(2024) Đề thi thử THPT môn Tiếng anh trường THPT Yên Dũng lần 1 có đáp án
50 câu hỏi
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the answer to each of the questions.
The green building movement, started in the 1970s as a way to reduce environmental destruction, is changing the way buildings are constructed. In the early years, green builders were a small minority, and their goals of reducing the environmental impact of buildings were considered unrealistic. Now, however, the movement is growing, as builders have been able to take advantage of new technology.
Green builders try to make use of recycled materials, which means less waste in dumps. Also, they reduce environmental impact by reducing the energy requirements of a building. One way is to provide an alternative, non-polluting source of energy. First, with solar panels, it is possible to produce electricity from the rays of the sun. Once installed, they provide energy at no they cost and with no pollution.
Another solution is to reduce the amount of energy required in a building. It is possible to cut electricity use noticeably by improving natural lighting and installing low-energy light bulbs. To reduce the amount of fuel needed for heating or cooling, builders also add insulation to the walls so that the building stays warmer in winter and cooler in summer.
One example of this advanced design is the Genzyme Center of Cambridge, the most environmentally responsible office building in America. Every aspect of the design and building had to consider two things: the need for a safe and pleasant workplace for employees and the need to lessen the negative environmental impact. 75 percent of the building materials were recycled materials, and the energy use has been reduced by 43 percent and water use by 32 percent, compared with other buildings of the same size.
In other parts of the world, several large-scale projects have recently been developed according to green building principles. One of these is in Vauban, Germany, in an area that was once the site of army housing. The site has been completely rebuilt with houses requiring 30 percent less energy than conventional ones. These houses, heated by special non-polluting systems, are also equipped with solar panels.A larger project is under way in China. The first phase of this project will include houses for 400 families built with solar power, non-polluting bricks, and recycled wall insulation. In a second phase, entire neighborhoods in six cities will be built. If all goes well, the Chinese government plans to copy these ideas in new neighborhoods across China.
Green building ideas, on a small or large scale, are spreading. Individuals, companies, and governments are beginning to see their benefits. Not only are they environmentally friendly, green buildings improve living and working conditions and also save money in the long run.
Which of the following does the passage mainly discuss?
Economic benefits of environmentally responsible buildings
An environmentally friendly approach to constructing buildings
Successful green building projects all over the world
New technologies applied to constructing office buildings
Giải thích:
Đoạn văn chủ yếu nói về vấn đề gì?
A. Lợi ích kinh tế của các tòa nhà có trách nhiệm với môi trường
B. Phương pháp xây dựng công trình thân thiện với môi trường
C. Các dự án công trình xanh thành công trên toàn thế giới
D. Công nghệ mới áp dụng xây dựng tòa nhà văn phòng
Tóm tắt: Cả đoạn văn nói về cách xây dựng các tòa nhà thân thiện với môi trường.
→ Phương pháp xây dựng công trình thân thiện với môi trường
→ Chọn đáp án B
Dịch bài đọc
Phong trào xây dựng xanh, bắt đầu vào những năm 1970 như một cách để giảm thiểu sự tàn phá môi trường, đang thay đổi cách xây dựng các tòa nhà. Trong những năm đầu, những người xây dựng xanh chỉ là một nhóm thiểu số nhỏ và mục tiêu giảm tác động của các tòa nhà đối với môi trường của họ được coi là không thực tế. Tuy nhiên, hiện nay, phong trào này đang phát triển, vì những người xây dựng đã có thể tận dụng công nghệ mới.
Những người xây dựng xanh cố gắng sử dụng vật liệu tái chế, nghĩa là ít chất thải hơn trong bãi rác. Ngoài ra, họ giảm tác động đến môi trường bằng cách giảm nhu cầu năng lượng của một tòa nhà. Một cách là cung cấp một nguồn năng lượng thay thế, không gây ô nhiễm. Đầu tiên, với các tấm pin mặt trời, có thể sản xuất điện từ các tia nắng mặt trời. Sau khi lắp đặt, chúng cung cấp năng lượng miễn phí và không gây ô nhiễm.
Một giải pháp khác là giảm lượng năng lượng cần thiết trong một tòa nhà. Có thể cắt giảm đáng kể lượng điện sử dụng bằng cách cải thiện ánh sáng tự nhiên và lắp đặt bóng đèn tiết kiệm năng lượng. Để giảm lượng nhiên liệu cần thiết để sưởi ấm hoặc làm mát, những người xây dựng cũng thêm lớp cách nhiệt vào các bức tường để tòa nhà ấm hơn vào mùa đông và mát hơn vào mùa hè.
Một ví dụ về thiết kế tiên tiến này là Trung tâm Genzyme của Cambridge, tòa nhà văn phòng có trách nhiệm nhất với môi trường tại Hoa Kỳ. Mọi khía cạnh của thiết kế và tòa nhà đều phải cân nhắc hai điều: nhu cầu về một nơi làm việc an toàn và dễ chịu cho nhân viên và nhu cầu giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. 75 phần trăm vật liệu xây dựng là vật liệu tái chế và mức sử dụng năng lượng đã giảm 43 phần trăm và mức sử dụng nước giảm 32 phần trăm so với các tòa nhà khác có cùng kích thước.
