Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Global Success Unit 5 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Global Success Unit 5 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1268 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Helping others through social work can be incredibly _______, despite the emotional challenges it may present.

stressful

challenging

responsible

rewarding

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “rewarding” = đáng hài lòng, đáng quý.

Dịch nghĩa: Giúp đỡ người khác thông qua công tác xã hội có thể vô cùng đáng quý, bất chấp những thách thức về mặt cảm xúc mà nó có thể mang lại.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

A fair _______ is crucial for workers to support themselves and their families, reflecting the value of their labor.

fare

pension

wage

fine

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “wage” = tiền lương (theo giờ/ngày).

Dịch nghĩa: Một mức lương công bằng là rất quan trọng để người lao động có thể nuôi sống bản thân và gia đình, phản ánh giá trị sức lao động của họ.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

_______ a team requires not only leadership skills but also empathy and the ability to motivate others.

Attending

Shifting

Employing

Supervising

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “supervising” = giám sát, quản lý.

Dịch nghĩa: Giám sát một nhóm đòi hỏi không chỉ kỹ năng lãnh đạo mà còn cả sự đồng cảm và khả năng tạo động lực cho người khác.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Nurses often work in shifts, with some covering the day _______ and others working through the night.

overtime

shift

bonus

qualification

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “shift” = ca làm việc → phù hợp với ngữ cảnh làm việc ngày/đêm.

Dịch nghĩa: Y tá thường làm việc theo ca, với một số người trực ca ngày và những người khác làm việc xuyên đêm.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Due to increased demand, the factory has many _______ for skilled workers ready to start immediately.

responsibilities

reviews

wages

vacancies

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “vacancies” = vị trí tuyển dụng trống.

Dịch nghĩa: Do nhu cầu tăng cao, nhà máy có nhiều vị trí tuyển dụng cho công nhân có tay nghề sẵn sàng làm việc ngay.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The company hopes to fill a ______ for the head of the development team.

bonys

vacancy

wage

review

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “vacancy” = vị trí còn trống, công ty đang cần tuyển.

Dịch nghĩa: Công ty hy vọng sẽ tuyển được người cho vị trí trưởng nhóm phát triển.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Apprentices will be provided with valuable ______ training.

on-the-job

nine-to-five

stressful

tiring

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “on-the-job training” = đào tạo tại chỗ, vừa học vừa làm.

Dịch nghĩa: Các học việc sẽ được cung cấp những đào tạo tại chỗ quý giá.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Teaching young minds, though low-paid, can be a very ______ career for some.

stressful

challenging

responsible

rewarding

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “rewarding career” = sự nghiệp đáng quý, mang lại niềm vui.

Dịch nghĩa: Dạy dỗ những tâm hồn trẻ thơ, dù lương thấp, có thể là một sự nghiệp rất đáng quý đối với một số người.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

As a leader, Sam is responsible for ______ his team’s progress and ensuring that project deadlines are met.

attending

shifting

employing

supervising

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “supervising” = giám sát, quản lý công việc của nhóm.

Dịch nghĩa: Với tư cách là lãnh đạo, Sam chịu trách nhiệm giám sát tiến độ của nhóm và đảm bảo các hạn chót của dự án được hoàn thành.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

He left school without formal qualifications, _______ he couldn’t find a good job.

but

so

or

yet

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “so” = vì thế, cho nên → chỉ kết quả.

Dịch nghĩa: Anh ấy rời trường khi chưa có bằng cấp chính thức, vì thế anh ấy không thể tìm được một công việc tốt.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Henry tried to hone his business English skills ______ he could enhance his employability.

if

though

so that

moreover

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “so that” = để mà, nhằm mục đích gì.

Dịch nghĩa: Henry đã cố gắng rèn luyện kỹ năng tiếng Anh thương mại để có thể nâng cao khả năng được tuyển dụng.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Our family love Thai food, _________ we order it once a week.

so

and

for

because

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “so” = vì vậy, cho nên → chỉ kết quả.

Dịch nghĩa: Gia đình chúng tôi thích đồ ăn Thái, vì vậy chúng tôi đặt nó mỗi tuần một lần.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Jill should show up on time, __________, he can’t enter.

however

otherwise

even though

nevertheless

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “otherwise” = nếu không thì → chỉ hậu quả nếu điều kiện không được đáp ứng.

Dịch nghĩa: Jill nên đến đúng giờ, nếu không thì cậu ấy không thể vào được.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

We should be careful not to break anything during Tet holiday _________ it is believed to bring bad luck.

because

yet

so

nonetheless

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “because” = bởi vì.

Dịch nghĩa: Chúng ta nên cẩn thận để không làm vỡ bất cứ thứ gì trong dịp Tết vì người ta tin rằng đó là điềm xấu.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

I have to be on time, ________ my boss will be annoyed if I’m late.

and

nor

but

for

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “for” = vì, bởi vì → đưa ra nguyên nhân.

Dịch nghĩa: Tôi phải đến đúng giờ, bởi vì sếp tôi sẽ khó chịu nếu tôi đến muộn.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

I’m afraid of heights, _________ I appreciate the view from the top of this building.

and

nor

yet

for

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “yet” = nhưng, tuy nhiên → chỉ sự đối lập.

Dịch nghĩa: Tôi sợ độ cao, nhưng tôi vẫn đánh giá cao khung cảnh từ đỉnh tòa nhà này.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Linh wanted to make some pies but didn’t have apples; _________, she decided to bake a cake.

therefore

in contrast

namely

so

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “therefore” = vì thế, cho nên → chỉ kết quả.

Dịch nghĩa: Linh muốn làm vài chiếc bánh nướng nhưng không có táo; vì thế, cô ấy quyết định nướng một chiếc bánh ngọt.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Auther is a weak leader; _________, he has a lot of supporters.

otherwise

moreover

additionally

nevertheless

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “nevertheless” = tuy nhiên → chỉ sự đối lập.

Dịch nghĩa: Auther là một nhà lãnh đạo yếu kém; tuy nhiên, anh ấy có rất nhiều người ủng hộ.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

We were working hard __________ Jack and Jerry were enjoying the sunshine on the beach now.

while

instead

but

therefore

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “while” = trong khi → dùng để chỉ hai hành động diễn ra cùng thời điểm nhưng trái ngược.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đang làm việc vất vả trong khi Jack và Jerry đang tận hưởng ánh nắng trên bãi biển.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

__________ hard the teacher tried to explain, I couldn’t understand a word of it.

While

However

Otherwise

If

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “However + adj/adv” = cho dù … đến mức nào → cấu trúc nhấn mạnh sự tương phản.

Dịch nghĩa: Cho dù giáo viên đã cố gắng giải thích thế nào, tôi cũng không hiểu một từ nào cả.