Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 5 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
Saving _________ species from becoming extinct is crucial for our health and the future of our children.
dangerous
endanger
endangering
endangered
Đáp án đúng: D
Giải thích: Cần tính từ bổ nghĩa cho species → endangered species = loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Dịch nghĩa: Việc cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng là rất quan trọng cho sức khỏe và tương lai của con cháu chúng ta.
Choose the correct answer.
Our sources of energy will soon be __________ if we don't save them.
exhaust
exhausted
exhaustedly
exhaustion
Đáp án đúng: B
Giải thích: be + V3/ed (bị động) → be exhausted = bị cạn kiệt.
Dịch nghĩa: Nguồn năng lượng của chúng ta sẽ sớm bị cạn kiệt nếu không tiết kiệm.
Choose the correct answer.
They started a campaign to ___________ smoking among teenagers.
encourage
decrease
discourage
prohibit
Đáp án đúng: C
Giải thích: campaign to discourage sth = vận động nhằm ngăn chặn.
Dịch nghĩa: Họ bắt đầu một chiến dịch để ngăn chặn tình trạng hút thuốc ở thanh thiếu niên.
Choose the correct answer.
People are destroying the environment by adding ___________ to it.
pollutes
pollutions
polluting
pollutants
Đáp án đúng: D
Giải thích: Ô trống cần danh từ đếm được số nhiều: pollutants (chất gây ô nhiễm).
Dịch nghĩa: Con người đang hủy hoại môi trường bằng cách thêm các chất ô nhiễm vào đó.
Choose the correct answer.
It is high time we had to ________ some measures to protect endangered animals.
take
bring
hold
use
Đáp án đúng: A
Giải thích: take measures = thực hiện biện pháp.
Dịch nghĩa: Đã đến lúc chúng ta phải thực hiện các biện pháp để bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
Choose the correct answer.
Many ________ groups now support putting a value on ecosystems.
conserve
conservative
conservation
conservatism
Đáp án đúng: C
Giải thích: conservation groups = các nhóm bảo tồn.
Dịch nghĩa: Nhiều nhóm bảo tồn hiện nay ủng hộ việc định giá cho các hệ sinh thái.
Choose the correct answer.
15,589 species (7,266 animal species and 8,323 plant species) are now considered ______ risk ______ extinction.
at / of
on / in
for / with
in / at
Đáp án đúng: A
Giải thích: be at risk of extinction = có nguy cơ tuyệt chủng.
Dịch nghĩa: 15.589 loài hiện đang được coi là có nguy cơ tuyệt chủng.
Choose the correct answer.
Internationally, 189 countries have signed ________ accord agreeing to create Biodiversity Action Plans to protect endangered and other threatened species.
a
an
the
Ø
Đáp án đúng: B
Giải thích: accord bắt đầu bằng nguyên âm /ə/ → dùng “an”.
Dịch nghĩa: Trên thế giới, 189 quốc gia đã ký một hiệp định đồng ý tạo ra Kế hoạch hành động đa dạng sinh học để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Choose the correct answer.
The giant panda's natural ________ is the bamboo forest. Giant pandas like to eat bamboo leaves.
habitat
conservation
evolution
biodiversity
Đáp án đúng: A
Giải thích: natural habitat = môi trường sống tự nhiên.
Dịch nghĩa: Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc khổng lồ là rừng tre.
Choose the correct answer.
Clearing forests for timber has led ________ the loss of biodiversity.
with
at
to
for
Đáp án đúng: C
Giải thích: Cấu trúc: lead to sth = dẫn đến cái gì.
Dịch nghĩa: Việc chặt phá rừng lấy gỗ đã dẫn đến sự mất mát đa dạng sinh học.
Choose the correct answer.
_________ you to the job, he felt calm.
Appointed
Appoint
Having appointed
To appoint
Đáp án đúng: A
Giải thích: Rút gọn phân từ ở dạng bị động: Appointed (được bổ nhiệm)
Dịch nghĩa: Được bổ nhiệm vào công việc, anh ấy cảm thấy bình tĩnh.
Choose the correct answer.
_________ so much, the doll is still on the shelf.
Cost
Costs
to cost
Costing
Đáp án đúng: D
Giải thích: Rút gọn phân từ ở dạng chủ động: Costing (có giá).
Dịch nghĩa: Mặc dù đắt như vậy, con búp bê vẫn còn trên kệ.
Choose the correct answer.
_________ at by everyone, he was disappointed.
Laughed
Laugh
Laughing
In laugh
Đáp án đúng: A
Giải thích: Rút gọn phân từ ở dạng bị động: Laughed (bị cười nhạo).
Dịch nghĩa: Bị mọi người cười nhạo, anh ấy thất vọng.
Choose the correct answer.
Since_________ his new business, Bob has been working 16 hours a day.
open
opening
opened
of opening
Đáp án đúng: B
Giải thích: Sau since có thể dùng V-ing vì mang nghĩa chủ động.
Dịch nghĩa: Kể từ khi mở công việc kinh doanh mới, Bob làm việc 16 giờ một ngày.
Choose the correct answer.
_________ one hand on the steering wheel, Ann opened a can of soda pop with her free hand.
To keep
Keep
In keeping
Keeping
Đáp án đúng: D
Giải thích: V-ing đầu câu chỉ hành động đồng thời.
Dịch nghĩa: Giữ một tay trên vô lăng, Ann mở lon nước ngọt bằng tay còn lại.
Choose the correct answer.
When _________ to explain his mistake, the new employee cleared his throat nervously.
asking
asked
to be asked
to be asking
Đáp án đúng: B
Giải thích: Câu bị động rút gọn → dùng “asked”.
Dịch nghĩa: Khi bị yêu cầu giải thích sai lầm, nhân viên mới lo lắng hắng giọng.
Choose the correct answer.
Try to keep a balance _____ your spending and your earnings.
from
at
between
through
Đáp án đúng: C
Giải thích: a balance between A and B (sự cân bằng giữa A và B).
Dịch nghĩa: Hãy cố gắng giữ cân bằng giữa chi tiêu và thu nhập của bạn.
Choose the correct answer.
Police are _____ significant progress in fighting computer crime.
doing
making
paying
giving
Đáp án đúng: B
Giải thích: make progress = đạt được sự tiến bộ.
Dịch nghĩa: Cảnh sát đang đạt được sự tiến bộ đáng kể trong việc chống tội phạm máy tính.
Choose the correct answer.
Limiting the global temperature rise requires _____ global CO2 emissions.
reduce
to reduce
reducing
reduced
Đáp án đúng: B
Giải thích: Sau requires cần to V → requires to reduce.
Dịch nghĩa: Hạn chế sự tăng nhiệt độ toàn cầu đòi hỏi phải cắt giảm lượng khí CO2 toàn cầu.
Choose the correct answer.
The tiger is _____ of extinction. It is difficult to find them in the wild.
on the wing
on the rocks
on the verge
on the ground
Đáp án đúng: C
Giải thích: Thành ngữ: on the verge of extinction = có nguy cơ tuyệt chủng.
Dịch nghĩa: Loài hổ đang trên bờ vực tuyệt chủng. Rất khó để tìm thấy chúng trong tự nhiên.


