
40 câu hỏi
donate
grow
yoghurt
tower
Đáp án đúng: D
Phương án D được phát âm là /aʊ/, còn lại phát âm là /əʊ/.
decided
managed
protected
created
Đáp án đúng: B
Phương án B được phát âm là /d/, còn lại phát âm là /ɪd/.
wonder
engine
advise
damage
Đáp án đúng: C
Phương án C có trọng âm rơi vào âm tiết 2, còn lại là âm tiết 1.
organise
mechanic
designer
however
Đáp án đúng: A
Phương án A có trọng âm rơi vào âm tiết 1, còn lại là âm tiết 2.
boat
bus
plane
subway
Đáp án đúng: C
- boat (n): thuyền
- bus (n): xe buýt
- plane (n): máy bay
- subway (n): tàu điện ngầm
Hướng dẫn dịch: Nancy hiếm khi đi máy bay vì cô ấy sợ máy bay.
as popular
more popular
much popular
most popular
Đáp án đúng: A
So sánh bằng: S1 + be + as + adj + as + S2
Hướng dẫn dịch: Ở một số nơi trên thế giới, di chuyển bằng động vật phổ biến như các loại hình vận tải hiện đại.
username
keyboard
mouse
router
Đáp án đúng: B
- username (n): tên tài khoản
- keyboard (n): bàn phím
- mouse (n): con chuột
- router (n): bộ định tuyến
Hướng dẫn dịch: Tôi cần một bàn phím mới cho máy tính để bàn của tôi. Phím 'Enter' không hoạt động rồi.
however
so
although
because
Đáp án đúng: D
- however, + S + V: tuy nhiên
- so + S + V: vì vậy
- although + S + V: mặc dù
- because + S + V: bởi vì
Hướng dẫn dịch: Chuyến tàu bị trễ vì có sự cố trên đường đi.
having
taking
to miss
to catch
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: want + to V nguyên thể: muốn làm gì
Hướng dẫn dịch: Tôi sẽ thức dậy lúc 6:00 ngày mai vì tôi không muốn lỡ chuyến xe buýt của mình. Tôi không thể đến trễ buổi phỏng vấn được.
goes
is going
will go
went
Đáp án đúng: B
Thì hiện tại tiếp diễn: S số ít + is + V_ing
Hướng dẫn dịch: Nick sẽ đến Costa Rica vào ngày mai trong sáu tuần để làm việc trong một dự án bảo tồn loài rùa biển. Mọi thứ đã sẵn sàng.
plays / helps
is playing / is helping
is playing / helps
plays / is helping
Đáp án đúng: D
Dấu hiệu nhận biết: “in the evening” – vào buổi tối => chia hiện tại đơn
Thì hiện tại đơn: S số ít + V_s/es
Diễn tả việc làm thường xuyên
Dấu hiệu nhận biết: “now” – bây giờ => chia hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn: S số ít + is + V_ing
Diễn tả hành động đang làm gì ở thời điểm nói
Hướng dẫn dịch: David thường chơi game trên máy tính vào buổi tối, nhưng hiện tại anh ấy đang phụ giúp việc nấu súp.
the same
like
different
similar
Đáp án đúng: A
- the same + as: giống như
- like: như là
- different + from: khác với
- similar + to: tương tự như
Hướng dẫn dịch: Quê hương tôi không giống như năm năm trước. Nó to hơn và hiện đại hơn nhiều.
more
much
less
least
Đáp án đúng: C
- more: nhiều hơn
- much: nhiều
- less: ít hơn
- least => the least: ít nhất
Hướng dẫn dịch: Bóng đèn tiết kiệm năng lượng sử dụng ít điện hơn bóng đèn truyền thống, vì vậy chúng tốt hơn cho môi trường.
What can we do?
That’s a great event.
Smoking is worse for your health.
I think so.
Đáp án đúng: D
Hướng dẫn dịch: Học sinh A: Chính phủ nên ngăn chặn mọi người hút thuốc trong công viên. - Học sinh B: Tôi nghĩ vậy.
Đáp án đúng: pollution
Cụm danh từ “air ____” => cần danh từ
Hướng dẫn dịch: Chúng ta có thể giảm ô nhiễm không khí bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng, đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì lái xe.
Đáp án đúng: impressive
Cụm danh từ “her ____ work” => cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ “work”
Hướng dẫn dịch: Tiến sĩ Jane Goodall nổi tiếng với những thành quả công việc ấn tượng của mình để bảo vệ loài tinh tinh.
