Đề thi chính thức vào lớp 10 môn Tiếng Anh năm 2023 - Sở GD&ĐT Hà Tĩnh có đáp án
40 câu hỏi
Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
kind
night
life
fish
Đáp án đúng: D
A. kind /kaɪnd/ (adj): tốt bụng
B. night /naɪt/ (n): đêm
C. life /laɪf/ (n): cuộc sống
D. fish /fɪʃ/ (n): cá
Phương án D có phần gạch chân đọc là /ɪ/, còn lại đọc là /aɪ/.
Complete the following paragraph with the given word in the box. Write the answer on your answer sheet. There is one EXTRA word.
furthermore | differently | come | reflect | take | celebrate |
Different cultures around the world have their own unique traditions that are passed down from generation to generation. These traditions change (21) _______ and are often deeply rooted in the history and values of each culture. For instance, in some cultures, there are special ceremonies and rituals to (22) _______ important events like weddings, births or coming-of-age. These ceremonies can involve specific clothing, dances or symbolic gestures that hold significant meaning. Additionally, holidays and festivals are a significant part of many cultures providing opportunities for people to (23) _______ together and celebrate their shared heritage.
These celebrations often include traditional foods, music and customs that showcase the cultural identity of the community. (24) _______, traditional crafts play an essential role in preserving cultural tradition. From pottery and weaving to painting and sculpture, these artistic expressions (25) _______ the craftsmanship of a particular culture.
These traditions change (21) _______ and are often deeply rooted in the history and values of each culture.
Đáp án đúng: differently
Chỗ trống đứng sau và bổ nghĩa cho động từ “change” → cần điền trạng từ
Dịch nghĩa: Những truyền thống này thay đổi khác nhau và thường bám rễ sâu vào lịch sử và giá trị của mỗi nền văn hóa.
For instance, in some cultures, there are special ceremonies and rituals to (22) _______ important events like weddings
Đáp án đúng: celebrate
Chỗ trống đứng sau “to”, diễn tả mục đích → cần điền động từ
celebrate events: kỷ niệm các sự kiện
Dịch nghĩa: Ví dụ, ở một số nền văn hóa, có những nghi lễ và nghi thức đặc biệt để kỷ niệm những sự kiện quan trọng như đám cưới, sinh nở hoặc trưởng thành.
Additionally, holidays and festivals are a significant part of many cultures providing opportunities for people to (23) _______ together and celebrate their shared heritage.
Đáp án đúng: come
Chỗ trống đứng sau “to”, diễn tả mục đích → cần điền động từ
come together (v): đến với nhau
Dịch nghĩa: Ngoài ra, các ngày lễ và lễ hội là một phần quan trọng của nhiều nền văn hóa tạo cơ hội cho mọi người đến với nhau và tôn vinh di sản chung của họ.
(24) _______, traditional crafts play an essential role in preserving cultural tradition.
Đáp án đúng: furthermore
Chỗ trống đứng đầu câu trước dấu phẩy, bổ nghĩa cho cả mệnh đề phía sau → cần điền trạng từ
furthermore (adv): hơn nữa
Dịch nghĩa: Hơn nữa, nghề thủ công truyền thống đóng một vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn truyền thống văn hóa.
From pottery and weaving to painting and sculpture, these artistic expressions (25) _______ the craftsmanship of a particular culture.
Đáp án đúng: reflect
Chỗ trống đứng sau chủ ngữ, đóng vai trò là vị ngữ → cần điền động từ
reflect (v): phản ánh
Dịch nghĩa: Từ đồ gốm và dệt đến hội họa và điêu khắc, những biểu hiện nghệ thuật này phản ánh sự khéo léo của một nền văn hóa cụ thể.
Dịch bài đọc:
Các nền văn hóa khác nhau trên thế giới có những truyền thống độc đáo riêng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Những truyền thống này thay đổi khác nhau và thường bám rễ sâu vào lịch sử và giá trị của mỗi nền văn hóa. Ví dụ, ở một số nền văn hóa, có những nghi lễ và nghi thức đặc biệt để kỷ niệm những sự kiện quan trọng như đám cưới, sinh nở hoặc trưởng thành. Những nghi lễ này có thể bao gồm quần áo, điệu múa hoặc cử chỉ tượng trưng cụ thể có ý nghĩa quan trọng. Ngoài ra, các ngày lễ và lễ hội là một phần quan trọng của nhiều nền văn hóa tạo cơ hội cho mọi người đến với nhau và tôn vinh di sản chung của họ.
