6.TA_THPT_HAN_THUYEN_BAC_NINH_(LAN_1)_2025-2026
40 câu hỏi
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
InstaSnap: Print Your Memories, Instantly!
Tired of waiting (1) ____________ your photos to develop? Wish you could share physical pictures (2) ____________ just moments ago? Introducing InstaSnap, the revolutionary new camera that lets you (3) ____________ your memories in an instant! With its sleek design and user-friendly interface, InstaSnap is perfect for (4) ____________. Whether you're a seasoned pro or just starting out, you'll love (5) ____________ hold your photos in your hand seconds after snapping them. Say goodbye to blurry digital images and hello to (6) ____________ prints that will last a lifetime!
by
for
on
at
A. by – SAI – “wait by” nghĩa là đứng đợi ở cạnh cái gì đó (vị trí), không dùng cho tân ngữ là sự việc.
B. for – ĐÚNG – Cấu trúc cố định: wait for someone/something (chờ đợi ai/cái gì). Ở đây là "wait for your photos to develop" (chờ ảnh được tráng rửa).
C. on – SAI – “wait on” mang nghĩa là phục vụ (trong nhà hàng), không phù hợp ngữ cảnh.
D. at – SAI – “wait at” dùng để chỉ địa điểm chờ (ví dụ: wait at the station), không đi với tân ngữ chỉ sự vật như "your photos".
Tạm dịch: Tired of waiting for your photos to develop? (Bạn đã chán cảnh phải chờ đợi để rửa ảnh?)
to take
took
taken
taking
A. to take – SAI – Dạng nguyên mẫu có "to" thường chỉ mục đích hoặc tương lai, không dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ trong trường hợp này.
B. took – SAI – Đây là động từ thì quá khứ đơn (V2), không thể đứng ngay sau danh từ để bổ nghĩa như một tính từ.
C. taken – ĐÚNG – Đây là Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động. Câu đầy đủ là "physical pictures which were taken just moments ago". Khi rút gọn, bỏ đại từ quan hệ và to be, giữ lại V3/ed.
D. taking – SAI – Dùng cho rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động. Bức ảnh không thể tự "chụp" (taking) mà phải "được chụp" (taken).
Tạm dịch: Wish you could share physical pictures taken just moments ago? (Bạn có muốn chia sẻ những bức ảnh bản cứng vừa được chụp cách đây vài giây không?)
capture and print
grab and draw
take and write
seize and print
A. capture and print – ĐÚNG – Trong nhiếp ảnh, capture (ghi lại khoảnh khắc/chụp) là từ chuyên ngành chính xác nhất. Máy ảnh InstaSnap có chức năng "chụp và in" liền.
B. grab and draw – SAI – "Grab" (chộp lấy) và "draw" (vẽ) không phù hợp với chức năng của máy ảnh.
C. take and write – SAI – Dù "take a photo" là đúng, nhưng máy ảnh không dùng để "write" (viết).
D. seize and print – SAI – "Seize" thường mang nghĩa nắm bắt cơ hội hoặc chiếm đoạt (quyền lực/vật chất), ít dùng cho việc chụp ảnh thông thường.
Tạm dịch: ...lets you capture and print your memories in an instant! (...cho phép bạn ghi lại và in những kỷ niệm ngay lập tức!)
enthusiasts of photography all levels
all levels of enthusiasts photography
photography enthusiasts of all levels
photography levels of all enthusiasts
A, B, D – SAI – Trật tự từ bị đảo lộn, không tạo thành cụm danh từ có nghĩa.
C. photography enthusiasts of all levels – ĐÚNG – Photography enthusiasts: Danh từ ghép chỉ "những người đam mê nhiếp ảnh". Of all levels: Cụm giới từ bổ nghĩa, chỉ "ở mọi trình độ".
Tạm dịch: InstaSnap is perfect for photography enthusiasts of all levels. (InstaSnap hoàn hảo cho những người đam mê nhiếp ảnh ở mọi trình độ.)
being able to
to be able
to able
be able to
being able to – ĐÚNG – Cấu trúc love + V-ing (yêu thích làm việc gì). Động từ chính ở đây là cụm "be able to" (có thể), khi chuyển sang danh động từ sẽ là "being able to".
B. to be able – SAI – Sau "love" có thể dùng "to V", nhưng ngữ cảnh quảng cáo dùng V-ing (nhấn mạnh sự tận hưởng trải nghiệm) sẽ tự nhiên hơn. Tuy nhiên, lỗi sai lớn hơn thường nằm ở sự nhất quán trong đề thi, đáp án A là lựa chọn tối ưu nhất về ngữ pháp diễn tả sở thích.
C. to able – SAI – Thiếu động từ "be".
D. be able to – SAI – Động từ nguyên mẫu không đứng sau "love" mà không có "to".
Tạm dịch: ...you'll love being able to hold your photos... (...bạn sẽ thích cảm giác có thể cầm những bức ảnh trên tay...)
vibrant
vibration
vibrate
vibrantly
A. vibrant – ĐÚNG – Vị trí cần điền đứng trước danh từ "prints" (bản in) => Cần một Tính từ để bổ nghĩa. Vibrant nghĩa là sống động, rực rỡ màu sắc.
B. vibration – SAI – Danh từ (sự rung động).
C. vibrate – SAI – Động từ (rung).
D. vibrantly – SAI – Trạng từ (một cách sống động).
Tạm dịch: ...hello to vibrant prints that will last a lifetime! (...chào đón những bản in sống động có thể lưu giữ suốt đời!)
InstaSnap: In Kỷ Niệm Của Bạn – Ngay Lập Tức!
Bạn đã quá mệt mỏi vì phải chờ đợi để ảnh của mình được tráng rửa chưa? Bạn có mong muốn được chia sẻ những bức ảnh bản cứng vừa mới được chụp chỉ cách đây vài giây không? Hãy đến với InstaSnap, chiếc máy ảnh mang tính đột phá cho phép bạn chụp và in kỷ niệm của mình ngay lập tức! Với thiết kế thanh lịch và giao diện thân thiện, InstaSnap hoàn hảo dành cho những người đam mê nhiếp ảnh ở mọi trình độ. Dù bạn là người chuyên nghiệp hay chỉ mới bắt đầu, bạn sẽ thích cảm giác có thể cầm những bức ảnh trên tay chỉ vài giây sau khi bấm máy. Hãy nói lời tạm biệt với những hình ảnh kỹ thuật số mờ nhòe và chào đón những bản in sống động có thể lưu giữ suốt cả đời!
