Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 9 Global Success có đáp án
Đề thi

Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 9 Global Success có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 998 lượt thi
31 câu hỏi
Đoạn văn

I. LISTENING

Listen to Sam talking to Nga about his summer holiday. Choose the best option (A, B, C or D).

1. Trắc nghiệm
1 điểm

How did Sam get to his vacation destination? 

by plane

by car

by boat

by plane and car

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Sam đến điểm nghỉ bằng cách nào? => Bằng máy bay và ô tô.

Thông tin: We flew from Ho Chi Minh City to Hanoi in the morning. We then took a car from Noi Bai airport straight to Hà Giang.

(Chúng mình bay từ Thành phố Hồ Chí Minh ra Hà Nội vào buổi sáng. Sau đó, gia đình mình đi ô tô từ sân bay Nội Bài thẳng lên Hà Giang.)

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Where did Sam stop on his way before heading to his holiday destination? 

Ho Chi Minh City

Hanoi

Tuyen Quang

Ha Giang

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Trên đường đi, trước khi đến điểm nghỉ, Sam đã dừng lại ở đâu? => Tuyên Quang

Thông tin: Well, we had a stop in Tuyên Quang for lunch actually.

(À mà thực ra gia đình mình có ghé Tuyên Quang ăn trưa.)

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Which place did Sam stay for one night? 

a guesthouse

a homestay

a hotel

a camping site

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa: Sam đã ở đâu một đêm? => Nhà nghỉ

Thông tin: We stayed in a city guest house one night… (Gia đình mình ở một nhà nghỉ trong thành phố một đêm…)

4. Trắc nghiệm
1 điểm

How long did Sam stay in Ha Giang? 

one day

three days

four days

seven days

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Sam ở Hà Giang bao lâu? => 7 ngày (1 tuần)

Thông tin: Well, we plan to stay for four days. However, we decided to stay longer and ended up having a wonderful week.

(Ban đầu gia đình mình định ở bốn ngày. Tuy nhiên, gia đình mình quyết định ở lâu hơn và cuối cùng có một tuần tuyệt vời.)

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Which place did Sam NOT visit in Ha Giang? 

Dong Van Town

Tien Waterfall

Meo Vac Market

Ma Li Peng Pass

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Địa điểm nào Sam KHÔNG đến thăm ở Hà Giang? => Thác Tiên

Thông tin: We visited Đồng Văn Town, Mèo Vạc Market and the scenic Mã Pí Lèng Pass.

(Gia đình mình đã tham quan thị trấn Đồng Văn, chợ Mèo Vạc và đèo Mã Pí Lèng đẹp mắt.)

 

Nội dung bài nghe:

Nga: Hi, Sam. How was your summer holiday?

Sam: Hi, Nga. It was amazing. My family and I travelled to Hà Giang, a picturesque mountainous province in the northern part of Vietnam.

Nga: Great. How did you get there?

Sam: We flew from Ho Chi Minh City to Hanoi in the morning. We then took a car from Noi Bai airport straight to Hà Giang. Well, we had a stop in Tuyên Quang for lunch actually.

Nga: Sounds exciting.

Sam: Absolutely. The scenery was so beautiful that we couldn't stop taking photos along the way.

Nga: I can't wait to hear more. Where did you stay during your trip?

Sam: We stayed in a city guesthouse one night and a homestay in an ethnic village the other days. Surprisingly, the homestay was not expensive.

Nga: That sounds like a great way to learn about the local culture. How long did you stay in Hà Giang?

Sam: Well, we plan to stay for four days. However, we decided to stay longer and ended up having a wonderful week.

Nga: Where did you go during your stay?

Sam: We visited Đồng Văn Town, Mèo Vạc Market and the scenic Mã Pí Lèng Pass.

Nga: That's fantastic. What else did you do there?

Sam: Our favorite part of the trip was Đồng Văn Town. It was peaceful and charming. The locals even shared their ethnic languages and culture with us. We even had an adventurous hike along Mã Pí Lèng Pass and experienced a scenic boat ride on the Nho Quế River.

