhất để thúc đẩy khoa học một cách có trách nhiệm.)

Gợi ý 2:

Many argue that scientific research is too crucial to be left in the hands of private enterprises and should therefore be strictly regulated and controlled by governments. While I agree that governmental oversight is vital for maintaining ethical standards and funding public goods, I completely disagree that private companies should be excluded. In fact, a dynamic partnership between both sectors yields the most progressive scientific outcomes.

Critics of private-sector-led research often point out that corporate agendas are driven by profit rather than public well-being. This can lead to the neglect of unprofitable fields, such as treatments for rare diseases, or the suppression of findings that contradict commercial interests. Governments, by contrast, act as guardians of the public interest, capable of funding long-term, high-risk projects like basic physics or epidemiology without expecting immediate commercial returns. State control ensures that scientific advancement serves humanity equitably.

However, completely sidelining private companies would severely handicap scientific progress. Private corporations possess unmatched operational efficiency, agility, and access to capital that enable laboratories to scale innovations from concept to market rapidly. The swift development of modern vaccines and breakthrough communication technologies demonstrates how commercial incentives motivate rapid problem-solving. Furthermore, competition in the private sector fosters creativity and pushes technological boundaries in ways that rigid government bodies often struggle to replicate.

In conclusion, limiting scientific research exclusively to government control is regressive and impractical. Progress thrives when state supervision provides ethical boundaries and funding for public-interest research, while private enterprises supply the innovation and market efficiency needed to bring discoveries to life.

(Nhiều người cho rằng nghiên cứu khoa học quá quan trọng để phó mặc cho các doanh nghiệp tư nhân và do đó cần phải được chính phủ quản lý và kiểm soát chặt chẽ. Mặc dù tôi đồng ý rằng sự giám sát của chính phủ là tối quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn đạo đức và tài trợ cho hàng hóa công cộng, tôi hoàn toàn không đồng tình với việc các công ty tư nhân nên bị loại trừ. Trên thực tế, một mối quan hệ đối tác năng động giữa cả hai khu vực sẽ mang lại những kết quả khoa học tiến bộ nhất. Những người chỉ trích nghiên cứu do khu vực tư nhân dẫn dắt thường chỉ ra rằng các mục tiêu của doanh nghiệp được thúc đẩy bởi lợi nhuận hơn là phúc lợi công cộng. Điều này có thể dẫn đến việc phớt lờ các lĩnh vực không sinh lời, chẳng hạn như các phương pháp điều trị các bệnh hiếm gặp, hoặc che giấu các phát hiện mâu thuẫn với lợi ích thương mại. Ngược lại, các chính phủ đóng vai trò là những người bảo vệ lợi ích công cộng, có khả năng tài trợ cho các dự án dài hạn, có rủi ro cao như vật lý cơ bản hoặc dịch tễ học mà không kỳ vọng lợi nhuận thương mại ngay lập tức. Sự kiểm soát của nhà nước đảm bảo rằng sự tiến bộ khoa học phục vụ nhân loại một cách công bằng. Tuy nhiên, việc gạt bỏ hoàn toàn các công ty tư nhân sẽ làm suy giảm nghiêm trọng tiến bộ khoa học. Các tập đoàn tư nhân sở hữu hiệu quả hoạt động, sự linh hoạt và khả năng tiếp cận vốn chưa từng có, cho phép các phòng thí nghiệm mở rộng quy mô đổi mới từ ý tưởng ra thị trường một cách nhanh chóng. Sự phát triển nhanh chóng của các loại vắc-xin hiện đại và công nghệ truyền thông đột phá chứng minh cách các động lực thương mại thúc đẩy việc giải quyết vấn đề nhanh chóng. Hơn nữa, sự cạnh tranh trong khu vực tư nhân thúc đẩy sự sáng tạo và đẩy lùi các giới hạn công nghệ theo những cách mà các cơ quan chính phủ cứng nhắc thường gặp khó khăn trong việc tái tạo. Tóm lại, việc hạn chế nghiên cứu khoa học hoàn toàn dưới sự kiểm soát của chính phủ là thụt lùi và thiếu thực tế. Sự tiến bộ phát triển mạnh mẽ khi sự giám sát của nhà nước cung cấp các ranh giới đạo đức và nguồn vốn cho nghiên cứu vì lợi ích công cộng, trong các doanh nghiệp tư nhân cung cấp sự đổi mới và hiệu quả thị trường cần thiết để biến các khám phá thành hiện thực.)

5. Tự luận
1 điểm

Some people claim that public museums and art galleries will be no longer necessary because people can see historical objects and works of art by using a computer. Do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

With the advent of high-resolution digital imaging and virtual reality, some argue that public museums and art galleries are becoming obsolete, as historical artifacts and masterpieces can easily be viewed on a computer screen. While digital platforms offer unprecedented convenience and accessibility, I completely disagree with the notion that physical museums will become unnecessary. Virtual displays can never replicate the profound emotional and sensory experience of engaging with authentic items in a shared public space.

On the one hand, digital archives undoubtedly provide valuable educational benefits. Online exhibitions allow individuals from remote geographical locations or those with mobility constraints to explore world-famous collections without the expense of traveling. Furthermore, digital tools often enhance learning by providing zooming capabilities, interactive timelines, and detailed multimedia commentary that might not be readily available next to a physical artifact.

On the other hand, physical museums offer an irreplaceable aura of authenticity. Standing in front of Leonardo da Vinci's Mona Lisa or walking through an ancient Egyptian exhibit creates a tangible connection to history that pixels on a screen simply cannot match. The sheer scale, texture, and physical presence of an artwork or historical relic command a level of awe and respect that a monitor diminishes. Moreover, museums function as vital social hubs where people gather, share perspectives, and engage in collective cultural experiences, fostering community bonding that solitary screen-viewing cannot achieve.

In conclusion, while computers are powerful tools for supplementing education and broadening accessibility, they should be viewed as complements to, rather than replacements for, public museums and art galleries. The unique sensory, emotional, and social value of experiencing art and history in person ensures their enduring relevance.

(Với sự ra đời của hình ảnh kỹ thuật số độ phân giải cao và thực tế ảo, một số người cho rằng các bảo tàng công cộng và phòng trưng bày nghệ thuật đang trở nên lỗi thời, vì các hiện vật lịch sử và kiệt tác có thể dễ dàng được xem trên màn hình máy tính. Mặc dù các nền tảng kỹ thuật số mang lại sự tiện lợi và khả năng tiếp cận chưa từng có, tôi hoàn toàn không đồng tình với quan điểm cho rằng các bảo tàng vật lý sẽ trở nên không cần thiết. Các màn hình ảo không bao giờ có thể tái tạo lại trải nghiệm cảm xúc và giác quan sâu sắc khi tương tác với các hiện vật nguyên bản trong một không gian công cộng chung. Một mặt, các kho lưu trữ kỹ thuật số chắc chắn mang lại những lợi ích giáo dục có giá trị. Các triển lãm trực tuyến cho phép các cá nhân ở các vị trí địa lý xa xôi hoặc những người bị hạn chế về khả năng di chuyển có thể khám phá các bộ sưu tập nổi tiếng thế giới mà không tốn chi phí đi lại. Hơn nữa, các công cụ kỹ thuật số thường nâng cao việc học bằng cách cung cấp khả năng phóng to, các mốc thời gian tương tác và bình luận đa phương tiện chi tiết mà có thể không có sẵn ngay bên cạnh một hiện vật vật lý. Mặt khác, các bảo tàng vật lý mang lại một bầu không khí chân thực không thể thay thế. Đứng trước bức tranh Mona Lisa của Leonardo da Vinci hoặc đi dạo qua một triển lãm Ai Cập cổ đại tạo ra một kết nối hữu hình với lịch sử mà các điểm ảnh trên màn hình đơn giản là không thể sánh bằng. Quy mô, kết cấu và sự hiện diện vật lý thuần túy của một tác phẩm nghệ thuật hoặc di tích lịch sử mang lại mức độ kinh ngạc và tôn trọng mà một màn hình làm lu mờ đi. Hơn nữa, các bảo tàng hoạt động như những trung tâm xã hội quan trọng nơi mọi người tụ tập, chia sẻ quan điểm và tham gia vào các trải nghiệm văn hóa tập thể, thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng mà việc xem màn hình đơn độc không thể đạt được. Tóm lại, mặc dù máy tính là những công cụ mạnh mẽ để bổ sung giáo dục và mở rộng khả năng tiếp cận, chúng nên được coi là phần bổ sung chứ không phải là sự thay thế cho các bảo tàng công cộng và phòng trưng bày nghệ thuật. Giá trị giác quan, cảm xúc và xã hội độc đáo khi trải nghiệm nghệ thuật và lịch sử trực tiếp đảm bảo sự liên quan bền vững của chúng.)

Gợi ý 2:

The rapid expansion of digital technology has sparked a debate over the future of public museums and art galleries, with some asserting that online access will render physical institutions redundant. While I acknowledge that computers have revolutionized how we access and study cultural heritage, I strongly believe that physical museums remain indispensable due to the unique experiential and communal dimensions they provide.

Admittedly, digital technology offers remarkable advantages that physical museums cannot always match. For educational purposes, online databases allow students and researchers to examine rare manuscripts, ancient relics, and global art collections instantly from anywhere in the world. High-definition scanning can reveal minute brushstrokes or inscriptions that might be difficult to observe with the naked eye behind a glass barrier. For cash-strapped institutions or individuals with limited mobility, virtual tours democratize art and history, making them universally accessible.

However, reducing art and history to digital files strips away their intrinsic physical and emotional power. A museum is much more than a mere warehouse of objects; it is a carefully curated architectural and spatial environment designed to evoke specific emotional responses. The atmosphere of a quiet gallery, the communal energy of fellow visitors, and the direct visual interaction with a three-dimensional artifact create a holistic experience that a flat screen transforms into passive consumption. Furthermore, many historical objects and fine arts require specific environmental conditions and professional preservation that highlight their material vulnerability, something a computer simulation cannot truly represent.

In conclusion, although computers have transformed the dissemination of knowledge and expanded cultural accessibility, they cannot substitute for the physical reality of public museums. Museums offer an immersive, communal environment and emotional connection that digital platforms will always lack.

(Sự bùng nổ nhanh chóng của công nghệ kỹ thuật số đã châm ngòi cho cuộc tranh luận về tương lai của các bảo tàng công cộng và phòng trưng bày nghệ thuật, với một số người khẳng định rằng quyền truy cập trực tuyến sẽ làm cho các tổ chức vật lý trở nên dư thừa. Mặc dù tôi thừa nhận rằng máy tính đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận và nghiên cứu di sản văn hóa, tôi kiên quyết tin rằng các bảo tàng vật lý vẫn không thể thiếu do các chiều kích trải nghiệm và cộng đồng độc đáo mà chúng mang lại. Phải thừa nhận rằng công nghệ kỹ thuật số mang lại những ưu điểm đáng kinh ngạc mà các bảo tàng vật lý không phải lúc nào cũng có thể sánh bằng. Cho các mục đích giáo dục, các cơ sở dữ liệu trực tuyến cho phép học sinh và nhànghiên cứu kiểm tra các bản thảo quý hiếm, cổ vật và các bộ sưu tập nghệ thuật toàn cầu ngay lập tức từ bất kỳ đâu trên thế giới. Quét độ nét cao có thể tiết lộ các nét cọ hoặc chữ khắc nhỏ mà có thể khó quan sát bằng mắt thường phía sau rào chắn bằng kính. Đối với các tổ chức thiếu kinh phí hoặc các cá nhân có khả năng di chuyển hạn chế, các chuyến tham quan ảo làm dân chủ hóa nghệ thuật và lịch sử, giúp chúng có thể tiếp cận phổ biến. Tuy nhiên, việc thu gọn nghệ thuật và lịch sử thành các tệp kỹ thuật số sẽ tước đi sức mạnh vật lý và cảm xúc vốn có của chúng. Một bảo tàng không chỉ là một nhà kho chứa các hiện vật đơn thuần; đó là một môi trường kiến trúc và không gian được tuyển chọn kỹ lưỡng nhằm gợi lên những phản ứng cảm xúc cụ thể. Bầu không khí của một phòng trưng bày yên tĩnh, năng lượng cộng đồng của những du khách cùng tham quan, và sự tương tác thị giác trực tiếp với một hiện vật ba chiều tạo ra một trải nghiệm toàn diện mà màn hình phẳng chuyển hóa thành sự tiêu thụ thụ động. Hơn nữa, nhiều hiện vật lịch sử và mỹ thuật đòi hỏi các điều kiện môi trường cụ thể và sự bảo quản chuyên nghiệp làm nổi bật tính dễ tổn thương về mặt vật chất của chúng, điều mà một mô phỏng máy tính không thể thực sự đại diện. Tóm lại, mặc dù máy tính đã chuyển đổi việc truyền bá kiến thức và mở rộng khả năng tiếp cận văn hóa, chúng không thể thay thế cho thực tế vật lý của các bảo tàng công cộng. Các bảo tàng mang lại một môi trường đắm chìm, mang tính cộng đồng và sự kết nối cảm xúc mà các nền tảng kỹ thuật số sẽ luôn thiếu.)

6. Tự luận
1 điểm

More and more people are becoming seriously overweight. Some people say that the price increase of fattening foods will solve this problem. To what extent do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The global surge in obesity rates has prompted intense discussions regarding effective public health interventions. While some advocate for imposing higher taxes on high-calorie, fattening foods to curb consumption, I completely disagree with this measure. Raising food prices is a regressive strategy that unfairly burdens lower-income populations without effectively tackling the root behavioral and systemic causes of obesity.

On the one hand, proponents of increasing the price of unhealthy foods argue that economic disincentives naturally alter consumer behavior. Drawing parallels to tobacco and alcohol taxation, they suggest that making junk food expensive will directly discourage people from purchasing it, thereby reducing caloric intake and improving public health. From this perspective, financial penalties act as an immediate deterrent against poor dietary choices, forcing individuals to reconsider their grocery lists and opt for healthier alternatives.

On the other hand, relying primarily on price hikes is deeply flawed and socially unjust. Obesity is a multifaceted crisis driven by complex factors, including food deserts, lack of nutrition education, high-stress work environments, and the aggressive marketing of processed foods. Simply making unhealthy items more expensive disproportionately punishes low-income households, who often rely on affordable, calorie-dense foods due to tight budgets, rather than changing systemic availability. Furthermore, taxation fails to address the root causes of poor eating habits, such as a lack of accessible fresh produce or time constraints for cooking nutritious meals from scratch.

In conclusion, increasing the price of fattening foods is an oversimplified and unfair solution to a complex health epidemic. Instead of financial penalization, governments should focus on making nutritious food more affordable, improving health education, and regulating the marketing of processed products.

(Sự gia tăng toàn cầu về tỷ lệ béo phì đã châm ngòi cho các cuộc thảo luận gay gắt về các biện pháp can thiệp y tế công cộng hiệu quả. Trong khi một số người ủng hộ việc áp thuế cao hơn đối với các loại thực phẩm giàu calo, gây béo phì để hạn chế tiêu thụ, tôi hoàn toàn không đồng tình với biện pháp này. Việc tăng giá thực phẩm là một chiến lược thụt lùi, gây gánh nặng bất công cho các tầng lớp dân cư có thu nhập thấp mà không giải quyết hiệu quả các nguyên nhân cốt lõi về hành vi và hệ thống gây ra béo phì. Một mặt, những người ủng hộ việc tăng giá thực phẩm béo lập luận rằng các biện pháp răn đe kinh tế sẽ tự nhiên làm thay đổi hành vi của người tiêu dùng. Dựa trên sự tương đồng với việc đánh thuế thuốc lá và rượu, họ cho rằng việc làm cho đồ ăn vặt trở nên đắt đỏ sẽ trực tiếp ngăn cản mọi người mua chúng, từ đó làm giảm lượng calo nạp vào và cải thiện sức khỏe công cộng. Từ góc độ này, các hình phạt tài chính đóng vai trò là biện pháp ngăn chặn tức thời chống lại những lựa chọn ăn uống kém lành mạnh, buộc các cá nhân phải xem xét lại danh sách mua sắm của họ và lựa chọn các sản phẩm lành mạnh hơn. Mặt khác, việc chỉ dựa vào việc tăng giá là vô cùng thiếu sót và bất công về mặt xã hội. Béo phì là một cuộc khủng hoảng đa diện được thúc đẩy bởi các yếu tố phức tạp, bao gồm các vùng "sa mạc thực phẩm" (nơi thiếu thốn thực phẩm tươi sạch), thiếu giáo dục dinh dưỡng, môi trường làm việc áp lực cao và việc tiếp thị rầm rộ các loại thực phẩm chế biến sẵn. Việc đơn giản làm cho các mặt hàng không lành mạnh trở nên đắt đỏ hơn sẽ phạt nặng một cách bất tương xứng đối với các hộ gia đình có thu nhập thấp—những người thường phải phụ thuộc vào các loại thực phẩm giá rẻ, giàu calo do ngân sách eo hẹp—chứ không làm thay đổi sự sẵn có mang tính hệ thống. Hơn nữa, việc đánh thuế không giải quyết được các nguyên nhân gốc rễ của thói quen ăn uống kém lành mạnh, chẳng hạn như việc thiếu rau củ tươi dễ tiếp cận hoặc thời gian eo hẹp để nấu các bữa ăn bổ dưỡng từ đầu. Tóm lại, việc tăng giá các loại thực phẩm gây béo phì là một giải pháp quá đơn giản và bất công cho một dịch bệnh y tế phức tạp. Thay vì trừng phạt tài chính, các chính phủ nên tập trung vào việc làm cho thực phẩm bổ dưỡng trở nên dễ chi trả hơn, nâng cao giáo dục sức khỏe và quản lý việc tiếp thị các sản phẩm chế biến sẵn.)

Gợi ý 2:

The escalating prevalence of severe overweight and obesity worldwide has sparked debates on how best to tackle this public health crisis. While some suggest that artificially increasing the price of fattening foods can effectively discourage unhealthy consumption, I believe that price hikes alone are insufficient and must be paired with broader structural reforms to create lasting change.

Admittedly, taxation on unhealthy foods can yield positive behavioral shifts by altering consumer purchasing habits. Economic theory and real-world implementations, such as taxes on sugary beverages in various countries, demonstrate that higher prices can successfully suppress the demand for products loaded with trans fats, refined sugars, and empty calories. By making junk food less economically attractive, governments can nudge citizens toward healthier dietary choices, much like policies applied to other public health hazards. Furthermore, revenues generated from such taxes could be directly funneled into subsidizing fresh fruits and vegetables, thereby balancing the cost disparity between healthy and unhealthy options.

However, treating price increases as a standalone solution ignores the socioeconomic roots of obesity. For many marginalized communities, cheaper processed foods are consumed not out of mere preference, but out of necessity due to income inequality and the scarcity of affordable fresh alternatives. Implementing punitive pricing without improving access to nutritious foods simply creates a financial squeeze for vulnerable populations without solving their nutritional challenges. Additionally, effective weight management requires comprehensive public initiatives, including mandatory nutritional labeling, restrictions on junk food advertising targeting children, and enhanced physical education in schools.

In conclusion, while increasing the cost of fattening foods can serve as a useful regulatory tool to deter unhealthy eating, it should not be viewed as a definitive solution. A holistic approach that combines economic deterrence with improved accessibility to healthy lifestyles is essential to combat obesity effectively.

(Sự gia tăng trầm trọng của tình trạng thừa cân và béo phì trên toàn thế giới đã châm ngòi cho các cuộc tranh luận về cách tốt nhất để giải quyết cuộc khủng hoảng y tế công cộng này. Trong khi một số người cho rằng việc tăng giá nhân tạo đối với các loại thực phẩm gây béo phì có thể ngăn chặn hiệu quả việc tiêu thụ không lành mạnh, tôi tin rằng việc tăng giá đơn thuần là chưa đủ và phải được kết hợp với các cải cách cấu trúc rộng lớn hơn để tạo ra sự thay đổi lâu dài. Phải thừa nhận rằng việc đánh thuế đối với các loại thực phẩm không lành mạnh có thể mang lại những sự thay đổi hành vi tích cực bằng cách làm thay đổi thói quen mua sắm của người tiêu dùng. Lý thuyết kinh tế và các ứng dụng thực tế, chẳng hạn như thuế đối với đồ uống có đường ở nhiều quốc gia khác nhau, chứng minh rằng giá cao hơn có thể kìm hãm thành công nhu cầu đối với các sản phẩm chứa nhiều chất béo chuyển hóa, đường tinh luyện và calo rỗng. Bằng cách làm cho đồ ăn vặt kém hấp dẫn hơn về mặt kinh tế, các chính phủ có thể thúc đẩy công dân hướng tới các lựa chọn ăn uống lành mạnh hơn, giống như các chính sách được áp dụng cho các mối nguy hại sức khỏe công cộng khác. Hơn nữa, doanh thu tạo ra từ các loại thuế như vậy có thể được rót trực tiếp vào việc trợ giá cho trái cây và rau quả tươi, từ đó cân bằng sự chênh lệch chi phí giữa các lựa chọn lành mạnh và không lành mạnh. Tuy nhiên, việc coi việc tăng giá như một giải pháp độc lập sẽ bỏ qua các gốc rễ kinh tế xã hội của bệnh béo phì. Đối với nhiều cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội, các loại thực phẩm chế biến sẵn rẻ hơn được tiêu thụ không phải vì sở thích đơn thuần, mà vì sự cần thiết do bất bình đẳng thu nhập và sự khan hiếm của các lựa chọn tươi sống giá cả phải chăng. Việc thực hiện định giá mang tính trừng phạt mà không cải thiện khả năng tiếp cận thực phẩm bổ dưỡng đơn giản là tạo ra áp lực tài chính đối với các nhóm dân số dễ bị tổn thương mà không giải quyết được các thách thức về dinh dưỡng của họ. Ngoài ra, việc quản lý cân nặng hiệu quả đòi hỏi các Sáng kiến công cộng toàn diện, bao gồm dán nhãn dinh dưỡng bắt buộc, hạn chế quảng cáo đồ ăn vặt nhắm vào trẻ em và nâng cao giáo dục thể chất trong trường học. Tóm lại, mặc dù việc tăng chi phí của các loại thực phẩm gây béo phì có thể đóng vai trò là một công cụ quản lý hữu ích để ngăn chặn việc ăn uống không lành mạnh, nhưng nó không nên được xem là một giải pháp dứt điểm. Một cách tiếp cận toàn diện kết hợp giữa răn đe kinh tế với việc cải thiện khả năng tiếp cận lối sống lành mạnh là điều thiết yếu để chống lại béo phì một cách hiệu quả.)

7. Tự luận
1 điểm

The society would benefit from a ban on all forms of advertising because it serves no useful purpose, and can even be damaging. Do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The role of advertising in modern society has long been a subject of heated debate, with some arguing that it provides no genuine utility and causes widespread psychological and financial harm. While I concede that advertising can sometimes promote consumerism, manipulation, and materialism, I completely disagree that a total ban is justified. Advertising serves vital economic functions, supports free media ecosystems, and empowers consumers when properly regulated.

On the one hand, critics rightly point out that advertising carries significant negative consequences. Modern marketing often preys on human insecurities, manufacturing artificial desires and encouraging excessive consumption, which contributes to environmental degradation and personal debt. Furthermore, pervasive advertisements targeting vulnerable demographics, such as children, can foster unhealthy habits and materialism. From this perspective, the relentless barrage of promotional messages can feel intrusive and socially damaging, leading many to question its overall value.

On the other hand, a complete ban on advertising would trigger catastrophic economic fallout. Advertising is the financial lifeblood of countless industries, supporting free media outlets, journalism, search engines, and entertainment platforms that people rely on daily. Without ad revenue, consumers would be forced to pay subscription fees for virtually all online content and broadcasting services, severely restricting the free flow of information. Moreover, advertising is essential for market competition; it allows new businesses to introduce innovative products, challenges established monopolies, and helps consumers make informed choices about price and quality.

In conclusion, while advertising certainly possesses flaws and requires strict regulatory oversight to prevent manipulative practices, eliminating it entirely is neither practical nor beneficial. Instead of a blanket ban, society would be best served by enforcing ethical advertising standards and empowering media literacy.

(Vai trò của quảng cáo trong xã hội hiện đại từ lâu đã là chủ đề gây tranh cãi gay gắt, với một số người cho rằng nó không mang lại tiện ích thực sự và gây ra nhiều tổn hại rộng rãi về tâm lý cũng như tài chính. Mặc dù tôi thừa nhận rằng quảng cáo đôi khi có thể thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng, sự thao túng và chủ nghĩa vật chất, tôi hoàn toàn không đồng tình với việc cấm hoàn toàn là điều có lý. Quảng cáo phục vụ các chức năng kinh tế quan trọng, hỗ trợ các hệ thống truyền thông tự người dùng miễn phí và trao quyền cho người tiêu dùng khi được quản lý đúng cách. Một mặt, những người chỉ trích hoàn toàn có lý khi chỉ ra rằng quảng cáo mang lại những hậu quả tiêu cực đáng kể. Tiếp thị hiện đại thường lợi dụng sự bất an của con người, tạo ra những mong muốn nhân tạo và khuyến khích tiêu thụ quá mức, điều này góp phần làm suy thoái môi trường và gây ra nợ cá nhân. Hơn nữa, các quảng cáo lan tràn nhắm vào các nhóm nhân khẩu học dễ bị tổn thương, chẳng hạn như trẻ em, có thể nuôi dưỡng thói quen không lành mạnh và chủ nghĩa vật chất. Từ góc độ này, sự tấn công dồn dập không ngừng của các thông điệp quảng cáo có thể mang lại cảm giác xâm phạm và gây tổn hại xã hội, khiến nhiều người đặt câu hỏi về giá trị tổng thể của nó. Mặt khác, việc cấm hoàn toàn quảng cáo sẽ châm ngòi cho hậu quả kinh tế thảm khốc. Quảng cáo là huyết mạch tài chính của vô số ngành công nghiệp, hỗ trợ các cơ quan truyền thông miễn phí, báo chí, công cụ tìm kiếm và các nền tảng giải trí mà mọi người dựa vào hàng ngày. Nếu không có doanh thu quảng cáo, người tiêu dùng sẽ buộc phải trả phí đăng ký cho hầu như tất cả nội dung trực tuyến và dịch vụ phát sóng, làm hạn chế nghiêm trọng luồng thông tin tự do. Hơn nữa, quảng cáo rất cần thiết cho sự cạnh tranh trên thị trường; nó cho phép các doanh nghiệp mới giới thiệu các sản phẩm đổi mới, thách thức các độc quyền đã thiết lập và giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt về giá cả và chất lượng. Tóm lại, mặc dù quảng cáo chắc chắn có những khiếm khuyết và đòi hỏi sự giám sát quản lý nghiêm ngặt để ngăn chặn các hành vi thao túng, nhưng việc loại bỏ hoàn toàn không thực tế cũng không có lợi. Thay vì lệnh cấm toàn diện, xã hội sẽ được phục vụ tốt nhất bằng cách thực thi các tiêu chuẩn quảng cáo đạo đức và nâng cao năng lực đọc viết truyền thông.)

Gợi ý 2:

Many critics advocate for a total prohibition of advertising, claiming it is an exploitative nuisance that serves no constructive purpose and inflicts damage on public well-being. I completely disagree with this viewpoint. While excess and manipulation in advertising are valid concerns, advertising remains an indispensable pillar of modern economic growth, consumer choice, and the democratization of information.

The argument that advertising is entirely useless overlooks its fundamental role in market economics. Without advertising, consumers would remain ignorant of new products, technological breakthroughs, and alternative services. Small businesses and startups, in particular, rely heavily on marketing to enter competitive markets, challenge established giants, and reach target audiences. By informing the public about pricing, features, and availability, advertising stimulates commerce, drives industrial innovation, and creates millions of jobs worldwide. Eradicating this sector would paralyze economic vitality.

Furthermore, the assertion that advertising is uniquely damaging ignores the responsibility of the consumer and the viability of regulatory solutions. While deceptive marketing or aggressive targeting must be strictly monitored by governments, the solution to bad advertising is better regulation, not total annihilation. Moreover, much of the modern internet and media landscape operates on ad-supported models, ensuring that high-quality journalism, educational platforms, and entertainment remain accessible to everyone regardless of income. A ban would commodify information, effectively pricing lower-income individuals out of public discourse and digital services.

In conclusion, viewing advertising as completely useless and destructive is shortsighted. Although ethical boundaries must be maintained, advertising is a powerful engine of economic progress and a vital facilitator of free access to information in contemporary society.

(Nhiều nhà chỉ trích ủng hộ việc cấm hoàn toàn quảng cáo, cho rằng đó là một sự phiền toái mang tính bóc lột, không phục vụ mục đích mang tính xây dựng nào và gây tổn hại đến phúc lợi công cộng. Tôi hoàn toàn không đồng tình với quan điểm này. Mặc dù sự dư thừa và thao túng trong quảng cáo là những mối quan ngại đáng kể, quảng cáo vẫn là một trụ cột không thể thiếu của tăng trưởng kinh tế hiện đại, sự lựa chọn của người tiêu dùng và quá trình dân chủ hóa thông tin. Lập luận cho rằng quảng cáo hoàn toàn vô dụng đã bỏ qua vai trò cơ bản của nó trong kinh tế học thị trường. Nếu không có quảng cáo, người tiêu dùng sẽ mù mờ về các sản phẩm mới, các đột phá công nghệ và các dịch vụ thay thế. Các doanh nghiệp nhỏ và công ty khởi nghiệp, đặc biệt, phụ thuộc rất nhiều vào tiếp thị để thâm nhập vào các thị trường cạnh tranh, thách thức những “ông lớn” đã thiết lập và tiếp cận đối tượng mục tiêu. Bằng cách thông báo cho công chúng về giá cả, tính năng và khả năng sẵn có, quảng cáo kích thích thương mại, thúc đẩy đổi mới công nghiệp và tạo ra hàng triệu việc làm trên toàn thế giới. Việc xóa sổ lĩnh vực này sẽ làm tê liệt sức sống kinh tế. Hơn nữa, khẳng định cho rằng quảng cáo gây tổn hại duy nhất đã bỏ qua trách nhiệm của người tiêu dùng và tính khả thi của các giải pháp quản lý. Mặc dù hành vi tiếp thị lừa đảo hoặc nhắm mục tiêu hung hăng phải được chính phủ giám sát chặt chẽ, giải pháp cho quảng cáo xấu là quy định tốt hơn, chứ không phải sự tiêu diệt hoàn toàn. Hơn nữa, phần lớn bối cảnh internet và truyền thông hiện đại hoạt động dựa trên các mô hình được hỗ trợ bởi quảng cáo, đảm bảo rằng báo chí chất lượng cao, các nền tảng giáo dục và giải trí vẫn có thể tiếp cận được với tất cả mọi người bất kể thu nhập. Lệnh cấm sẽ thương mại hóa thông tin, thực sự đẩy những cá nhân có thu nhập thấp ra khỏi các cuộc tranh luận công khai và các dịch vụ kỹ thuật số. Tóm lại, việc coi quảng cáo là hoàn toàn vô dụng và mang tính phá hủy là thiếu tầm nhìn. Mặc dù các ranh giới đạo đức phải được duy trì, quảng cáo là một động lực mạnh mẽ của tiến trình kinh tế và là chất xúc tác quan trọng cho quyền tiếp cận thông tin tự do trong xã hội đương đại.)

8. Tự luận
1 điểm

The picture below shows the recycling process of wasted glass bottles.

Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

The picture below shows the recycling process of wasted glass bottles. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The provided diagram illustrates the circular industrial process involved in recycling used glass bottles. Overall, the recycling procedure comprises multiple sequential stages, beginning with consumer collection and cleaning, followed by melting and manufacturing, and concluding with distribution back to supermarkets for public use.

In the initial stage, customers deposit their used bottles at designated collection points. These bottles are subsequently loaded onto trucks and transported to a cleaning plant, designated as Stage 2. At this facility, the bottles undergo a thorough washing process using high-pressured water. Following this, the clean glass is separated into three distinct color categories: green, brown, and clear, before being delivered to a glass factory.

Once at the factory, the glass is broken down into pieces and transferred into a furnace where it is subjected to high heat. This melting process transforms the fragments into a liquid state. This recycled liquid is then combined with new liquid glass and poured into molds to form new containers. In the final phase, labeled Stage 3, these newly manufactured bottles undergo filling and packing processes before being supplied to supermarkets, where they are eventually purchased and used by customers once again, thereby completing the closed-loop cycle.

(Biểu đồ được cung cấp minh họa quy trình công nghiệp tuần hoàn liên quan đến việc tái chế các chai thủy tinh đã qua sử dụng. Nhìn chung, thủ tục tái chế bao gồm nhiều giai đoạn tuần tự, bắt đầu từ việc thu gom và làm sạch của người tiêu dùng, tiếp theo là nấu chảy và sản xuất, và kết quả là phân phối lại cho các siêu trị trường để công chúng sử dụng. Trong giai đoạn ban đầu, khách hàng ký gửi các chai đã qua sử dụng của họ tại các điểm thu gom được chỉ định. Những chai này sau đó được bốc lên xe tải và vận chuyển đến nhà máy làm sạch, được chỉ định là Giai đoạn 2. Tại cơ sở này, các chai trải qua quá trình rửa kỹ lưỡng bằng nước áp lực cao. Sau đó, thủy tinh sạch được phân tách thành ba loại màu khác nhau: xanh lá cây, nâu và trong suốt, trước khi được chuyển đến nhà máy thủy tinh. Khi đến nhà máy, thủy tinh được đập thành các mảnh và chuyển vào lò nung, nơi nó chịu nhiệt độ cao. Quá trình nấu chảy này biến các mảnh vỡ thành trạng thái lỏng. Chất lỏng tái chế này sau đó được kết hợp với thủy tinh lỏng mới và đổ vào khuôn để tạo thành các thùng chứa mới. Trong giai đoạn cuối, được dán nhãn Giai đoạn 3, các chai mới sản xuất này trải qua các quy trình chiết rót và đóng gói trước khi được cung cấp cho các siêu thị, nơi chúng cuối cùng được khách hàng mua và sử dụng một lần nữa, qua đó hoàn thành chu trình khép kín.)

Gợi ý 2:

The diagram outlines the multi-stage procedure by which waste glass bottles are collected, processed, and remanufactured into new products. Overall, the entire system is a closed-loop recycling chain that moves from consumer disposal through industrial cleaning and thermal melting, ultimately resulting in packaged goods ready for retail.

The lifecycle begins when customers drop off used bottles at a collection point, from which a truck transports them to a processing plant. In Stage 2, the retrieved bottles are cleansed using high-pressured water at a cleaning plant. The cleaned glass is then sorted by color into green, brown, and clear varieties before arriving at a glass factory.

At the factory, the glass materials are crushed into smaller pieces and melted down inside a furnace utilizing intense heat. The resulting liquid glass is blended with an additional supply of new liquid glass and shaped inside a mold. Finally, during Stage 3, these newly formed bottles are sent to filling and packing facilities. From there, they are delivered to supermarkets, allowing customers to purchase them and restarting the continuous recycling loop.

(Biểu đồ phác thảo quy trình nhiều giai đoạn trong đó các chai thủy tinh phế liệu được thu gom, xử lý và tái sản xuất thành các sản phẩm mới. Nhìn chung, toàn bộ hệ thống là một chuỗi tái chế vòng kín chuyển từ việc thải bỏ của người tiêu dùng thông qua việc làm sạch công nghiệp và nấu chảy nhiệt, cuối cùng mang lại các sản phẩm đóng gói sẵn sàng cho bán lẻ. Vòng đời bắt đầu khi khách hàng thả các chai đã qua sử dụng tại điểm thu gom, từ đó một chiếc xe tải vận chuyển chúng đến nhà máy xử lý. Trong Giai đoạn 2, các chai được thu hồi được làm sạch bằng nước áp lực cao tại nhà máy làm sạch. Thủy tinh được làm sạch sau đó được phân loại theo màu sắc thành các biến thể xanh lá cây, nâu và trong suốt trước khi đến nhà máy thủy tinh. Tại nhà máy, các vật liệu thủy tinh được nghiền thành các mảnh nhỏ hơn và nung chảy bên trong lò sử dụng nhiệt độ mãnh liệt. Thủy tinh lỏng kết quả được pha trộn với một nguồn cung cấp bổ sung thủy tinh lỏng mới và tạo hình bên trong khuôn. Cuối cùng, trong Giai đoạn 3, các chai mới hình thành này được gửi đến các cơ sở chiết rót và đóng gói. Từ đó, chúng được phân phối đến các siêu thị, cho phép khách hàng mua chúng và khởi động lại chuỗi vòng lặp tái chế liên tục.)

9. Tự luận
1 điểm

The line graph shows oil production and consumption in China between 1982 and 2006.

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

The line graph shows oil production and consumption in China between 1982 and 2006. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. Write at least 150 words. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The line graph illustrates oil production and consumption figures in China over a 24-year period from 1982 to 2006, measured in millions of barrels per day. Overall, both metrics experienced an upward trajectory throughout the period. However, while oil production grew at a relatively stable and modest pace, consumption surged dramatically, eventually surpassing production and widening significantly by the end of the timeframe.

In 1982, China’s oil production stood at approximately 2.1 million barrels per day, which was higher than its consumption level of nearly 1.9 million barrels per day. Over the next four years, production experienced a sharp rise, reaching 3 million barrels per day by 1986, where it plateaued until 1994. In contrast, oil consumption remained relatively stagnant at around 1.9 to 2 million barrels per day between 1982 and 1990.

A significant turning point occurred around 1993 and 1994, when consumption lines intersected and overtook production figures at roughly 3.5 million barrels per day. Following this crossover, consumption escalated steeply, climbing from 4 million barrels per day in 1998 to a peak of approximately 6.3 million barrels per day in 2006. Meanwhile, production grew at a much slower rate after 1994, reaching a final plateau of about 3.5 million barrels per day by 2006, creating a substantial deficit between domestic supply and demand.

(Biểu đồ đường minh họa các số liệu về sản lượng và tiêu thụ dầu ở Trung Quốc trong giai đoạn 24 năm từ 1982 đến 2006, được tính bằng triệu thùng mỗi ngày. Nhìn chung, cả hai chỉ số đều trải qua xu hướng tăng lên trong suốt thời kỳ này. Tuy nhiên, trong khi sản lượng dầu tăng trưởng với tốc độ tương đối ổn định và khiêm tốn, mức tiêu thụ lại tăng vọt một cách kịch tính, cuối cùng vượt qua sản lượng và nới rộng đáng kể vào cuối khoảng thời gian. Vào năm 1982, sản lượng dầu của Trung Quốc ở mức khoảng 2,1 triệu thùng/ngày, cao hơn mức tiêu thụ gần 1,9 triệu thùng/ngày. Trong bốn năm tiếp theo, sản lượng đã tăng mạnh, đạt 3 triệu thùng/ngày vào năm 1986 và giữ nguyên mức này cho đến năm 1994. Ngược lại, tiêu thụ dầu vẫn tương đối trì trệ ở mức khoảng 1,9 đến 2 triệu thùng/ngày từ năm 1982 đến 1990. Một bước ngoặt quan trọng xảy ra vào khoảng năm 1993 và 1994, khi đường tiêu thụ cắt ngang và vượt qua các số liệu sản lượng ở mức khoảng 3,5 triệu thùng/ngày. Sau điểm giao cắt này, mức tiêu thụ leo thang dốc đứng, tăng từ 4 triệu thùng/ngày vào năm 1998 lên đỉnh điểm khoảng 6,3 triệu thùng/ngày vào năm 2006. Trong khi đó, sản lượng tăng với tốc độ chậm hơn nhiều sau năm 1994, đạt mức ổn định cuối cùng là khoảng 3,5 triệu thùng/ngày vào năm 2006, tạo ra một sự thiếu hụt đáng kể giữa nguồn cung và nhu cầu trong nước.)

