Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 1 Vocabulary and Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Global Success Unit 1 Vocabulary and Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1159 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Since Lan moved to Paris, I ______ anything from her.

didn’t hear

haven’t heard

don’t hear

wasn’t hearing

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: "Since + mốc thời gian trong quá khứ" → thường dùng với thì hiện tại hoàn thành để chỉ hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.

Cấu trúc: Since + mốc quá khứ, S + have/has + V3/ed

Dịch nghĩa: Kể từ khi Lan chuyển đến Paris, tôi chưa nghe tin tức gì từ cô ấy.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

She hasn’t met her family ________ a long time.

since

for

in

from

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: "for + khoảng thời gian" → chỉ sự kéo dài.

Cấu trúc: S + have/has + V3/ed + for + khoảng thời gian

Dịch nghĩa: Cô ấy đã không gặp gia đình mình trong một thời gian dài.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

I have ________ drunk all the milk.

already

yet

since

so far

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: "already" → thường dùng trong thì hiện tại hoàn thành

Dịch nghĩa: Tôi đã uống hết sữa rồi.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Some students haven’t done their homework ________.

before

yet

so

since

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: "yet" → dùng trong thì hiện tại hoàn thành, đặt ở cuối câu phủ định hoặc nghi vấn.

Dịch nghĩa: Một số học sinh vẫn chưa làm bài tập về nhà.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Men’s plateau in earnings _______ after the 1970s, allowing for the increase in women's wages to close the ratio between incomes.

began

begin

begun

has begun

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: "after the 1970s" (sau những năm 1970) → mốc quá khứ → cần thì quá khứ đơn.

Dịch nghĩa: Thu nhập của nam giới bắt đầu chững lại sau những năm 1970, tạo điều kiện để mức lương của phụ nữ thu hẹp khoảng cách thu nhập.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

I__________ the bus yesterday.

can’t catch

didn’t catch

not catch

weren’t catch

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: "yesterday" (hôm qua) → dấu hiệu thì quá khứ đơn.

Dịch nghĩa: Hôm qua tôi đã lỡ chuyến xe buýt.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Since my grandfather learnt to use Facebook, he ______ many interesting stories on it.

had posted

is posting

posted

has posted

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: "Since + mốc thời gian trong quá khứ" → thường dùng với thì hiện tại hoàn thành để chỉ hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.

Cấu trúc: Since + mốc quá khứ, S + have/has + V3/ed

Dịch nghĩa: Từ khi ông tôi học dùng Facebook, ông ấy đã đăng nhiều câu chuyện thú vị.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Our life ______ significantly since the Internet was invented.

has changed

had changed

is changing

changes

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: "Since + mốc thời gian trong quá khứ" → thường dùng với thì hiện tại hoàn thành để chỉ hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.

Cấu trúc: Since + mốc quá khứ, S + have/has + V3/ed

Dịch nghĩa: Cuộc sống của chúng ta đã thay đổi đáng kể kể từ khi Internet được phát minh.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Hung used to go swimming during summer months when he ______ young.

is

has been

had been

was

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: "when he ... young" → miêu tả sự việc trong quá khứ, phải dùng thì quá khứ đơn.

Dịch nghĩa: Hùng từng đi bơi vào mùa hè khi cậu ấy còn nhỏ.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Our village ______ cleaner since some environmental campaigns were launched.

has become

had become

were

will be

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: "Since + mốc thời gian trong quá khứ" → thường dùng với thì hiện tại hoàn thành để chỉ hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.

Dịch nghĩa: Làng của chúng tôi đã trở nên sạch hơn kể từ khi một số chiến dịch bảo vệ môi trường được phát động.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).

People can fight infection more effectively if they eat a nutritious diet.

injection

disease

hygiene

digestion

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: "infection" = sự nhiễm trùng, bệnh tật → gần nghĩa nhất với disease.

Dịch nghĩa: Mọi người có thể chống lại bệnh tật hiệu quả hơn nếu họ ăn chế độ dinh dưỡng hợp lý.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).

The first step in boosting Nagano’s life span was a campaign to reduce salt consumption and promote a healthier diet and lifestyle.

decreasing

reducing

increasing

maintaining

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: "boosting" = thúc đẩy, làm tăng → gần nghĩa nhất với increasing

Dịch nghĩa: Bước đầu tiên để tăng tuổi thọ ở Nagano là một chiến dịch giảm tiêu thụ muối và thúc đẩy chế độ ăn và lối sống lành mạnh hơn.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).

You should also exercise in the early morning when the weather is not too hot.

have a rest

do housework

do homework

work out

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: "exercise" = tập thể dục → gần nghĩa nhất với work out.

Dịch nghĩa: Bạn cũng nên tập thể dục vào sáng sớm khi thời tiết chưa quá nóng.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).

We should do exercise frequently and eat more fruits and vegetables to stay healthy.

regularly

daily

rarely

immediately

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: "frequently" = thường xuyên → gần nghĩa nhất với regularly.

Dịch nghĩa: Chúng ta nên tập thể dục thường xuyên và ăn nhiều trái cây, rau củ để giữ sức khỏe.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).

All living organisms have to adapt to changes in environmental conditions.

plants

animals

creatures

immediately

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: "organisms" = sinh vật sống (bao gồm cả động vật và thực vật) → gần nghĩa nhất với creatures = sinh vật, loài vật

Dịch nghĩa: Tất cả sinh vật sống đều phải thích nghi với sự thay đổi của điều kiện môi trường.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Some unhygienic conditions encourage the _______ of disease.

development

increase

decrease

spread

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: spread = sự lan truyền, lây lan

Dịch nghĩa: Một số điều kiện mất vệ sinh khuyến khích sự lây lan của bệnh.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Foot and mouth disease is caused by a highly _______ virus which animals either eat or inhale.

infect

infection

infectious

infectiously

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: ô trống cần một tính từ: infectious = tính từ “lây nhiễm, truyền nhiễm”

Dịch nghĩa: Bệnh lở mồm long móng do một loại virus có tính truyền nhiễm cao gây ra, động vật hoặc ăn phải hoặc hít phải.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

_______ for both men and women has improved greatly in the past 20 years.

Life work

Life force

Life expectancy

Life skills

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Life expectancy = tuổi thọ trung bình

Dịch nghĩa: Tuổi thọ trung bình của cả nam và nữ đã được cải thiện đáng kể trong 20 năm qua.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

The poor boy had a serious chest ______ which had spread into his lungs causing a very painful cough.

sickness

indisposition

infection

indigestion

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: infection = nhiễm trùng

Dịch nghĩa: Cậu bé đáng thương bị nhiễm trùng ngực nghiêm trọng, đã lan sang phổi gây ra cơn ho rất đau đớn.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

A well- ______ diet is the key to a happy and healthy life.

balanced

informed

preserved

mannered

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: well- balanced = cân bằng

Dịch nghĩa: Một chế độ ăn cân bằng là chìa khóa cho một cuộc sống hạnh phúc và khỏe mạnh.