Nga: Sam, your trip sounds absolutely fantastic. I'd like to go to Hà Giang someday.

 

Dịch bài nghe:

Nga: Chào Sam. Kỳ nghỉ hè của bạn thế nào?
Sam: Chào Nga. Kỳ nghỉ hè của mình rất tuyệt vời. Gia đình mình đã đi du lịch đến Hà Giang, một tỉnh miền núi nên thơ ở phía Bắc Việt Nam.
Nga: Tuyệt quá. Bạn đến đó bằng cách nào?
Sam: Chúng mình bay từ Thành phố Hồ Chí Minh ra Hà Nội vào buổi sáng. Sau đó, gia đình mình đi ô tô từ sân bay Nội Bài thẳng lên Hà Giang. À mà thực ra gia đình mình có ghé Tuyên Quang ăn trưa.
Nga: Nghe thật thú vị.
Sam: Đúng vậy. Phong cảnh quá đẹp khiến gia đình mình không thể ngừng chụp ảnh suốt chuyến đi.
Nga: Mình háo hức muốn nghe thêm. Bạn đã ở đâu trong chuyến đi?
Sam: Gia đình mình ở một nhà nghỉ trong thành phố một đêm và ở một homestay trong làng dân tộc những ngày còn lại. Thật bất ngờ là homestay lại không đắt.
Nga: Đó có vẻ là cách tuyệt vời để tìm hiểu văn hóa địa phương. Bạn ở Hà Giang bao lâu?
Sam: Ban đầu gia đình mình định ở bốn ngày. Tuy nhiên, gia đình mình quyết định ở lâu hơn và cuối cùng có một tuần tuyệt vời.
Nga: Trong thời gian ở đó, bạn đã đi đâu?
Sam: Gia đình mình đã tham quan thị trấn Đồng Văn, chợ Mèo Vạc và đèo Mã Pí Lèng đẹp mắt.
Nga: Thật tuyệt. Bạn còn làm gì ở đó nữa không?
Sam: Phần mà gia đình mình yêu thích nhất trong chuyến đi là thị trấn Đồng Văn. Nơi đó vừa yên bình vừa thu hút. Người dân địa phương còn chia sẻ ngôn ngữ và văn hóa dân tộc với gia đình mình. Gia đình mình còn đi một chuyến leo núi mạo hiểm trên đèo Mã Pí Lèng và trải nghiệm đi thuyền ngắm cảnh trên sông Nho Quế.
Nga: Sam, chuyến đi của bạn nghe thật tuyệt vời. Mình cũng muốn đến Hà Giang một ngày nào đó.

Đoạn văn

II. READING

TASK 1. Read the passage and choose the correct answer to each question.

The Amazon rainforest is a vast and vibrant ecosystem teeming with life. It covers an area larger than most European countries and holds ten percent of the world’s known species. This biodiversity makes it a prime destination for tourists seeking a unique and unforgettable experience. However, traditional tourism can have a negative impact on this delicate environment. Ecotourism offers a more sustainable alternative, focusing on responsible travel that benefits both the rainforest and local communities.

Ecotourism trips typically involve small groups led by experienced guides who are knowledgeable about the rainforest's ecology. They prioritize activities that minimize environmental impact, like nature walks, wildlife observation, and boat trips on rivers. These tours educate visitors about the rainforest's importance and the threats it faces. Staying in eco-lodges built with local materials minimizes disruption to the ecosystem. These lodges often employ local people, providing them with income and fostering a sense of ownership over the rainforest's preservation. Ecotourism also supports local businesses that sell traditional crafts and products, promoting cultural exchange and economic growth.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

What is the main benefit of ecotourism in the Amazon rainforest? 

Lower travel costs for tourists

Increased profits for large travel companies

Sustainable travel that protects the environment

Luxurious accommodation options in the rainforest

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Lợi ích chính của du lịch sinh thái ở rừng Amazon là gì? => C. Du lịch bền vững giúp bảo vệ môi trường

Thông tin: Ecotourism offers a more sustainable alternative, focusing on responsible travel that benefits both the rainforest and local communities.

