Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 2 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
In Viet Nam, most parents expect their children to help them with the ____ chores.
domestic
housework
extended
homework
Đáp án đúng: A
Giải thích: domestic chores (công việc nhà).
Dịch nghĩa: Ở Việt Nam, hầu hết cha mẹ mong con cái giúp họ làm công việc nhà.
Choose the correct answer.
Living in three- or four-generational families, commonly referred to as "___ families," has both benefits and drawbacks.
single-parent
extended
nuclear
crowded
Đáp án đúng: B
Giải thích: extended family = gia đình nhiều thế hệ → phù hợp với 3–4 thế hệ.
Dịch nghĩa: Sống trong những gia đình ba hoặc bốn thế hệ, thường được gọi là gia đình nhiều thế hệ, vừa có lợi ích vừa có hạn chế.
Choose the correct answer.
Many teenagers do not like it when their parents impose their decision ____ them.
in
on
at
to
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cấu trúc: impose sth on sb = áp đặt cái gì lên ai.
Dịch nghĩa: Nhiều thanh thiếu niên không thích khi cha mẹ áp đặt quyết định lên họ.
Choose the correct answer.
The advantages of the new method really ____ the disadvantages.
outperform
outdo
outweigh
outgrow
Đáp án đúng: C
Giải thích: outweigh = lớn hơn, quan trọng hơn (cân nhắc ưu nhược điểm).
Dịch nghĩa: Những ưu điểm của phương pháp mới thực sự lớn hơn nhược điểm.
Choose the correct answer.
I have a 11 p.m ____. If I went back home after that, I'd be in trouble.
homestay
conflict
curfew
banning
Đáp án đúng: C
Giải thích: curfew = giờ giới nghiêm, giờ giới hạn về nhà
Dịch nghĩa: Tôi có giờ giới nghiêm lúc 11 giờ tối. Nếu về nhà sau đó, tôi sẽ gặp rắc rối.
Choose the correct answer.
Parents should be ____ by offering guidance to kids without forcing their decisions on them.
like-minded
narrow-minded
open-minded
absent-minded
Đáp án đúng: C
Giải thích: open-minded = cởi mở, sẵn sàng lắng nghe
Dịch nghĩa: Cha mẹ nên cởi mở bằng cách đưa ra lời khuyên mà không áp đặt quyết định lên con cái.
Choose the correct answer.
Sam takes great ____ in expressing her parents' compassion while conversing.
please
pleasant
pleasantry
pleasure
Đáp án đúng: D
Giải thích: pleasure = niềm vui, sự hài lòng
Dịch nghĩa: Sam cảm thấy rất vui khi thể hiện sự nhân hậu của cha mẹ trong lúc trò chuyện.
Choose the correct answer.
Lots of teenagers are so stubborn and refuse to ____ their parents' advice.
receive
bring
follow
regard
Đáp án đúng: C
Giải thích: follow advice = làm theo lời khuyên
Dịch nghĩa: Nhiều thiếu niên rất bướng bỉnh và từ chối làm theo lời khuyên của cha mẹ.
Choose the correct answer.
An important rule in Tim's family is that they have to pay ____ visits to their grandparents in the countryside.
customary
normal
usual
regular
Đáp án đúng: D
Giải thích: regular = đều đặn, theo lịch trình
Dịch nghĩa: Một quy tắc quan trọng trong gia đình Tim là họ phải thăm ông bà ở quê một cách đều đặn.
Choose the correct answer.
Mr. John is an engineer and expects his son to follow ____ his footsteps.
up
in
on
at
Đáp án đúng: B
Giải thích: Cụm từ cố định: follow in someone’s footsteps = nối nghiệp, làm theo gương ai đó.
Dịch nghĩa: Ông John là kỹ sư và mong con trai nối nghiệp mình.
Choose the correct answer.
Students _______ cheat in the exams; it is against the rules.
must
have to
don't have to
mustn't
Đáp án đúng: D
Giải thích: “mustn’t” = không được phép. Câu mang nghĩa cấm đoán (it is against the rules).
Dịch nghĩa: Học sinh không được phép gian lận trong kỳ thi; điều đó là vi phạm nội quy.
Choose the correct answer.
Students _______ go to school on Sundays; there is no class then.
must
have to
don't have to
mustn't
Đáp án đúng: C
Giải thích: “don’t have to” = không cần phải làm gì.
Dịch nghĩa: Học sinh không cần phải đi học vào các ngày Chủ nhật; khi đó không có lớp học.
Choose the correct answer.
This is a closed-book exam, so you _______ use any reference books in the examination room.
must
have to
don't have to
mustn't
Đáp án đúng: D
Giải thích: Trong kỳ thi “closed-book” (thi không mở sách), thí sinh không được phép dùng tài liệu → “mustn’t”.
Dịch nghĩa: Đây là kỳ thi không mở sách, vì vậy bạn không được phép sử dụng bất kỳ tài liệu tham khảo nào trong phòng thi.
Choose the correct answer.
The project work in this semester is optional, so students _______ do it.
must
have to
don't have to
mustn't
Đáp án đúng: C
Giải thích: “optional” = không bắt buộc → học sinh không cần phải làm.
Dịch nghĩa: Bài tập dự án trong học kỳ này là tùy chọn, vì vậy học sinh không cần phải làm.
Choose the correct answer.
All students _______ wear uniforms at school because it is a rule.
should
have to
ought to
must
Đáp án đúng: B
Giải thích: Vì đây là quy định (it is a rule) → học sinh phải mặc đồng phục → “have to”.
Dịch nghĩa: Tất cả học sinh phải mặc đồng phục ở trường vì đó là một quy định.
Choose the correct answer.
My car broke down yesterday, so I _______ catch a taxi to the office.
have to
had better
had to
has to
Đáp án đúng: C
Giải thích: Câu ở thì quá khứ (“yesterday”) → dùng “had to” = đã phải.
Dịch nghĩa: Hôm qua xe tôi bị hỏng, vì vậy tôi đã phải bắt taxi đến văn phòng.
Choose the correct answer.
Hoa ____ feed the cats because her mother has done it already.
has to
doesn't have to
must
Both A and C
Đáp án đúng: B
Giải thích: Vì mẹ của Hoa đã cho mèo ăn rồi nên Hoa không cần phải làm nữa → dùng “doesn’t have to”.
Dịch nghĩa: Hoa không cần phải cho mèo ăn vì mẹ cô ấy đã làm rồi.
Choose the correct answer.
Those audiences ____ show their tickets before entering the concert hall.
have to
must
ought to
don't have to
Đáp án đúng: A
Giải thích: “have to/must” = phải. Ở đây nói đến quy định bắt buộc khi vào hội trường → chọn “have to”.
Dịch nghĩa: Những khán giả đó phải trình vé trước khi vào hội trường.
Choose the correct answer.
In case you're suffered from the injury, you ____ see the doctor today.
had better
must
ought
have better
Đáp án đúng: A
Giải thích: “had better” = tốt hơn nên (mang tính khuyên mạnh, gần như cảnh báo). “have better” sai ngữ pháp.
Dịch nghĩa: Trong trường hợp bạn bị chấn thương, bạn nên đi khám bác sĩ ngay hôm nay.
Choose the correct answer.
In the peak season, travellers _______ book their accommodation in advance.
have to
must
should
ought
Đáp án đúng: C
Giải thích: “should” = nên, dùng để khuyên nhủ. Trong mùa cao điểm, đặt chỗ trước không phải là luật bắt buộc, mà là lời khuyên cần thiết để tránh hết phòng.
Dịch nghĩa: Vào mùa cao điểm, du khách nên đặt chỗ ở trước.



