12 câu trắc nghiệm Luyện từ và câu: Từ đồng nghĩa (có đáp án)
42 câu hỏi
Tìm các từ đồng nghĩa trong đoạn văn dưới đây?
Các em lớp Một phấn khởi chào đón năm học mới. Chúng tôi vô cùng hân hoan.
Chào đón – hân hoan.
Phấn khởi – hân hoan.
Các em – chúng tôi.
Phấn khởi – vô cùng.
B. Phấn khởi – hân hoan.
Hướng dẫn giải:
“Phấn khởi – hân hoan” đều là những động từ thể hiện sự vui sướng trong lòng vì được cổ vũ, khích lệ
Tìm các từ đồng nghĩa trong đoạn văn dưới đây?
Đất nước ta thật thanh bình. Cuộc sống của người dân trên mọi miền Tổ quốc thật yên vui.
Thanh bình – yên vui.
Đất nước – cuộc sống.
Người dân – Tổ quốc.
Đất nước – Tổ quốc.
D. Đất nước – Tổ quốc.
Hướng dẫn giải:
“ Đất nước – Tổ quốc” đều là danh từ thể hiện miền đất đai, trong quan hệ với dân tộc làm chủ và sống trên đó.
Tìm các từ đồng nghĩa trong đoạn văn dưới đây?
Chúng tôi kể cho nhau nghe về mẹ của mình. Bạn Hùng quê Nam Bộ gọi mẹ là má. Bạn Hoà ở Hà Nam gọi mẹ bằng u. Bạn Thanh ở Phú Thọ gọi mẹ là bầm. Còn bạn Phước người Huế lại gọi mẹ bằng mạ.
Má – mẹ.
Má – mẹ – u – bầm – mạ.
U – bầm – mạ.
Mẹ - bầm – u – mạ.
B. Má – mẹ – u – bầm – mạ.
Hướng dẫn giải:
Các từ “Má – mẹ – u – bầm – mạ” đều là danh từ chỉ người phụ nữ sinh ra mình hoặc có công ơn nuôi dưỡng.
Tìm các từ đồng nghĩa trong đoạn thơ dưới đây?
Nhưng bụng vẫn bồn chồn
Lòng anh cứ bề bộn
Bác ngủ không an lòng
Càng thương càng nóng ruột.
Bồn chồn – bề bộn.
Bụng – lòng.
Bụng – lòng – ruột.
Bồn chồn – không an lòng.
C. Bụng – lòng – ruột.
Hướng dẫn giải:
Các từ “Bụng – lòng – ruột” đều thể hiện nội tâm, tâm trạng lo lắng của anh chiến sĩ khi bác chưa ngủ.
Tìm các từ đồng nghĩa trong đoạn thơ dưới đây?
Cháu ở cùng bà, bà bảo cháu nghe
Bà dạy cháu làm, bà chăm cháu học.
Bà – cháu.
Dạy – bảo – dặn.
Nghe – làm – học.
Dạy – học – làm – nghe.
B. Dạy – bảo – dặn.
Hướng dẫn giải:
Các từ “dạy – bảo – dặn” đều chỉ sự hướng dẫn của bà với người cháu.
Đâu là từ đồng nghĩa với từ non sông?
Núi rừng.
Sông hồ.
Tổ quốc.
Làng xóm.
C. Tổ quốc.
Hướng dẫn giải:
“Non sông và Tổ quốc” đều là những từ chỉ đất nước, quê hương.
Đâu không phải từ đồng nghĩa với từ đỏ tươi?
Đỏ rực.
Đỏ chót.
Đỏ cam.
Đỏ thắm.
C. Đỏ cam.
Hướng dẫn giải:
Từ “đỏ cam” là chỉ màu đỏ có sắc thái cam nhẹ chứ không phải chỉ là màu đỏ đơn thuần.
Đâu là từ đồng nghĩa với từ in đậm trong câu sau?
Mai tặng tôi chiếc nơ cài tóc màu hồng rất đẹp.
Xinh xắn.
Vui vẻ.
Ngọt ngào.
Rộn ràng.
A. Xinh xắn.
Hướng dẫn giải:
“Đẹp và xinh xắn” đều là tính từ chỉ hình thức hoặc phẩm chất đem lại sự hứng thú đặc biệt, làm cho người ta thích nhìn ngắm hoặc kính nể
Đâu là từ đồng nghĩa với từ in đậm trong câu sau?
