Đề thi thử vào 10 môn Anh theo form 2025 - Đề 4 có đáp án
40 câu hỏi
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
called
phoned
showed
hoped
Đáp án đúng: D
Đáp án D phát âm là /t/, ba đáp án còn lại phát âm là /d/.
Read the following advertisement/ school announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the n umbered blanks from 10 to 15.
I.
SITUATION WANTED
A first class graduate in Physics from Delhi University with (10)_____experience of 7 years in teaching in (11)_____International schools seeks a job in or around Kolkata. B.Ed trained, Fluent (12)_____ English, experienced in dealing with hundreds of students .Expected pay -50,000.
A first class graduate in Physics from Delhi University with (10)_____experience of
the
no article
a
an
Đáp án đúng: D
"experience" danh từ không xác định, dùng mạo từ "an".
Dịch nghĩa: Tốt nghiệp loại giỏi chuyên ngành Vật lý tại Đại học Delhi với 7 năm kinh nghiệm giảng dạy tại các trường quốc tế hàng đầu đang tìm việc tại hoặc xung quanh Kolkata.
years in teaching in (11)_____International schools seeks
leading
leaded
leader
led
Đáp án đúng: A
Nếu một giới từ (in/for/about/...) có động từ theo sau, thì động từ theo sau này phải có dạng V-ing.
Cấu trúc: Giới từ (Preposition) + V-ing
Dịch nghĩa: Tốt nghiệp loại giỏi chuyên ngành Vật lý tại Đại học Delhi với 7 năm kinh nghiệm giảng dạy tại các trường quốc tế hàng đầu đang tìm việc tại hoặc xung quanh Kolkata.
Fluent (12)_____ English, experienced in dealing with hundreds of students .Expected pay -50,000.
in
on
with
at
Đáp án đúng: A
Ô trống cần điền là một tính từ.
in (prep): trong
Dịch nghĩa: Có bằng Cử nhân Giáo dục, thông thạo tiếng Anh, có kinh nghiệm làm việc với hàng trăm học sinh. Mức lương mong đợi -50.000.
Dịch bài đọc:
TÌNH HUỐNG CẦN TUYỂN
Tốt nghiệp loại giỏi chuyên ngành Vật lý tại Đại học Delhi với 7 năm kinh nghiệm giảng dạy tại các trường quốc tế hàng đầu đang tìm việc tại hoặc xung quanh Kolkata. Có bằng Cử nhân Giáo dục, thông thạo tiếng Anh, có kinh nghiệm làm việc với hàng trăm học sinh. Mức lương mong đợi -50.000.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
near
clear
hear
bear
Đáp án đúng: D
Đáp án D phát âm là /ɛə/, ba đáp án còn lại phát âm là /ɪə/.
II.
ANNOUNCEMENT OF AN AIRLINE
Ladies and gentlemen, on behalf of the crew I ask that you please direct your attention to the monitors above as we review the emergency procedures. There are six emergency exits on this aircraft. (13)____a minute to locate the exit closest to you. Note that the nearest exit may be behind you. Count the number of rows to this exit. (14)______the cabin experience sudden pressure loss, stay calm and listen for instructions from the cabin crew. Oxygen masks will drop down from above your seat. Place the mask over your mouth and nose, like this. Pull the strap to tighten it. If you are traveling with children, make sure that your own mask is on first before helping your children. In the unlikely event of an emergency landing and evacuation, leave your carry-on items behind. Life rafts are located below your seats and emergency lighting will lead you to your closest exit and slide. We ask that you make sure that all carry-on luggage is stowed away safely during the flight. While we wait for(15)____, please take a moment to review the safety data card in the seat pocket in front of you.
(13)____a minute to locate the exit closest to you.
take
make
have
wait
Đáp án đúng: A
Take a minute: yêu cầu ai đó dành thời gian làm một việc gì đó
Dịch nghĩa: Hãy dành một phút để xác định lối thoát hiểm gần nhất với bạn.
(14)______the cabin experience sudden pressure loss, stay calm and listen for
should
if
unless
when
Đáp án đúng: A
Should + Vbare: nên làm gì đó
Dịch nghĩa: Nếu khoang máy bay đột nhiên mất áp suất, hãy bình tĩnh và lắng nghe hướng dẫn của tiếp viên hàng không.