Gợi ý 2:

The provided line graph details the daily quantities of oil produced and consumed in China from 1982 to 2006. A prominent feature of the chart is that China transitioned from being a net exporter (producing more than it consumed) to a major net importer as consumption rapidly outpaced domestic production over the 24-year span.

At the start of the period in 1982, production outstripped consumption, with figures recorded at 2.1 million and 1.9 million barrels per day, respectively. Between 1982 and 1986, production grew significantly to hit 3 million barrels per day, remaining completely flat at this level until 1994. During this same 12-year bracket, consumption changed very little initially, lingering near 2 million barrels per day until 1990 before beginning a steep ascent.

By 1994, consumption matched and then exceeded production at 3.5 million barrels per day. From 1994 onwards, the two indicators diverged sharply. While production experienced a very gradual increase from 3 million to roughly 3.5 million barrels per day between 1994 and 2006, consumption accelerated past 4 million barrels per day in 1998 and continued a relentless climb to reach a high of 6.3 million barrels per day at the end of the period in 2006.

(Biểu đồ đường được cung cấp trình bày chi tiết về số lượng dầu được sản xuất và tiêu thụ hàng ngày ở Trung Quốc từ năm 1982 đến 2006. Một đặc điểm nổi bật của biểu đồ là Trung Quốc đã chuyển đổi từ một quốc gia xuất khẩu ròng (sản xuất nhiều hơn tiêu thụ) thành một quốc gia nhập khẩu ròng lớn khi mức tiêu thụ vượt qua nhanh chóng sản lượng trong nước trong khoảng thời gian 24 năm. Vào thời điểm bắt đầu giai đoạn năm 1982, sản lượng vượt qua mức tiêu thụ, với các số liệu được ghi nhận lần lượt là 2,1 triệu và 1,9 triệu thùng/ngày. Giữa năm 1982 và 1986, sản lượng tăng đáng kể để đạt 3 triệu thùng/ngày, giữ nguyên ở mức này cho đến năm 1994. Trong cùng khoảng thời gian 12 năm này, mức tiêu thụ ban đầu thay đổi rất ít, duy trì gần mức 2 triệu thùng/ngày cho đến năm 1990 trước khi bắt đầu tăng vọt. Đến năm 1994, mức tiêu thụ đã bắt kịp và sau đó vượt qua sản lượng ở mức 3,5 triệu thùng/ngày. Từ năm 1994 trở đi, hai chỉ số này phân kỳ rõ rệt. Trong khi sản lượng trải qua mức tăng rất từ từ từ 3 triệu lên khoảng 3,5 triệu thùng/ngày giữa năm 1994 và 2006, mức tiêu thụ đã tăng tốc vượt qua 4 triệu thùng/ngày vào năm 1998 và tiếp tục leo dốc không ngừng để đạt đỉnh 6,3 triệu thùng/ngày vào cuối giai đoạn năm 2006.)

10. Tự luận
1 điểm

The chart compares worldwide production of bicycles and cars over a fifty-year period.

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

The chart compares worldwide production of bicycles and cars over a fifty-year period. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. Write at least 150 words. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The bar chart compares the global manufacturing volumes of bicycles and cars over a fifty-year span from 1950 to 2000, measured in millions. Overall, world production for both vehicles experienced substantial growth throughout the period. However, bicycle production far outpaced car manufacturing, with the gap between the two widening dramatically over time.

In 1950, car production stood at approximately 10 million units, while bicycle output was slightly higher at roughly 20 million. Over the next three decades, both sectors saw consistent upward trends. By 1980, bicycle production had surged significantly to reach roughly 110 million units, whereas car manufacturing increased more modestly to about 30 million.

During the final two decades of the period, the disparity in output became even more pronounced. Bicycle production continued its steep ascent, climbing to around 175 million in 1990 and peaking at an impressive 220 million units by 2000. In contrast, car production experienced a much slower growth rate, rising gradually from roughly 40 million in 1990 to hit a high of approximately 50 million units in 2000.

(Biểu đồ cột so sánh khối lượng sản xuất toàn cầu của xe đạp và ô tô trong khoảng thời gian năm mươi năm từ năm 1950 đến năm 2000, được tính bằng triệu chiếc. Nhìn chung, sản lượng thế giới của cả hai loại phương tiện đều trải qua sự tăng trưởng đáng kể trong suốt thời kỳ này. Tuy nhiên, sản lượng xe đạp vượt trội hơn hẳn so với sản xuất ô tô, với khoảng cách giữa hai loại phương tiện này nới rộng đáng kể theo thời gian. Vào năm 1950, sản lượng ô tô ở mức khoảng 10 triệu chiếc, trong khi sản lượng xe đạp cao hơn một chút ở mức khoảng 20 triệu chiếc. Trong ba thập kỷ tiếp theo, cả hai lĩnh vực đều chứng kiến xu hướng đi lên nhất quán. Đến năm 1980, sản lượng xe đạp đã tăng vọt đáng kể đạt khoảng 110 triệu chiếc, trong khi sản xuất ô tô tăng trưởng khiêm tốn hơn ở mức khoảng 30 triệu chiếc. Trong hai thập kỷ cuối cùng của giai đoạn này, sự chênh lệch về sản lượng càng trở nên rõ rệt hơn. Sản lượng xe đạp tiếp tục đà leo dốc mạnh, tăng lên khoảng 175 triệu chiếc vào năm 1990 và đạt đỉnh ở mức ấn tượng 220 triệu chiếc vào năm 2000. Ngược lại, sản lượng ô tô có tốc độ tăng trưởng chậm hơn nhiều, tăng dần từ khoảng 40 triệu chiếc vào năm 1990 để đạt đỉnh khoảng 50 triệu chiếc vào năm 2000.)

Gợi ý 2:

The provided bar chart details the worldwide production figures for bicycles and cars at ten-year intervals between 1950 and 2000. A prominent feature of the data is that although both industries expanded, bicycle manufacturing experienced exponential growth, maintaining a dominant lead over car production across every recorded decade.

At the beginning of the period in 1950, production numbers for both vehicles were relatively close and low, with roughly 20 million bicycles and 10 million cars produced globally. By 1960, bicycle production doubled to approximately 40 million, while car manufacturing rose to around 20 million. The growth trajectory accelerated sharply from 1970 onwards; bicycle production jumped from roughly 40 million in 1970 to over 100 million in 1980, ultimately reaching a peak of 220 million by 2000.

Meanwhile, car production grew at a much steadier and restricted pace. After starting at 10 million in 1950, car output reached approximately 30 million in 1980 and experienced minimal fluctuations thereafter, ending the fifty-year cycle at around 50 million units in 2000. Consequently, by the year 2000, bicycle production was more than four times higher than that of cars.

(Biểu đồ cột được cung cấp trình bày chi tiết các số liệu sản xuất toàn cầu đối với xe đạp và ô tô theo các khoảng thời gian mười năm từ năm 1950 đến năm 2000. Một đặc điểm nổi bật của dữ liệu là mặc dù cả hai ngành công nghiệp đều mở rộng, việc sản xuất xe đạp đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân, duy trì vị thế dẫn đầu áp đảo so với sản xuất ô tô trong mọi thập kỷ được ghi nhận. Vào thời điểm bắt đầu giai đoạn năm 1950, số liệu sản xuất của cả hai loại phương tiện đều tương đối gần nhau và ở mức thấp, với khoảng 20 triệu chiếc xe đạp và 10 triệu chiếc ô tô được sản xuất trên toàn cầu. Đến năm 1960, sản lượng xe đạp đã tăng gấp đôi lên khoảng 40 triệu chiếc, trong khi sản xuất ô tô tăng lên khoảng 20 triệu chiếc. Quỹ đạo tăng trưởng tăng tốc mạnh mẽ từ năm 1970 trở đi; sản lượng xe đạp nhảy vọt từ khoảng 40 triệu chiếc vào năm 1970 lên hơn 100 triệu chiếc vào năm 1980, cuối cùng đạt đỉnh 220 triệu chiếc vào năm 2000. Trong khi đó, sản lượng ô tô tăng trưởng với tốc độ ổn định hơn nhiều và bị giới hạn hơn. Sau khi bắt đầu ở mức 10 triệu chiếc vào năm 1950, sản lượng ô tô đạt khoảng 30 triệu chiếc vào năm 1980 và trải qua những biến động tối thiểu sau đó, kết thúc chu kỳ năm mươi năm ở mức khoảng 50 triệu chiếc vào năm 2000. Do đó, tính đến năm 2000, sản lượng xe đạp cao hơn gấp bốn lần so với ô tô.)

11. Tự luận
1 điểm

The map shows the changes to a residence hall between 2010 and the present. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The map shows the changes to a residence hall between 2010 and the present. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 1)

The map shows the changes to a residence hall between 2010 and the present. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 2)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The two maps illustrate the layout changes made to a residence hall between 2010 and the present. Overall, the residence has undergone significant structural modifications, increasing its capacity for study-bedrooms, adding new private facilities, and converting outdoor garden space into a designated parking area.

In 2010, the residence hall featured an entrance on the bottom left leading into a central hall, flanked by a study-bedroom to its left. The upper section of the building contained a living room in the top-middle and a study-bedroom on the top right. A large shared bathroom occupied the center, while a kitchen and another study-bedroom were situated on the right side. The entire structure was completely surrounded by a garden.

By the present day, several major alterations have transformed the interior and exterior. The living room has been replaced by a new study-bedroom, and the original kitchen on the right has been expanded into a combined "Kitchen/Social Area". Furthermore, the bottom right section has been reconfigured to include a new ensuite bathroom adjacent to an additional study-bedroom. Externally, the garden area at the bottom of the property has been converted into a parking zone.

(Hai bản đồ minh họa các thay đổi về bố cục được thực hiện đối với một ký túcá giữa năm 2010 và hiện tại. Nhìn chung, tòa nhà đã trải qua các sửa đổi cấu trúc đáng kể, làm tăng sức chứa các phòng ngủ kết hợp học tập, bổ sung các tiện ích riêng tư mới và chuyển đổi không gian vườn ngoài trời thành khu vực đỗ xe được chỉ định. Vào năm 2010, ký túc xá có lối vào ở phía dưới bên trái dẫn vào sảnh trung tâm, bên cạnh là một phòng ngủ kết hợp học tập ở bên trái. Phức hợp phía trên bao gồm một phòng khách ở giữa phía trên và một phòng ngủ kiêm góc học tập ở phía trên bên phải. Một phòng tắm chung lớn chiếm phần trung tâm, trong khi nhà bếp và một phòng ngủ kiêm góc học tập khác nằm ở phía bên phải. Toàn bộ cấu trúc được bao quanh hoàn toàn bởi khu vườn. Đến thời điểm hiện tại, một số thay đổi lớn đã biến đổi cả không gian bên trong và bên ngoài. Phòng khách đã được thay thế bằng một phòng ngủ kiêm góc học tập mới, và nhà bếp ban đầu ở bên phía phải đã được mở rộng thành "Khu vực Bếp/Sinh hoạt chung" kết hợp. Hơn nữa, khu vực phía dưới bên้าร phải đã được định hình lại để bao gồm một phòng tắm riêng (ensuite bathroom) mới nằm cạnh một phòng ngủ kiêm góc học tập bổ sung. Ở bên ngoài, khu vực vườn ở phía đáy tài sản đã được chuyển đổi thành khu vực đỗ xe.)

Gợi ý 2:

The provided maps compare the floor plan of a residence hall in 2010 with its current layout. A prominent feature of the comparison is that the building has been optimized to provide more individual study-bedrooms and expanded social facilities, alongside external updates to the surrounding grounds.

In 2010, the residence comprised three study-bedrooms: one on the far left, one on the top right, and one on the bottom right. The core amenities included a central shared bathroom, a long living room along the top wall, and a separate kitchen on the right. The building was enclosed entirely by a green garden.

Significant transformations are evident in the present map. The living room has disappeared, converted into an additional central study-bedroom. The original kitchen on the right side has been enlarged and transformed into a kitchen/social area. Additionally, a new ensuite bathroom has been constructed next to the bottom-right study-bedroom, enhancing residential privacy. Outdoors, the southern portion of the surrounding garden has been replaced by a designated parking space marked with a "P" symbol.

(Các bản đồ được cung cấp so sánh sơ đồ mặt bằng của một ký túc xá vào năm 2010 với bố cục hiện tại của nó. Một đặc điểm nổi bật của sự so sánh là tòa nhà đã được tối ưu hóa để cung cấp nhiều phòng ngủ kiêm góc học tập cá nhân hơn và các tiện ích xã hội được mở rộng, bên cạnh các cập nhật bên ngoài đối với khuôn viên xung quanh. Vào năm 2010, nơi ở bao gồm ba phòng ngủ kiêm góc học tập: một ở phía ngoài cùng bên trái, một ở phía trên bên phải và một ở phía dưới bên phải. Các tiện nghi cốt lõi bao gồm một phòng tắm chung trung tâm, một phòng khách dài dọc theo bức tường phía trên và một nhà bếp riêng biệt ở bên phía phải. Tòa nhà được bao bọc hoàn toàn bởi một khu vườn xanh. Những biến đổi đáng kể thể hiện rõ trong bản đồ hiện tại. Phòng khách đã biến mất, được chuyển đổi thành một phòng ngủ kiêm góc học tập trung tâm bổ sung. Nhà bếp ban đầu ở phía bên phải đã được phóng to và biến đổi thành khu vực bếp/sinh hoạt chung. Ngoài ra, một phòng tắm riêng mới đã được xây dựng bên cạnh phòng ngủ kiêm góc học tập phía dưới bên phải, nâng cao sự riêng tư cho cư dân. Ở ngoài trời, phần phía nam của khu vườn xung quanh đã được thay thế bằng một không gian đỗ xe được chỉ định được đánh dấu bằng ký hiệu chữ "P".)

12. Tự luận
1 điểm

Today more people put their private information (address, telephone and plastic card numbers) online to do their daily activities (banking, shopping, socializing). Is this a positive or negative development?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The modern era has witnessed a significant shift towards conducting daily activities—such as banking, shopping, and socializing—online, requiring individuals to share sensitive personal details like addresses, phone numbers, and financial credentials. While this digital transition offers unprecedented convenience and economic efficiency, I believe it is fundamentally a negative development due to the escalating threats of cybercrime, severe privacy violations, and identity theft.

On the one hand, proponents of online activities argue that digital platforms provide unmatched convenience and speed. Managing bank accounts, purchasing goods globally, and connecting with peers can all be achieved within seconds from the comfort of one's home, eliminating traditional geographical and temporal barriers. Furthermore, e-commerce and digital banking stimulate economic growth, reduce operational costs for businesses, and streamline everyday life for millions of people worldwide.

On the other hand, the continuous accumulation of private information online poses grave risks. As vast databases of personal and financial information are compiled by corporations and institutions, they inevitably become prime targets for sophisticated cybercriminals and data breaches. The exposure of plastic card numbers or home addresses can lead to devastating financial fraud and psychological distress for victims. Moreover, the pervasive tracking of online behavior by tech companies and commercial entities compromises individual privacy, turning personal data into a commodified asset traded without explicit consent.

In conclusion, while the digital convenience of online activities is undeniable, the profound risks associated with data security vulnerabilities and privacy erosion outweigh the benefits. Therefore, sharing private information online is a worrying trend that demands much stricter regulatory safeguards and heightened cybersecurity awareness.

(Kỷ nguyên hiện đại đã chứng kiến ​​sự chuyển dịch đáng kể sang việc thực hiện các hoạt động hàng ngày—như ngân hàng, mua sắm và giao lưu—trực tuyến, đòi hỏi các cá nhân phải chia sẻ các chi tiết cá nhân nhạy cảm như địa chỉ, số điện thoại và thông tin tín dụng tài chính. Mặc dù quá trình chuyển đổi kỹ thuật số này mang lại sự tiện lợi chưa từng có và hiệu quả kinh tế cao, tôi tin rằng đây cơ bản là một sự phát triển tiêu cực do các mối đe dọa gia tăng của tội phạm mạng, các hành vi vi phạm quyền riêng tư nghiêm trọng và nạn trộm cắp danh tính. Một mặt, những người ủng hộ các hoạt động trực tuyến lập luận rằng các nền tảng kỹ thuật số mang lại sự tiện lợi và tốc độ không gì sánh được. Việc quản lý tài khoản ngân hàng, mua sắm hàng hóa toàn cầu và kết nối với bạn bè đều có thể đạt được trong vòng vài giây từ sự thoải mái tại nhà, loại bỏ các rào cản truyền thống về địa lý và thời gian. Hơn nữa, thương mại điện tử và ngân hàng kỹ thuật số kích thích tăng trưởng kinh tế, giảm chi phí vận hành cho các doanh nghiệp và đơn giản hóa cuộc sống hàng ngày cho hàng triệu người trên toàn thế giới. Mặt khác, việc liên tục tích lũy thông tin riêng tư trực tuyến đặt ra những rủi ro nghiêm trọng. Khi các cơ sở dữ liệu khổng lồ về thông tin cá nhân và tài chính được biên soạn bởi các tập đoàn và tổ chức, chúng không thể tránh khỏi việc trở thành mục tiêu hàng đầu cho tội phạm mạng tinh vi và các vụ rò rỉ dữ liệu. Việc phơi bày số thẻ ngân hàng hoặc địa chỉ nhà có thể dẫn đến hành vi gian lận tài chính tàn khốc và sự đau khổ tâm lý cho các nạn nhân. Hơn nữa, việc theo dõi lan tràn hành vi trực tuyến bởi các công ty công nghệ và các thực thể thương mại làm tổn hại đến quyền riêng tư của cá nhân, biến dữ liệu cá nhân thành một tài sản được thương mại hóa mà không có sự đồng ý rõ ràng. Tóm lại, mặc dù sự tiện lợi kỹ thuật số của các hoạt động trực tuyến là không thể phủ nhận, nhưng những rủi ro sâu sắc liên quan đến các lỗ hổng bảo mật dữ liệu và sự xói mòn quyền riêng tư lớn hơn các lợi ích. Do đó, việc chia sẻ thông tin riêng tư trực tuyến là một xu hướng đáng lo ngại đòi hỏi các biện pháp bảo vệ quản lý chặt chẽ hơn nhiều và nhận thức về an ninh mạng được nâng cao.)

Gợi ý 2:

The widespread practice of individuals uploading their private details, including home addresses, phone numbers, and banking information, to engage in daily online tasks has become the norm. I firmly believe this is a predominantly negative development because it compromises personal security, exposes citizens to relentless cyber threats, and strips away fundamental rights to privacy.

The primary danger of sharing sensitive data online is the exponential rise in identity theft and financial fraud. In the past, personal information remained localized and secure within physical bounds. Today, depositing credit card credentials and residential details into numerous disparate online platforms creates countless vulnerable access points for hackers. When security breaches occur, individuals face immediate financial peril and long-term struggles to reclaim their stolen identities.

Furthermore, this digital reliance normalizes an intrusive corporate culture where personal data is constantly monitored, harvested, and monetized without adequate safeguards. Socializing and shopping online often trap users in targeted surveillance ecosystems, where privacy is traded for user convenience. The normalization of putting sensitive information into cyberspace fosters a false sense of security, leaving populations vulnerable to scams, phishing attacks, and unauthorized data exploitation by malicious entities.

In conclusion, the migration of daily activities requiring confidential personal information online is a dangerous progression. The severe risks of financial exploitation, systemic data theft, and the erosion of personal privacy far outweigh the superficial benefits of digital convenience.

(Thói quen rộng rãi của các cá nhân việc tải lên các chi tiết riêng tư của họ, bao gồm địa chỉ nhà, số điện thoại và thông tin ngân hàng, để tham gia vào các nhiệm vụ trực tuyến hàng ngày đã trở thành tiêu chuẩn. Tôi kiên quyết tin rằng đây là một sự phát triển chủ yếu mang tính tiêu cực vì nó làm tổn hại đến an ninh cá nhân, phơi bày công dân trước các mối đe dọa mạng liên tục và tước đoạt các quyền cơ bản đối với quyền riêng tư. Nguy cơ chính của việc chia sẻ dữ liệu nhạy cảm trực tuyến là sự gia tăng theo cấp số nhân của nạn trộm cắp danh tính và gian lận tài chính. Trong quá khứ, thông tin cá nhân được giữ ở mức độ cục bộ và an toàn trong phạm vi vật lý. Ngày nay, việc gửi thông tin tín dụng và chi tiết nhà ở vào nhiều nền tảng trực tuyến rời rạc tạo ra vô số điểm truy cập dễ bị tổn thương cho tin tặc. Khi các sự cố vi phạm bảo mật xảy ra, các cá nhân phải đối mặt với nguy hiểm tài chính ngay lập tức và những cuộc đấu tranh lâu dài để giành lại danh tính bị đánh cắp của họ. Hơn nữa, sự phụ kiện kỹ thuật số này bình thường hóa một nền văn hóa doanh nghiệp xâm phạm, nơi dữ liệu cá nhân bị giám sát, thu hoạch và kiếm tiền liên tục mà không có các biện pháp bảo vệ đầy đủ. Việc giao lưu và mua sắm trực tuyến thường bẫy người dùng trong các hệ sinh thái giám sát có mục tiêu, nơi quyền riêng tư bị đánh đổi lấy sự tiện lợi của người dùng. Việc bình thường hóa việc đưa thông tin nhạy cảm vào không gian mạng nuôi dưỡng một cảm giác an toàn sai lầm, khiến người dân dễ bị tổn thương trước các vụ lừa đảo, tấn công lừa đảo qua mạng (phishing) và khai thác dữ liệu trái phép bởi các thực thể độc hại. Tóm lại, sự di chuyển của các hoạt động hàng ngày đòi hỏi thông tin cá nhân mật trực tuyến là một bước tiến nguy hiểm. Những rủi ro nghiêm trọng về khai thác tài chính, trộm cắp dữ liệu hệ thống và sự xói mòn quyền riêng tư cá nhân vượt xa các lợi ích bề ngoài của sự tiện lợi kỹ thuật số.)

13. Tự luận
1 điểm

Many people aspire to a balance between work and other parts of their lives, but few achieve it. What are the problems in trying to achieve this and how can these problems be overcome?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Achieving a harmonious equilibrium between professional commitments and personal life remains an elusive goal for many individuals in modern society. While the desire for work-life balance is widespread, various systemic and personal hurdles frequently obstruct its realization. However, these challenges can be effectively addressed through targeted organizational reforms and proactive individual strategies.

The pursuit of work-life balance is hindered by several significant problems. Chief among them is the relentless culture of overwork fostered by highly competitive job markets and the ubiquity of digital communication. Technology blurs the boundaries between the office and the home, pressuring employees to remain constantly connected and available outside of working hours. Furthermore, financial insecurity and the escalating cost of living often compel people to work excessive overtime or take on multiple jobs, leaving negligible time for family, health, or leisure. Additionally, a lack of institutional support, such as inflexible workplace policies and unsupportive management, further exacerbates stress and prevents employees from prioritizing their personal lives.

Overcoming these obstacles requires a collaborative effort between employers and employees. From an organizational perspective, companies must implement progressive policies such as flexible working hours, remote options, and strict digital disconnect guidelines that respect non-work hours. Cultivating a workplace culture that values productivity over sheer hours worked can significantly alleviate employee burnout. On an individual level, people must learn to set firm personal boundaries, improve time-management skills, and consciously disconnect from work-related tasks during private time. Prioritizing physical health and mental well-being is equally essential to ensure that professional duties do not eclipse personal fulfillment.

In conclusion, while achieving work-life balance is fraught with structural and psychological challenges driven by modern economic demands, it is not insurmountable. By combining institutional flexibility with resolute personal boundaries, society can pave the way for a healthier and more sustainable way of living.

(Việc đạt được sự cân bằng hài hòa giữa các cam kết nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân vẫn là một mục tiêu khó nắm bắt đối với nhiều cá nhân trong xã hội hiện đại. Mặc dù mong muốn cân bằng giữa công việc và cuộc sống rất phổ biến, nhưng các rào cản mang tính hệ thống và cá nhân khác nhau thường cản trở việc hiện thực hóa nó. Tuy nhiên, những thách thức này có thể được giải quyết hiệu quả thông qua các cải cách tổ chức có mục tiêu và các chiến lược cá nhân chủ động. Việc theo đuổi sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống bị cản trở bởi một số vấn đề quan trọng. Đứng đầu trong số đó là văn hóa làm việc quá sức không ngừng nghỉ được thúc đẩy bởi thị trường lao động cạnh tranh khốc liệt và sự phổ biến của truyền thông kỹ thuật số. Công nghệ làm mờ ranh giới giữa văn phòng và nhà ở, gây áp lực buộc nhân viên phải liên tục kết nối và sẵn sàng ngoài giờ làm việc. Hơn nữa, sự bất ổn tài chính và chi phí sinh hoạt leo thang thường buộc mọi người phải làm thêm giờ quá mức hoặc đảm nhận nhiều công việc, khiến thời gian dành cho gia đình, sức khỏe hoặc giải trí trở nên không đáng kể. Ngoài ra, việc thiếu sự hỗ trợ từ các tổ chức, chẳng hạn như các chính sách tại nơi làm việc kém linh hoạt và sự quản lý không hỗ trợ, càng làm trầm trọng thêm căng thẳng và ngăn cản nhân viên ưu tiên cuộc sống cá nhân của họ. Việc vượt qua những trở ngại này đòi hỏi nỗ lực hợp tác giữa chủ lao động và nhân viên. Từ góc độ tổ chức, các công ty phải thực thi các chính sách tiến bộ như giờ làm việc linh hoạt, các tùy chọn làm việc từ xa và các hướng dẫn ngắt kết nối kỹ thuật số nghiêm ngặt tôn trọng thời gian ngoài giờ làm việc. Việc nuôi dưỡng một nền văn hóa nơi làm việc coi trọng năng suất hơn là số giờ làm việc tuyệt đối có thể làm giảm đáng kể tình trạng kiệt sức của nhân viên. Ở cấp độ cá nhân, mọi người phải học cách thiết lập ranh giới cá nhân vững chắc, nâng cao kỹ năng quản lý thời gian và chủ động ngắt kết nối khỏi các nhiệm vụ liên quan đến công việc trong thời gian riêng tư. Việc ưu tiên sức khỏe thể chất và sự hạnh phúc tinh thần cũng rất cần thiết để đảm bảo rằng các nghĩa vụ nghề nghiệp không lấn át sự trọn vẹn cá nhân. Tóm lại, mặc dù việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống đầy rẫy những thách thức về mặt cấu trúc và tâm lý do nhu cầu kinh tế hiện đại thúc đẩy, nhưng điều đó không phải là không thể vượt qua. Bằng cách kết hợp tính linh hoạt của tổ chức với các ranh giới cá nhân kiên quyết, xã hội có thể dọn đường cho một lối sống lành mạnh và bền vững hơn.)

Gợi ý 2:

Finding a sustainable equilibrium between professional responsibilities and personal pursuits is a universal aspiration that continually eludes the majority of the workforce. Unpacking the underlying causes of this imbalance reveals deep-rooted economic and cultural pressures, yet adopting deliberate lifestyle adjustments and policy frameworks can help bridge the gap.

Several core problems prevent individuals from attaining a healthy work-life balance. Modern career structures frequently demand long hours as a prerequisite for career progression and financial stability, creating a toxic culture of presenteeism. Employees fear that setting boundaries or requesting flexible arrangements might jeopardize their job security or hinder promotions. Moreover, the blurring of lines due to smartphones and laptops means that professional obligations frequently bleed into evenings, weekends, and holidays, robbing individuals of genuine rest. On a psychological level, many people struggle with internal pressures, equating self-worth with productivity and professional achievement.

Overcoming these systemic hurdles requires concerted action on both macro and micro levels. Governments and labor regulators must enforce robust labor laws, such as maximum weekly hour limits and the “right to disconnect” legislation, protecting workers from exploitation. Corporations should redesign their evaluation metrics to reward efficiency and actual output rather than time spent at a desk. Simultaneously, individuals need to undergo a mindset shift, recognizing that continuous overwork diminishes long-term productivity and happiness. Practicing ruthless prioritization, delegating tasks, and dedicating non-negotiable time to family, hobbies, and self-care are vital steps toward reclaiming personal control.

In conclusion, while the obstacles to balancing work and life are formidable and deeply embedded in contemporary work culture, they can be managed. Through a combination of protective labor legislation, progressive corporate practices, and individual boundary-setting, people can successfully navigate toward a more balanced existence.

(Việc tìm kiếm một sự cân bằng bền vững giữa trách nhiệm nghề nghiệp và các theo đuổi cá nhân là một nguyện vọng phổ biến liên tục lảng tránh phần lớn lực lượng lao động. Việc mở gói các nguyên nhân cơ bản của sự mất cân bằng này cho thấy áp lực kinh tế và văn hóa bám rễ sâu xa, tuy nhiên việc áp dụng các điều chỉnh lối sống có chủ ý và các khung chính sách có thể giúp thu hẹp khoảng cách. Một số vấn đề cốt lõi ngăn cản các cá nhân đạt được sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống. Các cấu trúc nghề nghiệp hiện đại thường đòi hỏi thời gian dài như một điều kiện tiên quyết để thăng tiến nghề nghiệp và ổn định tài chính, tạo ra một nền văn hóa hiện diện độc hại. Nhân viên sợ rằng việc thiết lập ranh giới hoặc yêu cầu các thỏa thuận linh hoạt có thể gây nguy hiểm cho sự an toàn công việc của họ hoặc cản trở việc thăng chức. Hơn nữa, việc làm mờ ranh giới do điện thoại thông minh và máy tính xách tay có nghĩa là các nghĩa vụ nghề nghiệp thường tràn vào các buổi tối, ngày cuối tuần và ngày lễ, tước đi của các cá nhân sự nghỉ ngơi thực sự. Về mặt tâm lý, nhiều người phải vật lộn với áp lực bên trong, đánh đồng giá trị bản thân với năng suất và thành tựu nghề nghiệp. Việc vượt qua những trở ngại mang tính hệ thống này đòi hỏi hành động phối hợp ở cả cấp độ vĩ mô và vi mô. Chính phủ và các nhà quản lý lao động phải thực thi các luật lao động mạnh mẽ, chẳng hạn như giới hạn giờ làm việc tối đa hàng tuần và luật “quyền ngắt kết nối”, bảo vệ người lao động khỏi sự bóc lột. Các tập đoàn nên thiết kế lại các số liệu đánh giá của họ để khen thưởng hiệu quả và sản lượng thực tế thay vì thời gian dành cho bàn làm việc. Đồng thời, các cá nhân cần phải trải qua một sự thay đổi tư duy, nhận ra rằng việc làm việc quá sức liên tục làm giảm năng suất và hạnh phúc lâu dài. Việc thực hành ưu tiên tàn nhẫn, ủy quyền các nhiệm vụ và dành thời gian không thể thương lượng cho gia đình, sở thích và chăm sóc bản thân là những bước quan trọng để lấy lại quyền kiểm soát cá nhân. Tóm lại, mặc dù các trở ngại để cân bằng công việc và cuộc sống là đáng gờm và bám rễ sâu trong văn hóa làm việc đương đại, nhưng chúng có thể được quản lý. Thông qua sự kết hợp giữa luật lao động bảo vệ, các thực tiễn doanh nghiệp tiến bộ và việc thiết lập ranh giới cá nhân, mọi người có thể điều hướng thành công hướng tới một cuộc sống cân bằng hơn.)

14. Tự luận
1 điểm

The maps below give information about a plan to redevelop an industrial site.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

The maps below give information about a plan to redevelop an industrial site. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The two maps illustrate the current layout of an industrial site and the proposed development plan to convert it into a residential area. Overall, the industrial structures will be completely removed to make way for various housing types, communal spaces, and updated parking facilities, while the surrounding roads—Chimney Road, Toe Lane, Pie Walk, and Swallow Street—will remain unchanged.

At present, the site is dominated by a central yard flanked by industrial and administrative buildings. A round parking area is located on the west side next to Toe Lane, with a storage building just below it. An entrance and reception area faces Chimney Road to the north, a row of offices and a canteen sits centrally, a large factory occupies the eastern side along Pie Walk, and additional offices and a storage building are present.

Under the new development plan, the entire site will be transformed into a residential community. The western section along Toe Lane will feature a 3-bedroom house and a 4-bedroom house. The central area will be reconfigured to include three 2-bedroom houses facing a communal garden with trees, backed by a private road and a block of parking garages towards Swallow Street. On the eastern side, where the former factory stood, a new apartment block will be built, accompanied by an open parking area facing Pie Walk.

(Hai bản đồ minh họa bố cục hiện tại của một khu đất công nghiệp và kế hoạch phát triển được đề xuất để chuyển đổi nó thành khu dân cư. Nhìn chung, các công trình công nghiệp sẽ được dỡ bỏ hoàn toàn để nhường chỗ cho các loại hình nhà ở, không gian sinh hoạt chung và các tiện ích đỗ xe được cập nhật, trong khi các con đường xung quanh gồm đường Chimney, đường Toe, lối đi Pie và đường Swallow vẫn giữ nguyên. Hiện tại, khu đất bị chi phối bởi một sân trung tâm nằm bên cạnh các tòa nhà hành chính và công nghiệp. Khu vực đỗ xe hình tròn nằm ở phía tây cạnh đường Toe, với tòa nhà kho ở phía dưới. Lối vào và khu vực tiếp đón hướng ra đường Chimney ở phía bắc, một dãy văn phòng và nhà ăn nằm ở trung tâm, một nhà máy lớn chiếm phần phía đông dọc theo lối đi Pie, cùng với các văn phòng bổ sung và tòa nhà kho. Theo kế hoạch phát triển mới, toàn bộ khu đất sẽ được biến đổi thành một cộng đồng dân cư. Phần phía tây dọc theo đường Toe sẽ có một ngôi nhà 3 phòng ngủ và một ngôi nhà 4 phòng ngủ. Khu vực trung tâm sẽ được cấu hình lại để bao gồm ba ngôi nhà 2 phòng ngủ hướng ra khu vườn chung có cây xanh, được hỗ trợ bởi một con đường riêng và một dãy nhà để xe hướng về phía đường Swallow. Ở phía đông, nơi có nhà máy cũ, một tòa nhà căn hộ mới sẽ được xây dựng, đi kèm với khu vực đỗ xe ngoài trời hướng ra lối đi Pie.)

Gợi ý 2:

The provided maps compare the existing layout of an industrial site with a redevelopment plan for a new housing project. A prominent feature of the transformation is the complete eradication of industrial and workplace facilities, replaced comprehensively by domestic dwellings, recreational greenery, and structured vehicle accommodation.

Currently, the northern boundary facing Chimney Road houses the entrance and reception, while the eastern side is occupied by a factory bordered by Pie Walk. The western side contains a circular parking zone and a storage building, and the interior yard contains a cluster of offices and a canteen.

In contrast, the redevelopment plan introduces a high-density residential zone serviced by internal private roads. The western flank will be dedicated to a large 3-bedroom and a 4-bedroom house. The central area will house three 2-bedroom properties, which front onto a newly established communal garden complete with trees, situated just north of a row of parking garages. Meanwhile, the eastern side will no longer feature a factory; instead, an apartment complex and an adjoining parking area will take its place. Access to the interior will be facilitated by new private roads running north-to-south, replacing the previous open yard.

(Các bản đồ được cung cấp so sánh bố cục hiện có của một khu đất công nghiệp với kế hoạch tái phát triển cho một dự án nhà ở mới. Một đặc điểm nổi bật của sự biến đổi này là việc xóa sổ hoàn toàn các cơ sở công nghiệp và nơi làm việc, được thay thế toàn diện bằng nhà ở dân dụng, cây xanh giải trí và khu vực đỗ xe có cấu trúc. Hiện tại, ranh giới phía bắc hướng ra đường Chimney là nơi đặt lối vào và tiếp tân, trong khi phía đông bị chiếm dụng bởi một nhà máy giáp với lối đi Pie. Phía tây chứa khu vực đỗ xe hình tròn và tòa nhà kho, và sân trong chứa cụm văn phòng và nhà ăn. Ngược lại, kế hoạch tái phát triển giới thiệu một khu dân cư mật độ cao được phục vụ bởi các con đường riêng nội bộ. Sườn phía tây sẽ được dành cho một ngôi nhà 3 phòng ngủ lớn và một ngôi nhà 4 phòng ngủ. Khu vực trung tâm sẽ chứa ba bất động sản 2 phòng ngủ, hướng ra khu vườn chung hoàn chỉnh với cây xanh mới được thiết lập, nằm ngay phía bắc của một dãy nhà để xe. Trong khi đó, phía đông sẽ không còn nhà máy nữa; thay vào đó, một khu phức hợp căn hộ và khu vực đỗ xe liền kề sẽ thay thế vị trí đó. Việc tiếp cận nội thất sẽ được hỗ trợ bởi các con đường riêng mới chạy từ bắc xuống nam, thay thế cho sân mở trước đó.)

15. Tự luận
1 điểm

The table below shows information about age, average income per person and population below poverty line in three states in USA.

The table below shows information about age, average income per person and population below poverty line in three states in USA. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The table compares three American states—California, Utah, and Florida—across four specific demographic and economic indicators: the proportion of residents aged under 18, those aged over 60, the average income per person, and the percentage of the population living below the poverty line.

Overall, California recorded the highest average individual income, whereas Utah stood out with the youngest demographic profile and the lowest poverty rate. In contrast, Florida registered the largest elderly population among the three states.

Regarding age distribution, Utah had the highest percentage of young residents under 18, at 28%, compared to 17% in California and 16% in Florida. Conversely, Florida had the highest proportion of older residents aged over 60, standing at 23%, whereas California and Utah recorded lower figures of 13% and 8%, respectively.

In terms of economic indicators, California led with the highest average income per person at $23,000, closely followed by Florida at $22,000, while Utah had the lowest at $17,000. Interestingly, despite having the highest average income, California registered the highest proportion of its population living below the poverty line at 16%. Florida followed with 12%, and Utah recorded the smallest impoverished population at 9%.

(Bảng số liệu so sánh ba bang của Mỹ—California, Utah và Florida—qua bốn chỉ tiêu nhân khẩu học và kinh tế cụ thể: tỷ lệ cư dân dưới 18 tuổi, trên 60 tuổi, thu nhập bình quân đầu người và tỷ lệ dân số sống dưới mức nghèo khổ. Nhìn chung, California ghi nhận mức thu nhập bình quân cá nhân cao nhất, trong khi Utah nổi bật với cơ cấu nhân khẩu học trẻ nhất và tỷ lệ nghèo đói thấp nhất. Ngược lại, Florida ghi nhận dân số cao tuổi lớn nhất trong ba bang. Về phân bố độ tuổi, Utah có tỷ lệ cư dân trẻ dưới 18 tuổi cao nhất, ở mức 28%, so với 17% ở California và 16% ở Florida. Ngược lại, Florida có tỷ lệ cư dân lớn tuổi trên 60 tuổi cao nhất, ở mức 23%, trong khi California và Utah ghi nhận các con số thấp hơn lần lượt là 13% và 8%. Về các chỉ tiêu kinh tế, California dẫn đầu với thu nhập bình quân đầu người cao nhất là 23.000 USD, theo sát là Florida với 22.000 USD, trong khi Utah có mức thấp nhất là 17.000 USD. Đáng chú ý, mặc dù có mức thu nhập bình quân cao nhất, California lại ghi nhận tỷ lệ dân số sống dưới mức nghèo khổ cao nhất ở mức 16%. Florida theo sau với 12%, và Utah ghi nhận dân số nghèo nhỏ nhất ở mức 9%.)

