Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 965 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The _________ was thrilling as it allowed us to observe various sea creatures.

campsite

snorkeling

stream

yearbook

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: snorkeling (môn lặn ống thở) → đúng, vì hoạt động này cho phép quan sát sinh vật biển.

Dịch nghĩa: Hoạt động lặn ống thở thật hồi hộp vì nó cho phép chúng tôi quan sát nhiều sinh vật biển khác nhau.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The student received an assignment to research ___________ cultures.

prehistoric

amazing

soft skill

army

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: prehistoric cultures (văn hóa thời tiền sử)

Dịch nghĩa: Học sinh nhận được bài tập nghiên cứu về các nền văn hóa tiền sử.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

He felt _________ when he couldn't help his friend in need.

ethnic

aware

thrilling

helpless

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Không giúp được ai thì cảm giác là helpless (vô dụng, bất lực)

Dịch nghĩa: Anh ấy cảm thấy bất lực khi không thể giúp bạn mình lúc khó khăn.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

They enjoyed the ___________ of the ancient city.

team building activity

unpleasant

special

environment

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: environment (môi trường, cảnh quan)

Dịch nghĩa: Họ rất thích môi trường/khung cảnh của thành phố cổ.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The children were excited to ___________ in the stream near the campsite.

swim

explore

ride horses

take photos

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: swim in the stream (bơi trong dòng suối)

Dịch nghĩa: Bọn trẻ háo hức được bơi trong dòng suối gần khu cắm trại.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The ___________ was a large coral reef teeming with marine life.

campsite

snorkel

underwater

seabed

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: seabed (đáy biển) → hợp lý, nơi có rạn san hô lớn.

Dịch nghĩa: Đáy biển là nơi có một rạn san hô lớn đầy ắp sinh vật biển.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The ___________ was held in the communal house, where everyone gathered.

celebrate

soft skill

coral reef

culture festival

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: culture festival (lễ hội văn hóa)

Dịch nghĩa: Lễ hội văn hóa được tổ chức tại nhà cộng đồng, nơi mọi người cùng tụ họp.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

We decided to ___________ after reaching the top of the mountain.

take photos

ride horses

climb down

explore the site

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: take photos (chụp ảnh)

Dịch nghĩa: Chúng tôi quyết định chụp ảnh sau khi lên đến đỉnh núi.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The tour guide showed us how to ___________ properly before snorkeling.

set up

put up tents

observe

sail a yacht

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: set up (chuẩn bị, lắp đặt) → hợp lý cho thiết bị lặn.

Dịch nghĩa: Hướng dẫn viên chỉ cho chúng tôi cách chuẩn bị/lắp đặt đúng cách trước khi lặn ống thở.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The ___________ of this village are known for their traditional craft.

ethnic

ancient

tribal

strict

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: tribal (người bộ tộc) → hợp với nghĩa "người dân làng có nghề thủ công truyền thống".

Dịch nghĩa: Người dân tộc trong ngôi làng này nổi tiếng với nghề thủ công truyền thống.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

I _________ my homework just in time for dinner.

finishes

finished

has finished

have finished

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “just in time for dinner” là mốc quá khứ → dùng quá khứ đơn.

Dịch nghĩa: Tôi đã hoàn thành bài tập đúng lúc cho bữa tối.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

She _________ her grandparents several times since the beginning of the year.

visited

visits

has visited

have visited

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “Since the beginning of the year” → hành động lặp lại đến nay → hiện tại hoàn thành.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã thăm ông bà vài lần kể từ đầu năm.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

They ________ that movie in the theater yet, but they plan to go soon.

not see

haven't seen

doesn't see

hasn't seen

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “Yet” + phủ định → dùng hiện tại hoàn thành phủ định.

Dịch nghĩa: Họ chưa xem bộ phim đó ở rạp, nhưng họ định sẽ đi sớm.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

We _________ in this city for over five years, and we really enjoy it.

live

lived

have lived

has lived

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “For over five years” → hành động kéo dài đến hiện tại → hiện tại hoàn thành.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã sống ở thành phố này hơn 5 năm, và chúng tôi thực sự thích nơi này.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

He _________ to the new restaurant a few times recently and always enjoys the food.

was

is

has been

have been

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “A few times recently” → trải nghiệm cho tới nay → hiện tại hoàn thành.

Dịch nghĩa: Anh ấy đã đi nhà hàng mới vài lần gần đây và luôn thích đồ ăn ở đó.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Tom ______ his house a lot recently to make it look more modern.

has improved

have improved

has improve

have improve

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Chủ ngữ số ít (Tom) + hiện tại hoàn thành.

Dịch nghĩa: Tom đã cải thiện ngôi nhà của mình rất nhiều gần đây để trông hiện đại hơn.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Emily ______ many new recipes from her grandmother lately.

has learned

have learned

has learn

have learn

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “Lately” → dấu hiệu của hiện tại hoàn thành → chủ ngữ số ít dùng has.

Dịch nghĩa: Emily đã học nhiều công thức mới từ bà của mình gần đây.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

I _________ that movie before, and I remember it was very interesting.

have seen

has seen

saw

see

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “Before” → trải nghiệm trong đời → hiện tại hoàn thành.

Dịch nghĩa: Tôi đã từng xem bộ phim đó trước đây, và tôi nhớ nó rất thú vị.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

You _________ this song before, haven't you? It's been on the radio a lot recently.

have heard

has heard

heard

are hearing

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Câu hỏi đuôi “haven’t you?” → thì hiện tại hoàn thành.

Dịch nghĩa: Bạn đã nghe bài hát này trước đây rồi, đúng không? Nó được phát trên radio rất nhiều gần đây.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

She _________ finished her homework, so she can watch TV now.

has already

already has

have already

already have

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Cấu trúc “has already + V3” → nhấn mạnh việc đã xong.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã làm xong bài tập, nên bây giờ có thể xem TV.