
40 câu hỏi
mustn’t
shouldn’t
needn’t
don’t have
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
don’t have (+ to-V): không phải làm gì
Dịch nghĩa: Học sinh không phải trả phí để sử dụng ứng dụng học tập này. Họ có thể cài đặt nó miễn phí.
tower
screen
USB flash drive
console
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
USB flash drive (n): ổ đĩa flash USB
Dịch nghĩa: Tôi có thể mượn ổ flash USB của bạn không? Tôi cần lưu công việc của mình để có thể tiếp tục làm việc đó khi trở về nhà.
for
with
about
to
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
angry with: tức giận với
Dịch nghĩa: Cha mẹ của Harry thực sự tức giận với anh ấy vì anh ấy chơi game trên máy tính cả ngày và quên làm bài tập về nhà.
I play computer games a lot.
I’m crazy about them. They are cool.
I’m not interested in games consoles.
No, I find them interesting.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
I’m crazy about them. They are cool: Tôi phát cuồng vì chúng. Chúng rất tuyệt.
Dịch nghĩa: Học sinh A: Bạn có thích trò chơi giải quyết vấn đề không? – Sinh viên B: Tôi phát điên vì chúng. Chúng rất tuyệt.
like
different from
similar as
the same as
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
the same as: giống như (2 thứ giống hệt nhau)
Dịch nghĩa: Ở thành phố của tôi, giá vé cho các tuyến tàu điện ngầm giống như giá vé xe buýt. Cả hai đều có giá 2 đô la.
as clean as
cleaner than
the cleanest than
more clean
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc so sánh hơn: S + V + Adj/Adv + -er + than
Tính từ “clean” là một tính từ ngắn nên trong cấu trúc so sánh hơn “clean” => “cleaner”
Dịch nghĩa: Nông thôn sạch sẽ hơn thành phố vì không có nhiều ô tô.
plane
express train
cruise
tram
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
cruise (n): hành trình
Dịch nghĩa: Năm ngoái, chúng tôi đã đi du ngoạn trên sông Thames. Nó đã cho chúng tôi những khung cảnh tuyệt vời của London vào buổi tối.
along / into
up / across
down / out of
through / to
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
go along: tiến triển / đi dọc
Dịch nghĩa: Người A: Xin lỗi, có bưu điện nào gần đây không? – Người B: Vâng, đi dọc King Street và rẽ trái vào Hill Street. Bưu điện ở bên phải bạn, bên cạnh người bán hoa.
How long is your trip?
Right. Will that be single or return?
Have a nice journey.
Do you pay by cash or credit card?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Right. Will that be single or return?: Dạ được. Qúy khách cần vé một chiều hay khứ hồi?
Dịch nghĩa: Khách hàng: Xin lỗi, làm ơn cho tôi một vé đi Cambridge vào sáng thứ Sáu. – Đại lý bán vé: Dạ được. Qúy khách cần vé một chiều hay khứ hồi?
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: careful
Sau “be” cần một tính từ
careful about: cẩn thận
Dịch nghĩa: Internet có thể là một nơi tuyệt vời để kết nối với bạn bè, nhưng bạn nên cẩn thận với những người lạ trên mạng.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: permission
permission (n): sự cho phép
Dịch nghĩa: Chúng tôi không được phép vào phòng máy tính mà không có giáo viên của chúng tôi.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: instructions
“easy” là một tính từ. Sau tính từ là một danh từ
Dịch nghĩa: Trang web này có các hướng dẫn dễ dàng để chụp những bức ảnh đẹp bằng máy ảnh kỹ thuật số.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: attractions
tourist attractions: khách du lịch
Dịch nghĩa: Có rất nhiều điểm thu hút khách du lịch ở Việt Nam, chẳng hạn như Phố cổ Hội An, Vịnh Hạ Long hay Cố đô Huế.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: comfortable
Cấu trúc so sánh hơn: S + V + Adj+ -er + than
Dịch nghĩa: Khi trời mưa, tôi thường đi xe buýt đến trường. Nó thoải mái hơn đi xe đạp của tôi.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: different
different from: khác với
Dịch nghĩa: Thời tiết ở Việt Nam hoàn toàn khác với thời tiết ở London. Ở London lạnh hơn nhiều.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: carefully
Sau động từ cần một trạng từ.
Dịch nghĩa: Mọi người nên đối xử với những kỳ quan cổ đại một cách cẩn thận, nếu không họ sẽ làm hỏng chúng.
smaller
the smallest
the small
less small
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc so sánh nhất:
Nếu từ chỉ có 1 âm tiết: the + ADJ/ADV + -est
Nếu từ có 2 âm tiết trở lên: the + most + ADJ/ADV
Dịch nghĩa: Đó là cái nhỏ nhất trên thị trường hiện nay, vì vậy tôi có thể cầm nó dễ dàng bằng một tay.
for
to
with
about
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
interact with: tương tác với
Dịch nghĩa: Tôi hầu như không bao giờ tương tác với người lạ, bởi vì bố mẹ tôi luôn nói với tôi rằng đừng tin tưởng mọi người hoặc mọi thứ trên mạng.
send
post
upload
download
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
send (v): gửi
Dịch nghĩa: Đôi khi tôi gửi bài tập về nhà cho giáo viên của mình qua email.
speaker
connection
battery
router
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
battery (n): pin
Dịch nghĩa: Pin dùng được rất lâu.
can
have to
needn’t
mustn’t
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
mustn’t: không được
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, tôi không được sử dụng máy tính bảng của mình trong lớp trong giờ học.
