Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 5 Lesson six: Skills time! có đáp án
5 câu hỏi
Circle n’t in the sentence (Khoanh tròn n’t trong câu)

Đáp án:

Hướng dẫn dịch:
1. Tớ không thích cà rốt.
2. Đó không phải một hộp sữa chua.
3. Không, nó không.
4. Tớ không thích nước ép.
Write the short form (Viết dạng ngắn)

Đáp án:
1. I don't like apples.
2. The monkey isn't small.
3. I don't like fish.
4. This isn't rice.
Hướng dẫn dịch:
1. Tôi không thích táo.
2. Con khỉ không hề nhỏ.
3. Tôi không thích cá.
4. Đây không phải là gạo.
What do you like? Draw J or L (Em thích cái gì? Vẽ J hoặc L)

(Học sinh tự thực hành)
Draw the food you like and don’t like. Then write (Vẽ những món ăn em thích và không thích. Sau đó viết)
(Học sinh tự thực hành)
Tell your friend about the food you like and don’t like (Nói với bạn bè của bạn về món ăn em thích và không thích)
(Học sinh tự thực hành)