(Du lịch sinh thái mang đến một giải pháp bền vững hơn, tập trung vào việc du lịch có trách nhiệm, mang lại lợi ích cho cả rừng mưa lẫn cộng đồng địa phương.)

7. Trắc nghiệm
1 điểm

How do ecotourism tours typically operate?

Large groups following a set itinerary with minimal guidance

Independent exploration with minimal impact on the environment

Small groups led by knowledgeable guides who prioritize responsible travel

Luxurious cruises down the Amazon River with limited interaction with nature

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Các tour du lịch sinh thái thường hoạt động như thế nào? => C. Nhóm nhỏ được dẫn dắt bởi hướng dẫn viên am hiểu và ưu tiên du lịch có trách nhiệm.

Thông tin: Ecotourism trips typically involve small groups led by experienced guides who are knowledgeable about the rainforest's ecology. They prioritize activities that minimize environmental impact, like nature walks, wildlife observation, and boat trips on rivers.

(Các chuyến du lịch sinh thái thường bao gồm các nhóm nhỏ do những hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm dẫn dắt, những người có kiến thức sâu về sinh thái của rừng mưa. Các chuyến đi này ưu tiên các hoạt động giảm thiểu tác động môi trường, như đi bộ khám phá thiên nhiên, quan sát động vật hoang dã và đi thuyền trên các con sông.)

8. Trắc nghiệm
1 điểm

How does ecotourism benefit local communities? 

By creating jobs and supporting local businesses

By offering discounted tours for local residents

By bringing in foreign investors who control local resources

By encouraging locals to abandon their traditional way of life

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa: Du lịch sinh thái mang lại lợi ích gì cho cộng đồng địa phương? => A. By creating jobs and supporting local businesses

Thông tin: These lodges often employ local people, providing them with income and fostering a sense of ownership over the rainforest's preservation. Ecotourism also supports local businesses that sell traditional crafts and products, promoting cultural exchange and economic growth.

(Những khu nhà này thường thuê người dân địa phương, mang lại cho họ nguồn thu nhập và tạo cảm giác sở hữu, gắn kết trong việc bảo tồn rừng mưa. Du lịch sinh thái cũng hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương bán các sản phẩm và thủ công truyền thống, thúc đẩy trao đổi văn hóa và phát triển kinh tế.)

9. Trắc nghiệm
1 điểm

What can be inferred from the passage?

Ecotourism discourages local people from protecting the rainforest.

Tourists play no role in rainforest conservation.

Ecotourism helps balance tourism growth with environmental protection.

The Amazon is not suitable for tourism.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Điều gì có thể được suy ra từ đoạn văn? => C. Du lịch sinh thái giúp cân bằng giữa phát triển du lịch và bảo vệ môi trường.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

What does the word They in paragraph 2 refer to?

Local communities

Ecotourism trips

Traditional tourists

Rivers and forests

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Từ “They” trong đoạn 2 đề cập đến điều gì? => B. Các chuyến du lịch sinh thái

Thông tin: Ecotourism trips typically involve small groups led by experienced guides who are knowledgeable about the rainforest's ecology. They prioritize activities that minimize environmental impact…

(Các chuyến du lịch sinh thái thường bao gồm các nhóm nhỏ do những hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm dẫn dắt, những người có kiến thức sâu về sinh thái của rừng mưa. Các chuyến đi này ưu tiên các hoạt động giảm thiểu tác động môi trường…)

 

Dịch bài đọc:

Rừng mưa Amazon là một hệ sinh thái rộng lớn và sôi động, tràn đầy sự sống. Nó bao phủ một diện tích lớn hơn hầu hết các quốc gia châu Âu và chứa khoảng 10% số loài sinh vật được biết đến trên thế giới. Sự đa dạng sinh học này khiến nơi đây trở thành một điểm đến lý tưởng cho những du khách tìm kiếm một trải nghiệm độc đáo và khó quên. Tuy nhiên, du lịch truyền thống có thể gây tác động tiêu cực đến môi trường nhạy cảm này. Du lịch sinh thái mang đến một giải pháp bền vững hơn, tập trung vào việc du lịch có trách nhiệm, mang lại lợi ích cho cả rừng mưa lẫn cộng đồng địa phương.