Những lễ kỷ niệm này thường bao gồm các món ăn truyền thống, âm nhạc và phong tục thể hiện bản sắc văn hóa của cộng đồng. Hơn nữa, nghề thủ công truyền thống đóng một vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn truyền thống văn hóa. Từ đồ gốm và dệt đến hội họa và điêu khắc, những biểu hiện nghệ thuật này phản ánh sự khéo léo của một nền văn hóa cụ thể.
Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
children
chemist
chicken
chance
Đáp án đúng: B
A. children /ˈtʃɪldrən/ (n) con cái
B. chemist/ˈkemɪst/ (n): nhà hoá học
C. chicken /ˈtʃɪkɪn/ (n): gà
D. chance /tʃɑːns/ (n): cơ hội
Phương án B có phần gạch chân đọc là /k/, còn lại đọc là /tʃ/.
Read the following passage and write the letter A, B, C, or D on your answers sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
Living in the countryside is a calm and peaceful way of life, surrounded by nature's beauty. It's a place away from the busy city, where things are simpler and more relaxing. In the countryside, people often know each other well and help one another. The scenery is lovely with big fields, rolling hills and rivers that wind through the land. Breathing in the fresh air feels great and seeing colorful flowers and green fields is fascinating. Animals, like cows, chickens and horses are a common sight in the countryside. Farming is important here, as people grow crops and raise animals for their livelihood. The countryside also offers enjoyable activities, such as walking along peaceful roads, fishing in nearby lakes or going for hikes in beautiful places. Community events and festivals bring people together, where they celebrate traditions, show off local crafts and enjoy tasty food. In that way, countryside life is a peaceful and close-knit way of living, where nature's beauty and a sense of community are cherished.
Which of the following could be the best title for the passage?
The Charms of Countryside Living
The Barriers of Living in Countryside
The Ways for Helping Countryside People
The Peaceful Ways of Life in Cities
Đáp án đúng: A
Dịch câu hỏi: Điều nào sau đây có thể là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?
A. Sự quyến rũ của cuộc sống miền quê
B. Những rào cản của cuộc sống ở nông thôn
C. Những cách giúp đỡ người dân quê
D. Lối sống yên bình ở các thành phố
Thông tin:
- Living in the countryside is a calm and peaceful way of life, surrounded by nature's beauty. It's a place away from the busy city, where things are simpler and more relaxing.
- In that way, countryside life is a peaceful and close-knit way of living, where nature's beauty and a sense of community are cherished.
Dịch nghĩa:
- Sống ở nông thôn là một lối sống yên tĩnh và thanh bình, được bao quanh bởi vẻ đẹp của thiên nhiên. Đó là một nơi cách xa thành phố bận rộn, nơi mọi thứ đơn giản và thư giãn hơn.
- Bằng cách đó, cuộc sống nông thôn là một lối sống yên bình và gần gũi, nơi vẻ đẹp của thiên nhiên và ý thức cộng đồng được trân trọng.
According to the passage, people in the countryside often _______.
go to busy cities
help one another
know cities well
need bigger fields
Đáp án đúng: B
Dịch câu hỏi: Theo đoạn văn, người dân ở nông thôn thường _______.
A. đi đến những thành phố sầm uất
B. giúp đỡ lẫn nhau
C. biết rõ thành phố
D. cần cánh đồng lớn hơn
Thông tin: In the countryside, people often know each other well and help one another.
Dịch nghĩa: Ở nông thôn, mọi người thường biết rõ nhau và giúp đỡ lẫn nhau.
The word “fascinating” in the passage is closest in meaning to _______.
shocking
tiring
surprising
interesting
Đáp án đúng: D
Dịch câu hỏi: Từ “fascinating” trong đoạn văn gần nghĩa nhất với _______.
A. shocking (adj): gây sốc
B. tiring (adj): gây mệt mỏi
C. surprising (adj): gây ngạc nhiên
D. interesting (adj): thú vị
Thông tin: Breathing in the fresh air feels great and seeing colorful flowers and green fields is fascinating.
Dịch nghĩa: Hít thở không khí trong lành thật tuyệt vời và nhìn thấy những bông hoa đầy màu sắc và những cánh đồng xanh thật hấp dẫn.
The word “they” in the passage refers to _______.
places
events
festivals
people
Đáp án đúng: D
Dịch câu hỏi: Từ “they” trong đoạn văn đề cập tới _______.
A. địa điểm
B. sự kiện
C. lễ hội
D. mọi người
Thông tin: Community events and festivals bring people together, where they celebrate traditions, show off local crafts and enjoy tasty food.
