Đề thi chính thức vào lớp 10 môn Tiếng Anh năm 2023 - Sở GD&ĐT Cần Thơ có đáp án
47 câu hỏi
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best completes each of the following exchanges.
Tung is talking to Mai about her new job.
- Tung: “You have just got your dream job. Congratulations!”
- Mai: “_____________”
No problem! We’re friends.
Of course, here you are.
Yes, I’d love to.
Thank you!
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Tùng đang nói chuyện với Mai về công việc mới của cô ấy.
- Tùng: “Bạn vừa có được công việc mơ ước. Chúc mừng!"
- Mai: “Cảm ơn nhé!”
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
At first, these animals, great white sharks in the Pacific Ocean, wildebeest in Africa, Arctic terns in the Atlantic, seem completely different. One swims, one walks, and the other flies. But they all have one thing in common. They all migrate. Some migrating animals move to a place with a better temperature. Some go to find food or water. The groups travel as one, trying to survive. During the trip, they face many different challenges.
One challenge is distance. Some migrating animals take very long trips. They go far away from their home areas. For example, great white sharks swim from Australia to South Africa and back. In nine months, they swim about 20,000 kilometers.
Another challenge is finding enough food and water during the journey. For example, each Mali elephant needs over 200 liters of water each day. To get this, they need to go from one water hole to another.
Finally, migrating animals have to avoid other animals that want to eat them. For example, zebras have to stay away from lions. Travelling as a group helps keep them safe. All the zebras in the group can watch for danger. When one zebra is in trouble, the other members make a circle around it. By working as a group, migrating animals can survive some of the world's most extraordinary journeys.
What is the passage mainly about?
Purposes for animal migration
Safe ways of animal migration
Time for animal migration
Challenges of animal migration
Đáp án đúng: D
Dịch câu hỏi: Ý chính của bài là gì?
A. Mục đích di cư của động vật
B. Những cách di cư an toàn của động vật
C. Thời gian di cư của động vật
D. Những thách thức về di cư của động vật
Thông tin: During the trip, they face many different challenges.
Dịch nghĩa: Trong chuyến đi, họ phải đối mặt với nhiều thử thách khác nhau.
How many big challenges for the animals does the passage talk about?
four
three
two
five
Đáp án đúng: B
Dịch câu hỏi: Đoạn văn nói về bao nhiêu thử thách lớn đối với các loài động vật?
A. bốn
B. ba
C. hai
D. năm
Thông tin:
- One challenge is distance.
- Another challenge is finding enough food and water during the journey.
- Finally, migrating animals have to avoid other animals that want to eat them.
Dịch nghĩa:
- Một thử thách là khoảng cách.
- Một thử thách nữa là tìm đủ thức ăn và nước uống trong suốt hành trình.
- Cuối cùng, động vật di cư phải tránh những động vật khác muốn ăn thịt chúng.
According to the passage, which of the following statements is NOT true?
Zebras help each other when they are in trouble.
Different kinds of animals migrate.
Each Mali elephant needs more than 200 liters of water a day.
Great white sharks swim from Australia to South Africa in nine months.
Đáp án đúng: D
Dịch câu hỏi: Theo đoạn văn, câu nào sau đây KHÔNG đúng?
A. Ngựa vằn giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn.
B. Các loại động vật khác nhau di cư.
C. Mỗi con voi Mali cần hơn 200 lít nước mỗi ngày.
D. Cá mập trắng lớn bơi từ Úc đến Nam Phi trong chín tháng.
Thông tin: For example, great white sharks swim from Australia to South Africa and back. In nine months, they swim about 20,000 kilometers.
Dịch nghĩa:Ví dụ, cá mập trắng lớn bơi từ Úc đến Nam Phi và quay trở lại. Trong chín tháng, chúng bơi khoảng 20.000 km.
The word “this” in paragraph 3 refers to _______.
food
water
journey
challenge
Đáp án đúng: B
Dịch câu hỏi: Từ “this” trong đoạn 3 đề cập đến _______.