Các chuyến du lịch sinh thái thường bao gồm các nhóm nhỏ do những hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm dẫn dắt, những người có kiến thức sâu về sinh thái của rừng mưa. Các chuyến đi này ưu tiên các hoạt động giảm thiểu tác động môi trường, như đi bộ khám phá thiên nhiên, quan sát động vật hoang dã và đi thuyền trên các con sông. Những chuyến tham quan này còn giúp du khách hiểu về tầm quan trọng của rừng mưa và những mối đe dọa mà nó đang đối mặt. Việc ở các khu nhà sinh thái được xây dựng từ nguyên liệu địa phương giúp giảm thiểu sự xáo trộn đối với hệ sinh thái. Những khu nhà này thường thuê người dân địa phương, mang lại cho họ nguồn thu nhập và tạo cảm giác sở hữu, gắn kết trong việc bảo tồn rừng mưa. Du lịch sinh thái cũng hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương bán các sản phẩm và thủ công truyền thống, thúc đẩy trao đổi văn hóa và phát triển kinh tế.

Đoạn văn

TASK 2. Read the passage and decide if the statements are true (T) or false (F).

There are many ways to learn English, and each has its own benefits and effectiveness.

One popular method is learning English online. There are a lot of websites, apps and online courses that are suitable for different language levels. You can learn to read, write and speak English through video lessons, practice exercises and even real-time conversations with native speakers. However, it is important to remember that the internet alone might not be enough to help you learn well and improve your English language skills. It is essential to support your online learning with other activities and resources.

Another good way is reading English books, newspapers or magazines. This activity can help you learn new words, improve your grammar and grasp sentence structure. You can start with materials that are right for your English level, then continue with more difficult texts.

You can also improve your English by listening to podcasts, music, and watching movies. This will allow you to hear different accents and improve your listening skills.

Finally, think about taking an English language course if you can. In a classroom with an experienced instructor, you can get help, feedback and a chance to practice with other students.

11. Tự luận
1 điểm

Online learning can help learners practice reading, writing, and speaking skills.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: T/ True

Dịch nghĩa: Học trực tuyến có thể giúp người học luyện kỹ năng đọc, viết và nói.

Thông tin: You can learn to read, write and speak English through video lessons, practice exercises and even real-time conversations with native speakers.

(Bạn có thể học đọc, viết và nói tiếng Anh thông qua các bài học video, bài tập thực hành và thậm chí là trò chuyện trực tiếp với người bản ngữ.)

12. Tự luận
1 điểm

Learning English online is always enough to become fluent.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: F/ False

Dịch nghĩa: Học tiếng Anh trực tuyến luôn đủ để trở nên thành thạo.

Thông tin: However, it is important to remember that the internet alone might not be enough to help you learn well and improve your English language skills.

(Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là chỉ dùng internet thôi có thể chưa đủ để giúp bạn học tốt và cải thiện kỹ năng tiếng Anh.)

13. Tự luận
1 điểm

Reading English books and newspapers helps learners learn new vocabulary.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: T/ True

Dịch nghĩa: Đọc sách và báo tiếng Anh giúp người học học từ vựng mới.

Thông tin: Another good way is reading English books, newspapers or magazines. This activity can help you learn new words…

(Một cách tốt khác là đọc sách, báo hoặc tạp chí tiếng Anh. Hoạt động này có thể giúp bạn học từ mới…)

14. Tự luận
1 điểm

Listening to podcasts and music can help improve speaking skills.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: F/ False

Dịch nghĩa: Nghe podcast và nhạc có thể giúp cải thiện kỹ năng nói.

Thông tin: You can also improve your English by listening to podcasts, music, and watching movies. This will allow you to hear different accents and improve your listening skills.