While we wait for(15)____, please take a moment to review the safety data card in the seat
take off
descend
land
fly
Đáp án đúng: A
take off: cất cánh
Dịch nghĩa: Trong khi chúng tôi chờ cất cánh, vui lòng dành chút thời gian để xem lại thẻ dữ liệu an toàn trong túi ghế trước mặt bạn.
Dịch bài đọc:
II.THÔNG BÁO CỦA HÃNG HÀNG KHÔNG
Kính thưa quý vị, thay mặt phi hành đoàn, tôi yêu cầu quý vị vui lòng hướng sự chú ý của mình vào màn hình phía trên khi chúng ta xem lại các quy trình khẩn cấp. Có sáu lối thoát hiểm trên máy bay này. Hãy dành một phút để xác định lối thoát hiểm gần nhất với bạn. Lưu ý rằng lối thoát hiểm gần nhất có thể ở phía sau bạn. Đếm số hàng ghế đến lối thoát hiểm này. Nếu khoang máy bay đột nhiên mất áp suất, hãy bình tĩnh và lắng nghe hướng dẫn của tiếp viên hàng không. Mặt nạ dưỡng khí sẽ rơi xuống từ phía trên ghế của bạn. Đặt mặt nạ lên miệng và mũi của bạn như thế này. Kéo dây đai để thắt chặt. Nếu bạn đi cùng trẻ em, hãy đảm bảo rằng bạn đã đeo mặt nạ trước khi giúp trẻ. Trong trường hợp không may phải hạ cánh khẩn cấp và sơ tán, hãy để lại hành lý xách tay của bạn. Phao cứu sinh nằm bên dưới ghế ngồi của bạn và đèn khẩn cấp sẽ dẫn bạn đến lối thoát hiểm và cầu trượt gần nhất. Chúng tôi yêu cầu bạn đảm bảo rằng tất cả hành lý xách tay được cất giữ an toàn trong suốt chuyến bay. Trong khi chúng tôi chờ cất cánh, vui lòng dành chút thời gian để xem lại thẻ dữ liệu an toàn trong túi ghế trước mặt bạn.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
finish
reduce
persuade
apply
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đáp án A có trọng âm là âm thứ 1, ba đáp án còn lại trọng âm là âm thứ 2
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each uf the numbered blanks from 18 to 23.
Volunteering connects you to others
One of the more well-known benefits of volunteering is(18)_____. Volunteering allows you (19)_____and make it a better place. Even helping out with the smallest tasks can (20)____to the lives of people, animals, and organizations in need. And (21)_____is a two-way street: It can benefit your family and(22)____ as much as the cause you choose to help. Dedicating your time as a volunteer helps you make new friends, expand your network, and(23)_______.
One of the more well-known benefits of volunteering is(18)_____
the impact on the community
the impact for the community
the impact in the community
the impact of the community
Đáp án đúng: A
impact on: ảnh hưởng tới
Dịch nghĩa: Một trong những lợi ích nổi tiếng nhất của hoạt động tình nguyện là tác động đến cộng đồng.
(19)_____and make it a better place.
connect to your community
connecting to your community
to connect to your community
connected to your community
Đáp án đúng: C
allow sb to V: cho phép ai đó làm gì
Dịch nghĩa: Hoạt động tình nguyện cho phép bạn kết nối với cộng đồng của mình và biến nơi đó trở thành một nơi tốt đẹp hơn.
Even helping out with the smallest tasks can (20)____to the lives of people, animals,
have a difference
tell a difference
make a difference
create a difference
Đáp án đúng: C
make a difference: tạo ra sự khác biệt
Dịch nghĩa: Ngay cả việc giúp đỡ những công việc nhỏ nhất cũng có thể tạo nên sự khác biệt cho cuộc sống của những người, động vật và các tổ chức đang cần giúp đỡ.
And (21)_____is a two-way street:
to volunteer
volunteer
volunteers
volunteering
Đáp án đúng: D
Volunteering (n): tình nguyện
Dịch nghĩa: Và hoạt động tình nguyện là một con đường hai chiều: nó có thể mang lại lợi ích cho gia đình và bản thân bạn cũng như mục đích mà bạn chọn để giúp đỡ.
