Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 1 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Choose the correct answer.
Since Lan moved to Paris, I ______ anything from her.
didn’t hear
haven’t heard
don’t hear
wasn’t hearing
Đáp án đúng: B
Giải thích: "Since + mốc thời gian trong quá khứ" → thường dùng với thì hiện tại hoàn thành để chỉ hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Cấu trúc: Since + mốc quá khứ, S + have/has + V3/ed
Dịch nghĩa: Kể từ khi Lan chuyển đến Paris, tôi chưa nghe tin tức gì từ cô ấy.
Choose the correct answer.
She hasn’t met her family ________ a long time.
since
for
in
from
Đáp án đúng: B
Giải thích: "for + khoảng thời gian" → chỉ sự kéo dài.
Cấu trúc: S + have/has + V3/ed + for + khoảng thời gian
Dịch nghĩa: Cô ấy đã không gặp gia đình mình trong một thời gian dài.
Choose the correct answer.
I have ________ drunk all the milk.
already
yet
since
so far
Đáp án đúng: A
Giải thích: "already" → thường dùng trong thì hiện tại hoàn thành
Dịch nghĩa: Tôi đã uống hết sữa rồi.
Choose the correct answer.
Some students haven’t done their homework ________.
before
yet
so
since
Đáp án đúng: B
Giải thích: "yet" → dùng trong thì hiện tại hoàn thành, đặt ở cuối câu phủ định hoặc nghi vấn.
Dịch nghĩa: Một số học sinh vẫn chưa làm bài tập về nhà.
Choose the correct answer.
Men’s plateau in earnings _______ after the 1970s, allowing for the increase in women's wages to close the ratio between incomes.
began
begin
begun
has begun
Đáp án đúng: A
Giải thích: "after the 1970s" (sau những năm 1970) → mốc quá khứ → cần thì quá khứ đơn.
Dịch nghĩa: Thu nhập của nam giới bắt đầu chững lại sau những năm 1970, tạo điều kiện để mức lương của phụ nữ thu hẹp khoảng cách thu nhập.
Choose the correct answer.
I__________ the bus yesterday.
can’t catch
didn’t catch
not catch
weren’t catch
Đáp án đúng: B
Giải thích: "yesterday" (hôm qua) → dấu hiệu thì quá khứ đơn.
Dịch nghĩa: Hôm qua tôi đã lỡ chuyến xe buýt.
Choose the correct answer.
Since my grandfather learnt to use Facebook, he ______ many interesting stories on it.
had posted
is posting
posted
has posted
Đáp án đúng: D
Giải thích: "Since + mốc thời gian trong quá khứ" → thường dùng với thì hiện tại hoàn thành để chỉ hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Cấu trúc: Since + mốc quá khứ, S + have/has + V3/ed
Dịch nghĩa: Từ khi ông tôi học dùng Facebook, ông ấy đã đăng nhiều câu chuyện thú vị.
Choose the correct answer.
Our life ______ significantly since the Internet was invented.
has changed
had changed
is changing
changes
Đáp án đúng: A
Giải thích: "Since + mốc thời gian trong quá khứ" → thường dùng với thì hiện tại hoàn thành để chỉ hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Cấu trúc: Since + mốc quá khứ, S + have/has + V3/ed
Dịch nghĩa: Cuộc sống của chúng ta đã thay đổi đáng kể kể từ khi Internet được phát minh.
Choose the correct answer.
Hung used to go swimming during summer months when he ______ young.
is
has been
had been
was
Đáp án đúng: D
Giải thích: "when he ... young" → miêu tả sự việc trong quá khứ, phải dùng thì quá khứ đơn.
Dịch nghĩa: Hùng từng đi bơi vào mùa hè khi cậu ấy còn nhỏ.
Choose the correct answer.
Our village ______ cleaner since some environmental campaigns were launched.
has become
had become
were
will be
Đáp án đúng: A
Giải thích: "Since + mốc thời gian trong quá khứ" → thường dùng với thì hiện tại hoàn thành để chỉ hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Dịch nghĩa: Làng của chúng tôi đã trở nên sạch hơn kể từ khi một số chiến dịch bảo vệ môi trường được phát động.
Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).
People can fight infection more effectively if they eat a nutritious diet.
injection
disease
hygiene
digestion
Đáp án đúng: B
Giải thích: "infection" = sự nhiễm trùng, bệnh tật → gần nghĩa nhất với disease.
Dịch nghĩa: Mọi người có thể chống lại bệnh tật hiệu quả hơn nếu họ ăn chế độ dinh dưỡng hợp lý.
Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).
The first step in boosting Nagano’s life span was a campaign to reduce salt consumption and promote a healthier diet and lifestyle.
decreasing
reducing
increasing
maintaining
Đáp án đúng: C
Giải thích: "boosting" = thúc đẩy, làm tăng → gần nghĩa nhất với increasing
Dịch nghĩa: Bước đầu tiên để tăng tuổi thọ ở Nagano là một chiến dịch giảm tiêu thụ muối và thúc đẩy chế độ ăn và lối sống lành mạnh hơn.
Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).
You should also exercise in the early morning when the weather is not too hot.
have a rest
do housework
do homework
work out
Đáp án đúng: D
Giải thích: "exercise" = tập thể dục → gần nghĩa nhất với work out.
Dịch nghĩa: Bạn cũng nên tập thể dục vào sáng sớm khi thời tiết chưa quá nóng.
Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).
We should do exercise frequently and eat more fruits and vegetables to stay healthy.
regularly
daily
rarely
immediately
Đáp án đúng: A
Giải thích: "frequently" = thường xuyên → gần nghĩa nhất với regularly.
Dịch nghĩa: Chúng ta nên tập thể dục thường xuyên và ăn nhiều trái cây, rau củ để giữ sức khỏe.
Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).
All living organisms have to adapt to changes in environmental conditions.
plants
animals
creatures
immediately
Đáp án đúng: C
Giải thích: "organisms" = sinh vật sống (bao gồm cả động vật và thực vật) → gần nghĩa nhất với creatures = sinh vật, loài vật
Dịch nghĩa: Tất cả sinh vật sống đều phải thích nghi với sự thay đổi của điều kiện môi trường.
Choose the correct answer.
Some unhygienic conditions encourage the _______ of disease.
development
increase
decrease
spread
Đáp án đúng: D
Giải thích: spread = sự lan truyền, lây lan
Dịch nghĩa: Một số điều kiện mất vệ sinh khuyến khích sự lây lan của bệnh.
Choose the correct answer.
Foot and mouth disease is caused by a highly _______ virus which animals either eat or inhale.
infect
infection
infectious
infectiously
Đáp án đúng: C
Giải thích: ô trống cần một tính từ: infectious = tính từ “lây nhiễm, truyền nhiễm”
Dịch nghĩa: Bệnh lở mồm long móng do một loại virus có tính truyền nhiễm cao gây ra, động vật hoặc ăn phải hoặc hít phải.
Choose the correct answer.
_______ for both men and women has improved greatly in the past 20 years.
Life work
Life force
Life expectancy
Life skills
Đáp án đúng: C
Giải thích: Life expectancy = tuổi thọ trung bình
Dịch nghĩa: Tuổi thọ trung bình của cả nam và nữ đã được cải thiện đáng kể trong 20 năm qua.
Choose the correct answer.
The poor boy had a serious chest ______ which had spread into his lungs causing a very painful cough.
sickness
indisposition
infection
indigestion
Đáp án đúng: C
Giải thích: infection = nhiễm trùng
Dịch nghĩa: Cậu bé đáng thương bị nhiễm trùng ngực nghiêm trọng, đã lan sang phổi gây ra cơn ho rất đau đớn.
Choose the correct answer.
A well- ______ diet is the key to a happy and healthy life.
balanced
informed
preserved
mannered
Đáp án đúng: A
Giải thích: well- balanced = cân bằng
Dịch nghĩa: Một chế độ ăn cân bằng là chìa khóa cho một cuộc sống hạnh phúc và khỏe mạnh.

