Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh - THPT Gò Công - Tiền Giang có đáp án
Đề thi

Đề thi thử tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh - THPT Gò Công - Tiền Giang có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhTốt nghiệp THPT108 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following passage about Walt Disney and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Walt Disney was a famous creator who changed the world of entertainment. In 1928, he (1)_______. This was the start of his successful career in animation. His character Mickey Mouse became very popular, and soon he made full-length movies like Snow White and the Seven Dwarfs in 1937. Over time, Disney created a huge company with movies, TV shows, and theme parks.

Disney was not just a creative person; he also knew how to run a business. (2)________. Disneyland, which opened in 1955, was the first park of its kind. It gave visitors a fun, themed experience that led to more parks opening later. Despite facing many difficulties in his life, (3)_______. He worked hard to make his dreams come true. His passion for creating new things made him one of the most important people in entertainment.

He left a lasting impact on entertainment, and he changed the way we watch movies and enjoy entertainment. Disney also won many awards and (4)________.

Disney's works are still loved by many people. (5)_______, and his ideas continue to inspire new generations of filmmakers and artists.

1. Trắc nghiệm
1 điểm

In 1928, he (1)_______.

created Mickey Mouse which became a symbol of animation and entertainment.

done his first movie about an iconic character which is called Mickey mouse

having started his career with symbol of animation and entertainment- Mickey Mouse

becoming a symbol of animation and entertainment created Mickey Mouse

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

Walt Disney was a famous creator who changed the world of entertainment. In 1928, he created Mickey Mouse which became a symbol of animation and entertainment. This was the start of his successful career in animation. His character Mickey Mouse became very popular, and soon he made full-length movies like Snow White and the Seven Dwarfs in 1937. Over time, Disney created a huge company with movies, TV shows, and theme parks.

 

Walt Disney là một nhà sáng tạo nổi tiếng, người đã thay đổi thế giới giải trí. Vào năm 1928, ông tạo ra Mickey Mouse, nhân vật đã trở thành biểu tượng của hoạt hình và giải trí. Đây là khởi đầu cho sự nghiệp thành công của ông trong lĩnh vực hoạt hình. Nhân vật Mickey Mouse của ông đã trở nên rất nổi tiếng, và không lâu sau đó ông đã làm ra những bộ phim dài như Bạch Tuyết và Bảy chú lùn vào năm 1937. Theo thời gian, Disney đã tạo nên một công ty khổng lồ với các bộ phim, chương trình truyền hình và công viên giải trí.

Disney was not just a creative person; he also knew how to run a business. His theme parks became very successful. Disneyland, which opened in 1955, was the first park of its kind. It gave visitors a fun, themed experience that led to more parks opening later. Despite facing many difficulties in his life, he found ways to turn challenges into opportunities for success. He worked hard to make his dreams come true. His passion for creating new things made him one of the most important people in entertainment.

 

Disney không chỉ là một người sáng tạo, ông còn biết cách điều hành một doanh nghiệp. Các công viên chủ đề của ông rất thành công. Disneyland, khai trương năm 1955, là công viên đầu tiên thuộc loại hình này. Nó mang đến cho du khách một trải nghiệm thú vị, theo chủ đề, và dẫn đến sự ra đời của nhiều công viên khác sau này. Dù đối mặt với nhiều khó khăn trong cuộc đời, ông đã tìm cách biến thách thức thành cơ hội để thành công. Ông làm việc chăm chỉ để biến ước mơ của mình thành hiện thực. Niềm đam mê sáng tạo những điều mới mẻ đã biến ông trở thành một trong những người quan trọng nhất trong lĩnh vực giải trí.

He left a lasting impact on entertainment, and he changed the way we watch movies and enjoy entertainment. Disney also won many awards and became a leader in using new technology in films.

Ông để lại một dấu ấn lâu dài trong lĩnh vực giải trí và đã thay đổi cách chúng ta xem phim và tận hưởng giải trí. Disney cũng giành được nhiều giải thưởng và đã trở thành người dẫn đầu trong việc sử dụng công nghệ mới trong phim ảnh.

Disney's works are still loved by many people. Their characters and stories continue to captivate audiences worldwide, and his ideas continue to inspire new generations of filmmakers and artists.

Các tác phẩm của Disney vẫn được nhiều người yêu thích. Các nhân vật và câu chuyện của ông tiếp tục thu hút khán giả trên toàn thế giới, và những ý tưởng của ông tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà làm phim và nghệ sĩ mới.

A. tạo ra Mickey Mouse, nhân vật đã trở thành một biểu tượng của hoạt hình và giải trí.
→ Đúng vì “In 1928” là dấu hiệu nhận biết thì QKĐ
B. thực hiện bộ phim đầu tiên về một nhân vật mang tính biểu tượng có tên là Mickey Mouse.
C. đã bắt đầu sự nghiệp của mình với biểu tượng của hoạt hình và giải trí - Mickey Mouse.
D. trở thành một biểu tượng của hoạt hình và giải trí đã tạo ra Mickey Mouse.
Tạm dịch: In 1928, he created Mickey Mouse which became a symbol of animation and entertainment. (Vào năm 1928, ông tạo ra Mickey Mouse cái mà đã trở thành biểu tượng của hoạt hình và giải trí.)
→ Chọn đáp án A

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Disney was not just a creative person; he also knew how to run a business. (2)________.

He worked with others to create great stories

His theme parks became very successful

He made movies and TV shows for families

He created animated films loved by audiences

Xem đáp án

A. Ông làm việc với những người khác để tạo nên những câu chuyện tuyệt vời
B. Các công viên chủ đề của ông rất thành công → Phù hợp vì câu đứng sau đề cập đến “Disneyland” để làm rõ nghĩa cho “His theme parks”
C. Ông làm phim và chương trình truyền hình cho gia đình
D. Ông tạo ra các bộ phim hoạt hình được khán giả yêu thích
Tạm dịch: His theme parks became very successful. Disneyland, which opened in 1955, was the first park of its kind. (Các công viên giải trí của ông rất thành công. Disneyland, khai trương năm 1955, là công viên đầu tiên thuộc loại hình này.)
→ Chọn đáp án B

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Despite facing many difficulties in his life, (3)_______.

turning challenges into opportunities for success is his ways

he found ways to turn challenges into opportunities for success

ways to turn challenges into opportunities for success were found

founding ways to turn challenges into opportunities for success

Xem đáp án

A. biến thách thức thành cơ hội thành công là cách của ông → Không cùng chủ ngữ với mệnh đề trạng ngữ rút gọn đứng trước
B. ông đã tìm cách biến thách thức thành cơ hội để thành công → Phù hợp vì có cùng chủ ngữ với mệnh đề trạng ngữ rút gọn đứng trước
C. cách để biến thách thức thành cơ hội thành công đã được tìm thấy → Không cùng chủ ngữ với mệnh đề trạng ngữ rút gọn đứng trước
D. tìm cách biến thách thức thành cơ hội thành công → Không là mệnh đề hoàn chỉnh
Tạm dịch: Despite facing many difficulties in his life, he found ways to turn challenges into opportunities for success. (Dù đối mặt với nhiều khó khăn trong cuộc đời, ông đã tìm cách biến thách thức thành cơ hội để thành công.)
→ Chọn đáp án B

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Disney also won many awards and (4)________.

becomes a leader in using new technology in films

is becoming a leader in using new technology in films

became a leader in using new technology in films

has become a leader in using new technology in films

Xem đáp án

Hòa hợp thì:
Cụm V1 được chia ở thì quá khứ đơn (won many awards) → V2 phải ở thì quá khứ
Tạm dịch: Disney also won many awards and became a leader in using new technology in films. (Disney cũng giành được nhiều giải thưởng và đã trở thành người dẫn đầu trong việc sử dụng công nghệ mới trong phim ảnh.)
→ Chọn đáp án C

5. Trắc nghiệm
1 điểm

(5)_______, and his ideas continue to inspire new generations of filmmakers and artists.