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Unleash Your Inner Festival Fanatic with "The Ultimate Guide to Music Festivals"!
Ready to dive headfirst into the exhilarating world of music festivals? This guide is your passport to unforgettable experiences! Learn how to choose the perfect festival for your (7) ____________, whether you crave booming bass or soulful melodies. We'll cover (8) ____________ aspect of festival-going, from securing tickets and packing essentials to navigating crowds and staying safe. Discover insider tips on camping like a pro and making the most of (9) ____________ festival budget. Don’t (10) ____________ on crucial info like setting up camp or staying hydrated – we've got you covered! Learn the unspoken rules of festival etiquette and connect with fellow music lovers. This guide will transform you from a newbie to a seasoned festival- goer, ready to embrace the electric atmosphere and create memories that will last a lifetime. Get your copy today and (11) ____________ for an epic adventure! Available (12) ____________.
taste
hearing
sound
rhythm
A. taste – ĐÚNG – Ngữ cảnh nói về việc chọn lễ hội phù hợp với gu/sở thích cá nhân (bass sôi động hay giai
điệu nhẹ nhàng).
B. hearing – SAI – Thính giác (giác quan), không dùng để chỉ sở thích âm nhạc.
C. sound – SAI – Âm thanh vật lý.
D. rhythm – SAI – Nhịp điệu.
Tạm dịch: Learn how to choose the perfect festival for your taste... (Học cách chọn lễ hội hoàn hảo cho gu của bạn...)
each
all
every
many
A. each – SAI – "Each" nhấn mạnh vào từng cá thể riêng biệt, rời rạc.
B. all – SAI – "All" phải đi với danh từ số nhiều (All aspects) hoặc không đếm được. Ở đây "aspect" là số ít.
C. every – ĐÚNG – Every + Danh từ số ít đếm được. Mang nghĩa "mọi khía cạnh" (nhấn mạnh tính toàn diện của cuốn cẩm nang).
D. many – SAI – "Many" đi với danh từ số nhiều.
Tạm dịch: We'll cover every aspect of festival-going... (Chúng tôi sẽ đề cập đến mọi khía cạnh của việc đi lễ hội...)
their
our
your
her
A, B, D – SAI – Không phù hợp ngữ cảnh đang trò chuyện trực tiếp với người đọc ("You").
C. your – ĐÚNG – Bài viết dùng ngôi thứ hai ("Unleash Your Inner...", "Don't miss out..."). Do đó, tính từ sở hữu tương ứng phải là your festival budget (ngân sách của bạn).
Tạm dịch: ...making the most of your festival budget. (...tận dụng tối đa ngân sách đi lễ hội của bạn.)
carry on
stand by
miss out
put up
A. carry on – SAI – Tiếp tục.
B. stand by – SAI – Ủng hộ / Chờ đợi.
C. miss out (on) – ĐÚNG – Cụm từ miss out on nghĩa là "bỏ lỡ" một cơ hội hoặc thông tin tốt.
D. put up – SAI – Dựng lên / Chịu đựng.
Tạm dịch: Don’t miss out on crucial info... (Đừng bỏ lỡ những thông tin quan trọng...)
prevent
pretend
produce
prepare
A. prevent – SAI – Ngăn chặn.
B. pretend – SAI – Giả vờ.
C. produce – SAI – Sản xuất.
D. prepare – ĐÚNG – Context là mua sách để chuẩn bị cho chuyến đi. Cấu trúc: prepare for something.
Tạm dịch: Get your copy today and prepare for an epic adventure! (Mua bản sao ngay hôm nay và chuẩn bị cho chuyến phiêu lưu để đời!)
within the next week
by the other means
at all major bookstores
under the same conditions
A, B, D – SAI – Các cụm từ này không logic khi nói về địa điểm bán sách/tình trạng sẵn có của sản phẩm.
C. at all major bookstores – ĐÚNG – Đây là câu kết kinh điển của quảng cáo sách: "Có mặt tại tất cả các hiệu sách lớn".
Tạm dịch: Available at all major bookstores. (Hiện có bán tại tất cả các nhà sách lớn.)
Khơi dậy chất “fan cuồng lễ hội” trong bạn với “Cẩm Nang Tối Thượng Về Lễ Hội Âm Nhạc”!
Sẵn sàng lao mình vào thế giới lễ hội âm nhạc đầy hứng khởi chưa? Cuốn cẩm nang này sẽ là tấm hộ chiếu đưa bạn đến những trải nghiệm không thể quên! Hãy học cách lựa chọn lễ hội hoàn hảo phù hợp với gu của bạn, dù bạn mê tiếng bass sôi động hay những giai điệu trữ tình. Chúng tôi sẽ đề cập đến mọi khía cạnh của việc tham gia lễ hội, từ săn vé, chuẩn bị đồ dùng cần thiết đến cách di chuyển giữa đám đông và giữ an toàn. Khám phá mẹo nội bộ giúp bạn cắm trại như dân chuyên nghiệp và tận dụng tối đa ngân sách của bạn dành cho lễ hội. Đừng bỏ lỡ những thông tin quan trọng như dựng lều hay giữ đủ nước — chúng tôi lo hết cho bạn! Học những quy tắc ngầm trong văn hoá lễ hội và kết nối với những người yêu âm nhạc khác. Cuốn cẩm nang này sẽ biến bạn từ người mới thành dân lễ hội lão luyện, sẵn sàng hoà mình vào bầu không khí điện năng và tạo nên những ký ức sẽ kéo dài suốt đời. Sở hữu bản của bạn ngay hôm nay và chuẩn bị cho một hành trình bùng nổ! Hiện có mặt tại tất cả các hiệu sách lớn.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Ultimately, cultural identity empowers young individuals to celebrate who they are while engaging with the world around them.
b. This blend of tradition and modernity enriches the global community, fostering understanding and respect among different cultures.
c. By embracing their cultural roots, youth can confidently share their unique perspectives and creativity.
d. In today’s globalized world, cultural identity plays a vital role in helping young people express themselves.
e. It provides a sense of belonging and pride, allowing them to connect with their heritage while navigating diverse influences.
c - e - b - d – a
d - e - c - b – a
b - c - d - e – a
b - d - c - e - a
(d) Câu chủ đề: Giới thiệu vai trò quan trọng của bản sắc văn hóa trong thế giới toàn cầu hóa.
(e) Triển khai 1: Giải thích lợi ích cá nhân (cảm giác thuộc về, kết nối di sản).
(c) Triển khai 2: Khi trân trọng nguồn gốc, giới trẻ tự tin chia sẻ quan điểm độc đáo.