(Bạn cũng có thể cải thiện tiếng Anh bằng cách nghe podcast, nghe nhạc và xem phim. Điều này giúp bạn nghe được nhiều giọng khác nhau và nâng cao kỹ năng nghe.)

 

Dịch bài đọc:

Có nhiều cách để học tiếng Anh, và mỗi cách đều có những lợi ích và hiệu quả riêng.

Một phương pháp phổ biến là học tiếng Anh trực tuyến. Có rất nhiều trang web, ứng dụng và khóa học online phù hợp với các trình độ ngôn ngữ khác nhau. Bạn có thể học đọc, viết và nói tiếng Anh thông qua các bài học video, bài tập thực hành và thậm chí là trò chuyện trực tiếp với người bản ngữ. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là chỉ dùng internet thôi có thể chưa đủ để giúp bạn học tốt và cải thiện kỹ năng tiếng Anh. Bạn cần kết hợp việc học online với các hoạt động và nguồn tài liệu khác.

Một cách tốt khác là đọc sách, báo hoặc tạp chí tiếng Anh. Hoạt động này có thể giúp bạn học từ mới, cải thiện ngữ pháp và nắm được cấu trúc câu. Bạn có thể bắt đầu với những tài liệu phù hợp với trình độ của mình, sau đó tiếp tục với những văn bản khó hơn.

Bạn cũng có thể cải thiện tiếng Anh bằng cách nghe podcast, nghe nhạc và xem phim. Điều này giúp bạn nghe được nhiều giọng khác nhau và nâng cao kỹ năng nghe.

Cuối cùng, hãy cân nhắc tham gia một khóa học tiếng Anh nếu có thể. Trong lớp học với giáo viên có kinh nghiệm, bạn có thể nhận được sự hỗ trợ, nhận xét và cơ hội luyện tập với những học viên khác.

Đoạn văn

TASK 2. Finish the second sentences so that they mean almost the same as the first sentences.

15. Tự luận
1 điểm

This actor is famous. You met him yesterday.

This actor ________________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: This actor whom you met yesterday is famous.

Dịch nghĩa: Nam diễn viên mà bạn gặp hôm qua rất nổi tiếng.

16. Tự luận
1 điểm

He lost his wallet yesterday. I bought it for him.

He lost the wallet ___________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: He lost the wallet which I bought for him yesterday.

Dịch nghĩa: Anh ấy mất chiếc ví mà tôi đã mua cho anh ấy hôm qua.

17. Tự luận
1 điểm

Mary said, “I have not seen Peter since last month.”

Mary said _________________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: Mary said that she had not seen Peter since the previous month.

Cấu trúc: Câu trực tiếp chuyển thành câu gián tiếp: Mệnh đề chính (Mary said) ở thì quá khứ nên mệnh đề gián tiếp lùi thì (have not seen => had not seen), đổi chủ ngữ sao cho phù hợp với chủ ngữ trong tường thuật (I => she) và đổi trạng từ chỉ thời gian (last month => the previous month).

Dịch nghĩa: Mary nói rằng cô ấy đã không gặp Peter kể từ tháng trước.

18. Tự luận
1 điểm

“Does your sister go to the same school as you?”, Mai asked Nam.

Mai asked Nam ____________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: Mai asked Nam if his sister went to the same school as him.

Cấu trúc: Câu trực tiếp chuyển thành câu gián tiếp: Mệnh đề chính (Mai asked Nam) ở thì quá khứ nên mệnh đề gián tiếp lùi thì (Does… go => went) và đổi chủ ngữ/tân ngữ sao cho phù hợp với chủ ngữ trong tường thuật (your sister => his sister, you => him).

Dịch nghĩa: Mai hỏi Nam rằng em gái của cậu có học cùng trường với cậu không.

19. Tự luận
1 điểm

III. WRITING

TASK 1. Rearrange the groups of words in the correct order to make complete sentences.

More young people / to do everything / which require them / on their own / choose self-guided tours / .

__________________________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: More young people choose self-guided tours which require them to do everything on their own.