He didn't inspire others after his death, with his work overlooked

His ideas were ahead of their time and ignored during his life

Their characters and stories continue to captivate audiences worldwide

His movies are difficult to understand because of their complexity

Xem đáp án

A. Ông đã không truyền cảm hứng cho người khác sau khi qua đời, với các tác phẩm của ông bị lãng quên
→ Trái ngược với ý trong đoạn văn (Disney đã truyền cảm hứng mạnh mẽ và các tác phẩm của ông không hề bị bỏ qua)
B. Các ý tưởng của ông vượt xa thời đại và bị bỏ qua trong suốt cuộc đời của ông
→ Trái ngược với ý trong đoạn văn (Ông rất thành công và được công nhận)
C. Các nhân vật và câu chuyện của ông tiếp tục thu hút khán giả trên toàn thế giới
→ Phù hợp về ngữ cảnh
D. Các bộ phim của ông khó hiểu vì tính phức tạp của chúng
→ Không hề đề cập đến tính phức tạp của phim Disney
Tạm dịch: Their characters and stories continue to captivate audiences worldwide, and his ideas continue to inspire new generations of filmmakers and artists. (Các nhân vật và câu chuyện của ông tiếp tục thu hút khán giả trên toàn thế giới, và những ý tưởng của ông tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà làm phim và nghệ sĩ mới.)
→ Chọn đáp án C

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

"Join Us for Culture Celebration Day!"

Let's look at what we can do to celebrate and preserve our diverse cultural heritage.

Facts and Figures: (6)________ traditional art forms and languages are at risk of disappearing, and cultural knowledge is lost with each generation. Additionally, we often (7)________ opportunities to appreciate and learn  from other cultures in our communities. Let's take positive steps to keep our heritage alive!

 Positive Action!

·       Support local artisans and performers by attending cultural events and purchasing (8)_______ products. This helps reduce the disappearance of traditional crafts.

·       (9)_______ buying generic, mass-produced souvenirs, consider unique, locally crafted items. This supports traditional craftsmanship and keeps cultural skills alive. It's also important to (10)________ cultural developments and trends, ensuring that we don't lose valuable traditions. Help record and share cultural stories. Telling these stories helps preserve the quality of our heritage.

·       Organize and share (11)________ cultural materials, such as recipes, music, and art. Separate and protect these resources so that they are available for future generations.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Facts and Figures: (6)________ traditional art forms and languages are at risk of disappearing, and cultural knowledge is lost with each generation.

Little

Much

Many

Few

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

"Join Us for Culture Celebration Day!"

Let's look at what we can do to celebrate and preserve our diverse cultural heritage.

"Hãy tham gia cùng chúng tôi trong Ngày Hội Văn Hóa!"

Hãy cùng tìm hiểu những gì chúng ta có thể làm để tôn vinh và bảo tồn di sản văn hóa đa dạng của mình.

Facts and Figures: Many traditional art forms and languages are at risk of disappearing, and cultural knowledge is lost with each generation. Additionally, we often miss opportunities to appreciate and learn  from other cultures in our communities. Let's take positive steps to keep our heritage alive!

 

Sự thật và Số liệu:

Nhiều hình thức nghệ thuật truyền thống và ngôn ngữ đang có nguy cơ biến mất, và kiến thức văn hóa đang dần bị mai một qua mỗi thế hệ. Ngoài ra, chúng ta thường bỏ lỡ cơ hội để trân trọng và học hỏi từ các nền văn hóa khác trong cộng đồng của mình. Hãy cùng nhau thực hiện những bước tích cực để giúp di sản của chúng ta sống mãi!

Positive Action!

Support local artisans and performers by attending cultural events and purchasing handmade products. This helps reduce the disappearance of traditional crafts.

 

Hành động Tích cực!

Hỗ trợ các nghệ nhân và nghệ sĩ biểu diễn địa phương bằng cách tham gia các sự kiện văn hóa và mua các sản phẩm thủ công. Điều này giúp giảm sự biến mất của các nghề thủ công truyền thống.

Instead of buying generic, mass-produced souvenirs, consider unique, locally crafted items. This supports traditional craftsmanship and keeps cultural skills alive. It's also important to keep up with cultural developments and trends, ensuring that we don't lose valuable traditions. Help record and share cultural stories. Telling these stories helps preserve the quality of our heritage.

 

Thay vì mua các món quà lưu niệm sản xuất hàng loạt, hãy cân nhắc đến những món đồ được làm thủ công, độc đáo tại địa phương. Điều này ủng hộ nghề thủ công truyền thống và giữ gìn các kỹ năng văn hóa. Một điều quan trọng nữa là luôn theo kịp các xu hướng và phát triển văn hóa, đảm bảo rằng chúng ta không đánh mất những giá trị truyền thống quý giá. Hãy giúp ghi lại và chia sẻ những câu chuyện văn hóa. Kể lại những câu chuyện này giúp bảo tồn chất lượng di sản của chúng ta.

Organize and share others cultural materials, such as recipes, music, and art. Separate and protect these resources so that they are available for future generations.

Tổ chức và chia sẻ các tài liệu văn hóa của người khác, chẳng hạn như công thức nấu ăn, âm nhạc, và nghệ thuật. Phân loại và bảo vệ các nguồn tài liệu này để chúng có thể được lưu giữ cho các thế hệ sau.

A. little + N (không đếm được): ít
B. much + N (không đếm được): nhiều
C. many + N (số nhiều): nhiều
D. few + N (số nhiều): vài
Tạm dịch: Many traditional art forms and languages are at risk of disappearing, and cultural knowledge is lost with each generation. (Nhiều hình thức nghệ thuật truyền thống và ngôn ngữ đang có nguy cơ biến mất, và kiến thức văn hóa đang dần bị mai một qua mỗi thế hệ.)
→ Chọn đáp án C

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Additionally, we often (7)________ opportunities to appreciate and learn  from other cultures in our communities.

miss

practice

regard

consider

Xem đáp án

A. miss (v): bỏ lỡ → miss an opportunity: bỏ lỡ một cơ hội
B. practice (v): luyện tập
C. regard (v): xem xét, coi cái gì là
D. consider (v): xem xét
Tạm dịch: Additionally, we often miss opportunities to appreciate and learn from other cultures in our communities. (Ngoài ra, chúng ta thường bỏ lỡ cơ hội để trân trọng và học hỏi từ các nền văn hóa khác trong cộng đồng của mình.)
→ Chọn đáp án A

8. Trắc nghiệm
1 điểm

·       Support local artisans and performers by attending cultural events and purchasing (8)_______ products. This helps reduce the disappearance of traditional crafts.

precious

modern

handmade

expensive

Xem đáp án

A. precious (adj): quý giá
B. modern (adj): hiện đại
C. handmade (adj): làm thủ công bằng tay
D. expensive (adj): đắt đỏ
Tạm dịch: Support local artisans and performers by attending cultural events and purchasing handmade products. (Ủng hộ các nghệ nhân và nghệ sĩ biểu diễn địa phương bằng cách tham gia các sự kiện văn hóa và mua các sản phẩm thủ công.)
→ Chọn đáp án C

9. Trắc nghiệm
1 điểm

(9)_______ buying generic, mass-produced souvenirs, consider unique, locally crafted items. This supports traditional craftsmanship and keeps cultural skills alive.

