Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5 Reading (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Global Success Unit 5 Reading (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 963 lượt thi
20 câu hỏi
Đoạn văn

Read the text carefully then answer the following questions.

Peer pressure is something that many people, including me, have felt at some time in their lives. When I was a teenager, I often experienced pressure from my friends and classmates. This pressure was about doing things like trying new activities, dressing in a certain way, or acting in a specific manner.

Sometimes, this pressure made me do things I didn't really want to do. For example, I joined in on activities or wore clothes just because I wanted to fit in with my friends. Later, I felt sorry for making these choices because they did not match who I really was.

As I got older, I learned how to handle peer pressure better. I started to focus on making choices that matched my own values and goals. I realized that it was important to be true to myself and not just follow what others wanted me to do.

These experiences taught me important lessons. I learned how to be independent, have self-confidence, and choose friends who support and respect me. I also learned that it’s okay to be different and that staying true to myself is more important than fitting in with the crowd.

In conclusion, dealing with peer pressure is a part of growing up. My experiences helped me understand the value of making choices that are right for me and surrounding myself with positive influences.

1. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following could be served as the best title for the passage?

The Influence of Friends and Classmates

The Benefits of Trying New Activities

Overcoming Negative Peer Pressure

The Importance of Following Trends

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích:

Bài viết tập trung vào trải nghiệm tác giả khi chịu áp lực bạn bè và cách vượt qua.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "pressure" in the passage mostly means _____.

Assistance

Influence

Relaxation

Freedom

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

“pressure” (áp lực) ~ influence (ảnh hưởng)

3. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "regretted" in the passage is closest in meaning to _____.

Enjoyed

Felt sorry about

Ignored

Celebrated

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

"Regret" = cảm thấy hối tiếc, thấy có lỗi vì quyết định đã làm.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

The following are ways the author learned to handle peer pressure, EXCEPT _____.

Making decisions based on personal values

Following trends to fit in

Choosing friends who respect individuality

Focusing on personal goals

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

Dựa vào câu:

I started to focus on making choices that matched my own values and goals. I realized that it was important to be true to myself and not just follow what others wanted me to do. (Tôi bắt đầu tập trung vào việc đưa ra những lựa chọn phù hợp với giá trị và mục tiêu của bản thân. Tôi nhận ra rằng điều quan trọng là phải sống thật với chính mình chứ không chỉ chạy theo những gì người khác muốn tôi làm.)

I learned how to be independent, have self-confidence, and choose friends who support and respect me. (Tôi đã học được cách trở nên độc lập, tự tin và chọn những người bạn ủng hộ và tôn trọng mình.)

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Why did the author feel sorry for some of their decisions, according to the passage?

Because they did not match their personal values.

Because they were difficult to make.

Because they were influenced by parents.

Because they were not enjoyable.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích:

Dựa vào câu: Later, I felt sorry for making these choices because they did not match who I really was. (Sau đó, tôi cảm thấy hối hận vì đã đưa ra những lựa chọn này vì chúng không phù hợp với con người thật của tôi.)

6. Trắc nghiệm
1 điểm

What can be inferred from the passage?

Peer pressure always leads to negative outcomes.

Learning to resist peer pressure is an important part of personal growth.

It is easy to avoid peer pressure by changing friends.

Following friends’ advice always leads to positive results.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

Dựa vào câu: In conclusion, dealing with peer pressure is a part of growing up. My experiences helped me understand the value of making choices that are right for me and surrounding myself with positive influences. (Tóm lại, việc đối phó với áp lực từ bạn bè là một phần của quá trình trưởng thành. Những trải nghiệm của tôi đã giúp tôi hiểu được giá trị của việc đưa ra những lựa chọn phù hợp với bản thân và tạo dựng môi trường xung quanh mình với những ảnh hưởng tích cực.)

7. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, what is one positive outcome the author gained from dealing with peer pressure?