Gợi ý 2:

The provided table gives a statistical breakdown of California, Utah, and Florida, detailing data concerning age brackets, average per capita income, and poverty rates. A prominent feature of the data is the inverse relationship between certain demographic traits and economic measures across these regions.

To begin with, the age structures of the three states vary significantly. Utah possesses a notably youthful demographic, with 28% of its population aged under 18, which is nearly double the proportions found in California (17%) and Florida (16%). On the other hand, Florida features an aging demographic structure, where individuals over 60 account for 23% of the total population, far exceeding California's 13% and Utah's 8%.

Examining the financial indicators, California ranks first in average personal income at $23,000, with Florida ranking second at $22,000 and Utah lagging behind at $17,000. Despite California's economic strength in terms of average earnings, it paradoxically suffers from the highest poverty rate among the three states, at 16%. Florida records a moderate poverty level of 12%, while Utah maintains the healthiest economic equity in this metric, with only 9% of its population living below the poverty line.

(Bảng số liệu được cung cấp đưa ra bản phân tích thống kê về California, Utah và Florida, chi tiết dữ liệu liên quan đến các nhóm tuổi, thu nhập bình quân đầu người và tỷ lệ nghèo đói. Một đặc điểm nổi bật của dữ liệu là mối quan hệ nghịch đảo giữa một số đặc điểm nhân khẩu học và các biện pháp kinh tế giữa các khu vực này. Trước hết, cấu trúc độ tuổi của ba bang có sự khác biệt đáng kể. Utah sở hữu nhân khẩu học trẻ nổi bật, với 28% dân số dưới 18 tuổi, gần gấp đôi tỷ lệ được tìm thấy ở California (17%) và Florida (16%). Mặt khác, Florida có cấu trúc nhân khẩu học đang già đi, nơi các cá nhân trên 60 tuổi chiếm 23% tổng dân số, vượt xa mức 13% của California và 8% của Utah. Kiểm tra các chỉ indicadores tài chính, California xếp thứ nhất về thu nhập cá nhân bình quân ở mức 23.000 USD, Florida xếp thứ hai ở mức 22.000 USD và Utah tụt lại phía sau ở mức 17.000 USD. Bất chấp sức mạnh kinh tế của California về mặt thu nhập bình quân, bang này lại nghịch lý chịu tỷ lệ nghèo đói cao nhất trong ba bang, ở mức 16%. Florida ghi nhận mức nghèo vừa phải là 12%, trong Utah duy trì sự công bằng kinh tế lành mạnh nhất trong chỉ số này, chỉ có 9% dân số sống dưới mức nghèo khổ.)

16. Tự luận
1 điểm

The chart below shows the results of a survey about people’s coffee and tea buying and drinking habits in five Australian cities.

Summaries the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

The chart below shows the results of a survey about people’s coffee and tea buying and drinking habits in five Australian cities. Summaries the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.  (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The bar chart illustrates the results of a survey regarding the coffee and tea consumption and purchasing habits of residents across five Australian cities: Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, and Hobart, over a four-week period.

Overall, going to a café for coffee or tea was the most popular activity in most cities, particularly in Melbourne and Hobart. In contrast, buying fresh coffee generally recorded the lowest percentages across all surveyed locations, except in Adelaide where it slightly surpassed café visits.

Looking closely at the specific habits, visiting a café was favored by the highest proportion of residents in Melbourne (approximately 63%) and Hobart (around 63%), followed closely by Sydney at roughly 61%. Brisbane and Adelaide recorded lower figures for this category, at 55% and 50% respectively.

When it comes to purchasing instant coffee, Hobart led the cities with nearly 55% of residents buying it in the last four weeks, whereas Sydney recorded the lowest at around 45%. Meanwhile, the purchase of fresh coffee was most common in Adelaide (at 50%) and Melbourne (at nearly 49%), while Brisbane and Hobart registered lower proportions, dropping to roughly 34% and 38% respectively.

(Biểu đồ cột minh họa kết quả của một cuộc khảo sát về thói quen tiêu thụ và mua cà phê, trà của cư dân ở năm thành phố của Úc: Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide và Hobart, trong khoảng thời gian bốn tuần. Nhìn chung, việc đến quán cà phê để uống cà phê hoặc trà là hoạt động phổ biến nhất ở hầu hết các thành phố, đặc biệt là ở Melbourne và Hobart. Ngược lại, việc mua cà phê tươi nhìn chung ghi nhận tỷ lệ phần trăm thấp nhất ở tất cả các địa điểm được khảo sát, ngoại trừ Adelaide nơi nó vượt qua một chút các chuyến thăm quán cà phê. Nhìn kỹ hơn vào các thói quen cụ thể, việc đến quán cà phê được ưa chuộng bởi tỷ lệ cư dân cao nhất ở Melbourne (khoảng 63%) và Hobart (khoảng 63%), theo sát là Sydney ở mức khoảng 61%. Brisbane và Adelaide ghi nhận các con số thấp hơn cho danh mục này, lần lượt ở mức 55% và 50%. Khi nói đến việc mua cà phê hòa tan, Hobart dẫn đầu các thành phố với gần 55% cư dân mua nó trong bốn tuần qua, trong khi Sydney ghi nhận mức thấp nhất ở khoảng 45%. Trong khi đó, việc mua cà phê tươi phổ biến nhất ở Adelaide (ở mức 50%) và Melbourne (ở mức gần 49%), trong khi Brisbane và Hobart ghi nhận tỷ lệ thấp hơn, giảm xuống còn khoảng 34% và 38% tương ứng.)

Gợi ý 2:

The provided bar chart compares the percentages of city residents in Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide, and Hobart who engaged in three specific coffee and tea habits over a four-week span: buying fresh coffee, buying instant coffee, and visiting a café for coffee or tea.

A striking feature is that visiting a café was consistently the most dominant habit in three out of the five cities, whereas purchasing fresh coffee tended to register the least popularity, except in Adelaide.

In terms of café visits, Melbourne and Hobart tied for the highest figures, with approximately 63% of their populations frequenting cafés, closely followed by Sydney at 61%. Brisbane and Adelaide exhibited lower engagement in this activity, standing at 55% and 50% respectively.

Regarding retail coffee purchases, instant coffee proved more popular than fresh coffee in most cities. Hobart recorded the peak figure for instant coffee buyers at nearly 55%, followed by Brisbane at 52% and Adelaide at 50%. Conversely, fresh coffee purchases peaked in Adelaide at 50% and Melbourne at 49%, while Sydney, Hobart, and Brisbane recorded lower figures of 44%, 38%, and 34% respectively, with Brisbane registering the lowest fresh coffee purchase rate overall.

(Biểu đồ cột được cung cấp so sánh tỷ lệ cư dân thành phố ở Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide và Hobart tham gia vào ba thói quen cà phê và trà cụ thể trong khoảng thời gian bốn tuần: mua cà phê tươi, mua cà phê hòa tan và đến quán cà phê để uống cà phê hoặc trà. Một đặc điểm nổi bật là việc đến quán cà phê luôn là thói quen chiếm ưu thế nhất ở ba trong số năm thành phố, trong khi việc mua cà phê tươi có xu hướng ít phổ biến nhất, ngoại trừ ở Adelaide. Về các chuyến thăm quán cà phê, Melbourne và Hobart đồng hạng về số liệu cao nhất, với khoảng 63% dân số thường xuyên đến quán cà phê, theo sát là Sydney ở mức 61%. Brisbane và Adelaide thể hiện sự tham gia thấp hơn vào hoạt động này, lần lượt ở mức 55% và 50%. Về việc mua cà phê bán lẻ, cà phê hòa tan tỏ ra phổ biến hơn cà phê tươi ở hầu hết các thành phố. Hobart ghi nhận số liệu đỉnh điểm đối với những người mua cà phê hòa tan ở gần 55%, tiếp theo là Brisbane ở mức 52% và Adelaide ở mức 50%. Ngược lại, việc mua cà phê tươi đạt đỉnh ở Adelaide ở mức 50% và Melbourne ở mức 49%, trong khi Sydney, Hobart và Brisbane ghi nhận các con số thấp hơn lần lượt là 44%, 38% và 34%, với Brisbane ghi nhận tỷ lệ mua cà phê tươi thấp nhất nói chung.)

17. Tự luận
1 điểm

The diagram details the process of making smoked fish. Summarise the information by selecting and reporting the main features.

The diagram details the process of making smoked fish. Summarise the information by selecting and reporting the main features. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

The provided diagram illustrates the multi-stage linear and cyclical process involved in producing smoked fish, starting from catching the fish in the sea to final commercial retail.

Overall, the manufacturing process comprises roughly twelve distinct steps, beginning with catching and freezing the fish, followed by preparation, treating, smoking, and ultimately packaging, storage, and distribution to shops.

The process commences when fish are caught in nets at sea and transported by fishing boats to a port. Upon arrival, the fish are immed iately frozen. Before processing, the frozen fish are thawed and then washed in fresh water. Next, the fish are cut open and soaked in a mixture of salt water and yellow coloring.

Following this preparation phase, the fish are smoked. Once smoked, they are packed into boxes and subjected to a freezing process at 00 C. The boxed fish are then transferred to a cold store for preservation before being loaded onto trucks for distribution. Finally, the products are delivered to fish shops, where they are sold to consumers.

(Sơ đồ được cung cấp minh họa quy trình nhiều giai đoạn tuyến tính và tuần hoàn liên quan đến việc sản xuất cá xông khói, bắt đầu từ việc đánh bắt cá ngoài biển cho đến khâu bán lẻ thương mại cuối cùng. Nhìn chung, quy trình sản xuất bao gồm khoảng mười hai bước riêng biệt, bắt đầu bằng việc đánh bắt và cấp đông cá, tiếp theo là sơ chế, xử lý, xông khói, và cuối cùng là đóng gói, bảo quản và phân phối đến các cửa hàng. Quy trình bắt đầu khi cá được đánh bắt bằng lưới ngoài biển và được các tàu đánh cá vận chuyển đến cảng. Khi đến nơi, cá được cấp đông ngay lập tức. Trước khi chế biến, cá đông lạnh được rã đông và sau đó rửa sạch bằng nước ngọt. Tiếp theo, cá được mổ phanh và ngâm trong hỗn hợp nước muối kết hợp với chất tạo màu vàng. Sau giai đoạn chuẩn bị này, cá được đem đi xông khói. Khi đã xông khói xong, chúng được đóng vào hộp và trải qua quá trình cấp đông ở nhiệt độ 00 C. Cá đóng hộp sau đó được chuyển đến kho lạnh để bảo quản trước khi được đưa lên xe tải để phân phối. Cuối cùng, các sản phẩm được giao đến các cửa hàng cá, nơi chúng được bán cho người tiêu dùng.)

Gợi ý 2:

The given flowchart details the chronological sequence of steps required to manufacture smoked fish, tracing the journey from raw harvesting in the ocean to retail availability.

In general, the process is divided into three main phases: initial catch and preservation, pre-treatment and smoking, and post-smoking packaging and distribution.

The first phase begins with catching fish at sea using nets. The catch is then brought by boat to a port, where the fish are immediately frozen. Subsequently, the frozen fish undergo a thawing stage and are washed in fresh water to prepare them for processing.

During the second phase, the cleaned fish are cut open, followed by a soaking treatment in a solution of salt water and yellow coloring. They are then placed in a smoker. In the final phase, the smoked fish are packed into containers and frozen at 00 C. These containers are moved to a cold storage facility, transported via distribution trucks, and ultimately delivered to fish shops for final sale to customers.

(Biểu đồ quy trình cho trước trình bày chi tiết trình tự thời gian các bước cần thiết để sản xuất cá xông khói, theo dõi hành trình từ lúc đánh bắt thô ngoài đại dương cho đến khi có sẵn tại các điểm bán lẻ. Nhìn chung, quy trình được chia thành ba giai đoạn chính: đánh bắt và bảo quản ban đầu, tiền xử lý và xông khói, cùng với đóng gói và phân phối sau xông khói. Giai đoạn đầu tiên bắt đầu bằng việc đánh bắt cá ngoài biển bằng lưới. Sau đó, số cá đánh bắt được đưa bằng thuyền đến cảng, nơi cá được cấp đông ngay lập tức. Tiếp theo, cá đông lạnh trải qua công đoạn rã đông và được rửa bằng nước ngọt để chuẩn bị cho việc chế biến. Trong giai đoạn thứ hai, những con cá đã làm sạch được mổ phanh, tiếp theo là ngâm trong dung dịch nước muối và chất tạo màu vàng. Sau đó, chúng được đưa vào máy xông khói. Ở giai đoạn cuối cùng, cá xông khói được đóng vào thùng chứa và cấp đông ở 00 C. Các thùng chứa này được chuyển đến cơ sở kho lạnh, vận chuyển qua xe tải phân phối, và cuối cùng được giao đến các cửa hàng cá để bán cho khách hàng.)

18. Tự luận
1 điểm

The bar chart shows expectations for change of European young people in the next 20 years in five different areas.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The bar chart shows expectations for change of European young people in the next 20 years in five different areas. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The horizontal stacked bar chart illustrates the expectations of European young people regarding changes in five different areas over the next 20 years, categorized by whether conditions “will improve” or “get worse.”

Overall, young Europeans were most optimistic about people communication, whereas air quality was viewed with the highest level of pessimism. In most categories, however, a larger proportion of respondents anticipated a deterioration rather than an improvement.

Looking at the specific areas, “people communication” recorded the highest optimism, with approximately 63% of respondents believing it will improve, leaving about 37% expecting it to get worse. In contrast, “air quality” suffered from the lowest expectations of progress, as only around 22% foresaw improvements, while a massive 78% anticipated worsening conditions.

For the remaining three environmental and health sectors, pessimism also outweighed optimism. Regarding “food quality,” roughly 48% expected improvement compared to 52% predicting decline. Similarly, “health” and “water quality” saw identical or nearly identical figures for improvement at around 40% (with health at 42% and water quality at 40%), meaning that 60% and 60% respectively believed these areas would deteriorate over the next two decades.

(Biểu đồ thanh ngang chồng minh họa kỳ vọng của giới trẻ châu Âu về những thay đổi trong năm lĩnh vực khác nhau trong 20 năm tới, được phân loại theo việc các điều kiện “sẽ cải thiện” hay “trở nên tồi tệ hơn”. Nhìn chung, những người trẻ tuổi châu Âu tỏ ra lạc quan nhất về việc giao tiếp giữa mọi người, trong khi chất lượng không khí lại bị nhìn nhận với mức độ bi quan cao nhất. Tuy nhiên, ở hầu hết các danh mục, tỷ lệ người trả lời dự đoán sự suy giảm cao hơn là sự cải thiện. Nhìn vào các lĩnh vực cụ thể, “giao tiếp giữa mọi người” ghi nhận mức độ lạc quan cao nhất, với khoảng 63% người trả lời tin rằng nó sẽ cải thiện, để lại khoảng 37% mong đợi nó sẽ xấu đi. Ngược lại, “chất lượng không khí” chịu kỳ vọng tiến bộ thấp nhất, vì chỉ có khoảng 22% thấy trước những cải thiện, trong khi có tới 78% dự đoán tình hình tồi tệ hơn. Đối với ba lĩnh vực môi trường và y tế còn lại, sự bi quan cũng lấn át sự lạc quan. Về “chất lượng thực phẩm”, khoảng 48% kỳ vọng sự cải thiện so với 52% dự đoán sự suy giảm. Tương tự, “sức khỏe” và “chất lượng nước” chứng kiến các con số cải thiện giống nhau hoặc gần như giống nhau ở mức khoảng 40% (với sức khỏe ở mức 42% và chất lượng nước ở mức 40%), có nghĩa là lần lượt 60% và 60% tin rằng các lĩnh vực này sẽ xấu đi trong hai thập kỷ tới.)

Gợi ý 2:

The provided horizontal bar chart details the future projections held by young people in Europe concerning five distinct aspects of life over a span of 20 years, contrasting positive expectations (“will improve”) against negative ones (“get worse”).

A striking feature of the chart is that in four out of the five areas—namely air quality, water quality, food quality, and health—the majority of young people anticipated negative changes. Only in terms of interpersonal communication did optimism prevail.

To elaborate, “people communication” stood out as the only category where over half of the participants felt positive, with 63% predicting improvement. Conversely, “air quality” generated the bleakest outlook; only 22% of surveyed youths expected things to get better, while 78% feared a deterioration.

The outlook for environmental and personal well-being indicators remained predominantly negative. For “food quality,” slightly under half (48%) expected improvements, leaving 52% anticipating worsening outcomes. Health and water quality showed even lower optimism ratings: approximately 42% of young people believed health conditions would improve, while only 40% held the same view for water quality, meaning 58% and 60% respectively predicted a decline in these respective domains.

(Biểu đồ thanh ngang được cung cấp trình bày chi tiết các dự báo tương lai của giới trẻ ở châu Âu liên quan đến năm khía cạnh cuộc sống khác nhau trong khoảng thời gian 20 năm, tương phản giữa các kỳ vọng tích cực (“sẽ cải thiện”) với các kỳ vọng tiêu cực (“trở nên tồi tệ hơn”). Một đặc điểm nổi bật của biểu đồ là trong bốn trên năm lĩnh vực—cụ thể là chất lượng không khí, chất lượng nước, chất lượng thực phẩm và sức khỏe—đa số thanh niên dự đoán những thay đổi tiêu cực. Chỉ riêng về mặt giao tiếp giữa các cá nhân thì sự lạc quan mới chiếm ưu thế. Cụ thể hơn, “giao tiếp giữa mọi người” nổi bật là danh mục duy nhất mà hơn một nửa số người tham gia cảm thấy tích cực, với 63% dự đoán sự cải thiện. Ngược lại, “chất lượng không khí” tạo ra viễn cảnh ảm đạm nhất; chỉ có 22% thanh niên được khảo sát kỳ vọng mọi thứ sẽ khá hơn, trong khi 78% lo sợ sự xuống cấp. Triển vọng về các chỉ số phúc lợi cá nhân và môi trường vẫn chủ yếu là tiêu cực. Đối với “chất lượng thực phẩm”, có chút ít hơn một nửa (48%) kỳ vọng sự cải thiện, để lại 52% dự đoán kết quả tồi tệ hơn. Sức khỏe và chất lượng nước cho thấy mức độ lạc quan thậm chí còn thấp hơn: khoảng 42% thanh niên tin rằng tình trạng sức khỏe sẽ cải thiện, trong khi chỉ có 40% giữ quan điểm tương tự đối với chất lượng nước, có nghĩa là lần lượt 58% và 60% dự đoán sự suy giảm ở các lĩnh vực tương ứng này.)

19. Tự luận
1 điểm

Some people think that schools should stop teaching students by using books, because students find them boring and that children can learn from films, TV, video games and computers instead. To what extent do you agree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The debate over whether traditional textbooks should be completely replaced by digital mediums such as films, television, video games, and computers in educational institutions is a contentious one. While multimedia tools undoubtedly offer high engagement and dynamic learning experiences, I strongly disagree with the notion that schools should abolish books entirely. Instead, a hybrid model that integrates modern technology while preserving textbooks is far more beneficial for holistic student development.

Admittedly, incorporating digital tools into the classroom carries distinct advantages. Proponents argue that video games, computers, and educational films can capture students' attention much more effectively than static pages of text, transforming passive learners into active participants through interactive problem-solving and visual stimulation. This is particularly effective for subjects like science and history, where immersive digital recreations can make abstract concepts tangible. Furthermore, digital platforms allow for personalized learning paths, accommodating diverse student paces and catering to digital-native generations who find traditional methods uninspiring.

However, completely abandoning books poses significant educational and cognitive risks. Textbooks are carefully structured by academic experts to provide rigorous, deep, and systematic knowledge, whereas screen-based learning can often be fragmented, shallow, and prone to severe distractions from notifications or entertainment apps. Reading physical books cultivates deep focus, critical analysis, and advanced reading comprehension—skills that are easily eroded by the quick-fix nature of modern digital media. Additionally, excessive reliance on screens can lead to health issues such as eye strain, sleep disruption, and a sedentary lifestyle among children.

In conclusion, while films, computers, and video games are powerful supplementary educational aids that can mitigate boredom, they should not supersede textbooks. A balanced approach combining the structured depth of books with the interactivity of technology offers the most optimal foundation for modern education.

(Cuộc tranh luận về việc liệu sách giáo khoa truyền thống có nên được thay thế hoàn toàn bằng các phương tiện kỹ thuật số như phim ảnh, truyền hình, trò chơi điện tử và máy tính trong các cơ sở giáo dục hay không là một vấn đề gây tranh cãi. Mặc dù các công cụ đa phương tiện chắc chắn mang lại sự tương tác cao và trải nghiệm học tập năng động, tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm cho rằng các trường học nên loại bỏ hoàn toàn sách. Thay vào đó, một mô hình kết hợp tích hợp công nghệ hiện đại đồng thời bảo tồn sách giáo khoa sẽ có lợi hơn rất nhiều cho sự phát triển toàn diện của học sinh. Phải thừa nhận rằng việc kết hợp các công cụ kỹ thuật số vào lớp học mang lại những ưu điểm riêng biệt. Những người ủng hộ lập luận rằng trò chơi điện tử, máy tính và phim giáo dục có thể thu hút sự chú ý của học sinh hiệu quả hơn nhiều so với các trang văn bản tĩnh, biến những người học thụ động thành những người tham gia tích cực thông qua việc giải quyết vấn đề tương tác và kích thích trực quan. Điều này đặc biệt hiệu quả đối với các môn học như khoa học và lịch sử, nơi các bản tái tạo kỹ thuật số sống động có thể làm cho các khái niệm trừu tượng trở nên hữu hình. Hơn nữa, các nền tảng kỹ thuật số cho phép các con đường học tập cá nhân hóa, đáp ứng nhịp độ đa dạng của học sinh và phục vụ các thế hệ bản địa kỹ thuật số cảm thấy các phương pháp truyền thống thiếu cảm hứng. Tuy nhiên, việc từ bỏ hoàn toàn sách mang lại những rủi ro đáng kể về mặt giáo dục và nhận thức. Sách giáo khoa được cấu trúc cẩn thận bởi các chuyên gia học thuật để cung cấp kiến ​​thức nghiêm ngặt, sâu sắc và có hệ thống, trong khi việc học dựa trên màn hình thường có thể bị phân mảnh, nông cạn và dễ bị phân tâm nghiêm trọng từ các thông báo hoặc ứng dụng giải trí. Đọc sách vật lý bồi dưỡng sự tập trung sâu sắc, phân tích phản biện và kỹ năng đọc hiểu nâng cao—những kỹ năng dễ bị xói mòn bởi bản chất giải quyết nhanh của truyền thông kỹ thuật số hiện đại. Ngoài ra, việc lạm dụng màn hình có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như mỏi mắt, rối loạn giấc ngủ và lối sống ít vận động ở trẻ em. Tóm lại, trong khi phim ảnh, máy tính và trò chơi điện tử là những công cụ hỗ trợ giáo dục bổ sung mạnh mẽ có thể làm giảm bớt sự nhàm chán, chúng không nên thay thế sách giáo khoa. Một cách tiếp cận cân bằng kết hợp chiều sâu có cấu trúc của sách với tính tương tác của công nghệ mang lại nền tảng tối ưu nhất cho giáo dục hiện đại.)

Gợi ý 2:

Some educational reformers advocate for phasing out traditional textbooks in favor of screen-based learning tools like computers, videos, and interactive games, claiming that books are obsolete and unengaging for modern youth. While I acknowledge that digital resources can significantly enhance student engagement, I disagree that schools should completely discard books, as physical reading materials remain indispensable for cognitive rigor and academic depth.

On the one hand, utilizing films, television, and computer software in education offers undeniable pedagogical benefits. Modern children grow up in a digital ecosystem, meaning that incorporating these technologies aligns with their learning habits and combats classroom monotony. Interactive video games can foster critical thinking and strategic problem-solving through gamification, while documentaries bring historical and geographical events to life in ways that a static textbook cannot achieve. These mediums cater to visual and auditory learners, making complex subjects more accessible and stimulating.

On the other hand, relying exclusively on digital alternatives carries severe drawbacks. Textbooks provide a linear, distraction-free environment that encourages deep reading and prolonged concentration, which are critical for long-term memory retention and analytical thinking. In contrast, computers and televisions often expose students to multitasking traps, digital fatigue, and superficial information consumption. Furthermore, printed books do not require electricity, internet access, or expensive hardware, ensuring equal educational accessibility for students from various socio-economic backgrounds without widening the digital divide.

In conclusion, rather than viewing this as an "either-or" choice, schools should leverage the strengths of both mediums. Books should remain the foundational anchor for academic study, while films, computers, and digital tools should serve as valuable enhancements to enrich the learning experience.

(Một số nhà cải cách giáo dục ủng hộ việc loại bỏ dần sách giáo khoa truyền thống để ủng hộ các công cụ học tập dựa trên màn hình như máy tính, video và trò chơi tương tác, với lý do rằng sách đã lỗi thời và không hấp dẫn đối với giới trẻ hiện đại. Mặc dù tôi thừa nhận rằng các nguồn tài nguyên kỹ thuật số có thể nâng cao đáng kể sự tham gia của học sinh, tôi không đồng ý rằng các trường học nên loại bỏ hoàn toàn sách, vì tài liệu đọc vật lý vẫn không thể thiếu đối với sự khắt khe về nhận thức và chiều sâu học thuật. Một mặt, việc sử dụng phim ảnh, truyền hình và phần mềm máy tính trong giáo dục mang lại những lợi ích sư phạm không thể chối cãi. Trẻ em hiện đại lớn lên trong một hệ sinh thái kỹ thuật số, có nghĩa là việc kết hợp các công nghệ này phù hợp với thói quen học tập của chúng và chống lại sự đơn điệu trong lớp học. Các trò chơi điện tử tương tác có thể nuôi dưỡng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề chiến lược thông qua việc trò chơi hóa, trong khi các bộ phim tài liệu làm cho các sự kiện lịch sử và địa lý trở nên sống động theo cách mà sách giáo khoa tĩnh không thể đạt được. Các phương tiện này phục vụ cho người học bằng trực quan và thính giác, làm cho các môn học phức tạp trở nên dễ tiếp cận và kích thích hơn. Mặt khác, việc chỉ dựa vào các lựa chọn thay thế kỹ thuật số mang lại những nhược điểm nghiêm trọng. Sách giáo khoa cung cấp một môi trường tuyến tính, không bị xao lãng, khuyến khích đọc sâu và tập trung kéo dài, rất quan trọng đối với việc lưu giữ trí nhớ dài hạn và tư duy phân tích. Ngược lại, máy tính và tivi thường cho học sinh tiếp xúc với cạm bẫy đa nhiệm, mệt mỏi kỹ thuật số và tiêu thụ thông tin hời hợt. Hơn nữa, sách in không cần điện, truy cập internet hoặc phần cứng đắt tiền, đảm bảo khả năng tiếp cận giáo dục bình đẳng cho học sinh từ các hoàn cảnh kinh tế - xã hội khác nhau mà không làm gia tăng khoảng cách kỹ thuật số. Tóm lại, thay vì coi đây là sự lựa chọn "hoặc cái này hoặc cái kia", các trường học nên tận dụng điểm mạnh của cả hai phương tiện. Sách nên tiếp tục là mỏ neo nền tảng cho việc học tập học thuật, trongขณะ phim ảnh, máy tính và các công cụ kỹ thuật số nên đóng vai trò là những tiện ích bổ sung có giá trị để làm phong phú thêm trải nghiệm học tập.)

20. Tự luận
1 điểm

The graph below shows a typical American and a Japanese office. Summarise the information by selecting and reporting the main features and comparisons where relevant.

The graph below shows a typical American and a Japanese office. Summarise the information by selecting and reporting the main features and comparisons where relevant. (ảnh 1)

Xem đáp án

Gợi ý 1:

The two diagrams compare the spatial layouts and management arrangements of typical offices in Japan and America.

Overall, the Japanese office features an open-plan, hierarchical layout where team members sit facing each other in blocks, with managers positioned closely nearby. In contrast, the American office utilizes a more compartmentalized layout, featuring separate private offices for management and individual desk spaces alongside dedicated utility rooms.

In the typical Japanese office, windows are located along the top wall. Directly beneath them sits the Department Manager. Flanking this area are two Section Managers, each positioned at the head of a block of open desks where employees sit facing one another in two parallel rows. A separate chair is also positioned near the entrance area.

Conversely, the American office has windows on both the left and right sides. The managerial staff—consisting of two Section Managers and a Department Manager—occupy private, enclosed offices along the right-hand wall. Along the left-hand wall, there are separate designated rooms for a printer/copier, storage, and two conference rooms. The central portion of the office is occupied by individual desks arranged in rows facing the left side.

(Hai sơ đồ so sánh bố cục không gian và sự sắp xếp quản lý của các văn phòng tiêu biểu ở Nhật Bản và Mỹ. Nhìn chung, văn phòng Nhật Bản có bố cục mở, mang tính phân cấp, trong đó các thành viên trong nhóm ngồi quay mặt vào nhau theo các dãy bàn, với các nhà quản lý được bố trí ở gần ngay đó. Ngược lại, văn phòng Mỹ sử dụng bố cục được phân chia rõ ràng hơn, có các phòng riêng biệt dành cho cấp quản lý và không gian bàn làm việc cá nhân bên cạnh các phòng tiện ích chuyên dụng. Trong văn phòng tiêu biểu của Nhật Bản, các cửa sổ nằm dọc theo bức tường phía trên. Ngay bên dưới là Quản lý bộ phận. Hai bên khu vực này là hai Quản lý phân khu, mỗi người được bố trí ở đầu của một dãy bàn mở nơi nhân viên ngồi quay mặt vào nhau theo hai hàng song song. Một chiếc ghế riêng cũng được đặt gần khu vực lối vào. Ngược lại, văn phòng Mỹ có cửa sổ ở cả hai phía trái và phải. Đội ngũ quản lý—bao gồm hai Quản lý phân khu và một Quản lý bộ phận—chiếm các văn phòng riêng biệt, khép kín dọc theo bức tường phía bên phải. Dọc theo bức tường phía bên trái, có các phòng riêng được chỉ định cho máy in/máy photocopy, kho lưu trữ và hai phòng họp. Phần trung tâm của văn phòng bị chiếm bởi các bàn làm việc cá nhân được sắp xếp thành các hàng hướng về phía bên trái.)

Gợi ý 2:

The provided floor plans illustrate the differences in design and hierarchy between a standard Japanese office and a standard American workplace.

A striking contrast between the two layouts lies in how privacy and management proximity are handled. The Japanese office favors a communal, open-space approach where communication is direct and visible, whereas the American design emphasizes private compartmentalization for leadership and separate utility zones.

In the Japanese setup, the entire team works within a single open area. The Department Manager is situated centrally against the northern window wall, flanked by two Section Managers. These managers sit immediately above two large blocks of desks where employees face each other. This layout promotes close supervision and teamwork within an open environment.

On the other hand, the American layout divides the workspace into distinct functional sectors. Executive and management roles (two Section Managers and a Department Manager) are isolated in private, enclosed offices along the right perimeter next to windows. Meanwhile, support facilities—specifically a printer/copier area, a storage room, and two conference rooms—are lined up along the left wall. Employees occupy single desks positioned in parallel rows in the middle section of the office, oriented toward the left.

(Các sơ đồ mặt bằng được cung cấp minh họa sự khác biệt về thiết kế và phân cấp giữa một văn phòng chuẩn của Nhật Bản và một nơi làm việc chuẩn của Mỹ. Một điểm tương phản nổi bật giữa hai bố cục nằm ở cách xử lý sự riêng tư và khoảng cách quản lý. Văn phòng Nhật Bản ưa chuộng cách tiếp cận không gian mở, mang tính cộng đồng, nơi việc giao tiếp diễn ra trực tiếp và có thể nhìn thấy, trong khi thiết kế của Mỹ nhấn mạnh sự phân chia riêng tư cho ban lãnh đạo và các khu vực tiện ích riêng biệt. Trong thiết lập của Nhật Bản, toàn bộ nhóm làm việc trong một không gian mở duy nhất. Quản lý bộ phận được đặt ở trung tâm áp sát bức tường cửa sổ phía bắc, hai bên là hai Quản lý phân khu. Những nhà quản lý này ngồi ngay phía trên hai khối bàn lớn nơi nhân viên quay mặt vào nhau. Bố cục này thúc đẩy việc giám sát chặt chẽ và tinh thần làm việc nhóm trong một môi trường mở. Mặt khác, bố cục của Mỹ chia không gian làm việc thành các khu vực chức năng riêng biệt. Các vai trò điều hành và quản lý (hai Quản lý phân khu và một Quản lý bộ phận) được cô lập trong các văn phòng riêng tư, khép kín dọc theo chu vi bên phía phải cạnh cửa sổ. Trong khi đó, các cơ sở hỗ trợ—cụ thể là khu vực máy in/máy photocopy, phòng kho và hai phòng họp—được xếp hàng dọc theo bức tường bên trái. Nhân viên chiếm các bàn đơn được bố trí theo các hàng song song ở phần giữa của văn phòng, hướng về phía bên trái.)

21. Tự luận
1 điểm

Some people think that certain old buildings are more worth preserving than the other ones. Which types of old buildings should be preserved? Do you think that the advantages of preserving these old buildings outweigh the disadvantages?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The debate over whether specific historical structures are more deserving of preservation than others is a central topic in urban planning and cultural heritage management. While all historical architecture holds some degree of past significance, I believe that buildings of profound historical importance, unique architectural mastery, and deep cultural or national identity should be prioritized. Furthermore, I firmly believe that the advantages of preserving these structures—such as cultural continuity, educational value, and tourism benefits—far outweigh the disadvantages, including high maintenance costs and urban development constraints.

Not all old buildings carry equal weight, and municipal authorities must selectively choose which structures to protect. The primary candidates for preservation are buildings with exceptional architectural value, representing distinct historical eras, artistic movements, or engineering breakthroughs that cannot be replicated. Additionally, structures that played pivotal roles in major historical events or are deeply tied to the cultural identity and collective memory of a community deserve safeguarding. For instance, ancient temples, colonial landmarks, and heritage town halls serve as irreplaceable physical anchors to a nation’s history, whereas ordinary aging residential blocks rarely justify the immense financial burden of conservation.

The advantages of preserving these significant structures are manifold. Culturally, they provide tangible links to the past, fostering a sense of national pride, civic identity, and historical education for younger generations. Economically, well-maintained heritage sites often act as major tourism magnets, generating substantial revenue and creating jobs for local communities. Conversely, the disadvantages are primarily financial and logistical. Conservation projects demand exorbitant funds for structural reinforcement and continuous maintenance using specialized materials. Moreover, strict preservation laws can hinder modern urban development, restricting land use and potentially exacerbating housing shortages or traffic congestion in expanding cities.

In conclusion, while preserving select old buildings poses economic and spatial challenges, the invaluable cultural enrichment and historical legacy they provide heavily outweigh these drawbacks. By adopting a selective preservation strategy, cities can honor their past without sacrificing future modernization.

(Cuộc tranh luận về việc liệu các công trình lịch sử cụ thể có đáng được bảo tồn hơn những công trình khác hay không là chủ đề trọng tâm trong quy hoạch đô thị và quản lý di sản văn hóa. Mặc dù tất cả kiến ​​trúc lịch sử đều mang một mức độ ý nghĩa quá khứ nhất định, tôi tin rằng các tòa nhà có tầm quan trọng lịch sử sâu sắc, sự uyên bác về kiến ​​trúc độc đáo và bản sắc văn hóa hoặc quốc gia sâu sắc nên được ưu tiên. Hơn nữa, tôi kiên quyết tin rằng những ưu điểm của việc bảo tồn các cấu trúc này—như tính liên tục văn hóa, giá trị giáo dục và lợi ích du lịch—lớn hơn rất nhiều so với những nhược điểm, bao gồm chi phí bảo trì cao và các hạn chế phát triển đô thị. Không phải tất cả các tòa nhà cũ đều mang trọng lượng như nhau, và các cơ quan chức năng thành phố phải chọn lọc một cách có chọn lọc các cấu trúc nào cần bảo vệ. Các ứng cử viên chính để bảo tồn là các tòa nhà có giá trị kiến ​​trúc đặc biệt, đại diện cho các thời kỳ lịch sử khác nhau, phong trào nghệ thuật hoặc các bước đột phá kỹ thuật không thể nhân bản. Ngoài ra, các cấu trúc đóng vai trò then chốt trong các sự kiện lịch sử lớn hoặc gắn bó sâu sắc với bản sắc văn hóa và ký ức tập thể của một cộng đồng rất đáng được bảo vệ. Ví dụ, các đền thờ cổ, các mốc thời kỳ thuộc địa và tòa thị chính di sản đóng vai trò là những mỏ neo vật chất không thể thay thế cho lịch sử của một quốc gia, trong khi các khu dân cư cũ thông thường hiếm khi biện minh cho gánh nặng tài chính khổng lồ của việc bảo tồn. Những ưu điểm của việc bảo tồn các cấu trúc có ý nghĩa này là rất nhiều. Về mặt văn hóa, chúng cung cấp các mối liên kết hữu hình với quá khứ, nuôi dưỡng niềm cảm hứng về niềm tự hào quốc gia, bản sắc công dân và giáo dục lịch sử cho các thế hệ trẻ. Về mặt kinh tế, các di sản được bảo trì tốt thường đóng vai trò là nam châm du lịch lớn, tạo ra doanh thu đáng kể và tạo việc làm cho cộng đồng địa phương. Ngược lại, những nhược điểm chủ yếu là tài chính và hậu cần. Các dự án bảo tồn đòi hỏi nguồn quỹ đắt đỏ để gia cố cấu trúc và bảo trì liên tục bằng các vật liệu chuyên dụng. Hơn nữa, luật bảo tồn nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển đô thị hiện đại, hạn chế việc sử dụng đất và có khả năng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu nhà ở hoặc tắc nghẽn giao thông ở các thành phố đang mở rộng. Tóm lại, mặc dù việc bảo tồn các tòa nhà cũ được chọn đặt ra những thách thức về kinh tế và không gian, nhưng sự phong phú văn hóa và di sản lịch sử vô giá mà chúng mang lại vẫn lấn át các nhược điểm này. Bằng cách áp dụng chiến lược bảo tồn có chọn lọc, các thành phố có thể tôn vinh quá khứ của họ mà không hy sinh sự hiện đại hóa trong tương lai.)

Gợi ý 2:

The question of which historical buildings merit protection and whether the benefits of keeping them justify the drawbacks is a critical debate in modern city management. In my view, buildings that embody exceptional craftsmanship, historical significance, and architectural heritage should be saved. Despite the undeniable economic costs and spatial limitations they impose, the long-term cultural, educational, and aesthetic benefits of preserving these landmarks clearly outweigh the disadvantages.

