Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
The _________ was thrilling as it allowed us to observe various sea creatures.
campsite
snorkeling
stream
yearbook
Đáp án đúng: B
Giải thích: snorkeling (môn lặn ống thở) → đúng, vì hoạt động này cho phép quan sát sinh vật biển.
Dịch nghĩa: Hoạt động lặn ống thở thật hồi hộp vì nó cho phép chúng tôi quan sát nhiều sinh vật biển khác nhau.
Choose the correct answer.
The student received an assignment to research ___________ cultures.
prehistoric
amazing
soft skill
army
Đáp án đúng: A
Giải thích: prehistoric cultures (văn hóa thời tiền sử)
Dịch nghĩa: Học sinh nhận được bài tập nghiên cứu về các nền văn hóa tiền sử.
Choose the correct answer.
He felt _________ when he couldn't help his friend in need.
ethnic
aware
thrilling
helpless
Đáp án đúng: D
Giải thích: Không giúp được ai thì cảm giác là helpless (vô dụng, bất lực)
Dịch nghĩa: Anh ấy cảm thấy bất lực khi không thể giúp bạn mình lúc khó khăn.
Choose the correct answer.
They enjoyed the ___________ of the ancient city.
team building activity
unpleasant
special
environment
Đáp án đúng: D
Giải thích: environment (môi trường, cảnh quan)
Dịch nghĩa: Họ rất thích môi trường/khung cảnh của thành phố cổ.
Choose the correct answer.
The children were excited to ___________ in the stream near the campsite.
swim
explore
ride horses
take photos
Đáp án đúng: A
Giải thích: swim in the stream (bơi trong dòng suối)
Dịch nghĩa: Bọn trẻ háo hức được bơi trong dòng suối gần khu cắm trại.
Choose the correct answer.
The ___________ was a large coral reef teeming with marine life.
campsite
snorkel
underwater
seabed
Đáp án đúng: D
Giải thích: seabed (đáy biển) → hợp lý, nơi có rạn san hô lớn.
Dịch nghĩa: Đáy biển là nơi có một rạn san hô lớn đầy ắp sinh vật biển.
Choose the correct answer.
The ___________ was held in the communal house, where everyone gathered.
celebrate
soft skill
coral reef
culture festival
Đáp án đúng: D
Giải thích: culture festival (lễ hội văn hóa)
Dịch nghĩa: Lễ hội văn hóa được tổ chức tại nhà cộng đồng, nơi mọi người cùng tụ họp.
Choose the correct answer.
We decided to ___________ after reaching the top of the mountain.
take photos
ride horses
climb down
explore the site
Đáp án đúng: A
Giải thích: take photos (chụp ảnh)
Dịch nghĩa: Chúng tôi quyết định chụp ảnh sau khi lên đến đỉnh núi.
Choose the correct answer.
The tour guide showed us how to ___________ properly before snorkeling.
set up
put up tents
observe
sail a yacht
Đáp án đúng: A
Giải thích: set up (chuẩn bị, lắp đặt) → hợp lý cho thiết bị lặn.
Dịch nghĩa: Hướng dẫn viên chỉ cho chúng tôi cách chuẩn bị/lắp đặt đúng cách trước khi lặn ống thở.
Choose the correct answer.
The ___________ of this village are known for their traditional craft.
ethnic
ancient
tribal
strict
Đáp án đúng: C
Giải thích: tribal (người bộ tộc) → hợp với nghĩa "người dân làng có nghề thủ công truyền thống".
Dịch nghĩa: Người dân tộc trong ngôi làng này nổi tiếng với nghề thủ công truyền thống.
Choose the correct answer.
I _________ my homework just in time for dinner.
finishes
finished
has finished
have finished
Đáp án đúng: B
Giải thích: “just in time for dinner” là mốc quá khứ → dùng quá khứ đơn.
Dịch nghĩa: Tôi đã hoàn thành bài tập đúng lúc cho bữa tối.
Choose the correct answer.
She _________ her grandparents several times since the beginning of the year.
visited
visits
has visited
have visited
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Since the beginning of the year” → hành động lặp lại đến nay → hiện tại hoàn thành.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã thăm ông bà vài lần kể từ đầu năm.
Choose the correct answer.
They ________ that movie in the theater yet, but they plan to go soon.
not see
haven't seen
doesn't see
hasn't seen
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Yet” + phủ định → dùng hiện tại hoàn thành phủ định.
Dịch nghĩa: Họ chưa xem bộ phim đó ở rạp, nhưng họ định sẽ đi sớm.
Choose the correct answer.
We _________ in this city for over five years, and we really enjoy it.
live
lived
have lived
has lived
Đáp án đúng: C
Giải thích: “For over five years” → hành động kéo dài đến hiện tại → hiện tại hoàn thành.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã sống ở thành phố này hơn 5 năm, và chúng tôi thực sự thích nơi này.
Choose the correct answer.
He _________ to the new restaurant a few times recently and always enjoys the food.
was
is
has been
have been
Đáp án đúng: C
Giải thích: “A few times recently” → trải nghiệm cho tới nay → hiện tại hoàn thành.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã đi nhà hàng mới vài lần gần đây và luôn thích đồ ăn ở đó.
Choose the correct answer.
Tom ______ his house a lot recently to make it look more modern.
has improved
have improved
has improve
have improve
Đáp án đúng: A
Giải thích: Chủ ngữ số ít (Tom) + hiện tại hoàn thành.
Dịch nghĩa: Tom đã cải thiện ngôi nhà của mình rất nhiều gần đây để trông hiện đại hơn.
Choose the correct answer.
Emily ______ many new recipes from her grandmother lately.
has learned
have learned
has learn
have learn
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Lately” → dấu hiệu của hiện tại hoàn thành → chủ ngữ số ít dùng has.
Dịch nghĩa: Emily đã học nhiều công thức mới từ bà của mình gần đây.
Choose the correct answer.
I _________ that movie before, and I remember it was very interesting.
have seen
has seen
saw
see
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Before” → trải nghiệm trong đời → hiện tại hoàn thành.
Dịch nghĩa: Tôi đã từng xem bộ phim đó trước đây, và tôi nhớ nó rất thú vị.
Choose the correct answer.
You _________ this song before, haven't you? It's been on the radio a lot recently.
have heard
has heard
heard
are hearing
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu hỏi đuôi “haven’t you?” → thì hiện tại hoàn thành.
Dịch nghĩa: Bạn đã nghe bài hát này trước đây rồi, đúng không? Nó được phát trên radio rất nhiều gần đây.
Choose the correct answer.
She _________ finished her homework, so she can watch TV now.
has already
already has
have already
already have
Đáp án đúng: A
Giải thích: Cấu trúc “has already + V3” → nhấn mạnh việc đã xong.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã làm xong bài tập, nên bây giờ có thể xem TV.



