Đề cương ôn tập Cuối kì 2 Tiếng Anh 9 Global Success có đáp án
31 câu hỏi
I. LISTENING
Listen to a teacher talking about some future jobs. Choose the best option (A, B, C, or D).
In which area do people need drone pilots?
Delivery
Art and design
Education
Sports
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Ở lĩnh vực nào người ta cần các phi công điều khiển drone? => A. Giao hàng
Thông tin: Firstly, drone pilots are in demand in farming, media, building and delivery.
(Trước hết, phi công điều khiển máy bay không người lái đang rất được săn đón trong ngành nông nghiệp, truyền thông, xây dựng và vận chuyển hàng hóa.)
How many drone pilots were there in the USA in 2021?
Over 1 million
About 7 million
Over 1.7 million
About 1.7 million
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Có bao nhiêu phi công máy bay không người lái ở Mỹ vào năm 2021? => C. Hơn 1,7 triệu
Thông tin: According to the Federal Aviation Administration in 2021, there were over 1.7 million drone pilots in the USA.
(Theo Cục Hàng không Liên bang Hoa Kỳ vào năm 2021, có hơn 1,7 triệu phi công máy bay không người lái ở Mỹ.)
In 2019, how much could a robotic surgeon earn per year?
About 40,000 USD
About 90,000 USD
About 94,000 USD
About 160,000 USD
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Năm 2019, một bác sĩ phẫu thuật robot có thể kiếm bao nhiêu mỗi năm? => C. Khoảng 94.000 USD
Thông tin: According to a report by the New York Times in 2019, robotic surgeons could earn about 94,000 USD per year.
(Theo một báo cáo của New York Times năm 2019, bác sĩ phẫu thuật robot có thể kiếm khoảng 94.000 USD mỗi năm.)
In which area do people need 3D-printing technicians?
Electronics
Architecture
Security
Healthcare
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Ở lĩnh vực nào người ta cần kỹ thuật viên in 3D? => B. Kiến trúc
Thông tin: Many companies in some areas, such as art and design, architecture and manufacturing will need these technicians.
(Nhiều công ty trong các lĩnh vực như nghệ thuật và thiết kế, kiến trúc và sản xuất sẽ cần những kỹ thuật viên này.)
Why should students keep an eye on the change in the job market?
To find a job quickly
To train their flexibility
To get a high salary
To prepare for their future career
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Tại sao học sinh nên theo dõi sự thay đổi của thị trường việc làm? => Để chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai của họ
Thông tin: So, it's also important to keep an eye on the job market because it helps you prepare better for your future career.
(Vì vậy, điều quan trọng là bạn phải theo dõi thị trường việc làm, vì điều đó giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho nghề nghiệp tương lai của mình.)
Nội dung bài nghe:
Hello! Today I'll talk about some exciting careers of the 21st century.
Firstly, drone pilots are in demand in farming, media, building and delivery. They control drones to collect data in dangerous places. According to the Federal Aviation Administration in 2021, there were over 1.7 million drone pilots in the USA. Of course, this number will increase in the near future.
Next, let's talk about robotic surgeons. These doctors must know how to use a robot in difficult surgeries. They also need to have good problem-solving skills and carefulness. According to a report by the New York Times in 2019, robotic surgeons could earn about 94,000 USD per year. The salary may be about 160,000 USD in 2029.
Another interesting job is as a 3D printing technician. Based on the customer's needs, the technician makes digital models with a 3D printing machine. Many companies in some areas, such as art and design, architecture and manufacturing will need these technicians.
In the future, many other new jobs will appear. So, it's also important to keep an eye on the job market because it helps you prepare better for your future career. When choosing a career, remember to think about workload, flexibility, salary and training time.
Dịch bài nghe:
Xin chào! Hôm nay tôi sẽ nói về một số nghề nghiệp thú vị của thế kỷ 21.
Trước hết, phi công điều khiển máy bay không người lái đang rất được săn đón trong ngành nông nghiệp, truyền thông, xây dựng và vận chuyển hàng hóa. Họ điều khiển máy bay không người lái để thu thập dữ liệu ở những nơi nguy hiểm. Theo Cục Hàng không Liên bang Hoa Kỳ vào năm 2021, có hơn 1,7 triệu phi công máy bay không người lái ở Mỹ. Tất nhiên, con số này sẽ tăng trong tương lai gần.