(b) Mở rộng: Sự hòa trộn (blend) giữa truyền thống và hiện đại làm phong phú cộng đồng toàn cầu.
(a) Kết luận: Tóm lại (Ultimately), nó trao quyền cho giới trẻ.
a. Initially, many were skeptical about how this would affect the ecosystem.
b. The reintroduction of wolves to Yellowstone National Park has become a classic example of successful conservation.
c. Over time, the wolves' presence helped control the elk population.
d. This led to the regeneration of vegetation and the return of various species.
e. Today, the park serves as a model for ecosystem restoration worldwide.
b - a - c - e - d
b - e - c - d – a
b - a - c - d - e
b - c - a - e – d
(b) Giới thiệu: Việc thả sói về Yellowstone là ví dụ điển hình.
(a) Phản ứng ban đầu: Ban đầu (Initially) người ta hoài nghi.
(c) Diễn biến: Theo thời gian (Over time), sói giúp kiểm soát đàn nai.
(d) Kết quả: Việc này dẫn đến cây cối hồi sinh.
(e) Hiện tại: Ngày nay (Today), công viên là hình mẫu bảo tồn.
a. Linh: Actually, it's better than I expected. The teachers are supportive and the lessons are interesting.
b. Hoa: That’s great to hear! I was worried it might be hard to stay focused at home.
c. Hoa: Hey Linh, how’s your online course going these days?
c – a – b
a – b – c
b – c – a
b – a – c
(c) Hỏi: Hoa hỏi Linh về khóa học online.
(a) Đáp: Linh khen khóa học tốt hơn mong đợi.
(b) Phản hồi: Hoa vui mừng và chia sẻ lo lắng trước đó của mình.
Hi Anna,
a. I found it fascinating to explore some of the new research articles you recommended.
b. Thanks so much for sharing the academic papers on green living.
c. By the way, we should collaborate on a research project sometime. What do you think?
d. Thanks also for the suggestion about the online conferences – they are much more insightful than the ones I usually attend.
e. I find the topic of environmental protection incredibly intriguing, but I am currently overwhelmed with coursework, so I will explore it further next semester.
Regard, Michael
b – a – d – e – c
d – b – a – e – c
b – c – e – d – a
d – a – c – b – e
(b) Cảm ơn chính: Cảm ơn vì tài liệu sống xanh.
(a) Nhận xét: Đọc thấy rất thú vị.
(d) Cảm ơn phụ: Cảm ơn về gợi ý hội nghị online.
(e) Từ chối khéo: Thích chủ đề nhưng đang bận bài vở nên hẹn kỳ sau.
(c) Đề xuất mới: Rủ hợp tác nghiên cứu khi khác (By the way).
a. Steven: Malala Yousafzai. Her courage in fighting for girls’ education is incredible.
b. Paul: Absolutely, she’s a true role model. Do you think her story has influenced more young people to stand up for their beliefs?
c. Steven: Have you heard Elon Musk’s story? He faced so many challenges to make an impact.
d. Paul: Yes, I admire his determination. Who else do you find inspiring?
e. Steven: Definitely. I think her story empowers people to make a difference no matter how tough the circumstances.
e-d-c-a-b
e-b-a-d-c
c-d-a-b-e
c-b-a-d-e
(c) Mở đầu: Steven hỏi về Elon Musk.
(d) Tiếp lời: Paul ngưỡng mộ và hỏi Steven thích ai khác (Who else?).
(a) Trả lời: Steven nhắc đến Malala Yousafzai.
(b) Thảo luận: Paul đồng tình gọi Malala là role model và hỏi sâu thêm.
(e) Kết luận: Steven chốt lại ý nghĩa câu chuyện của Malala.
Read the following passage about the dynamics of family businesses and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 18 to 25.
Family businesses are the backbone of many economies around the world. In fact, they represent an estimated 70% of global GDP and employ a significant portion of the workforce. This pervasive presence highlights their importance not just in economic terms but also in shaping communities and impacting social structures. Understanding their dynamics is therefore crucial for appreciating their influence and ensuring their continued success.
One of the most defining features of family businesses is the overlap between family and business spheres. This intertwining can be both a source of strength and a potential challenge. For instance, shared values and a strong work ethic often stem from familial bonds, fostering a dedicated and committed workforce. This, however, also means that disagreements within the family can easily spill over into the business, potentially impacting decision-making and overall harmony.
Succession planning presents another critical aspect of family business dynamics. The question of who will inherit the leadership role and how the transition will be managed is often fraught with emotional and practical complexities. Successfully navigating this process is crucial for the business's longevity, requiring careful planning, open communication, and sometimes, external guidance to ensure a smooth transition.
Finally, maintaining a balance between tradition and innovation is a perpetual challenge for family businesses. While a strong legacy and established practices can be advantageous, they also risk becoming stagnant in the face of evolving markets and technological advancements. Successfully adapting to change while honoring their heritage is a delicate balance that often determines the long-term sustainability and success of family businesses.
Doanh nghiệp gia đình là trụ cột của nhiều nền kinh tế trên thế giới. Thực tế, chúng đóng góp khoảng 70% GDP toàn cầu và tạo việc làm cho một bộ phận lớn lực lượng lao động. Sự hiện diện rộng khắp này cho thấy tầm quan trọng của doanh nghiệp gia đình không chỉ ở khía cạnh kinh tế mà còn trong việc định hình cộng đồng và tác động đến cấu trúc xã hội. Vì vậy, hiểu rõ cách thức vận hành của chúng là điều cần thiết để đánh giá đúng tầm ảnh hưởng và bảo đảm sự phát triển bền vững lâu dài.
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của doanh nghiệp gia đình là sự giao thoa giữa phạm vi gia đình và phạm vi kinh doanh. Sự đan xen này vừa có thể tạo nên sức mạnh, vừa tiềm ẩn nhiều thách thức. Chẳng hạn, các giá trị chung và tinh thần làm việc mạnh mẽ thường bắt nguồn từ mối gắn kết gia đình, góp phần xây dựng một đội ngũ tận tâm và trung thành. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc những bất đồng trong gia đình dễ dàng lan sang công việc, có thể ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định và sự hài hòa chung.
Kế hoạch kế nhiệm là một khía cạnh quan trọng khác trong quản trị doanh nghiệp gia đình. Câu hỏi ai sẽ đảm nhận vai trò lãnh đạo và quá trình chuyển giao sẽ được thực hiện như thế nào thường đi kèm với nhiều phức tạp cả về cảm xúc lẫn thực tế. Việc xử lý suôn sẻ giai đoạn này có ý nghĩa then chốt đối với sự trường tồn của doanh nghiệp, đòi hỏi lập kế hoạch cẩn trọng, giao tiếp cởi mở và đôi khi cần đến sự tư vấn bên ngoài để bảo đảm một quá trình chuyển giao trôi chảy.
