Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Global Success Unit 8 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
19 câu hỏi
Choose the correct answer.
_________ urgent action is taken to address overfishing, marine ecosystems will continue to degrade.
Provided that
Even when
If
Unless
Đáp án đúng: D
Giải thích: “Unless” = “nếu không”, diễn tả điều kiện ngược lại.
Dịch nghĩa: Nếu không có hành động khẩn cấp để giải quyết tình trạng đánh bắt quá mức, hệ sinh thái biển sẽ tiếp tục bị suy thoái.
Choose the correct answer.
The habitat destruction caused by deforestation is _________ the impact of urban development on wildlife habitat.
as severe as
severe than
not more severe than
not as severe like
Đáp án đúng: A
Giải thích: “as + adj + as” được dùng để so sánh bằng.
Dịch nghĩa: Sự tàn phá môi trường sống do phá rừng nghiêm trọng như tác động của phát triển đô thị lên môi trường sống của động vật hoang dã.
Choose the correct answer.
Conservation organisations often collaborate to _________ endangered species from the brink of extinction.
degrade
rescue
survive
recover
Đáp án đúng: B
Giải thích: “rescue … from the brink of extinction” = cứu khỏi bờ vực tuyệt chủng.
Dịch nghĩa: Các tổ chức bảo tồn thường hợp tác để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng khỏi bờ vực diệt vong.
Choose the correct answer.
The snaggletooth shark, a ______ species, requires conservation efforts to protect its population.
extinct
harsh
dangered
vulnerable
Đáp án đúng: D
Giải thích: “vulnerable species” = loài dễ bị tổn thương (thuộc nhóm có nguy cơ tuyệt chủng).
Dịch nghĩa: Cá mập răng vẩu, một loài dễ bị tổn thương, cần được bảo tồn để bảo vệ quần thể của nó.
Choose the correct answer.
_________ we impose stricter regulations on illegal trade, the demand for wildlife products will be reduced.
Unless
Provided that
Until
While
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Provided that” = “miễn là / nếu như” → chỉ điều kiện tích cực.
Dịch nghĩa: Miễn là chúng ta áp dụng các quy định nghiêm ngặt hơn đối với buôn bán bất hợp pháp, nhu cầu về sản phẩm từ động vật hoang dã sẽ giảm.
Choose the correct answer.
They have _________ and returned to sea more than 700 baby sea turtles this month.
threatened
rescued
hunted
poached
Đáp án đúng: B
Giải thích: “rescue and return to sea” = cứu hộ và thả về biển.
Dịch nghĩa: Họ đã cứu hộ và thả về biển hơn 700 rùa con trong tháng này.
Choose the correct answer.
Some animal species have become _________ endangered due to habitat loss and illegal hunting.
critically
rarely
responsibly
encouragingly
Đáp án đúng: A
Giải thích: “critically endangered” = cực kỳ nguy cấp (thuật ngữ chính thức trong bảo tồn).
Dịch nghĩa: Một số loài động vật đã trở nên cực kỳ nguy cấp do mất môi trường sống và săn bắn trái phép.
Choose the correct answer.
Overexploitation can be a big _________ to fish populations.
enclosure
deforestation
cage
threat
Đáp án đúng: D
Giải thích: “a threat to” = mối đe dọa đối với.
Dịch nghĩa: Khai thác quá mức có thể là một mối đe dọa lớn đối với quần thể cá.
Choose the correct answer.
Held in _________ for many years, the lion suffered from considerable distress.
conservation
clearance
captivity
debris
Đáp án đúng: C
Giải thích: “in captivity” = bị nuôi nhốt.
Dịch nghĩa: Bị giam giữ trong chuồng suốt nhiều năm, con sư tử chịu đựng sự đau khổ lớn.
Choose the correct answer.
When their natural habitats are _________ by developments, many species will be in danger.
degraded
released
recovered
conserved
Đáp án đúng: A
Giải thích: “habitats are degraded” = môi trường sống bị suy thoái.
