Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Global Success Unit 5 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
Helping others through social work can be incredibly _______, despite the emotional challenges it may present.
stressful
challenging
responsible
rewarding
Đáp án đúng: D
Giải thích: “rewarding” = đáng hài lòng, đáng quý.
Dịch nghĩa: Giúp đỡ người khác thông qua công tác xã hội có thể vô cùng đáng quý, bất chấp những thách thức về mặt cảm xúc mà nó có thể mang lại.
Choose the correct answer.
A fair _______ is crucial for workers to support themselves and their families, reflecting the value of their labor.
fare
pension
wage
fine
Đáp án đúng: C
Giải thích: “wage” = tiền lương (theo giờ/ngày).
Dịch nghĩa: Một mức lương công bằng là rất quan trọng để người lao động có thể nuôi sống bản thân và gia đình, phản ánh giá trị sức lao động của họ.
Choose the correct answer.
_______ a team requires not only leadership skills but also empathy and the ability to motivate others.
Attending
Shifting
Employing
Supervising
Đáp án đúng: D
Giải thích: “supervising” = giám sát, quản lý.
Dịch nghĩa: Giám sát một nhóm đòi hỏi không chỉ kỹ năng lãnh đạo mà còn cả sự đồng cảm và khả năng tạo động lực cho người khác.
Choose the correct answer.
Nurses often work in shifts, with some covering the day _______ and others working through the night.
overtime
shift
bonus
qualification
Đáp án đúng: B
Giải thích: “shift” = ca làm việc → phù hợp với ngữ cảnh làm việc ngày/đêm.
Dịch nghĩa: Y tá thường làm việc theo ca, với một số người trực ca ngày và những người khác làm việc xuyên đêm.
Choose the correct answer.
Due to increased demand, the factory has many _______ for skilled workers ready to start immediately.
responsibilities
reviews
wages
vacancies
Đáp án đúng: D
Giải thích: “vacancies” = vị trí tuyển dụng trống.
Dịch nghĩa: Do nhu cầu tăng cao, nhà máy có nhiều vị trí tuyển dụng cho công nhân có tay nghề sẵn sàng làm việc ngay.
Choose the correct answer.
The company hopes to fill a ______ for the head of the development team.
bonys
vacancy
wage
review
Đáp án đúng: B
Giải thích: “vacancy” = vị trí còn trống, công ty đang cần tuyển.
Dịch nghĩa: Công ty hy vọng sẽ tuyển được người cho vị trí trưởng nhóm phát triển.
Choose the correct answer.
Apprentices will be provided with valuable ______ training.
on-the-job
nine-to-five
stressful
tiring
Đáp án đúng: A
Giải thích: “on-the-job training” = đào tạo tại chỗ, vừa học vừa làm.
Dịch nghĩa: Các học việc sẽ được cung cấp những đào tạo tại chỗ quý giá.
Choose the correct answer.
Teaching young minds, though low-paid, can be a very ______ career for some.
stressful
challenging
responsible
rewarding
Đáp án đúng: D
Giải thích: “rewarding career” = sự nghiệp đáng quý, mang lại niềm vui.
Dịch nghĩa: Dạy dỗ những tâm hồn trẻ thơ, dù lương thấp, có thể là một sự nghiệp rất đáng quý đối với một số người.
Choose the correct answer.
As a leader, Sam is responsible for ______ his team’s progress and ensuring that project deadlines are met.
attending
shifting
employing
supervising
Đáp án đúng: D
Giải thích: “supervising” = giám sát, quản lý công việc của nhóm.
Dịch nghĩa: Với tư cách là lãnh đạo, Sam chịu trách nhiệm giám sát tiến độ của nhóm và đảm bảo các hạn chót của dự án được hoàn thành.
Choose the correct answer.
He left school without formal qualifications, _______ he couldn’t find a good job.
but
so
or
yet
Đáp án đúng: B
Giải thích: “so” = vì thế, cho nên → chỉ kết quả.