Dịch nghĩa: Các sự kiện và lễ hội cộng đồng gắn kết mọi người lại với nhau, nơi họ tôn vinh các truyền thống, giới thiệu các sản phẩm thủ công địa phương và thưởng thức các món ăn ngon.
According to the passage, which of the following is NOT mentioned as an enjoyable activity in the countryside?
Walking along peaceful roads
Raising animals
Fishing in nearby lakes
Going for hikes
Đáp án đúng: B
Dịch câu hỏi: Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một hoạt động thú vị ở vùng nông thôn?
A. Đi bộ trên những con đường bình yên
B. Chăn nuôi
C. Câu cá ở các hồ lân cận
D. Đi bộ đường dài
Thông tin: The countryside also offers enjoyable activities, such as walking along peaceful roads, fishing in nearby lakes or going for hikes in beautiful places.
Dịch nghĩa: Vùng nông thôn cũng có nhiều hoạt động thú vị như đi bộ dọc theo những con đường yên bình, câu cá ở hồ gần đó hoặc đi bộ đường dài ở những địa điểm đẹp.
Dịch bài đọc:
Sống ở nông thôn là một lối sống yên tĩnh và thanh bình, được bao quanh bởi vẻ đẹp của thiên nhiên. Đó là một nơi cách xa thành phố bận rộn, nơi mọi thứ đơn giản và thư giãn hơn. Ở nông thôn, mọi người thường biết rõ nhau và giúp đỡ lẫn nhau. Phong cảnh thật đáng yêu với những cánh đồng rộng lớn, những ngọn đồi nhấp nhô và dòng sông lộng gió xuyên qua vùng đất. Hít thở không khí trong lành thật tuyệt vời và nhìn thấy những bông hoa đầy màu sắc và những cánh đồng xanh thật hấp dẫn. Động vật như bò, gà và ngựa là cảnh tượng thường thấy ở nông thôn. Ở đây việc trồng trọt rất quan trọng vì người dân trồng trọt và chăn nuôi để kiếm sống. Vùng nông thôn cũng có nhiều hoạt động thú vị như đi bộ dọc theo những con đường yên bình, câu cá ở hồ gần đó hoặc đi bộ đường dài ở những địa điểm đẹp. Các sự kiện và lễ hội cộng đồng gắn kết mọi người lại với nhau, nơi họ tôn vinh các truyền thống, giới thiệu các sản phẩm thủ công địa phương và thưởng thức các món ăn ngon. Bằng cách đó, cuộc sống nông thôn là một lối sống yên bình và gần gũi, nơi vẻ đẹp của thiên nhiên và ý thức cộng đồng được trân trọng.
Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
watched
passed
wished
lived
Đáp án đúng: D
A. watched /wɒtʃt/ (v): xem
B. passed /pɑːst/ (v): vượt qua
C. wished /wɪʃt/ (v): ước
D. lived /lɪvd/ (v): sống
Phương án D có phần gạch chân đọc là /d/, còn lại đọc là /t/.
Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
what
who
whale
white
Đáp án đúng: B
A. what /wɒt/ (pronoun): cái gì
B. who /huː/ (pronoun): ai
C. whale /weɪl/ (n): cá voi
D. white /waɪt/ (adj): trắng
Phương án B có phần gạch chân đọc là /h/, còn lại đọc là /w/.
Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
head
meat
leaf
cheap
Đáp án đúng: A
A. head /hed/ (n): cái đầu
B. meat /miːt/ (n): thịt
C. leaf /liːf/ (n): lá
D. cheap /tʃiːp/ (adj): rẻ
Phương án A có phần gạch chân đọc là /e/, còn lại đọc là /iː/.
Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
David, _______ scored four goals in the game, was the best player of the match.
whose
which
who
when
Đáp án đúng: C
Ta dùng đại từ quan hệ “who” để thay thế cho đối tượng là con người có tên là “David”, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Dịch nghĩa: David, người đã ghi bốn bàn trong trận đấu, là cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu.
Brian wishes he _______ taller to join the school basketball club.
were
is
has been
will be
Đáp án đúng: A
Cấu trúc wish có thể được sử dụng để thể hiện mong ước một điều gì đó không có thật ở hiện tại: S + wish(es) + (that) + S + V(QKĐ)
Dịch nghĩa: Brian ước mình cao hơn để tham gia câu lạc bộ bóng rổ của trường.
She spends lots of time reading books _______ the evening.
on
with
in
at
Đáp án đúng: C
in the evening: vào buổi tối
Dịch nghĩa: Cô ấy dành nhiều thời gian đọc sách vào buổi tối.
