Đề thi chính thức vào lớp 10 môn Tiếng Anh năm 2023 - Sở GD&ĐT Hà Tĩnh có đáp án
Đề thi

Đề thi chính thức vào lớp 10 môn Tiếng Anh năm 2023 - Sở GD&ĐT Hà Tĩnh có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 969 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

kind

night

life

fish

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. kind /kaɪnd/ (adj): tốt bụng

B. night /naɪt/ (n): đêm

C. life /laɪf/ (n): cuộc sống 

D. fish /fɪʃ/ (n): cá

Phương án D có phần gạch chân đọc là /ɪ/, còn lại đọc là /aɪ/.

Đoạn văn

Complete the following paragraph with the given word in the box. Write the answer on your answer sheet. There is one EXTRA word.

furthermore

    differently

        come

    reflect

    take

celebrate

Different cultures around the world have their own unique traditions that are passed down from generation to generation. These traditions change (21) _______ and are often deeply rooted in the history and values of each culture.  For instance, in some cultures, there are special ceremonies and rituals to (22) _______ important events like weddings, births or coming-of-age. These ceremonies can involve specific clothing, dances or symbolic gestures that hold significant meaning. Additionally, holidays and festivals are a significant part of many cultures providing opportunities for people to (23) _______ together and celebrate their shared heritage.

These celebrations often include traditional foods, music and customs that showcase the cultural identity of the community. (24) _______, traditional crafts play an essential role in preserving cultural tradition. From pottery and weaving to painting and sculpture, these artistic expressions (25) _______ the craftsmanship of a particular culture.

2. Tự luận
1 điểm

These traditions change (21) _______ and are often deeply rooted in the history and values of each culture.

Xem đáp án

Đáp án đúng: differently

Chỗ trống đứng sau và bổ nghĩa cho động từ “change” → cần điền trạng từ

Dịch nghĩa: Những truyền thống này thay đổi khác nhau và thường bám rễ sâu vào lịch sử và giá trị của mỗi nền văn hóa.

3. Tự luận
1 điểm

For instance, in some cultures, there are special ceremonies and rituals to (22) _______ important events like weddings

Xem đáp án

Đáp án đúng: celebrate

Chỗ trống đứng sau “to”, diễn tả mục đích → cần điền động từ

celebrate events: kỷ niệm các sự kiện 

Dịch nghĩa: Ví dụ, ở một số nền văn hóa, có những nghi lễ và nghi thức đặc biệt để kỷ niệm những sự kiện quan trọng như đám cưới, sinh nở hoặc trưởng thành.

4. Tự luận
1 điểm

Additionally, holidays and festivals are a significant part of many cultures providing opportunities for people to (23) _______ together and celebrate their shared heritage.

Xem đáp án

Đáp án đúng: come

Chỗ trống đứng sau “to”, diễn tả mục đích → cần điền động từ

come together (v): đến với nhau

Dịch nghĩa: Ngoài ra, các ngày lễ và lễ hội là một phần quan trọng của nhiều nền văn hóa tạo cơ hội cho mọi người đến với nhau và tôn vinh di sản chung của họ.

5. Tự luận
1 điểm

(24) _______, traditional crafts play an essential role in preserving cultural tradition.

Xem đáp án

Đáp án đúng: furthermore

Chỗ trống đứng đầu câu trước dấu phẩy, bổ nghĩa cho cả mệnh đề phía sau → cần điền trạng từ

furthermore (adv): hơn nữa

Dịch nghĩa: Hơn nữa, nghề thủ công truyền thống đóng một vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn truyền thống văn hóa.

6. Tự luận
1 điểm

From pottery and weaving to painting and sculpture, these artistic expressions (25) _______ the craftsmanship of a particular culture.

Xem đáp án

Đáp án đúng: reflect

Chỗ trống đứng sau chủ ngữ, đóng vai trò là vị ngữ → cần điền động từ

reflect (v): phản ánh

Dịch nghĩa: Từ đồ gốm và dệt đến hội họa và điêu khắc, những biểu hiện nghệ thuật này phản ánh sự khéo léo của một nền văn hóa cụ thể.

Dịch bài đọc:

Các nền văn hóa khác nhau trên thế giới có những truyền thống độc đáo riêng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Những truyền thống này thay đổi khác nhau và thường bám rễ sâu vào lịch sử và giá trị của mỗi nền văn hóa. Ví dụ, ở một số nền văn hóa, có những nghi lễ và nghi thức đặc biệt để kỷ niệm những sự kiện quan trọng như đám cưới, sinh nở hoặc trưởng thành. Những nghi lễ này có thể bao gồm quần áo, điệu múa hoặc cử chỉ tượng trưng cụ thể có ý nghĩa quan trọng. Ngoài ra, các ngày lễ và lễ hội là một phần quan trọng của nhiều nền văn hóa tạo cơ hội cho mọi người đến với nhau và tôn vinh di sản chung của họ.