Bầy ngựa tung vó trên thảo nguyên rộng lớn.
Xa xôi.
Bao la.
Sâu thẳm.
Trong xanh.
B. Bao la.
Hướng dẫn giải:
“rộng lớn và bao la” đều là tính từ thể hiện sự có diện tích hoặc phạm vi rất lớn (nói khái quát)
Tìm các từ đồng nghĩa trong đoạn thơ dưới đây? Những từ đồng nghĩa ấy chỉ ai?
Mình về với Bác đường xuôi
Thưa giùm Việt Bắc không nguôi nhớ Người
Nhớ Ông Cụ mắt sáng ngời
Áo nâu túi vải, đẹp tươi lạ thường.
Từ đồng nghĩa Bác, Người để chỉ Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Từ đồng nghĩa Bác, Ông Cụ để chỉ Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Từ đồng nghĩa Ông Cụ, Người để chỉ Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Từ đồng nghĩa Bác, Người, Ông Cụ để chỉ Chủ tịch Hồ Chí Minh.
D. Từ đồng nghĩa Bác, Người, Ông Cụ để chỉ Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Đâu là từ đồng nghĩa có thể thay thế cho từ in đậm trong câu sau?
Những cánh hoa bé xíu cố gắng vươn lên khỏi đám cỏ để đón ánh nắng mặt trời.
Xinh xắn.
Nhỏ bé.
Tươi tắn.
Rực rỡ.
B. Nhỏ bé.
Hướng dẫn giải:
“bé xíu và nhỏ bé” đều thể hiện sự rất nhỏ, như không còn nhỏ hơn được nữa
Đoạn văn dưới đây có lỗi lặp từ. Em hãy chỉ ra lỗi lặp từ đó và thay thế bằng từ đồng nghĩa thích hợp.
Chúng tôi theo chân những người dẫn đường. Trên đầu là bầu trời xanh bát ngát, không một gợn mây. Bên trái là những cánh đồng lúa bát ngát trải dài về phía biển.
Lặp từ bát ngát, thay thế bằng từ xa xa.
Lặp từ bát ngát, thay thế bằng từ thẳng tắp.
Lặp từ bát ngát, thay thế bằng từ xa xôi.
Lặp từ bát ngát, thay thế bằng từ mênh mông.
D. Lặp từ bát ngát, thay thế bằng từ mênh mông.
PHẦN I: MỨC ĐỘ THÔNG HIỂU
Là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau
Là những từ có hình thức âm thanh hoàn toàn trái ngược
Là những từ có một nghĩa gốc và nhiều nghĩa chuyển độc lập
Là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng khác hẳn nghĩa
Đáp án đúng: A. Là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau
Hướng dẫn giải: Theo định nghĩa trong sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 5, từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau (ví dụ: chăm chỉ, siêng năng, cần cù).
Siêng năng
Lười biếng
Chậm chạp
Yếu ớt
Đáp án đúng: A. Siêng năng
Hướng dẫn giải: "Siêng năng" và "chăm chỉ" đều chỉ tính cách làm việc miệt mài, đều đặn, không quản ngại khó khăn.
Hổ - cọp
Ăn - xơi
Chết - hy sinh
Cho - biếu
Đáp án đúng: A. Hổ - cọp
Hướng dẫn giải: Từ "hổ" và "cọp" có thể thay thế cho nhau hoàn toàn trong mọi ngữ cảnh mà không làm thay đổi sắc thái ý nghĩa hay mức độ biểu cảm. Các cặp còn lại là từ đồng nghĩa không hoàn toàn (khác nhau về sắc thái biểu cảm hoặc đối tượng sử dụng).
Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "bảo vệ"?
Giữ gìn
Phá hoại
Bỏ mặc
Tàn phá
Đáp án đúng: A. Giữ gìn
Hướng dẫn giải: "Giữ gìn" và "bảo vệ" đều có chung ý nghĩa là che chở, chống lại sự tàn phá hoặc tổn hại để duy trì sự an toàn.
To lớn
Nhỏ bé
Khổng lồ
Vĩ đại
Đáp án đúng: B. Nhỏ bé
Hướng dẫn giải: Các từ "to lớn", "khổng lồ", "vĩ đại" đều chỉ kích thước hoặc mức độ rất lớn. Riêng từ "nhỏ bé" mang ý nghĩa trái ngược (chỉ kích thước nhỏ).