Tiếp theo, chúng ta hãy nói về bác sĩ phẫu thuật sử dụng robot. Những bác sĩ này phải biết cách vận hành robot trong các ca phẫu thuật khó. Họ cũng cần có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt và sự cẩn thận. Theo một báo cáo của New York Times năm 2019, bác sĩ phẫu thuật robot có thể kiếm khoảng 94.000 USD mỗi năm. Mức lương này có thể đạt khoảng 160.000 USD vào năm 2029.
Một công việc thú vị khác là kỹ thuật viên in 3D. Dựa trên nhu cầu của khách hàng, kỹ thuật viên tạo các mô hình kỹ thuật số bằng máy in 3D. Nhiều công ty trong các lĩnh vực như nghệ thuật và thiết kế, kiến trúc và sản xuất sẽ cần những kỹ thuật viên này.
Trong tương lai, nhiều công việc mới khác sẽ xuất hiện. Vì vậy, điều quan trọng là bạn phải theo dõi thị trường việc làm, vì điều đó giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho nghề nghiệp tương lai của mình. Khi lựa chọn nghề nghiệp, hãy nhớ cân nhắc khối lượng công việc, tính linh hoạt, mức lương và thời gian đào tạo.
II. READING
TASK 1. Read the passage and choose the correct answer to each question.
As climate change impacts grow each year, more young people are joining the movement for positive change. By leading discussions and spreading awareness, they motivate others to act. UNICEF partnered with Fridays For Future, founded by Greta Thunberg, to talk with youth climate activists about their experiences and actions.
María, 19, from Mexico, has seen the climate crisis up close, especially the water crisis. Droughts and rising temperatures cause forest fires, while cyclones cause floods and ruin harvests. She became a full-time activist, believing water scarcity is part of a larger ecosystem. “To preserve water, we have to preserve the forests,” she says.
Russell Raymond, 17, from Dominica, experienced Hurricane Maria in 2017, which devastated his country. It submerged streets, blew roofs off homes and schools, and forced his family to seek shelter. He uses photography to document the hurricane's impacts. “Alternate forms of energy like solar and wind can stop climate change or at least put a mark on it,” he says.
(Adapted from stories, unicef.org)
What is the main purpose of the partnership between UNICEF and Fridays For Future?
To organize charity events for poor children
To discuss young activists’ experiences and actions
To train adults on how to deal with climate change
To publish reports on global warming statistics
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng:
Dịch nghĩa: Mục đích chính của sự hợp tác giữa UNICEF và Fridays For Future là gì? => B. Thảo luận về trải nghiệm và hành động của các nhà hoạt động trẻ
Thông tin: UNICEF partnered with Fridays For Future, founded by Greta Thunberg, to talk with youth climate activists about their experiences and actions.
(UNICEF đã hợp tác với Fridays For Future, tổ chức do Greta Thunberg sáng lập, để trò chuyện với các nhà hoạt động khí hậu trẻ về những trải nghiệm và hành động của họ.)
What natural disasters does María mention as part of Mexico’s climate problems?
Earthquakes and volcanic eruptions
Droughts, forest fires, and floods
Heavy snowstorms and heatwaves
Hurricanes and tornadoes
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng:
Dịch nghĩa: Những thiên tai nào được María nhắc đến như một phần của các vấn đề khí hậu ở Mexico? => B. Hạn hán, cháy rừng và lũ lụt
Thông tin: Droughts and rising temperatures cause forest fires, while cyclones cause floods and ruin harvests.
(Hạn hán và nhiệt độ tăng cao gây ra cháy rừng, trong khi lốc xoáy gây lũ lụt và phá hủy mùa màng.)
What does the word “preserve” in the sentence “To preserve water, we have to preserve the forests” mean?
Waste
Protect
Destroy
Ignore
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Từ “preserve” trong câu “To preserve water, we have to preserve the forests” có nghĩa là gì? => B. Bảo vệ
Thông tin: “To preserve water, we have to preserve the forests,” she says.
