Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 3 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 3 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1161 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The mining project threatens one of the world's richest areas of __________.

collection

variety

biodiversity

numerous

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “areas of biodiversity” = khu vực giàu đa dạng sinh học.

Dịch nghĩa: Dự án khai thác đe dọa một trong những khu vực giàu đa dạng sinh học nhất thế giới.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Visitors can wander around here without difficulty because most of the antique area is now a pedestrian __________.

traffic

crossing

site

zone

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “pedestrian zone” = khu vực dành cho người đi bộ.

Dịch nghĩa: Du khách có thể đi dạo quanh đây dễ dàng vì hầu hết khu vực cổ nay là khu đi bộ.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The holiday cottage has many green touches, including __________ cleaning products.

friendly

eco-friendly

ecological

economical

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “eco-friendly products” = sản phẩm thân thiện môi trường.

Dịch nghĩa: Ngôi nhà nghỉ có nhiều nét thân thiện môi trường, bao gồm các sản phẩm tẩy rửa xanh.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The Saudi government is investing billions in __________ to support the enormous influx of people in Mecca.

streets

roads

bridges

infrastructure

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “invest in infrastructure” = đầu tư cơ sở hạ tầng.

Dịch nghĩa: Chính phủ Ả Rập Saudi đang đầu tư hàng tỷ đô la vào cơ sở hạ tầng để hỗ trợ lượng người khổng lồ đổ về Mecca.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

We must improve the environment through __________ design and greener buildings.

sustainable

lifelong

harmless

sustained

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “sustainable design” = thiết kế bền vững.

Dịch nghĩa: Chúng ta phải cải thiện môi trường thông qua thiết kế bền vững và các tòa nhà xanh hơn.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

All fossil fuels are ______ resources that cannot be replaced after use.

unlimited

renewable

available

non-renewable

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Nhiên liệu hóa thạch (fossil fuels) là nguồn năng lượng không tái tạo được (non-renewable).

Dịch nghĩa: Tất cả nhiên liệu hóa thạch đều là nguồn tài nguyên không tái tạo, không thể thay thế sau khi sử dụng.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Some people think that in order to deal with the problem of congestion in cities, ______ vehicles should be banned in city centres while others consider this to be an unrealistic solution.

delivery

police

private

public

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “private vehicles” = phương tiện cá nhân

Dịch nghĩa: Một số người nghĩ rằng để giải quyết tắc nghẽn, các phương tiện cá nhân nên bị cấm ở trung tâm thành phố.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The war has badly damaged the country’s ______.

building

skyscraper

infrastructure

centre

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Chiến tranh thường phá hủy cơ sở hạ tầng (infrastructure).

Dịch nghĩa: Cuộc chiến đã phá hủy nghiêm trọng cơ sở hạ tầng của đất nước.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

New York City is expected to increase its ______ energy capacity by 50% by 2050.

fossil fuel

nonrenewable

renewable

limited

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Năng lượng tái tạo (renewable energy) phù hợp về nghĩa.

Dịch nghĩa: Thành phố New York dự kiến sẽ tăng 50% công suất năng lượng tái tạo vào năm 2050.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Many researchers claim that yoga practice and physical activities can improve people's ______ of life.

pace

infrastructure

habitat

quality

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “quality of life” = chất lượng cuộc sống.

Dịch nghĩa: Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng tập yoga và hoạt động thể chất có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của con người.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

This new kind of pizza tasted ______, so I gave up eating it.

bad

badly

more badly

as badly

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Sau động từ taste dùng tính từ để miêu tả vị → “bad” (pizza có vị tệ).

Dịch nghĩa: Loại pizza mới này có vị tệ, nên tôi đã bỏ ăn.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Pollution will reach to ______ levels in the future if we don't develop cleaner power sources to replace instead.

alternative

catastrophic

modern

elementary

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “catastrophic levels” = mức độ thảm khốc.

Dịch nghĩa: Ô nhiễm sẽ đạt đến mức độ thảm khốc trong tương lai nếu chúng ta không phát triển nguồn năng lượng sạch hơn để thay thế.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The smell is very familiar ______ everyone who lives near a bakery.

on

over

to

at

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Cấu trúc “familiar to sb” = quen thuộc với ai đó.

Dịch nghĩa: Mùi hương này rất quen thuộc với mọi người sống gần tiệm bánh.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Barbara's husband, Mark, is working for Eco Infrastructure Network, whose main function is to ______ urban environmental problems to make Superstar City greener, cleaner and more sustainable.

get off

come away

deal with

come up

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: deal with problems = giải quyết vấn đề.

Dịch nghĩa: Chức năng chính của tổ chức là giải quyết các vấn đề môi trường đô thị để thành phố xanh – sạch – bền vững hơn.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

There are still safety concerns and ______ that need to be addressed before we can make that a reality.

reside

regulator

regulations

regulation

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “concerns and regulations” (những mối lo ngại và các quy định).

Dịch nghĩa: Vẫn còn những lo ngại về an toàn và các quy định cần được giải quyết trước khi biến điều đó thành hiện thực.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

People's lives will continue to be threatened ______ the continuous risk of earthquakes and tsunamis here.

but

because

although

so

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: “because of” + N: dùng để đưa ra nguyên nhân

Dịch nghĩa: Tính mạng con người sẽ tiếp tục bị đe dọa vì nguy cơ động đất và sóng thần liên tục tại đây.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Hana ______ lonely because she doesn't have any good friends in this new city.

feels

tastes

looks

smells

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “feel lonely” = cảm thấy cô đơn.

Dịch nghĩa: Hana cảm thấy cô đơn vì cô ấy không có người bạn tốt nào trong thành phố mới này.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

This rapid growth of the population has caused daunting problems for city planners, such as ______ roads.

urban

sustainable

liveable

overcrowded

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Tốc độ gia tăng dân số nhanh gây ra tình trạng đường quá tải (overcrowded roads).

Dịch nghĩa: Sự gia tăng nhanh chóng của dân số đã gây ra những vấn đề lớn cho các nhà quy hoạch đô thị, chẳng hạn như những con đường quá tải.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Eco-friendly transport systems will reduce greenhouse gas ______.

release

launch

discharge

emissions

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “greenhouse gas emissions” = khí thải nhà kính.

Dịch nghĩa: Các hệ thống giao thông thân thiện môi trường sẽ giúp giảm lượng khí thải nhà kính.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

In addition, more ______ zones for walking and cycle paths will be made available for people in all neighbourhoods.

comfort

safety

security

pedestrian

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “pedestrian zones” = khu vực dành cho người đi bộ.

Dịch nghĩa: Ngoài ra, sẽ có thêm nhiều khu vực dành cho người đi bộ và đường xe đạp được mở cho người dân ở mọi khu phố.