Những lễ kỷ niệm này thường bao gồm các món ăn truyền thống, âm nhạc và phong tục thể hiện bản sắc văn hóa của cộng đồng. Hơn nữa, nghề thủ công truyền thống đóng một vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn truyền thống văn hóa. Từ đồ gốm và dệt đến hội họa và điêu khắc, những biểu hiện nghệ thuật này phản ánh sự khéo léo của một nền văn hóa cụ thể.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

children

chemist

chicken

chance

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. children /ˈtʃɪldrən/ (n) con cái

B. chemist/ˈkemɪst/ (n): nhà hoá học

C. chicken /ˈtʃɪkɪn/ (n): gà 

D. chance /tʃɑːns/ (n): cơ hội

Phương án B có phần gạch chân đọc là /k/, còn lại đọc là /tʃ/.

Đoạn văn

Read the following passage and write the letter A, B, C, or D on your answers sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

Living in the countryside is a calm and peaceful way of life, surrounded by nature's beauty. It's a place away from the busy city, where things are simpler and more relaxing. In the countryside, people often know each other well and help one another. The scenery is lovely with big fields, rolling hills and rivers that wind through the land. Breathing in the fresh air feels great and seeing colorful flowers and green fields is fascinating. Animals, like cows, chickens and horses are a common sight in the countryside. Farming is important here, as people grow crops and raise animals for their livelihood. The countryside also offers enjoyable activities, such as walking along peaceful roads, fishing in nearby lakes or going for hikes in beautiful places. Community events and festivals bring people together, where they celebrate traditions, show off local crafts and enjoy tasty food. In that way, countryside life is a peaceful and close-knit way of living, where nature's beauty and a sense of community are cherished.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following could be the best title for the passage?

The Charms of Countryside Living

The Barriers of Living in Countryside

The Ways for Helping Countryside People

The Peaceful Ways of Life in Cities

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch câu hỏi: Điều nào sau đây có thể là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?

A. Sự quyến rũ của cuộc sống miền quê

B. Những rào cản của cuộc sống ở nông thôn

C. Những cách giúp đỡ người dân quê

D. Lối sống yên bình ở các thành phố

Thông tin:

- Living in the countryside is a calm and peaceful way of life, surrounded by nature's beauty. It's a place away from the busy city, where things are simpler and more relaxing.

- In that way, countryside life is a peaceful and close-knit way of living, where nature's beauty and a sense of community are cherished.

Dịch nghĩa:

- Sống ở nông thôn là một lối sống yên tĩnh và thanh bình, được bao quanh bởi vẻ đẹp của thiên nhiên. Đó là một nơi cách xa thành phố bận rộn, nơi mọi thứ đơn giản và thư giãn hơn.

- Bằng cách đó, cuộc sống nông thôn là một lối sống yên bình và gần gũi, nơi vẻ đẹp của thiên nhiên và ý thức cộng đồng được trân trọng.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, people in the countryside often _______.

go to busy cities

help one another

know cities well

need bigger fields

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch câu hỏi: Theo đoạn văn, người dân ở nông thôn thường _______.

A. đi đến những thành phố sầm uất

B. giúp đỡ lẫn nhau

C. biết rõ thành phố

D. cần cánh đồng lớn hơn

Thông tin: In the countryside, people often know each other well and help one another.

Dịch nghĩa: Ở nông thôn, mọi người thường biết rõ nhau và giúp đỡ lẫn nhau.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “fascinating” in the passage is closest in meaning to _______.

shocking

tiring

surprising

interesting

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Dịch câu hỏi: Từ “fascinating” trong đoạn văn gần nghĩa nhất với _______.

A. shocking (adj): gây sốc

B. tiring (adj): gây mệt mỏi

C. surprising (adj): gây ngạc nhiên

D. interesting (adj): thú vị

Thông tin: Breathing in the fresh air feels great and seeing colorful flowers and green fields is fascinating.

Dịch nghĩa: Hít thở không khí trong lành thật tuyệt vời và nhìn thấy những bông hoa đầy màu sắc và những cánh đồng xanh thật hấp dẫn.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “they” in the passage refers to _______.

places

events

festivals

people

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Dịch câu hỏi: Từ “they” trong đoạn văn đề cập tới _______.

