Dạng 1. Thực hiện phép tính
Đề thi

Dạng 1. Thực hiện phép tính

A
Admin
ToánLớp 6134 lượt thi
43 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: a)5.2218:3

Xem đáp án

a)5.2218:3=5.418:3

=206=14

2. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: b)17.85+15.17120

Xem đáp án

b)17.85+15.17120=17.85+15120

=17.100120=1700120

=1580

3. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: c)23.1723.14

Xem đáp án

c)23.1723.14 =231714

=23.3=8.3=24

4. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: d)2030512

Xem đáp án

d)2030512

=203042

=203016=2014=6

5. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: e)753.524.23

Xem đáp án

e)753.524.23

=753.254.8=757532

=7575+32=32

6. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: f)2.52+3:71054:33

Xem đáp án

f)2.52+3:71054:33

=2.25+3:154:27=50+32

=51

7. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: g)150+50:52.32

Xem đáp án

g)150+50:52.32

=150+102.9=150+1018=142

8. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính: h)5.3232:42

Xem đáp án

h)5.3232:42=5.932:16

=452=43

9. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. a)27.75+25.27150

Xem đáp án

a)27.75+25.27150

=27.75+25150

=27.100150=2700150

=2550

10. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính b)12:400:500125+25.7

Xem đáp án

b)12:400:500125+25.7

=12:400:500125+175

=12:400:500300

=12:400:200=12:2=6

11. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. c)13.17256:16+14:71

Xem đáp án

c)13.17256:16+14:71

=22116+21=22116+21=206

12. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. d)18:3+182+3.51:17

Xem đáp án

d)18:3+182+3.51:17

=6+182+3.3=6+182+9

=197

13. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 15-25.8:(100.2)

Xem đáp án

e)1525.8:100.2

=1525.8:200

=15200:200

=151=14

14. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 25.8-12.5+170:17-8

Xem đáp án

f)25.812.5+170:178

=100060+108=942

15. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. a)2353:52+12.22

Xem đáp án

a)2353:52+12.22

=85+12.4=85+48=51

16. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 5[(85-35:7):8+90]-50

Xem đáp án

b)58535:7:8+9050

=5855:8+9050

=580:8+9050

=510+9050

=5.10050=450

17. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. c)2.733:32:22+99100

Xem đáp án

c)2.733:32:22+99100

=2.73:4+99100

=2.4:4+99100

=2.100100=100

18. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. d)27:22+54:53.243.25

Xem đáp án

d)27:22+54:53.243.25

=25+5.243.25

=24.2+56=24

19. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. e)35. 37 : 310+ 5.24 73: 7

Xem đáp án

e)35. 37 : 310+ 5.24 73: 7

=312:310+5.2472

=32+5.2472=9+5.1649

=9+8049=40

20. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. f)32.52 3 : 11  24+ 2.103

Xem đáp án

f)32.52 3 : 11  24+ 2.103

=9.253:1116+2.1000

=9.22:1116+2000

=9.216+2000=2+2000=2002

21. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. g)62007 62006 : 62006

Xem đáp án

g)62007 62006 : 62006

=6200661:62006=62006.5:62006

=5

22. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. h)52001 52000 : 52000

Xem đáp án

h)52001 52000 : 52000

=5200051:52000

=52000.4:52000=4

23. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính i)72005+ 72004 : 72004

Xem đáp án

i)72005+ 72004 : 72004

=72004(7+1):72004

=72004.8:72004=8

24. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. j)57+ 75.68+ 86.24 42

Xem đáp án

j)57+ 75.68+ 86.24 42

=57+75.68+86.1616

=57+75.68+86.0=0

25. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. k)75+ 79.54+ 56.33.3  92

Xem đáp án

k)75+ 79.54+ 56.33.3  92

=75+79.54+56.2727

=75+79.54+56.0=0

26. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. l)52.23  72.2 : 2].6  7.25

Xem đáp án

l)52.23  72.2 : 2].6  7.25

=25.849.2:2.67.25

=20098:2.67.32=102:2.6224

=306224=82

27. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 27.75+25.27-150

Xem đáp án

a)27.75+25.27150

=27.75+25150

=27.100150=2550

28. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. b)1425023.1023.5

Xem đáp án

b)1425023.1023.5

=1425023.5

=1425.(108)=14210=132

29. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. c)375:324+5.324214

Xem đáp án

c)375:324+5.324214

=375:324+454214=375:324+314

=375:32714

=375:2514=1514=1

30. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. d)210:16+3.6+3.223

Xem đáp án

d)210:16+3.6+3.223

=210:16+3.6+123

=210:16+3.183=210:703

=33=0

31. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. e) 50054092³.321²1724

Xem đáp án

=50054098.32121724

=5005.409242121724

=5005.40991724

=5005.4001724

=500276=224

32. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. a)804.523.23

Xem đáp án

a)804.523.23

=804.253.8

=8010024

=8076=4

33. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. b)56:54+23.2212017

Xem đáp án

b)56:54+23.2212017

=52+251=25+321

=56

34. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 125-2[56-48:(15-7)]

Xem đáp án

c)1252.5648:157

=1252.5648:8

=1252.566

=1252.50=25

35. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 23.75+25.10+15.13+180

Xem đáp án

d)23.75+25.10+25.13+180

=23.75+25.(10+13)+180

=23.75+25.23+180

=23.100+180

=2300+180=2480

36. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. 2448:[119-(23-6)]

Xem đáp án

e)2448:119236

=2448:11917

=2448112

=2336

37. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. f)36.44.827.112:420160

Xem đáp án

f)36.44.827.112:420160

=36.44.82772:41=43625:41

=111=10

 

38. Tự luận
1 điểm

Thực hiện phép tính. g)3033.65518:2+1.43+5:100

Xem đáp án

g)3033.65518:2+1.43+5:100

=3033.6559+1.43+5:1

=3033.655640+5

=3033.10=263

39. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị các biểu thức sau bằng cách hợp lý nhất: A=27.36+73.99+27.14-49.73

Xem đáp án

A=27.36+73.99+27.1449.73

A=27.36+27.14+73.9949.73

A=27.36+14+73.9949

A=27.50+73.50

A=50.27+73

A=50.100=5000

40. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị các biểu thức sau bằng cách hợp lý nhất: B=21.(271+29)+79.(271+29)

Xem đáp án

21.271+29+79.(271+29);

=21.300+79.300

=300.(21+79)

=300.100=30000

41. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị các biểu thức sau bằng cách hợp lý nhất: C=45.10.56+255.28:28.54+57.25

Xem đáp án

C=45.10.56+255.28:28.54+57.25

C=211.57+510.28:28.54+57.25

C=28.57.23+53:25.54.23+53

C=28.57:25.54=28:25.57:54

C=23.53=103

42. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị các biểu thức sau bằng cách hợp lý nhất: D=102+112+122:132+142

Xem đáp án

D=102+112+122:132+142

D=100+121+144:169+196

D=365:365=1

43. Tự luận
1 điểm

Tính giá trị các biểu thức sau bằng cách hợp lý nhất: 3.4.216211.213.411169

Xem đáp án

3.4.216211.213.411169=32.24.23211.213.222236

=32.23611.235236=32.236235.112

=32.236235.32=2