Cuối cùng, duy trì sự cân bằng giữa truyền thống và đổi mới luôn là một thách thức thường trực đối với doanh nghiệp gia đình. Dù giá trị di sản và những thực hành lâu đời có thể mang lại lợi thế, chúng cũng có nguy cơ trở nên lỗi thời trước sự biến đổi của thị trường và tiến bộ công nghệ. Khả năng thích ứng với thay đổi trong khi vẫn tôn trọng bản sắc truyền thống là yếu tố then chốt quyết định tính bền vững và thành công lâu dài của doanh nghiệp gia đình.
Which of the following best paraphrases the first sentence in paragraph 3?
Succession planning is only somewhat important for family businesses.
Only the dynamics of family businesses are affected by succession planning.
Family businesses should not consider succession planning as a critical aspect.
A crucial aspect of family business dynamics is planning for leadership succession.
A – SAI vì "only somewhat" (chỉ hơi hơi) làm giảm mức độ quan trọng.
B – SAI vì từ "Only" làm sai nghĩa (chỉ mỗi động lực bị ảnh hưởng).
C – SAI vì mang nghĩa phủ định (không nên cân nhắc).
D. A crucial aspect... – ĐÚNG – Câu gốc: "Succession planning presents another critical aspect...". Paraphrase: Critical = Crucial.
In which paragraph of the passage does the writer emphasize the importance of adapting to external changes for the survival of family businesses?
Paragraph 4
Paragraph 3
Paragraph 1
Paragraph 2
A. Paragraph 4 – ĐÚNG – Đoạn 4 chứa câu: " Successfully adapting to change while honoring their heritage is a delicate balance that often determines the long-term sustainability and success of family businesses.”: Khả năng thích ứng với thay đổi trong khi vẫn tôn trọng bản sắc truyền thống là yếu tố then chốt quyết định tính bền vững và thành công lâu dài của doanh nghiệp gia đình.
The word "perpetual" in paragraph 4 could be best replaced by ____________.
infrequent
temporary
occasional
ongoing
A. infrequent- SAI: Nghĩa là "không thường xuyên/hiếm khi", trái nghĩa với "perpetual" (liên tục/thường trực).
B. temporary- SAI: Nghĩa là "tạm thời", trái nghĩa với sự thách thức lâu dài mà bài đề cập.
C. occasional- SAI: Nghĩa là "thỉnh thoảng", mức độ không liên tục bằng "perpetual".
D. ongoing- ĐÚNG: "Perpetual" nghĩa là vĩnh viễn, không ngừng nghỉ. "Ongoing" (đang diễn ra liên tục) là từ đồng nghĩa phù hợp nhất trong ngữ cảnh "perpetual challenge" (thách thức thường trực).
The word “This” in paragraph 2 refers to ____________.
family disagreements
a strong work ethic
shared family values
the overlap of family and business
A. family disagreements- SAI: "Disagreements" xuất hiện sau từ "This" (ở câu tiếp theo), nên "This" không thể thay thế cho nó.
B. a strong work ethic- SAI: Đây là một ví dụ nằm trong câu giải thích, không phải chủ đề chính mà "This" nhắc lại.
C. shared family values- SAI: Tương tự như ý B, đây là chi tiết phụ nằm sau "This".
D. the overlap of family and business- ĐÚNG: Câu trước đó viết: "One of the most defining features... is the overlap between family and business spheres." Câu sau: "This intertwining..." (Sự đan xen này...). Do đó "This" chỉ sự giao thoa/chồng chéo đó.
The word "pervasive" in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____________.
important
widespread
influential
limited
A. important- SAI: "Important" (quan trọng) không trái nghĩa với "pervasive" (lan tỏa).
B. widespread- SAI: "Widespread" (rộng khắp) là từ đồng nghĩa với "pervasive", không phải trái nghĩa.
C. influential- SAI: "Influential" (có ảnh hưởng) không phải là từ trái nghĩa về mặt phạm vi xuất hiện.
D. limited- ĐÚNG: "Pervasive" nghĩa là lan tỏa khắp nơi, thâm nhập mọi chỗ. Trái nghĩa là "limited" (bị giới hạn, hạn chế)
Which of the following is TRUE according to the passage?
External guidance is always required for successful succession planning.
Family businesses rarely face challenges related to internal disagreements.
Family businesses contribute significantly to the global economy.
Most family businesses prioritize innovation over tradition.
A. External guidance is always required for successful succession planning.- SAI: Bài đọc viết "sometimes, external guidance" (đôi khi cần hướng dẫn bên ngoài), từ "always" (luôn luôn) làm câu này sai.
B. Family businesses rarely face challenges related to internal disagreements.- SAI: Bài viết: "disagreements... can easily spill over" (bất đồng dễ dàng lây lan), nghĩa là thường xuyên gặp phải chứ không phải "rarely" (hiếm khi).
C. Family businesses contribute significantly to the global economy.- ĐÚNG: Dẫn chứng đoạn 1: "represent an estimated 70% of global GDP" (chiếm khoảng 70% GDP toàn cầu) -> đóng góp đáng kể.
D. Most family businesses prioritize innovation over tradition.- SAI: Bài viết nói đây là một "delicate balance" (sự cân bằng tinh tế) và là "challenge" (thách thức), không nói rằng họ ưu tiên đổi mới hơn.
Which of the following is NOT mentioned as a challenge faced by family businesses?
Potential for family disagreements to affect business
Managing succession planning
Difficulty attracting investors
Balancing tradition and innovation
A. Potential for family disagreements to affect business- SAI: Có đề cập ở đoạn 2 ("disagreements... spill over").
B. Managing succession planning- SAI: Có đề cập ở đoạn 3 ("Succession planning presents another critical aspect").
C. Difficulty attracting investors- ĐÚNG: Bài đọc hoàn toàn không nhắc đến việc "khó thu hút nhà đầu tư".
D. Balancing tradition and innovation- SAI: Có đề cập ở đoạn 4 ("maintaining a balance between tradition and innovation")
In which paragraph of the passage does the writer use a conditional structure to discuss the potential negative impacts of family involvement in business?