A. thức ăn
B. nước
C. hành trình
D. thử thách
Thông tin: For example, each Mali elephant needs over 200 liters of water each day. To get this, they need to go from one water hole to another.
Dịch nghĩa:Ví dụ, mỗi con voi Mali cần hơn 200 lít nước mỗi ngày. Để có được điều này, họ cần phải đi từ hố nước này sang hố nước khác.
The word “survive” in paragraph 4 is closest in meaning to _______.
try to drink
stop to eat
want to end
continue to live
Đáp án đúng: D
Dịch câu hỏi: Từ “survive” ở đoạn 4 gần nghĩa nhất với _______.
A. cố gắng uống
B. dừng ăn
C. muốn kết thúc
D. tiếp tục sống
survive (tồn tại) = continue to live (tiếp tục sống)
Dịch bài đọc:
Lúc đầu, những loài động vật này, cá mập trắng lớn ở Thái Bình Dương, linh dương đầu bò ở châu Phi, nhạn biển Bắc Cực ở Đại Tây Dương, dường như hoàn toàn khác nhau. Một con bơi, một con đi và con kia bay. Nhưng tất cả họ đều có một điểm chung. Tất cả họ đều di cư. Một số động vật di cư di chuyển đến nơi có nhiệt độ tốt hơn. Một số đi tìm thức ăn hoặc nước uống. Các nhóm du hành như một, cố gắng sống sót. Trong chuyến đi, họ phải đối mặt với nhiều thử thách khác nhau.
Một thách thức là khoảng cách. Một số loài động vật di cư phải thực hiện những chuyến đi rất dài. Họ đi xa quê hương. Ví dụ, cá mập trắng lớn bơi từ Úc đến Nam Phi và quay trở lại. Trong chín tháng, chúng bơi khoảng 20.000 km.
Một thử thách khác là tìm đủ thức ăn và nước uống trong suốt hành trình. Ví dụ, mỗi con voi Mali cần hơn 200 lít nước mỗi ngày. Để có được điều này, họ cần phải đi từ hố nước này sang hố nước khác.
Cuối cùng, động vật di cư phải tránh những động vật khác muốn ăn thịt chúng. Ví dụ, ngựa vằn phải tránh xa sư tử. Đi du lịch theo nhóm giúp họ được an toàn. Tất cả ngựa vằn trong nhóm đều có thể đề phòng nguy hiểm. Khi một con ngựa vằn gặp khó khăn, các thành viên khác sẽ đi vòng quanh nó. Bằng cách làm việc theo nhóm, các loài động vật di cư có thể sống sót sau một số hành trình phi thường nhất thế giới.
Thuan and Phong are discussing the reasons people should live in the countryside.
- Thuan: “I think that people should live in their village and work in farming.”
- Phong: “_____________. Rice and vegetables are important to our lives.”
It’s not true
I’m so sorry
I don’t agree with you
I agree with you
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Thuận và Phong đang thảo luận về lý do mọi người nên sống ở nông thôn.
- Thuận: “Tôi nghĩ mọi người nên sống ở làng của mình và làm nông nghiệp.”
- Phong: “Tôi đồng ý với bạn. Gạo và rau rất quan trọng đối với cuộc sống của chúng tôi.”
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word that best fits each of the numbered blanks.
The world’s first film was shown in 1895 by two French brothers, Louis (31) _______ Auguste Lumièrre. Although it only consisted (32) _______ short, simple scenes, people lovedit and films have been popular ever since. The first films were silent, with titles on the screen to explain the story.
Soon the public had their favourite actors and actresses and, in this way the first film stars (33) _______. In 1927, the first “Talkie”, a film with sound, was shown and from then on, the public would only accept this kind of film.
Further improvements continued, particularly in America, which produced 95% of all films. With the arrival of television in the 1950s, fewer people went to see films, but in (34) _______ years cinema audiences have grown again. More countries have started to produce films that influence film-making and there are currently many (35) _______ film industries.