A. địa điểm

B. sự kiện

C. lễ hội

D. mọi người

Thông tin: Community events and festivals bring people together, where they celebrate traditions, show off local crafts and enjoy tasty food.

Dịch nghĩa: Các sự kiện và lễ hội cộng đồng gắn kết mọi người lại với nhau, nơi họ tôn vinh các truyền thống, giới thiệu các sản phẩm thủ công địa phương và thưởng thức các món ăn ngon.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

According to the passage, which of the following is NOT mentioned as an enjoyable activity in the countryside?

Walking along peaceful roads

Raising animals

Fishing in nearby lakes

Going for hikes

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch câu hỏi: Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như một hoạt động thú vị ở vùng nông thôn?

A. Đi bộ trên những con đường bình yên

B. Chăn nuôi

C. Câu cá ở các hồ lân cận

D. Đi bộ đường dài

Thông tin: The countryside also offers enjoyable activities, such as walking along peaceful roads, fishing in nearby lakes or going for hikes in beautiful places.

Dịch nghĩa: Vùng nông thôn cũng có nhiều hoạt động thú vị như đi bộ dọc theo những con đường yên bình, câu cá ở hồ gần đó hoặc đi bộ đường dài ở những địa điểm đẹp.

Dịch bài đọc:

Sống ở nông thôn là một lối sống yên tĩnh và thanh bình, được bao quanh bởi vẻ đẹp của thiên nhiên. Đó là một nơi cách xa thành phố bận rộn, nơi mọi thứ đơn giản và thư giãn hơn. Ở nông thôn, mọi người thường biết rõ nhau và giúp đỡ lẫn nhau. Phong cảnh thật đáng yêu với những cánh đồng rộng lớn, những ngọn đồi nhấp nhô và dòng sông lộng gió xuyên qua vùng đất. Hít thở không khí trong lành thật tuyệt vời và nhìn thấy những bông hoa đầy màu sắc và những cánh đồng xanh thật hấp dẫn. Động vật như bò, gà và ngựa là cảnh tượng thường thấy ở nông thôn. Ở đây việc trồng trọt rất quan trọng vì người dân trồng trọt và chăn nuôi để kiếm sống. Vùng nông thôn cũng có nhiều hoạt động thú vị như đi bộ dọc theo những con đường yên bình, câu cá ở hồ gần đó hoặc đi bộ đường dài ở những địa điểm đẹp. Các sự kiện và lễ hội cộng đồng gắn kết mọi người lại với nhau, nơi họ tôn vinh các truyền thống, giới thiệu các sản phẩm thủ công địa phương và thưởng thức các món ăn ngon. Bằng cách đó, cuộc sống nông thôn là một lối sống yên bình và gần gũi, nơi vẻ đẹp của thiên nhiên và ý thức cộng đồng được trân trọng.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

watched

passed

wished

lived

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. watched /wɒtʃt/ (v): xem

B. passed /pɑːst/ (v): vượt qua 

C. wished /wɪʃt/ (v): ước

D. lived /lɪvd/ (v): sống

Phương án D có phần gạch chân đọc là /d/, còn lại đọc là /t/.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

what

who

whale

white

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. what /wɒt/ (pronoun): cái gì

B. who /huː/ (pronoun): ai

C. whale /weɪl/ (n): cá voi

D. white /waɪt/ (adj): trắng

Phương án B có phần gạch chân đọc là /h/, còn lại đọc là /w/.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

head

meat

leaf

cheap

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. head /hed/ (n): cái đầu

B. meat /miːt/ (n): thịt

C. leaf /liːf/ (n): lá

D. cheap /tʃiːp/ (adj): rẻ

Phương án A có phần gạch chân đọc là /e/, còn lại đọc là /iː/.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

David, _______ scored four goals in the game, was the best player of the match.

whose

which

who

when

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Ta dùng đại từ quan hệ “who” để thay thế cho đối tượng là con người có tên là “David”, đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. 

Dịch nghĩa: David, người đã ghi bốn bàn trong trận đấu, là cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Brian wishes he _______ taller to join the school basketball club.

were

is

has been

will be

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc wish có thể được sử dụng để thể hiện mong ước một điều gì đó không có thật ở hiện tại: S + wish(es) + (that) + S + V(QKĐ)

Dịch nghĩa: Brian ước mình cao hơn để tham gia câu lạc bộ bóng rổ của trường.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

She spends lots of time reading books _______ the evening.

on

with

in

at

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

in the evening: vào buổi tối

Dịch nghĩa: Cô ấy dành nhiều thời gian đọc sách vào buổi tối.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

He _______ Jane since she moved to London.

hasn't met

isn't meeting

doesn't meet

won' t meet

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

“since she moved to London” → dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành.

