Giải SBT Tiếng anh 10 Unit 4. Vocabulary có đáp án
17 câu hỏi

Đáp án:


Đáp án: volunteers
Hướng dẫn dịch:
Chúng tôi cần nhiều tình nguyện viên hơn cho các dự án phát triển cộng đồng của chúng tôi. Bạn có hứng thú không?
Đáp án: donations
Hướng dẫn dịch:
Câu lạc bộ tình nguyện của chúng tôi đã nhận được sự đóng góp lớn từ các học sinh và phụ huynh của các em.
Đáp án: benefits
Hướng dẫn dịch:
Khi thanh thiếu niên làm công việc tình nguyện, họ thu được vô số lợi ích.
Đáp án: generous
Hướng dẫn dịch:
Anh trai tôi rất hào phóng. Anh ấy thường quyên góp một nửa số tiền tiêu vặt của mình cho tổ chức từ thiện.
Đáp án: remote
Hướng dẫn dịch:
Đáp án: development
Hướng dẫn dịch:
Làm công việc tình nguyện cũng là một cơ hội để phát triển sự nghiệp.
publicity
diversity
charity
community
Đáp án: D
Giải thích:
A. publicity (n): sự công khai
B. diversity (n): sự phong phú, đa dạng
C. charity (n): tổ chức từ thiện
D. community (n): cộng đồng
Dịch: Để xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn, mọi người cần chung tay.
Đáp án: donating
Hướng dẫn dịch:
Bên cạnh việc quyên góp tiền, bạn có thể làm những cách khác để giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Complete each sentence using the correct form of the word in brackets. (Hoàn thành mỗi câu bằng cách sử dụng dạng đúng của từ trong ngoặc.)
If you are (interest) in this volunteer project, contact us for more information.
Đáp án: interested
Hướng dẫn dịch:
Nếu bạn quan tâm đến dự án tình nguyện này, hãy liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin.
Đáp án: helpful
Hướng dẫn dịch:
Quyên góp thực phẩm và các vật dụng thiết yếu khác là thiết thực và hữu ích đối với người dân địa phương.
Đáp án: excited
Hướng dẫn dịch:
Các thành viên của các câu lạc bộ tình nguyện của chúng tôi rất hào hứng với việc gây quỹ từ thiện.
Đáp án: careless
Giải thích:
Kiến thức: Từ loại
Vị trí cần điền là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “mistakes”
care (v): quan tâm
careless (adj): bất cẩn
careful (adj): cẩn thận
Dựa vào nghĩa câu, chọn “careless”
Dịch: Bạn đã mắc sai lầm quá bất cẩn. Vui lòng kiểm tra hồ sơ chi tiết của tất cả những thứ được quyên góp.
Đáp án: tiring
Hướng dẫn dịch:
Đáp án: helpless
Hướng dẫn dịch:
Đáp án: interesting
Hướng dẫn dịch:
Đáp án: endless
Giải thích:
Kiến thức: Cấu tạo từ
Vị trí cần điền là một tính từ đứng trước danh từ “opportunities” để bổ nghĩa cho danh từ.
endless (adj): vô số, vô tận
Dịch: Nếu bạn muốn tình nguyện, có vô số cơ hội để tham gia.
Bạn có thích hoạt động này không?