Instead of

Because of

Despite

Due to

Xem đáp án

A. Thay vì
B. Bởi vì
C. Mặc dù
D. Vì, do
Tạm dịch: Instead of buying generic, mass-produced souvenirs, consider unique, locally crafted items. (Thay vì mua các món quà lưu niệm sản xuất hàng loạt, hãy cân nhắc đến những món đồ được làm thủ công, độc đáo tại địa phương.)
→ Chọn đáp án A

10. Trắc nghiệm
1 điểm

It's also important to (10)________ cultural developments and trends, ensuring that we don't lose valuable traditions.

keep away from

get on with

keep up with

put up with

Xem đáp án

Kiến thức cụm động từ (Phrasal verbs):
- keep away from something: tránh xa cái gì
- get on with somebody: hòa hợp với ai
- keep up with somebody/something: theo kịp ai/cái gì
- put up with somebody/something: chịu đựng ai/cái gì
Tạm dịch: It's also important to keep up with cultural developments and trends, ensuring that we don't lose valuable traditions. (Một điều quan trọng là luôn theo kịp các xu hướng và phát triển văn hóa, đảm bảo rằng chúng ta không đánh mất những giá trị truyền thống quý giá.)
→ Chọn đáp án C

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Organize and share (11)________ cultural materials, such as recipes, music, and art.

others

every

other

another

Xem đáp án

A. others: những cái/người khác
B. every + N (số ít): tất cả
C. other + N (số nhiều): những cái/người khác
D. another + N (số ít): cái/người khác
“Cultural materials” là cụm danh từ số nhiều nên ta dùng “other”
Tạm dịch: Organize and share others cultural materials, such as recipes, music, and art. (Tổ chức và chia sẻ các tài liệu văn hóa của người khác, chẳng hạn như công thức nấu ăn, âm nhạc, và nghệ thuật.)
→ Chọn đáp án C

Đoạn văn

Read the following passage about urbanization and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Urbanization is one of the most significant social and economic changes in the modern era. Over half of the world's population now lives in urban areas, and that figure is expected to rise to nearly 70% by 2050. This shift from rural to urban living is driven by the promise of better opportunities, including access to education, healthcare, and employment. However, urbanization also creates challenges such as housing shortages, traffic congestion, and environmental pollution.

One of the key issues associated with urbanization is the development of slums. In rapidly growing cities, the demand for affordable housing often exceeds supply, forcing many low-income residents to live in substandard conditions. They often face overcrowding and limited access to essential services, as slums are typically overcrowded, lack basic services like clean water and sanitation, and are highly vulnerable to natural disasters.

Urbanization also has significant environmental impacts. The expansion of cities often leads to deforestation, loss of agricultural land, and increased carbon emissions. Moreover, urban areas generate large amounts of waste, which can overwhelm local disposal systems and contaminate water supplies.

Many cities are finding innovative ways to make urbanization more sustainable. Green architecture, such as buildings with solar panels and rooftop gardens, helps reduce energy consumption and improve air quality. Public transportation systems are being expanded to reduce traffic congestion and promote eco-friendly travel. In addition, smart city technologies are being adopted to manage resources more efficiently and improve the quality of urban life.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as a benefit of urbanization?

improved healthcare

better housing

access to education

employment opportunities

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

Urbanization is one of the most significant social and economic changes in the modern era. Over half of the world's population now lives in urban areas, and that figure is expected to rise to nearly 70% by 2050. This shift from rural to urban living is driven by the promise of better opportunities, including access to education, healthcare, and employment. However, urbanization also creates challenges such as housing shortages, traffic congestion, and environmental pollution.

Đô thị hóa là một trong những thay đổi xã hội và kinh tế quan trọng nhất trong thời đại hiện đại. Hơn một nửa dân số thế giới hiện đang sống ở khu vực đô thị, và con số này dự kiến sẽ tăng lên gần 70% vào năm 2050. Sự chuyển đổi từ nông thôn sang đô thị được thúc đẩy bởi hứa hẹn về các cơ hội tốt hơn, bao gồm tiếp cận giáo dục, y tế và việc làm. Tuy nhiên, đô thị hóa cũng tạo ra những thách thức như thiếu hụt nhà ở, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm môi trường.

One of the key issues associated with urbanization is the development of slums. In rapidly growing cities, the demand for affordable housing often exceeds supply, forcing many low-income residents to live in substandard conditions. They often face overcrowding and limited access to essential services, as slums are typically overcrowded, lack basic services like clean water and sanitation, and are highly vulnerable to natural disasters.

Một trong những vấn đề chính liên quan đến đô thị hóa là sự phát triển của các khu ổ chuột. Tại các thành phố phát triển nhanh, nhu cầu về nhà ở giá rẻ thường vượt xa nguồn cung, buộc nhiều người có thu nhập thấp phải sống trong điều kiện không đạt chuẩn. Họ thường phải đối mặt với tình trạng quá tải người và hạn chế tiếp cận các dịch vụ thiết yếu, vì các khu ổ chuột thường đông đúc, thiếu các dịch vụ cơ bản như nước sạch và vệ sinh, và rất dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai.

Urbanization also has significant environmental impacts. The expansion of cities often leads to deforestation, loss of agricultural land, and increased carbon emissions. Moreover, urban areas generate large amounts of waste, which can overwhelm local disposal systems and contaminate water supplies.

Đô thị hóa cũng có những tác động đáng kể đến môi trường. Sự mở rộng của các thành phố thường dẫn đến nạn phá rừng, mất đất nông nghiệp, và gia tăng khí thải carbon. Hơn nữa, các khu vực đô thị tạo ra một lượng lớn rác thải, có thể làm quá tải hệ thống xử lý và gây ô nhiễm nguồn nước.

Many cities are finding innovative ways to make urbanization more sustainable. Green architecture, such as buildings with solar panels and rooftop gardens, helps reduce energy consumption and improve air quality. Public transportation systems are being expanded to reduce traffic congestion and promote eco-friendly travel. In addition, smart city technologies are being adopted to manage resources more efficiently and improve the quality of urban life.

Nhiều thành phố đang tìm kiếm những cách đổi mới để làm cho quá trình đô thị hóa trở nên bền vững hơn. Kiến trúc xanh, như các tòa nhà lắp đặt pin năng lượng mặt trời và vườn trên mái, giúp giảm tiêu thụ năng lượng và cải thiện chất lượng không khí. Hệ thống giao thông công cộng đang được mở rộng để giảm tắc nghẽn giao thông và khuyến khích việc di chuyển thân thiện với môi trường. Ngoài ra, các công nghệ thành phố thông minh đang được áp dụng để quản lý tài nguyên hiệu quả hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị.

Câu hỏi nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lợi ích của đô thị hóa?
A. chăm sóc sức khỏe được cải thiện
B. nhà ở tốt hơn
C. tiếp cận giáo dục
D. cơ hội việc làm
Thông tin: This shift from rural to urban living is driven by the promise of better opportunities, including access to educationhealthcare, and employment. (Sự chuyển đổi từ nông thôn sang đô thị được thúc đẩy bởi hứa hẹn về các cơ hội tốt hơn, bao gồm tiếp cận giáo dục, y tế và việc làm.)
→ Chọn đáp án B

13. Trắc nghiệm
1 điểm

The word affordable in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to________

inadequate

expensive

temporary

convenient

Xem đáp án

Từ affordable trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với________
A. inadequate (adj): không đủ
B. expensive (adj): đắt đỏ
C. temporary (adj): tạm thời
D. convenient (adj): tiện lợi
affordable (adj): giá cả phải chăng >< expensive
→ Chọn đáp án B

14. Trắc nghiệm
1 điểm

The word adopted in paragraph 4 could be best replaced by ________.

