Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 8 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
Independent learners become ______ adults who have faith in their abilities to succeed, achieve and overcome challenges.
confident
over-confident
confidential
reluctant
Đáp án đúng: A
Giải thích: “confident adults” = những người trưởng thành tự tin vào khả năng của mình.
Dịch nghĩa: Những người học tự lập sẽ trở thành những người trưởng thành tự tin, tin vào khả năng thành công và vượt qua thử thách.
Choose the correct answer.
Parents and teachers play a ______ role in helping children become independent.
final
quick
deciding
decisive
Đáp án đúng: D
Giải thích: “play a decisive role” = đóng vai trò quyết định.
Dịch nghĩa: Cha mẹ và giáo viên đóng vai trò quyết định trong việc giúp trẻ trở nên độc lập.
Choose the correct answer.
When independence becomes your _________, it leads to the 4C’s: confidence, competence, creativity, and character.
priority
variety
importance
action
Đáp án đúng: A
Giải thích: “make something a priority” = coi điều gì là ưu tiên hàng đầu.
Dịch nghĩa: Khi bạn coi sự độc lập là ưu tiên, nó sẽ dẫn đến 4 chữ C: tự tin, năng lực, sáng tạo và nhân cách.
Choose the correct answer.
I was ______ to recognize that I could work more effectively with my time log.
willing
fond
determined
amazed
Đáp án đúng: D
Giải thích: “amazed to recognize” = ngạc nhiên khi nhận ra điều gì đó.
Dịch nghĩa: Tôi ngạc nhiên khi nhận ra rằng mình có thể làm việc hiệu quả hơn khi sử dụng nhật ký thời gian.
Choose the correct answer.
Breaks provide valuable rest ______ you to think creatively and work effectively.
able
enable
enabling
to enable
Đáp án đúng: C
Giải thích: Dạng V-ing (enabling) được dùng thay thế cho chủ ngữ chủ động “Breaks”.
Dịch nghĩa: Những khoảng nghỉ cung cấp sự thư giãn quý giá, giúp bạn suy nghĩ sáng tạo và làm việc hiệu quả.
Choose the correct answer.
Is it ______ for all of us to be present at the meeting this afternoon?
certain
difficult
popular
necessary
Đáp án đúng: D
Giải thích: Cấu trúc: “It is necessary for sb to do sth” = cần thiết để ai đó làm gì.
Dịch nghĩa: Có cần thiết để tất cả chúng ta có mặt tại cuộc họp chiều nay không?
Choose the correct answer.
Do you think it’s true that teenage girls are less ______ than their male peers?
self-motivated
self-aware
self-confident
self-appointed
Đáp án đúng: C
Giải thích: “self-confident” = tự tin vào bản thân; “male peers” = bạn nam cùng trang lứa.
Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng con gái tuổi teen ít tự tin hơn so với các bạn nam cùng trang lứa không?
Choose the correct answer.
The staff members are hard-working and highly ______.
motivated
reasonable
worthy
normal
Đáp án đúng: A
Giải thích: “highly motivated” = có động lực cao.
Dịch nghĩa: Các nhân viên làm việc chăm chỉ và có động lực cao.
Choose the correct answer.
A single parent should try to balance work and family ______?
experiences
opportunities
responsibilities
inventions
Đáp án đúng: C
Giải thích: “balance work and family responsibilities” = cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
Dịch nghĩa: Một cha/mẹ đơn thân nên cố gắng cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
Choose the correct answer.
How can he fit everything into his busy ______?
curiosity
schedule
attention
freedom
Đáp án đúng: B
Giải thích: “busy schedule” = lịch trình bận rộn, là cụm cố định trong tiếng Anh.
Dịch nghĩa: Làm sao anh ấy có thể sắp xếp được mọi thứ vào lịch trình bận rộn của mình?
Choose the correct answer.
I’ll go shopping when I’ve done my ______ around the house.
experiences
responsibilities
chores
conveniences
Đáp án đúng: C
Giải thích: “do one’s chores” = làm việc nhà.
Dịch nghĩa: Tôi sẽ đi mua sắm khi đã làm xong việc nhà.
Choose the correct answer.
Try to ______ of your time well.
move forward
make sure
get round
make use
Đáp án đúng: D
Giải thích: “make use of something” = tận dụng điều gì đó.
Dịch nghĩa: Hãy cố gắng tận dụng tốt thời gian của bạn.
Choose the correct answer.
I’m not trying to ______ the habit of always having biscuits with my coffee.
get around
make use
get into
carry out
Đáp án đúng: C
Giải thích: “get into a habit” = hình thành thói quen.
Dịch nghĩa: Tôi không cố hình thành thói quen luôn ăn bánh quy cùng cà phê.
Choose the correct answer.
After work, she ______ with a cup of coffee and the newspaper.
relied
identified
solved
relaxed
Đáp án đúng: D
Giải thích: “relax with something” = thư giãn cùng cái gì.
Dịch nghĩa: Sau giờ làm việc, cô ấy thư giãn với một tách cà phê và tờ báo.
Choose the correct answer.
Their relationship was ______ mutual respect.
get into
move forward
based on
carry out
Đáp án đúng: C
Giải thích: “be based on something” = dựa trên điều gì.
Dịch nghĩa: Mối quan hệ của họ dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.
Choose the correct answer.
The doctor says she’s making a good recovery, and she should be ______ and about in a few days’ time.
on
out
with
up
Đáp án đúng: D
Giải thích: Thành ngữ “up and about” = khỏe lại, đủ sức đi lại bình thường.
Dịch nghĩa: Bác sĩ nói cô ấy đang hồi phục tốt và sẽ có thể đi lại trong vài ngày nữa.
Choose the correct answer.
Did she pay you ______ looking after her dogs while she was away?
to
with
for
in
Đáp án đúng: C
Giải thích: “pay someone for something” = trả tiền cho ai vì việc gì.
Dịch nghĩa: Cô ấy có trả tiền cho bạn vì đã trông chó giúp khi cô ấy đi vắng không?
Choose the correct answer.
That man has taken over responsibility ______ this project.
for
up
from
in
Đáp án đúng: A
Giải thích: “take responsibility for something” = chịu trách nhiệm cho việc gì.
Dịch nghĩa: Người đàn ông đó đã tiếp nhận trách nhiệm cho dự án này.
Choose the correct answer.
Do you think I’ll be able to achieve my goal ______ losing five kilos before the summer?
on
of
with
for
Đáp án đúng: B
Giải thích: “goal of doing something” = mục tiêu là làm gì.
Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng tôi có thể đạt được mục tiêu giảm 5 ký trước mùa hè không?
Choose the correct answer.
It was Tom ______________ to help us.
comes
that comes
to come
who came
Đáp án đúng: D
Giải thích: Cấu trúc “It was + O + who/ that + clause” dùng để nhấn mạnh chủ ngữ. Ở đây hành động xảy ra trong quá khứ (“came”), nên ta dùng who came.
Dịch nghĩa: Chính Tom là người đã đến giúp chúng tôi.