When determining which old buildings to preserve, preservationists must focus on quality rather than quantity. Structures that showcase unique vernacular architecture, define the visual character of a city, or are associated with momentous historical figures and events should be safeguarded. For instance, iconic architectural landmarks, ancient fortifications, and pre-industrial manufacturing sites provide physical evidence of human ingenuity and societal evolution. Ordinary structures lacking architectural distinction or historical narrative, however, should make way for modern urban renewal.

The disadvantages of saving such buildings are significant. Restoration is frequently cost-prohibitive, requiring scarce public funds or private investment that could otherwise be allocated to healthcare, education, or modern housing. Furthermore, preserving old buildings in high-density urban areas can create bottlenecks in infrastructure development, preventing the construction of efficient transport networks or eco-friendly skyscrapers. However, these drawbacks are vastly overshadowed by the advantages. Preserved buildings enrich the aesthetic landscape of cities, serving as visual counterweights to sterile modern architecture. Educationally and culturally, they offer tangible classrooms for history, fostering a deep sense of place and community continuity. Additionally, heritage tourism is a vital economic engine, generating sustainable revenue that often compensates for initial restoration expenditures.

In conclusion, while historical preservation demands careful financial allocation and can complicate urban planning, the irreplaceable cultural legacy and educational value of safeguarding significant old buildings make it a worthwhile endeavor.

(Vấn đề về những tòa nhà lịch sử nào đáng được bảo vệ và liệu lợi ích của việc giữ lại chúng có biện minh cho những nhược điểm hay không là một cuộc tranh luận quan trọng trong quản lý thành phố hiện đại. Theo quan điểm của tôi, các tòa nhà thể hiện tay nghề thủ công đặc biệt, ý nghĩa lịch sử và di sản kiến ​​trúc nên được cứu. Bất chấp chi phí kinh tế và giới hạn không gian không thể phủ nhận mà chúng áp đặt, các lợi ích văn hóa, giáo dục và thẩm mỹ lâu dài của việc bảo tồn các mốc giới này rõ ràng lớn hơn các nhược điểm. Khi xác định các tòa nhà cũ nào cần bảo tồn, các nhà bảo tồn phải tập trung vào chất lượng thay vì số lượng. Các cấu trúc trưng bày kiến ​​trúc bản địa độc đáo, xác định đặc điểm trực quan của một thành phố, hoặc được liên kết với các nhân vật và sự kiện lịch sử trọng đại cần được bảo vệ. Ví dụ, các mốc kiến ​​trúc mang tính biểu tượng, các công sự cổ và các địa điểm sản xuất tiền công nghiệp cung cấp bằng chứng vật chất về sự khéo léo của con người và sự tiến hóa của xã hội. Tuy nhiên, các cấu trúc thông thường thiếu sự phân biệt kiến ​​trúc hoặc tường thuật lịch sử nên nhường chỗ cho việc đổi mới đô thị hiện đại. Những nhược điểm của việc cứu các tòa nhà như vậy là rất đáng kể. Việc phục hồi thường tốn kém, đòi hỏi nguồn quỹ công khan hiếm hoặc đầu tư tư nhân mà nếu không có thể được phân bổ cho y tế, giáo dục hoặc nhà ở hiện đại. Hơn nữa, việc bảo tồn các tòa nhà cũ ở các khu vực đô thị mật độ cao có thể tạo ra các điểm nghẽn trong việc phát triển cơ sở hạ tầng, ngăn cản việc xây dựng mạng lưới giao thông hiệu quả hoặc các tòa nhà chọc trời thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, những nhược điểm này bị lu mờ bởi các lợi ích. Các tòa nhà được bảo tồn làm phong phú thêm cảnh quan thẩm mỹ của các thành phố, đóng vai trò là đối trọng trực quan cho kiến ​​trúc hiện đại vô trùng. Về mặt giáo dục và văn hóa, chúng cung cấp các lớp học hữu ích cho lịch sử, nuôi dưỡng ý thức sâu sắc về địa điểm và tính liên tục của cộng đồng. Ngoài ra, du lịch di sản là một động cơ kinh tế quan trọng, tạo ra doanh thu bền vững thường bù đắp cho các khoản chi phí phục hồi ban đầu. Tóm lại, trong khi việc bảo tồn lịch sử đòi hỏi sự phân bổ tài chính cẩn thận và có thể làm phức tạp quy hoạch đô thị, di sản văn hóa không thể thay thế và giá trị giáo dục của việc bảo vệ các tòa nhà cũ có ý nghĩa làm cho nó trở thành một nỗ lực đáng giá.)

22. Tự luận
1 điểm

Some cities create housing areas by providing taller buildings. Others create housing by building houses on a wider area of land. Which solution is better?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The debate between vertical expansion—constructing taller buildings—and horizontal expansion—developing housing across a wider geographical area—is a central challenge in modern urban planning. In my view, building taller residential towers is a significantly better solution because it preserves vital natural and agricultural land, delivers more efficient public infrastructure, and curbs urban sprawl.

On the one hand, developing housing over a wider area of land offers certain localized lifestyle advantages. Sprawling residential neighborhoods allow for detached houses with private backyards, lower population densities, and a quieter living environment, which many families traditionally prefer. However, this horizontal approach comes with severe systemic drawbacks. Urban sprawl consumes massive amounts of arable land and natural habitats, destroys surrounding ecosystems, and drastically increases the economic and environmental costs of delivering utilities such as water, electricity, and public transport to distant suburbs.

On the other hand, creating housing through taller buildings addresses these modern urban crises far more effectively. High-rise developments maximize limited land space within cities, accommodating large populations in a compact footprint. This density makes public transportation networks, schools, and healthcare facilities much more viable and efficient to operate. Furthermore, vertical building leaves surrounding rural and green land untouched, protecting forests and agricultural zones from being paved over. While high-density living can occasionally face challenges regarding privacy, modern architectural planning can easily mitigate these issues through smart design and shared communal parks.

In conclusion, while horizontal housing provides individual spaciousness, it is environmentally and economically unsustainable for growing populations. Building taller structures is a much superior strategy, as it promotes sustainable land use, optimizes public infrastructure, and protects the environment.

(Cuộc tranh luận giữa việc mở rộng theo chiều dọc—xây dựng các tòa nhà cao hơn—và mở rộng theo chiều ngang—phát triển nhà ở trên một khu vực đất rộng lớn hơn—là một thách thức trung tâm trong quy hoạch đô thị hiện đại. Theo quan điểm của tôi, việc xây dựng các tòa nhà dân cư cao tầng là giải pháp tốt hơn đáng kể vì nó bảo tồn đất tự nhiên và nông nghiệp quan trọng, cung cấp cơ sở hạ tầng công cộng hiệu quả hơn và hạn chế tình trạng đô thị hóa lan rộng. Một mặt, việc phát triển nhà ở trên một khu vực đất rộng hơn mang lại những lợi thế về lối sống cục bộ nhất định. Các khu dân cư lan rộng cho phép có những ngôi nhà tách rời với sân sau riêng, mật độ dân số thấp hơn và môi trường sống yên tĩnh hơn, mà nhiều gia đình theo truyền thống thích hơn. Tuy nhiên, cách tiếp cận theo chiều ngang này đi kèm với những nhược điểm mang tính hệ thống nghiêm trọng. Sự bành trướng đô thị tiêu thụ lượng lớn đất canh tác và môi trường sống tự nhiên, phá hủy các hệ sinh thái xung quanh và làm tăng đáng kể chi phí kinh tế và môi trường của việc cung cấp các tiện ích như nước, điện và giao thông công cộng cho các vùng ngoại ô xa xôi. Mặt khác, việc tạo ra nhà ở thông qua các tòa nhà cao hơn giải quyết các cuộc khủng hoảng đô thị hiện đại này hiệu quả hơn nhiều. Các dự án phát triển cao tầng tối đa hóa không gian đất hạn chế trong các thành phố, đáp ứng dân số lớn trong một diện tích nhỏ gọn. Mật độ này làm cho các mạng lưới giao thông công cộng, trường học và cơ sở y tế có tính khả thi và hiệu quả hơn nhiều trong vận hành. Hơn nữa, việc xây dựng theo chiều dọc để lại đất nông thôn và đất xanh xung quanh không bị chạm tới, bảo vệ các khu rừng và khu vực nông nghiệp khỏi bị bê tông hóa. Mặc dù cuộc sống mật độ cao đôi khi có thể đối mặt với những thách thức liên quan đến quyền riêng tư, quy hoạch kiến ​​trúc hiện đại có thể dễ dàng giảm thiểu các vấn đề này thông qua thiết kế thông minh và cônganh viên chung. Tóm lại, trong khi nhà ở theo chiều ngang cung cấp sự rộng rãi cá nhân, nó lại không bền vững về mặt môi trường và kinh tế đối với dân số đang gia tăng. Xây dựng các cấu trúc cao hơn là một chiến lược vượt trội hơn nhiều, vì nó thúc đẩy việc sử dụng đất bền vững, tối ưu hóa cơ sở hạ tầng công cộng và bảo vệ môi trường.)

Gợi ý 2:

The question of whether cities should expand vertically with high-rise buildings or horizontally across wider land expanses to meet housing demands is crucial for sustainable development. I firmly believe that building upwards is the superior choice because it optimizes land utilization, minimizes ecological destruction, and supports cost-effective municipal services.

Horizontal urban expansion is often favored for providing suburban tranquility and spacious living conditions. Families can enjoy detached properties, greater privacy, and expansive yards. Nevertheless, this strategy promotes unsustainable outward growth. Widening a city’s footprint demands extensive clearance of forests and agricultural acreage, which accelerates biodiversity loss. Moreover, low-density horizontal housing creates car-dependent communities, leading to severe traffic congestion, massive carbon emissions, and exorbitant public expenditure required to install long-distance utility pipelines and road networks.

In contrast, vertical housing solutions offer profound advantages for modern metropolises. By housing thousands of residents within a footprint that takes up minimal ground space, vertical development preserves natural landscapes outside urban centers. It also creates compact communities where public transport hubs, commercial centers, and essential services can be clustered efficiently, reducing the need for private vehicles. Although living in high-rises can sometimes present acoustic insulation or community management issues, rigorous urban planning and strict building codes can easily resolve them.

In conclusion, while horizontal living appeals to those seeking space, the long-term environmental degradation and financial burdens it causes make it unviable. Building taller structures is a far more rational and sustainable path forward for accommodating urban populations.

(Câu hỏi liệu các thành phố nên mở rộng theo chiều dọc với các tòa nhà cao tầng hay theo chiều ngang trên diện tích đất rộng hơn để đáp ứng nhu cầu nhà ở là rất quan trọng đối với phát triển bền vững. Tôi kiên quyết tin rằng việc xây dựng hướng lên trên là sự lựa chọn vượt trội vì nó tối ưu hóa việc sử dụng đất, giảm thiểu sự tàn phá sinh thái và hỗ trợ các dịch vụ đô thị tiết kiệm chi phí. Sự mở rộng đô thị theo chiều ngang thường được ưa chuộng vì mang lại sự yên tĩnh vùng ngoại ô và điều kiện sống rộng rãi. Các gia đình có thể tận hưởng các tài sản tách rời, quyền riêng tư lớn hơn và sân rộng. Tuy nhiên, chiến lược này thúc đẩy sự phát triển hướng ra ngoài không bền vững. Việc mở rộng dấu chân của một thành phố đòi hỏi phải giải phóng diện tích lớn rừng và đất nông nghiệp, điều này làm tăng tốc độ mất đa dạng sinh học. Hơn nữa, nhà ở theo chiều ngang mật độ thấp tạo ra các cộng đồng phụ thuộc vào ô tô, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng, lượng khí thải carbon khổng lồ và chi phí công quá đắt đỏ cần thiết để lắp đặt các đường ống tiện ích đường dài và mạng lưới đường bộ. Ngược lại, các giải pháp nhà ở theo chiều dọc mang lại lợi ích sâu sắc cho các đô thị hiện đại. Bằng cách chứa hàng ngàn cư dân trong một dấu chân chiếm không gian mặt đất tối thiểu, phát triển theo chiều dọc bảo bảo tồn cảnh quan thiên nhiên bên ngoài các trung tâm đô thị. Nó cũng tạo ra các cộng đồng nhỏ gọn nơi các trung tâm giao thông công cộng, trung tâm thương mại và các dịch vụ thiết yếu có thể được tập hợp lại một cách hiệu quả, làm giảm nhu cầu về xe cá nhân. Mặc dù sống trong các tòa nhà cao tầng đôi khi có thể trình bày các vấn đề cách âm hoặc quản lý cộng đồng, quy hoạch đô thị nghiêm ngặt và các quy chuẩn xây dựng nghiêm ngặt có thể dễ dàng giải quyết chúng. Tóm lại, trong khi cuộc sống theo chiều ngang thu hút những người tìm kiếm không gian, sự suy thoái môi trường lâu dài và gánh nặng tài chính mà nó gây ra khiến nó không khả thi. Xây dựng các cấu trúc cao hơn là con đường hợp lý và bền vững hơn nhiều để đáp ứng dân số đô thị.)

23. Tự luận
1 điểm

The diagram shows how rainwater is collected for the use of drinking water in an Australian town. Summarise the information by selecting and reporting the main features of the graph and make comparisons where relevant.

The diagram shows how rainwater is collected for the use of drinking water in an Australian town. Summarise the information by selecting and reporting the main features of the graph and make comparisons where relevant. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The provided diagram illustrates the multi-step process of collecting and purifying rainwater for drinking purposes in an Australian town.

Overall, the system is a closed-loop or cyclical procedure consisting of several key stages: collection from residential rooftops, filtration, primary storage, chemical treatment, and finally delivery to households as safe drinking water.

The process begins when rainwater falls onto the roofs of residential houses. The water runs down the roof surface and flows into a drainage system attached to the buildings. From these drains, the collected water is channeled through a network of underground pipes connecting the houses.

Following collection, the water is directed through a water filter to remove impurities. The filtered water is then sent into a large storage tank. From this storage facility, the water is transferred into a water treatment tank, where specific chemicals are added to purify it. Finally, the treated water is pumped back through pipes to supply the houses as clean drinking water, ready for human consumption.

(Sơ đồ được cung cấp minh họa quy trình nhiều bước thu gom và lọc nước mưa để làm nước uống tại một thị trấn của Úc. Nhìn chung, hệ thống là một quy trình khép kín hoặc tuần hoàn bao gồm một số giai đoạn chính: thu gom từ mái nhà dân cư, lọc, lưu trữ sơ cấp, xử lý hóa học và cuối cùng là phân phối đến các hộ gia đình như nước uống an toàn. Quá trình bắt đầu khi nước mưa rơi xuống mái của các ngôi nhà dân cư. Nước chảy xuống bề mặt mái nhà và chảy vào hệ thống thoát nước gắn liền với các tòa nhà. Từ các ống thoát nước này, nước thu gom được dẫn qua một mạng lưới các đường ống ngầm nối các ngôi nhà. Sau khi thu gom, nước được dẫn qua một bộ lọc nước để loại bỏ tạp chất. Nước đã lọc sau đó được đưa vào một bể chứa lớn. Từ cơ sở lưu trữ này, nước được chuyển đến một bể xử lý nước, nơi các hóa chất cụ thể được thêm vào để làm sạch. Cuối cùng, nước đã xử lý được bơm ngược qua các đường ống để cung cấp cho các ngôi nhà như nước uống sạch, sẵn sàng cho con người tiêu thụ.)

Gợi ý 2:

The flowchart details the sequential mechanism by which rainwater is harvested, treated, and distributed for drinking consumption in an Australian residential area.

In general, the entire operation involves three primary phases: harvesting and channeling, purification and storage, and chemical treatment followed by distribution.

In the initial harvesting phase, rainwater falls onto house roofs and is captured by drains. This runoff is directed into a collective underground conduit system linked to multiple homes. The water then flows downwards to pass through a specialized water filter to eliminate debris and particulate matter.

Once filtered, the water enters a large storage tank. It is subsequently transferred to a separate water treatment tank, where chemicals are introduced to disinfect and treat the liquid. In the final stage, the treated water is pumped upward through supply pipes back into the residential houses, converting the initial rainwater into safe drinking water for the community.

(Biểu đồ quy trình trình bày chi tiết cơ chế tuần tự theo đó nước mưa được thu hoạch, xử lý và phân phối để uống trong một khu dân cư của Úc. Nhìn chung, toàn bộ hoạt động bao gồm ba giai đoạn chính: thu hoạch và dẫn dòng, tinh chế và lưu trữ, và xử lý hóa học theo sau là phân phối. Trong giai đoạn thu hoạch ban đầu, nước mưa rơi xuống mái nhà và được các ống thoát nước thu giữ. Dòng chảy này được định hướng vào một hệ thống ống dẫn ngầm chung liên kết với nhiều ngôi nhà. Nước sau đó chảy xuống để đi qua một bộ lọc nước chuyên dụng nhằm loại bỏ mảnh vụn và vật chất dạng hạt. Sau khi được lọc, nước đi vào một bể chứa lớn. Sau đó, nước được chuyển đến một bể xử lý nước riêng biệt, nơi các hóa chất được đưa vào để khử trùng và xử lý chất lỏng. Ở giai đoạn cuối cùng, nước đã xử lý được bơm ngược lên qua các đường ống cung cấp trở lại các ngôi nhà dân cư, chuyển đổi nước mưa ban đầu thành nước uống an toàn cho cộng đồng.)

24. Tự luận
1 điểm

The picture below shows the plan of a museum in 1998 and after some changes were made in 2008. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

The picture below shows the plan of a museum in 1998 and after some changes were made in 2008. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. (ảnh 1)The picture below shows the plan of a museum in 1998 and after some changes were made in 2008. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. (ảnh 2)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The two maps illustrate the layout changes of a museum in 1998 and the modifications implemented by 2008.

Overall, while the central garden and the entrance/exit area remained in their initial locations, the museum underwent significant reconfigurations, particularly with the expansion of exhibition and dining facilities, the reduction of permanent rooms, and the relocation of amenities.

In 1998, the entrance led directly into a central Tickets/Entrance/exit area, which opened northward into a square Garden. The Permanent Exhibition Rooms occupied a vast area spanning the entire northern and upper-eastern sections of the building. The Temporary Exhibition Room was situated in the bottom-left corner, whereas the bottom-right zone housed a Shop, a WC, and a Bags and coats room. A small Cafe was located at the top-center, directly north of the garden.

By 2008, several dramatic alterations had occurred. The permanent exhibition space was reduced and relocated entirely to the right-hand side of the building. Meanwhile, the temporary exhibition room was substantially enlarged to occupy the previous upper-left permanent space. The original top-center cafe was split and expanded into a larger Restaurant and a separate Cafe, accompanied by a new outdoor Cafe sitting area adjacent to the garden. The garden itself was enhanced with the addition of fountains. Finally, the amenities on the bottom-right were rearranged, moving Bags and coats to the bottom-left corner, shifting the Shop next to the ticket area, and relocating the WC to a vertical strip above the garden.

(Hai bản đồ minh họa những thay đổi về bố cục của một bảo tàng vào năm 1998 và các sửa đổi được thực hiện vào năm 2008. Nhìn chung, trong khi khu vườn trung tâm và khu vực lối vào/lối ra vẫn giữ nguyên vị trí ban đầu, bảo tàng đã trải qua những cuộc tái cấu trúc đáng kể, đặc biệt là với việc mở rộng các cơ sở triển lãm và ăn uống, việc thu hẹp các phòng trưng bày cố định và sự di dời của các tiện ích. Vào năm 1998, lối vào dẫn trực tiếp vào khu vực Vé/Lối vào/Lối ra trung tâm, mở ra phía bắc hướng tới một Khu vườn hình vuông. Các Phòng Triển lãm Cố định chiếm một khu vực rộng lớn kéo dài toàn bộ các phần phía bắc và phía trên bên đông của tòa nhà. Phòng Triển lãm Tạm thời nằm ở góc dưới bên trái, trong khi khu vực phía dưới bên bên phải chứa Cửa hàng, Nhà vệ sinh (WC), và phòng Đồ đạc và Áo khoác. Một quán Cà phê nhỏ nằm ở phía trên-trung tâm, ngay phía bắc của khu vườn. Đến năm 2008, một số thay đổi đáng kể đã diễn ra. Không gian triển lãm cố định đã bị thu hẹp và chuyển hoàn toàn sang phía bên phải của tòa nhà. Trong khi đó, phòng triển lãm tạm thời đã được mở rộng đáng kể để chiếm không gian cố định phía trên bên trái trước đó. Quán cà phê phía trên-trung tâm ban đầu đã được chia tách và mở rộng thành một Nhà hàng lớn hơn và một quán Cà phê riêng biệt, kèm theo một Khu vực ngồi cà phê ngoài trời mới cạnh khu vườn. Bản thân khu vườn đã được cải thiện với việc bổ sung các đài phun nước. Cuối cùng, các tiện ích ở phía dưới bên phải đã được sắp xếp lại, di chuyển phòng Đồ đạc và Áo khoác xuống góc dưới bên trái, chuyển Cửa hàng sang cạnh khu vực bán vé, và dời Nhà vệ sinh đến một dải dọc phía trên khu vườn.)

Gợi ý 2:

The provided floor plans compare the architectural arrangement of a museum in 1998 with its redesigned layout ten years later in 2008.

A striking feature of the transformation is the shift from a balanced north-south exhibition symmetry to a more commercialized layout featuring an expanded dining area, updated outdoor features, and centralized visitor services.

In 1998, visitors entered through a central hub flanked by a temporary exhibition room on the left and commercial/amenity rooms on the right. The northern half was dominated by extensive permanent exhibition halls wrapping around a central green garden, which led to a small cafe at the top.

By 2008, the museum layout experienced a major overhaul. The permanent exhibition rooms were restricted exclusively to the eastern wing. The temporary exhibition room expanded northwards, taking over part of the former permanent space. The small top cafe was transformed into a much larger restaurant and cafe complex, complete with a dedicated cafe seating zone overlooking the newly installed fountains in the central garden. Furthermore, the visitor amenities underwent a reshuffle: the bag and coat storage was relocated to the bottom-left corner, the shop shifted adjacent to the ticket office, and the restrooms were moved to a narrow space north of the garden next to the east wing.

(Các sơ đồ mặt bằng được cung cấp so sánh sự sắp xếp kiến ​​trúc của một bảo tàng vào năm 1998 với bố cục được thiết kế lại mười năm sau vào năm 2008. Một đặc điểm nổi bật của sự biến đổi này là sự chuyển dịch từ đối xứng triển lãm Bắc-Nam cân bằng sang bố cục thương mại hóa hơn với khu vực ăn uống mở rộng, các tính năng ngoài trời được cập nhật và các dịch vụ khách tham quan tập trung. Vào năm 1998, khách tham quan bước vào qua một trung tâm chính được bao quanh bởi phòng triển lãm tạm thời ở bên trái và các phòng thương mại/tiện ích ở bên phải. Nửa phía bắc bị chi phối bởi các sảnh triển lãm cố định rộng lớn bao quanh một khu vườn xanh trung tâm, dẫn đến một quán cà phê nhỏ ở phía trên. Đến năm 2008, bố cục bảo tàng đã trải qua một cuộc đại tu lớn. Các phòng triển lãm cố định bị giới hạn độc quyền ở cánh phía đông. Phòng triển lãm tạm thời mở rộng về phía bắc, chiếm một phần không gian cố định trước đây. Quán cà phê nhỏ phía trên đã được biến đổi thành một khu phức hợp nhà hàng và quán cà phê lớn hơn nhiều, hoàn chỉnh với khu vực chỗ ngồi cà phê dành riêng nhìn ra các đài phun nước mới lắp đặt ở khu vườn trung tâm. Hơn nữa, các tiện ích của du khách đã trải qua một cuộc xáo trộn: nơi lưu trữ túi xách và áo khoác đã được dời đến góc dưới bên trái, cửa hàng dịch chuyển cạnh quầy bán vé, và các phòng vệ sinh được chuyển đến một không gian hẹp phía bắc khu vườn bên cạnh cánh phía đông.)

25. Tự luận
1 điểm

People in many countries spend more and more time far away from their families. Why does this happen and what effects will it have on them and their families?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

In the contemporary globalized world, an increasing number of people spend extended periods away from their families due to career and financial pressures. This widespread phenomenon is driven by distinct economic motivations, yet it triggers severe emotional consequences and relational strains for both the individuals and their loved ones.

The primary catalyst for this trend is the pursuit of professional and educational advancement. In competitive modern economies, individuals frequently migrate to major metropolitan hubs or foreign countries where specialized industries offer higher salaries, better career trajectories, and advanced training. Additionally, economic necessity plays a critical role; high unemployment rates and low wages in home regions compel breadwinners to seek labor migration to sustain their households through remittances.

However, this physical separation exacts a heavy psychological and relational toll. Constant absence frequently leads to profound loneliness, isolation, and homesickness for the individual living away. Concurrently, left-behind family members—particularly partners and children—often experience emotional distress, anxiety, and a weakening of family bonds. Long-distance communication, while helpful, cannot fully replace physical presence and shared daily experiences, often resulting in marital friction and disrupted child development due to a lack of parental guidance.

In conclusion, while spending time away from family is frequently necessitated by the pursuit of financial stability and career growth, it generates significant emotional and relational challenges. Balancing professional ambition with the preservation of family integrity remains one of the defining struggles of modern mobility.

(Trong thế giới toàn cầu hóa đương đại, ngày càng có nhiều người dành thời gian dài xa gia đình do áp lực nghề nghiệp và tài chính. Hiện tượng phổ biến này được thúc đẩy bởi các động lực kinh tế rõ ràng, tuy nhiên nó lại gây ra hậu quả cảm xúc nghiêm trọng và căng thẳng trong quan hệ đối với cả cá nhân và những người thân yêu của họ. Chất xúc tác chính cho xu hướng này là việc theo đuổi sự thăng tiến về chuyên nghiệp và giáo dục. Trong các nền kinh tế hiện đại cạnh tranh, các cá nhân thường di cư đến các trung tâm đô thị lớn hoặc nước ngoài, nơi các ngành công nghiệp chuyên môn hóa cung cấp mức lương cao hơn, quỹ đạo nghề nghiệp tốt hơn và đào tạo nâng cao. Ngoài ra, sự cần thiết về kinh tế đóng một vai trò quan trọng; tỷ lệ thất nghiệp cao và tiền lương thấp ở các vùng quê hương buộc những trụ cột gia đình phải tìm kiếm việc làm di cư để duy trì hộ gia đình của họ thông qua kiều hối. Tuy nhiên, sự tách biệt vật chất này đòi hỏi một cái giá nặng nề về mặt tâm lý và quan hệ. Sự vắng mặt liên tục thường dẫn đến sự cô đơn sâu sắc, cô lập và nỗi nhớ nhà đối với cá nhân sống xa nhà. Đồng thời, các thành viên gia đình ở lại—đặc biệt là bạn đời và con cái—thường trải qua sự đau khổ về cảm xúc, lo lắng và sự suy yếu của các mối quan hệ gia đình. Giao tiếp từ xa, mặc dù hữu ích, không thể thay thế hoàn toàn sự hiện diện vật chất và những trải nghiệm hàng ngày được chia sẻ, thường dẫn đến sự ma sát trong hôn nhân và sự phát triển của trẻ em bị gián đoạn do thiếu sự hướng dẫn của cha mẹ. Tóm lại, mặc dù việc dành thời gian xa gia đình thường là điều cần thiết bởi việc theo đuổi sự ổn định tài chính và tăng trưởng sự nghiệp, nhưng nó tạo ra những thách thức lớn về cảm xúc và quan hệ. Việc cân bằng tham vọng nghề nghiệp với việc bảo tồn tính toàn vẹn của gia đình vẫn là một trong những cuộc đấu tranh xác định của sự di chuyển hiện đại.)

Gợi ý 2:

The modern trend of individuals spending prolonged periods away from their households has become increasingly prevalent. Unpacking the underlying causes of this separation points to broader global economic shifts, while the effects manifest as a complex interplay of material advancement and severe social disruption.

Several core factors explain why people live far from their relatives. Chief among them is the globalization of labor markets, which requires a highly mobile workforce. Highly skilled professionals relocate internationally to secure lucrative employment, while unskilled or semi-skilled workers migrate in search of better wages to escape local poverty. Furthermore, the rising cost of living and global economic disparities create situations where local job markets cannot support family financial needs, forcing individuals to seek long-term employment in distant regions.

The consequences of this lifestyle are deeply dualistic. On the positive side, long-distance work arrangements often yield vital financial security. Remittances allow families to afford superior healthcare, higher-quality education, and better housing, lifting many households out of poverty. Nevertheless, the negative impacts on well-being are profound. The erosion of daily family interaction breeds emotional alienation, weakens marital trust, and deprives growing children of vital paternal or maternal support. Over time, the strain of maintaining dual-location lives can lead to psychological burnout and permanent family fragmentation.

In conclusion, while geographical separation is often an inevitable economic sacrifice in a globalized era, its toll on mental health, family structure, and relational stability suggests that the human cost is remarkably high.

(Xu hướng hiện đại của các cá nhân dành thời gian dài xa hộ gia đình của họ ngày càng trở nên phổ biến. Việc mở gói các nguyên nhân cơ bản của sự tách biệt này chỉ ra những thay đổi kinh tế toàn cầu rộng lớn hơn, trong khi các tác động biểu hiện như một sự tương tác phức tạp giữa sự tiến bộ vật chất và sự phá vỡ xã hội nghiêm trọng. Một số yếu tố cốt lõi giải thích tại sao mọi người sống xa người thân của họ. Đứng đầu trong số đó là sự toàn cầu hóa của thị trường lao động, đòi hỏi một lực lượng lao động có tính di động cao. Các chuyên gia có tay nghề cao di dời quốc tế để đảm bảo việc làm sinh lợi, trong khi lao động không có tay nghề hoặc bán có tay nghề di cư để tìm kiếm mức lương tốt hơn để thoát khỏi đói nghèo địa phương. Hơn nữa, chi phí sinh hoạt tăng cao và sự chênh lệch kinh tế toàn cầu tạo ra các tình huống mà thị trường việc làm địa phương không thể hỗ trợ nhu cầu tài chính của gia đình, buộc các cá nhân phải tìm kiếm việc làm dài hạn ở các khu vực xa xôi. Hệ quả của lối sống này mang tính nhị nguyên sâu sắc. Về mặt tích cực, các thỏa thuận làm việc từ xa thường mang lại sự bảo mật tài chính quan trọng. Kiều hối cho phép các gia đình đủ khả năng chăm sóc sức khỏe vượt trội, giáo dục chất lượng cao hơn và nhà ở tốt hơn, đưa nhiều hộ gia đình thoát khỏi đói nghèo. Tuy nhiên, những tác động tiêu cực đến sự hạnh phúc là sâu sắc. Sự xói mòn của sự tương tác gia đình hàng ngày nuôi dưỡng sự xa lánh cảm xúc, làm suy yếu lòng tin trong hôn nhân và tước đoạt trẻ em đang lớn sự hỗ trợ quan trọng từ cha hoặc mẹ. Theo thời gian, sự căng thẳng của việc duy trì cuộc sống ở hai địa điểm có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức tâm lý và sự phân mảnh gia đình vĩnh viễn. Tóm lại, trong khi sự tách biệt về mặt địa lý thường là một sự hy sinh kinh tế không thể tránh khỏi trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, cái giá phải trả của con người đối với sức khỏe tinh thần, cấu trúc gia đình và sự ổn định trong quan hệ là vô cùng cao.)

26. Tự luận
1 điểm

Many young people change their jobs and careers. What are the reasons for this? Do the advantages outweigh the disadvantages?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The modern labor market is characterized by a high turnover rate, with young people changing jobs and careers far more frequently than previous generations. This trend is primarily driven by the pursuit of better opportunities and work-life balance, and I believe that the advantages of career flexibility—such as accelerated professional growth and increased job satisfaction—outweigh the disadvantages, such as financial instability and resume gaps.

Several key factors account for this frequent career shifting among the younger generation. Chief among them is the desire for professional growth and higher earning potential. Unlike older generations who valued job security and loyalty to a single company, modern youth view employment as a dynamic journey of skill acquisition. If a workplace lacks opportunities for promotion, mentorship, or competitive compensation, young professionals are quick to transition to companies that offer better prospects. Furthermore, changing societal values play a vital role; today’s youth place a premium on work-life balance, mental well-being, and alignment with personal values, prompting them to leave toxic or unfulfilling work environments.

The advantages of this phenomenon are substantial. Experiencing diverse work environments allows individuals to build a versatile skill set, expand their professional network, and discover their true vocational passions. This adaptability makes them more resilient in a rapidly evolving, tech-driven economy. However, there are notable disadvantages. Frequent job-hopping can create employment gaps and project instability on a resume, which may raise concerns among conservative employers regarding a candidate’s loyalty. Additionally, shifting careers often requires starting from entry-level positions, leading to temporary financial setbacks and a lack of immediate job security.

In conclusion, while changing jobs and careers frequently introduces temporary instability and career uncertainty, the long-term benefits of enhanced adaptability, personal fulfillment, and professional development clearly outweigh the drawbacks.

(Thị trường lao động hiện đại đặc trưng bởi tỷ lệ nhảy việc cao, với những người trẻ tuổi thay đổi công việc và nghề nghiệp thường xuyên hơn nhiều so với các thế hệ trước. Xu hướng này chủ yếu được thúc đẩy bởi việc theo đuổi các cơ hội tốt hơn và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và tôi tin rằng những ưu điểm của sự linh hoạt trong nghề nghiệp—chẳng hạn như sự phát triển chuyên môn tăng tốc và sự hài lòng trong công việc tăng lên—lớn hơn những nhược điểm, chẳng hạn như sự bất ổn tài chính và khoảng trống sơ yếu lý lịch. Một số yếu tố chính giải thích cho sự thay đổi nghề nghiệp thường xuyên này ở thế hệ trẻ. Đứng đầu trong số đó là mong muốn phát triển chuyên môn và tiềm năng kiếm tiền cao hơn. Không giống như các thế hệ lớn tuổi coi trọng sự an toàn công việc và lòng trung thành với một công ty duy nhất, giới trẻ hiện đại coi việc làm là một hành trình năng động của việc thu nhận kỹ năng. Nếu một nơi làm việc thiếu cơ hội thăng tiến, cố vấn hoặc đãi ngộ cạnh tranh, các chuyên gia trẻ tuổi sẽ nhanh chóng chuyển sang các công ty cung cấp triển vọng tốt hơn. Hơn nữa, các giá trị xã hội đang thay đổi đóng một vai trò quan trọng; giới trẻ ngày nay đánh giá cao sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, hạnh phúc tinh thần và sự phù hợp với các giá trị cá nhân, thúc đẩy họ rời bỏ môi trường làm việc độc hại hoặc không thỏa mãn. Ưu điểm của hiện tượng này là rất đáng kể. Trải nghiệm các môi trường làm việc đa dạng cho phép các cá nhân xây dựng một bộ kỹ năng linh hoạt, mở rộng mạng lưới chuyên nghiệp của họ và khám phá ra niềm đam mê nghề nghiệp thực sự của họ. Khả năng thích ứng này làm cho họ kiên cường hơn trong một nền kinh tế phát triển nhanh chóng, do công nghệ thúc đẩy. Tuy nhiên, có những nhược điểm đáng chú ý. Việc nhảy việc thường xuyên có thể tạo ra khoảng trống việc làm và sự bất ổn của dự án trên sơ yếu lý lịch, điều này có thể gây ra lo ngại cho các nhà tuyển dụng bảo thủ về lòng trung thành của ứng viên. Ngoài ra, việc chuyển đổi nghề nghiệp thường đòi hỏi phải bắt đầu từ các vị trí cấp đầu vào, dẫn đến những trở ngại tài chính tạm thời và thiếu sự an toàn công việc tức thì. Tóm lại, trong khi việc thay đổi công việc và nghề nghiệp thường xuyên mang lại sự bất ổn tạm thời và sự không chắc chắn về nghề nghiệp, thì những lợi ích lâu dài của việc nâng cao khả năng thích ứng, sự hoàn thiện bản thân và phát triển chuyên môn rõ ràng lớn hơn các nhược điểm.)

Gợi ý 2:

The tendency of contemporary youth to frequently change jobs and explore entirely different career paths has become a defining characteristic of the modern workforce. This shift is primarily fueled by rapid technological advancements and changing expectations regarding personal fulfillment, and in my view, the benefits of this dynamic approach significantly outweigh the drawbacks.

Two primary reasons explain why young people transition between jobs so often. First, the modern economy is heavily influenced by digitalization and innovation, creating new industries that did not exist a decade ago. Young workers are naturally drawn to these emerging sectors, requiring them to pivot and learn new skill sets. Second, modern career goals have evolved. Rather than seeking lifelong stability within a single organization, young professionals prioritize continuous learning, intellectual stimulation, and personal happiness. If a current job fails to provide a sense of purpose or fails to reward their efforts adequately, they readily seek alternative paths.

The drawbacks of frequent career changes are evident. Economically, individuals may face periods of unemployment, reduced income, and delayed retirement savings while transitioning between fields. Professionally, a fragmented career history can sometimes be interpreted by employers as a lack of commitment. Nevertheless, the advantages heavily outweigh these negatives. Constantly adapting to new professional environments fosters high levels of resilience, creativity, and a broad multidisciplinary skill set, which are invaluable assets in the twenty-first-century job market. Furthermore, exploring multiple careers allows individuals to ultimately find a profession that genuinely suits their strengths and passions, leading to greater long-term productivity and career satisfaction.

In conclusion, while career instability and transitional financial stress are valid concerns, the personal growth, adaptability, and ultimate career alignment gained from changing jobs outweigh the disadvantages.

(Xu hướng của giới trẻ đương đại thường xuyên thay đổi công việc và khám phá các con đường sự nghiệp hoàn toàn khác nhau đã trở thành đặc điểm xác định của lực lượng lao động hiện đại. Sự dịch chuyển này chủ yếu được thúc đẩy bởi những tiến bộ công nghệ nhanh chóng và kỳ vọng thay đổi về sự hoàn thiện bản thân, và theo quan điểm của tôi, lợi ích của cách tiếp cận năng động này vượt trội hơn đáng kể so với những nhược điểm. Hai lý do chính giải thích tại sao những người trẻ tuổi chuyển đổi giữa các công việc thường xuyên như vậy. Đầu tiên, nền kinh tế hiện đại chịu ảnh hưởng nặng nề bởi số hóa và đổi mới, tạo ra các ngành công nghiệp mới không tồn tại một thập kỷ trước. Người lao động trẻ đương nhiên bị thu hút bởi các lĩnh vực mới nổi này, đòi hỏi họ phải xoay trục và học hỏi các bộ kỹ năng mới. Thứ hai, các mục tiêu nghề nghiệp hiện đại đã tiến hóa. Thay vì tìm kiếm sự ổn định suốt đời trong một tổ chức duy nhất, các chuyên gia trẻ tuổi ưu tiên học tập liên tục, kích thích trí tuệ và hạnh phúc cá nhân. Nếu một công việc hiện tại không mang lại cảm giác mục đích hoặc không thưởng cho nỗ lực của họ một cách đầy đủ, họ sẵn sàng tìm kiếm các con đường thay thế. Những nhược điểm của việc thay đổi nghề nghiệp thường xuyên là rất rõ ràng. Về mặt kinh tế, các cá nhân có thể phải đối mặt với các giai đoạn thất nghiệp, thu nhập giảm và tiết kiệm hưu trí bị trì hoãn trong khi chuyển đổi giữa các lĩnh vực. Về mặt chuyên môn, lịch sử sự nghiệp bị phân mảnh đôi khi có thể được hiểu bởi các nhà tuyển dụng như một sự thiếu cam kết. Tuy nhiên, những ưu điểm lớn hơn nhiều so với những tiêu cực này. Việc liên tục thích ứng với các môi trường chuyên nghiệp mới thúc đẩy mức độ kiên cường, sáng tạo cao và một bộ kỹ năng đa ngành rộng lớn, đây là những tài sản vô giá trong thị trường lao động thế kỷ 21. Hơn nữa, việc khám phá nhiều nghề nghiệp cho phép các cá nhân cuối cùng tìm thấy một nghề nghiệp thực sự phù hợp với thế mạnh và niềm đam mê của họ, dẫn đến năng suất lâu dài lớn hơn và sự hài lòng trong nghề nghiệp. Tóm lại, trong khi sự bất ổn nghề nghiệp và căng thẳng tài chính chuyển tiếp là những mối quan tâm hợp lệ, sự tăng trưởng cá nhân, khả năng thích ứng và sự liên kết nghề nghiệp cuối cùng thu được từ việc thay đổi công việc sẽ lớn hơn các nhược điểm.)

