Đề kiểm tra Cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 8
Đề thi

Đề kiểm tra Cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 8

A
Admin
Tiếng AnhLớp 12 lượt thi
10 câu hỏi
Đoạn văn

Exercise 1: Listen and tick (v).                                                                                               

1. Trắc nghiệm
1 điểm
Listen and tick (v).          
Listen and tick (v).   (ảnh 2)
Listen and tick (v).   (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).   (ảnh 1)

Transcript:

Number one. fish

2. Trắc nghiệm
1 điểm
Listen and tick (v).          
Listen and tick (v).   (ảnh 2)
Listen and tick (v).   (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).   (ảnh 1)

Transcript:

Number two. milk

3. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. E, e, ____.

2. I like _____.

3. I, i, ________.

4. It’s a red_______.

(1)
pen
(2)
milk
(3)
chicken
(4)
pencil
Xem đáp án

1. pen               2. milk                 3. chicken     4. pencil

Transcript:

Number one. E, e, pen.

Number two. I like milk.

Number three. I, i, chicken.

Number four. It’s a red pencil.

4. Tự luận
1 điểm

Exercise 3: Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
girl / hair
Xem đáp án
girl   
5. Tự luận
1 điểm

Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
can / car
Xem đáp án
car
6. Tự luận
1 điểm

Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
gate / bell
Xem đáp án
bell
7. Tự luận
1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
goat / dog
Xem đáp án
goat
8. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Exercise 4: Look and match.

loading...

 

1. __   ; 2. __  ; 3. __  ; 4. __

(1)
c
(2)
a
(3)
d
(4)
b
Xem đáp án

1. c                       2. a                   3. d              4. b

9. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Exercise 5: Reorder the words.

loading...

1. e r d

____

loading...

2. a n h d

_____

loading...

3. r s e o h

______

 

loading...

4. e d a h

_____

(1)
red
(2)
hand
(3)
horse
(4)
hand
Xem đáp án

1. red                    2. hand                 3. horse    4. head

10. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Exercise 6: Complete the sentences.

loading...

 

1. I like _____.

loading...

 

2. This is my ____.

 

loading...

 

3. It’s a blue _____.

 

loading...

 

4. There’s a ____.

 

(1)
cake
(2)
pen
(3)
door
(4)
cat
Xem đáp án

1. cake                  2. pen                   3. door         4. cat