Dịch nghĩa: Anh ấy rời trường khi chưa có bằng cấp chính thức, vì thế anh ấy không thể tìm được một công việc tốt.
Choose the correct answer.
Henry tried to hone his business English skills ______ he could enhance his employability.
if
though
so that
moreover
Đáp án đúng: C
Giải thích: “so that” = để mà, nhằm mục đích gì.
Dịch nghĩa: Henry đã cố gắng rèn luyện kỹ năng tiếng Anh thương mại để có thể nâng cao khả năng được tuyển dụng.
Choose the correct answer.
Our family love Thai food, _________ we order it once a week.
so
and
for
because
Đáp án đúng: A
Giải thích: “so” = vì vậy, cho nên → chỉ kết quả.
Dịch nghĩa: Gia đình chúng tôi thích đồ ăn Thái, vì vậy chúng tôi đặt nó mỗi tuần một lần.
Choose the correct answer.
Jill should show up on time, __________, he can’t enter.
however
otherwise
even though
nevertheless
Đáp án đúng: B
Giải thích: “otherwise” = nếu không thì → chỉ hậu quả nếu điều kiện không được đáp ứng.
Dịch nghĩa: Jill nên đến đúng giờ, nếu không thì cậu ấy không thể vào được.
Choose the correct answer.
We should be careful not to break anything during Tet holiday _________ it is believed to bring bad luck.
because
yet
so
nonetheless
Đáp án đúng: A
Giải thích: “because” = bởi vì.
Dịch nghĩa: Chúng ta nên cẩn thận để không làm vỡ bất cứ thứ gì trong dịp Tết vì người ta tin rằng đó là điềm xấu.
Choose the correct answer.
I have to be on time, ________ my boss will be annoyed if I’m late.
and
nor
but
for
Đáp án đúng: D
Giải thích: “for” = vì, bởi vì → đưa ra nguyên nhân.
Dịch nghĩa: Tôi phải đến đúng giờ, bởi vì sếp tôi sẽ khó chịu nếu tôi đến muộn.
Choose the correct answer.
I’m afraid of heights, _________ I appreciate the view from the top of this building.
and
nor
yet
for
Đáp án đúng: C
Giải thích: “yet” = nhưng, tuy nhiên → chỉ sự đối lập.
Dịch nghĩa: Tôi sợ độ cao, nhưng tôi vẫn đánh giá cao khung cảnh từ đỉnh tòa nhà này.
Choose the correct answer.
Linh wanted to make some pies but didn’t have apples; _________, she decided to bake a cake.
therefore
in contrast
namely
so
Đáp án đúng: A
Giải thích: “therefore” = vì thế, cho nên → chỉ kết quả.
Dịch nghĩa: Linh muốn làm vài chiếc bánh nướng nhưng không có táo; vì thế, cô ấy quyết định nướng một chiếc bánh ngọt.
Choose the correct answer.
Auther is a weak leader; _________, he has a lot of supporters.
otherwise
moreover
additionally
nevertheless
Đáp án đúng: D
Giải thích: “nevertheless” = tuy nhiên → chỉ sự đối lập.
Dịch nghĩa: Auther là một nhà lãnh đạo yếu kém; tuy nhiên, anh ấy có rất nhiều người ủng hộ.
Choose the correct answer.
We were working hard __________ Jack and Jerry were enjoying the sunshine on the beach now.
while
instead
but
therefore
Đáp án đúng: A
Giải thích: “while” = trong khi → dùng để chỉ hai hành động diễn ra cùng thời điểm nhưng trái ngược.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đang làm việc vất vả trong khi Jack và Jerry đang tận hưởng ánh nắng trên bãi biển.
Choose the correct answer.
__________ hard the teacher tried to explain, I couldn’t understand a word of it.
While
However
Otherwise
If
Đáp án đúng: B
Giải thích: “However + adj/adv” = cho dù … đến mức nào → cấu trúc nhấn mạnh sự tương phản.
Dịch nghĩa: Cho dù giáo viên đã cố gắng giải thích thế nào, tôi cũng không hiểu một từ nào cả.