It can benefit your family and(22)____ as much as the cause you choose to
yourself
yours
him
himself
Đáp án đúng: B
Đại từ sở hữu yours: nói về bạn
Dịch nghĩa: Và hoạt động tình nguyện là một con đường hai chiều: nó có thể mang lại lợi ích cho gia đình và bản thân bạn cũng như mục đích mà bạn chọn để giúp đỡ.
Dedicating your time as a volunteer helps you make new friends, expand your network, and(23)_______.
to boost your social skills
boosting your social skills
boosted your social skills
boost your social skills
Đáp án đúng: D
help sb do st: giúp ai đó làm gì
Dịch nghĩa: Dành thời gian làm tình nguyện viên giúp bạn kết bạn mới, mở rộng mạng lưới và nâng cao kỹ năng xã hội của
Dịch bài đọc:
Hoạt động tình nguyện giúp bạn kết nối với những người khác
Một trong những lợi ích nổi tiếng nhất của hoạt động tình nguyện là tác động đến cộng đồng. Hoạt động tình nguyện cho phép bạn kết nối với cộng đồng của mình và biến nơi đó trở thành một nơi tốt đẹp hơn. Ngay cả việc giúp đỡ những công việc nhỏ nhất cũng có thể tạo nên sự khác biệt cho cuộc sống của những người, động vật và các tổ chức đang cần giúp đỡ. Và hoạt động tình nguyện là một con đường hai chiều: Nó có thể mang lại lợi ích cho gia đình và bản thân bạn cũng như mục đích mà bạn chọn để giúp đỡ. Dành thời gian làm tình nguyện viên giúp bạn kết bạn mới, mở rộng mạng lưới và nâng cao kỹ năng xã hội của mình.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
emission
computer
impairment
furniture
Đáp án đúng: D
Đáp án D có trọng âm là âm thứ 1, ba đáp án còn lại trọng âm là âm thứ 2.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 24 to 28.
Education is an important issue in one’s life. It is the key to success in the future, and to have many opportunities in our life. Education has many advantages for people. First of all, education (24) ______ the way for us to have a good career. We can have plenty of chances to work at any workplace we wish. It enhances the opportunities for a better and easier employment. (25) ______ , education grants us a good status in society. As educated people, we are considered as a valuable source of knowledge for our society. Having education helps us teach (26) ______people necessary morals, good manners and wise ethics. Besides, it is very well-known that having self-confidence is always generated from education. It is a great blessing for us to have self-confidence, which leads to many advantages and success in life. For example, it helps us manage (27) ______ tasks, tackle life’s challenges and maintain positive stands. All in all, education is the process of acquiring knowledge and information (28) ______ leads to a successful future.
First of all, education (24) ______ the way for us to have a good career.
puts
paves
terminates
cooperates
Đáp án đúng: B
pave the way: mở ra cơ hội
Dịch nghĩa: Trước hết, giáo dục mở đường cho chúng ta có một sự nghiệp tốt.
(25) ______ , education grants us a good status in society.
Instead
However
Furthermore
Otherwise
Đáp án đúng: C
Furthermore: hơn nữa
Dịch nghĩa: Hơn nữa, giáo dục mang lại cho chúng ta một địa vị tốt trong xã hội.
helps us teach (26) ______people necessary morals,
other
another
others
much
Đáp án đúng: A
Other people: những người khác
Dịch nghĩa: Có học vấn giúp chúng ta dạy cho người khác những chuẩn mực đạo đức cần thiết, cách cư xử tốt và đạo đức khôn ngoan.
For example, it helps us manage (27) ______ tasks, tackle life’s challenges
specific
special
especial
specifiable
Đáp án đúng: A
specific (a): cụ thể
Dịch nghĩa: Ví dụ, nó giúp chúng ta quản lý các nhiệm vụ cụ thể, giải quyết các thách thức của cuộc sống và duy trì lập trường tích cực.
education is the process of acquiring knowledge and information (28) ______ leads to a successful future.
that
whom
whose
who
Đáp án đúng: A
"That" là từ quan hệ dùng để chỉ người hoặc vật trong mệnh đề xác định, phù hợp với ngữ cảnh này
Dịch nghĩa: Nhìn chung, giáo dục là quá trình tiếp thu kiến thức và thông tin dẫn đến một tương lai thành công.
