Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 2 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 2 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1162 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

In Viet Nam, most parents expect their children to help them with the ____ chores.

domestic

housework

extended

homework

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: domestic chores (công việc nhà).

Dịch nghĩa: Ở Việt Nam, hầu hết cha mẹ mong con cái giúp họ làm công việc nhà.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Living in three- or four-generational families, commonly referred to as "___ families," has both benefits and drawbacks.

single-parent

extended

nuclear

crowded

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: extended family = gia đình nhiều thế hệ → phù hợp với 3–4 thế hệ.

Dịch nghĩa: Sống trong những gia đình ba hoặc bốn thế hệ, thường được gọi là gia đình nhiều thế hệ, vừa có lợi ích vừa có hạn chế.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Many teenagers do not like it when their parents impose their decision ____ them.

in

on

at

to

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Cấu trúc: impose sth on sb = áp đặt cái gì lên ai.

Dịch nghĩa: Nhiều thanh thiếu niên không thích khi cha mẹ áp đặt quyết định lên họ.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The advantages of the new method really ____ the disadvantages.

outperform

outdo

outweigh

outgrow

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: outweigh = lớn hơn, quan trọng hơn (cân nhắc ưu nhược điểm).

Dịch nghĩa: Những ưu điểm của phương pháp mới thực sự lớn hơn nhược điểm.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

I have a 11 p.m ____. If I went back home after that, I'd be in trouble.

homestay

conflict

curfew

banning

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: curfew = giờ giới nghiêm, giờ giới hạn về nhà

Dịch nghĩa: Tôi có giờ giới nghiêm lúc 11 giờ tối. Nếu về nhà sau đó, tôi sẽ gặp rắc rối.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Parents should be ____ by offering guidance to kids without forcing their decisions on them.

like-minded

narrow-minded

open-minded

absent-minded

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: open-minded = cởi mở, sẵn sàng lắng nghe

Dịch nghĩa: Cha mẹ nên cởi mở bằng cách đưa ra lời khuyên mà không áp đặt quyết định lên con cái.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Sam takes great ____ in expressing her parents' compassion while conversing.

please

pleasant

pleasantry

pleasure

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: pleasure = niềm vui, sự hài lòng

Dịch nghĩa: Sam cảm thấy rất vui khi thể hiện sự nhân hậu của cha mẹ trong lúc trò chuyện.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Lots of teenagers are so stubborn and refuse to ____ their parents' advice.

receive

bring

follow

regard

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: follow advice = làm theo lời khuyên

Dịch nghĩa: Nhiều thiếu niên rất bướng bỉnh và từ chối làm theo lời khuyên của cha mẹ.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

An important rule in Tim's family is that they have to pay ____ visits to their grandparents in the countryside.

customary

normal

usual

regular

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: regular = đều đặn, theo lịch trình

Dịch nghĩa: Một quy tắc quan trọng trong gia đình Tim là họ phải thăm ông bà ở quê một cách đều đặn.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Mr. John is an engineer and expects his son to follow ____ his footsteps.

up

in

on

at

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Cụm từ cố định: follow in someone’s footsteps = nối nghiệp, làm theo gương ai đó.

Dịch nghĩa: Ông John là kỹ sư và mong con trai nối nghiệp mình.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Students _______ cheat in the exams; it is against the rules.

must

have to

don't have to

mustn't

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: “mustn’t” = không được phép. Câu mang nghĩa cấm đoán (it is against the rules).

Dịch nghĩa: Học sinh không được phép gian lận trong kỳ thi; điều đó là vi phạm nội quy.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Students _______ go to school on Sundays; there is no class then.

must

have to

don't have to

mustn't

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “don’t have to” = không cần phải làm gì.

Dịch nghĩa: Học sinh không cần phải đi học vào các ngày Chủ nhật; khi đó không có lớp học.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

This is a closed-book exam, so you _______ use any reference books in the examination room.

must

have to

don't have to

mustn't

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Trong kỳ thi “closed-book” (thi không mở sách), thí sinh không được phép dùng tài liệu → “mustn’t”.

Dịch nghĩa: Đây là kỳ thi không mở sách, vì vậy bạn không được phép sử dụng bất kỳ tài liệu tham khảo nào trong phòng thi.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The project work in this semester is optional, so students _______ do it.

must

have to

don't have to

mustn't

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “optional” = không bắt buộc → học sinh không cần phải làm.

Dịch nghĩa: Bài tập dự án trong học kỳ này là tùy chọn, vì vậy học sinh không cần phải làm.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

All students _______ wear uniforms at school because it is a rule.

should

have to

ought to

must

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Vì đây là quy định (it is a rule) → học sinh phải mặc đồng phục → “have to”.

Dịch nghĩa: Tất cả học sinh phải mặc đồng phục ở trường vì đó là một quy định.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

My car broke down yesterday, so I _______ catch a taxi to the office.

have to

had better

had to

has to

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Câu ở thì quá khứ (“yesterday”) → dùng “had to” = đã phải.

Dịch nghĩa: Hôm qua xe tôi bị hỏng, vì vậy tôi đã phải bắt taxi đến văn phòng.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Hoa ____ feed the cats because her mother has done it already.

has to

doesn't have to

must

Both A and C

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Vì mẹ của Hoa đã cho mèo ăn rồi nên Hoa không cần phải làm nữa → dùng “doesn’t have to”.

Dịch nghĩa: Hoa không cần phải cho mèo ăn vì mẹ cô ấy đã làm rồi.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Those audiences ____ show their tickets before entering the concert hall.

have to

must

ought to

don't have to

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “have to/must” = phải. Ở đây nói đến quy định bắt buộc khi vào hội trường → chọn “have to”.

Dịch nghĩa: Những khán giả đó phải trình vé trước khi vào hội trường.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

In case you're suffered from the injury, you ____ see the doctor today.

had better

must

ought

have better

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: “had better” = tốt hơn nên (mang tính khuyên mạnh, gần như cảnh báo). “have better” sai ngữ pháp.

Dịch nghĩa: Trong trường hợp bạn bị chấn thương, bạn nên đi khám bác sĩ ngay hôm nay.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

In the peak season, travellers _______ book their accommodation in advance.

have to

must

should

ought

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: “should” = nên, dùng để khuyên nhủ. Trong mùa cao điểm, đặt chỗ trước không phải là luật bắt buộc, mà là lời khuyên cần thiết để tránh hết phòng.

Dịch nghĩa: Vào mùa cao điểm, du khách nên đặt chỗ ở trước.