Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 12 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 12 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 872 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

There is a need for more resources so that all children may _____________ a decent education.

to have

having

have

has

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Sau “may” là động từ nguyên mẫu không "to" → “may have” là đúng.

Dịch nghĩa: Cần có thêm tài nguyên để tất cả trẻ em có thể được học hành tử tế.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

He said he might _____________ tomorrow.

came

comes

coming

come

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Sau “might” dùng động từ nguyên mẫu → “might come”

Dịch nghĩa: Anh ấy nói rằng có thể ngày mai anh ấy sẽ đến.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

We did all we could to make the room _____________.

careful

beautiful

painful

helpful

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Cấu trúc "make + tân ngữ + tính từ" → "make the room beautiful"

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã làm mọi thứ có thể để căn phòng trở nên đẹp đẽ.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

It was _____________ of me to leave the door open.

careless

careful

useless

useful

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Cấu trúc “It was + adj + of someone to do sth” → careless (bất cẩn) là phù hợp

Dịch nghĩa: Thật bất cẩn khi tôi để cửa mở.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

He asked_____________ she lived in London.

and

whether

or

yet

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: "whether" dùng trong câu tường thuật để hỏi có/không

Dịch nghĩa: Anh ấy hỏi liệu cô ấy có sống ở London không.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

He wanted to know whether I _____________ a computer.

had

have

has

having

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Câu tường thuật cần lùi thì → dùng "had"

Dịch nghĩa: Anh ấy muốn biết liệu tôi có một chiếc máy tính không.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

Some _____________ person had left out towels, soap and shampoo in our rooms.

needful

harmful

thoughtful

peaceful

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “thoughtful” = chu đáo → để sẵn khăn, xà phòng là hành động chu đáo

Dịch nghĩa: Một người nào đó rất chu đáo đã để sẵn khăn, xà phòng và dầu gội trong phòng của chúng tôi.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

Technology development has _____________ effects on people's life.

enormous

any

none

no

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: enormous (adj) = to lớn, khổng lồ → phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ pháp

Dịch nghĩa: Sự phát triển công nghệ có ảnh hưởng to lớn đến cuộc sống của con người.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

The atmosphere of Venus is quite __________ from ours.

differ

different

difference

differently

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “Different from” là cấu trúc đúng.

Dịch nghĩa: Bầu khí quyển của sao Kim khá khác so với của chúng ta.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

The planets in the solar system are named __________ the Roman Gods.

after

before

to

according

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “named after” = được đặt tên theo

Dịch nghĩa: Các hành tinh trong hệ mặt trời được đặt tên theo các vị thần La Mã.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

Vostok 1 is the name of the __________ in which Yuri Gagarin flew into outer space.

soldier

spaceship

commander

creature

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Vostok 1 là tàu vũ trụ, không phải người hay sinh vật.

Dịch nghĩa: Vostok 1 là tên của tàu vũ trụ mà Yuri Gagarin đã bay vào không gian.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

The space exploration project looks quite ________ although it is led by a youngscientist.

difficult

promising

unrealistic

problematic

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “promising” = đầy hứa hẹn → phù hợp với nghĩa tích cực của câu.

Dịch nghĩa: Dự án khám phá không gian có vẻ đầy hứa hẹn mặc dù được dẫn dắt bởi một nhà khoa học trẻ.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

Several moons in our solar system have ________ of frozen water on them.

some

traces

many

opportunities

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “traces of” = dấu vết của (thường dùng với các chất như nước, máu, kim loại, v.v.)

Dịch nghĩa: Một số mặt trăng trong hệ mặt trời của chúng ta có dấu vết của nước đóng băng trên bề mặt.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

Many people want to know about outer space, so they ________ the closing of thespace research centre.

support

advise

oppose

refuse

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “Oppose” = phản đối → phù hợp với việc không đồng ý với việc đóng cửa trung tâm nghiên cứu.

Dịch nghĩa: Nhiều người muốn biết về không gian vũ trụ, vì vậy họ phản đối việc đóng cửa trung tâm nghiên cứu không gian.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

Saturn is called a ________ giant. It is made primarily of hydrogen and helium.

soil

gas

water

air

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: hành tinh khí khổng lồ (gas giant), được cấu tạo chủ yếu từ khí hydro và heli.

Dịch nghĩa: Sao Thổ được gọi là hành tinh khí khổng lồ. Nó chủ yếu được cấu tạo từ khí hydro và heli.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

We peered over the lip of the _________ into the volcano.

UFO

rocket

telescope

craters

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: "crater" = miệng núi lửa. Câu nói đến việc nhìn vào bên trong núi lửa → “miệng núi lửa” là phù hợp.

Dịch nghĩa: Chúng tôi nhìn qua miệng núi lửa để nhìn vào bên trong núi lửa.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

The Earth takes a year to ________ the sun.

orbit

touch

move

cycle

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “orbit the sun” = quay quanh mặt trời.

Dịch nghĩa: Trái Đất mất một năm để quay quanh Mặt Trời.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

Ngoc wanted to know what time _________.

does the film begin

did the film begin

the film began

the film begins

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Câu gián tiếp lùi thì: "does the film begin" → "the film began"

Dịch nghĩa: Ngọc muốn biết bộ phim bắt đầu lúc mấy giờ.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

He asked the children why they _________ too much noise.

not to make

were making

are making

making

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Câu tường thuật lùi thì "are making" → "were making"

Dịch nghĩa: Anh ấy hỏi bọn trẻ tại sao chúng đang gây ra quá nhiều tiếng ồn.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answers.

“Do you like to travel in space?”

Mai asked me __________ I liked to travel in space.

if

when

who

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Câu hỏi Yes/No trong câu tường thuật dùng "if" hoặc "whether".

Dịch nghĩa: Mai hỏi tôi liệu tôi có thích đi du hành vào không gian không.