Dịch bài đọc:
Giáo dục là vấn đề quan trọng trong cuộc sống của mỗi người. Đó là chìa khóa thành công trong tương lai và có nhiều cơ hội trong cuộc sống. Giáo dục có nhiều lợi ích cho con người. Trước hết, giáo dục mở đường cho chúng ta có một sự nghiệp tốt. Chúng ta có nhiều cơ hội làm việc tại bất kỳ nơi làm việc nào mà chúng ta mong muốn. Nó tăng cường cơ hội cho một công việc tốt hơn và dễ dàng hơn. Hơn nữa, giáo dục mang lại cho chúng ta một địa vị tốt trong xã hội. Là những người có học thức, chúng ta được coi là nguồn kiến thức quý giá cho xã hội của mình. Có học vấn giúp chúng ta dạy cho người khác những chuẩn mực đạo đức cần thiết, cách cư xử tốt và đạo đức khôn ngoan. Bên cạnh đó, rất nổi tiếng rằng sự tự tin luôn được tạo ra từ giáo dục. Thật là một phước lành lớn đối với chúng ta khi có sự tự tin, điều này dẫn đến nhiều lợi thế và thành công trong cuộc sống. Ví dụ, nó giúp chúng ta quản lý các nhiệm vụ cụ thể, giải quyết các thách thức của cuộc sống và duy trì lập trường tích cực. Nhìn chung, giáo dục là quá trình tiếp thu kiến thức và thông tin dẫn đến một tương lai thành công.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
My aunt used to be a woman of great ________, but now she gets old and looks pale.
beauty
beautiful
beautifully
beautify
Đáp án đúng: A
Sau tính từ ‘great’ cần một danh từ.
beauty (n): sự xinh đẹp
Hướng dẫn dịch: Dì tôi từng là một người phụ nữ rất xinh đẹp, nhưng bây giờ bà đã già và trông nhợt nhạt.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions
Imagine a city that’s steeped in history. Now think of a city that is vibrant and modern. Maybe you think no city can be both, but you’d be wrong. Istanbul, the most well-known city in Turkey, manages to combine both ancient traditions with a lively, contemporary feel.
Being the only city in the world that is situated on two continents, Istanbul is clearly something special. On the legendary Silk Route that once linked Asia and Europe and the capital of many different civilisations in the past, Istanbul has a cultural diversity that few cities can offer. It remains to this day a welcoming place for thousands of people that come to visit it each year.
Before you start thinking the city is touristy, Istanbul has more than just historic monuments. Alongside its fabulous mosques and palaces, you can find cool art galleries and trendy cafes. In fact, there is so much variety that you can always find something that suits your mood. If shopping is more your scene, you can head to the Grand Bazaar with its thousands of stalls, or visit the many shopping centres and fashion stores. At night the streets are bustling with life and you’re spoilt for choice for places to eat and drink.
Quite frankly, Istanbul should be on any list of the world’s most liveable cities for its unique beauty and character. But don’t just take my word for it. Come and see for yourself. You might just end up staying, like many have before!
Which of the following could be the best title for the passage?
A Land of both Tradition and Modernity
Istanbul - A Modern City
Welcome to an Ancient World
Cultural Diversity in Istanbul
Đáp án đúng: A
Đáp án A là tiêu đề chính xác, vì bài viết đề cập đến Istanbul kết hợp giữa truyền thống cổ xưa và hiện đại.
Dịch nghĩa: Land of both Tradition and Modernity. (Đất nước của cả truyền thống và hiện đạđ.)
According to paragraph 2, Istanbul is special in terms of ______ .
its crowded capital
its legendary history
its geographical location
its tourist destinations
Đáp án đúng: C
Thông tin: Being the only city in the world that is situated on two continents, Istanbul is clearly something special. (Là thành phố duy nhất trên thế giới nằm trên hai châu lục, Istanbul rõ ràng là một thành phố đặc biệt.)