Learning how to ignore friends completely

Developing independence and self-confidence

Avoiding new experiences altogether

Following every trend to become popular

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

Dựa vào câu: These experiences taught me important lessons. I learned how to be independent, have self-confidence, and choose friends who support and respect me. (Những trải nghiệm này đã dạy cho tôi những bài học quan trọng. Tôi học được cách sống tự lập, tự tin và chọn những người bạn ủng hộ và tôn trọng mình.)

Dịch bài đọc:

Áp lực từ bạn bè là điều mà nhiều người, bao gồm cả tôi, đã từng cảm thấy vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời. Khi còn là thiếu niên, tôi thường xuyên chịu áp lực từ bạn bè và các bạn cùng lớp. Áp lực này liên quan đến việc phải làm những việc như thử các hoạt động mới, ăn mặc theo một phong cách nhất định hoặc hành động theo một cách cụ thể.

Đôi khi, áp lực này khiến tôi làm những việc mà tôi không thực sự muốn làm. Ví dụ, tôi tham gia các hoạt động hoặc mặc quần áo chỉ vì muốn hòa nhập với bạn bè. Sau đó, tôi cảm thấy hối hận vì những lựa chọn này vì chúng không phù hợp với con người thật của tôi.

Khi lớn lên, tôi học cách xử lý áp lực từ bạn bè tốt hơn. Tôi bắt đầu tập trung vào việc đưa ra những lựa chọn phù hợp với các giá trị và mục tiêu của riêng mình. Tôi nhận ra rằng điều quan trọng là phải sống thật với chính mình chứ không chỉ làm theo những gì người khác muốn tôi làm.

Những trải nghiệm này đã dạy cho tôi những bài học quan trọng. Tôi học được cách sống độc lập, tự tin và chọn những người bạn ủng hộ và tôn trọng mình. Tôi cũng học được rằng việc khác biệt là điều bình thường và việc sống thật với chính mình quan trọng hơn là hòa nhập với đám đông.

Tóm lại, việc đối phó với áp lực từ bạn bè là một phần của quá trình trưởng thành. Những trải nghiệm của tôi đã giúp tôi hiểu được giá trị của việc đưa ra những lựa chọn phù hợp với bản thân và tạo dựng môi trường xung quanh mình với những ảnh hưởng tích cực.

Đoạn văn

Read the text carefully then answer the following questions.

I went to Singapore on my own for a ten-day summer course. There were about 15 students from China, Malaysia, Cambodia, India, and Iran in the course. We were all so surprised about the cleanliness and discipline of the country. On the second day of the course, we had special team-building activities. We worked in groups of five from different countries to search for a location on a map that the school staff gave us. The time we spent doing the activity together was really memorable. We discussed how to find the place. After four hours of walking, taking the bus and metro as well as getting lost, we arrived at the destination. Over the remaining days, we attended English lessons. We worked on projects and culture workshops. We discussed and shared our own traditions and customs. During the time here, we also visited the Botanic Gardens, took photos in the orchard garden and explored Chinatown where we bought souvenirs for our parents and friends. At the weekend, we went to the Discovery Centre. We were impressed by the attraction and interactive gallery as well as the brilliant learning experiences we had. After the trip, I felt proud of myself for being able to go without my parents and leaving my comfort zone.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

The course ________.

was on the 10th June

lasted 10 days

lasted 15 days

started on the 10th June

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

Dựa vào câu: I went to Singapore on my own for a ten-day summer course. (Tôi đã tự mình đến Singapore để tham gia khóa học hè kéo dài mười ngày.)

9. Trắc nghiệm
1 điểm

The author had _______ in Singapore.

a special day

a touring trip

a photo session

English lessons

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích:

Dựa vào câu: Over the remaining days, we attended English lessons. (Những ngày còn lại, chúng tôi tham gia các bài học tiếng Anh.)

10. Trắc nghiệm
1 điểm

In English lessons, the students ________.

learnt grammar and reading

worked on projects

attended formal workshops

learnt about Singapore's culture

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

Dựa vào câu: We worked on projects and culture workshops. (Chúng tôi làm việc trong các dự án và hội thảo văn hóa.”)

11. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the author mean by "leaving my comfort zone"?

getting away from parents

getting to a place that is comfortable

escaping a safe and comfortable situation

experiencing something comfortable

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích:

Dựa vào câu: After the trip, I felt proud of myself for being able to go without my parents and leaving my comfort zone. (Sau chuyến đi, tôi cảm thấy tự hào vì có thể đi mà không cần bố mẹ và thoát khỏi vùng an toàn của mình.”)

→ nghĩa là rời bỏ môi trường quen thuộc, an toàn (sống cùng bố mẹ) để tự lập.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

The passage is about ________.

the author's experiences on a summer course

how the author got out of her comfort zone

the author's English class in Singapore

special team-building activities in Singapore

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích:

Toàn bài kể lại trải nghiệm của tác giả trong một khóa học hè ở Singapore (học, tham quan, làm việc nhóm).

13. Trắc nghiệm
1 điểm

How many countries were the students in the course from?

5

6

7

8

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

Dựa vào câu: There were about 15 students from China, Malaysia, Cambodia, India, and Iran in the course. (Có khoảng 15 học sinh đến từ Trung Quốc, Malaysia, Campuchia, Ấn Độ và Iran tham gia khóa học.)

14. Trắc nghiệm
1 điểm

What impressed the students most about Singapore at first?

Its attractions and galleries

Its discipline and cleanliness

Its English lessons

Its souvenirs and shopping places

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

Dựa vào câu: We were all so surprised about the cleanliness and discipline of the country. (Tất cả chúng tôi đều rất ngạc nhiên về sự sạch sẽ và kỷ luật của đất nước này.)

Dịch bài đọc:

Tôi đã tự mình đến Singapore để tham gia khóa học hè kéo dài mười ngày. Khóa học có khoảng 15 học sinh đến từ Trung Quốc, Malaysia, Campuchia, Ấn Độ và Iran. Tất cả chúng tôi đều rất ngạc nhiên về sự sạch sẽ và kỷ luật của đất nước này. Vào ngày thứ hai của khóa học, chúng tôi đã có các hoạt động xây dựng đội nhóm đặc biệt. Chúng tôi làm việc theo nhóm năm người đến từ các quốc gia khác nhau để tìm kiếm một địa điểm trên bản đồ mà nhân viên nhà trường đã phát. Khoảng thời gian chúng tôi cùng nhau tham gia hoạt động này thực sự đáng nhớ. Chúng tôi đã thảo luận về cách tìm địa điểm. Sau bốn giờ đi bộ, đi xe buýt và tàu điện ngầm, cũng như bị lạc đường, chúng tôi đã đến đích. Trong những ngày còn lại, chúng tôi tham gia các lớp học tiếng Anh. Chúng tôi làm việc theo dự án và các buổi hội thảo văn hóa. Chúng tôi đã thảo luận và chia sẻ về truyền thống và phong tục của riêng mình. Trong thời gian ở đây, chúng tôi cũng đã đến thăm Vườn Bách thảo, chụp ảnh trong vườn cây ăn quả và khám phá Khu Phố Tàu, nơi chúng tôi mua quà lưu niệm cho cha mẹ và bạn bè. Cuối tuần, chúng tôi đã đến Trung tâm Khám phá. Chúng tôi rất ấn tượng với điểm tham quan và phòng trưng bày tương tác cũng như những trải nghiệm học tập tuyệt vời mà chúng tôi đã có được. Sau chuyến đi, tôi cảm thấy tự hào vì có thể đi mà không cần bố mẹ và thoát khỏi vùng an toàn của mình.

Đoạn văn

Read the text carefully then answer the following questions.

Alex was a 13-year-old boy. Last year, he went on an exchange programme in a foreign country. He couldn't wait to experience new cultures and he aimed mostly at making international friends. Little did he know, his journey would be filled with hilarious moments. Instead of asking for directions to the nearest museum, he ended up asking for directions to the nearest ice cream parlour!

During a group outing, Alex mistook a sheep for a friendly dog and tried to pet it. Much to his surprise, the sheep bleated loudly and startled him. His classmates burst into laughter, and Alex blushed in embarrassment.