 

27. Tự luận
1 điểm

Some school leavers go travelling or work for a period of time instead of going directly to university. Do you think this has more advantages or disadvantages for their study?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The trend of taking a gap year to travel or work before entering higher education has become increasingly popular among school leavers. In my view, the advantages of this practice—such as enhanced personal maturity, clearer career direction, and practical life skills—far outweigh the disadvantages, including potential academic disengagement and delayed graduation.

On the one hand, delaying university enrollment carries certain drawbacks. Taking a year off can disrupt a student's study momentum, making it challenging to readjust to rigorous academic routines, complex examinations, and intensive writing after months or years away from formal classrooms. Furthermore, entering the workforce or traveling can sometimes lead students to postpone or entirely abandon their higher education plans if they become accustomed to earning a steady income.

On the other hand, the benefits of a gap year for subsequent university studies are substantial. Experiencing the professional or outside world fosters vital personal qualities such as independence, time management, and financial responsibility. Students who work or travel typically gain a clearer understanding of their strengths, interests, and long-term career goals. As a result, when they eventually enter university, they approach their chosen majors with greater focus, intrinsic motivation, and professional maturity compared to peers who transition straight from high school without practical perspective.

In conclusion, while taking a break before university poses minor risks regarding study habits and temporary delays, the profound gains in personal growth, clarity of purpose, and life experience provide a massive advantage for academic success.

(Xu hướng nghỉ một năm để đi du lịch hoặc làm việc trước khi bước vào giáo dục đại học ngày càng trở nên phổ biến đối với học sinh tốt nghiệp phổ thông. Theo quan điểm của tôi, những ưu điểm của việc này—chẳng hạn như sự trưởng thành cá nhân được nâng cao, định hướng nghề nghiệp rõ ràng hơn và các kỹ năng sống thực tế—lớn hơn rất nhiều so với những nhược điểm, bao gồm khả năng mất tập trung học tập và việc tốt nghiệp bị trì hoãn. Một mặt, việc trì hoãn việc nhập học đại học mang lại những hạn chế nhất định. Việc nghỉ một năm có thể làm gián đoạn đà học tập của học sinh, khiến việc điều chỉnh lại với các thói quen học tập nghiêm ngặt, các kỳ thi phức tạp và việc viết lách cường độ cao trở nên khó khăn sau nhiều tháng hoặc nhiều năm xa cách các lớp học chính thức. Hơn nữa, việc gia nhập lực lượng lao động hoặc du lịch đôi khi có thể khiến học sinh hoãn lại hoặc từ bỏ hoàn toàn kế hoạch giáo dục đại học nếu họ quen với việc kiếm thu nhập ổn định. Mặt khác, lợi ích của một năm nghỉ ngơi đối với việc học đại học tiếp theo là rất đáng kể. Việc trải nghiệm thế giới nghề nghiệp hoặc thế giới bên ngoài nuôi dưỡng các phẩm chất cá nhân quan trọng như tính độc lập, quản lý thời gian và trách nhiệm tài chính. Những học sinh làm việc hoặc du lịch thường có được sự hiểu biết rõ ràng hơn về thế mạnh, sở thích và mục tiêu nghề nghiệp dài hạn của họ. Kết quả là, khi cuối cùng họ bước vào đại học, họ tiếp cận các chuyên ngành đã chọn với sự tập trung lớn hơn, động lực nội tại và sự trưởng thành về mặt chuyên môn so với những bạn bè chuyển thẳng từ trung học phổ thông mà không có góc nhìn thực tế. Tóm lại, trong khi việc nghỉ ngơi trước đại học đặt ra những rủi ro nhỏ liên quan đến thói quen học tập và sự chậm trễ tạm thời, những lợi ích sâu sắc về sự phát triển cá nhân, sự rõ ràng về mục đích và kinh nghiệm sống mang lại lợi thế lớn cho sự thành công trong học tập.)

Gợi ý 2:

The decision of whether school leavers should plunge directly into university or take time off to work and travel is a subject of ongoing debate. From my perspective, taking a gap year offers profound benefits for a student's academic journey, as the experiential learning gained during this period outweighs any temporary disruptions to their studies.

Critics of gap years often argue that a break can break a student's academic rhythm. Returning to textbooks after a prolonged absence requires intense mental readjustment, and some students may lose their academic discipline or find it difficult to cope with the rigorous demands of higher education. Additionally, earning money through early employment can tempt young adults to bypass university altogether, altering their long-term educational trajectory.

Nevertheless, the advantages for university-level study are compelling. Experiencing different cultures through travel or navigating professional environments through work equips students with invaluable soft skills, emotional resilience, and practical problem-solving abilities. These real-world insights often translate into a mature, highly focused approach to undergraduate coursework. Rather than studying blindly to fulfill parental or societal expectations, gap-year veterans typically understand the real-world applications of their degrees, enabling them to engage more meaningfully with academic lectures, research projects, and university networking.

In conclusion, although stepping away from formal education requires discipline to return, the life experience and sharpened sense of direction gained from working or traveling provide an invaluable foundation that greatly enhances university performance.

(Quyết định về việc học sinh tốt nghiệp phổ thông nên lao thẳng vào đại học hay dành thời gian nghỉ ngơi để làm việc và du lịch là chủ đề của cuộc tranh luận đang diễn ra. Từ góc độ của tôi, việc nghỉ một năm mang lại những lợi ích sâu sắc cho hành trình học tập của học sinh, vì việc học tập bằng trải nghiệm thu được trong giai đoạn này lớn hơn bất kỳ sự gián đoạn tạm thời nào đối với việc học của họ. Những người chỉ trích các năm nghỉ thường lập luận rằng việc nghỉ ngơi có thể phá vỡ nhịp điệu học tập của học sinh. Việc quay trở lại với sách giáo khoa sau một thời gian dài vắng mặt đòi hỏi sự điều chỉnh lại về mặt tinh thần mãnh liệt, và một số học sinh có thể mất kỷ luật học tập hoặc thấy khó khăn trong việc đối phó với các yêu cầu khắt khe của giáo dục đại học. Hơn nữa, việc kiếm tiền thông qua việc làm sớm có thể cám dỗ thanh1 niên bỏ qua hoàn toàn đại học, làm thay đổi quỹ đạo giáo dục dài hạn của họ. Tuy nhiên, những ưu điểm đối với việc học ở bậc đại học là vô cùng thuyết phục. Việc trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau thông qua du lịch hoặc điều hướng môi trường chuyên nghiệp thông qua công việc trang bị cho học sinh các kỹ năng mềm vô giá, sự kiên cường về mặt cảm xúc và khả năng giải quyết vấn đề thực tế. Những hiểu biết sâu sắc từ thế giới thực này thường chuyển hóa thành một cách tiếp cận trưởng thành, tập trung cao độ đối với các khóa học đại học. Thay vì học một cách mù quáng để đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ hoặc xã hội, những cựu chiến binh năm nghỉ thường hiểu các ứng dụng thực tế của bằng cấp của họ, cho phép họ tham gia ý nghĩa hơn với các bài giảng học tập, các dự án nghiên cứu và mạng lưới đại học. Tóm lại, mặc dù việc rời xa giáo dục chính quy đòi hỏi kỷ luật để quay trở lại, nhưng kinh nghiệm sống và ý thức định hướng sắc nét thu được từ việc làm việc hoặc du lịch cung cấp một nền tảng vô giá giúp nâng cao đáng kể thành tích đại học.)

28. Tự luận
1 điểm

The chart shows the proportion of renewable energy in the total energy supply in 4 countries from 1997 to 2010. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The chart shows the proportion of renewable energy in the total energy supply in 4 countries from 1997 to 2010. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The provided bar chart illustrates the proportion of renewable energy in the total energy supply across four countries—Australia, Sweden, Iceland, and Turkey—in three specific years: 1997, 2000, and 2010.

Overall, Iceland consistently recorded the highest share of renewable energy throughout the period, whereas Australia and Sweden registered the lowest proportions. Additionally, renewable energy adoption experienced divergent trajectories among the nations, with Iceland and Sweden seeing upward trends while Australia and Turkey witnessed downward trends over the thirteen years.

In 1997, Iceland led the chart with approximately 46% of its total energy supply coming from renewable sources, followed closely by Turkey at nearly 38%. Australia accounted for roughly 9%, while Sweden recorded the lowest share at just over 6%.

By 2010, Iceland’s renewable energy proportion surged dramatically to reach a peak of 70%. Sweden also experienced a steady growth, increasing its share to around 9%. In contrast, Turkey saw a slight fluctuation, peaking at over 40% in 2000 before declining to roughly 33% in 2010. Similarly, Australia experienced a continuous downward trend, with its renewable energy supply proportion dropping to approximately 5% by the end of the period.

(Biểu đồ cột được cung cấp minh họa tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng nguồn cung năng lượng ở bốn quốc gia—Úc, Thụy Điển, Iceland và Thổ Nhĩ Kỳ—vào ba năm cụ thể: 1997, 2000 và 2010. Nhìn chung, Iceland liên tục ghi nhận tỷ trọng năng lượng tái tạo cao nhất trong suốt giai đoạn này, trong khi Úc và Thụy Điển ghi nhận tỷ lệ thấp nhất. Ngoài ra, việc áp dụng năng lượng tái tạo đã trải qua các quỹ đạo khác nhau giữa các quốc gia, với Iceland và Thụy Điển có xu hướng tăng trong khi Úc và Thổ Nhĩ Kỳ chứng kiến ​​xu hướng giảm trong mười ba năm. Vào năm 1997, Iceland dẫn đầu biểu đồ với khoảng 46% tổng nguồn cung năng lượng đến từ các nguồn tái tạo, theo sau là Thổ Nhĩ Kỳ ở mức gần 38%. Úc chiếm khoảng 9%, trong khi Thụy Điển ghi nhận tỷ trọng thấp nhất ở mức hơn 6%. Đến năm 2010, tỷ trọng năng lượng tái tạo của Iceland tăng vọt lên mức đỉnh 70%. Thụy Điển cũng trải qua sự tăng trưởng ổn định, tăng tỷ trọng của mình lên khoảng 9%. Ngược lại, Thổ Nhĩ Kỳ chứng kiến ​​sự biến động nhẹ, đạt đỉnh hơn 40% vào năm 2000 trước khi giảm xuống khoảng 33% vào năm 2010. Tương tự, Úc trải qua xu hướng giảm liên tục, với tỷ trọng nguồn cung năng lượng tái tạo giảm xuống khoảng 5% vào cuối kỳ.)

Gợi ý 2:

The bar chart compares the percentage of renewable energy comprising the total energy supply of Australia, Sweden, Iceland, and Turkey in the years 1997, 2000, and 2010.

A striking feature is the vast disparity among the nations, with Iceland generating the vast majority of its energy renewably, contrasting sharply with Australia and Sweden, which remained below 10% across all observed years.

Iceland and Sweden both displayed rising trends in renewable energy usage. Iceland started at about 46% in 1997, rose significantly to 60% in 2000, and culminated at 70% in 2010, maintaining the top rank throughout. Sweden demonstrated a gradual climb from approximately 6% in 1997 to 7% in 2000, eventually reaching nearly 10% by 2010.

Conversely, Turkey and Australia followed a downward or fluctuating pattern. Turkey began with a high proportion of roughly 38% in 1997, which increased to around 41% in 2000, but subsequently fell to approximately 33% in 2010. Australia started at roughly 9% in 1997 and experienced a continuous decline over the decade, dropping to approximately 7% in 2000 and finishing at a low of around 5% in 2010.

(Biểu đồ cột so sánh phần trăm năng lượng tái tạo bao gồm tổng nguồn cung năng lượng của Úc, Thụy Điển, Iceland và Thổ Nhĩ Kỳ trong các năm 1997, 2000 và 2010. Một đặc điểm nổi bật là sự chênh lệch lớn giữa các quốc gia, với việc Iceland tạo ra phần lớn năng lượng của mình từ nguồn tái tạo, tương phản mạnh mẽ với Úc và Thụy Điển, vốn duy trì dưới 10% trong tất cả các năm được quan sát. Iceland và Thụy Điển đều thể hiện xu hướng tăng trong việc sử dụng năng lượng tái tạo. Iceland bắt đầu ở mức khoảng 46% vào năm 1997, tăng đáng kể lên 60% vào năm 2000 và đạt đỉnh ở mức 70% vào năm 2010, duy trì vị trí dẫn đầu trong suốt thời gian qua. Thụy Điển cho thấy sự leo dốc dần từ khoảng 6% vào năm 1997 lên 7% vào năm 2000, cuối cùng đạt gần 10% vào năm 2010. Ngược lại, Thổ Nhĩ Kỳ và Úc tuân theo mô hình giảm hoặc dao động. Thổ Nhĩ Kỳ bắt đầu với tỷ trọng cao khoảng 38% vào năm 1997, tăng lên khoảng 41% vào năm 2000, nhưng sau đó giảm xuống khoảng 33% vào năm 2010. Úc bắt đầu ở mức khoảng 9% vào năm 1997 và trải qua sự suy giảm liên tục trong suốt thập kỷ, giảm xuống khoảng 7% vào năm 2000 và kết thúc ở mức thấp khoảng 5% vào năm 2010.)

29. Tự luận
1 điểm

The diagram gives information about the process of making carbonated drinks. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The diagram gives information about the process of making carbonated drinks. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The provided diagram illustrates the multi-stage industrial process involved in manufacturing carbonated soft drinks, starting from raw water intake to final supermarket delivery.

Overall, the production process consists of five distinct phases: water cleaning, heating and carbonation, mixing with ingredients, filtering and filling, and finally packaging and distribution.

The operation begins in Stage 1 (Water cleaning), where raw water from a source is pumped through a filter, followed by a water softener, combined with chemicals, and then pushed through a pump. In Stage 2 (Heating evaporation and carbonation), the cleaned water passes through electric heaters via a cooling pipe and enters a carbonation tank, where carbon dioxide is added.

Next, in Stage 3 (Mixing), the carbonated water is transferred into a large mixing tank, where it is blended with colouring, syrup, and flavour. Moving to Stage 4 (Filtering and filling), the mixture passes through another filter before being filled into either plastic bottles or metal cans. Finally, in Stage 5 (Packaging), the filled bottles and cans are packed into boxes, loaded onto distribution trucks, and transported to supermarkets for retail sale.

(Sơ đồ được cung cấp minh họa quy trình công nghiệp nhiều giai đoạn liên quan đến việc sản xuất nước ngọt có ga, bắt đầu từ nguồn nước thô cho đến khâu giao hàng cuối cùng tại siêu thị. Nhìn chung, quá trình sản xuất bao gồm năm giai đoạn riêng biệt: làm sạch nước, gia nhiệt và tạo ga, trộn với các nguyên liệu, lọc và chiết rót, và cuối cùng là đóng gói và phân phối. Hoạt động bắt đầu ở Giai đoạn 1 (Làm sạch nước), nơi nước thô từ nguồn được bơm qua bộ lọc, tiếp theo là thiết bị làm mềm nước, kết hợp với hóa chất và sau đó được đẩy qua bơm. Ở Giai đoạn 2 (Gia nhiệt bay hơi và tạo ga), nước đã làm sạch đi qua các lò sưởi điện thông qua ống làm mát và đi vào bể tạo ga, nơi carbon dioxide được thêm vào. Tiếp theo, ở Giai đoạn 3 (Trộn), nước có ga được chuyển vào một bể trộn lớn, nơi nó được pha trộn với chất tạo màu, xi-rô và hương liệu. Chuyển sang Giai đoạn 4 (Lọc và chiết rót), hỗn hợp này đi qua một bộ lọc khác trước khi được chiết rót vào chai nhựa hoặc lon kim loại. Cuối cùng, ở Giai đoạn 5 (Đóng gói), các chai và lon đã được chiết rót được đóng vào hộp, chất lên xe tải phân phối và vận chuyển đến các siêu thị để bán lẻ.)

Gợi ý 2:

The flowchart details the sequential industrial operations required to produce carbonated beverages, tracing the journey from raw water treatment to the ultimate distribution of canned and bottled products.

In general, the manufacturing cycle is categorized into five major stages, transforming raw water and additives into packaged consumer goods through purification, carbonation, mixing, bottling, and logistics.

The first two stages focus on water preparation. In Stage 1, raw water undergoes cleaning via a filter, a water softener, chemical treatment, and a booster pump. It then enters Stage 2, where it is heated, routed through a cooling pipe, and infused with carbon dioxide gas inside a carbonation chamber.

The third stage involves Mixing, where the carbonated water is combined with syrup, coloring, and specific flavors inside a specialized mixing tank. Following this, the beverage enters Stage 4, where it is filtered a final time and distributed into two separate production lines: plastic bottles and aluminum cans. In the final stage (Stage 5: Packaging), these containers are boxed, loaded onto delivery trucks, and dispatched to supermarkets.

(Biểu đồ quy trình trình bày chi tiết các hoạt động công nghiệp tuần tự cần thiết để sản xuất đồ uống có ga, theo dõi hành trình từ việc xử lý nước thô đến việc phân phối cuối cùng các sản phẩm đóng hộp và đóng chai. Nhìn chung, chu kỳ sản xuất được phân thành năm giai đoạn chính, chuyển hóa nước thô và các chất phụ gia thành hàng hóa tiêu dùng đóng gói thông qua quá trình tinh chế, tạo ga, trộn, đóng chai và hậu cần. Hai giai đoạn đầu tập trung vào việc chuẩn bị nước. Ở Giai đoạn 1, nước thô trải qua quá trình làm sạch thông qua bộ lọc, thiết bị làm mềm nước, xử lý hóa chất và bơm tăng áp. Sau đó, nước đi vào Giai đoạn 2, nơi nó được gia nhiệt, dẫn qua ống làm mát và truyền khí carbon dioxide bên trong buồng tạo ga. Giai đoạn thứ ba liên quan đến việc Trộn, nơi nước có ga được kết hợp với xi-rô, chất tạo màu và các hương vị cụ thể bên trong bể trộn chuyên dụng. Sau đó, đồ uống bước vào Giai đoạn 4, nơi nó được lọc lần cuối và phân phối thành hai dây chuyền sản xuất riêng biệt: chai nhựa và lon nhôm. Ở giai đoạn cuối cùng (Giai đoạn 5: Đóng gói), những vật chứa này được đóng hộp, chất lên xe tải giao hàng và điều động đến các siêu thị.)

30. Tự luận
1 điểm

The plans below show student accommodation buildings in 2010 and now. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The plans below show student accommodation buildings in 2010 and now. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The provided floor plans illustrate how student accommodation buildings were structured in 2010 and how they have been modified up to the present day.

Overall, while the main entrance, hallway, and bathroom locations remained unchanged, the accommodation underwent significant remodeling, notably featuring an increase in the number of student bedrooms, the addition of an en-suite room, and the conversion of outdoor space into a car parking area.

In 2010, entering through the main entrance led to a central hallway. To the left and rear were a Student-Bedroom, a separate Living room, and another Student-Bedroom in the upper-right corner. The right-hand side featured a Kitchen and a third Student-Bedroom at the bottom right. The building was entirely surrounded by a Garden.

At present, several major alterations have been carried out. The former living room has been replaced by two additional Student-Bedrooms, expanding the total bedroom count to four in that northern section. On the right side, the kitchen has been enlarged into a combined Kitchen/Social area, and a new En-suite room has been constructed adjacent to the bottom-right Student-Bedroom. Furthermore, the southern garden area has been paved over to create a dedicated Car parking zone.

(Các sơ đồ mặt bằng được cung cấp minh họa cách bố trí các tòa nhà ở cho sinh viên vào năm 2010 và cách chúng được sửa đổi cho đến ngày nay. Nhìn chung, trong khi lối vào chính, hành lang và vị trí phòng tắm vẫn không thay đổi, khu vực lưu trú đã trải qua những cuộc tu sửa đáng kể, đáng chú ý là có sự gia tăng số lượng phòng ngủ sinh viên, việc bổ sung một phòng có nhà vệ sinh riêng (en-suite), và việc chuyển đổi không gian ngoài trời thành khu vực đỗ xe. Vào năm 2010, đi qua lối vào chính dẫn đến một hành lang trung tâm. Phía bên trái và phía sau là một Phòng ngủ sinh viên, một Phòng khách riêng biệt, và một Phòng ngủ sinh viên khác ở góc trên bên phải. Phía bên phải có một Nhà bếp và Phòng ngủ sinh viên thứ ba ở phía dưới bên phải. Tòa nhà được bao quanh hoàn toàn bởi một Khu vườn. Hiện tại, một số thay đổi lớn đã được thực hiện. Phòng khách trước đây đã được thay thế bằng hai Phòng ngủ sinh viên bổ sung, làm tăng tổng số phòng ngủ lên bốn trong phần phía bắc đó. Ở phía bên phải, nhà bếp đã được mở rộng thành một Khu vực nhà bếp/sinh hoạt chung kết hợp, và một phòng En-suite mới đã được xây dựng cạnh Phòng ngủ sinh viên phía dưới bên phải. Hơn nữa, khu vực vườn phía nam đã được lát đá để tạo ra một khu vực đỗ xe chuyên dụng.)

Gợi ý 2:

The two floor plans compare the layout of student accommodation facilities in 2010 with the current configuration.

A striking feature of the recent changes is the maximization of sleeping and social capacities inside the building, alongside the reduction of green space in favor of vehicular infrastructure.

In the 2010 layout, the building accommodated three student bedrooms, a living room, a kitchen, and a bathroom. These rooms were distributed around a central hallway, with a small living room positioned next to the northern garden and a kitchen situated on the eastern wall.

Currently, the interior has been heavily reconfigured to accommodate more students. The original living room has been converted into two extra bedrooms, meaning there are now three bedrooms lined up along the northern perimeter. The kitchen on the east side has been upgraded into a larger "Kitchen/Social area," while an additional "En-suite room" has been added near the bottom-right corner bedroom, which remains intact. The bathroom and the main entrance hallway preserve their original positions. Outside, the southern garden space has been removed and replaced by a new Car parking facility.

(Hai sơ đồ mặt bằng so sánh bố cục của các cơ sở ở cho sinh viên vào năm 2010 với cấu hình hiện tại. Một đặc điểm nổi bật của những thay đổi gần đây là việc tối đa hóa sức chứa phòng ngủ và sinh hoạt bên trong tòa nhà, bên cạnh việc giảm không gian xanh để lấy chỗ cho cơ sở hạ tầng giao thông. Trong bố cục năm 2010, tòa nhà có ba phòng ngủ cho sinh viên, một phòng khách, một nhà bếp và một phòng tắm. Các phòng này được bố trí xung quanh một hành lang trung tâm, với một phòng khách nhỏ nằm cạnh khu vườn phía bắc và một nhà bếp nằm trên bức tường phía đông. Hiện tại, nội thất đã được cấu hình lại nhiều để chứa nhiều sinh viên hơn. Phòng khách ban đầu đã được chuyển đổi thành hai phòng ngủ phụ, nghĩa là hiện có ba phòng ngủ xếp dọc theo chu vi phía bắc. Nhà bếp ở phía đông đã được nâng cấp thành một "Khu vực nhà bếp/sinh hoạt chung" lớn hơn, trong khi một "Phòng En-suite" bổ sung đã được thêm vào gần phòng ngủ góc dưới bên phải, vẫn được giữ nguyên. Phòng tắm và hành lang lối vào chính vẫn giữ nguyên vị trí ban đầu của chúng. Bên ngoài, không gian vườn phía nam đã bị loại bỏ và thay thế bằng cơ sở Đỗ xe mới.)

31. Tự luận
1 điểm

The maps below show the changes in the art gallery ground floor in 2015 and present day.

The maps below show the changes in the art gallery ground floor in 2015 and present day. (ảnh 1)

The maps below show the changes in the art gallery ground floor in 2015 and present day. (ảnh 2)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The provided maps illustrate how the ground floor layout of an art gallery was configured in 2015 and how it has been modified up to the present day.

Overall, while the central entrance hall, the receptionist desk, and the eastern exhibition rooms (1, 2, and 3) remained in their original positions, the gallery underwent substantial internal remodeling. This included the removal of a major exhibition room, the addition of interactive children and shopping areas, the installation of a lift, and improved accessibility features.

In 2015, visitors entered through a main entrance at the bottom featuring Steps, leading directly into an Entrance hall centered around a Receptionist desk. The right wing of the building was occupied by three permanent display spaces (Exhibition room 1, Exhibition room 2, and Exhibition room 3). On the left side, a large Exhibition room 4 dominated the lower section, while a Gallery office and a combined Cafe and shop were situated in the top-left corner. Direct access to the Stairs to upper floor was located at the top center.

At present, several major alterations are noticeable. The exterior entrance has been upgraded with a new Ramp to wheelchairs alongside the original steps. Inside, the massive Exhibition room 4 has been divided into two distinct zones: an interactive Children’s area at the bottom-left and a Temporary exhibition room right above it. The former top-left cafe and shop area has been converted exclusively into a standalone Gallery shop, flanked by a row of Vending machine units. Furthermore, the old gallery office has been removed, and a new Lift has been installed next to the stairs to improve upper-floor accessibility.

(Hai bản đồ được cung cấp minh họa cách bố cục tầng trệt của một phòng trưng bày nghệ thuật được định cấu hình vào năm 2015 và cách nó đã được sửa đổi cho đến ngày nay. Nhìn chung, trong khi sảnh ra vào trung tâm, bàn lễ tân và các phòng trưng bày phía đông (1, 2 và 3) vẫn ở vị trí ban đầu, phòng trưng bày đã trải qua những cuộc tu sửa nội thất đáng kể. Điều này bao gồm việc loại bỏ một phòng trưng bày lớn, việc bổ sung khu vực trẻ em tương tác và khu vực mua sắm, việc lắp đặt thang máy và các tính năng khả năng tiếp cận được cải thiện. Vào năm 2015, khách tham quan bước vào qua lối vào chính ở phía dưới có Bậc thang, dẫn trực tiếp đến Sảnh ra vào tập trung xung quanh bàn Lễ tân. Cánh bên phải của tòa nhà bị chiếm bởi ba không gian trưng bày cố định (Phòng trưng bày 1, Phòng trưng bày 2 và Phòng trưng bày 3). Ở phía bên trái, Phòng trưng bày 4 lớn chiếm ưu thế ở phần dưới, trong khi Văn phòng phòng trưng bày và Quán cà phê và cửa hàng kết hợp nằm ở góc trên bên trái. Lối đi trực tiếp đến Cầu thang lên tầng trên nằm ở phía trên trung tâm. Hiện tại, một số thay đổi lớn rất đáng chú ý. Lối vào bên ngoài đã được nâng cấp bằng Đường dốc cho xe lăn mới bên cạnh các bậc thang ban đầu. Bên trong, Phòng trưng bày 4 khổng lồ đã được chia thành hai khu vực riêng biệt: Khu vực dành cho trẻ em tương tác ở phía dưới bên trái và phòng Triển lãm tạm thời ngay phía trên nó. Khu vực quán cà phê và cửa hàng phía trên bên trái trước đây đã được chuyển đổi độc quyền thành Cửa hàng phòng trưng bày độc lập, bên cạnh là một hàng Máy bán hàng tự động. Hơn nữa, văn phòng phòng trưng bày cũ đã được dỡ bỏ và Thang máy mới đã được lắp đặt bên cạnh cầu thang để cải thiện khả năng tiếp cận tầng trên.)

Gợi ý 2:

The two floor plans compare the layout of an art gallery’s ground floor in 2015 with its present-day configuration.

A striking feature of the renovation is the shift from a conventional layout dominated by large exhibition spaces toward a more visitor-centric model featuring interactive children’s facilities, improved commercial options, and enhanced disabled access.

In 2015, the ground floor layout centered around the main entrance hall, which was flanked by Exhibition room 1 on the right and Exhibition room 4 on the left. The upper section housed a gallery office, a combined cafe and shop, and stairs leading to the upper floor. Meanwhile, three stacked exhibition rooms (1, 2, and 3) formed the entire eastern wing.

Today, the overall framework has experienced notable changes. The entrance now features an accessible wheelchair ramp in addition to the original steps. On the left-hand side, the former Exhibition room 4 has been replaced by two smaller spaces: a temporary exhibition room and an interactive children’s area. In the top-left area, the old cafe-shop combination has been transformed into a pure gallery shop equipped with vending machines. Crucially, the upper-central area has been updated with a newly installed lift next to the existing stairs to upper floors, significantly improving building accessibility. The three eastern exhibition rooms and the central reception area remain unchanged.

(Hai sơ đồ mặt bằng so sánh bố cục tầng trệt của phòng trưng bày nghệ thuật vào năm 2015 với cấu hình hiện tại của nó. Một đặc điểm nổi bật của việc cải tạo là sự chuyển dịch từ bố cục thông thường bị chi phối bởi không gian trưng bày lớn sang mô hình lấy khách tham quan làm trung tâm hơn, có các cơ sở tương tác dành cho trẻ em, các lựa chọn thương mại được cải thiện và khả năng tiếp cận cho người khuyết tật nâng cao. Vào năm 2015, bố cục tầng trệt tập trung quanh sảnh ra vào chính, được bao bọc bởi Phòng trưng bày 1 ở bên phải và Phòng trưng bày 4 ở bên trái. Phần trên chứa văn phòng phòng trưng bày, quán cà phê và cửa hàng kết hợp, và cầu thang dẫn lên tầng trên. Trong khi đó, ba phòng trưng bày chồng lên nhau (1, 2 và 3) tạo thành toàn bộ cánh phía đông. Ngày nay, khung tổng thể đã trải qua những thay đổi đáng chú ý. Lối vào hiện có đường dốc xe lăn dễ tiếp cận ngoài các bậc thang ban đầu. Ở phía bên trái, Phòng trưng bày 4 trước đây đã được thay thế bằng hai không gian nhỏ hơn: phòng triển lãm tạm thời và khu vực tương tác cho trẻ em. Ở khu vực trên bên trái, sự kết hợp quán cà phê-cửa hàng cũ đã được biến thành cửa hàng phòng trưng bày thuần túy được trang bị máy bán hàng tự động. Quan trọng là khu vực trên-trung tâm đã được cập nhật với thang máy mới lắp đặt bên cạnh cầu thang hiện có lên tầng trên, cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận tòa nhà. Ba phòng trưng bày phía đông và khu vực lễ tân trung tâm vẫn không thay đổi.)

32. Tự luận
1 điểm

Online shopping is increasing dramatically.

How could this trend affect our environment and the kinds of jobs required?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The rapid expansion of e-commerce has fundamentally transformed modern consumer habits, triggering profound consequences for both the natural environment and the structure of the labor market.

Regarding environmental impacts, online shopping exerts both adverse and moderating effects. On the negative side, the exponential surge in home deliveries generates significantly higher carbon emissions from freight trucks and delivery vans, intensifying urban traffic congestion. Furthermore, e-commerce relies heavily on excessive single-use packaging—such as cardboard boxes, plastic wrap, and protective mailers—which dramatically increases municipal solid waste and strains recycling infrastructure. Conversely, centralized distribution networks can sometimes streamline logistics more efficiently than millions of individuals driving separate vehicles to traditional brick-and-mortar stores.

In terms of employment, the digital retail revolution has shifted the demand for specific job skills. Traditional retail positions, such as in-store sales assistants and cashiers, are experiencing a steady decline due to reduced foot traffic. In their place, there is a massive surge in demand for logistics and supply chain professionals, including warehouse managers, inventory controllers, and delivery drivers. Additionally, the digital infrastructure underpinning online retail requires a growing workforce of technology specialists, such as software engineers, cybersecurity experts, and data analysts, to manage e-commerce platforms and optimize digital transactions.

In conclusion, while online shopping offers undeniable convenience and economic efficiency, it poses serious environmental challenges through packaging waste and emissions while completely restructuring the job market toward logistics and digital technology.

(Sự bùng nổ nhanh chóng của thương mại điện tử đã làm thay đổi căn bản thói quen tiêu dùng hiện đại, gây ra những hậu quả sâu sắc cho cả môi trường tự nhiên và cấu trúc của thị trường lao động. Về các tác động môi trường, mua sắm trực tuyến mang lại cả hiệu ứng bất lợi và điều hòa. Về mặt tiêu cực, sự gia tăng theo cấp số nhân của việc giao hàng tận nhà tạo ra lượng khí thải carbon cao hơn đáng kể từ xe tải vận chuyển và xe giao hàng, làm trầm trọng thêm tình trạng tắc nghẽn giao thông đô thị. Hơn nữa, thương mại điện tử phụ thuộc nhiều vào bao bì sử dụng một lần quá mức—như hộp các-tông, màng bọc nhựa và túi bưu phẩm bảo vệ—làm tăng đáng kể rác thải rắn đô thị và gây áp lực lên cơ sở hạ tầng tái chế. Ngược lại, các mạng lưới phân phối tập trung đôi khi có thể hợp lý hóa hậu quả hậu cần hiệu quả hơn so với hàng triệu cá nhân lái các phương tiện riêng biệt đến các cửa hàng truyền thống. Về mặt việc làm, cuộc cách mạng bán lẻ kỹ thuật số đã chuyển dịch nhu cầu đối với các kỹ năng công việc cụ thể. Các vị trí bán lẻ truyền thống, chẳng hạn như nhân viên bán hàng tại cửa hàng và thu ngân, đang trải qua sự suy giảm ổn định do lượng khách hàng đến mua sắm giảm. Thay vào đó, có một làn sóng nhu cầu lớn đối với các chuyên gia hậu cần và chuỗi cung ứng, bao gồm quản lý kho hàng, kiểm soát hàng tồn kho và tài xế giao hàng. Ngoài ra, cơ sở hạ tầng kỹ thuật số làm nền tảng cho bán lẻ trực tuyến đòi hỏi một lực lượng lao động ngày càng tăng các chuyên gia công nghệ, như kỹ sư phần mềm, chuyên gia an ninh mạng và nhà phân tích dữ liệu, để quản lý các nền tảng thương mại điện tử và tối ưu hóa các giao dịch kỹ thuật số. Tóm lại, trong khi mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi không thể chối cãi và hiệu quả kinh tế, nó đặt ra những thách thức nghiêm trọng về môi trường thông qua rác thải bao bì và khí thải đồng thời tái cấu trúc hoàn toàn thị trường lao động hướng tới hậu cần và công nghệ kỹ thuật số.)

Gợi ý 2:

The meteoric rise of digital commerce has reshaped modern consumer behavior, bringing forth substantial ecological challenges alongside a sweeping transformation in the global employment landscape.

From an environmental perspective, the proliferation of online shopping creates a heavy ecological footprint. The shift from centralized shopping centers to doorstep deliveries results in a massive increase in vehicle mileage, leading to elevated greenhouse gas emissions and worsening traffic congestion in urban areas. Moreover, the necessity to protect items during transit leads to an over-reliance on cardboard, plastics, and cushioning materials, generating immense packaging waste that overwhelms local waste management systems. While some argue that centralized warehousing is energy-efficient, the net environmental cost remains heavily skewed toward negative impacts due to last-mile delivery inefficiencies.

Concurrently, the job market has undergone a dramatic reallocation of labor. Traditional high-street retail jobs are rapidly disappearing as physical storefronts struggle to compete with web-based competitors. Conversely, employment opportunities have flourished in sectors supporting the e-commerce supply chain. There is an insatiable demand for warehouse operators, sorting facility supervisors, and transport logistics coordinators. Furthermore, the digital nature of online marketplaces fuels job growth in information technology, requiring software developers, cybersecurity professionals, and user-experience designers to maintain seamless online shopping platforms.

In conclusion, the exponential growth of online retail acts as a double-edged sword: it accelerates environmental degradation through emissions and packaging waste while fundamentally shifting the labor market from traditional sales roles to technology and logistics-driven careers.

(Sự trỗi dậy vũ bão của thương mại điện tử đã định hình lại hành vi của người tiêu dùng hiện đại, mang đến những thách thức sinh thái đáng kể bên cạnh sự biến đổi toàn diện trong bức tranh việc làm toàn cầu. Từ góc độ môi trường, sự bùng nổ của mua sắm trực tuyến tạo ra một dấu chân sinh thái nặng nề. Sự chuyển dịch từ các trung tâm mua sắm tập trung sang giao hàng tận nơi dẫn đến sự gia tăng lớn về số dặm xe chạy, dẫn đến lượng khí thải nhà kính tăng cao và làm trầm trọng thêm tình trạng tắc nghẽn giao thông ở khu vực đô thị. Hơn nữa, sự cần thiết phải bảo vệ các mặt hàng trong quá trình vận chuyển dẫn đến việc phụ thuộc quá nhiều vào các vật liệu các-tông, nhựa và đệm, tạo ra lượng rác thải bao bì khổng lồ làm quá tải hệ thống quản lý rác thải địa phương. Trong khi một số người cho rằng kho bãi tập trung mang lại hiệu quả về năng lượng, chi phí môi trường ròng vẫn nghiêng hẳn về các tác động tiêu cực do sự kém hiệu quả của việc giao hàng chặng cuối. Đồng thời, thị trường lao động đã trải qua sự tái phân bổ lao động mạnh mẽ. Các công việc bán lẻ truyền thống trên phố chính đang biến mất nhanh chóng khi các mặt bằng cửa hàng vật lý vật lộn để cạnh tranh với các đối thủ trực tuyến. Ngược lại, các cơ hội việc làm đã nở rộ trong các lĩnh vực hỗ trợ chuỗi cung ứng thương mại điện tử. Có một nhu cầu không bao giờ thỏa mãn đối với các nhân viên vận hành kho hàng, giám sát cơ sở phân loại và điều phối viên hậu cần vận tải. Hơn nữa, bản chất kỹ thuật số của các chợ trực tuyến thúc đẩy sự phát triển việc làm trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đòi hỏi các nhà phát triển phần mềm, chuyên gia an ninh mạng và nhà thiết kế trải nghiệm người dùng để duy trì các nền tảng mua sắm trực tuyến mượt mà. Tóm lại, sự tăng trưởng theo cấp số nhân của bán lẻ trực tuyến đóng vai trò như một con dao hai lưỡi: nó thúc đẩy sự suy thoái môi trường thông qua khí thải và rác thải bao bì đồng thời dịch chuyển căn bản thị trường lao động từ các vai trò bán hàng truyền thống sang các nghề nghiệp hướng đến công nghệ và hậu cần.)