The word “it” in paragraph 2 refers to ______ .
capital
Istanbul
diversity
Silk Route
Đáp án đúng: B
Thông tin: On the legendary Silk Route that once linked Asia and Europe and the capital of many different civilisations in the past, Istanbul has a cultural diversity that few cities can offer. It remains to this day a welcoming place for thousands of people that come to visit it each year. (Trên Con đường tơ lụa huyền thoại từng nối liền châu Á và châu Âu và là thủ đô của nhiều nền văn minh khác nhau trong quá khứ, Istanbul có sự đa dạng văn hóa mà ít thành phố nào có thể cung cấp. Cho đến ngày nay, nơi đây vẫn là nơi chào đón hàng ngàn người đến thăm mỗi năm.)
The word “scene” in paragraph 3 mostly means ______ .
place
appearances
dislike
favourite
Đáp án đúng: A
scene (n): cảnh = place (n): địa điểm
Which of the following statements is TRUE about Istanbul, according to the passage?
There are few historic monuments in Istanbul.
The streets across Istanbul at night are rather quiet.
Istanbul is the only city in Turkey to maintain its ancient beauty.
There is a variety of activities you can do when visiting Istanbul.
Đáp án đúng: D
Thông tin: Before you start thinking the city is touristy, Istanbul has more than just historic monuments. Alongside its fabulous mosques and palaces, you can find cool art galleries and trendy cafes. (Trước khi bạn nghĩ rằng thành phố này là điểm du lịch, Istanbul không chỉ có các di tích lịch sử. Bên cạnh các nhà thờ Hồi giáo và cung điện tuyệt đẹp, bạn có thể tìm thấy các phòng trưng bày nghệ thuật thú vị và các quán cà phê hợp thời trang.)
Dịch bài đọc:
Hãy tưởng tượng một thành phố đậm đà lịch sử. Giờ hãy nghĩ đến một thành phố sống động và hiện đại. Có thể bạn nghĩ không thành phố nào có thể vừa cổ kính vừa hiện đại, nhưng bạn sẽ sai. Istanbul, thành phố nổi tiếng nhất ở Thổ Nhĩ Kỳ, kết hợp cả truyền thống cổ xưa và một cảm giác sống động, đương đại.
Là thành phố duy nhất trên thế giới nằm trên hai châu lục, Istanbul rõ ràng là một nơi đặc biệt. Nằm trên Con Đường Tơ Lụa huyền thoại từng nối liền châu Á và châu Âu, và là thủ đô của nhiều nền văn minh khác nhau trong quá khứ, Istanbul có sự đa dạng văn hóa mà ít thành phố nào có được. Thành phố này đến nay vẫn là một nơi chào đón hàng ngàn du khách mỗi năm.
Trước khi bạn nghĩ thành phố này chỉ có khách du lịch, Istanbul còn có nhiều thứ hơn là những di tích lịch sử. Bên cạnh các thánh đường và cung điện tuyệt vời, bạn còn có thể tìm thấy các phòng trưng bày nghệ thuật mát mẻ và các quán cà phê hiện đại. Thực tế, có rất nhiều sự lựa chọn đến mức bạn luôn có thể tìm thấy thứ gì đó phù hợp với tâm trạng của mình. Nếu mua sắm là sở thích của bạn, bạn có thể đến Chợ Grand Bazaar với hàng ngàn gian hàng, hoặc ghé thăm các trung tâm mua sắm và cửa hàng thời trang. Vào ban đêm, các con phố nhộn nhịp và bạn sẽ có rất nhiều lựa chọn nơi để ăn uống.
Thành thật mà nói, Istanbul xứng đáng có mặt trong danh sách những thành phố đáng sống nhất thế giới vì vẻ đẹp và tính cách độc đáo của nó. Nhưng đừng chỉ tin vào lời tôi. Hãy đến và trải nghiệm trực tiếp. Biết đâu bạn sẽ ở lại, như nhiều người đã làm trước đây!
Walters ________ no major book since he settled in Uganda.
has published
publishes
published
had published
Đáp án đúng: A
Sử dụng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Dịch nghĩa: Walters chưa xuất bản cuốn sách lớn nào kể từ khi ông định cư ở Uganda.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions
The change in the global surface temperature between 1850 and the end of the 21st Century is likely to exceed 1.5°C, most simulations suggest. The WMO says that if the current warming trend continues, temperatures could rise 3-5°C by the end of this century. Temperature rises of 2°C had long been regarded as the gateway to dangerous warming. More recently, scientists and policymakers have argued that limiting temperature rises to 1.5°C is safer.
An Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC) report in 2018 suggested that keeping to the 1.5°C target would require “rapid, far-reaching and unprecedented changes in all aspects of society”. The UN is leading a political effort to stabilise greenhouse-gas emissions for as long as we continue to emit greenhouse gases, temperatures will continue to rise. China emits more CO2 than any other country. It is followed by the US and the European Union member states, although emissions per person are much greater there. But even if we now cut greenhouse-gas emissions dramatically, scientists say the effects will continue. Large bodies of water and ice can take hundreds of years to respond to changes in temperature. And it takes CO2 decades to be removed from the atmosphere.
As more CO2 is released into the atmosphere, uptake of the gas by the oceans increases, causing the water to become more acidic. This could pose major problems for coral reefs. Global warming will cause further changes that are likely to create further heating. This includes the release of large quantities of methane as permafrost - frozen soil found mainly at high latitudes - melts.
Responding to climate change will be one of the biggest challenges we face this century. As the world warms, more water evaporates, leading to more moisture in the air. This means many areas will experience more intense rainfall - and in some places snowfall. But the risk of drought in inland areas during hot summers will increase. More flooding is expected from storms and rising sea levels. But there are likely to be very strong regional variations in these patterns.
Which of the following could be the best title for the passage?
Solutions to Climate Change
Global Warming and its Effects
Greenhouse Emissions and Rising Sea Levels
The Global Surface Temperature On the Rise
Đáp án đúng: B
Đoạn văn nói về sự ấm lên toàn cầu và các tác động của nó, từ nhiệt độ tăng lên đến sự thay đổi của môi trường và khí hậu.
Dịch nghĩa: Global Warming and its Effects (Sự nóng lên toàn cầu và những tác động của nó)
The word “exceed” in paragraph 1 is closest in meaning to ______ .
be less than
be faster than
be equal to
be greater than
Đáp án đúng: D
exceed: vượt quá = be greater than = vượt lên
According to paragraph 1, it is better to limit the temperature rise ______ .
to 1.5°C
over 1.5°C
to 2°C
between 3-5°C
Đáp án đúng: A
Thông tin: Temperature rises of 2°C had long been regarded as the gateway to dangerous warming. More recently, scientists and policymakers have argued that limiting temperature rises to 1.5°C is safer. (Nhiệt độ tăng 2°C từ lâu đã được coi là cửa ngõ dẫn đến sự nóng lên nguy hiểm. Gần đây hơn, các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách đã lập luận rằng việc giới hạn nhiệt độ tăng ở mức 1,5°C sẽ an toàn hơn.)
The word “It” in paragraph 2 refers to ______ .
the US
CO2
China
any other country
Đáp án đúng: C
Thông tin: It is followed by the US and the European Union member states, although emissions per person are much greater there. But even if we now cut greenhouse-gas emissions dramatically, scientists say the effects will continue. (Tiếp theo là Hoa Kỳ và các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu, mặc dù lượng khí thải trên đầu người ở đó lớn hơn nhiều. Nhưng ngay cả khi chúng ta cắt giảm đáng kể lượng khí thải nhà kính, các nhà khoa học cho biết tác động sẽ vẫn tiếp tục.)
The word “uptake” in paragraph 4 is closest in meaning to ______ .
taking something in
taking something up
releasing something
heating up something
Đáp án đúng: A
uptake (v): sự hấp thụ = taking something in: tiếp nhận
Which of the following statements is NOT true, according to the passage?
The global temperature is rising much higher than expected.
Greenhouse-gas emissions are the main cause of global warming.
Reducing greenhouse-gas emissions will stop global warming immediately.
Coral reefs could be put at risk due to acidic water caused by CO2 emission.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: The UN is leading a political effort to stabilise greenhouse-gas emissions for as long as we continue to emit greenhouse gases, temperatures will continue to rise. (Liên Hợp Quốc đang dẫn đầu nỗ lực chính trị nhằm ổn định lượng khí thải nhà kính vì chừng nào chúng ta còn thải ra khí nhà kính thì nhiệt độ vẫn sẽ tiếp tục tăng.)
Which of the following statements can be inferred from paragraph 5?
Global warming means more rainfall in all places of the world.