(“Để bảo vệ nguồn nước, chúng ta phải bảo vệ rừng,” cô nói.)
What can be inferred from Russell’s experience with Hurricane Maria?
He lost interest in climate issues after the storm.
The hurricane had little effect on his country.
He used his creativity to raise awareness about climate change.
He moved to another country to avoid future hurricanes.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Có thể suy ra điều gì từ trải nghiệm của Russell với cơn bão Maria? => C. Cậu đã dùng sự sáng tạo của mình để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
Thông tin: He uses photography to document the hurricane's impacts.
(Cậu sử dụng nhiếp ảnh để ghi lại những tác động của cơn bão.)
What does Russell think can help reduce the effects of climate change?
Using alternative energy sources like solar and wind power
Building stronger houses in his community
Reducing tourism in Dominica
Stopping all forms of energy production
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Russell nghĩ điều gì có thể giúp giảm tác động của biến đổi khí hậu? => A. Sử dụng các nguồn năng lượng thay thế như năng lượng mặt trời và gió
Thông tin: “Alternate forms of energy like solar and wind can stop climate change or at least put a mark on it,” he says.
(“Các dạng năng lượng thay thế như năng lượng mặt trời và gió có thể ngăn chặn biến đổi khí hậu hoặc ít nhất cũng giảm bớt tác động của nó,” cậu chia sẻ.)
Dịch bài đọc:
Khi những tác động của biến đổi khí hậu gia tăng mỗi năm, ngày càng nhiều bạn trẻ tham gia vào phong trào hành động vì sự thay đổi tích cực. Bằng cách dẫn dắt các cuộc thảo luận và lan tỏa nhận thức, họ truyền cảm hứng cho người khác cùng hành động. UNICEF đã hợp tác với Fridays For Future, tổ chức do Greta Thunberg sáng lập, để trò chuyện với các nhà hoạt động khí hậu trẻ về những trải nghiệm và hành động của họ.
María, 19 tuổi, đến từ Mexico, đã chứng kiến cuộc khủng hoảng khí hậu một cách rõ rệt, đặc biệt là cuộc khủng hoảng nước. Hạn hán và nhiệt độ tăng cao gây ra cháy rừng, trong khi lốc xoáy gây lũ lụt và phá hủy mùa màng. Cô trở thành một nhà hoạt động toàn thời gian, tin rằng tình trạng khan hiếm nước là một phần của hệ sinh thái rộng lớn hơn. “Để bảo vệ nguồn nước, chúng ta phải bảo vệ rừng,” cô nói.
Russell Raymond, 17 tuổi, đến từ Dominica, đã trải qua cơn bão Maria vào năm 2017, cơn bão đã tàn phá đất nước của cậu. Nó nhấn chìm các con phố, thổi bay mái nhà của những ngôi nhà và trường học, buộc gia đình cậu phải đi trú ẩn. Cậu sử dụng nhiếp ảnh để ghi lại những tác động của cơn bão. “Các dạng năng lượng thay thế như năng lượng mặt trời và gió có thể ngăn chặn biến đổi khí hậu hoặc ít nhất cũng giảm bớt tác động của nó,” cậu chia sẻ.
TASK 2. Read the passage and decide if the statements are true (T) or false (F).
Dear Diary,
The conversation I had with my careers advisor this morning taught me about some typical qualities of a good employee.
Firstly, to become a valuable worker, I have to be a cooperative team member. My adviser said that it was very important to get along with co-workers so that the team could reach its goals.
Secondly, she advised me to improve my time management skills. It is true that companies usually expect their employees to be able to plan their time well to complete tasks and meet deadlines.
Next, we talked about the ability to communicate effectively with customers and colleagues. If I have good communication skills, I can understand what people are saying and avoid misunderstandings at work.
Lastly, I was not surprised when she told me that all companies now use computers and even AI to help them do their daily work. Therefore, IT skills are important for future employees.
I believe these are skills I should learn and practise right away. I intend to apply them in my studies and daily activities. Also, I plan to take some courses on soft skills to enhance these skills and prepare for my future career.