Đáp án đúng: endangered
Cụm danh từ “many ____ animals” => cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ “animals”
Hướng dẫn dịch: Mọi người đang chặt cây, và việc này phá hủy môi trường tự nhiên của nhiều loài động vật đang bị đe dọa.
Đáp án đúng: deforestation
Sau động từ “be” cần danh từ
Hướng dẫn dịch: Một trong những nguyên nhân của sự nóng lên toàn cầu là nạn phá rừng. Con người đang đốn hạ rất nhiều cây cối.
Đáp án đúng: national
Cụm danh từ “the biggest ____ parks” => cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ “parks”
Hướng dẫn dịch: Yok Đôn là một trong những vườn quốc gia lớn nhất Việt Nam. Đây cũng là nơi sinh sống của voi và báo hoa mai.
Đáp án đúng: attractions
Cụm danh từ “the most popular tourist ____” => cần danh từ
Sau “one of” cần danh từ đếm được dạng số nhiều
Hướng dẫn dịch: Một trong những điểm thu hút khách du lịch nhất ở Scotland là Lâu đài Edinburgh nổi tiếng. Đó là nơi tuyệt nhất để tham quan trong thành phố.
Dịch bài đọc:
Swansea là thành phố lớn thứ hai ở xứ Wales (sau Cardiff). Nó nằm trên bờ biển phía tây của nước Anh và là nơi tổ chức Lễ hội Swansea nổi tiếng. Các khách sạn ở Swansea rẻ hơn so với ở nhiều thành phố khác của Anh. Chúng cũng sạch sẽ và an toàn. Có rất nhiều địa điểm thú vị mà bạn có thể ghé thăm. Chợ Swansea nằm ngay trung tâm thành phố. Đây là khu chợ trong nhà lớn nhất xứ Wales với hơn 100 gian hàng bán mọi thứ từ đồ trang sức đến rau củ. Mọi người đều có thể tìm thấy một cái gì đó tốt đẹp để mang về nhà. Chợ mở cửa hàng ngày trừ Chủ Nhật. Bạn cũng có thể mua quần áo thời trang tại trung tâm mua sắm Quadrant và St David. Ở đó, bạn có thể tìm thấy các cửa hàng bách hóa lớn và nhiều cửa hàng nhỏ hơn. Bảo tàng Swansea – bảo tàng lâu đời nhất ở xứ Wales – rất đáng để ghé thăm. Có sáu phòng trưng bày với các bộ sưu tập các loại đồ vật khác nhau. Nếu có thời gian, bạn nên đi dạo trong Clyne Gardens, hoặc ghé thăm Grande Theatre, một trong những nhà hát lâu đời nhất nước Anh. Swansea có mạng lưới giao thông công cộng tuyệt vời, những tuyến đường dành cho xe đạp và tuyến đường đi bộ, vì vậy có nhiều cách để khám phá Swansea mà không cần đến ô tô.
Đáp án đúng: F
Thông tin: Swansea is the second largest city in Wales (after Cardiff).
Hướng dẫn dịch: Swansea là thành phố lớn thứ hai ở xứ Wales (sau Cardiff).
Đáp án đúng: T
Thông tin: The hotels in Swansea are cheaper than those in many other British cities.
Hướng dẫn dịch: Các khách sạn ở Swansea rẻ hơn so với ở nhiều thành phố khác của Anh.
Đáp án đúng: F
Thông tin: The market opens every day except Sunday.
Hướng dẫn dịch: Chợ mở cửa hàng ngày trừ Chủ nhật.
Đáp án đúng: NI
Thông tin: If you have time, you should take a walk in Clyne Gardens, or visit the Grand Theatre, one of Britain’s oldest theatres.
Hướng dẫn dịch: Nếu có thời gian, bạn nên đi dạo trong Clyne Gardens, hoặc ghé thăm Grande Theatre, một trong những nhà hát lâu đời nhất nước Anh.
Đáp án đúng: F
Thông tin: Swansea has got an excellent network of public transport, cycle routes and walking routes, so there are multiple ways to explore Swansea without the need for a car.