The world’s first film was shown in 1895 by two French brothers, Louis (31) _______ Auguste Lumièrre.
and
so
but
because
Đáp án đúng: A
A. and: và
B. so: vì thế
C. but: nhưng
D. because: bởi vì
Dịch nghĩa: Bộ phim đầu tiên trên thế giới được chiếu vào năm 1895 bởi hai anh em người Pháp, Louis và Auguste Lumière.
Although it only consisted (32) _______ short, simple scenes, people lovedit and films have been popular ever since.
by
of
with
on
Đáp án đúng: B
Consist of: bao gồm
Dịch nghĩa: Mặc dù chỉ bao gồm những cảnh ngắn, đơn giản nhưng nó được mọi người yêu thích và các bộ phim trở nên nổi tiếng kể từ đó.
Soon the public had their favourite actors and actresses and, in this way the first film stars (33) _______.
appear
will appear
are appearing
appeared
Đáp án đúng: D
Câu đang kể về quá khứ nên dùng thì quá khứ đơn.
Dịch nghĩa: Chẳng bao lâu sau, công chúng đã có những nam nữ diễn viên yêu thích của họ và bằng cách này, những ngôi sao điện ảnh đầu tiên đã xuất hiện.
but in (34) _______ years cinema audiences have grown again.
now
modern
recent
present
Đáp án đúng: C
In recent years: trong những năm gần đây
Dịch nghĩa: Với sự xuất hiện của truyền hình vào những năm 1950, ít người đến xem phim hơn, nhưng trong những năm gần đây, lượng khán giả xem phim đã tăng trở lại.
More countries have started to produce films that influence film-making and there are currently many (35) _______ film industries.
nation
national
nationality
nationally
Đáp án đúng: B
Ô trống cần tính từ.
Dịch nghĩa: Nhiều quốc gia đã bắt đầu sản xuất những bộ phim có ảnh hưởng đến việc làm phim và hiện có nhiều ngành công nghiệp điện ảnh quốc gia.
Dịch bài đọc:
Bộ phim đầu tiên trên thế giới được chiếu vào năm 1895 bởi hai anh em người Pháp, Louis và Auguste Lumière. Mặc dù chỉ bao gồm những cảnh ngắn, đơn giản nhưng nó được mọi người yêu thích và phim trở nên nổi tiếng kể từ đó. Những bộ phim đầu tiên đều là phim câm, có tiêu đề trên màn hình để giải thích câu chuyện.
Chẳng bao lâu sau, công chúng đã có những diễn viên nam nữ yêu thích của họ và bằng cách này, những ngôi sao điện ảnh đầu tiên đã xuất hiện. Năm 1927, bộ phim “Talkie” đầu tiên có âm thanh được trình chiếu và từ đó công chúng chỉ chấp nhận loại phim này.
Những cải tiến tiếp tục diễn ra, đặc biệt là ở Mỹ, nơi sản xuất 95% tổng số phim. Với sự xuất hiện của truyền hình vào những năm 1950, ít người đến xem phim hơn, nhưng trong những năm gần đây, lượng khán giả xem phim đã tăng trở lại. Nhiều quốc gia đã bắt đầu sản xuất những bộ phim có ảnh hưởng đến việc làm phim và hiện có nhiều ngành công nghiệp điện ảnh quốc gia.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
To avoid _______ traffic accidents, everybody should drive carefully.
had
to have
have
having
Đáp án đúng: D
avoid V-ing: tránh việc làm gì
Dịch nghĩa: Để tránh gặp tai nạn giao thông, mọi người nên lái xe cẩn thận.
They _______ camping with their old friends two days ago.
go
are going
went
will go
Đáp án đúng: C
Dùng quá khứ đơn vì có “two days ago”.
Dịch nghĩa:Họ đã đi cắm trại với những người bạn cũ của họ hai ngày trước.
