2048.vn

Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success có đáp án - Đề 5
Đề thi

Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 3 Global Success có đáp án - Đề 5

A
Admin
Tiếng AnhLớp 37 lượt thi
17 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

PART I. LISTENING (20 minutes)

Listen and tick. (1pt) Nghe và đánh dấu √

PART I. LISTENING (20 minutes) Question 1. Listen and tick. (1pt) Nghe và đánh dấu √ (ảnh 1)

Xem đáp án
2. Tự luận
1 điểm

Listen and number. (1pt) Nghe và đánh số

Listen and number. (1pt) Nghe và đánh số (ảnh 1)

Xem đáp án
Đoạn văn

Listen and circle (1pt) Nghe và khoanh tròn

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Let’s go to the____________             

library

classroom

computer room

Xem đáp án
4. Trắc nghiệm
1 điểm

Is that our ________________?             

music room

gym

playground

Xem đáp án
5. Trắc nghiệm
1 điểm

I have_______________            

an eraser

a pencil case

a school bag

Xem đáp án
6. Trắc nghiệm
1 điểm

Do you have__________________?            

a pen

a book

a ruler

Xem đáp án
7. Tự luận
1 điểm

Listen and write (1pt) Nghe và viết      

Listen and write (1pt) Nghe và viết       (ảnh 1)

Xem đáp án
8. Tự luận
1 điểm

PART II. READING AND WRITING

 Read and match. (1pt) Đọc và nối

PART II. READING AND WRITING Question 5: Read and match. (1pt) Đọc và nối (ảnh 1)

Xem đáp án
Đoạn văn

Read and complete (1pt) Đọc và điền vào chỗ trống

colour

have

           gym

blue

              A: I (1)  ……….   a book.

              B: What (2) …………….. is it  ?

              A:  It’s (3)   ….……….

              B:  Oh. Let’s go to the (4) …………………

9. Tự luận
1 điểm

A: I (1) ……….   a book.

Xem đáp án
10. Tự luận
1 điểm

What (2) …………….. is it ?

Xem đáp án
11. Tự luận
1 điểm

A: It’s (3)   ….……….

Xem đáp án
12. Tự luận
1 điểm

B: Oh. Let’s go to the (4) …………………

Xem đáp án
13. Tự luận
1 điểm

Look at the pictures and write the words. (1pt) Nhìn tranh và viết từ

Look at the pictures and write the words. (1pt) Nhìn tranh và viết từ (ảnh 1)

Xem đáp án
14. Tự luận
1 điểm

Put the words in order (1pt) (Xếp các từ theo đúng vị trí)

 is / What / name   / your / ?

_______________________________________

Xem đáp án
15. Tự luận
1 điểm

Put the words in order (1pt) (Xếp các từ theo đúng vị trí)

name   / Bill /   My /   is / .

_______________________________________

Xem đáp án
16. Tự luận
1 điểm

Put the words in order (1pt) (Xếp các từ theo đúng vị trí)

What / are / colour / they /     ?

_______________________________________

Xem đáp án
17. Tự luận
1 điểm

Put the words in order (1pt) (Xếp các từ theo đúng vị trí)

are   /    red / They / .

_______________________________________

Xem đáp án

Ngân hàng đề thi

© All rights reservedVietJack