Xinh xắn
Xấu xí
Già nua
Ẩm ướt
Đáp án đúng: A. Xinh xắn
Hướng dẫn giải: "Xinh đẹp" và "xinh xắn" đều là những từ dùng để chỉ vẻ bề ngoài ưa nhìn, đẹp đẽ, dễ mến.
giải phóng
đầu hàng
thất bại
chiến bại
Đáp án đúng: A. giải phóng
Hướng dẫn giải: Trong ngữ cảnh ca ngợi công ơn của Bác Hồ và sự nghiệp cách mạng, từ "giải phóng" (đồng nghĩa với cứu nước, độc lập) là phù hợp nhất.
Dũng cảm, không sợ nguy hiểm
Sợ hãi, hay chùn bước trước khó khăn
Thông minh, nhanh trí trong mọi việc
Rụt rè, thiếu tự tin khi giao tiếp
Đáp án đúng: A. Dũng cảm, không sợ nguy hiểm
Hướng dẫn giải: "Can đảm" là từ Hán Việt, đồng nghĩa hoàn toàn với từ "dũng cảm", chỉ phẩm chất dám đương đầu với khó khăn, nguy hiểm mà không nao núng.
Thất lạc
Qua đời
Hy sinh
Khuất núi
Đáp án đúng: A. Thất lạc
Hướng dẫn giải: Từ "mất" trong câu văn chỉ đồ vật bị thất lạc. Do đó, chỉ có từ "thất lạc" mới là từ đồng nghĩa phù hợp để thay thế trong ngữ cảnh này.
Hiền hậu
Dữ dằn
Hung ác
Đanh đá
Đáp án đúng: A. Hiền hậu
Hướng dẫn giải: "Hiền lành" và "hiền hậu" đều chỉ tính cách nhân hậu, hiền từ, tốt bụng và không gây hại cho người khác.
PHẦN II: MỨC ĐỘ VẬN DỤNG THẤP
"Biếu" thể hiện sự kính trọng, lễ phép hơn khi tặng quà cho người lớn tuổi
"Cho" mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn hẳn so với từ "biếu"
Cả hai từ hoàn toàn giống nhau về mặt sắc thái và có thể thay thế cho nhau
"Biếu" dùng cho người có địa vị thấp tặng quà cho người có địa vị thấp hơn
Đáp án đúng: A. "Biếu" thể hiện sự kính trọng, lễ phép hơn khi tặng quà cho người lớn tuổi
Hướng dẫn giải: "Biếu" mang sắc thái trang trọng và thể hiện thái độ tôn kính của người tặng đối với bề trên, trong khi "cho" có phạm vi sử dụng rộng và bình dị hơn.
Núi và biển
Cha và mẹ
Ngất trời và biển đông
Công và nghĩa
Đáp án đúng: D. Công và nghĩa
Hướng dẫn giải: Trong ca dao, tục ngữ, "công" (công lao) và "nghĩa" (ân nghĩa) là cặp từ đồng nghĩa/gần nghĩa được dùng song song để ca ngợi ơn sinh thành, dưỡng dục lớn lao của cha mẹ.
Hy sinh
Bỏ mạng
Từ trần
Chết
Đáp án đúng: A. Hy sinh
Hướng dẫn giải: Từ "hy sinh" mang sắc thái trang trọng, ngợi ca những người ngã xuống vì nghĩa lớn, vì Tổ quốc hoặc vì người khác.
chăm chú
chập chờn
bâng khuâng
loay hoay
Đáp án đúng: A. chăm chú
Hướng dẫn giải: Từ "chăm chú" (đồng nghĩa với chăm chỉ, tập trung cao độ) miêu tả chính xác thái độ tập trung lắng nghe của học sinh trong buổi lễ.
Quê hương
Gia đình
Xóm giàng
Trường học
Đáp án đúng: A. Quê hương
Hướng dẫn giải: "Tổ quốc" và "quê hương" đều là những từ chỉ nơi chốn sinh ra, gắn bó máu thịt với mỗi con người, có nghĩa gần gũi nhau trong văn chương.