Old people in the town prefer jogging _______ the morning to stay healthy.
in
with
on
at
Đáp án đúng: A
In + the + buổi trong ngày
Dịch nghĩa:Người già ở thị trấn thích chạy bộ vào buổi sáng để giữ sức khỏe.
It is very good _______ exercise regularly because it helps us enjoy good health.
to do
do
did
doing
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: It + be + adj + to V: Thật như thế nào khi làm gì
Dịch nghĩa: Tập thể dục thường xuyên là rất tốt vì nó giúp chúng ta có được sức khỏe tốt.
The lady always _______ street children and gives a lot of money to help them.
thinks about
turns on
goes away
gets back
Đáp án đúng: A
A. thinks about: nghĩ về
B. turns on: bật
C. goes away: đi xa
D. gets back: quay lại
Dịch nghĩa: Bà luôn nghĩ đến trẻ em đường phố và cho rất nhiều tiền để giúp đỡ các em.
He feels very _______ to pass the coming exam easily because he has studied hard for a long time.
confident
bored
disappointed
nervous
Đáp án đúng: A
A. confident: tự tin
B. bored: chán
C. disappointed: thất vọng
D. nervous: hồi hộp
Dịch nghĩa: Anh ấy cảm thấy rất tự tin để vượt qua kỳ thi sắp tới một cách dễ dàng vì anh ấy đã học tập chăm chỉ trong một thời gian dài.
It has rained a lot this week, _______ the weather becomes cooler today.
however
so
because
but
Đáp án đúng: B
A. however: tuy nhiên
B. so: vì vậy
C. because: bởi vì
D. but: nhưng
Dịch nghĩa: Tuần này trời mưa nhiều nên thời tiết hôm nay trở nên mát mẻ hơn.
We _______ each other since 2020.
know
have known
knew
will know
Đáp án đúng: B
Dùng hiện tại hoàn thành vì có “since 2020”.
Dịch nghĩa:Chúng tôi quen nhau từ năm 2020.
English learners should be patient because it _______ much time to learn a language.
checks
costs
takes
spends
Đáp án đúng: C
Take time: tốn thời gian
Dịch nghĩa:Người học tiếng Anh nên kiên nhẫn vì phải mất nhiều thời gian để học một ngôn ngữ.
If you study hard at secondary school, you _______ successful in getting a place at high school.
were
will be
would be
was
Đáp án đúng: B
Cấu trúc câu điều kiện loại I: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V-inf.
Dịch nghĩa: Nếu bạn học tập chăm chỉ ở trường cấp hai, bạn sẽ thành công trong việc được nhận vào trường trung học.
At first, this store only sold sticky rice cake - traditional Vietnamese _______.
song
costume
food
dance
Đáp án đúng: B
traditional food: món ăn truyền thống
Dịch nghĩa:Lúc đầu, cửa hàng này chỉ bán bánh nếp - món ăn truyền thống của Việt Nam.
Now he goes to school by electric bike instead of _______.
walk
walked
to walk
walking
Đáp án đúng: D
instead of + V-ing: thay vì làm gì
Dịch nghĩa:Bây giờ cháu đi học bằng xe đạp điện thay vì đi bộ.
My cousin is getting married next week. He has just _______ my family to his wedding party.
made
explored
given
invited
Đáp án đúng: D
Cấu trúc hiện tại hoàn thành: S + have/ has + VpII.
A. made: làm
B. explored: khám phá
C. given: đưa
D. invited: mời
Dịch nghĩa:Anh họ của tôi sẽ kết hôn vào tuần tới. Anh ấy vừa mời gia đình tôi đến dự tiệc cưới của anh ấy.
Students are looking _______ to receiving awards for their best performance during the school year.
forward
over
around
after
Đáp án đúng: A
Look forward to V-ing: mong đợi được làm gì
Dịch nghĩa:Các em học sinh rất mong nhận được giải thưởng cho thành tích xuất sắc nhất của mình trong năm học.