Dịch nghĩa: Nhiều người trẻ chọn các chuyến du lịch tự túc yêu cầu họ phải tự làm mọi thứ.

20. Tự luận
1 điểm

TASK 1. Rearrange the groups of words in the correct order to make complete sentences.

hours / week / know / I / wanted / many / how / to / worked / she / last / .

__________________________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: I wanted to know how many hours she worked last week.

Dịch nghĩa: Tôi muốn biết cô ấy đã làm bao nhiêu giờ vào tuần trước.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

IV. LANGUAGE FOCUS

TASK 1. Choose the word with different stress from the others in each question by circling A, B, C or D.

prepare

section

problem

reason

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

TASK 1. Choose the word with different stress from the others in each question by circling A, B, C or D.

interesting

personal

relation

hospital

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

TASK 1. Choose the word with different stress from the others in each question by circling A, B, C or D.

scientific

intensity

disappearance

expectation

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

TASK 2. Choose the best answers to complete the sentences.

Mount Everest is the highest _______ in the world. 

plateau

river

peak

island

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Mount Everest is the highest peak in the world.

(Núi Everest là đỉnh núi cao nhất trên thế giới.)

25. Trắc nghiệm
1 điểm

It is important to ________ new vocabulary words to use them correctly. 

look up

provide

establish

recommend

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: look up (phrasal verb): tra cứu trong từ điển

Dịch nghĩa: It is important to look up new vocabulary words to use them correctly.

(Việc tra cứu những từ vựng mới là quan trọng để sử dụng chúng đúng cách.)

26. Trắc nghiệm
1 điểm

That’s the doctor for ______ Cliff works. 

that

which

whom

whose

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ: ‘whom’ thay cho tân ngữ chỉ người.

Dịch nghĩa: That’s the doctor for whom Cliff works.

(Đó là vị bác sĩ mà Cliff làm việc cho.)

27. Trắc nghiệm
1 điểm

She inquired if he _____ the test results yet. 

had been observing

have been observing

observed

had observed

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: Câu trực tiếp chuyển thành câu gián tiếp: Mệnh đề chính (She inquired) ở thì quá khứ nên mệnh đề gián tiếp lùi thì (Have… observed => had observed)

Dịch nghĩa: She inquired if he had observed the test results yet.

(Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã xem kết quả bài kiểm tra chưa.)

28. Trắc nghiệm
1 điểm

The teacher asked if the students _________ their test scores. 

know

knew

have known

were knowing

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: Câu trực tiếp chuyển thành câu gián tiếp: Mệnh đề chính (The teacher asked) ở thì quá khứ nên mệnh đề gián tiếp lùi thì (Do… know => knew)

Dịch nghĩa: The teacher asked if the students knew their test scores.

(Giáo viên hỏi liệu học sinh có biết điểm kiểm tra của mình hay không.)

29. Trắc nghiệm
1 điểm

I remember Alice, ______ rode the bus to school with. 

I

whom I

which I

who

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ: ‘whom’ thay cho tân ngữ chỉ người.

Dịch nghĩa: I remember Alice, whom I rode the bus to school with.

(Tôi nhớ Alice, người mà tôi đã đi xe buýt đến trường cùng.)

30. Trắc nghiệm
1 điểm

He wanted to know if the council __________ the new community center by the end of the year. 

build

built

has built

had built

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: Thì quá khứ hoàn thành: S + had + V3 (past participle).

Dịch nghĩa: He wanted to know if the council had built the new community center by the end of the year.

(Anh ấy muốn biết liệu hội đồng đã xây xong trung tâm cộng đồng mới trước cuối năm chưa.)

31. Trắc nghiệm
1 điểm

The artist _______ painting was displayed in the gallery is very talented. 

that

whose

where

who

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ: ‘whose’ chỉ sự sở hữu.

Dịch nghĩa: The artist whose painting was displayed in the gallery is very talented.

(Người nghệ sĩ có bức tranh được trưng bày trong phòng triển lãm rất tài năng.)