Kết quả - Hậu quả
Xe hơi - Ô tô
Heo - Lợn
Má - Mẹ
Đáp án đúng: A. Kết quả - Hậu quả
Hướng dẫn giải: "Kết quả" mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, trong khi "hậu quả" thường mang sắc thái tiêu cực (chỉ kết quả xấu của một việc làm sai trái). Do đó chúng khác nhau rõ rệt về sắc thái biểu cảm.
bát ngát
lấp lánh
gập ghềnh
nhỏ bé
Đáp án đúng: A. bát ngát
Hướng dẫn giải: "Bát ngát" là từ đồng nghĩa với "mênh mông", chuyên dùng để miêu tả không gian rộng lớn, bao la của thiên nhiên như cánh đồng, biển cả, bầu trời.
Chiếc máy bơm nước này đang chạy rất êm
Cậu bé đang chạy nhanh trên sân trường
Đàn ngựa đang chạy băng qua đồng cỏ xanh
Vận động viên vừa chạy vừa thở dốc
Đáp án đúng: A. Chiếc máy bơm nước này đang chạy rất êm
Hướng dẫn giải: Trong câu A, từ "chạy" được dùng theo nghĩa chuyển, đồng nghĩa với hoạt động hoạt động, vận hành của máy móc. Các câu còn lại dùng theo nghĩa gốc (di chuyển bằng chân).
Hoạt bát
Chậm chạp
Lừ đừ
Uể oải
Đáp án đúng: A. Hoạt bát
Hướng dẫn giải: "Hoạt bát" và "nhanh nhẹn" đều là từ chỉ tính cách linh hoạt, cử chỉ và hành động nhanh nhạy, tháo vát.
Tránh lặp từ nhàm chán và làm cho câu văn thêm sinh động, giàu hình ảnh
Giúp làm cho câu văn trở nên khó hiểu và tăng độ phức tạp cho bài viết
Giúp rút ngắn tối đa độ dài của văn bản mà không cần quan tâm đến ý nghĩa
Làm cho người đọc cảm thấy rối trí và khó nắm bắt nội dung chính của bài
Đáp án đúng: A. Tránh lặp từ nhàm chán và làm cho câu văn thêm sinh động, giàu hình ảnh
Hướng dẫn giải: Lựa chọn và thay thế bằng các từ đồng nghĩa phù hợp giúp bài văn tránh bị lặp từ đơn điệu, đồng thời biểu đạt sắc thái cảm xúc tinh tế hơn.
PHẦN III: MỨC ĐỘ VẬN DỤNG CAO
Sự khác biệt này xuất phát từ đặc điểm phương ngữ vùng miền nhưng đều biểu thị tình mẫu tử thiêng liêng
Từ "má" kém văn hóa hơn từ "mẹ" nên không được phép sử dụng trong văn bản chính luận
Từ "mẹ" là từ Hán Việt cổ còn từ "má" là từ thuần Việt do nhân dân tự sáng tạo ra
Cả hai từ đều có sắc thái biểu cảm hoàn toàn lạnh lùng và không mang tính gắn kết gia đình
Đáp án đúng: A. Sự khác biệt này xuất phát từ đặc điểm phương ngữ vùng miền nhưng đều biểu thị tình mẫu tử thiêng liêng
Hướng dẫn giải: "Mẹ" (phổ biến miền Bắc), "má" (phổ biến miền Nam, miền Trung), "mạ" (phổ biến miền Trung) là các từ đồng nghĩa theo phương ngữ, mang sắc thái tình cảm thân thương riêng của từng vùng miền khi gọi người sinh ra mình.
Làm tăng thêm tính trang trọng, thành kính và tôn vinh tầm vóc lớn lao của sự hy sinh
Làm cho câu văn trở nên bình dân, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày của người dân
Làm giảm đi ý nghĩa anh hùng và làm cho sự việc trở nên bình thường, nhẹ nhàng hơn
Không làm thay đổi bất kỳ sắc thái biểu cảm nào vì hai từ này đồng nghĩa hoàn toàn
Đáp án đúng: A. Làm tăng thêm tính trang trọng, thành kính và tôn vinh tầm vóc lớn lao của sự hy sinh
Hướng dẫn giải: "Ngã xuống" là cách nói hình ảnh, uyển ngữ; khi đặt vào ngữ cảnh trang nghiêm, việc thay đổi hoặc kết hợp từ ngữ đồng nghĩa tinh tế sẽ làm tôn lên lòng kính trọng sâu sắc đối với người có công.
