Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 1 iLearn Smart Start có đáp án - Part 1: Vocabulary exercises
13 câu hỏi
A. Look and match. (Nhìn và nối.)


B. Look and write. (Nhìn và viết.)




C. Look and circle. (Nhìn và khoanh tròn.)
This is my _______. 
father
grandpa
sister
a
a. father: bố
b. grandpa: ông
c. sister: chị/em gái
=> This is my father. (Đây là bố của tớ.)
I can see a _______. 
bag
teddy bear
blue
b
a. bag: cặp, túi
b. teddy bear: gấu bông
c. blue: màu xanh dương
=> I can see a teddy bear. (Tớ có thể thấy 1 chú gấu bông.)
It’s _______. 
green
blue
yellow
b
a. green: màu xanh lá cây
b. blue: mùa xanh dương
c. yellow: màu vàng
=> It’s blue. (Đó là màu xanh dương.)
Touch your _______. 
arm
leg
head
c
a. arm: cánh tay
b. leg: cẳng chân
d. head: cái đầu
=> Touch your head. (Hãy chạm vào đầu của bạn.)
I like _______. 
birds
snakes
insects
b
a. birds: con chim
b. snakes: con rắn
c. insects: côn trùng
=> I like snakes. (Tớ thích rắn.)
I can _______. 
walk
swim
run
b
a. walk: đi bộ
b. swim: bơi
c. run: chạy
=> I can swim. (Tớ có thể bơi.)
I want a _______. 
cookie
cake
sandwich
a
a. cookie: bánh quy
b. cake: bánh ngọt
c. sandwich: bánh sandwich
=> I want a cookie. (Tớ muốn 1 chiếc bánh quy.)
How many _______? - Six.
caps
cats
cars
c
a. caps: mũ lưỡi trai
b. cats: con mèo
c. cars: ô tô
How many cars? – Six. (Có bao nhiêu chiếc ô tô – Có sáu.)
This is my _______. 
living room
bedroom
kitchen
a
a. living room: phòng khách
b. bedroom: phòng ngủ
c. kitchen: phòng bếp
=> This is my living room. (Đây là phòng khách của tớ.)
It’s a pink _______. 
pencil
flower
leaf
b
a. pencil: bút chì
b. flower: bông hoa
c. leaf: chiếc lá
=> It’s a pink flower. (Đó là bông hoa màu hồng.)
D. Read and match (Đọc và nối.)
1. | Mother | a. | Con mèo |
2. | Book | b. | Màu đỏ |
3. | Red | c. | Quyển sách |
4. | Head | d. | Anh trai |
5. | Brother | e. | Mẹ |
6. | Cat | f. | Cái đầu |
7. | Swim | g. | Chạy |
8. | Run | h. | Bơi |
9. | One | i. | Phòng ngủ |
10. | Bedroom | j. | Số một |
1. e (Mother – Mẹ) | 6. a (Cat - Con mèo) |
2. c (Book - Quyển sách) | 7. h (Swim – Bơi) |
3. b (Red - Màu đỏ) | 8. g (Run – Chạy) |
4. f (Head - Cái đầu) | 9. j (One - Số một) |
5. d (Brother - Anh trai) | 10. i (Bedroom - Phòng ngủ) |