In a cooking class, Alex attempted to make a traditional dish, but instead of putting in some sugar he accidentally added way too much salt. The taste was so unbearable that even the chef couldn't help but laugh at his reaction.

Despite these funny mishaps, Alex's exchange programme was a memorable experience. He made friends from around the world and learned to embrace unexpected moments with a sense of humour.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

What was Alex's main goal during his exchange programme?

To study foreign languages

To experience new cultures

To become a professional teammate

To make international friends

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích:

Dựa vào câu: He couldn't wait to experience new cultures and he aimed mostly at making international friends. (Anh ấy rất mong muốn được trải nghiệm những nền văn hóa mới và mục tiêu chủ yếu của anh ấy là kết bạn với nhiều người quốc tế.)

16. Trắc nghiệm
1 điểm

The pronoun 'it' refers to ______.

the dog

the sheep

the pet

the outing

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích:

Dựa vào câu: Alex mistook a sheep for a friendly dog and tried to pet it. (Alex nhầm một con cừu với một con chó thân thiện và cố vuốt ve nó.)

17. Trắc nghiệm
1 điểm

What did Alex add too much of in the cooking class?

Flour

Sugar

Pepper

Salt

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích:

Dựa vào câu: … instead of putting in some sugar he accidentally added way too much salt. (thay vì cho thêm đường, anh ấy vô tình cho thêm quá nhiều muối.)

18. Trắc nghiệm
1 điểm

The word 'attempted' is closest in meaning to ______.

gave

affected

tried

managed

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích:

attempted = tried (cố gắng, thử làm gì)

19. Trắc nghiệm
1 điểm

What lesson did Alex learn from his exchange programme?

To avoid making mistakes in the future

To always follow instructions carefully

To embrace unexpected situations with humour

To only focus on studying

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích:

Dựa vào câu: He made friends from around the world and learned to embrace unexpected moments with a sense of humour. (Anh kết bạn với nhiều người trên khắp thế giới và học cách đón nhận những khoảnh khắc bất ngờ bằng khiếu hài hước.)

20. Trắc nghiệm
1 điểm

How did Alex feel about his exchange program overall?

Disappointed

Memorable and funny

Challenging and frustrating

Blushed and unexpected

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích:

Dựa vào câu: Despite these funny mishaps, Alex's exchange programme was a memorable experience. (Bất chấp những sự cố buồn cười này, chương trình trao đổi của Alex vẫn là một trải nghiệm đáng nhớ.)

Dịch bài đọc:

Alex là một cậu bé 13 tuổi. Năm ngoái, cậu tham gia chương trình trao đổi ở nước ngoài. Cậu háo hức được trải nghiệm những nền văn hóa mới và chủ yếu nhắm đến việc kết bạn quốc tế. Nhưng cậu đâu biết rằng, hành trình của mình sẽ tràn ngập những khoảnh khắc hài hước. Thay vì hỏi đường đến bảo tàng gần nhất, cậu lại hỏi đường đến tiệm kem gần nhất!

Trong một buổi đi chơi nhóm, Alex đã nhầm một con cừu với một chú chó thân thiện và cố gắng vuốt ve nó. Thật bất ngờ, con cừu kêu be be rất to khiến cậu giật mình. Các bạn cùng lớp bật cười, còn Alex thì đỏ mặt xấu hổ.

Trong một lớp học nấu ăn, Alex đã cố gắng làm một món ăn truyền thống, nhưng thay vì cho thêm đường, cậu lại vô tình cho quá nhiều muối. Vị của món ăn thật khó chịu đến nỗi ngay cả đầu bếp cũng không thể nhịn được cười trước phản ứng của cậu.

Bất chấp những sự cố hài hước này, chương trình trao đổi của Alex là một trải nghiệm đáng nhớ. Cậu đã kết bạn với nhiều người từ khắp nơi trên thế giới và học cách đón nhận những khoảnh khắc bất ngờ bằng khiếu hài hước.