33. Tự luận
1 điểm

Some people argue job satisfaction is more important than job security. Others believe a permanent job is more important. Discuss both these views and give your own opinion.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The ongoing debate over whether job satisfaction or job security should take precedence in a career is of paramount importance in contemporary society. While some people maintain that a permanent job provides the financial stability necessary for a secure life, I firmly believe that job satisfaction is far more crucial for overall well-being and long-term professional fulfillment.

On the one hand, advocating for a permanent job is rooted in the practical need for economic certainty. In an unpredictable economic climate, holding a stable, long-term position offers invaluable peace of mind. It allows individuals to secure bank loans, manage regular household expenses, and plan for the future without the constant anxiety of sudden unemployment. For those with heavy financial obligations, such as supporting a family or paying a mortgage, the safety net of a permanent contract takes precedence over personal fulfillment at work.

On the other hand, prioritizing job satisfaction yields profound benefits that extend beyond mere financial survival. When workers find purpose, enjoyment, and engagement in their tasks, their mental health and daily motivation flourish. This intrinsic drive frequently leads to higher productivity, creativity, and a willingness to master new skills. Furthermore, relying exclusively on a permanent job for security is increasingly risky in a dynamic labor market; true professional security actually stems from cultivating versatile, high-demand skills rather than clinging to a single fixed position.

In conclusion, although a permanent job provides a necessary baseline of financial security, job satisfaction is ultimately more important because it safeguards mental health, fosters continuous personal growth, and drives sustainable career success.

(Cuộc tranh luận đang diễn ra về việc liệu sự hài lòng trong công việc hay sự an toàn công việc nên được ưu tiên hơn trong sự nghiệp là vô cùng quan trọng trong xã hội đương đại. Trong khi một số người duy trì rằng một công việc lâu dài cung cấp sự ổn định tài chính cần thiết cho một cuộc sống an toàn, tôi kiên quyết tin rằng sự hài lòng trong công việc quan trọng hơn nhiều đối với sự hạnh phúc tổng thể và sự hoàn thành chuyên nghiệp lâu dài. Một mặt, việc ủng hộ một công việc lâu dài bắt nguồn từ nhu cầu thực tế về sự chắc chắn về kinh tế. Trong một khí hậu kinh tế không thể đoán trước, việc nắm giữ một vị trí ổn định, lâu dài mang lại sự bình yên trong tâm hồn vô giá. Nó cho phép các cá nhân bảo đảm các khoản vay ngân hàng, quản lý các chi phí sinh hoạt gia đình thường xuyên và lên kế hoạch cho tương lai mà không có sự lo lắng liên tục về việc thất nghiệp đột ngột. Đối với những người có nghĩa vụ tài chính nặng nề, chẳng hạn như nuôi sống gia đình hoặc trả tiền thế chấp, mạng lưới an toàn của một hợp đồng vĩnh viễn được ưu tiên hơn sự thỏa mãn cá nhân tại nơi làm việc. Mặt khác, việc ưu tiên sự hài lòng trong công việc mang lại những lợi ích sâu sắc vượt ra ngoài sự sống còn tài chính thuần túy. Khi người lao động tìm thấy mục đích, sự thích thú và sự gắn kết trong các nhiệm vụ của họ, sức khỏe tinh thần và động lực hàng ngày của họ sẽ phát triển mạnh mẽ. Động lực nội tại này thường dẫn đến năng suất cao hơn, sự sáng tạo và sự sẵn sàng làm chủ các kỹ năng mới. Hơn nữa, việc chỉ dựa vào một công việc lâu dài để đảm bảo an toàn ngày càng rủi ro trong một thị trường lao động năng động; sự an toàn chuyên nghiệp thực sự thực ra bắt nguồn từ việc nuôi dưỡng các kỹ năng đa dạng, có nhu cầu cao thay vì bám vào một vị trí cố định duy nhất. Tóm lại, mặc dù một công việc lâu dài cung cấp một đường cơ sở cần thiết về an ninh tài chính, nhưng sự hài lòng trong công việc cuối cùng vẫn quan trọng hơn vì nó bảo vệ sức khỏe tinh thần, thúc đẩy sự phát triển cá nhân liên tục và thúc đẩy thành công sự nghiệp bền vững.)

Gợi ý 2:

The question of whether individuals should prioritize the psychological rewards of job satisfaction or the protective stability of a permanent job remains deeply divisive. From my perspective, while permanent employment offers undeniable practical advantages, job satisfaction is the superior priority for achieving a meaningful and successful career.

Proponents of permanent jobs argue that long-term contracts are essential for navigating financial risks. Having a guaranteed monthly income eliminates the debilitating stress of job insecurity, empowering people to make major life commitments such as buying property or starting a family. In times of economic recession, a permanent position acts as a vital shield against poverty and sudden career disruption, making stability the primary goal for risk-averse individuals.

Nevertheless, emphasizing job satisfaction recognizes the reality that humans spend a vast majority of their waking lives working. Remaining in a secure yet monotonous or toxic job often leads to chronic stress, burnout, and professional stagnation. Conversely, when individuals pursue careers that genuinely interest them, they are naturally more resilient, innovative, and driven to excel. Additionally, the modern economy values adaptability and continuous learning; true security in the twenty-first century comes from being skilled and adaptable rather than holding a stagnant permanent role.

In conclusion, although the financial cushion provided by a permanent job is undeniably comforting, the pursuit of job satisfaction is ultimately more important for mental well-being, personal engagement, and long-term professional achievement.

(Câu hỏi liệu các cá nhân có nên ưu tiên phần thưởng tâm lý của sự hài lòng trong công việc hay sự ổn định bảo vệ của một công việc lâu dài vẫn còn nhiều chia rẽ. Từ góc độ của tôi, trong khi việc làm lâu dài mang lại những lợi thế thực tế không thể chối cãi, sự hài lòng trong công việc là ưu tiên vượt trội để đạt được một sự nghiệp ý nghĩa và thành công. Những người ủng hộ các công việc lâu dài lập luận rằng các hợp đồng dài hạn là cần thiết để điều hướng các rủi ro tài chính. Có được thu nhập hàng tháng được đảm bảo sẽ loại bỏ sự căng thẳng suy nhược của sự bất ổn trong công việc, trao quyền cho mọi người thực hiện các cam kết lớn trong đời như mua tài sản hoặc lập gia đình. Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, một vị trí vĩnh viễn đóng vai trò là một chiếc khiên quan trọng chống lại nghèo đói và sự gián đoạn sự nghiệp đột ngột, làm cho sự ổn định trở thành mục tiêu chính đối với những cá nhân e ngại rủi ro. Tuy nhiên, việc nhấn mạnh sự hài lòng trong công việc thừa nhận thực tế rằng con người dành phần lớn thời gian thức dậy của họ để làm việc. Việc ở lại một công việc an toàn nhưng đơn điệu hoặc độc hại thường dẫn đến căng thẳng mãn tính, kiệt sức và sự đình trệ chuyên nghiệp. Ngược lại, khi các cá nhân theo đuổi những nghề nghiệp thực sự thu hút họ, họ tự nhiên kiên cường hơn, đổi mới hơn và có động lực để vượt trội. Hơn nữa, nền kinh tế hiện đại coi trọng khả năng thích ứng và học tập liên tục; sự an toàn thực sự trong thế kỷ 21 đến từ việc có kỹ năng và khả năng thích ứng thay vì nắm giữ một vai trò vĩnh viễn đình trệ. Tóm lại, mặc dù chiếc đệm tài chính được cung cấp bởi một công việc lâu dài là không thể phủ nhận, nhưng việc theo đuổi sự hài lòng trong công việc cuối cùng vẫn quan trọng hơn đối với sức khỏe tinh thần, sự gắn kết cá nhân và thành tựu chuyên nghiệp lâu dài.)

34. Tự luận
1 điểm

Some people think that social media has a negative impact on young people. Do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The rapid proliferation of social media platforms has sparked intense debate regarding its influence on the younger generation. I completely agree that social media exerts a predominantly negative impact on young people, primarily due to its detrimental effects on mental health, the distortion of reality, and the rise of cyberbullying.

The most concerning drawback of heavy social media consumption is its severe toll on mental well-being. Platforms heavily feature idealized portrayals of peer lifestyles, physical appearances, and achievements, which frequently trigger chronic social comparison among impressionable youth. This constant exposure breeds feelings of inadequacy, low self-esteem, anxiety, and depression. Furthermore, excessive screen time disrupts healthy sleep patterns and reduces face-to-face social interactions, often leading to social isolation and loneliness despite the illusion of digital connectivity.

Another critical issue is the pervasive threat of cyberbullying. Unlike traditional bullying, online harassment can occur 24/7, leaving victims with no safe haven. The anonymity and distance provided by digital screens embolden malicious actors, leading to devastating psychological consequences for teenagers and young adults who struggle to escape online abuse. Additionally, social media algorithms are specifically designed to maximize user engagement through addictive scrolling loops, which severely shortens attention spans and distracts young people from their academic and personal responsibilities.

In conclusion, while social media offers certain educational and networking benefits, its negative impacts on youth—ranging from deep-seated mental health struggles and distorted self-image to cyberbullying and addiction—far outweigh any advantages.

(Sự bùng phát nhanh chóng của các nền tảng mạng xã hội đã châm ngòi cho cuộc tranh luận gay gắt về ảnh hưởng của nó đối với thế hệ trẻ. Tôi hoàn toàn đồng ý rằng mạng xã hội tác động chủ yếu tiêu cực đến giới trẻ, chủ yếu do những ảnh hưởng bất lợi của nó đối với sức khỏe tinh thần, sự bóp méo thực tế và sự gia tăng của nạn bắt nạt qua mạng. Nhược điểm đáng lo ngại nhất của việc tiêu thụ mạng xã hội nặng nề là cái giá nặng nề của nó đối với sự hạnh phúc tinh thần. Các nền tảng có nhiều hình ảnh lý tưởng hóa về lối sống của bạn bè, ngoại hình và thành tích, thường gây ra sự so sánh xã hội mãn tính ở những người trẻ tuổi dễ bị ảnh hưởng. Sự tiếp xúc liên tục này nuôi dưỡng cảm giác kém cỏi, lòng tự trọng thấp, lo lắng và trầm trọng. Hơn nữa, thời gian sử dụng thiết bị điện tử quá mức làm gián đoạn các kiểu ngủ lành mạnh và làm giảm các tương tác xã hội trực tiếp, thường dẫn đến sự cô lập xã hội và cô đơn mặc dù có ảo tưởng về kết nối kỹ thuật số. Một vấn đề quan trọng khác là mối đe dọa lan tràn của nạn bắt nạt qua mạng. Không giống như bắt nạt truyền thống, sự quấy rối trực tuyến có thể diễn ra 24/7, khiến nạn nhân không có nơi nào an toàn. Sự ẩn danh và khoảng cách được cung cấp bởi màn hình kỹ thuật số làm cho các tác nhân độc hại trở nên mạnh bạo hơn, dẫn đến hậu quả tâm lý tàn khốc cho thanh thiếu niên và thanh niên những người đang vật lộn để thoát khỏi lạm dụng trực tuyến. Ngoài ra, các thuật toán mạng xã hội được thiết kế đặc biệt để tối đa hóa sự tương tác của người dùng thông qua các vòng lộn xộn gây nghiện, làm rút ngắn nghiêm trọng khoảng chú ý và làm sao lãng những người trẻ tuổi khỏi trách nhiệm học tập và cá nhân của họ. Tóm lại, trong khi mạng xã hội mang lại một số lợi ích giáo dục và kết nối mạng, các tác động tiêu cực của nó đối với giới trẻ—từ các cuộc đấu tranh sức khỏe tinh thần sâu xa và hình ảnh bản thân bị bóp méo đến nạn bắt nạt qua mạng và nghiện ngập—lớn hơn nhiều so với bất kỳ ưu điểm nào.)

Gợi ý 2:

The pervasive integration of social networking sites into daily life has fundamentally altered how youth interact, learn, and perceive the world. I strongly concur with the viewpoint that social media is largely detrimental to young people, as it compromises their cognitive development, fosters superficial relationships, and exposes them to harmful content.

To begin with, the addictive nature of social media severely undermines young people's cognitive focus and productivity. The constant influx of short-form videos and rapid notifications trains the brain to crave immediate gratification, resulting in drastically reduced attention spans and difficulties with deep, sustained concentration required for academic success. Moreover, the pressure to curate a flawless digital persona creates immense psychological distress, forcing youth to measure their self-worth through quantifiable metrics like "likes" and follower counts.

Beyond individual psychological strains, social media negatively transforms the nature of human relationships. While it promises global connection, it frequently replaces genuine, empathetic interpersonal communication with superficial digital interactions. Young people may accumulate thousands of online "friends" while simultaneously experiencing profound feelings of isolation in the physical world. Compounding these issues is the exposure to unverified misinformation, unrealistic beauty standards, and online predators, which pose continuous risks to the safety and developmental growth of vulnerable adolescents.

In conclusion, the adverse consequences of social media on the younger demographic—manifested through eroded attention spans, fractured self-esteem, and social disconnection—clearly outweigh any superficial benefits it may provide.

(Sự tích hợp lan tràn của các trang mạng xã hội vào cuộc sống hàng ngày đã làm thay đổi căn bản cách giới trẻ tương tác, học hỏi và nhận thức thế giới. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm cho rằng mạng xã hội phần lớn là có hại cho giới trẻ, vì nó làm tổn hại đến sự phát triển nhận thức của họ, nuôi dưỡng các mối quan hệ hời hợt và đặt họ vào nội dung có hại. Trước hết, bản chất gây nghiện của mạng xã hội làm suy yếu nghiêm trọng sự tập trung nhận thức và năng suất của giới trẻ. Dòng video dạng ngắn liên tục và thông báo nhanh chóng huấn luyện bộ não khao khát sự thỏa mãn tức thì, dẫn đến việc giảm mạnh thời gian chú ý và khó khăn với sự tập trung sâu, bền vững cần thiết cho sự thành công trong học tập. Hơn nữa, áp lực phải giám tuyển một nhân vật kỹ thuật số hoàn hảo tạo ra sự đau khổ tâm lý vô cùng, buộc giới trẻ phải đo lường giá trị bản thân thông qua các số liệu có thể định lượng như "thích" và số lượng người theo dõi. Vượt ra ngoài những căng thẳng tâm lý cá nhân, mạng xã hội làm biến đổi tiêu cực bản chất của các mối quan hệ con người. Trong khi nó hứa hẹn kết nối toàn cầu, nó thường thay thế giao tiếp giữa các cá nhân chân chính, đồng cảm bằng các tương tác kỹ thuật số hời hợt. Những người trẻ tuổi có thể tích lũy hàng ngàn "bạn bè" trực tuyến đồng thời trải qua cảm giác cô lập sâu sắc trong thế giới vật chất. Làm trầm trọng thêm những vấn đề này là việc tiếp xúc với thông tin sai lệch chưa được xác minh, tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế và những kẻ săn mồi trực tuyến, gây ra rủi ro liên tục cho sự an toàn và sự phát triển của lãng mạn dễ bị tổn thương. Tóm lại, hậu quả bất lợi của mạng xã hội đối với nhóm nhân khẩu học trẻ hơn—được biểu hiện thông qua khoảng chú ý bị xói mòn, lòng tự trọng bị rạn nứt và sự ngắt kết nối xã hội—rõ ràng lớn hơn bất kỳ lợi ích hời hợt nào mà nó có thể mang lại.)

35. Tự luận
1 điểm

It is more important to spend public money promoting a healthy lifestyle in order to prevent illness than to spend it on the treatment of people who are already ill. To what extent do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The allocation of government funds within national healthcare systems is a subject of ongoing debate, particularly concerning whether financial resources should be prioritized for preventive public health initiatives or the treatment of existing illnesses. I completely agree that investing heavily in promoting a healthy lifestyle to prevent diseases is more important, as it reduces long-term economic burdens, alleviates pressure on medical facilities, and enhances overall societal well-being.

On the one hand, preventative healthcare tackles the root causes of chronic conditions rather than merely managing their symptoms. By funding public awareness campaigns, subsidizing nutritious foods, and building accessible community recreational spaces, governments can significantly lower the incidence rates of lifestyle-related illnesses such as type 2 diabetes, obesity, and cardiovascular diseases. Proactive measures empower citizens to adopt sustainable habits, resulting in a healthier population that rarely requires intensive medical intervention.

On the other hand, focusing primarily on reactive treatment creates a vicious cycle of escalating healthcare costs. Hospitals and clinics worldwide are frequently overwhelmed by treating advanced-stage diseases that could have been mitigated or prevented altogether through early health education. Pumping endless funds into treatment without curbing disease onset drains government budgets, diverting vital resources away from other crucial public sectors like education and infrastructure.

In conclusion, while treating sick individuals remains an undeniable humanitarian obligation, prioritizing public funds toward healthy lifestyle promotion is a more sustainable and effective strategy to secure long-term public health and economic stability.

(Việc phân bổ quỹ chính phủ trong các hệ thống y tế quốc gia là một chủ đề bàn luận liên tục, đặc biệt liên quan đến việc liệu nguồn lực tài chính nên được ưu tiên cho các sáng kiến y tế công cộng phòng ngừa hay việc điều trị các bệnh lý hiện có. Tôi hoàn toàn đồng ý rằng việc đầu tư mạnh mẽ vào việc thúc đẩy lối sống lành mạnh để phòng ngừa bệnh tật quan trọng hơn, vì nó làm giảm gánh nặng kinh tế lâu dài, làm giảm áp lực lên các cơ sở y tế và nâng cao sức khỏe tổng thể của xã hội. Một mặt, chăm sóc sức khỏe dự phòng giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của các tình trạng mãn tính thay vì chỉ quản lý các triệu chứng của chúng. Bằng cách tài trợ cho các chiến dịch nâng cao nhận thức công chúng, trợ giá thực phẩm dinh dưỡng và xây dựng các không gian giải trí cộng đồng dễ tiếp cận, các chính phủ có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến lối sống như tiểu đường tuýp 2, béo phì và các bệnh tim mạch. Các biện pháp chủ động trao quyền cho công dân áp dụng thói quen bền vững, dẫn đến một dân số khỏe mạnh hiếm khi đòi hỏi sự can thiệp y tế chuyên sâu. Mặt khác, việc tập trung chủ yếu vào việc điều trị phản ứng tạo ra một vòng luẩn quẩn chi phí chăm sóc y tế leo thang. Các bệnh viện và phòng khám trên toàn thế giới thường xuyên bị quá tải bởi việc điều trị các bệnh giai đoạn tiến triển mà lẽ ra có thể được giảm bớt hoặc phòng ngừa hoàn toàn thông qua giáo dục sức khỏe sớm. Bơm vô tận quỹ vào việc điều trị mà không kìm hãm sự khởi phát bệnh sẽ làm suy kiệt ngân sách chính phủ, chuyển hướng các nguồn lực quan trọng khỏi các khu vực công cộng quan trọng khác như giáo dục và cơ sở hạ tầng. Tóm lại, trong khi việc điều trị những cá nhân bị bệnh vẫn là một nghĩa vụ nhân đạo không thể chối cãi, việc ưu tiên công quỹ cho việc thúc đẩy lối sống lành mạnh là một chiến lược bền vững và hiệu quả hơn để đảm bảo sức khỏe cộng đồng lâu dài và sự ổn định kinh tế.)

Gợi ý 2:

The debate over whether public expenditure should favor preventative health promotion or curative medical treatments is critical for modern governance. From my perspective, allocating more financial resources to encourage healthy lifestyles and prevent illness is far more advantageous than relying solely on reactive treatment models.

To begin with, prevention is indisputably more cost-effective than cure. Chronic illnesses require prolonged hospital stays, expensive medications, and complex surgical procedures, which place an astronomical strain on public healthcare budgets. By contrast, investing public money in preventative measures—such as educational programs on balanced diets, taxation on sugary products, and promotion of physical fitness—acts as a shield, preventing millions of citizens from falling seriously ill in the first place. This proactive stance preserves national productivity by keeping the workforce healthy and active.

Furthermore, heavily weighted spending on treatment fosters a system that only responds after damage has already occurred, failing to address the underlying lifestyle factors driving modern health crises. When governments champion preventative health, they foster a cultural shift toward self-care and longevity. Although acute medical care must always be funded to save lives, shifting the primary financial focus toward prevention ensures that healthcare systems remain viable, efficient, and capable of serving future generations without collapsing under financial strain.

In conclusion, while curative medicine is essential for immediate healthcare needs, investing public funds in lifestyle promotion and illness prevention is the superior strategy for long-term societal health and economic sustainability.

(Cuộc tranh luận về việc liệu chi tiêu công nên ủng hộ việc thúc đẩy sức khỏe dự phòng hay các phương pháp điều trị y tế chữa bệnh là rất quan trọng đối với quản trị hiện đại. Từ góc độ của tôi, việc phân bổ nhiều nguồn lực tài chính hơn để khuyến khích lối sống lành mạnh và phòng ngừa bệnh tật mang lại nhiều lợi ích hơn rất nhiều so với việc chỉ dựa vào các mô hình điều trị phản ứng. Trước hết, việc phòng ngừa không thể chối cãi là tiết kiệm chi phí hơn là chữa bệnh. Các bệnh mãn tính đòi hỏi thời gian nằm viện kéo dài, thuốc đắt tiền và các thủ tục phẫu thuật phức tạp, gây áp lực thiên văn lên ngân sách y tế công cộng. Ngược lại, việc đầu tư tiền công vào các biện pháp phòng ngừa—như các chương trình giáo dục về chế độ ăn uống cân bằng, đánh thuế các sản phẩm có đường và thúc đẩy thể dục thể chất—đóng vai trò như một chiếc khiên, ngăn chặn hàng triệu công dân bị bệnh nặng ngay từ đầu. Chủ động này bảo trì năng suất quốc gia bằng cách giữ cho lực lượng lao động khỏe mạnh và tích cực. Hơn nữa, chi tiêu nặng nề cho việc điều trị nuôi dưỡng một hệ thống chỉ phản ứng sau khi thiệt hại đã xảy ra, không giải quyết các yếu tố lối sống cơ bản thúc đẩy các cuộc khủng hoảng sức khỏe hiện đại. Khi các chính phủ bảo vệ sức khỏe dự phòng, họ thúc đẩy sự thay đổi văn hóa hướng tới chăm sóc bản thân và tuổi thọ. Mặc dù chăm sóc y tế cấp tính phải luôn được tài trợ để cứu mạng người, nhưng việc chuyển trọng tâm tài chính chính sang phòng ngừa đảm bảo rằng các hệ thống y tế vẫn khả thi, hiệu quả và có khả năng phục vụ các thế hệ tương lai mà không bị sụp đổ dưới áp lực tài chính. Tóm lại, trong khi y học chữa bệnh là cần thiết cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe tức thời, việc đầu tư công quỹ vào việc thúc đẩy lối sống và phòng ngừa bệnh tật là chiến lược vượt trội cho sức khỏe xã hội lâu dài và sự bền vững kinh tế.)

36. Tự luận
1 điểm

Countries should try to produce all the food for the population and import as little food as possible. To what extent do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The question of whether nations should aim for complete agricultural self-sufficiency or engage in global trade to fulfill their food requirements is a prominent issue in modern economics and policy. I completely disagree with the notion that countries should produce all their own food and minimize imports, as such an isolationist approach ignores geographical constraints, economic efficiency, and global food security.

To begin with, total agricultural self-sufficiency is geographically and climatically impossible for many nations. Countries with arid deserts, rocky terrains, or extreme cold—such as landlocked desert states or highly urbanized city-states—lack the arable land, sufficient freshwater, and suitable weather conditions required to cultivate a diverse range of crops. Forcing domestic production in hostile environments would require astronomical financial investments in artificial greenhouses and water desalination, leading to inefficient resource allocation.

Furthermore, relying solely on domestic farming deprives countries of the economic benefits of international trade and agricultural specialization. Guided by the principle of comparative advantage, different regions of the world excel at producing specific crops based on their unique soil and climate profiles. By importing goods that cannot be efficiently grown at home, nations can secure a diverse, high-quality, and affordable food supply for their citizens while fostering international cooperation.

In conclusion, attempting to produce all food domestically is impractical and economically counterproductive. Instead, maintaining a balanced strategy that combines domestic production with strategic food imports ensures greater resilience, variety, and economic stability.

(Câu hỏi liệu các quốc gia có nên hướng tới sự tự túc nông nghiệp hoàn toàn hay tham gia thương mại toàn cầu để đáp ứng nhu cầu thực phẩm của họ hay không là một vấn đề nổi cộm trong kinh tế học và chính sách hiện đại. Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm cho rằng các quốc gia nên tự sản xuất toàn bộ lương thực và hạn chế tối đa việc nhập khẩu, vì một cách tiếp cận biệt lập như vậy bỏ qua các ràng buộc về mặt địa lý, hiệu quả kinh tế và an ninh lương thực toàn cầu. Trước hết, sự tự túc nông nghiệp toàn hoàn là điều bất khả thi về mặt địa lý và khí hậu đối với nhiều quốc gia. Các quốc gia có sa mạc cằn cỗi, địa hình đá hoặc thời tiết cực lạnh—chẳng hạn như các quốc gia sa mạc không giáp biển hoặc các thành phố lớn đô thị hóa cao—thiếu đất canh tác, nước ngọt đầy đủ và điều kiện thời tiết thích hợp để trồng trọt đa dạng các loại cây trồng. Việc ép buộc sản xuất trong nước ở những môi trường khắc nghiệt sẽ đòi hỏi những khoản đầu tư tài chính thiên văn vào nhà kính nhân tạo và hệ thống khử mặn nước, dẫn đến việc phân bổ nguồn lực kém hiệu quả. Hơn nữa, việc chỉ dựa vào canh tác trong nước tước đi của các quốc gia những lợi ích kinh tế từ thương mại quốc gia và chuyên môn hóa nông nghiệp. Dưới sự dẫn dắt của nguyên tắc lợi thế so sánh, các khu vực khác nhau trên thế giới xuất sắc trong việc sản xuất các loại cây trồng cụ thể dựa trên đặc điểm độc đáo về đất đai và khí hậu của họ. Bằng cách nhập khẩu những mặt hàng không thể trồng trọt hiệu quả ở trong nước, các quốc gia có thể bảo đảm nguồn cung thực phẩm đa dạng, chất lượng cao và giá cả phải chăng cho công dân của họ đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế. Tóm lại, việc cố gắng sản xuất toàn bộ lương thực trong nước là điều không thiết thực và phản tác dụng về mặt kinh tế. Thay vào đó, việc duy trì một chiến lược cân bằng kết hợp sản xuất trong nước với nhập khẩu lương thực chiến lược sẽ đảm bảo khả năng phục hồi, sự đa dạng và sự ổn định kinh tế lớn hơn.)

Gợi ý 2:

The proposal that nations should strive for 100 percent agricultural self-reliance and restrict food imports to a bare minimum is both unrealistic and disadvantageous. From my perspective, pursuing total self-sufficiency is a flawed strategy that undermines economic efficiency and leaves populations more vulnerable to environmental crises.

Relying entirely on domestic agriculture ignores the reality of uneven global resource distribution. Nations possess vastly different endowments of fertile land, climate stability, and water supplies. Countries that attempt to produce every single food item domestically often waste massive amounts of public funds trying to subsidize uncompetitive farming sectors. Trade allows countries to import items that are too costly or impossible to grow locally, optimizing global resources and keeping food affordable for the general public.

Moreover, international food trade acts as a vital safety net against localized climate shocks. If a country relies exclusively on its own agricultural output, a single severe drought, unseasonal frost, or pest infestation can trigger catastrophic domestic food shortages and hyperinflation. Conversely, by diversifying supply chains through global trade, nations can cushion the impact of local harvest failures by sourcing agricultural commodities from unaffected international partners.

In conclusion, while supporting local farmers is important, striving for absolute food self-sufficiency is impractical. Embracing a balanced approach of strong domestic production backed by strategic food imports ensures long-term economic sanity, price stability, and enhanced food security.

(Đề xuất cho rằng các quốc gia nên phấn đấu tự lực nông nghiệp 100 phần trăm và hạn chế nhập khẩu thực phẩm xuống mức tối thiểu vừa không thực tế vừa bất lợi. Từ góc độ của tôi, việc theo đuổi sự tự túc toàn bộ là một chiến lược sai lầm làm suy yếu hiệu quả kinh tế và khiến người dân dễ bị tổn thương hơn trước các cuộc khủng hoảng môi trường. Việc hoàn toàn dựa vào nông nghiệp trong nước bỏ qua thực tế về sự phân bố tài nguyên không đồng đều trên toàn cầu. Các quốc gia sở hữu các nguồn lực rất khác nhau về đất đai màu mỡ, sự ổn định khí hậu và nguồn cung nước. Các quốc gia cố gắng sản xuất mọi mặt hàng thực phẩm trong nước thường lãng phí lượng lớn quỹ công để cố gắng trợ giá cho các lĩnh vực canh tác không có tính cạnh tranh. Thương mại cho phép các quốc gia nhập khẩu những mặt hàng quá đắt đỏ hoặc không thể trồng tại địa phương, tối ưu hóa các nguồn lực toàn cầu và giữ cho thực phẩm có giá cả phải chăng cho đại đa số công chúng. Hơn nữa, thương mại lương thực quốc tế hoạt động như một chiếc lưới an toàn quan trọng chống lại các cú sốc khí hậu cục bộ. Nếu một quốc gia chỉ dựa hoàn toàn vào sản lượng nông nghiệp của chính mình, một đợt hạn hán nghiêm trọng duy nhất, sương giá trái mùa hoặc sự bùng phát dịch bệnh có thể châm ngòi cho tình trạng thiếu lương thực trong nước thảm khốc và lạm phát phi mã. Ngược lại, bằng cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng thông kỳ thương mại toàn cầu, các quốc gia có thể đệm bớt tác động của những thất bại mùa màng địa phương bằng cách tìm nguồn cung ứng hàng hóa nông nghiệp từ các đối tác quốc tế không bị ảnh hưởng. Tóm lại, trong khi việc hỗ trợ nông dân địa phương là quan trọng, việc phấn đấu tự túc lương thực tuyệt đối là không thiết thực. Việc ôm lấy một cách tiếp cận cân bằng giữa sản xuất trong nước mạnh mẽ được hậu thuẫn bởi việc nhập khẩu lương thực chiến lược sẽ đảm bảo sự tỉnh táo về kinh tế lâu dài, sự ổn định về giá cả và an ninh lương thực được nâng cao.)

37. Tự luận
1 điểm

Some people say that music is a good way of bringing people of different cultures and ages together.

To what extent do you agree or disagree with this opinion?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The power of music to transcend linguistic, cultural, and generational barriers has long been recognized as one of its most remarkable attributes. I completely agree with the notion that music serves as an exceptional medium for bringing individuals of diverse cultures and ages together, because it acts as a universal language, fosters shared emotional experiences, and bridges demographic divides.

To begin with, music operates independently of spoken language, making it a unique tool for cross-cultural connection. While linguistic differences can often divide people, melodies, rhythms, and harmonies communicate universal human emotions—such as joy, sorrow, love, and resilience—that resonate with individuals from any background. International music festivals, global collaborations between artists, and cultural exchange programs demonstrate how foreign audiences can deeply appreciate and connect with musical traditions completely different from their own, fostering mutual respect and global unity.

Furthermore, music possesses a rare capacity to bridge generational gaps. Older and younger generations often experience cultural friction due to differing values, lifestyles, and technological habits. However, shared musical experiences—such as classic rock concerts enjoyed by both parents and teenagers, or communal singing at family gatherings and public festivals—create common ground. Music allows different age groups to communicate through shared taste, nostalgia, or collaborative performance, dissolving the psychological barriers that typically separate youth from the elderly.

In conclusion, because music bypasses language barriers to communicate human emotion and unites individuals across varied life stages, it is profoundly effective at bringing people of different cultures and ages together.

(Sức mạnh của âm nhạc vượt qua các rào cản ngôn ngữ, văn hóa và thế hệ từ lâu đã được công nhận là một trong những thuộc tính đáng chú ý nhất của nó. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm cho rằng âm nhạc đóng vai trò là một phương tiện đặc biệt để gắn kết các cá nhân thuộc các nền văn hóa và lứa tuổi đa dạng lại với nhau, bởi vì nó hoạt động như một ngôn ngữ phổ quát, nuôi dưỡng những trải nghiệm cảm xúc chung và thu hẹp các khoảng cách nhân khẩu học. Trước hết, âm nhạc hoạt động độc lập với ngôn ngữ nói, làm cho nó trở thành một công cụ độc đáo để kết nối đa văn hóa. Trong khi sự khác biệt về ngôn ngữ thường có thể chia rẽ mọi người, giai điệu, nhịp điệu và hòa âm truyền tải cảm xúc của con người mang tính phổ quát—như niềm vui, nỗi buồn, tình yêu và sự kiên cường—cộng hưởng với các cá nhân từ bất kỳ nền tảng nào. Các lễ hội âm nhạc quốc tế, các sự hợp tác toàn cầu giữa các nghệ sĩ và các chương trình giao lưu văn hóa chứng minh cách khán giả nước ngoài có thể đánh giá cao và kết nối sâu sắc với các truyền thống âm nhạc hoàn toàn khác với truyền thống của chính họ, nuôi dưỡng sự tôn trọng lẫn nhau và sự đoàn kết toàn cầu. Hơn nữa, âm nhạc sở hữu một năng lực hiếm có để thu hẹp khoảng cách thế hệ. Các thế hệ lớn tuổi và trẻ tuổi thường trải qua sự ma sát văn hóa do các giá trị, lối sống và thói quen công nghệ khác nhau. Tuy nhiên, những trải nghiệm âm nhạc được chia sẻ—chẳng hạn như các buổi hòa nhạc rock cổ điển được thưởng thức bởi cả cha mẹ và thanh thiếu niên, hoặc việc hát cộng đồng tại các buổi họp mặt gia đình và lễ hội công cộng—tạo ra điểm chung. Âm nhạc cho phép các nhóm tuổi khác nhau giao tiếp thông qua sở thích chung, nỗi nhớ, hoặc sự biểu diễn hợp tác, làm tan biến các rào cản tâm lý thường tách biệt giới trẻ khỏi người cao tuổi. Tóm lại, bởi vì âm nhạc vượt qua các rào cản ngôn ngữ để truyền đạt cảm xúc của con người và đoàn kết các cá nhân qua các giai đoạn cuộc sống khác nhau, nó vô cùng hiệu quả trong việc gắn kết những người thuộc các nền văn hóa và lứa tuổi khác nhau lại với nhau.)

Gợi ý 2:

The assertion that music acts as a powerful catalyst for uniting people from varied cultural backgrounds and age groups is entirely valid. From my perspective, music possesses a unique sociological and psychological power that breaks down barriers, making it one of the most effective tools for fostering social harmony across diverse populations.

Cross-culturally, music serves as an emotional bridge that unites people without the need for translation. Traditional instruments, folk songs, and contemporary genres alike reflect the history, soul, and identity of different societies. When people from distinct cultures listen to or perform music together, they gain insight into each other's heritage and emotional landscapes. This shared artistic appreciation dismantles cultural prejudices and builds empathy, proving that humanity shares core emotional threads despite geographical separation.

Similarly, music bridges the generational divide by offering a neutral, enjoyable space where different age groups can connect. While musical tastes naturally evolve across generations, live performances, community choirs, and popular culture revivals often draw grandparents, parents, and children together. A shared song can evoke universal feelings of nostalgia or excitement, enabling older adults and youth to interact on equal footing, bypassing the hierarchical or communicative barriers that frequently hinder intergenerational relationships.

In conclusion, music transcends the conventional boundaries of language and age. By uniting diverse groups through shared emotional and cultural experiences, it stands out as an exceptionally effective medium for bringing humanity together.

(Lời khẳng định rằng âm nhạc đóng vai trò như một chất xúc tác mạnh mẽ để đoàn kết mọi người từ các nền tảng văn hóa và nhóm tuổi khác nhau là hoàn toàn hợp lệ. Từ góc độ của tôi, âm nhạc sở hữu một sức mạnh xã hội học và tâm lý học độc đáo phá vỡ các rào cản, làm cho nó trở thành một trong những công cụ hiệu quả nhất để nuôi dưỡng sự hòa hợp xã hội trên các quần thể đa dạng. Về mặt xuyên văn hóa, âm nhạc đóng vai trò như một chiếc cầu nối cảm xúc gắn kết mọi người lại với nhau mà không cần dịch thuật. Các nhạc cụ truyền thống, các bài hát dân gian và các thể loại đương đại đều phản ánh lịch sử, tâm hồn và bản sắc của các xã hội khác nhau. Khi những người từ các nền văn hóa khác nhau cùng lắng nghe hoặc biểu diễn âm nhạc cùng nhau, họ có được cái nhìn sâu sắc về di sản và cảnh quan cảm xúc của nhau. Sự đánh giá cao nghệ thuật được chia sẻ này phá bỏ thành kiến văn hóa và xây dựng sự đồng cảm, chứng minh rằng nhân loại có chung các luồng cảm xúc cốt lõi bất chấp sự chia cắt về địa lý. Tóm lại, âm nhạc vượt qua các ranh giới thông thường của ngôn ngữ và tuổi tác. Bằng cách đoàn kết các nhóm đa dạng thông qua các trải nghiệm cảm xúc và văn hóa được chia sẻ, nó nổi bật như một phương tiện đặc biệt hiệu quả để gắn kết nhân loại lại với nhau.)

38. Tự luận
1 điểm

The diagram shows how an LED (light emitting diode) flashlight works.

Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate.

The diagram shows how an LED (light emitting diode) flashlight works. Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The provided diagram illustrates the internal mechanism and operational states of an LED (light-emitting diode) flashlight. Overall, the flashlight functions through a closed electrical circuit powered by batteries, controlled by a slide switch that either connects or breaks the flow of current.

When the flashlight is turned on, electrical current is driven upward from the base by a metal spring connected to two stacked batteries. The current travels along the metal switch contacts and through the slide switch, which bridges the circuit. Electricity then flows into the LED bulb at the top, causing it to illuminate.

Conversely, as shown in the inset diagram, moving the slide switch to the “off” position creates a broken circuit. This physical gap interrupts the path of the current, halting the flow of electricity and extinguishing the light.

(Sơ đồ được cung cấp minh họa cơ chế bên trong và trạng thái hoạt động của một chiếc đèn pin LED (điốt phát sáng). Nhìn chung, đèn pin hoạt động thông qua một mạch điện kín được cung cấp năng lượng bởi pin, được điều khiển bằng một công tắc trượt giúp kết nối hoặc ngắt dòng điện. Khi đèn pin được bật, dòng điện được đẩy lên từ đế bằng một lò xo kim loại được nối với hai viên pin xếp chồng lên nhau. Dòng điện chạy dọc theo các tiếp điểm công tắc kim loại và qua công tắc trượt, nơi làm cầu nối cho mạch điện. Điện sau đó chạy vào bóng đèn LED ở trên cùng, làm cho nó phát sáng. Ngược lại, như được hiển thị trong sơ đồ chèn, việc di chuyển công tắc trượt sang vị trí “tắt” sẽ tạo ra một mạch bị hở. Khoảng trống vật lý này làm gián đoạn đường đi của dòng điện, ngăn chặn dòng điện và làm tắt đèn.)

Gợi ý 2:

The diagram details the step-by-step operation of an LED flashlight, highlighting the components responsible for generating light and controlling power. In general, the device relies on a straightforward electrical pathway connecting a power source to a light-emitting diode, regulated by an external sliding mechanism.