financed

applied

adapted

refused

Xem đáp án

Từ adopted trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bởi ________.
A. tài trợ
B. áp dụng
C. thích nghi
D. từ chối
adopt a technology: tiếp nhận/áp dụng một công nghệ = apply a technology
Thông tin: In addition, smart city technologies are being adopted to manage resources more efficiently and improve the quality of urban life. (Ngoài ra, các công nghệ thành phố thông minh đang được áp dụng để quản lý tài nguyên hiệu quả hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị.)
→ Chọn đáp án B

15. Trắc nghiệm
1 điểm

The word They in paragraph 2 refers to_________.

services

conditions

slums

residents

Xem đáp án

Từ They trong đoạn 2 đề cập đến _________.
A. các dịch vụ
B. các điều kiện
C. các khu ổ chuột
D. những cư dân
Thông tin: In rapidly growing cities, the demand for affordable housing often exceeds supply, forcing many low-income residents to live in substandard conditions. They often face overcrowding and limited access to essential services, as slums are typically overcrowded, lack basic services like clean water and sanitation, and are highly vulnerable to natural disasters. (Tại các thành phố phát triển nhanh, nhu cầu về nhà ở giá rẻ thường vượt xa nguồn cung, buộc nhiều người có thu nhập thấp phải sống trong điều kiện không đạt chuẩn. Họ thường phải đối mặt với tình trạng quá tải người và hạn chế tiếp cận các dịch vụ thiết yếu, vì các khu ổ chuột thường đông đúc, thiếu các dịch vụ cơ bản như nước sạch và vệ sinh, và rất dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai.)
→ Chọn đáp án D

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Many cities are considering more sustainable urbanization despite innovative approaches.

To achieve more sustainable urbanization, many cities are developing innovative approaches.

Making urbanization more sustainable depends on the governments of countries.

Exploring smart technologies in the early stages promises a sustainable future in some countries.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch dưới trong đoạn 4?
A. Nhiều thành phố đang xem xét việc đô thị hóa bền vững hơn mặc dù có những phương pháp sáng tạo.
B. Để đạt được đô thị hóa bền vững hơn, nhiều thành phố đang phát triển các phương pháp tiếp cận sáng tạo.
C. Việc làm cho đô thị hóa bền vững hơn phụ thuộc vào chính phủ các quốc gia.
D. Việc khám phá công nghệ thông minh trong giai đoạn đầu hứa hẹn một tương lai bền vững ở một số quốc gia.
Thông tin: Many cities are finding innovative ways to make urbanization more sustainable. (Nhiều thành phố đang tìm kiếm những cách sáng tạo để làm cho quá trình đô thị hóa trở nên bền vững hơn.)
→ Chọn đáp án B

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Urbanization has already reached its peak, with no further growth expected.

Public transportation is being improved to help people travel more quickly.

Green architecture is effective in increasing energy consumption.

Slums are a common feature in cities with rapid urban growth.

Xem đáp án

Câu nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Đô thị hóa đã đạt đến đỉnh điểm, dự kiến sẽ không có sự tăng trưởng nào nữa.
B. Giao thông công cộng đang được cải thiện để giúp mọi người di chuyển nhanh hơn.
C. Kiến trúc xanh có hiệu quả trong việc tăng tiêu thụ năng lượng.
D. Khu ổ chuột là đặc điểm phổ biến ở những thành phố có sự phát triển đô thị nhanh chóng.
Thông tin:
+ Urbanization is one of the most significant social and economic changes in the modern era. Over half of the world's population now lives in urban areas, and that figure is expected to rise to nearly 70% by 2050. (Đô thị hóa là một trong những thay đổi xã hội và kinh tế quan trọng nhất trong thời đại hiện đại. Hơn một nửa dân số thế giới hiện đang sống ở khu vực đô thị, và con số này dự kiến sẽ tăng lên gần 70% vào năm 2050.)
→ A sai
+ Public transportation systems are being expanded to reduce traffic congestion and promote eco-friendly travel. (Hệ thống giao thông công cộng đang được mở rộng để giảm tắc nghẽn giao thông và khuyến khích việc di chuyển thân thiện với môi trường.)
→ B sai
Green architecture, such as buildings with solar panels and rooftop gardens, helps reduce energy consumption and improve air quality. (Kiến trúc xanh, như các tòa nhà lắp đặt pin năng lượng mặt trời và vườn trên mái, giúp giảm tiêu thụ năng lượng và cải thiện chất lượng không khí.)
→ C sai
One of the key issues associated with urbanization is the development of slums. In rapidly growing cities, the demand for affordable housing often exceeds supply, forcing many low-income residents to live in substandard conditions. (Một trong những vấn đề chính liên quan đến đô thị hóa là sự phát triển của các khu ổ chuột. Tại các thành phố phát triển nhanh, nhu cầu về nhà ở giá rẻ thường vượt xa nguồn cung, buộc nhiều người có thu nhập thấp phải sống trong điều kiện không đạt chuẩn.)
→ D đúng
→ Chọn đáp án D

18. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer describe the social issues caused by urbanization?

Paragraph 2

Paragraph 4

Paragraph 3

Paragraph 1

Xem đáp án

Trong đoạn nào tác giả mô tả các vấn đề xã hội do đô thị hóa gây ra?
A. Đoạn 2
B. Đoạn 4
C. Đoạn 3
D. Đoạn 1
Giải thích:
One of the key issues associated with urbanization is the development of slums. In rapidly growing cities, the demand for affordable housing often exceeds supply, forcing many low-income residents to live in substandard conditions. They often face overcrowding and limited access to essential services, as slums are typically overcrowded, lack basic services like clean water and sanitation, and are highly vulnerable to natural disasters. (Một trong những vấn đề chính liên quan đến đô thị hóa là sự phát triển của các khu ổ chuột. Tại các thành phố phát triển nhanh, nhu cầu về nhà ở giá rẻ thường vượt xa nguồn cung, buộc nhiều người có thu nhập thấp phải sống trong điều kiện không đạt chuẩn. Họ thường phải đối mặt với tình trạng quá tải người và hạn chế tiếp cận các dịch vụ thiết yếu, vì các khu ổ chuột thường đông đúc, thiếu các dịch vụ cơ bản như nước sạch và vệ sinh, và rất dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai.)
→ Chọn đáp án A

19. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer explore modern methods for addressing urbanization challenges?

Paragraph 3

Paragraph 4

Paragraph 1

Paragraph 2

Xem đáp án

Trong đoạn nào tác giả khám phá các phương pháp hiện đại để giải quyết các thách thức của đô thị hóa?
A. Đoạn 3
B. Đoạn 4
C. Đoạn 1
D. Đoạn 2
Thông tin: Green architecture, such as buildings with solar panels and rooftop gardens, helps reduce energy consumption and improve air quality. Public transportation systems are being expanded to reduce traffic congestion and promote eco-friendly travel. In addition, smart city technologies are being adopted to manage resources more efficiently and improve the quality of urban life. (Kiến trúc xanh, như các tòa nhà lắp đặt pin năng lượng mặt trời và vườn trên mái, giúp giảm tiêu thụ năng lượng và cải thiện chất lượng không khí. Hệ thống giao thông công cộng đang được mở rộng để giảm tắc nghẽn giao thông và khuyến khích việc di chuyển thân thiện với môi trường. Ngoài ra, các công nghệ thành phố thông minh đang được áp dụng để quản lý tài nguyên hiệu quả hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị.)
→ Chọn đáp án B

Đoạn văn

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

LIVING GREEN FOR A BETTER FUTURE

"What can I do to make a difference? Will my small actions be really (25)_______ to the planet or are they useless?" Are these the questions that you often ask yourself before making lifestyle changes? Well, now it's easier than ever to help! A new platform has introduced a system (26) _________'Green Steps.' Here, you can share your sustainable actions (27)________ other eco-conscious people. When you sign up, you can show your green profile to everyone in the community. You will also see others' profiles and their (28)_______. If you want to help (29)________ awareness about reducing waste, check out people's recycling and upcycling ideas. And if you are interested in saving energy, look at tips for (30)______ your carbon footprint!