Dịch nghĩa: Khi môi trường sống tự nhiên bị suy thoái bởi các dự án phát triển, nhiều loài sẽ gặp nguy hiểm.
Choose the correct answer.
If we _________ vulnerable species from extinction, we will help preserve biodiversity.
protected
had protected
protect
will protect
Đáp án đúng: C
Giải thích: Câu điều kiện loại I: If + V(s/es), will + V.
Dịch nghĩa: Nếu chúng ta bảo vệ các loài dễ bị tổn thương khỏi tuyệt chủng, chúng ta sẽ giúp bảo tồn đa dạng sinh học.
Choose the correct answer.
I think punishment for poaching animals is not as _________ it should be.
harsher than
the harshest
harsh than
harsh as
Đáp án đúng: D
Giải thích: Cấu trúc so sánh bằng “as + adj + as”.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ hình phạt cho hành vi săn trộm động vật chưa nghiêm khắc như đáng ra phải có.
Choose the correct answer.
Polar bears are __________ to the effects of climate change, as the melting ice threatens their habitat.
extinct
mature
marine
vulnerable
Đáp án đúng: D
Giải thích: “vulnerable to” = dễ bị tổn thương bởi.
Dịch nghĩa: Gấu Bắc Cực rất dễ bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu, vì băng tan đang đe dọa môi trường sống của chúng.
Choose the correct answer.
Conservationists monitor the area of __________ to assess the conservation status of various species.
desire
criteria
occupancy
demand
Đáp án đúng: C
Giải thích: “area of occupancy” = khu vực sinh sống.
Dịch nghĩa: Các nhà bảo tồn theo dõi khu vực sinh sống để đánh giá tình trạng bảo tồn của các loài khác nhau.
Choose the correct answer.
Efforts to __________ endangered species involve breeding programs and habitat restoration.
recover
lock
classify
reattach
Đáp án đúng: A
Giải thích: “recover endangered species” = phục hồi các loài đang bị đe dọa.
Dịch nghĩa: Những nỗ lực phục hồi các loài bị đe dọa bao gồm các chương trình nhân giống và khôi phục môi trường sống.
Choose the correct answer.
__________ in the region has led to a decline in fish populations, so we need stricter conservation measures.
Deforestation
Overfishing
Forest clearance
Captivity
Đáp án đúng: B
Giải thích: “overfishing” = đánh bắt quá mức.
Dịch nghĩa: Việc đánh bắt quá mức trong khu vực đã dẫn đến sự suy giảm quần thể cá, vì vậy chúng ta cần các biện pháp bảo tồn nghiêm ngặt hơn.
Choose the correct answer.
Non-profit organisations have made an attempt to ________ funds for wildlife conservation initiatives.
preserve
breed
treat
raise
Đáp án đúng: D
Giải thích: “raise funds” = gây quỹ (cho các hoạt động).
Dịch nghĩa: Các tổ chức phi lợi nhuận đã nỗ lực gây quỹ cho các sáng kiến bảo tồn động vật hoang dã.
Choose the correct answer.
Conservation campaigns aim to raise __________ of the importance of protecting biodiversity and endangered species.
awareness
knowledge
profit
funds
Đáp án đúng: A
Giải thích: “raise awareness of” = nâng cao nhận thức về.
Dịch nghĩa: Các chiến dịch bảo tồn nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng sinh học và các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Choose the correct answer.
The Bengal tiger is critically __________, requiring conservation initiatives to save this species from extinction.
extinct
endangered
harsh
rare
Đáp án đúng: B
Giải thích: “critically endangered” = cực kỳ nguy cấp.
Dịch nghĩa: Hổ Bengal đang ở mức cực kỳ nguy cấp, cần các biện pháp bảo tồn để cứu loài này khỏi tuyệt chủng.





