2048.vn

Đề thi Tiếng Anh lớp 3 Giữa học kì 1 có đáp án ( Đề 1)
Quiz

Đề thi Tiếng Anh lớp 3 Giữa học kì 1 có đáp án ( Đề 1)

V
VietJack
Tiếng AnhLớp 37 lượt thi
25 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểmKhông giới hạn

Circle the correct answer.

Hello, my ………………… is Linda.

name

is

am

Xem đáp án
2. Trắc nghiệm
1 điểmKhông giới hạn

What is ………………. name?

you

my

your

Xem đáp án
3. Trắc nghiệm
1 điểmKhông giới hạn

How do you …………………. your name?

what

is

spell

Xem đáp án
4. Trắc nghiệm
1 điểmKhông giới hạn

…………………. that Phong? - Yes, it is.

Who

is

are

Xem đáp án
5. Trắc nghiệm
1 điểmKhông giới hạn

Sit ………… , please.

up

down

at

Xem đáp án
6. Trắc nghiệm
1 điểmKhông giới hạn

 ………………. are you? I’m nine years old .

How

How old

What

Xem đáp án
7. Trắc nghiệm
1 điểmKhông giới hạn

I’m fine, …………….

thank

thanks you

thanks

Xem đáp án
8. Trắc nghiệm
1 điểmKhông giới hạn

They are my ……………..

friend

friends

teacher

Xem đáp án
9. Trắc nghiệm
1 điểmKhông giới hạn

Linda is my ……………..

friend

friends

brother

Xem đáp án
10. Trắc nghiệm
1 điểmKhông giới hạn

………….. , it is.

No

Yes

Thanks

Xem đáp án
11. Trắc nghiệm
1 điểmKhông giới hạn

Circle the odd one out.

Peter

name

Mai

Mary

Xem đáp án
12. Trắc nghiệm
1 điểmKhông giới hạn

Circle the odd one out.

hi

hello

spell

good morning

Xem đáp án
13. Trắc nghiệm
1 điểmKhông giới hạn

Circle the odd one out.

that

what

who

how

Xem đáp án
14. Trắc nghiệm
1 điểmKhông giới hạn

Circle the odd one out.

he

she

you

my

Xem đáp án
15. Tự luận
1 điểmKhông giới hạn

Read and match.

Xem đáp án
16. Tự luận
1 điểmKhông giới hạn

Reorder the words to make a meaningful sentences.

friend./ This/ my/ is/ new

Xem đáp án
17. Tự luận
1 điểmKhông giới hạn

Reorder the words.

thank/ I/ you./ am/ fine/ ,

Xem đáp án
18. Tự luận
1 điểmKhông giới hạn

that/ Nam/ Is/ ?

Xem đáp án
19. Tự luận
1 điểmKhông giới hạn

Peter/ are/ They/ Linda/ and

Xem đáp án
20. Tự luận
1 điểmKhông giới hạn

Put the words in order. Then read aloud.

That/ Mai./ is

Xem đáp án
21. Tự luận
1 điểmKhông giới hạn

you?/ old/ How/ are

Xem đáp án
22. Tự luận
1 điểmKhông giới hạn

nine/ old./ I’m/ years

Xem đáp án
23. Tự luận
1 điểmKhông giới hạn

Mai?/ how/ is/ old

Xem đáp án
24. Tự luận
1 điểmKhông giới hạn

Read and complete sentences with old, that, no, are.

A: Is that Linda?

B: (1) ....................................., it isn’t.

A: Who’s (2) .....................................?

B: It’s Mary.

Xem đáp án
25. Tự luận
1 điểmKhông giới hạn

A: How old (3) ..................................... you?

B: I’m ten years (4) ..................................... .

Xem đáp án
© All rights reserved VietJack