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Paragraph 1
A. Paragraph 2- ĐÚNG: Đoạn 2 dùng cấu trúc nhân quả mang tính điều kiện: "This... means that disagreements... can spill over..." (Điều này có nghĩa là... những bất đồng có thể lây lan...). Ý nói: Nếu có sự giao thoa gia đình, thì rủi ro bất đồng lây lan sẽ xảy ra.
B, C, D- SAI: Các đoạn này tập trung vào các chủ đề khác (Kế nhiệm, Thích ứng, Tổng quan) và không dùng cấu trúc lập luận điều kiện rõ nét cho tác động tiêu cực của "family involvement" như đoạn 2.
Read the following passage about Ba Be National Park and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 26 to 30.
Nestled in the mountainous region of northern Vietnam, Ba Be National Park offers a serene escape dominated by the captivating presence of Ba Be Lake. (26) ____________ the area boasts exceptional biodiversity, harboring over 1,200 species of plants and 281 species of animals. (27) ____________, the shimmering expanse of the lake itself.
Dịch: Ẩn mình trong vùng núi phía Bắc Việt Nam, Vườn quốc gia Ba Bể mang đến một nơi nghỉ ngơi yên bình, được tô điểm bởi sự hiện diện đầy cuốn hút của hồ Ba Bể. Được thành lập như một vườn quốc gia vào năm 1992, khu vực này sở hữu mức độ đa dạng sinh học đặc biệt, với hơn 1.200 loài thực vật và 281 loài động vật. Du khách đến Ba Bể được chiêm ngưỡng những cảnh quan tuyệt đẹp với các dãy núi đá vôi, những thung lũng xanh mướt và tất nhiên là mặt hồ lấp lánh.
Located in a remote and inaccessible area,
Dominated by a single, large mountain peak,
Established as a national park in 1992,
Visited by thousands of tourists annually,
A. Located in a remote and inaccessible area - SAI: Cụm từ "inaccessible" (không thể tiếp cận) mâu thuẫn với nội dung phía sau nói về các hoạt động du lịch (exploring, trekking).
B. Dominated by a single, large mountain peak - SAI: Hồ Ba Bể nổi tiếng là hồ nước và hệ thống núi đá vôi, rừng rậm chứ không phải bị chi phối bởi "một đỉnh núi duy nhất".
C. Established as a national park in 1992 - ĐÚNG: Đây là thông tin nền tảng (background) hợp lý nhất để giới thiệu khu vực trước khi nói về sự đa dạng sinh học.
D. Visited by thousands of tourists annually - SAI: Câu sau nhấn mạnh "boasts exceptional biodiversity" (tự hào về đa dạng sinh học), nên dùng ý thành lập vườn quốc gia (để bảo tồn) sẽ logic hơn là nói về lượng khách du lịch ngay lúc này.
Despite its natural beauty, the park suffers from pollution and deforestation
Visitors to Ba Be are rewarded with stunning landscapes marked by limestone peaks, verdant valleys, and of course
The park is easily accessible by road and offers various accommodations
Local communities play a vital role in preserving the park's ecosystem
A. Despite its natural beauty, the park suffers from pollution and deforestation - SAI: Đoạn văn đang mang giọng điệu ca ngợi vẻ đẹp ("captivating", "serene"), chèn ý tiêu cực (pollution) vào đây sẽ phá vỡ mạch cảm xúc và không khớp với danh sách cảnh đẹp liệt kê phía sau.
B. Visitors to Ba Be are rewarded with stunning landscapes marked by limestone peaks, verdant valleys, and of course - ĐÚNG: Câu này tạo đà hoàn hảo cho việc liệt kê. Cấu trúc "...marked by A, B, and of course, [the lake]" rất mạch lạc.
C. The park is easily accessible by road and offers various accommodations - SAI: Câu này nói về hạ tầng (đường xá, chỗ ở), không liên quan đến danh sách cảnh quan thiên nhiên (núi, thung lũng) đang được liệt kê phía sau.
D. Local communities play a vital role in preserving the park's ecosystem - SAI: Nội dung về "cộng đồng địa phương" không khớp với ngữ cảnh đang miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên ở câu sau
The heart of the park, Ba Be Lake, is (28) ____________: Pe Leng, Pe Lu, and Pe Lam. These tranquil waters, reflecting the sky and surrounding greenery, offer a sense of profound peace. Visitors can explore the lake by traditional wooden boat, gliding past small islands and hidden caves, some of which hold historical and cultural significance. One such cave, Puong Cave, stretches for 300 meters and houses a colony of thousands of bats, creating a truly remarkable spectacle.
Dịch: Trái tim của công viên — hồ Ba Bể — thực chất được tạo thành từ ba hồ thông nhau: Pe Leng, Pe Lu và Pe Lam. Những mặt nước yên bình này, phản chiếu bầu trời và màu xanh của núi rừng xung quanh, mang đến cảm giác tĩnh lặng sâu sắc. Du khách có thể khám phá hồ bằng thuyền gỗ truyền thống, lướt qua những hòn đảo nhỏ và các hang động ẩn mình, một số trong số đó mang giá trị lịch sử và văn hóa. Một ví dụ tiêu biểu là hang Puông, dài 300 mét, là nơi cư trú của hàng nghìn con dơi, tạo nên một cảnh tượng vô cùng ngoạn mục.
surrounded by dense jungle, impenetrable to humans
actually comprised of three interconnected lakes
home to a unique species of freshwater dolphin
artificially created to provide water for the local communities
A. surrounded by dense jungle, impenetrable to humans - SAI: "Impenetrable" (không thể xâm nhập) là sai thực tế du lịch. Hơn nữa, sau dấu hai chấm là tên 3 cái hồ (Pe Leng, Pe Lu, Pe Lam), không phải rừng.
B. actually comprised of three interconnected lakes - ĐÚNG: Sau dấu hai chấm là: Pe Leng, Pe Lu, và Pe Lam. Đây là tên của 3 hồ nhỏ. Vậy chỗ trống cần giải thích Hồ Ba Bể được "cấu thành từ 3 hồ thông nhau" này.
C. home to a unique species of freshwater dolphin - SAI: Ba Bể không nổi tiếng về cá heo, và 3 cái tên sau dấu hai chấm không phải tên cá heo.
D. artificially created to provide water for the local communities - SAI: Ba Bể là hồ tự nhiên (Natural Lake), không phải hồ nhân tạo (artificially created).
While the lake steals the show, the surrounding forests are teeming with life and offer ample opportunity for exploration. Trekking paths wind through the dense vegetation, leading to hidden waterfalls and viewpoints that provide breathtaking panoramas of the park. (29) ____________ provides yet another opportunity to connect with nature and observe the diverse birdlife that calls Ba Be home.