Global warming leads to the decrease in humidity.
Storms and rising sea levels are caused by floods.
Global warming may lead to extreme weather.
Đáp án đúng: D
Thông tin: Responding to climate change will be one of the biggest challenges we face this century. As the world warms, more water evaporates, leading to more moisture in the air. This means many areas will experience more intense rainfall - and in some places snowfall. (Ứng phó với biến đổi khí hậu sẽ là một trong những thách thức lớn nhất mà chúng ta phải đối mặt trong thế kỷ này. Khi thế giới ấm lên, nhiều nước bốc hơi hơn, dẫn đến nhiều hơi ẩm hơn trong không khí. Điều này có nghĩa là nhiều khu vực sẽ có lượng mưa lớn hơn - và ở một số nơi có tuyết rơi.)
Dịch bài đọc:
Sự thay đổi nhiệt độ bề mặt toàn cầu từ năm 1850 đến cuối thế kỷ 21 có khả năng sẽ vượt quá 1,5°C, theo hầu hết các mô phỏng. Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) cho biết nếu xu hướng ấm lên hiện tại tiếp tục, nhiệt độ có thể tăng từ 3-5°C vào cuối thế kỷ này. Tăng nhiệt độ 2°C từ lâu đã được xem là ngưỡng dẫn đến sự ấm lên nguy hiểm. Gần đây, các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách đã tranh luận rằng việc giới hạn sự tăng nhiệt độ ở mức 1,5°C là an toàn hơn.
Một báo cáo của Ủy ban Liên Chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) năm 2018 cho thấy để duy trì mục tiêu 1,5°C sẽ đòi hỏi “những thay đổi nhanh chóng, sâu rộng và chưa từng có trong tất cả các lĩnh vực của xã hội”. Liên Hợp Quốc đang dẫn đầu một nỗ lực chính trị để ổn định lượng khí thải nhà kính, vì miễn là chúng ta tiếp tục thải khí nhà kính, nhiệt độ sẽ tiếp tục tăng. Trung Quốc thải ra lượng CO2 nhiều hơn bất kỳ quốc gia nào khác. Tiếp theo là Mỹ và các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu, mặc dù lượng khí thải trên mỗi người ở đó cao hơn nhiều. Tuy nhiên, ngay cả khi chúng ta cắt giảm mạnh mẽ lượng khí thải nhà kính ngay bây giờ, các nhà khoa học cho rằng các tác động sẽ vẫn tiếp tục. Các khối lượng lớn nước và băng có thể mất hàng trăm năm để phản ứng với sự thay đổi nhiệt độ. Và CO2 mất hàng thập kỷ để được loại bỏ khỏi khí quyển.
Khi CO2 được thải vào khí quyển, khả năng hấp thụ khí này của đại dương tăng lên, khiến nước trở nên axit hơn. Điều này có thể gây ra các vấn đề lớn đối với các rạn san hô. Sự ấm lên toàn cầu sẽ gây ra thêm những thay đổi có thể dẫn đến sự nóng lên hơn nữa. Điều này bao gồm sự phát thải một lượng lớn khí methane khi lớp đất băng vĩnh cửu - lớp đất đóng băng chủ yếu ở các vĩ độ cao - tan chảy.
Phản ứng với biến đổi khí hậu sẽ là một trong những thách thức lớn nhất mà chúng ta phải đối mặt trong thế kỷ này. Khi thế giới nóng lên, nhiều nước sẽ bay hơi hơn, dẫn đến độ ẩm trong không khí tăng lên. Điều này có nghĩa là nhiều khu vực sẽ trải qua lượng mưa mạnh hơn - và ở một số nơi, tuyết rơi. Tuy nhiên, nguy cơ hạn hán ở các khu vực nội địa trong mùa hè nóng sẽ tăng lên. Lũ lụt dự kiến sẽ gia tăng do bão và mực nước biển dâng cao. Nhưng có khả năng sẽ có sự khác biệt rất lớn giữa các khu vực về những kiểu thời tiết này.
He was off school for a while and is finding it hard to _____ with his classmates.
went through
catch up
get on
put up
Đáp án đúng: B
catch up with = theo kịp
Dịch nghĩa: Anh ấy đã nghỉ học một thời gian và đang gặp khó khăn trong việc theo kịp với các bạn cùng lớp.