Dịch nghĩa: Anh ấy đã không gặp Jane kể từ khi cô ấy chuyển đến London.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

This book _______ by Cambridge University Press in 2008.

publishes

was publishing

published

was published

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

- in 2008 → dấu hiệu của thì quá khứ đơn

- Cuốn sách được xuất bản → câu bị động

Dịch nghĩa: Cuốn sách này đã được Nhà xuất bản Đại học Cambridge xuất bản năm 2008.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

They suggested _______ out instead of cooking dinner.

to eat

eat

eating

to eating

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

suggest + V-ing: đề nghị làm gì

Dịch nghĩa: Họ đề nghị đi ăn ngoài thay vì nấu bữa tối.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Peter wants to study abroad, _______?

did he

doesn't he

is he

isn't he

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Mệnh đề chính khẳng định → câu hỏi đuôi phủ định

Mệnh đề chính dùng thì hiện tại đơn, chủ ngữ là Peter ngôi thứ ba số ít → câu hỏi đuôi dùng “isn’t he”

Dịch nghĩa: Peter muốn đi du học phải không?

23. Trắc nghiệm
1 điểm

They were finally _______ in persuading her to sign the contract.

success

successful

succeed

successfully

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

to be successful (adj) in doing sth: thành công trong việc gì 

Dịch nghĩa: Cuối cùng họ đã thành công trong việc thuyết phục cô ấy ký hợp đồng.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

_______ Bill was very interested, he didn’t show any emotion to her invitation to the party.

Because

Despite

Although

Because of

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. Because + S + V: bởi vì

B. Despite + N/V-ing: mặc dù

C. Although S + V: mặc dù

D. Because of N/V-ing: bởi vì

Sau chỗ trống là mệnh đề, đồng thời xét về nghĩa → chọn C. 

Dịch nghĩa: Mặc dù Bill rất quan tâm nhưng anh ấy không hề biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào trước lời mời dự tiệc của cô ấy.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Anna: “Thank you so much for helping me repair the bike.”

Jane: “_______.”

It's kind of you to say so

You can say that again

You are welcome

Yes, please

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: 

Anna: “Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp tôi sửa xe đạp.”

Jane: “_______.”

A. Bạn thật tử tế khi nói như vậy

B. Bạn có thể nói lại điều đó

C. Không có gì

D. Vâng, làm ơn

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Since the director became famous, he hasn't _______ any more films.

made

brought

taken

given

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

make films: làm phim

Dịch nghĩa: Từ khi đạo diễn trở nên nổi tiếng, ông ấy chưa làm thêm bộ phim nào nữa.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Tim: “Would you like to go out for dinner tonight?”

Mary: “_______.”

Yes, I’d love to

I can’t agree with you

I would never do that

That’s understandable

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa:

Tim: “Tối nay bạn có muốn ra ngoài ăn tối không?”

Mary: “_______ .”

A. Vâng, tôi rất muốn

B. Tôi không thể đồng ý với bạn

C. Tôi sẽ không bao giờ làm điều đó

D. Điều đó có thể hiểu được

28. Trắc nghiệm
1 điểm

That local people cut down trees for wood causes vast _______ of the rainforests.

spoil

destruction

damage

ruin

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. spoil (v): làm hỏng

B. destruction (n): sự phá huỷ

C. damage (n): thiệt hại

D. ruin (v): huỷ hoại

cause sth: gây ra cái gì → Chỗ trống cần điền danh từ 

vast destruction: sự phá huỷ diện rộng

Dịch nghĩa: Việc người dân địa phương chặt cây để lấy gỗ đã gây ra sự tàn phá nghiêm trọng các khu rừng nhiệt đới.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

He _______ his clothes and got into the shower.

put up

put off

took on

took off

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. put up (ph.v): đưa lên

B. put off (ph.v): hoãn

C. took on (ph.v): đảm nhận

D. took off (ph.v): cởi

Dịch nghĩa: Anh ấy đã cởi quần áo và bước vào phòng tắm.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

You look _______. I think you should stop working and take a rest.

tired

strong

happy

relaxed

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. tired (adj): mệt mỏi

B. strong (adj): mạnh mẽ

C. happy (adj): hạnh phúc, vui vẻ

D. relaxed (adj): thư giãn

Dịch nghĩa: Bạn trông có vẻ mệt mỏi. Tôi nghĩ bạn nên ngừng làm việc và nghỉ ngơi.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction.