He _______ Jane since she moved to London.
hasn't met
isn't meeting
doesn't meet
won' t meet
Đáp án đúng: A
“since she moved to London” → dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã không gặp Jane kể từ khi cô ấy chuyển đến London.
This book _______ by Cambridge University Press in 2008.
publishes
was publishing
published
was published
Đáp án đúng: D
- in 2008 → dấu hiệu của thì quá khứ đơn
- Cuốn sách được xuất bản → câu bị động
Dịch nghĩa: Cuốn sách này đã được Nhà xuất bản Đại học Cambridge xuất bản năm 2008.
They suggested _______ out instead of cooking dinner.
to eat
eat
eating
to eating
Đáp án đúng: C
suggest + V-ing: đề nghị làm gì
Dịch nghĩa: Họ đề nghị đi ăn ngoài thay vì nấu bữa tối.
Peter wants to study abroad, _______?
did he
doesn't he
is he
isn't he
Đáp án đúng: B
Mệnh đề chính khẳng định → câu hỏi đuôi phủ định
Mệnh đề chính dùng thì hiện tại đơn, chủ ngữ là Peter ngôi thứ ba số ít → câu hỏi đuôi dùng “isn’t he”
Dịch nghĩa: Peter muốn đi du học phải không?
They were finally _______ in persuading her to sign the contract.
success
successful
succeed
successfully
Đáp án đúng: B
to be successful (adj) in doing sth: thành công trong việc gì
Dịch nghĩa: Cuối cùng họ đã thành công trong việc thuyết phục cô ấy ký hợp đồng.
_______ Bill was very interested, he didn’t show any emotion to her invitation to the party.
Because
Despite
Although
Because of
Đáp án đúng: C
A. Because + S + V: bởi vì
B. Despite + N/V-ing: mặc dù
C. Although S + V: mặc dù
D. Because of N/V-ing: bởi vì
Sau chỗ trống là mệnh đề, đồng thời xét về nghĩa → chọn C.
Dịch nghĩa: Mặc dù Bill rất quan tâm nhưng anh ấy không hề biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào trước lời mời dự tiệc của cô ấy.
Anna: “Thank you so much for helping me repair the bike.”
Jane: “_______.”
It's kind of you to say so
You can say that again
You are welcome
Yes, please
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa:
Anna: “Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp tôi sửa xe đạp.”
Jane: “_______.”
A. Bạn thật tử tế khi nói như vậy
B. Bạn có thể nói lại điều đó
C. Không có gì
D. Vâng, làm ơn
Since the director became famous, he hasn't _______ any more films.
made
brought
taken
given
Đáp án đúng: A
make films: làm phim
Dịch nghĩa: Từ khi đạo diễn trở nên nổi tiếng, ông ấy chưa làm thêm bộ phim nào nữa.
Tim: “Would you like to go out for dinner tonight?”
Mary: “_______.”
Yes, I’d love to
I can’t agree with you
I would never do that
That’s understandable
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa:
Tim: “Tối nay bạn có muốn ra ngoài ăn tối không?”
Mary: “_______ .”
A. Vâng, tôi rất muốn
B. Tôi không thể đồng ý với bạn
C. Tôi sẽ không bao giờ làm điều đó
D. Điều đó có thể hiểu được
That local people cut down trees for wood causes vast _______ of the rainforests.
spoil
destruction
damage
ruin
Đáp án đúng: B
A. spoil (v): làm hỏng
B. destruction (n): sự phá huỷ
C. damage (n): thiệt hại
D. ruin (v): huỷ hoại
cause sth: gây ra cái gì → Chỗ trống cần điền danh từ
vast destruction: sự phá huỷ diện rộng
Dịch nghĩa: Việc người dân địa phương chặt cây để lấy gỗ đã gây ra sự tàn phá nghiêm trọng các khu rừng nhiệt đới.
He _______ his clothes and got into the shower.
put up
put off
took on
took off
Đáp án đúng: D
A. put up (ph.v): đưa lên
B. put off (ph.v): hoãn
C. took on (ph.v): đảm nhận
D. took off (ph.v): cởi
Dịch nghĩa: Anh ấy đã cởi quần áo và bước vào phòng tắm.
You look _______. I think you should stop working and take a rest.
tired
strong
happy
relaxed
Đáp án đúng: A
A. tired (adj): mệt mỏi
B. strong (adj): mạnh mẽ
C. happy (adj): hạnh phúc, vui vẻ
D. relaxed (adj): thư giãn
Dịch nghĩa: Bạn trông có vẻ mệt mỏi. Tôi nghĩ bạn nên ngừng làm việc và nghỉ ngơi.
Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction.