At the core of the system are two batteries positioned vertically inside the protective casing, supported at the lower end by a metal spring. When activated, electricity flows from the base via the spring, moving upward through the metal switch contacts. The current passes seamlessly through the slide switch into the upper LED bulb component, enabling it to produce illumination.

In contrast, when the device is switched off, the slide switch shifts to create a broken circuit, depicted in the top-left inset. This gap stops the continuous flow of current, demonstrating how the manual switch acts as a crucial gatekeeper for energy transmission within the flashlight.

(Biểu đồ trình bày chi tiết hoạt động từng bước của một chiếc đèn pin LED, làm nổi bật các thành phần chịu trách nhiệm tạo ra ánh sáng và kiểm soát năng lượng. Nhìn chung, thiết bị dựa trên một đường dẫn điện đơn giản kết nối nguồn điện với một điốt phát sáng, được điều chỉnh bởi một cơ chế trượt bên ngoài. Trọng tâm của hệ thống là hai viên pin được đặt theo chiều dọc bên trong lớp vỏ bảo vệ, được hỗ trợ ở đầu dưới bằng một lò xo kim loại. Khi được kích hoạt, điện chạy từ đế qua lò xo, di chuyển lên trên qua các tiếp điểm công tắc kim loại. Dòng điện đi qua suôn sẻ qua công tắc trượt vào bộ phận bóng đèn LED phía trên, cho phép nó tạo ra ánh sáng. Ngược lại, khi thiết bị tắt, công tắc trượt chuyển dịch để tạo ra một mạch bị hở, được mô tả trong khung chèn ở trên cùng bên trái. Khoảng trống này ngăn chặn dòng điện liên tục, thể hiện cách công tắc thủ công đóng vai trò là cổng quan trọng cho việc truyền tải năng lượng bên trong đèn pin.)

39. Tự luận
1 điểm

The maps show a road system as it is now and the proposed changes in future to reduce the number of accidents.

 The maps show a road system as it is now and the proposed changes in future to reduce the number of accidents. (ảnh 1)

The maps show a road system as it is now and the proposed changes in future to reduce the number of accidents. (ảnh 2)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The two maps illustrate the current road layout and the proposed future modifications designed to enhance traffic safety and reduce accidents. Overall, the area is set to undergo significant infrastructural changes, notably the straightening of roads, the installation of traffic lights, and the construction of a roundabout to replace accident-prone junctions.

Currently, the road network features several hazardous intersections marked by frequent accidents. City Road runs horizontally with sharp bends, intersecting with Low Lane near a school and with Forest Road further to the east near a supermarket. Another major accident hotspot is located at the southern junction where Low Lane merges into Forest Road, surrounded by a residential cluster of six houses.

In the proposed future plan, City Road will be straightened into a single, direct horizontal thoroughfare. The dangerous junction near the school on Low Lane will be regulated by the installation of multiple sets of traffic lights. Furthermore, the complex intersection where City Road meets Forest Road will be replaced by a large roundabout, which will also connect to a relocated entrance for the supermarket. Finally, the southern intersection of Low Lane and Forest Road will be smoothed out, eliminating the previous sharp convergence point entirely.

(Hai bản đồ minh họa bố cục đường bộ hiện tại và các sửa đổi trong tương lai được đề xuất nhằm nâng cao an toàn giao thông và giảm thiểu tai nạn. Nhìn chung, khu vực này sẽ trải qua những thay đổi cơ sở hạ tầng đáng kể, đáng chú ý là việc nắn thẳng đường, lắp đặt đèn giao thông và xây dựng một vòng xuyến để thay thế các nút giao dễ xảy ra tai nạn. Hiện tại, mạng lưới đường bộ có một số giao lộ nguy hiểm được đánh dấu bằng các vụ tai nạn thường xuyên. Đường City Road chạy theo chiều ngang với các khúc cua gấp, giao với Low Lane gần một trường học và với Forest Road xa hơn về phía đông gần một siêu thị. Một điểm nóng tai nạn lớn khác nằm ở giao lộ phía nam nơi Low Lane hòa vào Forest Road, được bao quanh bởi một cụm dân cư gồm sáu ngôi nhà. Trong kế hoạch tương lai được đề xuất, đường City Road sẽ được nắn thẳng thành một trục đường ngang duy nhất, trực tiếp. Giao lộ nguy hiểm gần trường học trên Low Lane sẽ được quản lý bằng việc lắp đặt nhiều bộ đèn giao thông. Hơn nữa, nút giao phức tạp nơi City Road gặp Forest Road sẽ được thay thế bằng một vòng xuyến lớn, nơi cũng sẽ kết nối với lối vào được di dời cho siêu thị. Cuối cùng, giao lộ phía nam của Low Lane và Forest Road sẽ được làm phẳng, loại bỏ hoàn toàn điểm hội tụ sắc nhọn trước đó.)

Gợi ý 2:

The provided diagrams depict a local road system in its current state alongside planned future alterations aimed at minimizing vehicle accidents. In general, the future layout transitions from a winding network with multiple high-risk collision zones into a streamlined system equipped with modern traffic controls and geometric improvements.

At present, the area experiences frequent accidents across four primary locations: the intersection of City Road and Low Lane by the school, the jagged junction between City Road and Forest Road, the eastern crossing near the supermarket, and the southern merging point of Low Lane and Forest Road. These risks are exacerbated by angled turns and unmanaged intersections near the residential housing block.

Under the future proposals, safety is prioritized through structural upgrades. Traffic lights will be systematically installed around the school zone and City Road crossings to control vehicle flow. Additionally, the awkward bends on City Road will be removed in favor of a straight alignment, and a roundabout will be established at the main intersection with Forest Road to streamline traffic moving toward the supermarket. These comprehensive measures aim to systematically eradicate the current accident blackspots.

(Các sơ đồ được cung cấp mô tả hệ thống đường địa phương ở trạng thái hiện tại bên cạnh các thay đổi trong tương lai được lên kế hoạch nhằm giảm thiểu tai nạn xe cộ. Nhìn chung, bố cục trong tương lai chuyển đổi từ một mạng lưới quanh co với nhiều khu vực va chạm rủi ro cao thành một hệ thống được hợp lý hóa được trang bị các biện pháp kiểm soát giao thông hiện đại và cải tiến hình học. Hiện tại, khu vực này thường xuyên xảy ra tai nạn ở bốn địa điểm chính: giao lộ City Road và Low Lane cạnh trường học, nút giao gập ghềnh giữa City Road và Forest Road, lối qua đường phía đông gần siêu thị và điểm nhập làn phía nam của Low Lane và Forest Road. Những rủi ro này càng trầm trọng hơn bởi các khúc cua nghiêng và các giao lộ không có người quản lý gần khối nhà ở dân cư. Theo các đề xuất trong tương lai, sự an toàn được ưu tiên thông qua việc nâng cấp cấu trúc. Đèn giao thông sẽ được lắp đặt có hệ thống xung quanh khu vực trường học và các điểm giao cắt City Road để kiểm soát dòng xe. Ngoài ra, các khúc cua khó xử trên City Road sẽ được loại bỏ để ủng hộ sự liên kết thẳng, và một vòng xuyến sẽ được thiết lập tại giao lộ chính với Forest Road để hợp lý hóa giao thông di chuyển về phía siêu thị. Các biện pháp toàn diện này nhằm mục đích xóa bỏ một cách có hệ thống các điểm đen tai nạn hiện tại.)

40. Tự luận
1 điểm

These days many parents pressure their children to be successful. What are the reasons for this? Is this a positive or negative development?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The modern trend of parents placing intense pressure on their children to achieve high levels of success has become a defining characteristic of contemporary parenting. This phenomenon is driven by fierce socioeconomic competition and high parental expectations, and it is largely a negative development due to the severe psychological toll it takes on the younger generation.

There are several primary reasons behind this relentless pressure. First, the contemporary job market has grown exceptionally competitive, with university degrees and professional positions requiring stellar credentials. Parents are acutely aware of economic uncertainties, rising living costs, and automation, leading them to believe that early academic and career dominance is the only safeguard for their children’s future financial security. Second, social comparison and community expectations play a major role. In many cultures, a child’s achievements are viewed as a direct reflection of effective parenting, prompting adults to push their offspring toward elite universities and prestigious careers to maintain social status.

However, this development is predominantly negative. Constant pressure creates an environment of chronic stress, anxiety, and perfectionism among children and teenagers, frequently resulting in burnout, depression, and mental health crises. Furthermore, when children are forced to fulfill parental ambitions rather than exploring their own unique strengths and passions, it stifles genuine personal growth and individuality. Instead of fostering resilient, happy adults, hyper-parenting often breeds resentment and emotional fragility.

In conclusion, while parental ambition stems from a desire to secure a prosperous future in a competitive world, the heavy pressure exerted on children causes more harm than good by compromising their mental well-being and emotional development.

(Xu hướng hiện đại của các phụ huynh đặt áp lực mãnh liệt lên con cái họ để đạt được mức độ thành công cao đã trở thành một đặc điểm xác định của việc nuôi dạy con cái đương đại. Hiện tượng này được thúc đẩy bởi sự cạnh tranh kinh tế xã hội khốc liệt và kỳ vọng của cha mẹ cao, và nó phần lớn là một sự phát triển tiêu cực do cái giá tâm lý nghiêm trọng mà nó gây ra cho thế hệ trẻ. Có một số lý do chính đằng sau áp lực không ngừng này. Đầu tiên, thị trường việc làm đương đại đã trở nên đặc biệt cạnh tranh, với các bằng cấp đại học và các vị trí chuyên nghiệp đòi hỏi chứng chỉ xuất sắc. Các bậc cha mẹ nhận thức rõ về sự bất ổn kinh tế, chi phí sinh hoạt gia tăng và tự động hóa, khiến họ tin rằng sự thống trị học tập và sự nghiệp sớm là sự bảo vệ duy nhất cho sự an toàn tài chính tương lai của con cái họ. Thứ hai, sự so sánh xã hội và kỳ vọng của cộng đồng đóng một vai trò lớn. Trong nhiều nền văn hóa, thành tích của một đứa trẻ được xem là sự phản ánh trực tiếp của việc nuôi dạy con hiệu quả, thúc đẩy người lớn thúc đẩy con cái họ hướng tới các trường đại học ưu tú và sự nghiệp uy tín để duy trì địa vị xã hội. Tuy nhiên, sự phát triển này chủ yếu là tiêu cực. Áp lực liên tục tạo ra một môi trường căng thẳng mãn tính, lo lắng và chủ nghĩa hoàn hảo trong số trẻ em và thanh thiếu niên, thường dẫn đến tình trạng kiệt sức, trầm trọng và khủng hoảng sức khỏe tinh thần. Hơn nữa, khi trẻ em bị buộc phải thực hiện tham vọng của cha mẹ thay vì khám phá những điểm mạnh và niềm đam mê độc đáo của chính mình, nó làm chết ngạt sự phát triển cá nhân và cá tính chân chính. Thay vì nuôi dưỡng những người lớn kiên cường, hạnh phúc, việc nuôi dạy con cái quá mức thường sinh ra sự oán giận và sự mong manh cảm xúc. Tóm lại, trong khi tham vọng của cha mẹ xuất phát từ mong muốn đảm bảo một tương lai thịnh vượng trong một thế giới cạnh tranh, áp lực nặng nề đặt lên trẻ em gây ra nhiều tác hại hơn là tốt bằng cách làm tổn hại đến sức khỏe tinh thần và sự phát triển cảm xúc của chúng.)

Gợi ý 2:

The growing tendency of parents to push their children toward relentless achievement is a widespread global phenomenon. This pressure is primarily fueled by rapid globalization and heightened anxiety about social mobility, and it represents a largely negative development because it undermines children’s mental health and natural self-discovery.

The roots of this parental pressure lie in the hyper-competitive nature of modern society. With globalization and technological disruption transforming economies, parents fear that standard educational achievements are no longer sufficient to guarantee a stable livelihood. Consequently, they enroll children in endless extracurricular activities, tutoring sessions, and competitive programs from a very young age. Additionally, parental ego and societal pressure amplify this trend, as adults often measure their own worth and success through their children’s report cards, trophies, and university acceptances.

Despite the well-meaning intentions of wanting the best for their offspring, this trend is detrimental. The relentless pursuit of perfection deprives children of a balanced, joyful childhood, replacing play and exploration with debilitating anxiety. Chronic stress in formative years frequently impairs long-term emotional resilience, leading to strained parent-child relationships and high rates of burnout. Success achieved under duress rarely brings genuine fulfillment, leaving many young adults feeling lost once external pressures are removed.

In conclusion, although driven by economic anxieties and a desire for children to thrive in a challenging world, the intense pressure exerted by parents is a negative development that sacrifices holistic well-being for narrow metrics of achievement.

(Xu hướng ngày càng tăng của các bậc cha mẹ đẩy con cái họ hướng tới thành tích không ngừng nghỉ là một hiện tượng toàn cầu phổ biến. Áp lực này chủ yếu được thúc đẩy bởi sự toàn cầu hóa nhanh chóng và sự lo lắng gia tăng về sự di chuyển xã hội, và nó đại diện cho một sự phát triển phần lớn tiêu cực vì nó làm suy yếu sức khỏe tinh thần của trẻ em và sự tự khám phá tự nhiên. Gốc rễ của áp lực phụ huynh này nằm ở bản chất siêu cạnh tranh của xã hội hiện đại. Với sự toàn cầu hóa và sự gián đoạn công nghệ làm biến đổi các nền kinh tế, các bậc cha mẹ sợ rằng các thành tựu giáo dục tiêu chuẩn không còn đủ để đảm bảo sinh kế ổn định. Do đó, họ ghi danh cho trẻ em vào các hoạt động ngoại khóa vô tận, các buổi gia sư và các chương trình cạnh tranh từ khi còn rất nhỏ. Ngoài ra, cái tôi của phụ huynh và áp lực xã hội phóng đại xu hướng này, vì người lớn thường đo lường giá trị và sự success của chính họ thông qua bảng điểm, cúp và sự chấp nhận đại học của con cái họ. Bất chấp những ý định có thiện chí muốn điều tốt nhất cho con cái họ, xu hướng này là có hại. Việc theo đuổi sự hoàn hảo không ngừng nghỉ tước đi của trẻ em một tuổi thơ cân bằng, vui vẻ, thay thế việc chơi và khám phá bằng sự lo lắng làm suy nhược. Căng thẳng mãn tính trong những năm hình thành thường làm suy giảm sự kiên cường cảm xúc lâu dài, dẫn đến mối quan hệ cha mẹ - con cái căng thẳng và tỷ lệ kiệt sức cao. Sự thành công đạt được dưới sự ép buộc hiếm khi mang lại sự hoàn thành chân chính, khiến nhiều thanh thiếu niên cảm thấy lạc lõng khi áp lực bên ngoài được loại bỏ. Tóm lại, mặc dù bị thúc đẩy bởi những lo lắng kinh tế và mong muốn con cái phát triển mạnh mẽ trong một thế giới đầy thách thức, áp lực mãnh liệt do cha mẹ tạo ra là một sự phát triển tiêu cực hy sinh sự hạnh phúc toàn diện cho các số liệu thành tích hẹp hòi.)

41. Tự luận
1 điểm

Some people think that good health is very important to every person, so medical services should not be run by profit-making companies. Do the advantages of private health care outweigh the disadvantages?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The debate over whether healthcare should be managed by profit-making private companies or kept strictly under public oversight is a central issue in modern socio-economic policy. While public healthcare ensures universal access, I believe that the advantages of private health care—specifically regarding innovation, efficiency, and reduced government burden—outweigh the disadvantages.

On the one hand, private healthcare systems present notable drawbacks. The primary concern is inequality, as profit-driven hospitals and insurance firms often prioritize affluent patients who can afford expensive treatments, leaving low-income populations with inadequate medical care. Furthermore, commercialization can lead to over-prescription and profit-motivated procedures, driving up overall healthcare costs and commodifying a fundamental human right.

On the other hand, the benefits of private healthcare are significant. Private companies inject substantial capital into medical research and development, accelerating breakthroughs in pharmaceuticals, advanced surgical technologies, and diagnostic equipment. Additionally, market competition fosters higher standards of patient service, shorter waiting times for elective procedures, and modern facilities compared to often-overburdened public systems. By offering an alternative for those who can pay, private healthcare also relieves pressure on state-funded institutions, allowing governments to better allocate resources to vulnerable citizens.

In conclusion, although private healthcare poses risks of social disparity and high costs, its advantages in driving medical innovation, operational efficiency, and easing public sector strain outweigh the disadvantages.

(Cuộc tranh luận về việc liệu chăm sóc sức khỏe có nên được quản lý bởi các công ty tư nhân kiếm lợi nhuận hay được giữ hoàn toàn dưới sự giám sát công cộng hay không là một vấn đề trung tâm trong chính sách kinh tế xã hội hiện đại. Trong khi y tế công cộng đảm bảo khả năng tiếp cận phổ quát, tôi tin rằng những lợi thế của chăm sóc sức khỏe tư nhân—cụ thể là về đổi mới, hiệu quả và giảm gánh nặng cho chính phủ—lớn hơn những bất lợi. Một mặt, hệ thống y tế tư nhân trình bày những nhược điểm đáng chú ý. Mối quan tâm chính là sự bất bình đẳng, vì các bệnh viện hướng đến lợi nhuận và các công ty bảo hiểm thường ưu tiên những bệnh nhân giàu có có khả năng chi trả các phương pháp điều trị đắt đỏ, khiến các nhóm thu nhập thấp không được chăm sóc y tế đầy đủ. Hơn nữa, sự thương mại hóa có thể dẫn đến việc kê đơn quá mức và các thủ tục có động lực lợi nhuận, đẩy chi phí y tế tổng thể lên cao và thương mại hóa một quyền cơ bản của con người. Mặt khác, lợi ích của y tế tư nhân là đáng kể. Các công ty tư nhân bơm vốn đáng kể vào nghiên cứu và phát triển y tế, thúc đẩy các đột phá trong dược phẩm, công nghệ phẫu thuật tiên tiến và thiết bị chẩn đoán. Thêm vào đó, cạnh tranh thị trường thúc đẩy các tiêu chuẩn cao hơn về dịch vụ bệnh nhân, thời gian chờ đợi ngắn hơn cho các thủ tục tự chọn và các cơ sở hiện đại so với các hệ thống công cộng thường quá tải. Bằng cách cung cấp một lựa chọn thay thế cho những người có khả năng chi trả, y tế tư nhân cũng làm giảm áp lực lên các cơ sở được nhà nước tài trợ, cho phép các chính phủ phân bổ nguồn lực tốt hơn cho những công dân dễ bị tổn thương. Tóm lại, mặc dù y tế tư nhân gây ra rủi ro về sự chênh lệch xã hội và chi phí cao, nhưng những lợi thế của nó trong việc thúc đẩy đổi mới y tế, hiệu quả hoạt động và giảm bớt căng thẳng cho khu vực công lớn hơn những bất lợi.)

Gợi ý 2:

The question of whether private corporations should operate medical services given the fundamental importance of human health is intensely controversial. From my perspective, despite the valid concerns regarding accessibility and profit motives, the advantages of private health care ultimately outweigh the disadvantages.

Critics of private health care argue that turning medicine into a commercial enterprise creates a two-tiered system where quality treatment is reserved for the wealthy. Profit-driven models can result in predatory pricing, denied claims by insurance companies, and the neglect of unprofitable public health sectors, widening social divides and violating the ethical principle that healthcare is a universal right.

Nevertheless, private healthcare introduces vital market forces that elevate industry standards. Competition among private providers incentivizes heavy investments in cutting-edge medical technology, specialized treatments, and superior hospital amenities. This competitive drive often translates to rapid service delivery and streamlined administrative processes, bypassing the notoriously long queues and bureaucratic delays plaguing public hospitals. Furthermore, a thriving private sector absorbs a large portion of the population, thereby freeing up state resources to focus on underprivileged communities.

In conclusion, while equity and access remain legitimate concerns in commercialized healthcare, the benefits of private health care—such as technological innovation, superior service efficiency, and reduced strain on public infrastructure—outweigh the drawbacks.

(Câu hỏi liệu các tập đoàn tư nhân có nên vận hành các dịch vụ y tế hay không khi xét đến tầm quan trọng cơ bản của sức khỏe con người vẫn gây tranh cãi gay gắt. Từ góc độ của tôi, bất chấp những lo ngại chính đáng về khả năng tiếp cận và động cơ lợi nhuận, những lợi thế của chăm sóc sức khỏe tư nhân cuối cùng vẫn lớn hơn những bất lợi. Các nhà phê bình y tế tư nhân lập luận rằng việc biến y học thành một doanh nghiệp thương mại tạo ra một hệ thống hai cấp, nơi việc điều trị chất lượng được dành riêng cho người giàu. Các mô hình hướng đến lợi nhuận có thể dẫn đến định giá săn mồi, các yêu cầu bồi thường bị từ chối bởi các công ty bảo hiểm và sự neglected của các lĩnh vực y tế công cộng không sinh lợi, mở rộng khoảng cách xã hội và vi phạm nguyên tắc đạo đức rằng chăm sóc sức khỏe là quyền phổ quát. Tuy nhiên, y tế tư nhân giới thiệu các lực lượng thị trường quan trọng nâng cao tiêu chuẩn ngành. Sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp tư nhân khuyến khích đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ y tế tiên tiến, các phương pháp điều trị chuyên biệt và các tiện nghi bệnh viện vượt trội. Động lực cạnh tranh này thường chuyển thành việc cung cấp dịch vụ nhanh chóng và các quy trình hành chính được hợp lý hóa, vượt qua các hàng đợi nổi tiếng là dài và sự chậm trễ quan liêu đang cản trở các bệnh viện công. Hơn nữa, một khu vực tư nhân thịnh vượng hấp thụ một phần lớn dân số, từ đó giải phóng các tài nguyên nhà nước để tập trung vào các cộng đồng kém may mắn. Tóm lại, mặc dù sự công bằng và khả năng tiếp cận vẫn là những mối quan ngại hợp pháp trong y tế thương mại hóa, nhưng lợi ích của chăm sóc sức khỏe tư nhân—như đổi mới công nghệ, hiệu quả dịch vụ vượt trội và giảm bớt căng thẳng cho cơ sở hạ tầng công cộng—lớn hơn những nhược điểm.)

42. Tự luận
1 điểm

People who decide on a career path early in their lives and keep it are more likely to have a satisfying working life than those who change jobs frequently. To what extent do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The debate over whether sticking to a single career path chosen early in life yields greater job satisfaction than changing jobs frequently is a central theme in modern professional development. I partly agree with this statement because while early commitment fosters deep expertise and stability, modern career dynamics often require flexibility and exploration to achieve true fulfillment.

On the one hand, committing to an early career choice offers distinct psychological and professional advantages. Individuals who lock in a path early can systematically build deep technical knowledge, master specialized skills, and accumulate seniority within an industry. This trajectory often leads to financial predictability, clear promotion ladders, and a strong sense of professional identity. The deep competence acquired through long-term dedication can eliminate the anxiety associated with frequent job transitions, fostering a stable and satisfying working life.

On the other hand, the assumption that frequent job changes lead to dissatisfaction is increasingly outdated. Modern workers often explore multiple roles to discover their true passions, align with evolving personal values, and escape stagnant work environments. Changing jobs or shifting career paths can prevent burnout, expose individuals to diverse organizational cultures, and accelerate adaptability in a fast-changing economy. For many, career satisfaction does not stem from a lifelong tenure in one field, but rather from continuous learning, dynamic challenges, and the freedom to pivot when initial choices no longer fulfill them.

In conclusion, while early career specialization can provide stability and deep expertise, frequent job changes or career shifts are equally valid pathways to achieving professional satisfaction in today’s dynamic labor market.

(Cuộc tranh luận về việc liệu việc gắn bó với một con đường sự nghiệp duy nhất được chọn từ sớm trong đời mang lại sự hài lòng trong công việc lớn hơn so với việc thay đổi công việc thường xuyên hay không là một chủ đề trung tâm trong phát triển nghề nghiệp hiện đại. Tôi đồng ý một phần với nhận định này vì trong khi sự cam kết sớm nuôi dưỡng chuyên môn sâu và sự ổn định, động lực nghề nghiệp hiện đại thường đòi hỏi tính linh hoạt và sự khám phá để đạt được sự thỏa mãn thực sự. Một mặt, cam kết với một lựa chọn nghề nghiệp sớm mang lại những lợi thế tâm lý và chuyên môn rõ rệt. Những cá nhân khóa chặt một con đường từ sớm có thể liên tục xây dựng kiến thức kỹ thuật sâu, làm chủ các kỹ năng chuyên môn và tích lũy thâm niên trong một ngành công nghiệp. Quỹ đạo này thường dẫn đến khả năng dự đoán tài chính, các bậc thang thăng tiến rõ ràng và một ý thức mạnh mẽ về bản sắc nghề nghiệp. Năng lực sâu sắc có được thông qua sự cống hiến lâu dài có thể loại bỏ sự lo lắng liên quan đến việc chuyển đổi công việc thường xuyên, nuôi dưỡng một cuộc sống làm việc ổn định và thỏa mãn. Mặt khác, giả định cho rằng việc thay đổi công việc thường xuyên dẫn đến sự bất mãn ngày càng lỗi thời. Người lao động hiện đại thường khám phá nhiều vai trò để khám phá ra niềm đam mê thực sự của họ, phù hợp với các giá trị cá nhân đang tiến hóa và thoát khỏi môi trường làm việc trì trệ. Thay đổi công việc hoặc chuyển đổi con đường sự nghiệp có thể ngăn ngừa tình trạng kiệt sức, đưa các cá nhân tiếp xúc với các nền văn hóa tổ chức đa dạng và tăng tốc khả năng thích ứng trong một nền kinh tế thay đổi nhanh chóng. Đối với nhiều người, sự hài lòng trong nghề nghiệp không bắt nguồn từ nhiệm kỳ trọn đời trong một lĩnh vực, mà đúng hơn là từ việc học tập liên tục, những thách thức năng động và sự tự do xoay chuyển khi các lựa chọn ban đầu không còn làm họ thỏa mãn. Tóm lại, trong khi sự chuyên môn hóa nghề nghiệp sớm có thể cung cấp sự ổn định và chuyên môn sâu, việc thay đổi công việc thường xuyên hoặc chuyển đổi sự nghiệp là những con đường có giá trị không kém để đạt được sự hài lòng chuyên nghiệp trong thị trường lao động năng động ngày nay.)

Gợi ý 2:

The question of whether lifelong dedication to an early chosen profession guarantees a more satisfying career than frequent job mobility remains a subject of intense discussion. In my view, while early focus allows individuals to achieve mastery and security, frequent job transitions can also be essential for personal growth and ultimate career satisfaction.

Advocates for early and sustained career paths emphasize the benefits of accumulation. Sticking to one domain enables professionals to build an extensive network, develop high-level proficiency, and earn the trust of employers, which frequently translates into higher wages and leadership roles. This uninterrupted continuity minimizes the stress of retraining and job-hunting, giving workers a comforting sense of direction and achievement that underpins long-term job satisfaction.

Conversely, contemporary career realities highlight the limitations of staying locked into an early decision. Many people find that their interests and strengths evolve over time, making early career choices misaligned with their adult identities. Exploring different jobs or switching fields prevents stagnation, exposes workers to innovative perspectives, and allows them to find work that genuinely matches their passions. For these individuals, career satisfaction is achieved through variety, adaptability, and the courage to reinvent oneself rather than unyielding adherence to an initial path.

In conclusion, neither approach holds a monopoly on career satisfaction; while sticking to an early path brings stability and mastery, changing jobs frequently allows for vital self-discovery and dynamic professional reinvention.

(Câu hỏi liệu sự cống hiến suốt đời cho một nghề nghiệp được chọn từ sớm có đảm bảo một sự nghiệp thỏa mãn hơn so với sự di chuyển công việc thường xuyên hay không vẫn là chủ đề thảo luận gay gắt. Từ góc độ của tôi, trong khi sự tập trung sớm cho phép các cá nhân đạt được sự thành thạo và an toàn, việc chuyển đổi công việc thường xuyên cũng có thể thiết yếu cho sự phát triển cá nhân và sự hài lòng nghề nghiệp cuối cùng. Những người ủng hộ các con đường sự nghiệp sớm và bền vững nhấn mạnh lợi ích của sự tích lũy. Gắn bó với một lĩnh vực cho phép các chuyên gia xây dựng mạng lưới rộng lớn, phát triển năng lực cấp cao và giành được lòng tin của nhà tuyển dụng, điều này thường chuyển thành tiền lương cao hơn và vai trò lãnh đạo. Sự liên tục không bị gián đoạn này giảm thiểu căng thẳng của việc đào tạo lại và săn lùng việc làm, mang lại cho người lao động một cảm giác định hướng và thành tựu an ủi làm nền tảng cho sự hài lòng trong công việc lâu dài. Ngược lại, thực tế sự nghiệp đương đại làm nổi bật những hạn chế của việc giữ khóa vào một quyết định sớm. Nhiều người thấy rằng sở thích và thế mạnh của họ tiến hóa theo thời gian, làm cho các lựa chọn nghề nghiệp sớm không còn phù hợp với bản sắc trưởng thành của họ. Khám phá các công việc khác nhau hoặc chuyển đổi lĩnh vực ngăn chặn sự trì trệ, đưa người lao động tiếp xúc với các quan điểm đổi mới và cho phép họ tìm thấy công việc thực sự phù hợp với niềm đam mê của mình. Đối với những cá nhân này, sự hài lòng trong sự nghiệp đạt được thông qua sự đa dạng, khả năng thích ứng và lòng dũng cảm để tự đổi mới thay vì tuân thủ không lay chuyển đối với một con đường ban đầu. Tóm lại, không có cách tiếp cận nào nắm độc quyền về sự hài lòng trong sự nghiệp; trong khi việc bám vào một con đường sớm mang lại sự ổn định và thành thạo, việc thay đổi công việc thường xuyên cho phép sự tự khám phá quan trọng và sự đổi mới chuyên nghiệp năng động.)

43. Tự luận
1 điểm

In recent years, the family structure has changed, as well as family roles. What are the changes occurring? Do you think these changes are positive or negative?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The structure and internal roles of families have undergone profound transformations in recent years, shifting away from traditional models toward more diverse and egalitarian arrangements. In my view, these changes are largely positive, as they promote gender equality, personal freedom, and adaptability in modern society.

Significant changes are occurring in both family composition and intra-family responsibilities. Regarding structure, the traditional nuclear family—comprising a working father, a stay-at-home mother, and children—is no longer the sole dominant norm. There is a notable rise in single-parent households, blended families resulting from remarriage, childfree couples, and extended or multi-generational households living together due to economic pressures. Simultaneously, family roles have evolved dramatically. The rigid division where men acted exclusively as breadwinners and women as homemakers has eroded; dual-income households are now standard, with fathers taking a more active role in childcare and domestic duties while women increasingly pursue leadership and professional careers.

These transformations are fundamentally positive. The shift away from patriarchal structures empowers women to achieve financial independence and professional fulfillment, while encouraging a more balanced sharing of domestic labor. For children, growing up in egalitarian households fosters progressive values regarding gender roles and cooperation. Furthermore, the societal acceptance of diverse family structures allows individuals to construct living arrangements that best suit their emotional and economic well-being, rather than conforming to restrictive social expectations.

In conclusion, the evolution of family structures and roles reflects society's progress toward equality and flexibility, offering substantial benefits despite the new administrative and emotional challenges it may introduce.

(Cấu trúc và vai trò nội bộ của các gia đình đã trải qua những biến đổi sâu sắc trong những năm gần đây, chuyển dịch từ các mô hình truyền thống sang các sắp xếp đa dạng và bình đẳng hơn. Theo quan điểm của tôi, những thay đổi này phần lớn là tích cực, vì chúng thúc đẩy bình đẳng giới, tự do cá nhân và khả năng thích ứng trong xã hội hiện đại. Những thay đổi đáng kể đang diễn ra ở cả thành phần gia đình và trách nhiệm trong gia đình. Về cấu trúc, gia đình hạt nhân truyền thống—bao gồm một người cha đi làm, một người mẹ ở nhà chăm sóc con cái và con cái—không còn là chuẩn mực thống trị duy nhất. Có sự gia tăng đáng kể các hộ gia đình đơn thân, gia đình kết hợp do kết hôn lại, các cặp vợ chồng không con, hoặc các gia đình mở rộng/nhiều thế hệ sống chung do áp lực kinh tế. Đồng thời, vai trò trong gia đình đã tiến hóa đáng kể. Sự phân chia cứng nhắc trong đó nam giới đóng vai trò duy nhất là trụ cột kinh tế và phụ nữ là nội trợ đã bị xói mòn; các hộ gia đình có hai nguồn thu nhập hiện là tiêu chuẩn, với việc người cha tham gia tích cực hơn vào việc chăm sóc con cái và công việc gia đình trong khi phụ nữ ngày càng theo đuổi sự nghiệp lãnh đạo và chuyên nghiệp. Những biến đổi này về cơ bản là tích cực. Sự chuyển dịch khỏi các cấu trúc phụ quyền trao quyền cho phụ nữ đạt được sự độc lập tài chính và sự thỏa mãn nghề nghiệp, đồng thời khuyến khích việc phân chia lao động gia đình cân bằng hơn. Đối với trẻ em, lớn lên trong các hộ gia đình bình đẳng nuôi dưỡng các giá trị tiến bộ về vai trò giới và sự hợp tác. Hơn nữa, việc xã hội chấp nhận các cấu trúc gia đình đa dạng cho phép các cá nhân xây dựng các sắp xếp sinh sống phù hợp nhất với hạnh phúc cảm xúc và kinh tế của họ, thay vì tuân theo các kỳ vọng xã hội hạn chế. Tóm lại, sự tiến hóa của cấu trúc và vai trò gia đình phản ánh sự tiến bộ của xã hội hướng tới sự bình đẳng và linh hoạt, mang lại những lợi ích đáng kể bất chấp những thách thức mới về hành chính và cảm xúc mà nó có thể giới thiệu.)

Gợi ý 2:

The contemporary family unit looks vastly different compared to past decades, marked by a restructuring of household living arrangements and a blurring of traditional gender roles. From my perspective, these shifts represent a positive evolution that fosters greater equity, individual autonomy, and emotional health.

The primary changes involve both the architecture of households and the distribution of domestic duties. Structurally, society has moved beyond the monolithic nuclear family, witnessing a growth in single-parent families, cohabiting couples without marriage, and multi-generational households. In terms of roles, the traditional boundaries have dissolved. With women entering the workforce in massive numbers and achieving higher educational credentials, financial responsibilities are now frequently shared. Consequently, domestic chores and child-rearing are no longer viewed exclusively as female responsibilities, leading to a more collaborative parenting model.

These developments are overwhelmingly positive. Breaking away from rigid gender roles allows both men and women to pursue careers and personal interests that align with their talents rather than societal stereotypes. Children raised in dual-earning or non-traditional households often develop greater independence and a more egalitarian worldview. Moreover, the social normalization of diverse family forms ensures that individuals are not trapped in unhappy or abusive environments merely to satisfy outdated traditions.

In conclusion, the transformation of family structures and roles is a beneficial adaptation to modern economic and social realities, enriching personal lives through increased equality and flexibility.

(Đơn vị gia đình đương đại trông rất khác so với các thập kỷ trước, được đánh dấu bằng việc tái cấu trúc các sắp xếp sinh sống trong hộ gia đình và sự mờ nhạt của các vai trò giới tính truyền thống. Từ góc độ của tôi, những sự chuyển dịch này đại diện cho một sự tiến hóa tích cực nuôi dưỡng sự công bằng lớn hơn, quyền tự chủ cá nhân và sức khỏe cảm xúc. Những thay đổi chính liên quan đến cả kiến trúc của các hộ gia đình và sự phân phối các nhiệm vụ gia đình. Về mặt cấu trúc, xã hội đã vượt qua gia đình hạt nhân đơn khối, chứng kiến sự tăng trưởng của các gia đình đơn thân, các cặp vợ chồng chung sống không kết hôn và các gia đình nhiều thế hệ. Về mặt vai trò, các ranh giới truyền thống đã tan biến. Với việc phụ nữ gia nhập lực lượng lao động với số lượng lớn và đạt được các chứng chỉ giáo dục cao hơn, trách nhiệm tài chính giờ đây thường xuyên được chia sẻ. Do đó, việc nhà và nuôi dạy con cái không còn được xem hoàn toàn là trách nhiệm của phụ nữ, dẫn đến một mô hình nuôi dạy con cái mang tính hợp tác hơn. Những sự phát triển này áp đảo là tích cực. Việc phá vỡ các vai trò giới tính cứng nhắc cho phép cả nam giới và phụ nữ theo đuổi sự nghiệp và sở thích cá nhân phù hợp với tài năng của họ thay vì định kiến xã hội. Trẻ em lớn lên trong các hộ gia đình có hai nguồn thu nhập hoặc các hộ gia đình phi truyền thống thường phát triển sự độc lập lớn hơn và thế giới quan bình đẳng hơn. Hơn nữa, việc chuẩn hóa xã hội đối với các hình thức gia đình đa dạng đảm bảo rằng các cá nhân không bị mắc kẹt trong môi trường bất hạnh hoặc lạm dụng chỉ để thỏa mãn các truyền thống lỗi thời. Tóm lại, sự biến đổi của cấu trúc và vai trò gia đình là một sự thích ứng có lợi cho thực tế kinh tế và xã hội hiện đại, làm phong phú thêm cuộc sống cá nhân thông qua sự bình đẳng và linh hoạt gia tăng.)

44. Tự luận
1 điểm

The graph shows the average Japanese month salary (Yen) from 1970 to 2000, and the prices of black and white televisions and color televisions during the same period.

The graph shows the average Japanese month salary (Yen) from 1970 to 2000, and the prices of black and white televisions and color televisions during the same period. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The line graph illustrates changes in the average Japanese monthly salary alongside the prices of black and white televisions and color televisions between 1970 and 2000, measured in thousands of Yen.

Overall, while the average monthly salary experienced a continuous upward trend over the thirty-year period, the prices of both black and white televisions and color televisions witnessed substantial declines, reflecting a significant increase in purchasing power and technological affordability.

In 1970, the average Japanese monthly salary stood at just under 20,000 Yen, whereas a black and white television was significantly more expensive, costing 110,000 Yen. Data for color televisions was not recorded until 1978, at which point they were priced at 100,000 Yen. Over the subsequent decades, salaries grew steadily, crossing the 30,000 Yen mark by 1995 before surging sharply to reach approximately 67,000 Yen in 2000.

Conversely, the costs of both television types dropped dramatically. The price of black and white televisions fell steeply to 40,000 Yen by 1978 and continued a gradual downward trend to finish at around 20,000 Yen in 2000, closely aligning with salary levels. Similarly, color television prices declined rapidly from their 1978 peak, dropping below 50,000 Yen by 2000 and ending slightly below the average monthly salary.