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Will my small actions be really (25)_______ to the planet or are they useless?"

helping

helpless

helpful

help

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

LIVING GREEN FOR A BETTER FUTURE

 

"What can I do to make a difference? Will my small actions be really helpful to the planet or are they useless?" Are these the questions that you often ask yourself before making lifestyle changes? Well, now it's easier than ever to help! A new platform has introduced a system called 'Green Steps.' Here, you can share your sustainable actions with other eco-conscious people. When you sign up, you can show your green profile to everyone in the community. You will also see others' profiles and their useful green tips. If you want to help raise awareness about reducing waste, check out people's recycling and upcycling ideas. And if you are interested in saving energy, look at tips for reducing your carbon footprint!

 

SỐNG XANH CHO MỘT TƯƠI LAI TỐT ĐẸP HƠN

"Tôi có thể làm gì để tạo nên sự khác biệt? Liệu những hành động nhỏ của tôi có thực sự hữu ích cho hành tinh hay chúng sẽ vô ích?" Đó có phải là những câu hỏi bạn thường đặt ra cho bản thân trước khi thay đổi lối sống? Chà, bây giờ việc giúp đỡ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết! Một nền tảng mới đã giới thiệu một hệ thống gọi là "Green Steps" (Các bước Xanh). Tại đây, bạn có thể chia sẻ những hành động bền vững của mình với những người có ý thức về sinh thái. Khi đăng ký, bạn có thể thể hiện hồ sơ xanh của mình cho mọi người trong cộng đồng. Bạn cũng sẽ thấy hồ sơ của những người khác và các mẹo xanh hữu ích của họ. Nếu bạn muốn giúp nâng cao nhận thức về việc giảm rác thải, hãy xem các ý tưởng tái chế và tái sử dụng của mọi người. Và nếu bạn quan tâm đến việc tiết kiệm năng lượng, hãy xem các mẹo để giảm dấu chân carbon của mình!

Kiến thức từ vựng:
- helping (n): phần thức ăn đưa ra
- helpless (adj): vô ích
- helpful (adj): giúp ích, hữu ích
- help (v): giúp
Chỗ trống đứng sau tobe “be” và sau trạng từ “really” → cần tính từ
Tạm dịch: Will my small actions be really helpful to the planet or are they useless? (Liệu những hành động nhỏ của tôi có thực sự hữu ích cho hành tinh hay chúng vô ích?)
→ Chọn đáp án C

21. Trắc nghiệm
1 điểm

A new platform has introduced a system (26) _________'Green Steps.'

which called

was calling

called

calling

Xem đáp án

Mệnh đề quan hệ rút gọn:
Mệnh đề quan hệ dạng bị động rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và tobe, giữ nguyên V-pII.
Câu gốc: A new platform has introduced a system which is called ‘Green Steps’.
Tạm dịch: A new platform has introduced a system called 'Green Steps.' (Một nền tảng mới đã giới thiệu một hệ thống gọi là "Green Steps" (Các bước Xanh).)
→ Chọn đáp án C

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Here, you can share your sustainable actions (27)________ other eco-conscious people.

in

by

on

with

Xem đáp án

Dạng động từ:
share something with someone: chia sẻ cái gì với ai
Tạm dịch: Here, you can share your sustainable actions with other eco-conscious people. (Tại đây, bạn có thể chia sẻ những hành động bền vững của mình với những người có ý thức về sinh thái.)
→ Chọn đáp án D

23. Trắc nghiệm
1 điểm

You will also see others' profiles and their (28)_______.

useful green tips

green useful tips

green tips useful

tips green useful

Xem đáp án

“green tips” là một cụm danh từ mang nghĩa “mẹo xanh” → dùng tính từ “useful” đi trước để bổ ngữ cho cụm danh từ.
Tạm dịch: You will also see others' profiles and their useful green tips. (Bạn cũng sẽ thấy hồ sơ của những người khác và các mẹo xanh hữu ích của họ.)
→ Chọn đáp án A

24. Trắc nghiệm
1 điểm

If you want to help (29)________ awareness about reducing waste, check out people's recycling and upcycling ideas.

do

raise

come

make

Xem đáp án

Cụm từ (Collocations):
raise awareness about something: nâng cao nhận thức về cái gì
Tạm dịch: If you want to help raise awareness about reducing waste, check out people's recycling and upcycling ideas. (Nếu bạn muốn giúp nâng cao nhận thức về việc giảm rác thải, hãy kiểm tra các ý tưởng tái chế và tái sử dụng của mọi người.)
→ Chọn đáp án B

25. Trắc nghiệm
1 điểm

And if you are interested in saving energy, look at tips for (30)______ your carbon footprint!

reduce

reducing

to reduce

reduced

Xem đáp án

Sau giới từ “for” ta dùng V-ing
Tạm dịch: And if you are interested in saving energy, look at tips for reducing your carbon footprint! (Và nếu bạn quan tâm đến việc tiết kiệm năng lượng, hãy xem các mẹo để giảm dấu chân carbon của mình!)
→ Chọn đáp án B

Đoạn văn

Read the following passage about renewable energy and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

(I) As climate change continues to affect our world, creating a green environment is crucial for the future of society. (II) Among these, solar power and wind power have emerged as key players in the movement towards sustainability. (III) These energy forms are at the forefront of efforts to secure a cleaner and more sustainable future for our planet. (IV)

Solar power is all about harnessing the energy of the sun by using solar panels to convert sunlight into usable electricity. This highly efficient form of energy produces zero emissions, so it can significantly reduce our carbon footprint. Moreover, solar panels are perfect for installation on a small scale, such as in private homes, since they require very little maintenance and have a long lifespan. However, the ability to generate solar power depends on the time of day and weather conditions. This means that solar panels are often less useful if they are installed in places where sunny weather is not typical.

Wind power, on the other hand, involves converting the energy of the wind into electricity using large turbines. Wind power doesn't produce any greenhouse gases, but it is not ideal for private use since turbines require consistent care. However, wind farms can be installed on a large scale and are able to produce electricity continuously regardless of the time of day. This means that if there were more investments in wind power, it could be a feasible way to provide energy for major cities and even for whole regions.

Wind and solar power contribute significantly to a green environment by reducing our reliance on fossil fuels, helping us cut down on pollution and slow climate change. Additionally, using renewable energy sources helps promote spending on sustainable development by creating new career opportunities in the green energy sector.

For now, the biggest challenge of adopting green energy is the costs associated with installation and infrastructure, but the benefits unquestionably outweigh the downsides. If we want to stop the climate crisis and create a better and more sustainable future, green energy sources will undoubtedly be the key.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
"To address this challenge, the global focus is shifting towards the use of renewable energy sources."

(III)

(I)

(IV)

(II)

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

As climate change continues to affect our world, creating a green environment is crucial for the future of society. To address this challenge, the global focus is shifting towards the use of renewable energy sources. Among these, solar power and wind power have emerged as key players in the movement towards sustainability. These energy forms are at the forefront of efforts to secure a cleaner and more sustainable future for our planet.

 

Vì biến đổi khí hậu tiếp tục ảnh hưởng đến thế giới của chúng ta, việc tạo ra một môi trường xanh là rất quan trọng cho tương lai của xã hội. Để giải quyết thách thức này, trọng tâm toàn cầu đang chuyển hướng sang việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo. Trong số đó, năng lượng mặt trời và năng lượng gió đã nổi lên như những nhân tố then chốt trong phong trào hướng tới sự bền vững. Những dạng năng lượng này đang dẫn đầu trong những nỗ lực đảm bảo một tương lai sạch hơn và bền vững hơn cho hành tinh của chúng ta.

