Giải SBT Tiếng Anh lớp 3 Self-check 2: B. Listening có đáp án
11 câu hỏi
Listen and tick or cross (Nghe và tích V hoặc đánh dấu X)


Nội dung bài nghe:
1. A: Is this our gym?
B: Yes, it is.
2. A: Is that your classroom?
B: Yes, it is.
3. I have a notebook.
4. A: What colour is your school bag?
B: It's black.
5. Stand up!
6. A: What do you do at break time?
B: I play badminton.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Đây có phải là phòng tập thể dục của chúng ta không?
B: Đúng vậy.
2. A: Đó có phải là lớp học của bạn không?
B: Đúng vậy.
3. Tớ có một cuốn sổ.
4. A: Cái cặp đi học của bạn màu gì?
B: Nó màu đen.
5. Đứng lên!
6. A: Bạn làm gì vào giờ giải lao?
B: Mình chơi cầu lông.
Listen and tick or cross (Nghe và tích V hoặc đánh dấu X)


I have a notebook.
Tớ có một cuốn sổ.
Listen and tick or cross (Nghe và tích V hoặc đánh dấu X)


A: What colour is your school bag?
B: It's black.
A: Cái cặp đi học của bạn màu gì?
B: Nó màu đen.
Listen and tick or cross (Nghe và tích V hoặc đánh dấu X)


Stand up!
Đứng lên!
Listen and tick or cross (Nghe và tích V hoặc đánh dấu X)


A: What do you do at break time?
B: I play badminton.
A: Bạn làm gì vào giờ giải lao?
B: Mình chơi cầu lông.
Listen and number (Nghe và đánh số)

1. c | 2. e | 3. d | 4. b | 5. a |
Nội dung bài nghe:
1. A: What colour are your notebooks?
B: They're black.
2. A: Do you have a ruler?
B: Yes, I do.
3. A: May I go out?
B: Yes, you can.
4. A: Let's go to the library.
B: OK, let's go.
5. I play basketball.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Những cuốn vở của bạn màu gì?
B: Chúng màu đen.
2. A: Bạn có thước kẻ không?
B: Có, tớ có.
3. A: Em có thể ra ngoài không?
B: Có, em có thể.
4. A: Chúng ta hãy đến thư viện.
B: OK, đi thôi.
5. Tớ chơi bóng rổ.
Listen and number (Nghe và đánh số)

Chọn c
A: What colour are your notebooks?
B: They're black.
A: Những cuốn vở của bạn màu gì?
B: Chúng màu đen.
Listen and number (Nghe và đánh số)

Đáp án e
A: Do you have a ruler?
B: Yes, I do.
A: Bạn có thước kẻ không?
B: Có, tớ có.
Listen and number (Nghe và đánh số)

Chọn d
A: May I go out?
B: Yes, you can.
A: Em có thể ra ngoài không?
B: Có, em có thể.
Listen and number (Nghe và đánh số)

Chọn b
A: Let's go to the library.
B: OK, let's go.
A: Chúng ta hãy đến thư viện.
B: OK, đi thôi.
Listen and number (Nghe và đánh số)

Chọn a
I play basketball.
Tớ chơi bóng rổ.



