Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 3 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning.
The students continue going to school with "5 K" to protect from Covid 19.
stop
leave
wait
go on
Đáp án đúng: D
Giải thích: continue = go on → tiếp tục việc gì
Dịch nghĩa: Học sinh tiếp tục đến trường với "5K" để phòng chống Covid-19.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning.
You’re interested in fashion so much, aren’t you?
keen on
surprised at
hated
looked forward
Đáp án đúng: A
Giải thích: interested in = keen on → thích, đam mê điều gì đó
Dịch nghĩa: Bạn rất thích thời trang, đúng không?
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning.
Ba was tired, but he stayed up late watching some clips on the Facebook.
easily
early
busily
quickly
Đáp án đúng: B
Giải thích: late (muộn) >< early (sớm)
Dịch nghĩa: Ba mệt, nhưng cậu ấy vẫn thức khuya xem một số video trên Facebook.
>
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning.
She worked hard. Therefore, she passed the exam easily.
got
failed
took part in
looked after
Đáp án đúng: B
Giải thích: pass (đỗ) >< fail (trượt)
Dịch nghĩa: Cô ấy đã học chăm chỉ, vì thế cô ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.
>
Choose the correct answer.
We often post many questions to discuss on a/an _______after school.
forum
market
club
office
Đáp án đúng: A
Giải thích: forum = diễn đàn – nơi thảo luận, đăng bài
Dịch nghĩa: Chúng mình thường đăng nhiều câu hỏi để thảo luận trên một diễn đàn sau giờ học.
Choose the correct answer.
Parents should give teens some freedom,_________they should also set limits.
so
but
for
however
Đáp án đúng: B
Giải thích: “But” diễn tả sự đối lập phù hợp: nên cho tự do nhưng cũng cần giới hạn.
Dịch nghĩa: Cha mẹ nên cho thanh thiếu niên một chút tự do, nhưng họ cũng nên đặt ra giới hạn.
Choose the correct answer.
Nam often ________ to her Instagram account to chat with her sister in Ha Noi.
logs on
connects
uploads
checks
Đáp án đúng: A
Giải thích: log on (to): đăng nhập vào tài khoản
Dịch nghĩa: Nam thường đăng nhập vào tài khoản Instagram để trò chuyện với chị gái ở Hà Nội.
Choose the correct answer.
Lan _______ with some friends, so she can’t concentrate on the lesson now.
is chatting
chatted
chatting
will chat
Đáp án đúng: A
Giải thích: dùng thì hiện tại tiếp diễn, phù hợp với hành động đang diễn ra vì có “now”
Dịch nghĩa: Lan đang trò chuyện với vài người bạn, nên cô ấy không thể tập trung vào bài học lúc này.
Choose the correct answer.
She wanted to prepare for the exam; _______, she turned off her mobile phone.
so
but
however
therefore
Đáp án đúng: D
Giải thích:
Therefore (vì vậy): diễn tả kết quả — phù hợp.
Dịch nghĩa: Cô ấy muốn chuẩn bị cho kỳ thi; vì vậy, cô ấy đã tắt điện thoại.
Choose the correct answer.
Mr Buong decided ______ a new laptop last week.
buy
bought
buying
to buy
Đáp án đúng: D
Giải thích: "decide + to V" là cấu trúc đúng (quyết định làm gì đó).
Dịch nghĩa: Ông Buông đã quyết định mua một chiếc laptop mới vào tuần trước.
Choose the correct answer.
He isn’t going to the concert ______ the tickets are too expensive.
Though
in spite of
because
because of
Đáp án đúng: C
Giải thích:
Because + mệnh đề: Bởi vì ….
Dịch nghĩa: Anh ấy sẽ không đi buổi hòa nhạc vì vé quá đắt.
Choose the correct answer.
No one in the volunteer group is ______ Jack is.
more active as
as active than
more active
so active as
Đáp án đúng: D
Giải thích: Cấu trúc: so + adj + as dùng trong câu phủ định để so sánh ngang bằng → đúng.
Dịch nghĩa: Không ai trong nhóm tình nguyện năng động bằng Jack cả.
Choose the correct answer.
There is nothing _____________ than going swimming in hot weather.
gooder
good
better
more goodly
Đáp án đúng: C
Giải thích: Better là dạng so sánh hơn của good
Dịch nghĩa: Không có gì tuyệt vời hơn là đi bơi vào thời tiết nóng bức.
Choose the correct answer.
_______ the exam is coming near, some students are too lazy to revise their lessons.
Though
Nevertheless
However
Despite
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Though” = “mặc dù” → đúng cấu trúc: Though + mệnh đề.
Câu mang nghĩa trái ngược: kỳ thi gần tới nhưng học sinh vẫn lười → cần liên từ chỉ sự tương phản.
Dịch nghĩa: Mặc dù kỳ thi đang đến gần, một số học sinh vẫn quá lười để ôn bài.
Choose the correct answer.
Don’t be shy when you ________ mistakes because we can learn from our mistakes.
take
make
do
get
Đáp án đúng: B
Giải thích: “make mistakes” (mắc lỗi).
Dịch nghĩa: Đừng ngại khi bạn mắc lỗi, vì chúng ta có thể học được từ lỗi lầm của mình.
Choose the correct answer.
Her parents always ______ her to get good marks and become a doctor.
hope
hopes
hoping
will hope
Đáp án đúng: A
Giải thích: Chủ ngữ “Her parents” là số nhiều → động từ “hope” ở dạng nguyên thể.
Dịch nghĩa: Bố mẹ cô ấy luôn hy vọng cô ấy đạt điểm cao và trở thành bác sĩ.
Choose the correct answer.
Tram Anh is feeling a bit ______ about her study. She will have an exam next week.
stressful
happy
sad
late
Đáp án đúng: A
Giải thích: Cô ấy sắp thi → cảm thấy căng thẳng là phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Trâm Anh cảm thấy hơi căng thẳng về việc học. Cô ấy sẽ có kỳ thi vào tuần tới.
Choose the correct answer.
My mother is a strong person. She stays _____ even in the worst situation.
calm
worried
stressed
depressed
Đáp án đúng: A
Giải thích: “stay calm” = giữ bình tĩnh
Dịch nghĩa: Mẹ tôi là người mạnh mẽ. Bà vẫn giữ bình tĩnh ngay cả trong tình huống tồi tệ nhất.
Choose the correct answer.
All my students really hope ________ their entrance exam.
passing
passed
to pass
pass
Đáp án đúng: C
Giải thích: Động từ “hope” đi với động từ nguyên thể có “to” → hope + to V (hi vọng sẽ …)
Dịch nghĩa: Tất cả học sinh của tôi thật sự hy vọng vượt qua kỳ thi đầu vào.
Choose the correct answer.
______ her highest mark in the class for the last semester, she wasn’t satisfied with her result.
In spite of
Although
Because of
Because
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu mang tính tương phản: dù đạt điểm cao nhất, nhưng không hài lòng → cần liên từ chỉ sự nhượng bộ/trái ngược.
In spite of + danh từ/cụm danh từ → đúng ngữ pháp vì sau chỗ trống là “her highest mark…”
Dịch nghĩa: Mặc dù đạt điểm cao nhất lớp trong học kỳ trước, cô ấy vẫn không hài lòng với kết quả của mình.




