350 Câu hỏi trắc nghiệm môn Lập trình mạng có đáp án - Phần 9
20 câu hỏi
Mật độ lỗi (defect density) dùng để đo lường:
Chất lượng sản phẩm cuối
Dự án phần mềm
Quá trình sản xuất
Chất lượng bảo trì
A là đáp án đúng
Kỹ thuật thu thập yêu cầu nào cần đến chuyên gia?
Interview
Observation
Expert
Delphi
C là đáp án đúng
Phát biểu nào là sai khi nói về bản chất của phần mềm:
Có thể là sản phẩm theo đơn đặt hàng
Là một sản phẩm công nghiệp
Là sản phẩm có thể thực thi
Không thực sự là sản phẩm
D là đáp án đúng
Dạng kiểm thử nào dùng kỹ thuật hộp trắng (white box test):
Kiểm thử hồi quy (regression test)
Kiểm thử nghiệm thu (acceptance test)
Kiểm thử hệ thống (system test)
Tất cả đều đúng
A là đáp án đúng
Kỹ thuật thu thập yêu cầu cầu nào cần đến sự nhất trí của số đông?
Prototype
Facilitated Workshops
Observation
Questionnaires & Surveys
B là đáp án đúng
Xét đường độc lập cơ bản, nếu có 7 node phân nhánh thì ta có số đường thực thi cơ bản độc lập là:
6
7
8
9
C là đáp án đúng
Mục nào không dùng cho đặc tả yêu cầu:
Đặc tả cú pháp
Đặc tả đối tượng
Đặc tả chức năng
Đặc tả kỹ thuật
D là đáp án đúng
Use-cases là một kịch bản mà mô tả:
Phần mềm thực hiện như thế nào khi được dùng trong một tình huống cho trước
Những công cụ CASE sẽ được dùng như thế nào để xây dựng hệ thống
Kế hoạch xây dựng cho sản phẩm phần mềm
Những test-case cho sản phẩm phần mềm
A là đáp án đúng
Mục nào không dùng cho đặc tả yêu cầu:
Đặc tả thao tác
Đặc tả mô hình
Đặc tả bằng sơ đồ
Đặc tả thuật toán
B là đáp án đúng
Loại hình đặc tả nào không có?
Đặc tả hình thức
Đặc tả phi hình thức
Đặc tả toán học
Đặc tả hỗn hợp
C là đáp án đúng
Xác nhận yêu cầu (Requirements Validation) được tiến hành bởi:
Phân tích viên và lập trình viên
Phân tích viên và khách hàng
Phân tích viên và các bên có liên quan
Phân tích viên và người dùng
C là đáp án đúng
Khi xác nhận yêu cầu, cần phải làm sáng tỏ các từ nào sau đây:
“một số”, “đôi khi”, “thường”, “thông thường”, “bình thường”, “phần lớn”, “đa số”
Danh từ là số nhiều hay số ít
Tính từ chỉ trạng thái
Động từ ở hình thức chủ động hay bị động
A là đáp án đúng
Mô hình tiến trình phần mềm tiến hóa :
Bản chất lặp
Dễ dàng điều tiết những biến đổi yêu cầu sản phẩm
Nói chung không tạo ra những sản phẩm bỏ đi
Tất cả các mục
D là đáp án đúng
Use-cases là một kịch bản mà mô tả :
Phần mềm thực hiện như thế nào khi được dùng trong một tình huống cho trước
Những công cụ CASE sẽ được dùng như thế nào để xây dựng hệ thống
Kế hoạch xây dựng cho sản phẩm phần mềm
Những test-case cho sản phẩm phần mềm
A là đáp án đúng
Để xây dựng mô hình hệ thống, kỹ sư phải quan tâm tới một trong những nhân tố hạn chế sau:
Những giả định và những ràng buộc
Ngân sách và phí tổn
Những đối tượng và những hoạt động
Lịch biểu và các mốc sự kiện
A là đáp án đúng
Những bản câu hỏi có ý nghĩa nhất đối với những người thiết kế giao diện khi được hoàn tất bởi:
Khách hàng
Những lập trình viên có kinh nghiệm
Người dùng sản phẩm
Người quản lý dự án
C là đáp án đúng
Kiểm thử điều kiện là một kỹ thuật kiểm thử cấu trúc điều khiển mà những tiêu chuẩn dùng để thiết kế test-case:
Dựa vào kiểm thử đường cơ bản
Thử thách điều kiện logic trong module phần mềm
Chọn những đường dẫn kiểm tra dựa vào những vị trí và dùng những biến
Tập trung vào việc kiểm thử việc giá trị những cấu trúc lặp
B là đáp án đúng
Khi phần mềm bị lỗi, một trong những cách để khắc phục là “dùng miếng vá khẩn cấp (patching)”. Biện pháp này có tác dụng phụ gì?
Tăng độ phức tạp của chương trình
Tạo hiệu quả “ripple effect”
Tăng độ bảo mật cho chương trình
Tất cả các chọn lựa
D là đáp án đúng
Xác nhận yêu cầu (Requirements Validation) được tiến hành bởi:
Phân tích viên và lập trình viên
Phân tích viên và khách hàng
Phân tích viên và các bên có liên quan
Phân tích viên và người dùng
C là đáp án đúng
Loại hình đặc tả nào không có?
Đặc tả hình thức
Đặc tả phi hình thức
Đặc tả toán học
Đặc tả hỗn hợp
C là đáp án đúng