Dịch: Dù hồ Ba Bể là điểm thu hút chính, những cánh rừng bao quanh cũng tràn ngập sự sống và mở ra nhiều cơ hội khám phá. Các lối mòn trekking uốn lượn qua thảm thực vật dày đặc, dẫn đến những thác nước ẩn mình và các điểm quan sát mang đến những góc nhìn toàn cảnh tuyệt đẹp về công viên. Hồ Kiếm, một hồ nhỏ nằm trong công viên và có thể tiếp cận bằng đường mòn, mang đến thêm một cơ hội để hòa mình vào thiên nhiên và quan sát các loài chim đa dạng sinh sống tại Ba Bể.
The nearby town, with its bustling markets and vibrant nightlife,
A guided tour through the park's extensive cave system,
The challenging climb to the summit of the highest peak,
Kiem Lake, a smaller lake located within the park and accessible by foot,
A. The nearby town, with its bustling markets and vibrant nightlife - SAI: Câu sau nói về "connect with nature" và "observe birdlife". Thị trấn ồn ào và cuộc sống về đêm (nightlife) không phải nơi phù hợp để ngắm chim.
B. A guided tour through the park's extensive cave system - SAI: Hang động (cave) thường tối, không phải nơi lý tưởng để quan sát các loài chim đa dạng ("diverse birdlife") như không gian mở ngoài trời.
C. The challenging climb to the summit of the highest peak - SAI: Việc leo núi vất vả ("challenging climb") mang tính thể thao mạo hiểm, ít phù hợp với ngữ cảnh thư giãn, quan sát thiên nhiên được mô tả phía sau.
D. Kiem Lake, a smaller lake located within the park and accessible by foot - ĐÚNG: Một hồ nước nhỏ, yên tĩnh, đi bộ đến được là địa điểm lý tưởng nhất để "kết nối thiên nhiên" và "ngắm chim".
(30) ____________. The combination of breathtaking scenery, rich biodiversity, and cultural significance makes it a destination that appeals to a wide range of interests, leaving a lasting impression on all who visit.
Dịch: Dù muốn tìm kiếm những trải nghiệm phiêu lưu hay chỉ đơn giản là một khoảnh khắc tĩnh lặng trong vòng tay thiên nhiên, Vườn quốc gia Ba Bể đều mang đến một trải nghiệm độc đáo và khó quên. Sự kết hợp giữa cảnh quan ngoạn mục, đa dạng sinh học phong phú và giá trị văn hóa khiến nơi đây trở thành điểm đến hấp dẫn với nhiều đối tượng du khách, để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng tất cả những ai ghé thăm.
However, the increasing number of tourists poses a threat to the park's delicate balance
Despite its remote location, Ba Be National Park is well worth the journey for any nature enthusiast
Whether seeking adventure or simply a moment of tranquility in nature's embrace, Ba Be National Park offers a unique and unforgettable experience
Therefore, it is crucial to implement sustainable tourism practices to protect this natural wonder
A. However, the increasing number of tourists poses a threat to the park's delicate balance - SAI: Câu kết bài thường mang tính tổng kết tích cực. Câu này cảnh báo tiêu cực ("threat"), mâu thuẫn với giọng văn ca ngợi ("breathtaking scenery") ngay sau đó.
B. Despite its remote location, Ba Be National Park is well worth the journey for any nature enthusiast - SAI: Bài viết không nhấn mạnh sự xa xôi cách trở ("remote location") như một trở ngại lớn trước đó để dùng cấu trúc nhượng bộ "Despite".
C. Whether seeking adventure or simply a moment of tranquility in nature's embrace, Ba Be National Park offers a unique and unforgettable experience - ĐÚNG: Câu này tóm tắt hoàn hảo hai khía cạnh đã nói trong bài: Adventure (trekking/leo núi) và Tranquility (ngắm hồ/ngắm chim).
D. Therefore, it is crucial to implement sustainable tourism practices to protect this natural wonder - SAI: Đây là một lời kêu gọi hành động chính sách, không phù hợp để làm câu chuyển ý sang việc ca ngợi vẻ đẹp và ấn tượng của công viên ở câu cuối cùng.
Read the following passage about the evolution of human language and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
[I] The evolution of language, a defining characteristic of humanity, is shrouded in mystery, with its origins stretching back tens of thousands of years. [II] The increasing complexity of social interactions within early human groups likely gave rise to the need for more sophisticated communication, pushing the development of language forward. [III] This co- evolution of brain and social structure played a vital role in shaping the communicative abilities that set us apart from other species. [IV]
These early forms of language were likely rudimentary, consisting of gestures, vocalizations, and simple words representing concrete objects or actions. This proto-language gradually evolved, incorporating more abstract concepts and grammatical structures. Evidence for this progression can be seen in the development of tools and symbolic art, which suggest an increasing capacity for abstract thought and representation, crucial for complex language. The development of agriculture and settled communities further accelerated the evolution of language, as the need for cooperation and information sharing became even more critical.
One key aspect of language evolution is the emergence of language-specific brain regions. As language became more complex, specific areas of the brain, like Broca's area, specialized in processing grammatical structures and producing speech. This specialization allowed for more efficient and nuanced communication. Simultaneously, the vocal tract also underwent evolutionary changes, enabling the production of a wider range of sounds and contributing to the diversity of languages we see today. The interplay between brain development, vocal adaptation, and social pressures shaped the trajectory of language evolution.
Despite the challenges in reconstructing the precise path of language evolution, studying existing languages, their relationships, and the fossil record provides valuable insights. By comparing different languages and their structures, linguists can trace back common ancestries and reconstruct proto- languages, offering glimpses into the past. Further research into the genetic and neurological underpinnings of language promises to further illuminate this fascinating aspect of human evolution.
Sự tiến hóa của ngôn ngữ – một đặc trưng làm nên tính người – vẫn bao phủ trong nhiều điều bí ẩn, với nguồn gốc kéo dài hàng chục nghìn năm. Sự gia tăng mức độ phức tạp trong các tương tác xã hội của những nhóm người nguyên thủy có lẽ đã tạo ra nhu cầu về một hệ thống giao tiếp tinh vi hơn, từ đó thúc đẩy sự hình thành và phát triển của ngôn ngữ. Sự đồng tiến hóa giữa bộ não và cấu trúc xã hội này giữ vai trò then chốt trong việc định hình những năng lực giao tiếp đã tách biệt loài người khỏi các loài khác.