(Biểu đồ đường minh họa những thay đổi về mức lương trung bình hàng tháng của người Nhật bên cạnh giá của TV trắng đen và TV màu trong khoảng thời gian từ năm 1970 đến năm 2000, được đo bằng nghìn Yên. Nhìn chung, trong khi mức lương trung bình hàng tháng có xu hướng tăng liên tục trong giai đoạn 30 năm, giá của cả TV trắng đen và TV màu đều chứng kiến sự sụt giảm đáng kể, phản ánh sự gia tăng đáng kể về sức mua và khả năng chi trả công nghệ. Vào năm 1970, mức lương trung bình hàng tháng của người Nhật ở mức dưới 20.000 Yên, trong khi TV trắng đen đắt hơn đáng kể, có giá 110.000 Yên. Dữ liệu về TV màu không được ghi lại cho đến năm 1978, thời điểm đó chúng có giá 100.000 Yên. Trong những thập kỷ tiếp theo, tiền lương tăng trưởng đều đặn, vượt qua mốc 30.000 Yên vào năm 1995 trước khi tăng mạnh để đạt khoảng 67.000 Yên vào năm 2000. Ngược lại, chi phí của cả hai loại TV đều giảm mạnh. Giá TV trắng đen giảm mạnh xuống 40.000 Yên vào năm 1978 và tiếp tục xu hướng giảm dần để kết thúc ở mức khoảng 20.000 Yên vào năm 2000, bám sát mức lương. Tương tự, giá TV màu giảm nhanh chóng kể từ mức đỉnh năm 1978, giảm xuống dưới 50.000 Yên vào năm 2000 và kết thúc thấp hơn một chút so với mức lương trung bình hàng tháng.)

Gợi ý 2:

The provided line graph compares the average monthly income in Japan with retail prices for black and white and color television sets from 1970 to 2000.

A striking feature of the data is the inverse relationship between personal earnings and electronic appliance prices, demonstrating how televisions transitioned from luxury luxury goods to highly affordable household items over three decades.

At the beginning of the period in 1970, a black and white television cost 110,000 Yen—over five times higher than the average monthly salary of nearly 20,000 Yen. As time progressed, earnings experienced a slow climb through the 1970s and 1980s, reaching roughly 25,000 Yen by 1990, before accelerating sharply to peak at approximately 67,000 Yen in the year 2000.

In contrast, consumer electronics prices plunged. Black and white television prices plummeted to 40,000 Yen by 1978 and leveled off to around 20,000 Yen by the end of the period. Color televisions followed a similar downward trajectory after entering the market in 1978 at 100,000 Yen, halving in price by 1990 (approx. 55,000 Yen) and dropping further to roughly 47,000 Yen in 2000, making them cheaper than the average monthly wage for the first time.

In conclusion, Japanese workers saw their incomes more than triple while television prices fell drastically, shifting the economic accessibility of these consumer electronics entirely.

(Biểu đồ đường được cung cấp so sánh thu nhập trung bình hàng tháng ở Nhật Bản với giá bán lẻ cho các bộ TV trắng đen và TV màu từ năm 1970 đến năm 2000. Một đặc điểm nổi bật của dữ liệu là mối quan hệ nghịch đảo giữa thu nhập cá nhân và giá thiết bị điện tử, chứng minh cách TV chuyển đổi từ hàng xa xỉ thành các vật dụng gia đình có giá trị phải chăng trong suốt ba thập kỷ. Vào đầu giai đoạn năm 1970, một chiếc TV trắng đen có giá 110.000 Yên—cao hơn gấp năm lần mức lương trung bình hàng tháng gần 20.000 Yên. Khi thời gian trôi qua, thu nhập trải qua một sự leo dốc chậm trong suốt những năm 1970 và 1980, đạt khoảng 25.000 Yên vào năm 1990, trước khi tăng tốc mạnh mẽ để đạt đỉnh ở mức khoảng 67.000 Yên vào năm 2000. Ngược lại, giá đồ điện tử tiêu dùng lao dốc. Giá TV trắng đen giảm xuống 40.000 Yên vào năm 1978 và chững lại ở mức khoảng 20.000 Yên vào cuối giai đoạn. TV màu tuân theo quỹ đạo giảm tương tự sau khi gia nhập thị trường vào năm 1978 ở mức 100.000 Yên, giảm một nửa giá vào năm 1990 (khoảng 55.000 Yên) và giảm sâu hơn nữa xuống khoảng 47.000 Yên vào năm 2000, khiến chúng rẻ hơn mức lương trung bình hàng tháng lần đầu tiên. Tóm lại, người lao động Nhật Bản thấy thu nhập của họ tăng gấp hơn ba lần trong khi giá TV giảm mạnh, làm thay đổi hoàn toàn khả năng tiếp cận kinh tế của các thiết bị điện tử tiêu dùng này.)

45. Tự luận
1 điểm

It is suggested that all the young adults should undertake a period of unpaid work helping people in the community. Does it bring more benefits or drawbacks to the community and the young people?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The proposal that all young adults should complete a period of unpaid community work has sparked considerable debate. In my view, while mandatory community service presents certain logistical challenges, the long-term benefits it brings to both young people and the community significantly outweigh the drawbacks.

On the one hand, requiring unpaid work has a few notable downsides. For young adults, particularly those who must balance their studies with part-time jobs to support themselves financially, mandatory service can create severe time constraints and financial strain. Furthermore, if poorly managed, compulsory programs may result in unenthusiastic participants, leading to low-quality work and administrative burdens for the host organizations supervising them.

On the other hand, the advantages for the community and the individuals involved are substantial. Communities benefit from a reliable influx of energetic volunteers who can assist underfunded public sectors, such as elderly care, environmental conservation, and local education. For young adults, undertaking community work fosters essential life skills, including teamwork, empathy, leadership, and problem-solving. It also bridges the gap between formal education and real-world experience, helping participants build professional networks and enhance their resumes. Moreover, engaging with diverse segments of society cultivates a deeper sense of social responsibility and civic duty.

In conclusion, although mandatory community service requires careful organization to avoid overburdening youth, its capacity to foster personal growth and provide vital support to local neighborhoods makes it a predominantly positive initiative.

(Đề xuất rằng tất cả thanh thiếu niên nên hoàn thành một khoảng thời gian lao động không công giúp đỡ mọi người trong cộng đồng đã châm ngôn cuộc tranh luận đáng kể. Theo quan điểm của tôi, trong khi dịch vụ cộng đồng bắt buộc trình bày một số thách thức hậu cần, những lợi ích lâu dài mà nó mang lại cho cả thanh thiếu niên và cộng đồng lớn hơn đáng kể so với những bất lợi. Một mặt, việc yêu cầu lao động không công có một vài điểm trừ đáng chú ý. Đối với thanh thiếu niên, đặc biệt là những người phải cân bằng giữa việc học với các công việc bán thời gian để tự túc tài chính, dịch vụ bắt buộc có thể tạo ra những ràng buộc nghiêm ngặt về thời gian và áp lực tài chính. Hơn nữa, nếu được quản lý kém, các chương trình bắt buộc có thể dẫn đến những người tham gia không nhiệt tình, dẫn đến công việc chất lượng kém và gánh nặng hành chính cho các tổ chức chủ nhà giám sát họ. Mặt khác, những lợi thế cho cộng đồng và các cá nhân liên quan là rất đáng kể. Các cộng đồng được hưởng lợi từ một lượng tình nguyện viên trẻ trung, đáng tin cậy có thể hỗ trợ các khu vực công thiếu kinh phí, chẳng hạn như chăm sóc người cao tuổi, bảo tồn môi trường và giáo dục địa phương. Đối với thanh thiếu niên, việc đảm nhận công việc cộng đồng nuôi dưỡng các kỹ năng sống thiết yếu, bao gồm làm việc nhóm, sự đồng cảm, lãnh đạo và giải quyết vấn đề. Nó thu hẹp khoảng cách giữa giáo dục chính quy và kinh nghiệm thực tế, giúp người tham gia xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp và nâng cao sơ yếu lý lịch của họ. Hơn nữa, việc tương tác với các phân khúc xã hội đa dạng vun đắp ý thức sâu sắc hơn về trách nhiệm xã hội và nghĩa vụ công dân. Tóm lại, mặc dù dịch vụ cộng đồng bắt buộc đòi hỏi sự tổ chức cẩn thận để tránh làm quá tải cho giới trẻ, nhưng khả năng nuôi dưỡng sự phát triển cá nhân và cung cấp hỗ trợ thiết yếu cho các khu vực lân cận của nó làm cho nó trở thành một Sáng kiến phần lớn là tích cực.)

Gợi ý 2:

The idea of making unpaid community work mandatory for young adults is a compelling topic in discussions about modern youth development and civic engagement. From my perspective, the multifaceted benefits this practice offers to communities and individuals clearly outweigh its disadvantages.

Critics often highlight the potential negatives of compulsory community service. For one, imposing unpaid work can feel like an infringement on personal freedom, particularly for young adults trying to navigate higher education or early career entry. It can also create economic disadvantages for those who rely on every available hour for earning an income. Additionally, organizations may struggle with the administrative overhead of training and managing transient, reluctant volunteers.

Nevertheless, the advantages are profound. For communities, young volunteers provide invaluable manpower for local charities, environmental projects, and social support networks, helping to address issues that strained public budgets cannot cover. For the young adults themselves, the experience is transformative. Stepping outside their immediate bubbles allows them to develop a broader worldview, build empathy for marginalized groups, and gain practical, hands-on competencies that are rarely taught in classrooms. Furthermore, shared service experiences strengthen social cohesion, bridging generational and socioeconomic divides within the community.

In conclusion, while mandatory community service presents logistical and economic hurdles that must be managed thoughtfully, its power to enrich local societies and equip the younger generation with vital life skills outweighs the drawbacks.

(Ý tưởng làm cho công việc cộng đồng không công trở nên bắt buộc đối với thanh thiếu niên là một chủ đề hấp dẫn trong các cuộc thảo luận về phát triển thanh niên hiện đại và sự tham gia của công dân. Từ góc độ của tôi, những lợi ích đa diện mà thực tiễn này mang lại cho cộng đồng và cá nhân rõ ràng lớn hơn những bất lợi của nó. Các nhà phê bình thường làm nổi bật những tiêu cực tiềm ẩn của dịch vụ cộng đồng bắt buộc. Một là, việc áp đặt lao động không công có thể cảm thấy như một sự vi phạm tự do cá nhân, đặc biệt là đối với thanh thiếu niên đang cố gắng điều hướng giáo dục đại học hoặc bước vào sự nghiệp sớm. Nó cũng có thể tạo ra những bất lợi kinh tế cho những người dựa vào từng giờ có sẵn để kiếm thu nhập. Thêm vào đó, các tổ chức có thể vật lộn với chi phí chung hành chính khi đào tạo và quản lý các tình nguyện viên tạm thời, miễn cưỡng. Tuy nhiên, những lợi thế là vô cùng sâu sắc. Đối với các cộng đồng, các tình nguyện viên trẻ cung cấp nhân lực vô giá cho các từ thiện địa phương, các dự án môi trường và các mạng lưới hỗ trợ xã hội, giúp giải quyết các vấn đề mà ngân sách công bị căng thẳng không thể trang trải. Đối với chính thanh thiếu niên, trải nghiệm này mang tính biến đổi. Bước ra khỏi bong bóng ngay lập tức của họ cho phép họ phát triển một thế giới quan rộng lớn hơn, xây dựng sự đồng cảm với các nhóm bị gạt ra lề xã hội và đạt được các năng lực thực tế, thực hành hiếm khi được dạy trong lớp học. Hơn nữa, các trải nghiệm dịch vụ được chia sẻ củng cố sự gắn kết xã hội, thu hẹp khoảng cách thế hệ và kinh tế xã hội trong cộng đồng. Tóm lại, mặc dù dịch vụ cộng đồng bắt buộc trình bày các rào cản hậu cần và kinh tế phải được quản lý một cách chu đáo, nhưng sức mạnh của nó trong việc làm phong phú các xã hội địa phương và trang bị cho thế hệ trẻ các kỹ năng sống thiết yếu lớn hơn những bất lợi.)

46. Tự luận
1 điểm

The table below shows the changing value in which China achieved by exporting five types of goods over the two years of 2009 and 2010, measured in $HK Billion.

The table below shows the changing value in which China achieved by exporting five types of goods over the two years of 2009 and 2010, measured in $HK Billion. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The provided table details the export values of five distinct categories of goods from China in 2009 and 2010, measured in billion HK dollars. Overall, total export revenue experienced an upward trajectory over the period, driven predominantly by significant surges in high-value and industrial sectors, despite declines in traditional goods.

In 2009, total exports stood at $32.0 billion, which grew by 20% to reach $38.4 billion in 2010. Manufacturing equipment generated the highest export value in 2009 at $10.3 billion, increasing by 12% to $11.6 billion in 2010. However, the most dramatic proportional growth was observed in Metals, which more than doubled with a 127.3% increase, jumping from $2.3 billion up to $5.3 billion. Similarly, Telecommunities experienced a substantial upward shift of 48%, rising from $7.0 billion to become the top-earning sector at $11.7 billion in 2010.

In contrast, export values for Clothing and Machinery contracted over the year. Clothing exports dropped by 20%, falling from $6.5 billion in 2009 to $5.8 billion in 2010, while machinery experienced a slight reduction of 4%, decreasing from $5.0 billion to $4.8 billion.

(Bảng số liệu cung cấp thông tin chi tiết về giá trị xuất khẩu của năm nhóm hàng hóa khác nhau từ Trung Quốc trong giai đoạn 2009–2010, được tính bằng tỷ đô la Hồng Kông (HKD). Nhìn chung, tổng doanh thu xuất khẩu đã tăng trưởng trong giai đoạn này, chủ yếu nhờ sự gia tăng mạnh mẽ ở các lĩnh vực công nghiệp và hàng hóa giá trị cao, bất chấp sự sụt giảm ở các mặt hàng truyền thống.

Năm 2009, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 32,0 tỷ HKD và tăng 20% ​​lên mức 38,4 tỷ HKD vào năm 2010. Thiết bị sản xuất mang lại giá trị xuất khẩu cao nhất vào năm 2009 với 10,3 tỷ HKD, sau đó tăng 12% lên 11,6 tỷ HKD vào năm 2010. Tuy nhiên, mức tăng trưởng ấn tượng nhất về tỷ lệ lại thuộc về nhóm Kim loại; giá trị xuất khẩu của nhóm này đã tăng hơn gấp đôi (tăng 127,3%), từ 2,3 tỷ HKD lên 5,3 tỷ HKD. Tương tự, nhóm thiết bị viễn thông cũng ghi nhận mức tăng đáng kể 48%, từ 7,0 tỷ HKD lên 11,7 tỷ HKD vào năm 2010, qua đó trở thành lĩnh vực mang lại doanh thu cao nhất.

Ngược lại, giá trị xuất khẩu của nhóm Quần áo và Máy móc lại sụt giảm trong năm này. Xuất khẩu quần áo giảm 20%, từ 6,5 tỷ HKD năm 2009 xuống còn 5,8 tỷ HKD năm 2010, trong khi nhóm máy móc giảm nhẹ 4%, từ 5,0 tỷ HKD xuống còn 4,8 tỷ HKD.)

Gợi ý 2:

The table illustrates changes in export earnings for five product categories in China between 2009 and 2010 in HKD billions. In general, overall export performance improved substantially across the two years, marked by a 20% aggregate growth rate, although performance varied markedly between technological/industrial sectors and traditional commodities.

At the macro level, total exports expanded from $32.0 billion in 2009 to $38.4 billion in 2010. Telecommunities and manufacturing equipment dominated the market share. Telecommunities registered the second-highest absolute growth, soaring by 48% from $7.0 billion to $11.7 billion, thereby overtaking manufacturing equipment as the highest-earning category. Manufacturing equipment also grew steadily by 12%, moving from $10.3 billion to $11.6 billion. Meanwhile, metals displayed the most extraordinary relative surge, skyrocketing by 127.3% from a modest $2.3 billion to $5.3 billion.

Conversely, traditional manufacturing exports contracted. Clothing fell sharply by 20% (from $6.5 billion down to $5.8 billion), and machinery recorded a minor decline of 4%, dropping from $5.0 billion to $4.8 billion. This highlights a clear shift in China's export strengths toward metals and telecommunities during this timeframe.

(Bảng số liệu minh họa những thay đổi về doanh thu xuất khẩu của năm nhóm sản phẩm tại Trung Quốc trong giai đoạn 2009–2010 (đơn vị: tỷ HKD). Nhìn chung, hiệu suất xuất khẩu tổng thể đã cải thiện đáng kể trong hai năm này với mức tăng trưởng chung là 20%, mặc dù có sự khác biệt rõ rệt về kết quả giữa các lĩnh vực công nghệ/công nghiệp và các mặt hàng truyền thống.

Xét về tổng thể, kim ngạch xuất khẩu đã tăng từ 32,0 tỷ HKD năm 2009 lên 38,4 tỷ HKD năm 2010. Trong đó, thiết bị viễn thông và thiết bị sản xuất là những nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất trên thị trường. Nhóm thiết bị viễn thông ghi nhận mức tăng trưởng tuyệt đối cao thứ hai, tăng vọt 48% từ 7,0 tỷ USD lên 11,7 tỷ USD, qua đó vượt qua nhóm thiết bị sản xuất để trở thành hạng mục mang lại doanh thu cao nhất. Nhóm thiết bị sản xuất cũng tăng trưởng ổn định ở mức 12%, từ 10,3 tỷ USD lên 11,6 tỷ USD. Trong khi đó, nhóm kim loại chứng kiến ​​mức tăng trưởng tương đối ấn tượng nhất, tăng vọt 127,3% từ con số khiêm tốn 2,3 tỷ USD lên 5,3 tỷ USD.

Ngược lại, xuất khẩu các mặt hàng sản xuất truyền thống lại sụt giảm. Kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc giảm mạnh 20% (từ 6,5 tỷ USD xuống còn 5,8 tỷ USD), còn nhóm máy móc ghi nhận mức giảm nhẹ 4%, từ 5,0 tỷ USD xuống 4,8 tỷ USD. Điều này cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt trong thế mạnh xuất khẩu của Trung Quốc sang các mặt hàng kim loại và thiết bị viễn thông trong giai đoạn này.)

47. Tự luận
1 điểm

Some people think that governments should change the way individuals live, while others believe they should choose the way themselves. Discuss these both points of view and give your opinion?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The question of whether governments should actively intervene to shape citizens’ lifestyles or leave personal choices entirely up to individuals is a central theme in modern political philosophy. While proponents of state intervention argue that public health and societal well-being justify policy regulations, I believe that personal autonomy should be respected, provided that individual actions do not cause direct harm to others.

On the one hand, those who advocate for government intervention emphasize the necessity of safeguarding public welfare. Modern societies face mounting crises related to obesity, smoking, and sedentary habits, which place a massive financial burden on public healthcare systems. From this perspective, governments have a duty to implement preventive measures—such as sugar taxes, smoking bans, and mandatory health education—to protect citizens from their own detrimental habits. Proponents argue that individual choices are often swayed by aggressive corporate marketing and lack of awareness, making state guidance essential for collective survival and economic stability.

On the other hand, defenders of personal freedom argue that adults have a fundamental right to govern their own lives. Excessive government control over diet, leisure, or daily routines can easily cross the line into paternalism and authoritarian overreach. Every individual possesses unique preferences, values, and risk tolerances; therefore, imposing a standardized lifestyle strips people of their agency and moral responsibility. Furthermore, top-down regulations are often ineffective and breed public resentment, whereas education and voluntary initiatives empower citizens to make informed choices without forfeiting their personal liberty.

In conclusion, while governments play a vital role in providing health information and ensuring public safety, forcing individuals to live in a prescribed manner undermines personal freedom. A balanced approach that prioritizes education and autonomy is ultimately more desirable than heavy-handed state control.

(Câu hỏi liệu các chính phủ có nên chủ động can thiệp để định hình lối sống của công dân hay để cho các cá nhân tự do lựa chọn hoàn toàn là một chủ đề trung tâm trong triết học chính trị hiện đại. Trong khi những người ủng hộ sự can thiệp của nhà nước lập luận rằng sức khỏe công cộng và phúc lợi xã hội biện minh cho các quy định chính sách, tôi tin rằng quyền tự chủ cá nhân nên được tôn trọng, miễn là hành động của cá nhân không gây ra tổn hại trực tiếp cho người khác. Một mặt, những người ủng hộ sự can thiệp của chính phủ nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ phúc lợi công cộng. Các xã hội hiện đại phải đối mặt với các cuộc khủng hoảng gia tăng liên quan đến béo phì, hút thuốc và thói quen tĩnh tại, đặt ra gánh nặng tài chính lớn lên các hệ thống y tế công cộng. Từ góc độ này, các chính phủ có nghĩa vụ thực hiện các biện pháp phòng ngừa—như thuế đường, lệnh cấm hút thuốc và giáo dục sức khỏe bắt buộc—để bảo vệ công dân khỏi những thói quen có hại của chính họ. Những người ủng hộ lập luận rằng các lựa chọn cá nhân thường bị lung lay bởi việc tiếp thị doanh nghiệp hung hăng và thiếu nhận thức, làm cho sự hướng dẫn của nhà nước trở nên thiết yếu cho sự sống còn tập thể và sự ổn định kinh tế. Mặt khác, những người bảo vệ tự do cá nhân lập luận rằng người lớn có quyền cơ bản để quản lý cuộc sống của chính họ. Sự kiểm soát thái quá của chính phủ đối với chế độ ăn uống, giải trí hoặc thói quen hàng ngày có thể dễ dàng vượt qua ranh giới thành chủ nghĩa gia trưởng và sự với tay độc đoán. Mỗi cá nhân sở hữu những sở thích, giá trị và khả năng chịu rủi ro độc đáo; do đó, việc áp đặt một lối sống chuẩn hóa tước đi quyền lực và trách nhiệm đạo đức của con người. Hơn nữa, các quy định từ trên xuống thường không hiệu quả và sinh ra sự phẫn nộ của công chúng, trong khi giáo dục và các sáng kiến tự nguyện trao quyền cho công dân đưa ra những lựa chọn sáng suốt mà không từ bỏ quyền tự do cá nhân của họ. Tóm lại, trong khi các chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin sức khỏe và đảm bảo an toàn công cộng, việc ép buộc các cá nhân sống theo một cách quy định làm suy yếu tự do cá nhân. Một cách tiếp cận cân bằng ưu tiên giáo dục và quyền tự chủ cuối cùng là mong muốn hơn sự kiểm soát nặng tay của nhà nước.)

Gợi ý 2:

The debate over whether public authorities should dictate aspects of how people live or permit absolute self-determination is long-standing. From my perspective, while state intervention is acceptable in limited areas concerning public safety, individuals should generally retain the freedom to choose their own lifestyle paths.

Arguments for government intervention are often anchored in utilitarian principles. Unhealthy diets, lack of exercise, and substance abuse do not merely affect the individual; they result in skyrocketing medical expenses, loss of national productivity, and overburdened hospitals that society as a whole must support. Advocates contend that when personal choices create external societal costs, governments are fully justified in using legislative tools—such as restricting the sale of junk food or imposing health mandates—to steer the population toward healthier behaviors and preserve collective resources.

Nevertheless, preserving personal liberty remains a cornerstone of a free society. When the state assumes the role of a moral guardian, it infringes upon individual autonomy and treats citizens like children incapable of making their own decisions. People should be free to live as they choose, accepting the consequences of their actions, provided they do not infringe upon the rights of others. Rather than coercive regulations that restrict freedom, governments should focus on transparency, providing accurate health education, and creating safe environments that encourage healthy living without mandating it.

In conclusion, although state oversight can address broad public health crises, the core principle of personal freedom should prevail, allowing individuals to shape their own lives while governments support them through education rather than coercion.

(Cuộc tranh luận về việc liệu các cơ quan công quyền có nên ra lệnh về các khía cạnh cách mọi người sống hay cho phép quyền tự quyết định tuyệt đối hay không đã diễn ra từ lâu. Từ góc độ của tôi, trong khi sự can thiệp của nhà nước có thể chấp nhận được ở các lĩnh vực hạn chế liên quan đến an toàn công cộng, các cá nhân nhìn chung nên giữ lại quyền tự do lựa chọn con đường lối sống của riêng họ. Các lập luận cho sự can thiệp của chính phủ thường được neo giữ trong các nguyên tắc vị lợi. Chế độ ăn uống không lành mạnh, thiếu tập thể dục và lạm dụng chất kích thích không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân; chúng dẫn đến chi phí y tế tăng vọt, mất năng suất quốc gia và các bệnh viện quá tải mà toàn thể xã hội phải hỗ trợ. Các nhà vận động cho rằng khi các lựa chọn cá nhân tạo ra chi phí xã hội bên ngoài, các chính phủ hoàn toàn có cơ sở khi sử dụng các công cụ lập pháp—như hạn chế việc bán đồ ăn vặt hoặc áp đặt các nhiệm vụ y tế—để hướng dẫn dân số đến các hành vi lành mạnh hơn và bảo tồn nguồn lực tập trung. Tuy nhiên, việc bảo tồn tự do cá nhân vẫn là nền tảng của một xã hội tự do. Khi nhà nước đảm nhận vai trò của một người bảo vệ đạo đức, nó xâm phạm quyền tự chủ của cá nhân và đối xử với công dân giống như những đứa trẻ không có khả năng tự đưa ra quyết định. Mọi người nên được tự do sống theo cách họ chọn, chấp nhận hậu quả từ hành động của mình, miễn là họ không xâm phạm quyền của người khác. Thay vì các quy định mang tính ép buộc hạn chế tự do, các chính phủ nên tập trung vào tính minh bạch, cung cấp giáo dục sức khỏe chính xác và tạo ra các môi trường an toàn khuyến khích cuộc sống lành mạnh mà không bắt buộc nó. Tóm lại, mặc dù sự giám sát của nhà nước có thể giải quyết các cuộc khủng hoảng y tế công cộng rộng lớn, nguyên tắc cốt lõi về tự do cá nhân nên chiếm ưu thế, cho phép các cá nhân định hình cuộc sống của chính họ trong khi các chính phủ hỗ trợ họ thông qua giáo dục thay vì sự ép buộc.)

48. Tự luận
1 điểm

Nowadays, celebrities earn more money than politicians. What are the reasons for this? Is it a positive or negative development?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The phenomenon of celebrities commanding vastly higher incomes than political figures who govern nations has become a defining characteristic of modern economic life. This disparity is driven by the globalized media economy and market demand, and it is largely a negative development because it misaligns financial rewards with societal responsibility.

There are two primary reasons for this income gap. First, celebrities operate in a global, highly commercialized market where their reach spans millions of consumers across streaming platforms, social media, and international box offices. Their earning potential is directly tied to the immense revenue they generate for private corporations through ticket sales, sponsorships, and merchandise. Second, politicians' salaries are restricted by public policy, taxpayer oversight, and ethical guidelines, keeping their official remuneration capped regardless of the scale of the economy they manage.

However, this financial imbalance is largely a negative development. It creates a distorted value system in society, where entertainers, influencers, and athletes are handsomely rewarded for leisure and consumer engagement, while individuals tasked with steering public policy, healthcare, and education receive comparatively modest compensation. This disparity can diminish public trust in democratic institutions and discourage talented, public-spirited individuals from entering politics, as the financial incentives heavily favor private entertainment over public service.

In conclusion, while the massive earnings of celebrities reflect the laws of the global entertainment market, the stark contrast with politicians' salaries is a negative development that reflects misaligned societal priorities and diminishes the perceived value of governance.

(Hiện tượng những người nổi tiếng kiếm được thu nhập lớn hơn nhiều so với các nhân vật chính trị cai trị quốc gia đã trở thành một đặc điểm xác định của đời sống kinh tế hiện đại. Sự chênh lệch này được thúc đẩy bởi nền kinh tế truyền thông toàn cầu hóa và nhu cầu thị trường, và phần lớn là một sự phát triển tiêu cực vì nó làm lệch lạc phần thưởng tài chính với trách nhiệm xã hội. Có hai lý do chính đằng sau khoảng cách thu nhập này. Đầu tiên, những người nổi tiếng hoạt động trong một thị trường toàn cầu, được thương mại hóa cao, nơi tầm với của họ kéo dài hàng triệu người tiêu dùng trên các nền tảng phát trực tuyến, mạng xã hội và các phòng vé quốc tế. Tiềm năng kiếm tiền của họ gắn liền trực tiếp với doanh thu khổng lồ mà họ tạo ra cho các tập đoàn tư nhân thông qua việc bán vé, tài trợ và hàng hóa. Thứ hai, lương của các chính trị gia bị hạn chế bởi chính sách công, sự giám sát của người đóng thuế và các hướng dẫn đạo đức, giữ cho thù lao chính thức của họ bị giới hạn bất kể quy mô nền kinh tế mà họ quản lý. Tuy nhiên, sự mất cân bằng tài chính này phần lớn là một sự phát triển tiêu cực. Nó tạo ra một hệ thống giá trị bị bóp méo trong xã hội, nơi các nghệ sĩ giải trí, người có ảnh hưởng và vận động viên được thưởng hậu hĩnh cho việc giải trí và tương tác của người tiêu dùng, trong khi các cá nhân có nhiệm vụ định hướng chính sách công, y tế và giáo dục nhận được mức đền bù tương đối khiêm tốn. Sự chênh lệch này có thể làm giảm lòng tin của công chúng đối với các tổ chức dân chủ và ngăn cản những cá nhân tài năng, có tinh thần công cộng gia nhập chính trị, vì các ưu đãi tài chính thiên vị giải trí tư nhân hơn dịch vụ công. Tóm lại, trong khi thu nhập khổng lồ của những người nổi tiếng phản ánh quy luật của thị trường giải trí toàn cầu, sự tương phản rõ rệt với lương của các chính trị gia là một sự phát triển tiêu cực phản ánh các ưu tiên xã hội bị lệch lạc và làm giảm giá trị nhận thức của việc quản trị.)

Gợi ý 2:

The striking financial gulf between media icons and government leaders is a prominent feature of contemporary capitalism. This earnings gap is primarily fueled by the mechanisms of mass entertainment and private monetization, and it represents a negative development that distorts public values and undermines governance.

The roots of this trend lie in how economic value is captured. Celebrities leverage global digital platforms to monetize their personal brands, generating billions of dollars in commercial revenue that flows directly into private hands and results in massive compensation packages. Conversely, politicians are public servants whose compensation is strictly regulated by law to prevent corruption and maintain public accountability, meaning their pay bears no relation to market-driven supply and demand.

This dynamic is detrimental to society in several ways. When athletes and actors amass fortunes that dwarf those of world leaders, it sends a damaging message about what society values most, trivializing crucial roles like legislation, diplomacy, and public administration. Furthermore, the immense financial disparity can erode respect for political office, potentially deterring capable leaders from running for public office and encouraging cynicism regarding the integrity of governance.

In conclusion, although the high income of celebrities is a natural outcome of a globalized commercial market, the fact that they earn vastly more than politicians is a negative development that elevates entertainment over essential public leadership.

(Khoảng cách tài chính nổi bật giữa các biểu tượng truyền thông và các nhà lãnh đạo chính phủ là một đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa tư bản đương đại. Khoảng cách thu nhập này chủ yếu được thúc đẩy bởi các cơ chế giải trí đại chúng và kiếm tiền tư nhân, và nó đại diện cho một sự phát triển tiêu cực làm bóp méo các giá trị công cộng và làm suy yếu quản trị. Gốc rễ của xu hướng này nằm ở cách giá trị kinh tế được nắm bắt. Những người nổi tiếng tận dụng các nền tảng kỹ thuật số toàn cầu để kiếm tiền từ thương hiệu cá nhân của họ, tạo ra hàng tỷ đô la doanh thu thương mại chảy trực tiếp vào tay tư nhân và dẫn đến các gói bồi thường khổng lồ. Ngược lại, các chính trị gia là những công chức có khoản bồi thường được quản lý chặt chẽ bởi luật pháp để ngăn chặn tham nhũng và duy trì trách nhiệm giải trình của công chúng, có nghĩa là tiền lương của họ không liên quan gì đến cung và cầu do thị trường thúc đẩy. Động lực này có hại cho xã hội theo nhiều cách. Khi vận động viên và diễn viên tích lũy khối tài sản làm lu mờ các nhà lãnh đạo thế giới, nó gửi đi một thông điệp có hại về những gì xã hội coi trọng nhất, tầm thường hóa các vai trò quan trọng như lập pháp, ngoại giao và hành chính công. Hơn nữa, sự chênh lệch tài chính khổng lồ có thể xói mòn sự tôn trọng đối với văn phòng chính trị, có khả năng ngăn cản các nhà lãnh đạo có năng lực tranh cử vào chức vụ công cộng và khuyến khích sự hoài nghi về tính toàn vẹn của quản trị. Tóm lại, mặc dù thu nhập cao của những người nổi tiếng là kết quả tự nhiên của một thị trường thương mại toàn cầu, nhưng thực tế là họ kiếm được nhiều hơn đáng kể so với các chính trị gia là một sự phát triển tiêu cực nâng cao giải trí hơn là lãnh đạo công cộng thiết yếu.)

49. Tự luận
1 điểm

The graph below shows the average house prices in 3 countries between the years 1997-2014. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The graph below shows the average house prices in 3 countries between the years 1997-2014. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 1)

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The provided line graph illustrates the average house prices across three distinct nations—Country A, Country B, and Country C—over an 18-year period from 1997 to 2014, measured in thousands of dollars ($k).

Overall, average housing prices in all three countries demonstrated an upward trajectory over the entire period, with Country A consistently recording the highest property values, followed by Country B and Country C.

In 1997, average house prices in Country A and Country B were relatively close, starting at approximately $150k and $130k respectively, whereas Country C was the lowest at just under $100k. Over the next few years, Country A experienced a dramatic surge, peaking sharply at over $500k in 2003 before dipping to around $450k in 2006. Following this, prices in Country A climbed steadily to reach approximately $600k by 2009 and finished the period at around $620k in 2014.

In contrast, Country B showed a more moderate upward trend through the early 2000s, reaching a local peak of $370k in 2005 before experiencing a downturn to $270k in 2008. After 2008, Country B prices skyrocketed significantly, peaking near $520k in 2012 before settling at roughly $490k in 2014. Meanwhile, Country C maintained the most stable and gradual growth path, rising steadily from its starting point up to about $230k in 2007. Despite a sharp drop to $150k during the 2008 economic downturn, Country C recovered quickly and peaked at approximately $300k in 2013 before ending at $280k in 2014.

(Biểu đồ đường được cung cấp minh họa giá nhà trung bình trên ba quốc gia riêng biệt—Quốc gia A, Quốc gia B và Quốc gia C—trong khoảng thời gian 18 năm từ năm 1997 đến năm 2014, được tính bằng nghìn đô la ($k). Nhìn chung, giá nhà trung bình ở cả ba quốc gia đều thể hiện quỹ đạo tăng trong toàn bộ giai đoạn, với Quốc gia A liên tục ghi nhận giá trị tài sản cao nhất, tiếp theo là Quốc gia B và Quốc gia C. Vào năm 1997, giá nhà trung bình ở Quốc gia A và Quốc gia B tương đối gần nhau, bắt đầu lần lượt ở mức khoảng $150k và $130k, trong khi Quốc gia C thấp nhất ở mức ngay dưới $100k. Trong vài năm tiếp theo, Quốc gia A đã trải qua một đợt tăng mạnh kịch tính, đạt đỉnh sắc nét ở mức hơn $500k vào năm 2003 trước khi giảm xuống khoảng $450k vào năm 2006. Sau đó, giá ở Quốc gia A leo dốc đều đặn để đạt khoảng $600k vào năm 2009 và kết thúc giai đoạn ở mức khoảng $620k vào năm 2014. Ngược lại, Quốc gia B cho thấy xu hướng tăng vừa phải hơn trong đầu những năm 2000, đạt đỉnh cục bộ là $370k vào năm 2005 trước khi trải qua thời kỳ suy giảm xuống $270k vào năm 2008. Sau năm 2008, giá ở Quốc gia B tăng vọt đáng kể, đạt đỉnh gần $520k vào năm 2012 trước khi ổn định ở mức khoảng $490k vào năm 2014. Trong khi đó, Quốc gia C duy trì con đường tăng trưởng ổn định và dần dần nhất, tăng đều từ điểm khởi đầu lên tới khoảng $230k vào năm 2007. Mặc dù có sự sụt giảm mạnh xuống $150k trong thời kỳ suy thoái kinh tế năm 2008, Quốc gia C đã phục hồi nhanh chóng và đạt đỉnh ở khoảng $300k vào năm 2013 trước khi kết thúc ở mức $280k vào năm 2014.)

Gợi ý 2:

The line graph compares the average real estate prices in three countries (Country A, Country B, and Country C) from 1997 to 2014.

A striking feature is that housing values grew across all regions over the 18 years, though the magnitude of price fluctuations varied widely, particularly around the 2008 period.

Country A commanded the highest market valuation throughout the entire timeframe. Starting at roughly $150k in 1997, prices in Country A increased rapidly, experiencing an anomalous spike to $540k in 2003. After a brief correction down to $460k in 2006, values resumed an upward trend, eventually leveling off above $600k from 2009 onwards and closing at approximately $620k in 2014.

Country B occupied the middle tier. In 1997, its average house price stood at $130k, climbing gradually to $370k by 2005. Following a dip to $270k in 2008—coinciding with a market contraction also visible in Country C—Country B underwent a massive post-recession boom, surging to a peak of $520k in 2012 before ending slightly lower at $490k in 2014.

Country C consistently remained the most affordable housing market. It began at just under $100k in 1997 and experienced steady, incremental growth up to $230k by 2007. After a sharp drop to $150k in 2008, Country C recovered to reach a peak of $300k in 2013, finishing the period at $280k.

(Biểu đồ đường so sánh giá bất động sản trung bình tại ba quốc gia (Quốc gia A, Quốc gia B và Quốc gia C) trong giai đoạn từ năm 1997 đến 2014.

Một điểm đáng chú ý là giá trị nhà ở đã tăng ở tất cả các khu vực trong suốt 18 năm này, mặc dù mức độ biến động giá có sự khác biệt lớn, đặc biệt là vào khoảng thời gian năm 2008.

Quốc gia A luôn duy trì mức định giá thị trường cao nhất trong suốt giai đoạn này. Bắt đầu ở mức khoảng 150.000 USD vào năm 1997, giá nhà tại Quốc gia A đã tăng nhanh chóng, chứng kiến ​​một đợt tăng đột biến bất thường lên mức 540.000 USD vào năm 2003. Sau một đợt điều chỉnh giảm nhẹ xuống còn 460.000 USD vào năm 2006, giá trị nhà ở tiếp tục xu hướng tăng, sau đó ổn định ở mức trên 600.000 USD từ năm 2009 trở đi và chốt ở mức xấp xỉ 620.000 USD vào năm 2014.

Quốc gia B nằm ở mức trung bình. Năm 1997, giá nhà trung bình tại đây là 130.000 USD và tăng dần lên 370.000 USD vào năm 2005. Sau khi giảm xuống còn 270.000 USD vào năm 2008—trùng với thời điểm thị trường suy giảm cũng được ghi nhận tại Quốc gia C—Quốc gia B đã trải qua giai đoạn bùng nổ mạnh mẽ sau suy thoái, vọt lên mức đỉnh 520.000 USD vào năm 2012 trước khi giảm nhẹ xuống còn 490.000 USD vào năm 2014.

Quốc gia C luôn là thị trường có giá nhà thấp nhất. Giá khởi điểm tại đây là dưới 100.000 USD vào năm 1997 và tăng trưởng đều đặn lên mức 230.000 USD vào năm 2007. Sau khi giảm mạnh xuống còn 150.000 USD vào năm 2008, Quốc gia C đã phục hồi và đạt đỉnh 300.000 USD vào năm 2013, trước khi kết thúc giai đoạn này ở mức 280.000 USD.)