2048.vn

Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 1 iLearn Smart Start có đáp án - Part 2: Sentence structure exercises
Đề thi

Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 1 iLearn Smart Start có đáp án - Part 2: Sentence structure exercises

A
Admin
Tiếng AnhLớp 17 lượt thi
70 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

A. Choose the correct answer. (Chọn đáp án đúng.)

This is my _______.

mother

mothers

a mother

Xem đáp án
2. Trắc nghiệm
1 điểm

I can see _______ boy. 

a

an

are

Xem đáp án
3. Trắc nghiệm
1 điểm

Nice to meet you, _______. 

to

too

two

Xem đáp án
4. Trắc nghiệm
1 điểm

_______ a pencil. 

It

Is

It’s

Xem đáp án
5. Trắc nghiệm
1 điểm

This _______ a door.

is

it’s

are

Xem đáp án
6. Trắc nghiệm
1 điểm

_______ red. 

It

Is

It’s

Xem đáp án
7. Trắc nghiệm
1 điểm

Thank _______. 

you

your

yours

Xem đáp án
8. Trắc nghiệm
1 điểm

Touch _______ head. 

your

you

are

Xem đáp án
9. Trắc nghiệm
1 điểm

I _______ an elephant.

has

have

having

Xem đáp án
10. Trắc nghiệm
1 điểm

This is my _______. 

foods

food

foot

Xem đáp án
11. Trắc nghiệm
1 điểm

_______ welcome. 

Your

You

You’re

Xem đáp án
12. Trắc nghiệm
1 điểm

I _______ cats. 

likes

like

liking

Xem đáp án
13. Trắc nghiệm
1 điểm

_______ a pink flower. 

It

Is

It’s

Xem đáp án
14. Trắc nghiệm
1 điểm

He _______ birds. 

likes

like

am like

Xem đáp án
15. Trắc nghiệm
1 điểm

I’m _______. 

sorry

sorrys

sory

Xem đáp án
16. Trắc nghiệm
1 điểm

_______ OK. 

That

Thats

That’s

Xem đáp án
17. Trắc nghiệm
1 điểm

I can _______. 

swims

swimming

swim

Xem đáp án
18. Trắc nghiệm
1 điểm

This is _______ insect. 

a

an

two

Xem đáp án
19. Trắc nghiệm
1 điểm

Everybody, _______. 

jump

jumps

jumping

Xem đáp án
20. Trắc nghiệm
1 điểm

I’m _______. 

fife

fifth

five

Xem đáp án
21. Trắc nghiệm
1 điểm

Binh’s _______.

for

four

fur

Xem đáp án
22. Trắc nghiệm
1 điểm

How _______ are you? I’m six. 

old

many

much

Xem đáp án
23. Trắc nghiệm
1 điểm

I _______ a cookie. 

wants

want

wanting

Xem đáp án
24. Trắc nghiệm
1 điểm

I want a _______. 

banana

bananas

a banana

Xem đáp án
25. Trắc nghiệm
1 điểm

Phuong’s _______. 

fives

fiver

five

Xem đáp án
26. Trắc nghiệm
1 điểm

I _______ my mom. 

loves

loving

love

Xem đáp án
27. Trắc nghiệm
1 điểm

How _______ cars? - Seven cars. 

many

much

old

Xem đáp án
28. Trắc nghiệm
1 điểm

This is my _______. 

living rooms

living room

live room

Xem đáp án
29. Trắc nghiệm
1 điểm

What _______ is it? - It’s yellow. 

color

colors

colored

Xem đáp án
30. Trắc nghiệm
1 điểm

How many _______? - One bag. 

bag

bags

a bag

Xem đáp án
31. Tự luận
1 điểm

B. Read and circle. (Đọc và khoanh tròn.)

 (This is / Is this) my mother.

Xem đáp án
32. Tự luận
1 điểm

 I (can see / see can) an ant.

Xem đáp án
33. Tự luận
1 điểm

Nice to meet (you / me).

Xem đáp án
34. Tự luận
1 điểm

  (It’s / Is it) a pencil.

Xem đáp án
35. Tự luận
1 điểm

This (is my / my is) cap.

Xem đáp án
36. Tự luận
1 điểm

 (It’s / Is) red.

Xem đáp án
37. Tự luận
1 điểm

  (It’s a / A it’s) pink flower.

Xem đáp án
38. Tự luận
1 điểm

Touch (your head / head your).

Xem đáp án
39. Tự luận
1 điểm

  I have (a elephant / an elephant).

Xem đáp án
40. Tự luận
1 điểm

 I (like / likes) cats.

Xem đáp án
41. Tự luận
1 điểm

This (a is / is a) girl.

Xem đáp án
42. Tự luận
1 điểm

 I (am sorry / sorry am).

Xem đáp án
43. Tự luận
1 điểm

  I can (swim / swimming).

Xem đáp án
44. Tự luận
1 điểm

(Is this / This is) an insect.

Xem đáp án
45. Tự luận
1 điểm

 How old (are you / you are)?

Xem đáp án
46. Tự luận
1 điểm

 I want (cookie a / a cookie).

Xem đáp án
47. Tự luận
1 điểm

 How many (cars / car)? - Nine cars.

Xem đáp án
48. Tự luận
1 điểm

This is (living room my / my living room).

Xem đáp án
49. Tự luận
1 điểm

  I love (my sister/ sistermy).

Xem đáp án
50. Tự luận
1 điểm

It’s a (car blue / blue car).

Xem đáp án
51. Tự luận
1 điểm

C. Put the words in the correct order. (Sắp xếp các từ thành câu đúng)

is / This / my / brother.                                 __________________________________________

Xem đáp án
52. Tự luận
1 điểm

 can / I / see / an / ant.                                   __________________________________________

Xem đáp án
53. Tự luận
1 điểm

to / Nice / meet / you.                                  __________________________________________

Xem đáp án
54. Tự luận
1 điểm

 a / It’s / pencil.                                             __________________________________________

Xem đáp án
55. Tự luận
1 điểm

my / This / is / cap.                                       __________________________________________

Xem đáp án
56. Tự luận
1 điểm

red / It’s.                                                       __________________________________________

Xem đáp án
57. Tự luận
1 điểm

 a / It’s / white / flower.                                 __________________________________________

Xem đáp án
58. Tự luận
1 điểm

1.   your / Touch / head.                                     __________________________________________

Xem đáp án
59. Tự luận
1 điểm

 have / I / an / elephant.                                 __________________________________________

Xem đáp án
60. Tự luận
1 điểm

  like / I / dogs.                                               __________________________________________

Xem đáp án
61. Tự luận
1 điểm

  a / This / is / girl.                                          __________________________________________

Xem đáp án
62. Tự luận
1 điểm

 sorry / I’m.                                                    __________________________________________

Xem đáp án
63. Tự luận
1 điểm

 can / I / run.                                                  __________________________________________

Xem đáp án
64. Tự luận
1 điểm

an / This / is / insect.                                    __________________________________________

Xem đáp án
65. Tự luận
1 điểm

old / How / are / you?                                   __________________________________________

Xem đáp án
66. Tự luận
1 điểm

a / I / want / sandwich.                                 __________________________________________

Xem đáp án
67. Tự luận
1 điểm

many / How / books?                                   __________________________________________

Xem đáp án
68. Tự luận
1 điểm

my / This / is / kitchen.                                __________________________________________

Xem đáp án
69. Tự luận
1 điểm

 my / I / love / sister.                                     __________________________________________

Xem đáp án
70. Tự luận
1 điểm

 a / green / It’s / leaf.                                     __________________________________________

Xem đáp án
© All rights reserved VietJack