Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 3 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 3 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 862 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning.

The students continue going to school with "5 K" to protect from Covid 19.

stop

leave

wait

go on

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: continue = go on → tiếp tục việc gì

Dịch nghĩa: Học sinh tiếp tục đến trường với "5K" để phòng chống Covid-19.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning.

You’re interested in fashion so much, aren’t you?

keen on

surprised at

hated

looked forward

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: interested in = keen on → thích, đam mê điều gì đó

Dịch nghĩa: Bạn rất thích thời trang, đúng không?

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning.

Ba was tired, but he stayed up late watching some clips on the Facebook.

easily

early

busily

quickly

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: late (muộn) >< early (sớm)

Dịch nghĩa: Ba mệt, nhưng cậu ấy vẫn thức khuya xem một số video trên Facebook.

>

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning.

She worked hard. Therefore, she passed the exam easily.

got

failed

took part in

looked after

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: pass (đỗ) >< fail (trượt)

Dịch nghĩa: Cô ấy đã học chăm chỉ, vì thế cô ấy vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.

>

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

We often post many questions to discuss on a/an _______after school.

forum

market

club

office

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: forum = diễn đàn – nơi thảo luận, đăng bài

Dịch nghĩa: Chúng mình thường đăng nhiều câu hỏi để thảo luận trên một diễn đàn sau giờ học.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Parents should give teens some freedom,_________they should also set limits.

so

but

for

however

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “But” diễn tả sự đối lập phù hợp: nên cho tự do nhưng cũng cần giới hạn.

Dịch nghĩa: Cha mẹ nên cho thanh thiếu niên một chút tự do, nhưng họ cũng nên đặt ra giới hạn.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Nam often ________ to her Instagram account to chat with her sister in Ha Noi.

logs on

connects

uploads

checks

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: log on (to): đăng nhập vào tài khoản

Dịch nghĩa: Nam thường đăng nhập vào tài khoản Instagram để trò chuyện với chị gái ở Hà Nội.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Lan _______ with some friends, so she can’t concentrate on the lesson now.

is chatting

chatted

chatting

will chat

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: dùng thì hiện tại tiếp diễn, phù hợp với hành động đang diễn ra vì có “now”

Dịch nghĩa: Lan đang trò chuyện với vài người bạn, nên cô ấy không thể tập trung vào bài học lúc này.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

She wanted to prepare for the exam; _______, she turned off her mobile phone.

so

but

however

therefore

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích:

Therefore (vì vậy): diễn tả kết quả — phù hợp.

Dịch nghĩa: Cô ấy muốn chuẩn bị cho kỳ thi; vì vậy, cô ấy đã tắt điện thoại.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Mr Buong decided ______ a new laptop last week.

buy

bought

buying

to buy

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: "decide + to V" là cấu trúc đúng (quyết định làm gì đó).

Dịch nghĩa: Ông Buông đã quyết định mua một chiếc laptop mới vào tuần trước.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

He isn’t going to the concert ______ the tickets are too expensive.

Though

in spite of

because

because of

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích:

Because + mệnh đề: Bởi vì ….

Dịch nghĩa: Anh ấy sẽ không đi buổi hòa nhạc vì vé quá đắt.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

No one in the volunteer group is ______ Jack is.

more active as

as active than

more active

so active as

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Cấu trúc: so + adj + as dùng trong câu phủ định để so sánh ngang bằng → đúng.

Dịch nghĩa: Không ai trong nhóm tình nguyện năng động bằng Jack cả.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

There is nothing _____________ than going swimming in hot weather.

gooder

good

better

more goodly

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Better là dạng so sánh hơn của good

Dịch nghĩa: Không có gì tuyệt vời hơn là đi bơi vào thời tiết nóng bức.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

_______ the exam is coming near, some students are too lazy to revise their lessons.

Though

Nevertheless

However

Despite

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “Though” = “mặc dù” → đúng cấu trúc: Though + mệnh đề.

Câu mang nghĩa trái ngược: kỳ thi gần tới nhưng học sinh vẫn lười → cần liên từ chỉ sự tương phản.

Dịch nghĩa: Mặc dù kỳ thi đang đến gần, một số học sinh vẫn quá lười để ôn bài.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Don’t be shy when you ________ mistakes because we can learn from our mistakes.

take

make

do

get

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “make mistakes” (mắc lỗi).

Dịch nghĩa: Đừng ngại khi bạn mắc lỗi, vì chúng ta có thể học được từ lỗi lầm của mình.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Her parents always ______ her to get good marks and become a doctor.

hope

hopes

hoping

will hope

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Chủ ngữ “Her parents” là số nhiều → động từ “hope” ở dạng nguyên thể.

Dịch nghĩa: Bố mẹ cô ấy luôn hy vọng cô ấy đạt điểm cao và trở thành bác sĩ.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Tram Anh is feeling a bit ______ about her study. She will have an exam next week.

stressful

happy

sad

late

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Cô ấy sắp thi → cảm thấy căng thẳng là phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: Trâm Anh cảm thấy hơi căng thẳng về việc học. Cô ấy sẽ có kỳ thi vào tuần tới.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

My mother is a strong person. She stays _____ even in the worst situation.

calm

worried

stressed

depressed

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “stay calm” = giữ bình tĩnh

Dịch nghĩa: Mẹ tôi là người mạnh mẽ. Bà vẫn giữ bình tĩnh ngay cả trong tình huống tồi tệ nhất.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

All my students really hope ________ their entrance exam.

passing

passed

to pass

pass

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Động từ “hope” đi với động từ nguyên thể có “to” → hope + to V (hi vọng sẽ …)

Dịch nghĩa: Tất cả học sinh của tôi thật sự hy vọng vượt qua kỳ thi đầu vào.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

______ her highest mark in the class for the last semester, she wasn’t satisfied with her result.

In spite of

Although

Because of

Because

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Câu mang tính tương phản: dù đạt điểm cao nhất, nhưng không hài lòng → cần liên từ chỉ sự nhượng bộ/trái ngược.

In spite of + danh từ/cụm danh từ → đúng ngữ pháp vì sau chỗ trống là “her highest mark…”

Dịch nghĩa: Mặc dù đạt điểm cao nhất lớp trong học kỳ trước, cô ấy vẫn không hài lòng với kết quả của mình.