2550 câu hỏi trắc nghiệm Tin học đại cương có đáp án Phần 7
50 câu hỏi
Vào File/Save để lưu
Vào Tool/Options, chọn thẻ Save, tích vào ô Save AutoRecover info every, sau đó điền số phút tự động lưu
Cả A và B đều đúng
Cả A và B đều sai
Chọn B
Vào Tool/Options, chọn thẻ General, thay đổi đường dẫn mới ở mục Default file location
Vào File/Save As, chọn vị trí cần lưu
Cả A và B đều đúng
Cả A và B đều sai
Chọn A
Chỉnh cỡ giấy khi in
Chỉnh hướng giấy in
Căn chỉnh lề đoạn văn cần in
Cả 3 đều đúng
Chọn C
Chỉnh Font chữ cho đoạn văn
Tạo khung viền cho bảng tính cần chọn
Chỉnh màu cho chữ
Cả 3 đều đúng
Chọn B
Tìm kiếm một chuỗi ký tự nào đó
Thay thế chuỗi ký tự này bằng ký tự khác
Xoá bỏ các ký tự vừa tìm được
Một tác dụng khác
Chọn A
5
17
#Name?
#Value!
Chọn C
2
9
#Name?
#Value!
Chọn C
7
9
#Name?
#Value!
Chọn C
15
9
#Name?
#Value!
Chọn A
2
3
4
Tất cả các phương án trên đều sai
Chọn D
2
3
4
Tất cả các phương án trên đều sai
Chọn D
True
False
-#Name?
# Value!
Chọn B
True
False
#Name?
# Value!
Chọn A
True
False
#Name?
# Value!
Chọn A
Gioi
Kha
TB
Yeu
Chọn C
Dau
Truot
#Name?
Cả 3 phương án trên đều sai
Chọn C
1000
300
False
#Value!
Chọn A
5
6
7
8
Chọn C
300
1000
True
False
Chọn B
15
1988
8
Tất cả các phương án trên đều sai
Chọn A
30
2002
2
#Value!
Chọn D
28
2002
2
#Value!
Chọn D
28
5
6
7
Chọn B
#Name?
#Value!
1900
Tất cả đều sai
Chọn C
100
123
23
Máy báo lỗi
Chọn A
3
2
6
Báo lỗi do không cộng được chuỗi
Chọn C
Edit --> Move or Copy Sheet …
Insert --> Worksheet
Format --> Sheet
Edit --> Delete Sheet
Chọn B
Left(chuỗi, n)
Right(chuỗi, n)
Mid(chuỗi, m, n)
Value(số)
Chọn D
47
271
138
Không thể thực hiện được biểu thức trên
Chọn A
13
15
17
19
Chọn C
A1
23
3B
A123B
Chọn B
Data --> Filter…
Data --> Sort…
Data --> Form…
Data --> Index…
Chọn B
VALUE#?
15
1970
10
Chọn D
Shift – Home
Tab – Home
Ctrl – Home
Ctrl – Shift – Home
Chọn C
Phép tính
Hệ đếm
Quy ước
Cả A,B,C đều đúng
Chọn B
Hệ đếm thập phân
Hệ đếm La mã
Cả 2 đáp án trên đều đúng
Cả 2 đáp án trên đều sai
Chọn C
Từ 0 đến 9
Từ A đến Z
Từ a đến z
Cả A, B, C đều đúng
Chọn A
0 và 1
1 và 2
0 và 2
1 và 9
Chọn A
10
11
12
13
Chọn C
1100 1100
1001 1100
1010 1100
1010 1101
Chọn B
105
106
107
108
Chọn C
010 011
010 010
010 101
010 010
Chọn A
1010 1111
1010 1010
1010 1011
1010 0101
Chọn A
2D
1D
1B
2B
Chọn B
Giải mã
Mã hóa thông tin
Bảo mật thông tin
Xử lý thông tin
Chọn B
ASCII (American Standard Code for Information Interchange)
VNI
TCVN3
ASCIII
Chọn A
Mã hóa
Mệnh đề
Bảng mã
Dữ liệu
Chọn C
Màn hình, Case (CPU, Mainboard, HDD)
Bàn phím, Chuột, Máy in
Cả 2 đáp án trên đều đúng
Cả 2 đáp án trên đều sai
Chọn C
Read Access Memory
Random Access Memory
Rewrite Access Memory
Không có đáp án nào đúng
Chọn B
Bộ nhớ bất khả biến
Bộ nhớ chỉ đọc
Cả 2 đáp án trên đều đúng
Cả 2 đáp án trên đều sai
Chọn C