Những dạng ngôn ngữ sơ khai có lẽ còn rất thô sơ, bao gồm các cử chỉ, âm thanh và những từ đơn giản dùng để biểu thị các sự vật hay hành động cụ thể. Hình thức “tiền ngôn ngữ” này dần dần phát triển, tiếp thu thêm các khái niệm trừu tượng và cấu trúc ngữ pháp. Bằng chứng cho quá trình này được thể hiện qua sự phát triển của công cụ và nghệ thuật biểu tượng, cho thấy năng lực tư duy trừu tượng và khả năng biểu đạt ngày càng được mở rộng – những yếu tố thiết yếu cho sự hình thành của ngôn ngữ phức tạp. Sự xuất hiện của nông nghiệp và cộng đồng định cư tiếp tục thúc đẩy quá trình tiến hóa ngôn ngữ, khi nhu cầu hợp tác và trao đổi thông tin trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Một khía cạnh then chốt trong tiến trình tiến hóa của ngôn ngữ là sự xuất hiện của các vùng não chuyên biệt. Khi ngôn ngữ trở nên phức tạp hơn, những khu vực nhất định trong não – như vùng Broca – bắt đầu đảm nhiệm chức năng xử lý cấu trúc ngữ pháp và tạo lập lời nói. Sự chuyên môn hóa này cho phép con người giao tiếp hiệu quả và tinh tế hơn. Đồng thời, cơ quan phát âm cũng trải qua các biến đổi tiến hóa, giúp con người tạo ra nhiều âm sắc hơn và góp phần tạo nên sự đa dạng của các ngôn ngữ ngày nay. Sự tương tác giữa tiến hóa của bộ não, sự thích ứng của cơ quan phát âm và áp lực xã hội đã định hình toàn bộ hành trình phát triển của ngôn ngữ.
Dù việc tái dựng chính xác con đường tiến hóa của ngôn ngữ còn nhiều thách thức, việc nghiên cứu các ngôn ngữ đang tồn tại, mối quan hệ giữa chúng, cùng với tư liệu hóa thạch, mang lại những hiểu biết quan trọng. Bằng cách so sánh các ngôn ngữ và cấu trúc của chúng, các nhà ngôn ngữ học có thể lần ngược về những nguồn gốc chung và tái tạo các “tiền ngôn ngữ”, mở ra những lát cắt quý giá về quá khứ. Nghiên cứu sâu hơn về nền tảng di truyền và thần kinh của ngôn ngữ hứa hẹn sẽ tiếp tục soi sáng khía cạnh hấp dẫn này trong tiến trình tiến hóa của loài người.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Brain regions adapted after vocal tract changes.
Proto-language instantly evolved into complex forms.
Language evolution's exact path is definitively known.
Social interaction complexity spurred early language development.
A. Brain regions adapted after vocal tract changes - SAI: Bài đọc dùng từ "Simultaneously" (Đồng thời) ở đoạn 3 để nói về sự thay đổi của não và thanh quản, chứ không phải cái này có sau cái kia.
B. Proto-language instantly evolved into complex forms - SAI: Bài dùng từ "gradually evolved" (tiến hóa dần dần), trái ngược với "instantly" (ngay lập tức).
C. Language evolution's exact path is definitively known - SAI: Đoạn 1 nói "shrouded in mystery" và đoạn 4 nói "challenges in reconstructing the precise path" (khó khăn trong việc tái dựng con đường chính xác).
D. Social interaction complexity spurred early language development - ĐÚNG: Dẫn chứng đoạn 1: "The increasing complexity of social interactions... gave rise to the need..." (Sự phức tạp trong tương tác xã hội... đã làm nảy sinh nhu cầu...)
Which of the following best summarises the passage?
Social pressures led to the development of specific brain regions and vocal adaptations, enabling complex communication, while modern linguistic analysis fully explains language origins.
Human language evolved from basic gestures and sounds to complex structures, driven by social needs, brain and vocal tract adaptations, and reflected in modern language analysis and ongoing research.
Human language emerged from simple forms, influenced by social complexity and biological changes, but the specific trajectory remains unclear, limiting the usefulness of current research.
Rudimentary proto-language developed into sophisticated communication due to agricultural advancements, with the evolution fully explained by studying brain regions and vocal tracts.
A. ...while modern linguistic analysis fully explains language origins - SAI: Cụm "fully explains" (giải thích trọn vẹn) là sai, vì bài đọc nhấn mạnh vẫn còn nhiều bí ẩn ("mystery", "promises to further illuminate").
B. Human language evolved from basic gestures and sounds to complex structures, driven by social needs, brain and vocal tract adaptations, and reflected in modern language analysis and ongoing research - ĐÚNG: Tóm tắt đầy đủ các ý chính: Quá trình (đơn giản -> phức tạp), Động lực (xã hội + sinh học), và Hiện tại (nghiên cứu).
C. ...limiting the usefulness of current research - SAI: Bài nói nghiên cứu mang lại "valuable insights" (hiểu biết giá trị), không phải "limited usefulness" (ít hữu ích).
D. ...evolution fully explained by studying brain regions and vocal tracts - SAI: Sai ở ý "fully explained" và bỏ qua yếu tố xã hội (social interaction) trong phần giải thích.
Which of the following best paraphrases the first sentence in paragraph 4?
Though reconstructing language evolution's exact route is difficult, analyzing current languages, their connections, and fossil records offers helpful clues.
While the precise course of language evolution is hard to rebuild, language study and fossil analysis give useful information.
Despite the difficulty in precisely retracing language development, exploring modern languages and fossils yields useful data.
Although tracing language evolution's exact trajectory is challenging, investigating languages and fossils provides valuable knowledge.
A. Though reconstructing language evolution's exact route is difficult, analyzing current languages, their connections, and fossil records offers helpful clues - ĐÚNG: Giữ nguyên các ý: "Despite challenges" = "Though... difficult"; "Existing languages, their relationships" = "Current languages, their connections"; "Valuable insights" = "Helpful clues".
B. While the precise course... is hard to rebuild, language study and fossil analysis give useful information - SAI: Thiếu ý quan trọng "their relationships" (mối liên hệ giữa các ngôn ngữ) vốn có trong câu gốc.
C. Despite the difficulty... exploring modern languages and fossils yields useful data - SAI: Thiếu ý "relationships". Cụm "useful data" (dữ liệu hữu ích) khô khan và ít chiều sâu hơn "valuable insights".
D. Although tracing... is challenging, investigating languages and fossils provides valuable knowledge - SAI: Từ "knowledge" (kiến thức chung) không sát nghĩa bằng "insights" (manh mối/hiểu biết sâu sắc) trong ngữ cảnh nghiên cứu.
