2048.vn

Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 10: A. Phonics and Vocabulary có đáp án
Đề thi

Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Unit 10: A. Phonics and Vocabulary có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 38 lượt thi
13 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Complete and say (Hoàn thành và nói)

Complete and say (Hoàn thành và nói) (ảnh 1)

Xem đáp án
2. Tự luận
1 điểm

Complete and say (Hoàn thành và nói)

Complete and say (Hoàn thành và nói) _olleyball (ảnh 1)

Xem đáp án
3. Tự luận
1 điểm

Complete and say (Hoàn thành và nói)

Complete and say (Hoàn thành và nói) _ootball  (ảnh 1)Complete and say (Hoàn thành và nói) _ootball  (ảnh 2)

Xem đáp án
4. Tự luận
1 điểm

Circle the odd one out (Khoanh tròn từ khác loại)

Circle the odd one out (Khoanh tròn từ khác loại) (ảnh 1)

Xem đáp án
5. Tự luận
1 điểm

Circle the odd one out (Khoanh tròn từ khác loại)

Circle the odd one out (Khoanh tròn từ khác loại) a. football b. volleyball (ảnh 1)

Xem đáp án
6. Tự luận
1 điểm

Circle the odd one out (Khoanh tròn từ khác loại)

Circle the odd one out (Khoanh tròn từ khác loại) a. chat b. chess c. do d. play (ảnh 1)

Xem đáp án
7. Tự luận
1 điểm

Circle the odd one out (Khoanh tròn từ khác loại)

Circle the odd one out (Khoanh tròn từ khác loại) a. what b. football c. baseball  (ảnh 1)

Xem đáp án
8. Tự luận
1 điểm

Circle the odd one out (Khoanh tròn từ khác loại)

Circle the odd one out (Khoanh tròn từ khác loại) a. word puzzle b. white c. chat (ảnh 1)

Xem đáp án
9. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) (ảnh 1)

Xem đáp án
10. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) I _ at break time (ảnh 1)

Xem đáp án
11. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) I _ at break  (ảnh 1)

Xem đáp án
12. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) I _ at (ảnh 1)

Xem đáp án
13. Tự luận
1 điểm

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc)

Look, complete and read (Nhìn, hoàn thành và đọc) I _ at the break time. (ảnh 1)

Xem đáp án
© All rights reserved VietJack