Teenagers would like _______ latest trends in fashion.
to follow
following
follow
followed
Đáp án đúng: A
would like to V: muốn làm gì
Dịch nghĩa:Thanh thiếu niên muốn theo xu hướng mới nhất trong thời trang.
My mother wishes I _______ my clothes all over the floor tomorrow.
don’t leave
wouldn’t leave
didn't leave
won’t leave
Đáp án đúng: B
Điều ước ở tương lai lùi will → would
Dịch nghĩa:Mẹ ước gì ngày mai tôi sẽ không vứt quần áo khắp sàn nhà.
Trees _______ are being planted in the school yard will make our school greener and more beautiful.
which
who
whom
why
Đáp án đúng: A
Đại từ “which” thay thế danh từ chỉ vật (trees).
Dịch nghĩa:Những cây xanh được trồng trong sân trường sẽ làm cho ngôi trường của chúng ta xanh hơn, đẹp hơn.
The girl _______ won a scholarship to study in the USA is my classmate.
where
which
who
when
Đáp án đúng: C
Đại từ “who” thay thế danh từ chỉ người (the girl).
Dịch nghĩa: Cô gái giành được học bổng du học Mỹ là bạn cùng lớp của tôi.
They prepared carefully for their trip, _______ many things start to go wrong now.
because
therefore
but
so
Đáp án đúng: C
A. because: bởi vì
B. therefore: vì thế
C. but: nhưng
D. so: vì vậy
Dịch nghĩa:Họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho chuyến đi của mình, nhưng bây giờ nhiều thứ bắt đầu không ổn.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word which has the underlined part pronounced differently from the others in each of the following questions.
access
effect
essay
exam
Đáp án đúng: D
A. access /ˈæk.ses/ (n): sự truy cập
B. effect /ɪˈfekt/ (n): ảnh hưởng
C. essay /ˈes.eɪ/ (n): bài luận
D. exam /ɪɡˈzæm/ (n): kì thi
Đáp án D có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, các đáp án còn lại phát âm là /e/.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word which has the underlined part pronounced differently from the others in each of the following questions.
connected
arrived
enjoyed
described
Đáp án đúng: A
A. connected /kəˈnek.tɪd/ (v): kết nối
B. arrived /əˈraɪvd/ (v): đến
C. enjoyed /ɪnˈdʒɔɪd/ (v): tận hưởng
D. described /dɪˈskraɪbd/ (v): mô tả
Đáp án A có phần gạch chân phát âm là /ɪd/, các đáp án còn lại phát âm là /d/.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word which differs from the others in the position of primary stress in each of the following questions.
interest
nature
advice
danger
Đáp án đúng: C
A. interest /ˈɪn.trest/ (n): sự hứng thú
B. nature /ˈneɪ.tʃər/ (n): tự nhiên, thiên nhiên
C. advice /ədˈvaɪs/ (n): lời khuyên
D. danger /ˈdeɪn.dʒər/ (n): mối nguy hiểm
Đáp án C trọng âm rơi vào âm tiết số 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết số 1.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word which differs from the others in the position of primary stress in each of the following questions.
develop
encourage
exercise
inventor
Đáp án đúng: C
A. develop /dɪˈvel.əp/ (v): phát triển
B. encourage /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ (v): khuyến khích, động viên
C. exercise /ˈek.sə.saɪz/ (n): bài tập
D. inventor /ɪnˈven.tər/ (n): nhà phát minh
Đáp án C trọng âm rơi vào âm tiết số 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết số 2.
Complete the following sentences with the correct forms of the words in capitals.
His parents haven’t had any _______ with him. (COMMUNICATE)
Đáp án đúng: communication
Ô trống cần danh từ
Dịch nghĩa: Cha mẹ anh ấy không có bất kỳ liên lạc nào với anh ấy.
My favorite band performed _______ at the concert. (BEAUTIFUL)
Đáp án đúng: beautifully
Ô trống cần trạng từ
Dịch nghĩa:Ban nhạc yêu thích của tôi đã biểu diễn rất hay tại buổi hòa nhạc.