Which of the following best summarises paragraph 3?
Vocal tract changes primarily drove language development and diversification.
Brain areas and vocal tracts adapted, enabling complex communication and language diversity.
Specialized brain regions alone facilitated complex language and wider sounds.
Social pressures solely dictated the evolution of brain and vocal structures.
A. Vocal tract changes primarily drove language development and diversification - SAI: Chỉ nhắc đến thanh quản (vocal tract), bỏ qua vai trò quan trọng của não bộ (brain regions) được nói đến ở đầu đoạn.
B. Brain areas and vocal tracts adapted, enabling complex communication and language diversity - ĐÚNG: Tổng hợp đủ hai yếu tố song song: Não bộ (cho giao tiếp phức tạp) và Thanh quản (cho sự đa dạng âm thanh).
C. Specialized brain regions alone facilitated complex language and wider sounds - SAI: Từ "alone" (một mình) là sai. Não bộ không tự tạo ra "wider sounds" (âm thanh đa dạng), đó là việc của thanh quản.
D. Social pressures solely dictated the evolution of brain and vocal structures - SAI: Từ "solely" (duy nhất) là sai. Bài nói về sự tương tác (interplay) giữa nhiều yếu tố, không phải xã hội áp đặt tất cả.
The phrase "gave rise to" in paragraph 1 could be best replaced by ____________.
brought about
initiated
spawned
resulted in
A. brought about - ĐÚNG: "Gave rise to" nghĩa là làm nảy sinh, gây ra. "Brought about" là cụm từ đồng nghĩa trang trọng tương đương nhất.
B. initiated - SAI: "Initiated" (khởi xướng) thường mang tính chủ động của con người/tổ chức, không hợp với quá trình tiến hóa tự nhiên.
C. spawned - SAI: "Spawned" (đẻ ra/sinh ra) thường dùng trong sinh học hoặc mang sắc thái kém trang trọng.
D. resulted in - SAI: "Resulted in" thiên về kết quả cuối cùng. "Gave rise to" thiên về việc khơi mào/làm nảy sinh sự việc
According to paragraph 2, which of the following contributed to the acceleration of language evolution?
symbolic artwork
advanced tools
complex gestures
A. settled agriculture - ĐÚNG: Dẫn chứng đoạn 2: "The development of agriculture and settled communities further accelerated the evolution...".
B. symbolic artwork - SAI: "Symbolic art" được nhắc đến như là bằng chứng (evidence) cho năng lực tư duy, không phải là nguyên nhân thúc đẩy gia tốc (accelerate).
C. advanced tools - SAI: Tương tự B, "tools" là bằng chứng cho sự phát triển tư duy, không phải động lực thúc đẩy.
D. complex gestures - SAI: "Gestures" là một phần của ngôn ngữ sơ khai, không phải yếu tố thúc đẩy nó phát triển nhanh hơn.
Which of the following can be inferred from the passage?
Studying genetics and neurology can shed more light on language evolution.
Modern languages lack connections to earlier language forms.
Language evolution is solely dependent on brain development.
The fossil record provides complete details of early languages.
A. Studying genetics and neurology can shed more light on language evolution - ĐÚNG: Dẫn chứng câu cuối bài: "Further research into the genetic and neurological... promises to further illuminate..." (Hứa hẹn sẽ soi sáng thêm...)
B. Modern languages lack connections to earlier language forms - SAI: Bài nói các nhà ngôn ngữ học có thể "trace back common ancestries" (truy vết tổ tiên chung), chứng tỏ có sự kết nối.
C. Language evolution is solely dependent on brain development - SAI: Sai vì còn phụ thuộc vào "vocal adaptation" và "social pressures" (đã nói ở đoạn 3).
D. The fossil record provides complete details of early languages - SAI: Bài nói "challenges in reconstructing the precise path", tức là hồ sơ hóa thạch không cung cấp đầy đủ chi tiết.
The word "This" in paragraph 2 refers to ____________.
complex interaction
abstract representation
rudimentary early language
symbolic communication
A. complex interaction - SAI: Nằm ở đoạn 1, quá xa để quy chiếu.
B. abstract representation - SAI: "Abstract concepts" là cái được thêm vào sau khi ngôn ngữ phát triển, không phải cái "This" đang chỉ tới.
C. rudimentary early language - ĐÚNG: Câu trước đó: "These early forms of language were likely rudimentary...". Câu sau: "This proto-language...". "This" thay thế cho thứ ngôn ngữ sơ khai vừa nhắc đến.
D. symbolic communication - SAI: Cụm từ này không xuất hiện trực tiếp trước từ "This".
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
While pinpointing the exact moment language emerged is impossible, researchers agree that its development is intricately tied to the evolution of our brains, particularly areas like Broca's and Wernicke's areas, which are crucial for speech production and comprehension.
[I]
[III]
[IV]
A. [I] - SAI: Đặt ở đầu đoạn sẽ làm mất tính khái quát của câu mở đầu gốc (mystery). Thông thường ta đi từ khái quát -> chi tiết.
B. [III] - SAI: Đặt ở đây sẽ làm ngắt quãng mạch văn đang nói về "Social interactions". Câu chèn nói về Não bộ, nên đứng trước hoặc sau phần Xã hội, không nên chèn vào giữa.
C. [II] - ĐÚNG: Logic hợp lý nhất: Giới thiệu bí ẩn (Mystery) -> Giải thích thêm về bí ẩn liên quan đến Não (câu chèn) -> Giới thiệu yếu tố Xã hội -> Kết luận về sự đồng tiến hóa (Co-evolution) của cả Não và Xã hội.
D. [IV] - SAI: Đặt cuối đoạn là thừa, vì đoạn văn đã có câu kết luận [IV] rất trọn vẹn về "Co-evolution"
The word "language-specific" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.
designated
general
specialized
localized
A. designated - SAI: "Designated" (được chỉ định) gần nghĩa với "specific", không phải trái nghĩa.
B. general - ĐÚNG: "Language-specific" nghĩa là đặc thù/chuyên biệt cho ngôn ngữ. Trái nghĩa là "general" (chung chung/tổng quát).
C. specialized - SAI: "Specialized" (chuyên môn hóa) là từ đồng nghĩa với "specific" trong ngữ cảnh này.
D. localized - SAI: "Localized" (khu biệt) cũng mang nét nghĩa cụ thể/giới hạn, gần nghĩa với từ gốc hơn là trái nghĩa.
----HẾT---