The adviser said that it is unnecessary to get along with other team members.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: F/ False
Dịch nghĩa: Cố vấn nói rằng không cần hòa hợp với các thành viên khác trong nhóm.
Thông tin: My adviser said that it was very important to get along with co-workers so that the team could reach its goals.
(Cố vấn của mình nói rằng việc hòa thuận với đồng nghiệp là rất quan trọng để cả nhóm có thể đạt được mục tiêu.)
Time management skills help employees complete tasks and meet deadlines.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: T/ True
Dịch nghĩa: Kỹ năng quản lý thời gian giúp nhân viên hoàn thành công việc và đáp ứng thời hạn.
Thông tin: It is true that companies usually expect their employees to be able to plan their time well to complete tasks and meet deadlines.
(Điều đó đúng vì các công ty thường mong đợi nhân viên của họ có thể sắp xếp thời gian tốt để hoàn thành công việc và đáp ứng thời hạn.)
Good communication skills help workers understand others and avoid misunderstandings.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: T/ True
Dịch nghĩa: Kỹ năng giao tiếp tốt giúp người lao động hiểu người khác và tránh hiểu lầm.
Thông tin: If I have good communication skills, I can understand what people are saying and avoid misunderstandings at work.
(Nếu mình có kỹ năng giao tiếp tốt, mình có thể hiểu người khác đang nói gì và tránh những hiểu lầm trong công việc.)
The writer was surprised to hear that companies use computers and AI for daily work.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: F/ False
Dịch nghĩa: Người viết ngạc nhiên khi nghe rằng các công ty sử dụng máy tính và AI cho công việc hằng ngày.
Thông tin: Lastly, I was not surprised when she told me that all companies now use computers and even AI to help them do their daily work.
(Cuối cùng, mình không ngạc nhiên khi cô ấy nói rằng tất cả các công ty hiện nay đều dùng máy tính và thậm chí cả AI để hỗ trợ công việc hằng ngày.)
Dịch bài đọc:
Nhật ký thân mến,
Cuộc trò chuyện mà mình đã có với cố vấn nghề nghiệp sáng nay đã dạy mình về một số phẩm chất tiêu biểu của một nhân viên giỏi.
Trước hết, để trở thành một người lao động có giá trị, mình phải là một thành viên có tinh thần hợp tác trong nhóm. Cố vấn của mình nói rằng việc hòa thuận với đồng nghiệp là rất quan trọng để cả nhóm có thể đạt được mục tiêu.
Thứ hai, cô ấy khuyên mình cải thiện kỹ năng quản lý thời gian. Điều đó đúng vì các công ty thường mong đợi nhân viên của họ có thể sắp xếp thời gian tốt để hoàn thành công việc và đáp ứng thời hạn.
Tiếp theo, chúng mình đã nói về khả năng giao tiếp hiệu quả với khách hàng và đồng nghiệp. Nếu mình có kỹ năng giao tiếp tốt, mình có thể hiểu người khác đang nói gì và tránh những hiểu lầm trong công việc.
Cuối cùng, mình không ngạc nhiên khi cô ấy nói rằng tất cả các công ty hiện nay đều dùng máy tính và thậm chí cả AI để hỗ trợ công việc hằng ngày. Do đó, kỹ năng công nghệ thông tin rất quan trọng đối với nhân viên tương lai.
Mình tin rằng đây là những kỹ năng mà mình nên học và luyện tập ngay. Mình dự định áp dụng chúng vào việc học và các hoạt động hằng ngày. Ngoài ra, mình còn có kế hoạch tham gia một số khóa học về kỹ năng mềm để nâng cao những kỹ năng này và chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai.
TASK 2. Finish the second sentences so that they mean almost the same as the first sentences.
I like listening to the tour guide. He knows a lot about the tourist site. (who)
I like _____________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: I like listening to the tour guide who knows a lot about the tourist site.
Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ: ‘who’ chỉ người.
Dịch nghĩa: Tôi thích lắng nghe hướng dẫn viên du lịch, người mà biết rất nhiều về địa điểm du lịch đó.
“How about doing online shopping so that we can save time and energy?”.