Don’t ask me to help with French. I am _______ at this language. (USE)
Đáp án đúng: useless
Ô trống cần tính từ mang nghĩa tiêu cực
Dịch nghĩa:Đừng yêu cầu tôi giúp đỡ về tiếng Pháp. Tôi vô dụng với ngôn ngữ này.
Last year, many visitors _______ to stay in homestays and learn the lifestyle of the villagers. (DECISION)
Đáp án đúng: useless
Ô trống cần động từ ở quá khứ đơn vì có “last year”.
Dịch nghĩa:Năm ngoái, nhiều du khách đã quyết định ở nhà dân và tìm hiểu lối sống của dân làng.
Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first.
It is very hot at noon, but the workers still continue their work.
→ Although ________________________________________.
Đáp án đúng: Although it is very hot at noon, the workers still continue their work.
Although + S + V, S + V: Mặc dù …
Dịch nghĩa:Buổi trưa trời rất nóng nhưng các công nhân vẫn tiếp tục công việc. = Mặc dù buổi trưa trời rất nóng nhưng các công nhân vẫn tiếp tục làm việc.
Daisy bought a new bike last Sunday.
→ A new bike ________________________________________.
Đáp án đúng: A new bike was bought by Daisy last Sunday.
Cấu trúc bị động quá khứ đơn: S + was/ were + VpII.
Dịch nghĩa:Daisy đã mua một chiếc xe đạp mới vào chủ nhật tuần trước. = Một chiếc xe đạp mới được Daisy mua vào Chủ nhật tuần trước.
“I will be on vacation in Sa Pa.”, she said.
→ She said that ________________________________________.
Đáp án đúng: She said that she would be on vacation in Sa Pa.
Chuyển “will” về “would” khi chuyển sang câu gián tiếp.
Dịch nghĩa:“Tôi sẽ đi nghỉ ở Sa Pa.”, cô nói. = Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi nghỉ ở Sa Pa.
Minh doesn’t know how to play the guitar, so he can’t enter this contest.
→ If Minh ________________________________________.
Đáp án đúng: If Minh knew how to play the guitar, he could enter this contest.
Dùng câu điều kiện loại II cho giả thiết không thể xảy ra ở hiện tại.
Cấu trúc: If + S + Vqkđ, S + would/ could/ might + V-inf.
Dịch nghĩa:Minh không biết chơi guitar nên không thể tham gia cuộc thi này. = Nếu Minh biết chơi guitar thì cậu ấy có thể tham gia cuộc thi này.
Make meaningful sentences using the words given.
My uncle/ play golf/ every weekend.
→ ________________________________________________.
Đáp án đúng: My uncle plays golf every weekend.
Dịch nghĩa:Chú tôi chơi gôn vào mỗi cuối tuần.
Mrs. Green/ watch TV/ the living room/ at the moment.
→ ________________________________________________.
Đáp án đúng: Mrs. Green is watching TV in the living room at the moment.
Dịch nghĩa:Lúc này bà Green đang xem TV trong phòng khách.
He/ start early/ yesterday morning/ but/ still miss the bus/ because/ heavy rain.
→ ________________________________________________.
Đáp án đúng: He started early yesterday morning but still missed the bus because of heavy rain.
Dịch nghĩa:Sáng hôm qua anh ấy khởi hành từ sáng sớm nhưng vẫn bị lỡ xe buýt vì trời mưa to.
Can Tho/ which/ be/ the central city/ the Mekong/ know/ one/ the famous tourist destinations.
→ ________________________________________________.
Đáp án đúng: Can Tho, which is the central city of the Mekong, is known as one of the famous tourist destinations.
Dịch nghĩa:Cần Thơ, thành phố trung tâm của sông Mê Kông, được biết đến là một trong những địa điểm du lịch nổi tiếng.