"Xanh ngắt" gợi tả chiều cao và độ sâu thẳm của bầu trời mùa thu; "xanh biếc" gợi sắc xanh tươi mát, dịu nhẹ hơn
"Xanh biếc" chỉ màu xanh pha lẫn sắc vàng của ánh nắng chiều, còn "xanh ngắt" chỉ màu xanh của lá cây
Cả hai từ đều chỉ một màu xanh tối tăm, u ám và làm mất đi vẻ đẹp tươi vui của bức tranh mùa thu
Thay đổi này làm cho bầu trời mùa thu biến thành bầu trời của mùa đông lạnh giá và nhiều sương mù
Đáp án đúng: A. "Xanh ngắt" gợi tả chiều cao và độ sâu thẳm của bầu trời mùa thu; "xanh biếc" gợi sắc xanh tươi mát, dịu nhẹ hơn
Hướng dẫn giải: Các từ chỉ màu sắc đồng nghĩa nhưng có sự khác biệt tinh tế về độ đậm nhạt, tầm vóc. "Xanh ngắt" diễn tả độ cao, rộng, trong vắt của trời thu (như trong thơ Nguyễn Khuyến), trong khi "xanh biếc" thiên về sắc tươi dịu.
Vì mỗi từ đồng nghĩa mang một sắc thái biểu cảm, góc nhìn và giá trị hình ảnh riêng biệt, quyết định hồn của tác phẩm
Vì nếu dùng sai một từ đồng nghĩa, cấu trúc ngữ pháp của toàn bộ câu văn sẽ trở thành câu sai ngữ pháp trầm trọng
Vì luật pháp quy định nghiêm ngặt việc cấm sử dụng các từ đồng nghĩa không cùng nguồn gốc xuất xứ
Vì từ đồng nghĩa là hiện tượng hiếm gặp trong tiếng Việt nên người viết phải tìm kiếm rất khó khăn
Đáp án đúng: A. Vì mỗi từ đồng nghĩa mang một sắc thái biểu cảm, góc nhìn và giá trị hình ảnh riêng biệt, quyết định hồn của tác phẩm
Hướng dẫn giải: Trong nghệ thuật ngôn từ, không có từ nào hoàn toàn thừa thãi. Sự tinh tế nằm ở việc chọn đúng từ đồng nghĩa có sắc thái phù hợp nhất để truyền tải trọn vẹn tư tưởng, cảm xúc của tác giả.
Phải dựa vào ngữ cảnh cụ thể (tính chất sự việc, đối tượng được nhắc đến) để chọn từ đồng nghĩa chính xác
Có thể dùng lẫn lộn tất cả các từ đồng nghĩa với nhau trong mọi trường hợp mà không cần xét nghĩa
Chỉ được phép dùng duy nhất một từ đồng nghĩa thay thế cho cả ba trường hợp trên để thống nhất
Không bao giờ được phép dùng từ đồng nghĩa để thay thế cho từ "mất" trong tiếng Việt
Đáp án đúng: A. Phải dựa vào ngữ cảnh cụ thể (tính chất sự việc, đối tượng được nhắc đến) để chọn từ đồng nghĩa chính xác
Hướng dẫn giải: Từ "mất" là từ đa nghĩa. Khi tìm từ đồng nghĩa thay thế, bắt buộc phải căn cứ vào ngữ cảnh (mất trộm → bị lấy cắp; mất/qua đời → từ trần; mất điểm → bỏ lỡ/tuột mất) mới đảm bảo tính chính xác.
"Uốn lượn" gợi nét đẹp mềm mại, uyển chuyển, thơ mộng; "ngoằn ngoèo" gợi hình ảnh khúc khuỷu, có phần gập ghềnh hoặc hiểm trở
Cả hai từ đều mang sắc thái khen ngợi vẻ đẹp hùng vĩ, tráng lệ của dòng sông lớn nơi biên giới
Từ "ngoằn ngoèo" mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn hẳn so với từ "uốn lượn" trong văn miêu tả
Cả hai từ hoàn toàn không có điểm khác biệt nào về mặt hình ảnh cũng như sắc thái biểu cảm
Đáp án đúng: A. "Uốn lượn" gợi nét đẹp mềm mại, uyển chuyển, thơ mộng; "ngoằn ngoèo" gợi hình ảnh khúc khuỷu, có phần gập ghềnh hoặc hiểm trở
Hướng dẫn giải: Dù cùng chỉ đường nét cong của dòng sông, "uốn lượn" thiên về tạo hình thẩm mỹ, mềm mại; còn "ngoằn ngoèo" thiên về miêu tả hình thù khúc khuỷu, quanh co, gồ ghề.
