Trắc nghiệm Tiếng Anh 8 Global Success Unit 12 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answers.
There is a need for more resources so that all children may _____________ a decent education.
to have
having
have
has
Đáp án đúng: B
Giải thích: Sau “may” là động từ nguyên mẫu không "to" → “may have” là đúng.
Dịch nghĩa: Cần có thêm tài nguyên để tất cả trẻ em có thể được học hành tử tế.
Choose the correct answers.
He said he might _____________ tomorrow.
came
comes
coming
come
Đáp án đúng: D
Giải thích: Sau “might” dùng động từ nguyên mẫu → “might come”
Dịch nghĩa: Anh ấy nói rằng có thể ngày mai anh ấy sẽ đến.
Choose the correct answers.
We did all we could to make the room _____________.
careful
beautiful
painful
helpful
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cấu trúc "make + tân ngữ + tính từ" → "make the room beautiful"
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã làm mọi thứ có thể để căn phòng trở nên đẹp đẽ.
Choose the correct answers.
It was _____________ of me to leave the door open.
careless
careful
useless
useful
Đáp án đúng: A
Giải thích: Cấu trúc “It was + adj + of someone to do sth” → careless (bất cẩn) là phù hợp
Dịch nghĩa: Thật bất cẩn khi tôi để cửa mở.
Choose the correct answers.
He asked_____________ she lived in London.
and
whether
or
yet
Đáp án đúng: B
Giải thích: "whether" dùng trong câu tường thuật để hỏi có/không
Dịch nghĩa: Anh ấy hỏi liệu cô ấy có sống ở London không.
Choose the correct answers.
He wanted to know whether I _____________ a computer.
had
have
has
having
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu tường thuật cần lùi thì → dùng "had"
Dịch nghĩa: Anh ấy muốn biết liệu tôi có một chiếc máy tính không.
Choose the correct answers.
Some _____________ person had left out towels, soap and shampoo in our rooms.
needful
harmful
thoughtful
peaceful
Đáp án đúng: C
Giải thích: “thoughtful” = chu đáo → để sẵn khăn, xà phòng là hành động chu đáo
Dịch nghĩa: Một người nào đó rất chu đáo đã để sẵn khăn, xà phòng và dầu gội trong phòng của chúng tôi.
Choose the correct answers.
Technology development has _____________ effects on people's life.
enormous
any
none
no
Đáp án đúng: A
Giải thích: enormous (adj) = to lớn, khổng lồ → phù hợp về ngữ nghĩa và ngữ pháp
Dịch nghĩa: Sự phát triển công nghệ có ảnh hưởng to lớn đến cuộc sống của con người.
Choose the correct answers.
The atmosphere of Venus is quite __________ from ours.
differ
different
difference
differently
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Different from” là cấu trúc đúng.
Dịch nghĩa: Bầu khí quyển của sao Kim khá khác so với của chúng ta.
Choose the correct answers.
The planets in the solar system are named __________ the Roman Gods.
after
before
to
according
Đáp án đúng: A
Giải thích: “named after” = được đặt tên theo
Dịch nghĩa: Các hành tinh trong hệ mặt trời được đặt tên theo các vị thần La Mã.
Choose the correct answers.
Vostok 1 is the name of the __________ in which Yuri Gagarin flew into outer space.
soldier
spaceship
commander
creature
Đáp án đúng: B
Giải thích: Vostok 1 là tàu vũ trụ, không phải người hay sinh vật.
Dịch nghĩa: Vostok 1 là tên của tàu vũ trụ mà Yuri Gagarin đã bay vào không gian.
Choose the correct answers.
The space exploration project looks quite ________ although it is led by a youngscientist.
difficult
promising
unrealistic
problematic
Đáp án đúng: B
Giải thích: “promising” = đầy hứa hẹn → phù hợp với nghĩa tích cực của câu.
Dịch nghĩa: Dự án khám phá không gian có vẻ đầy hứa hẹn mặc dù được dẫn dắt bởi một nhà khoa học trẻ.
Choose the correct answers.
Several moons in our solar system have ________ of frozen water on them.
some
traces
many
opportunities
Đáp án đúng: B
Giải thích: “traces of” = dấu vết của (thường dùng với các chất như nước, máu, kim loại, v.v.)
Dịch nghĩa: Một số mặt trăng trong hệ mặt trời của chúng ta có dấu vết của nước đóng băng trên bề mặt.
Choose the correct answers.
Many people want to know about outer space, so they ________ the closing of thespace research centre.
support
advise
oppose
refuse
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Oppose” = phản đối → phù hợp với việc không đồng ý với việc đóng cửa trung tâm nghiên cứu.
Dịch nghĩa: Nhiều người muốn biết về không gian vũ trụ, vì vậy họ phản đối việc đóng cửa trung tâm nghiên cứu không gian.
Choose the correct answers.
Saturn is called a ________ giant. It is made primarily of hydrogen and helium.
soil
gas
water
air
Đáp án đúng: B
Giải thích: hành tinh khí khổng lồ (gas giant), được cấu tạo chủ yếu từ khí hydro và heli.
Dịch nghĩa: Sao Thổ được gọi là hành tinh khí khổng lồ. Nó chủ yếu được cấu tạo từ khí hydro và heli.
Choose the correct answers.
We peered over the lip of the _________ into the volcano.
UFO
rocket
telescope
craters
Đáp án đúng: D
Giải thích: "crater" = miệng núi lửa. Câu nói đến việc nhìn vào bên trong núi lửa → “miệng núi lửa” là phù hợp.
Dịch nghĩa: Chúng tôi nhìn qua miệng núi lửa để nhìn vào bên trong núi lửa.
Choose the correct answers.
The Earth takes a year to ________ the sun.
orbit
touch
move
cycle
Đáp án đúng: A
Giải thích: “orbit the sun” = quay quanh mặt trời.
Dịch nghĩa: Trái Đất mất một năm để quay quanh Mặt Trời.
Choose the correct answers.
Ngoc wanted to know what time _________.
does the film begin
did the film begin
the film began
the film begins
Đáp án đúng: C
Giải thích: Câu gián tiếp lùi thì: "does the film begin" → "the film began"
Dịch nghĩa: Ngọc muốn biết bộ phim bắt đầu lúc mấy giờ.
Choose the correct answers.
He asked the children why they _________ too much noise.
not to make
were making
are making
making
Đáp án đúng: B
Giải thích: Câu tường thuật lùi thì "are making" → "were making"
Dịch nghĩa: Anh ấy hỏi bọn trẻ tại sao chúng đang gây ra quá nhiều tiếng ồn.
Choose the correct answers.
“Do you like to travel in space?”
Mai asked me __________ I liked to travel in space.
if
when
who
where
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu hỏi Yes/No trong câu tường thuật dùng "if" hoặc "whether".
Dịch nghĩa: Mai hỏi tôi liệu tôi có thích đi du hành vào không gian không.




