Đề kiểm tra Cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 7
Đề thi

Đề kiểm tra Cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 7

A
Admin
Tiếng AnhLớp 13 lượt thi
10 câu hỏi
Đoạn văn

Exercise 1: Listen and tick (v).                                                                                               

1. Trắc nghiệm
1 điểm
Listen and tick (v).
Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number one. gate

2. Trắc nghiệm
1 điểm
Listen and tick (v).
Listen and tick (v). (ảnh 2)
Listen and tick (v). (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v). (ảnh 1)

Transcript:

Number two. girl

3. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. I, i, _____.

2. H, h, _____.

3. H, h, ______.

4. I like________.

(1)
milk
(2)
hair
(3)
horse
(4)
chicken
Xem đáp án

1. milk              2. hair                  3. horse        4. chicken

Transcript:

Number one. I, i, milk.

Number two. H, h, hair.

Number three. H, h, horse.

Number four. I like chicken.

4. Tự luận
1 điểm

Exercise 3: Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)

hand / hair
Xem đáp án
hand
5. Tự luận
1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
hair / head
Xem đáp án
head
6. Tự luận
1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
horse / dog
Xem đáp án
horse
7. Tự luận
1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
pen / pencil
Xem đáp án
pencil
8. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Exercise 4: Look and match.

loading...

 

1. __ ; 2. __ ;  3. __ ;  4. __

(1)
d
(2)
c
(3)
a
(4)
b
Xem đáp án

1. d                   2. c                   3.             4. b

9. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Exercise 5: Reorder the words.

loading...

1. h i p c s

______

loading...

2. u e b l

_____

loading...

3. h c i k c e n

________

 

loading...

4. o y b

____

(1)
chips
(2)
blue
(3)
chicken
(4)
boy
Xem đáp án
1. chips                 2. blue                 3. chicken 4. boy  
10. Điền vào chỗ trống
1 điểm

Exercise 6: Complete the sentences.

loading...

 

1. I like _____.

loading...

 

2. Touch your _____.

 

loading...

 

3. It’s a red ______.

 

loading...

 

4. There’s a ______.

 

(1)
milk
(2)
hair
(3)
apple
(4)
horse
Xem đáp án

1. milk                  2. hair                   3. apple        4. horse