Solar power is all about harnessing the energy of the sun by using solar panels to convert sunlight into usable electricity. This highly efficient form of energy produces zero emissions, so it can significantly reduce our carbon footprint. Moreover, solar panels are perfect for installation on a small scale, such as in private homes, since they require very little maintenance and have a long lifespan. However, the ability to generate solar power depends on the time of day and weather conditions. This means that solar panels are often less useful if they are installed in places where sunny weather is not typical.

 

Năng lượng mặt trời liên quan đến việc khai thác năng lượng từ mặt trời bằng cách sử dụng các tấm pin mặt trời để chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng có thể sử dụng. Đây là một hình thức năng lượng hiệu quả cao, không tạo ra khí thải, vì vậy nó có thể giảm đáng kể dấu chân carbon của chúng ta. Hơn nữa, các tấm pin mặt trời rất phù hợp để lắp đặt quy mô nhỏ, chẳng hạn như ở các hộ gia đình, vì chúng yêu cầu ít bảo dưỡng và có tuổi thọ dài. Tuy nhiên, khả năng tạo ra năng lượng mặt trời phụ thuộc vào thời điểm trong ngày và điều kiện thời tiết. Điều này có nghĩa là các tấm pin mặt trời thường ít hữu ích nếu chúng được lắp đặt ở những nơi thường không có nắng.

Wind power, on the other hand, involves converting the energy of the wind into electricity using large turbines. Wind power doesn't produce any greenhouse gases, but it is not ideal for private use since turbines require consistent care. However, wind farms can be installed on a large scale and are able to produce electricity continuously regardless of the time of day. This means that if there were more investments in wind power, it could be a feasible way to provide energy for major cities and even for whole regions.

 

Mặt khác, năng lượng gió, liên quan đến việc chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng bằng cách sử dụng các tua bin lớn. Năng lượng gió không tạo ra khí nhà kính, nhưng nó không lý tưởng cho việc sử dụng cá nhân vì các tua bin cần sự chăm sóc thường xuyên. Tuy nhiên, các trang trại gió có thể được lắp đặt ở quy mô lớn và có thể sản xuất điện liên tục bất kể thời gian trong ngày. Điều này có nghĩa là nếu có thêm các khoản đầu tư vào năng lượng gió, nó có thể là một cách khả thi để cung cấp năng lượng cho các thành phố lớn và thậm chí cho toàn bộ các khu vực.

Wind and solar power contribute significantly to a green environment by reducing our reliance on fossil fuels, helping us cut down on pollution and slow climate change. Additionally, using renewable energy sources helps promote spending on sustainable development by creating new career opportunities in the green energy sector.

 

Năng lượng gió và mặt trời đóng góp đáng kể vào một môi trường xanh bằng cách giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, giúp chúng ta cắt giảm ô nhiễm và làm chậm sự biến đổi khí hậu. Thêm vào đó, việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo giúp thúc đẩy chi tiêu vào phát triển bền vững bằng cách tạo ra những cơ hội nghề nghiệp mới trong ngành năng lượng xanh.

For now, the biggest challenge of adopting green energy is the costs associated with installation and infrastructure, but the benefits unquestionably outweigh the downsides. If we want to stop the climate crisis and create a better and more sustainable future, green energy sources will undoubtedly be the key.

Hiện nay, thách thức lớn nhất của việc áp dụng năng lượng xanh là chi phí liên quan đến việc lắp đặt và cơ sở hạ tầng, nhưng những lợi ích chắc chắn vượt trội hơn những mặt hạn chế. Nếu chúng ta muốn ngừng khủng hoảng khí hậu và tạo ra một tương lai tốt đẹp và bền vững hơn, các nguồn năng lượng xanh sẽ chắc chắn là chìa khóa giải quyết vấn đề.

Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
"Để giải quyết thách thức này, trọng tâm toàn cầu đang chuyển hướng sang việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo."
Giải thích: Xét thấy câu đứng sau có cụm “among these” thay thế cho “renewable energy sources” nên câu này phù hợp ở vị trí II.
→ Chọn đáp án D

27. Trắc nghiệm
1 điểm

The phrase "cut down on" in paragraph 4 is closest in meaning to:

reduce

prioritize

eliminate

increase

Xem đáp án

Cụm từ "cut down on" trong đoạn 4 có nghĩa gần nhất với từ:
A. reduce (v): giảm bớt
B. prioritize (v): ưu tiên
C. eliminate (v): loại bỏ
D. increase (v): tăng
cut down on something: cắt giảm, giảm bớt cái gì = reduce something
→ Chọn đáp án A

28. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "they" in paragraph 2 refers to:

private homes

solar panels

emissions

small-scale installations

Xem đáp án

Từ "they" trong đoạn 2 đề cập đến:
A. những căn nhà riêng
B. những tấm pin mặt trời
C. khí thải
D. sự lắp đặt quy mô nhỏ
Thông tin: Moreover, solar panels are perfect for installation on a small scale, such as in private homes, since they require very little maintenance and have a long lifespan. (Hơn nữa, các tấm pin mặt trời rất phù hợp để lắp đặt quy mô nhỏ, chẳng hạn như ở các hộ gia đình, vì chúng yêu cầu ít bảo dưỡng và có tuổi thọ dài.)
→ Chọn đáp án B

29. Trắc nghiệm
1 điểm

According to paragraph 2, which of the following is NOT an advantage of solar power?

long lifespan

zero emissions

suitability for large-scale installations

minimal maintenance requirements

Xem đáp án

Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là một ưu điểm của năng lượng mặt trời?
A. tuổi thọ dài
B. không có khí thải
C. phù hợp cho các lắp đặt quy mô lớn
D. yêu cầu bảo trì tối thiểu
Thông tin:
+ Moreover, solar panels are perfect for installation on a small scale, such as in private homes, since they require very little maintenance and have a long lifespan. (Hơn nữa, các tấm pin mặt trời hoàn hảo để lắp đặt ở quy mô nhỏ, chẳng hạn như trong nhà riêng, vì chúng cần rất ít bảo trì và có tuổi thọ cao.)
→ A, D đúng
+ Solar power is all about harnessing the energy of the sun by using solar panels to convert sunlight into usable electricity. This highly efficient form of energy produces zero emissions, so it can significantly reduce our carbon footprint. (Năng lượng mặt trời liên quan đến việc khai thác năng lượng từ mặt trời bằng cách sử dụng các tấm pin mặt trời để chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng có thể sử dụng. Đây là một hình thức năng lượng hiệu quả cao, không tạo ra khí thải, vì vậy nó có thể giảm đáng kể dấu chân carbon của chúng ta.)
→ B đúng
+ Moreover, solar panels are perfect for installation on a small scale,… (Hơn nữa, các tấm pin mặt trời hoàn hảo để lắp đặt ở quy mô nhỏ,…)
→ C sai
→ Chọn đáp án C

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarizes paragraph 3?

Wind turbines are environmentally friendly but not efficient enough for continuous energy supply.

Investment in wind power is essential to address both climate and urban energy needs.

Wind power is unsuitable for small-scale use but highly effective for large-scale electricity production.

