Giải SGK Tiếng anh 10 English Discovery (Cánh buồm) CLIL 5 trang 102 có đáp án
13 câu hỏi
Listen and repeat. Match the symbols with words in the box (Nghe và lặp lại. Nối các ký hiệu với các từ trong hộp)
1. dollar | 2. pound | 3. euro | 4. cent |
5. pence | 6. plus | 7. minus | 8. equals |
Label the money (Gắn nhãn tiền)
Listen and read the text and check your answers in Exercise 2 (Nghe và đọc văn bản và kiểm tra câu trả lời của bạn trong bài tập 2)
TIỀN TỆ
Tiền tệ là tiền chúng tôi sử dụng ở một quốc gia. Các quốc gia khác nhau có các loại tiền tệ khác nhau.
Bảng Anh
Bảng Anh là một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất trên thế giới. Có ghi chú cho 5, 10, 20 và 50 pound. Các tờ tiền mới là nhựa, không phải giấy. Có rất nhiều xu: 1, 2, 5, 10, 20 và 50 pence. Bạn có thể nói 'pence' hoặc 'p'. Các đồng tiền khác là 1 bảng Anh và 2 bảng Anh.
Đô la Mỹ
Đô la Mỹ là một loại tiền tệ phổ biến. Có các tờ tiền: 1, 2, 5, 10, 20, 50, và 100 đô la và tiền xu: 1, 5, 10, 25, 50 xu và 1 đô la. Các đồng tiền có tên. Một xu là 'xu', 5 xu là 'niken', mười xu là 'xu', 25 xu là 'một phần tư' và 50 xu là 'nửa đô la'.
Đồng Euro
Đồng Euro là một loại tiền mới và nhiều nước Châu Âu sử dụng nó. Có các ghi chú cho 5, 10, 20, 50, 100, 200 và 500 euro. Có tám đồng xu: xu là 1, 2, 5, 10, 20 và 50, và euro là 1 và 2. Các đồng xu giống nhau ở một mặt, nhưng ở mặt khác, mỗi hình ảnh khác nhau. quốc gia. Ví dụ, Áo có Mozart, Bỉ có vua và Pháp có một cái cây.
Read the text again. Choose true (T) or false (F). (Đọc văn bản một lần nữa. Chọn true (T) hoặc false (F).)
1. The new British notes aren't paper.
T
1. Những tờ tiền mới của Anh không phải là giấy.
2. The US dollar is the oldest currency in the world.
F
2. Đồng đô la Mỹ là tiền tệ lâu đời nhất trên thế giới.
3. The Euro has eight notes.
F
3. Đồng Euro có tám nốt.
4. Some US coins have names.
T
4. Một số đồng tiền của Hoa Kỳ có tên.
Answer the following questions in pairs. (Trả lời các câu hỏi sau theo cặp.)
1. What are the three functions of money?
1. Ba chức năng của tiền là gì?
2. What factors might cause the exchange rate between two countries to change?
2. Những yếu tố nào có thể làm cho tỷ giá hối đoái giữa hai nước thay đổi?
PROJECT. Use the Internet to search information about the currency of a country in the world. Answer the questions below (DỰ ÁN. Sử dụng Internet để tìm kiếm thông tin về đơn vị tiền tệ của một quốc gia trên thế giới. Trả lời các câu hỏi dưới đây)
1. How many notes are there in the country's currency system?
1. Có bao nhiêu tờ tiền trong hệ thống tiền tệ của đất nước?
2. What pictures are there on the sides of the currency? What do they mean?
2. Các mặt của đồng tiền có những hình gì? Có ý nghĩa gì?
3. Does the country use coins in their daily exchange?
3. Quốc gia có sử dụng tiền xu trong trao đổi hàng ngày của họ không?
4. What is the exchange rate of this currency in terms of the US dollar and Vietnamese dong?
Add pictures. Then present your research to the class.
4. Tỷ giá hối đoái của đồng tiền này so với đô la Mỹ và đồng Việt Nam là bao nhiêu?
Thêm hình ảnh. Sau đó trình bày nghiên cứu của bạn trước lớp.