Tony was really disappointing when he received his school report.
was
disappointing
his
report
Đáp án đúng: B
Tính từ đuôi ing là các tính từ có phần hậu tố là ing, được sử dụng để miêu tả tính cách, tính chất, đặc điểm của người/ sự vật/ sự việc/ hiện tượng.
Tính từ đuôi ed thường được dùng để diễn tả cảm xúc, cảm nhận của người, vật về một sự vật/ sự việc/ hiện tượng/ tình huống nào đó.
Ở đây cần miêu tả cảm nhận của Tony khi nhận được báo cáo, do đó cần dùng tính từ đuôi ed chứ không dùng tính từ đuôi ing.
Sửa: disappointing → disappointed
Dịch nghĩa: Tony thực sự thất vọng khi nhận được báo cáo học tập của mình.
Jane, together with her friends, are hanging out at the center park.
with
are
out
the
Đáp án đúng: B
Khi chủ ngữ là các danh từ được nối với nhau together with: S1 + together with + S2 → Động từ chia theo S1
S1 trong câu là Jane ngôi thứ ba số ít → chia động từ theo ngôi thứ ba số ít
Sửa: are → is
Dịch nghĩa: Jane, cùng với những người bạn của cô ấy, đang đi chơi ở công viên trung tâm.
When he went to the garage last night, they are washing his car.
went
to
night
are washing
Đáp án đúng: D
“Last night” (đêm qua) → dấu hiệu nhận biết thì quá khứ.
Hành động “went to the garage” xen vào hành động rửa xe → hành động rửa xe chia thì quá khứ tiếp diễn.
Sửa: are washing → were washing
Dịch nghĩa: Khi anh ấy đến gara tối qua, họ đang rửa xe cho anh ấy
It was so a difficult question that no one could answer it.
so
question
could
it
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: S + V + such + (a/an) + adj + N + that + S + V
Sửa: so → such
Dịch nghĩa: Đó là một câu hỏi khó đến nỗi không ai có thể trả lời được.
My brother asked me where was I going that weekend.
My
me
was I
that weekend
Đáp án đúng: C
Trong câu gián tiếp của câu hỏi với nghi vấn từ (ở đây là “where”), ta cần chuyển câu hỏi thành câu trần thuật.
Sửa: was I → I was
Dịch nghĩa: Anh trai tôi đã hỏi tôi sẽ đi đâu vào cuối tuần đó.
Rewrite each of the following sentences in such a way that it means the same as the provided sentence. Write the answers on your answer sheet.
Sam is not as hard-working as Holly.
→ Holly is _______________________________.
Đáp án đúng: Holly is more hard-working than Sam.
Sử dụng chủ ngữ là “Holly” → so sánh Holly với Sam → sử dụng so sánh hơn.
“hard-working” là tính từ dài → so sánh hơn với tính từ dài: more + adj + than
Dịch nghĩa: Sam không chăm chỉ như Holly. = Holly làm việc chăm chỉ hơn Sam.
They haven’t worked with him for ten months.
→ They last _____________________________________.
Đáp án đúng: They last worked with him ten years ago.
S + have/has + not + V3 + for + khoảng thời gian = S + last + V(QKĐ) + thời gian + ago
Dịch nghĩa: Họ đã không làm việc với anh ấy trong mười tháng. = Lần cuối cùng họ làm việc với anh ấy là mười năm trước.
You shouldn’t open your window late at night.
→ Your window__________________________________.
Đáp án đúng: Your window shouldn’t/ should not be opened late at night.
Sử dụng “your window” làm chủ ngữ → cần dùng câu bị động
Bị động với động từ khuyết thiếu “should”: S + should + be V3
Dịch nghĩa: Bạn không nên mở cửa sổ vào đêm khuya. = Cửa sổ của bạn không nên mở vào đêm khuya.
He is the only child in his family.
→ His mother gave _______________________.
Đáp án đúng: His mother gave birth to him only./ birth to only one child.
give birth to sb: sinh ra ai
Dịch nghĩa: Anh là đứa con duy nhất trong gia đình. = Mẹ anh ấy chỉ sinh ra anh ấy./ chỉ sinh được một đứa con.
The Government’s policy has been strongly criticized recently.
→ The Government's policy has come ______________________________.
Đáp án đúng: The Government's policy has come in for strong criticism recently.
to come in for criticism: nhận sự chỉ trích.
Dịch nghĩa: Chính sách của Chính phủ gần đây đã bị chỉ trích mạnh mẽ. = Chính sách của Chính phủ gần đây đã bị chỉ trích mạnh mẽ.