Dịch đoạn văn:
Bố mẹ tôi đã tặng tôi một chiếc máy tính bảng mới vào ngày sinh nhật của tôi. Đó là cái nhỏ nhất trên thị trường hiện nay, vì vậy tôi có thể cầm nó dễ dàng bằng một tay. Nó có một màn hình cảm ứng và hai camera, một ở phía trước và một ở phía sau. Tôi có thể làm rất nhiều thứ với máy tính bảng của mình. Vào buổi tối, tôi thường dành một giờ để lướt Internet hoặc trò chuyện trực tuyến với bạn bè. Tôi hầu như không bao giờ tương tác với người lạ, bởi vì bố mẹ tôi luôn nói với tôi rằng đừng tin tưởng mọi người hoặc mọi thứ trên mạng. Đôi khi tôi gửi bài tập về nhà cho giáo viên của mình qua email. Mỗi cuối tuần, tôi gọi video cho ông bà ở Mỹ. Bên cạnh đó, tôi thường sử dụng nó trên xe buýt để đọc sách điện tử. Tôi cũng thích xem phim và các chương trình TV trên máy tính bảng của mình. Pin dùng được rất lâu. Tuy nhiên, tôi không được sử dụng máy tính bảng của mình trong lớp trong giờ học. Điều đó trái với nội quy của trường. Giáo viên có thể tịch thu điện thoại và máy tính bảng nếu học sinh không tuân theo các quy tắc. Tôi nghĩ mình không thể sống thiếu máy tính bảng.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: These yellow taxis look like coconuts and are most common in Havana. (Những chiếc taxi màu vàng này trông giống như những quả dừa và phổ biến nhất ở Havana.)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Thông tin: The famous yellow coco taxis are mainly for tourists, so people can find them easily in places of tourist destinations or in front of famous hotels. (Những chiếc taxi dừa vàng nổi tiếng chủ yếu phục vụ khách du lịch nên mọi người có thể dễ dàng tìm thấy chúng ở những nơi trong khu du lịch hoặc trước các khách sạn nổi tiếng.)
Gondolas were the main means of transport in Venice centuries ago, but today they carry only tourists. (Gondolas là phương tiện giao thông chính ở Venice từ nhiều thế kỷ trước, nhưng ngày nay chúng chỉ chở khách du lịch.)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: G
Thông tin: However, it is quite expensive. A 40-minute trip costs about €80 during the day and €120 after 7 p.m. (Một chuyến đi kéo dài 40 phút có giá khoảng €80 trong ngày và €120 sau 7 giờ tối.)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Thông tin: They are also really noisy. (Chúng cũng thực sự ồn ào.)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: G
Thông tin: Gondolas were the main means of transport in Venice centuries ago, but today they carry only tourists. (Gondolas là phương tiện giao thông chính ở Venice từ nhiều thế kỷ trước, nhưng ngày nay chúng chỉ chở khách du lịch.)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: The Airbus A380 has got more passengers than the Boeing 777.
Cấu trúc so sánh hơn: S + V + Adj/Adv + -er + than
Dịch nghĩa: Chiếc Airbus A380 có nhiều hành khách hơn chiếc Boeing 777.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: I think people will go to work by hoverbike in the future.
think (v): nghĩ rằng
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ mọi người sẽ đi làm bằng hoverbike trong tương lai.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: We can use mobile phones in science class to find information for the project.
can +Vbare: có thể làm gì
Dịch nghĩa: Chúng ta có thể sử dụng điện thoại di động trong lớp khoa học để tìm thông tin cho dự án.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: My sister enjoys reading books on her e-book reader before she goes to bed.
enjoy + Ving: thích làm gì
Dịch nghĩa: Em gái tôi thích đọc sách trên máy đọc sách điện tử trước khi đi ngủ.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: The library is not as interesting as toy shops.
Cấu trúc: A + be (chia theo chủ ngữ và thì) (not) + as + tính từ + as + B + (be).
Dịch nghĩa: Thư viện không thú vị bằng cửa hàng đồ chơi.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: June
Thông tin: Pin Pals is having a competition this Saturday, the 14th of June… (Đây là một thông báo cho tất cả những người hâm mộ trò chơi điện tử. Pin Pals sẽ tổ chức một cuộc thi vào thứ Bảy tuần này, ngày 14 tháng 6…)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: 5p.m / 5 pm
Thông tin: All you have to do is come along dressed as your favorite video game character. the shop is open as usual from nine in the morning till five in the afternoon,… (Tất cả những gì bạn phải làm là hóa trang thành nhân vật trò chơi điện tử yêu thích của mình. cửa hàng mở cửa bình thường từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều,…)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: video games
Thông tin: The lucky winner will receive a fantastic games console. Other prizes include video games, and T-shirts. (Người chiến thắng may mắn sẽ nhận được một bảng điều khiển trò chơi tuyệt vời. Các giải thưởng khác bao gồm trò chơi điện tử và áo phông)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: snacks
Thông tin: You can buy snacks all day, and there will also be music from local bands. (Bạn có thể mua đồ ăn nhẹ cả ngày và cũng sẽ có âm nhạc của các ban nhạc địa phương.)
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: local bands
Thông tin: You can buy snacks all day, and there will also be music from local bands. (Bạn có thể mua đồ ăn nhẹ cả ngày và cũng sẽ có âm nhạc của các ban nhạc địa phương.)
virtual
relative
router
portal
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đáp án A được phát âm /tʃ/, các phương án còn lại phát âm /t/.
ships
sights
trains
trucks
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C được phát âm /z/, các phương án còn lại phát âm /s/.
interact
engineer
adventure
understand
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Đáp án C có trọng âm 3, các phương án còn lại có trọng âm 2.
wonder
statue
ancient
canoe
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Đáp án D có trọng âm 2, các phương án còn lại có trọng âm 1.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