______ you study, the better the result is.
Harder
The harder
Hardest
The hardest
Đáp án đúng: B
Cấu trúc so sánh kép "The + comparative, the + comparative" (Càng... càng).
Dịch nghĩa: Bạn càng học chăm chỉ, kết quả sẽ càng tốt hơn.
She is going to work tomorrow, _______?
isn’t she
was she
doesn’t she
did she
Đáp án đúng: A
Dùng cấu trúc câu hỏi đuôi cho thì tương lai gần "isn't she?"
Dịch nghĩa: Cô ấy sẽ đi làm vào ngày mai, phải không?
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter in each of the fallowing questions.
a. I intend to invite about 10 people, so it will be a small gathering.
b. Dear Jane, As the school year is coming to an end, I'm giving a farewell party before we go away for holiday
c. I will order some pizzas and buy snacks and fruits. There will be dancing and karaoke competition, so there will be a lot of fun.
d. Would you like to come?
e. It will be held at my home at 7 p.m this coming Sunday.
f. Please let me know if you can come. Just leave me a message on the phone if you can't catch me at home.Your friend,
b — d — e — a — c — f
b — c — a — e — d — f
b — e — d — a — c — f
b — a — d — e — c — f
Đáp án đúng: A
Sắp xếp theo thứ tự là:
b. Dear Jane, As the school year is coming to an end, I'm giving a farewell party before we go away for holiday
d. Would you like to come?
e. It will be held at my home at 7 p.m this coming Sunday.
a. I intend to invite about 10 people, so it will be a small gathering.
c. I will order some pizzas and buy snacks and fruits. There will be dancing and karaoke competition, so there will be a lot of fun.
f. Please let me know if you can come. Just leave me a message on the phone if you can't catch me at home.Your friend,
Dịch nghĩa: b. Jane thân mến, Vì năm học sắp kết thúc, tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc chia tay trước khi chúng ta đi nghỉ
d. Bạn có muốn đến không?
e. Bữa tiệc sẽ được tổ chức tại nhà tôi lúc 7 giờ tối Chủ Nhật tuần này.
a. Tôi dự định mời khoảng 10 người, vì vậy đây sẽ là một buổi tụ họp nhỏ.
c. Tôi sẽ đặt một số loại pizza và mua đồ ăn nhẹ và trái cây. Sẽ có cuộc thi khiêu vũ và karaoke, vì vậy sẽ rất vui.
f. Vui lòng cho tôi biết nếu bạn có thể đến. Chỉ cần để lại tin nhắn trên điện thoại nếu bạn không thể gặp tôi ở nhà.Bạn của bạn,
a. Also, voluntary tasks help them connect with the community, making them aware of the needs around them.
b. In addition to this, students deve1op teamwork and communication skills while they volunteer.
c. Firstly, they will gain valuable real-world experience which can help in their future careers.
d. Last but not least, doing volunteer work can be a rewarding job, as students feel great about helping others.
e. Upper secondary school students get many benefits from doing voluntary work.
e — a — c — b — d
c — e — a — b — d
c — a — b — d — e
e — c — a — b — d
Đáp án đúng: D
e. Upper secondary school students get many benefits from doing voluntary work.
c. Firstly, they will gain valuable real-world experience which can help in their future careers.
a. Also, voluntary tasks help them connect with the community, making them aware of the needs around them.
b. In addition to this, students deve1op teamwork and communication skills while they volunteer.
d. Last but not least, doing volunteer work can be a rewarding job, as students feel great about helping others.
Dịch nghĩa: e. Học sinh trung học phổ thông nhận được nhiều lợi ích từ việc làm công việc tình nguyện.
c. Đầu tiên, các em sẽ có được kinh nghiệm thực tế có giá trị có thể giúp ích cho sự nghiệp tương lai của mình.
a. Ngoài ra, các nhiệm vụ tình nguyện giúp các em kết nối với cộng đồng, giúp các em nhận thức được những nhu cầu xung quanh mình.
b. Ngoài ra, học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp trong khi làm tình nguyện.
d. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, làm công việc tình nguyện có thể là một công việc bổ ích, vì học sinh cảm thấy tuyệt vời khi giúp đỡ người khác.








