Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 1 iLearn Smart Start có đáp án - Part 1: Vocabulary exercises
Đề thi

Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 1 iLearn Smart Start có đáp án - Part 1: Vocabulary exercises

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1109 lượt thi
13 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

A. Look and match. (Nhìn và nối.)

A. Look and match. (Nhìn và nối.) (ảnh 1)

Xem đáp án

A. Look and match. (Nhìn và nối.) (ảnh 2)

2. Tự luận
1 điểm

B. Look and write. (Nhìn và viết.)

B. Look and write. (Nhìn và viết.) (ảnh 1)

B. Look and write. (Nhìn và viết.) (ảnh 2)

Xem đáp án

B. Look and write. (Nhìn và viết.) (ảnh 3)B. Look and write. (Nhìn và viết.) (ảnh 4)

3. Trắc nghiệm
1 điểm

C. Look and circle. (Nhìn và khoanh tròn.)

This is my _______. This is my _______.  a. father              b. grandpa                 c. sister (ảnh 1)

father

grandpa

sister

Xem đáp án

a

a. father: bố

b. grandpa: ông

c. sister: chị/em gái

=> This is my father. (Đây là bố của tớ.)

4. Trắc nghiệm
1 điểm

I can see a _______. I can see a _______.  a. bag  b. teddy bear c. blue (ảnh 1)

bag

teddy bear

blue

Xem đáp án

b

a. bag: cặp, túi

b. teddy bear: gấu bông

c. blue: màu xanh dương

=> I can see a teddy bear. (Tớ có thể thấy 1 chú gấu bông.)

5. Trắc nghiệm
1 điểm

It’s _______. It’s _______.  a. green  b. blue   c. yellow (ảnh 1)

green

blue

yellow

Xem đáp án

b

a. green: màu xanh lá cây

b. blue: mùa xanh dương

c. yellow: màu vàng

=> It’s blue. (Đó là màu xanh dương.)

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Touch your _______. Touch your _______.  a. arm  b. leg  c. head (ảnh 1)

arm

leg

head

Xem đáp án

c

a. arm: cánh tay

b. leg: cẳng chân

d. head: cái đầu

=> Touch your head. (Hãy chạm vào đầu của bạn.)

7. Trắc nghiệm
1 điểm

I like _______. I like _______.  a. birds  b. snakes  c. insects (ảnh 1)

birds

snakes

insects

Xem đáp án

b

a. birds: con chim

b. snakes: con rắn

c. insects: côn trùng

=> I like snakes. (Tớ thích rắn.)

8. Trắc nghiệm
1 điểm

I can _______. I can _______.  a. walk b. swim c. run (ảnh 1)

walk

swim

run

Xem đáp án

 b

a. walk: đi bộ

b. swim: bơi

c. run: chạy

=> I can swim. (Tớ có thể bơi.)

9. Trắc nghiệm
1 điểm

I want a _______. I want a _______.  a. cookie  b. cake   c. sandwich (ảnh 1)

cookie

cake

sandwich

Xem đáp án

 a

a. cookie: bánh quy

b. cake: bánh ngọt

c. sandwich: bánh sandwich

=> I want a cookie. (Tớ muốn 1 chiếc bánh quy.)

10. Trắc nghiệm
1 điểm

How many _______? - Six. 

caps

cats

cars

Xem đáp án

c

a. caps: mũ lưỡi trai

b. cats: con mèo

c. cars: ô tô

How many cars? – Six. (Có bao nhiêu chiếc ô tô – Có sáu.)

11. Trắc nghiệm
1 điểm

This is my _______. This is my _______.  a. living room   b. bedroom  c. kitchen (ảnh 1)

living room

bedroom

kitchen

Xem đáp án

a

a. living room: phòng khách

b. bedroom: phòng ngủ

c. kitchen: phòng bếp

=> This is my living room. (Đây là phòng khách của tớ.)

12. Trắc nghiệm
1 điểm

It’s a pink _______. It’s a pink _______.  a. pencil   b. flower  c. leaf (ảnh 1)

pencil

flower

leaf

Xem đáp án

b

a. pencil: bút chì

b. flower: bông hoa

c. leaf: chiếc lá

=> It’s a pink flower. (Đó là bông hoa màu hồng.)

13. Tự luận
1 điểm

D. Read and match (Đọc và nối.)

1.

Mother

a.

Con mèo

2.

Book

b.

Màu đỏ

3.

Red

c.

Quyển sách

4.

Head

d.

Anh trai

5.

Brother

e.

Mẹ

6.

Cat

f.

Cái đầu

7.

Swim

g.

Chạy

8.

Run

h.

Bơi

9.

One

i.

Phòng ngủ

10.

Bedroom

j.

Số một

Xem đáp án

1. e (Mother – Mẹ)

6. a (Cat - Con mèo)

2. c (Book - Quyển sách)

7. h (Swim – Bơi)

3. b (Red - Màu đỏ)

8. g (Run – Chạy)

4. f (Head - Cái đầu)

9. j (One - Số một)

5. d (Brother - Anh trai)

10. i (Bedroom - Phòng ngủ)