Wind power is a reliable renewable energy source due to significant care and investment.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Tuabin gió thân thiện với môi trường nhưng không đủ hiệu quả để cung cấp năng lượng liên tục.
→ Sai vì năng lượng gió có thể sản xuất điện liên tục bất kể thời gian trong ngày
B. Đầu tư vào năng lượng gió là cần thiết để giải quyết cả vấn đề khí hậu và nhu cầu năng lượng đô thị.
C. Năng lượng gió không phù hợp cho việc sử dụng quy mô nhỏ nhưng rất hiệu quả trong việc sản xuất điện quy mô lớn. → Đúng nhưng chưa đủ bao quát toàn đoạn 3
D. Năng lượng gió là nguồn năng lượng tái tạo đáng tin cậy nhờ sự chăm sóc và đầu tư đáng kể.
→ Sai vì đoạn văn không đề cập năng lượng gió đáng tin nhờ vào sự chăm sóc và đầu tư
Tóm tắt:
Đoạn 3 nhấn mạnh vai trò của năng lượng gió trong việc cung cấp điện liên tục, quy mô lớn cho thành phố và khu vực, đồng thời giảm khí thải nhà kính. Câu này nhấn mạnh rằng đầu tư vào năng lượng gió là yếu tố cần thiết để giải quyết nhu cầu năng lượng đô thị lớn và giảm tác động của biến đổi khí hậu.
→ Chọn đáp án B

31. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "feasible" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to:

reliable

achievable

ineffective

impractical

Xem đáp án

Từ "feasible" trong đoạn 3 trái nghĩa với từ:
A. reliable (adj): đáng tin cậy
B. achievable (adj): có thể đạt được
C. ineffective (adj): không hiệu quả
D. impractical (adj): không thực tế
feasible (adj): khả thi >< impractical
→ Chọn đáp án D

32. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Renewable energy currently has no significant downsides compared to fossil fuels.

Wind power can consistently produce electricity regardless the time of day.

Wind power is better suited for residential use than solar power.

Solar panels are better suited for large-scale installations than private homes.

Xem đáp án

Câu nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?
A. Năng lượng tái tạo hiện tại không có nhược điểm đáng kể so với nhiên liệu hóa thạch.
B. Năng lượng gió có thể liên tục tạo ra điện bất kể thời gian trong ngày.
C. Năng lượng gió phù hợp hơn cho sử dụng trong hộ gia đình so với năng lượng mặt trời.
D. Pin mặt trời phù hợp hơn cho các lắp đặt quy mô lớn so với các hộ gia đình.
Thông tin:
+ For now, the biggest challenge of adopting green energy is the costs associated with installation and infrastructure, but the benefits unquestionably outweigh the downsides. (Hiện nay, thách thức lớn nhất của việc áp dụng năng lượng xanh là chi phí liên quan đến việc lắp đặt và cơ sở hạ tầng, nhưng những lợi ích chắc chắn vượt trội hơn những mặt hạn chế.)
→ A sai
+ Wind power doesn't produce any greenhouse gases, but it is not ideal for private use since turbines require consistent care. (Năng lượng gió không tạo ra khí nhà kính, nhưng nó không lý tưởng cho việc sử dụng cá nhân vì các tua-bin cần sự chăm sóc thường xuyên.)
→ C sai
+ Moreover, solar panels are perfect for installation on a small scale, such as in private homes. (Hơn nữa, các tấm pin mặt trời rất phù hợp để lắp đặt quy mô nhỏ.)
→ D sai
+ However, wind farms can be installed on a large scale and are able to produce electricity continuously regardless of the time of day. (Tuy nhiên, các trang trại gió có thể được lắp đặt ở quy mô lớn và có thể sản xuất điện liên tục bất kể thời gian trong ngày.)
→ B đúng
→ Chọn đáp án B

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 5?

High installation and infrastructure costs are obstacles to adopting green energy, but these challenges can be overcome with proper investment.

The costs of installation and infrastructure make it difficult to adopt green energy, but the advantages are greater.

The adoption of green energy is not possible due to high installation and infrastructure costs of installation and infrastructure.

Despite the significant costs involved in installation and infrastructure, the benefits of adopting green energy are far more important.

Xem đáp án

Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 5 một cách chính xác nhất?
A. Chi phí lắp đặt và cơ sở hạ tầng cao là những trở ngại trong việc áp dụng năng lượng xanh, nhưng những thách thức này có thể được vượt qua với đầu tư thích hợp.
B. Chi phí lắp đặt và cơ sở hạ tầng làm cho việc áp dụng năng lượng xanh trở nên khó khăn, nhưng các lợi ích lớn hơn.
C. Việc áp dụng năng lượng xanh là không thể do chi phí lắp đặt và cơ sở hạ tầng cao.
D. Mặc dù chi phí liên quan đến lắp đặt và cơ sở hạ tầng đáng kể, nhưng lợi ích của việc áp dụng năng lượng xanh quan trọng hơn nhiều.
Thông tin:
For now, the biggest challenge of adopting green energy is the costs associated with installation and infrastructure, but the benefits unquestionably outweigh the downsides. (Hiện nay, thách thức lớn nhất của việc áp dụng năng lượng xanh là chi phí liên quan đến việc lắp đặt và cơ sở hạ tầng, nhưng những lợi ích chắc chắn vượt trội hơn những mặt hạn chế.)
→ Chọn đáp án B

34. Trắc nghiệm
1 điểm

What can be inferred from the passage?

Renewable energy adoption is hindered primarily by cost concerns.

Solar and wind power have minimal environmental impact compared to fossil fuels.

Solar power is more reliable than wind power for urban energy needs.

The green energy sector offers limited career opportunities.

Xem đáp án

Có thể suy ra điều gì từ đoạn văn?
A. Việc áp dụng năng lượng tái tạo chủ yếu bị cản trở bởi mối lo ngại về chi phí.
B. Năng lượng mặt trời và năng lượng gió có tác động môi trường tối thiểu so với nhiên liệu hóa thạch. → Bài đọc không so sánh trực tiếp tác động môi trường của 2 loại năng lượng này
C. Năng lượng mặt trời đáng tin cậy hơn năng lượng gió đối với nhu cầu năng lượng đô thị. → Bài đọc không so sánh độ đáng tin cậy của 2 loại năng lượng này
D. Ngành năng lượng xanh cung cấp cơ hội nghề nghiệp hạn chế. → Sai vì năng lượng xanh tạo ra nhiều cơ hội việc làm
Thông tin:
For now, the biggest challenge of adopting green energy is the costs associated with installation and infrastructure, but the benefits unquestionably outweigh the downsides. (Hiện nay, thách thức lớn nhất của việc áp dụng năng lượng xanh là chi phí liên quan đến việc lắp đặt và cơ sở hạ tầng, nhưng những lợi ích chắc chắn vượt trội hơn những mặt hạn chế.)
→ Chọn đáp án A

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarizes the passage?

Solar and wind power are effective renewable energy sources, but their inefficiency and high costs hinder large-scale adoption.

Transitioning to renewable energy sources like solar and wind power is one of the solutions to stopping climate change in the future.

Renewable energy, led by solar and wind power, plays a vital role in combating climate change and requires further investment despite high costs.

Solar power is the most promising green energy source, while wind power remains less viable for large-scale energy production.

Xem đáp án

Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bài đọc?
A. Năng lượng mặt trời và năng lượng gió là các nguồn năng lượng tái tạo hiệu quả, nhưng sự kém hiệu quả và chi phí cao cản trở việc áp dụng quy mô lớn.
B. Việc chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió là một trong những giải pháp để ngừng biến đổi khí hậu trong tương lai.
C. Năng lượng tái tạo, dẫn đầu là năng lượng mặt trời và gió, đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại biến đổi khí hậu và cần đầu tư thêm mặc dù chi phí cao.
D. Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng xanh triển vọng nhất, trong khi năng lượng gió vẫn ít khả thi cho sản xuất năng lượng quy mô lớn.
Tóm tắt: Bài đọc nói về hai dạng năng lượng tái tạo là năng lượng gió và mặt trời, với những ưu và nhược điểm của từng cái. Mặc dù năng lượng gió và mặt trời đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại biến đổi khí hậu, nhưng các khoản đầu tư vào việc lắp đặt và cơ sở hạ tầng là rất lớn. Tuy nhiên, nếu được đầu tư đầy đủ, những lợi ích thu được sẽ lớn hơn những nhược điểm của chúng.
→ Chọn đáp án C

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

a. Sarah: OK! I'll bring some snacks and towels.
b. Tom: That sounds great! I'd love to join you.
c. Sarah: I'm thinking of going to the beach this weekend. Would you like to join me?

a-c-b

c-b-a

a-b-c

b-a-c

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

Sarah: I'm thinking of going to the beach this weekend. Would you like to join me?