Uống nước nhớ nguồn, biết ơn người đi trước đã tạo dựng thành quả cho thế hệ hôm nay hưởng thụ
Ăn trái phải nhớ người nông dân bón phân, tưới nước chăm sóc cho cây mau lớn từng ngày
Phải biết đền ơn đáp nghĩa bằng tiền bạc cho những ai đã giúp đỡ mình trong cuộc sống
Khi ăn một loại trái cây nào đó, chúng ta phải tìm cho bằng được người chủ vườn để cảm ơn
Đáp án đúng: A. Uống nước nhớ nguồn, biết ơn người đi trước đã tạo dựng thành quả cho thế hệ hôm nay hưởng thụ
Hướng dẫn giải: Câu tục ngữ mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về đạo lý uống nước nhớ nguồn. Việc sử dụng cặp từ đồng nghĩa/tương đương về mặt triết lý đạo đức giúp học sinh hiểu đúng tầng ý nghĩa ẩn dụ của câu.
Câu văn bị lỗi lặp từ ngữ đồng nghĩa (chăm chỉ, siêng năng, cần cù cùng xuất hiện trong một vế câu ngắn)
Câu văn rất giàu hình ảnh và thể hiện được vốn từ vựng phong phú, tuyệt vời của học sinh lớp 5
Câu văn sử dụng các từ đồng nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau về ý nghĩa làm người đọc khó hiểu
Câu văn vi phạm lỗi ngữ pháp cơ bản về việc kết hợp các từ loại khác nhau trong tiếng Việt
Đáp án đúng: A. Câu văn bị lỗi lặp từ ngữ đồng nghĩa (chăm chỉ, siêng năng, cần cù cùng xuất hiện trong một vế câu ngắn)
Hướng dẫn giải: Việc dồn quá nhiều từ đồng nghĩa (chăm chỉ, siêng năng, cần cù) sát nhau trong một câu ngắn gây ra hiện tượng lặp ý, nặng nề, làm giảm giá trị diễn đạt. Đây là lỗi diễn đạt cần tránh khi làm văn.
Yêu thiết tha, gắn bó máu thịt, đinh ninh tạc dạ
Hờ hững, lạnh lùng, xa cách, dửng dưng
Tạm bợ, qua loa, hời hợt, bàng quan
Ghét bỏ, thù hằn, chán ghét, xa lánh
Đáp án đúng: A. Yêu thiết tha, gắn bó máu thịt, đinh ninh tạc dạ
Hướng dẫn giải: Để đẩy cao sắc thái biểu cảm, việc dùng các tổ hợp từ đồng nghĩa mang mức độ cao hơn (thiết tha, máu thịt, tạc dạ) giúp bộc lộ tình cảm sâu đậm, mãnh liệt đối với quê hương.
Sử dụng các từ đồng nghĩa thay thế cho từ ngữ đã dùng ở câu trước (phép đồng nghĩa) giúp liên kết câu chặt chẽ và tránh lặp từ
Sử dụng từ đồng nghĩa làm cho các câu văn trong đoạn bị đứt gãy mạch lạc, không có sự liên quan gì với nhau
Từ đồng nghĩa chỉ có tác dụng làm phong phú từ vựng đơn lẻ, hoàn toàn không có vai trò gì trong việc liên kết câu
Phép đồng nghĩa làm cho đoạn văn trở nên rườm rà, lộn xộn và làm mất đi tính logic cấu trúc văn bản
Đáp án đúng: A. Sử dụng các từ đồng nghĩa thay thế cho từ ngữ đã dùng ở câu trước (phép đồng nghĩa) giúp liên kết câu chặt chẽ và tránh lặp từ
Hướng dẫn giải: Trong liên kết câu (liên kết nội dung và hình thức), phép đồng nghĩa là một biện pháp quan trọng giúp duy trì chủ đề của đoạn văn, đồng thời tạo sự uyển chuyển, mạch lạc cho toàn văn bản.
Bạn có thích hoạt động này không?