Hướng dẫn dịch: Swansea có mạng lưới giao thông công cộng tuyệt vời, những tuyến đường dành cho xe đạp và tuyến đường đi bộ, vì vậy có nhiều cách để khám phá Swansea mà không cần đến ô tô.
waste
garbage
damage
litter
Đáp án đúng: D
- waste (n): chất thải
- garbage (n): rác thải
- damage (n): sự thiệt hại
- litter (v): xả rác
Câu mệnh lệnh dạng phủ định: Don’t + V nguyên thể!: Đừng làm gì!
=> chỗ trống cần động từ
Don’t (26) litter.
Hướng dẫn dịch: Đừng xả rác.
cannot
should
needn’t
have to
Đáp án đúng: A
- cannot: không thể
- should: nên
- needn’t: không cần
- have to: phải
Hướng dẫn dịch: Pin không thể bỏ vào thùng tái chế hoặc chung với rác thông thường.
cover
skins
pots
shell
Đáp án đúng: B
- cover (n): tấm che phủ
- skins (n): vỏ (quả)
- pots (n): chậu cây
- shell (n): vỏ ốc
Hướng dẫn dịch: Đừng vứt rác thực phẩm của bạn như vỏ chuối hoặc lõi táo.
natural
fresh
organic
delicious
Đáp án đúng: C
- natural (adj): tự nhiên, từ thiên nhiên
- fresh (adj): tươi
- organic (adj): hữu cơ
- delicious (adj): ngon
Hướng dẫn dịch: Chúng ta có thể sử dụng phân hữu cơ để trồng rau hữu cơ trong nhà kính của mình.
off
on
up
down
Đáp án đúng: A
- off (prep): tắt => turn off: tắt đi
- on (prep): bật => turn on: bật lên
- up (prep): lên => turn up: vặn to lên
- down (prep): xuống => turn down: vặn nhỏ xuống
Hướng dẫn dịch: Tắt đèn khi ra khỏi lớp.
Dịch bài đọc:
Gửi các em học sinh,
Chúng tôi muốn trường Saint Louis xanh hơn. Do đó, chúng tôi muốn tất cả các em tuân theo các quy tắc đơn giản sau:
- Đừng xả rác. Rác trên mặt đất không tốt cho con người vì nó thu hút các loài động vật như chuột và ruồi và chúng lây lan bệnh tật.
- Đừng vứt chai nhựa, giấy, hộp các tông và lon. Mỗi lớp nên phân loại rác để tái chế. Bỏ tất cả chai nhựa và túi vào thùng màu xanh lá cây. Pin không thể bỏ vào thùng tái chế hoặc chung với rác thông thường. Thay vào đó, hãy đặt chúng vào một hộp riêng và nhà trường sẽ thu chúng vào cuối tháng.
- Đừng vứt rác thực phẩm của bạn như vỏ chuối hoặc lõi táo. Cho chúng vào thùng ủ phân. Chúng ta có thể sử dụng phân hữu cơ để trồng rau hữu cơ trong nhà kính của mình.
- Mang theo chai nước có thể tái sử dụng của riêng bạn đến trường để lấy nước uống và đổ đầy nước.
- Tắt đèn khi ra khỏi lớp. Khi giáo viên không sử dụng máy tính hoặc thiết bị điện tử khác, hãy tắt chúng đi thay vì để chúng ở chế độ chờ. Bạn có thể tiết kiệm điện theo cách này.
Hãy biến trường học của chúng ta thành một nơi xanh hơn và góp phần bảo vệ môi trường. Hành tinh của chúng ta nằm trong tay chúng ta!
Đáp án đúng: Why don’t we install recycling bins in the school corridors?
Cấu trúc: Let’s + V nguyên thể: Hãy làm gì
= Why don’t we + V nguyên thể + …?: Tại sao chúng ta không làm gì?
Hướng dẫn dịch: Tại sao chúng ta không lắp đặt thùng rác tái chế ở hành lang trường học?
Đáp án đúng: Students can’t use mobile phones during lessons./Students mustn’t use mobile phones during lessons.
Cấu trúc: It’s against the rules + to V nguyên thể: Vi phạm quy định khi làm gì
= S + can + not + V nguyên thể: Ai đó không thể làm gì
= S + must + not + V nguyên thể: Ai đó không được làm gì
Hướng dẫn dịch: Học sinh không thể sử dụng điện thoại di động trong giờ học./ Học sinh không được sử dụng điện thoại di động trong giờ học.
Đáp án đúng: The Burj Khalifa is the tallest building in the world.