Tom: That sounds great! I'd love to join you.

Sarah: OK! I'll bring some snacks and towels.

 

Sarah: Tôi đang nghĩ đến việc đi biển vào cuối tuần này. Bạn có muốn đi cùng tôi không?

Tom: Nghe có vẻ tuyệt đấy! Tôi rất muốn tham gia cùng bạn.

Sarah: Được rồi! Tôi sẽ mang một ít đồ ăn nhẹ và khăn tắm.

→ Chọn đáp án B

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

a. The transformation of Greenfield began with the construction of a major highway, linking it to neighboring cities and boosting accessibility.
b. However, this expansion has also caused challenges, such as increased pollution and a loss of green spaces.
c. Over the past two decades, the once quiet and rural Greenfield has undergone dramatic changes.
d. The highway led to an influx of new residents and businesses, resulting in a 30% population increase and a more bustling local economy.
e. New residential areas and shopping centers have replaced fields and forests, giving the village a more urban character.

c-e-d-a-b

c-a-b-d-e

c-a-d-e-b

c-d-a-e-b

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

Over the past two decades, the once quiet and rural Greenfield has undergone dramatic changes. The transformation of Greenfield began with the construction of a major highway, linking it to neighboring cities and boosting accessibility. The highway led to an influx of new residents and businesses, resulting in a 30% population increase and a more bustling local economy. New residential areas and shopping centers have replaced fields and forests, giving the village a more urban character. However, this expansion has also caused challenges, such as increased pollution and a loss of green spaces.

 

Trong suốt hai thập kỷ qua, Greenfield, vốn là một nơi yên tĩnh và nông thôn, đã trải qua những thay đổi lớn. Sự chuyển mình của Greenfield bắt đầu với việc xây dựng một tuyến đường cao tốc lớn, kết nối nó với các thành phố lân cận và tăng cường khả năng tiếp cận. Tuyến đường cao tốc đã dẫn đến sự đổ xô của cư dân và doanh nghiệp mới, khiến dân số tăng 30% và nền kinh tế địa phương trở nên sôi động hơn. Những khu dân cư mới và các trung tâm mua sắm đã thay thế các cánh đồng và rừng, khiến ngôi làng mang dáng dấp đô thị hơn. Tuy nhiên, sự mở rộng này cũng gây ra những thách thức, chẳng hạn như ô nhiễm tăng và mất đi không gian xanh.

→ Chọn đáp án C

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Hi Alex,
a. I've started using one, and it's surprising how much less plastic waste I generate now.
b. Thanks for sharing your tips on reducing single-use plastic-they were super helpful.
c. It's such an easy step to take, and it really makes a difference for the environment.
d. One of the best ideas you suggested was switching to a reusable water bottle.
e. What other small changes do you recommend to live a more eco-friendly lifestyle?
Write back soon.
Jamie

d-b-c-a-e

b-d-a-c-e

a-d-b-e-c

b-a-e-d-c

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

Hi Alex,

Thanks for sharing your tips on reducing single-use plastic—they were super helpful. One of the best ideas you suggested was switching to a reusable water bottle. I've started using one, and it's surprising how much less plastic waste I generate now. It's such an easy step to take, and it really makes a difference for the environment. What other small changes do you recommend to live a more eco-friendly lifestyle?


 

Write back soon.

Jamie

 

Chào Alex,

Cảm ơn bạn đã chia sẻ những lời khuyên về việc giảm thiểu rác thải nhựa dùng một lần – chúng thực sự rất hữu ích. Một trong những ý tưởng tuyệt vời nhất mà bạn gợi ý là chuyển sang dùng chai nước tái sử dụng. Mình đã bắt đầu sử dụng nó, và thật bất ngờ là lượng rác thải nhựa mình tạo ra bây giờ ít hơn rất nhiều. Đó là một bước đơn giản, và nó thực sự tạo ra sự khác biệt cho môi trường. Bạn có gợi ý nào khác về những thay đổi nhỏ để sống một lối sống thân thiện với môi trường hơn không?

Mong nhận được thư phản hồi từ bạn sớm

Jamie

→ Chọn đáp án B

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

a. It was amazing to see people in traditional costumes, showcasing their culture through dance and music.
b. Last year, I had the opportunity to attend the Lunar New Year Festival in my hometown.
c. In conclusion, the festival was an unforgettable experience giving me a deep appreciation for my cultural roots.
d. Besides the performances, the festival also featured a variety of delicious food stalls offering traditional dishes.
e. The highlight of the festival for me was the vibrant lion dance, which was both thrilling and mesmerizing.

b-a-e-d-c

c-d-b-a-e

d-b-a-c-e

b-d-a-e-c

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

Last year, I had the opportunity to attend the Lunar New Year Festival in my hometown. It was amazing to see people in traditional costumes, showcasing their culture through dance and music. The highlight of the festival for me was the vibrant lion dance, which was both thrilling and mesmerizing. Besides the performances, the festival also featured a variety of delicious food stalls offering traditional dishes. In conclusion, the festival was an unforgettable experience giving me a deep appreciation for my cultural roots.

 

Năm ngoái, tôi đã có cơ hội tham dự Lễ hội Tết Nguyên Đán tại quê hương mình. Thật tuyệt vời khi được nhìn thấy mọi người trong trang phục truyền thống, thể hiện văn hóa của họ qua các điệu múa và âm nhạc. Điểm nhấn của lễ hội đối với tôi là điệu múa lân sôi động, vừa hồi hộp vừa mê hoặc. Ngoài các buổi biểu diễn, lễ hội còn có nhiều gian hàng ẩm thực với các món ăn truyền thống. Tóm lại, lễ hội là một trải nghiệm khó quên, mang lại cho tôi sự trân trọng sâu sắc đối với gốc rễ văn hóa của mình.

→ Chọn đáp án A

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

a. Sarah: You just need to collect food scraps, leaves, and yard waste.
b. Tom: That sounds interesting, but is it really easy to start a compost pile?
c. Sarah: Yes. It's a great way to reduce waste and help the environment.
d. Tom: Are you making a compost pile?
e. Tom: What kind of things can you compost?

a-c-b-d-e

d-c-e-a-b

a-b-c-d-e

d-a-b-e-c

Xem đáp án

DỊCH BÀI:

Tom: Are you making a compost pile?
Sarah: Yes. It's a great way to reduce waste and help the environment.

Tom: What kind of things can you compost?

Sarah: You just need to collect food scraps, leaves, and yard waste.

Tom: That sounds interesting, but is it really easy to start a compost pile?

 

Tom: Bạn đang làm phân compost à?

Sarah: Đúng vậy. Đây là cách tuyệt vời để giảm chất thải và giúp bảo vệ môi trường.

Tom: Bạn có thể phân loại những thứ gì để làm compost?
Sarah: Bạn chỉ cần thu gom vỏ thức ăn, lá cây và rác vườn.

Tom: Nghe có vẻ thú vị đấy, nhưng liệu có dễ dàng để bắt đầu một phân compost không?

→ Chọn đáp án B