Ann suggested we __________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Ann suggested we do online shopping so that we could save time and energy.
Cấu trúc:
- S + suggest + (that) + S + V-infinitive…
- Câu trực tiếp chuyển thành câu gián tiếp: Lùi thì động từ (can => could)
Dịch nghĩa: Ann gợi ý rằng chúng tôi nên mua sắm trực tuyến để tiết kiệm thời gian và năng lượng.
“You should buy devices from popular stores to ensure the quality.”
Experts recommended _______________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Experts recommended buying devices from popular stores to ensure the quality.
Cấu trúc: S + recommend + V-ing…
Dịch nghĩa: Các chuyên gia khuyên nên mua thiết bị từ các cửa hàng nổi tiếng để đảm bảo chất lượng.
He ate all the fruit though it was green.
Despite ___________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Despite the fruit being green, he ate all of it.
Cấu trúc: Despite + N/gerund, S + V…
Dịch nghĩa: Mặc dù trái cây còn xanh, anh ấy vẫn ăn hết.
III. WRITING
TASK 1. Rearrange the groups of words in the correct order to make complete sentences.
My / using / friend / a / to / charge / recommended / your / phone / USB cable / .
__________________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: My friend recommended using a USB cable to charge your phone.
Dịch nghĩa: Bạn tôi khuyên dùng dây cáp USB để sạc điện thoại của bạn.
Rearrange the groups of words in the correct order to make complete sentences.
The / interesting / city / , / which / very / many / historic / sites / , / is / known / is / for / .
__________________________________________________________________________
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: The city, which is known for many historic sites, is very interesting.
Dịch nghĩa: Thành phố này, nơi nổi tiếng với nhiều di tích lịch sử, rất thú vị.
IV. LANGUAGE FOCUS
TASK 1. Choose the word with different stress from the others in each question by circling A, B, C or D.
natural
essential
animal
continent
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
TASK 1. Choose the word with different stress from the others in each question by circling A, B, C or D.
receive
accept
passion
prepare
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Choose the word with different stress from the others in each question by circling A, B, C or D.
industry
tradition
extension
importance
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đáp án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
TASK 2. Choose the best answers to complete the sentences.
The Great Wall of China, _______ stretches over 13,000 miles, is a famous landmark.
which
whom
whose
which
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ: ‘which’ chỉ địa điểm.
Dịch nghĩa: Vạn Lý Trường Thành, nơi trải dài hơn 13 000 dặm, là một địa danh nổi tiếng.
The newspaper article advised against _______ too much meat.
to eating
eating
eat
to eat
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: S + advise against + V-ing…
Dịch nghĩa: Bài báo khuyên không nên ăn quá nhiều thịt.
We missed the meeting since we _______ struck in traffic for an hour.
get
got
were
had got
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã lỡ buổi họp vì bị kẹt xe một tiếng đồng hồ.
The movie was _______ funny that everyone laughed a lot.
so
too
very
much
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: S + to be + so + adj + that + clause.
Dịch nghĩa: Bộ phim hài hước đến nỗi tất cả mọi người đều cười rất nhiều.
Although he _______ tired, he stayed up to finish his homework.
feels
were feeling
felt
was feeling
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: Thì quá khứ đơn: S + V-ed/V2…
Dịch nghĩa: Mặc dù cậu ấy mệt nhưng vẫn thức để hoàn thành bài tập về nhà.
The student _______ homework is due tomorrow needs to complete it tonight.
whose
which
who
where
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ: ‘whose’ chỉ sự sở hữu.
Dịch nghĩa: Các học sinh có bài tập về nhà đến hạn nộp vào ngày mai cần hoàn thành chúng trong tối nay.
He suggested _______ that I follow his fitness regime.
∅
I
for me
to me
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Anh ấy gợi ý rằng tôi nên theo chế độ tập luyện của anh ấy.
The film _______ you recommended was truly captivating and thought-provoking.
which
who
whose
where
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ: ‘which’ chỉ vật.
Dịch nghĩa: Bộ phim mà bạn giới thiệu thật sự cuốn hút và khiến người xem phải suy ngẫm.