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn: S1 + be + adj_er + than + S2
Cấu trúc so sánh nhất với tính từ ngắn: S + be + the + adj_est + (N)
Hướng dẫn dịch: Burj Khalifa là tòa nhà cao nhất thế giới.
Đáp án đúng: Do you prefer travelling by car or by train?
Câu hỏi Yes/ No thì hiện tại đơn: Do + S số nhiều + V nguyên thể + …?
Cấu trúc: prefer + V_ing: thích cái gì
Hướng dẫn dịch: Bạn thích đi du lịch bằng ô tô hay bằng tàu hỏa?
Đáp án đúng: My parents agreed to build a birdhouse in the garden./My parents agreed to build a birdhouse in our garden.
Câu khẳng định thì quá khứ đơn: S + Ved/ tra cột 2
Cấu trúc: agree + to V nguyên thể: đồng ý làm gì
Hướng dẫn dịch: Bố mẹ tôi đồng ý xây dựng một chuồng chim trong vườn./ Bố mẹ tôi đồng ý xây dựng một chuồng chim trong vườn của chúng tôi.
Date: (36) Saturday, 31st May.
(Ngày: Thứ Bảy, ngày 31 tháng Năm.)
Time: 9:00 – (37) 11:30
(Thời gian: 9:00 – 11:30)
Need: (Cần)
- (38) Plastic gloves (Găng tay nhựa)
- Comfortable clothes (Quần áo thoải mái)
- Hat (Mũ)
Activities: (Các hoạt động)
- (39) Pick up litter (Nhặt rác)
- Repair fences and signs.
(Sửa chữa hàng rào và biển báo.)
Lunch: Snacks, fruit juice, sandwiches and (40) hamburgers
(Bữa trưa: Đồ ăn vặt, nước ép hoa quả, bánh kẹp và bánh mì kẹp
Nội dung bài nghe:
Alright, everyone, listen up. Before we go home, I would like to make some announcements. Next weekend, our school is organizing a river cleanup. It’s usually on Sunday, but this year it is on Saturday, 31 May. It starts at 09:00 and ends at about 11:30. The school bus leaves at 08:30. Don’t be late. The school will provide bags and boxes for the rubbish, so just bring your own plastic gloves. You should wear comfortable clothes. And don’t forget to bring a hat. It might be very hot and sunny. We are going to pick up litter and repair the fences and signs. Last year our school planted 20 trees along the river and they all are really beautiful now. You can take your cameras and take photos of them. After the cleanup, there will be a picnic in the park next to the river. The Cheese Cafe is going to provide snacks and fruit juice. And the Sammy Restaurant is going to prepare sandwiches and hamburgers for lunch. So you don’t have to bring any food. That’s all for now. Goodbye class and see you tomorrow.
Dịch bài nghe:
Được rồi, các em, nghe đây. Trước khi chúng ta về nhà, cô muốn đưa ra một số thông báo. Cuối tuần tới, trường của chúng ta sẽ tổ chức một buổi dọn dẹp làm sạch sông. Nó thường là vào Chủ nhật, nhưng năm nay là vào Thứ Bảy, ngày 31 tháng Năm. Nó bắt đầu lúc 09:00 và kết thúc vào khoảng 11:30. Xe buýt của trường rời đi lúc 08:30. Đừng đến muộn. Nhà trường sẽ cung cấp túi và hộp để đựng rác, vì vậy các em chỉ cần mang theo găng tay nhựa của riêng mình. Các em nên mặc quần áo thoải mái. Và đừng quên mang theo một chiếc mũ. Trời có thể rất nóng và có nắng. Chúng ta sẽ nhặt rác và sửa chữa hàng rào và biển báo. Năm ngoái trường chúng ta đã trồng 20 cây xanh dọc bờ sông và bây giờ tất cả chúng đều rất đẹp. Các em có thể mang máy ảnh của mình và chụp ảnh chúng. Sau khi dọn dẹp, sẽ có một buổi dã ngoại trong công viên cạnh sông. Quán cà phê Cheese sẽ cung cấp đồ ăn nhẹ và nước ép trái cây. Và Nhà hàng Sammy sẽ chuẩn bị bánh kẹp và bánh mì kẹp thịt cho bữa trưa. Vì vậy, các em không cần phải mang theo đồ ăn. Đó là tất cả thông tin. Tạm biệt cả lớp và hẹn gặp lại các em vào ngày mai.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