Tony was really disappointing when he received his school report.

was

disappointing

his

report

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Tính từ đuôi ing là các tính từ có phần hậu tố là ing, được sử dụng để miêu tả tính cách, tính chất, đặc điểm của người/ sự vật/ sự việc/ hiện tượng.

Tính từ đuôi ed thường được dùng để diễn tả cảm xúc, cảm nhận của người, vật về một sự vật/ sự việc/ hiện tượng/ tình huống nào đó. 

Ở đây cần miêu tả cảm nhận của Tony khi nhận được báo cáo, do đó cần dùng tính từ đuôi ed chứ không dùng tính từ đuôi ing. 

Sửa: disappointing → disappointed

Dịch nghĩa: Tony thực sự thất vọng khi nhận được báo cáo học tập của mình.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

Jane, together with her friends, are hanging out at the center park.

 

with

are

out

the

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Khi chủ ngữ là các danh từ được nối với nhau together with: S1 + together with + S2 → Động từ chia theo S1

S1 trong câu là Jane ngôi thứ ba số ít → chia động từ theo ngôi thứ ba số ít 

Sửa: are → is

Dịch nghĩa: Jane, cùng với những người bạn của cô ấy, đang đi chơi ở công viên trung tâm. 

33. Trắc nghiệm
1 điểm

When he went to the garage last night, they are washing his car.

went

to

night

are washing

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

“Last night” (đêm qua) → dấu hiệu nhận biết thì quá khứ.

Hành động “went to the garage” xen vào hành động rửa xe → hành động rửa xe chia thì quá khứ tiếp diễn.

Sửa: are washing → were washing

Dịch nghĩa: Khi anh ấy đến gara tối qua, họ đang rửa xe cho anh ấy

34. Trắc nghiệm
1 điểm

It was so a difficult question that no one could answer it.

so

question

could

it

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: S + V + such + (a/an) + adj + N + that + S + V

Sửa: so → such

Dịch nghĩa: Đó là một câu hỏi khó đến nỗi không ai có thể trả lời được.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

My brother asked me where was I going that weekend.

My

me

was I

that weekend

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Trong câu gián tiếp của câu hỏi với nghi vấn từ (ở đây là “where”), ta cần chuyển câu hỏi thành câu trần thuật.

Sửa: was I → I was

Dịch nghĩa: Anh trai tôi đã hỏi tôi sẽ đi đâu vào cuối tuần đó.

36. Tự luận
1 điểm

Rewrite each of the following sentences in such a way that it means the same as the provided sentence. Write the answers on your answer sheet.

Sam is not as hard-working as Holly.

→ Holly is _______________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: Holly is more hard-working than Sam.

Sử dụng chủ ngữ là “Holly” → so sánh Holly với Sam → sử dụng so sánh hơn.

“hard-working” là tính từ dài → so sánh hơn với tính từ dài: more + adj + than 

Dịch nghĩa: Sam không chăm chỉ như Holly. = Holly làm việc chăm chỉ hơn Sam.

37. Tự luận
1 điểm

They haven’t worked with him for ten months.

→ They last _____________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: They last worked with him ten years ago.

S + have/has + not + V3 + for + khoảng thời gian = S + last + V(QKĐ) + thời gian + ago

Dịch nghĩa: Họ đã không làm việc với anh ấy trong mười tháng. = Lần cuối cùng họ làm việc với anh ấy là mười năm trước.

38. Tự luận
1 điểm

You shouldn’t open your window late at night.

→ Your window__________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: Your window shouldn’t/ should not be opened late at night.

Sử dụng “your window” làm chủ ngữ → cần dùng câu bị động

Bị động với động từ khuyết thiếu “should”: S + should + be V3

Dịch nghĩa: Bạn không nên mở cửa sổ vào đêm khuya. = Cửa sổ của bạn không nên mở vào đêm khuya.

39. Tự luận
1 điểm

He is the only child in his family.

→ His mother gave _______________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: His mother gave birth to him only./ birth to only one child.

give birth to sb: sinh ra ai

Dịch nghĩa: Anh là đứa con duy nhất trong gia đình. = Mẹ anh ấy chỉ sinh ra anh ấy./ chỉ sinh được một đứa con.

40. Tự luận
1 điểm

The Government’s policy has been strongly criticized recently.

→ The Government's policy has come ______________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: The Government's policy has come in for strong criticism recently. 

to come in for criticism: nhận sự chỉ trích. 

Dịch nghĩa: Chính sách của Chính phủ gần đây đã bị chỉ trích mạnh mẽ. = Chính sách của Chính phủ gần đây đã bị chỉ trích mạnh mẽ.