Ở những nơi khác trên thế giới, một số dự án quy mô lớn gần đây đã được phát triển theo các nguyên tắc xây dựng xanh. Một trong số đó là ở Vauban, Đức, trong một khu vực từng là nơi ở của quân đội. Khu vực này đã được xây dựng lại hoàn toàn với những ngôi nhà cần ít hơn 30 phần trăm năng lượng so với những ngôi nhà thông thường. Những ngôi nhà này được sưởi ấm bằng các hệ thống đặc biệt không gây ô nhiễm và cũng được trang bị các tấm pin mặt trời. Một dự án lớn hơn đang được tiến hành tại Trung Quốc. Giai đoạn đầu tiên của dự án này sẽ bao gồm những ngôi nhà cho 400 gia đình được xây dựng bằng năng lượng mặt trời, gạch không gây ô nhiễm và vật liệu cách nhiệt tường tái chế. Trong giai đoạn thứ hai, toàn bộ các khu phố ở sáu thành phố sẽ được xây dựng. Nếu mọi việc diễn ra tốt đẹp, chính phủ Trung Quốc có kế hoạch sao chép những ý tưởng này tại các khu phố mới trên khắp Trung Quốc.
Các ý tưởng về tòa nhà xanh, dù ở quy mô nhỏ hay lớn, đang lan rộng. Các cá nhân, công ty và chính phủ đang bắt đầu thấy được lợi ích của chúng. Không chỉ thân thiện với môi trường, các tòa nhà xanh còn cải thiện điều kiện sống và làm việc và còn tiết kiệm tiền về lâu dài.
The word "insulation" in paragraph 3 mostly means________.
panels that convert solar energy into electricity
materials that prevent heat loss and absorption
systems that protect buildings from the sun's rays
devices that monitor changes in temperature
Giải thích:
Từ “insulation” trong đoạn 3 đồng nghĩa với từ _____.
A. tấm chuyển đổi năng lượng mặt trời thành điện năng
B. vật liệu cách nhiệt giúp ngăn sự mất nhiệt và hấp thụ nhiệt.
C. hệ thống bảo vệ tòa nhà khỏi tia nắng mặt trời
D. thiết bị theo dõi sự thay đổi nhiệt độ
→ insulation (n): vật liệu cách nhiệt = materials that prevent heat loss and absorption
→ Chọn đáp án B
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 7 as a merit of green buildings?
Improving living conditions
Being friendly to the environment
Proving more economical eventually
Increasing work productivity
Giải thích:
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 7 như một ưu điểm của công trình xanh?
A. Cải thiện điều kiện sống
B. Thân thiện với môi trường
C. Cuối cùng chứng tỏ được tính kinh tế hơn
D. Tăng năng suất làm việc
Thông tin:
+ Not only are they environmentally friendly, green buildings improve living and working conditions and also save money in the long run.
(Không chỉ thân thiện với môi trường, công trình xanh còn cải thiện điều kiện sống và làm việc, đồng thời tiết kiệm tiền về lâu dài.)
→ A, B, C được đề cập
→ D không được đề cập
→ Chọn đáp án D
According to paragraph 1, the environmental goals set by green builders were initially considered unrealistic presumably because________.
the potential applications of technology to constructing green buildings were not recognised
there was an abundance of natural materials for the construction of conventional buildings
the problems of environment destruction were not prevalent at the time
there was a lack of green builders at beginning of the 20th century
Giải thích:
Theo đoạn 1, các mục tiêu môi trường do các nhà xây dựng xanh đặt ra ban đầu được coi là không thực tế, có lẽ vì________.
A. tiềm năng ứng dụng công nghệ vào xây dựng công trình xanh chưa được công nhận
B. có rất nhiều vật liệu tự nhiên để xây dựng các tòa nhà thông thường
C. vấn đề hủy hoại môi trường chưa phổ biến vào thời điểm đó
D. thiếu nhàxây dựng xanh vào đầu thế kỷ 20
Thông tin:
+ In the early years, green builders were a small minority, and their goals of reducing the environmental impact of buildings were considered unrealistic. Now, however, the movement is growing, as builders have been able to take advantage of new technology.
(Trong những năm đầu, các nhà xây dựng xanh chỉ là thiểu số và mục tiêu giảm tác động môi trường của các tòa nhà của họ được coi là không thực tế. Tuy nhiên, hiện nay phong trào này đang phát triển vì các nhà xây dựng đã có thể tận dụng công nghệ mới.)
→ Sự phát triển của công nghệ mới đã giúp cho việc xây dựng xanh trở nên khả thi hơn. Vì vậy, có thể hiểu ngầm rằng trước đây, khi những người xây dựng xanh đề ra mục tiêu của mình, công nghệ cần thiết để đạt được những mục tiêu đó chưa được nhận biết hoặc phát triển đầy đủ, làm cho mục tiêu của họ dường như không thực tế.
→ Chọn đáp án A
According to the passage, which of the following statements about green buildings is TRUE?
They are environmentally responsible constructions with gardens
They have only been built in technologically developed countries
They are gaining in popularity in different parts of the world
They are more economical and produce no pollution
Giải thích:
Theo đoạn văn, câu nào sau đây về công trình xanh là ĐÚNG?
A. Chúng là những công trình có vườn có trách nhiệm với môi trường
B. Chúng chỉ được xây dựng ở các nước có công nghệ phát triển
C. Chúng đang trở nên phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới
D. Chúng tiết kiệm hơn và không gây ô nhiễm
Thông tin:
+ In other parts of the world, several large-scale projects have recently been developed according to green building principles. One of these is in Vauban, Germany, in an area that was once the site of army housing.
(Ở những nơi khác trên thế giới, một số dự án quy mô lớn gần đây đã được phát triển theo nguyên tắc công trình xanh. Một trong số đó là ở Vauban, Đức, nơi từng là nơi đóng quân của quân đội.)
+ A larger project is under way in China. The first phase of this project will include houses for 400 families built with solar power, non-polluting bricks, and recycled wall insulation.
(Một dự án lớn hơn đang được tiến hành ở Trung Quốc. Giai đoạn đầu tiên của dự án này sẽ bao gồm nhà ở cho 400 gia đình được xây dựng bằng năng lượng mặt trời, gạch không gây ô nhiễm và tường cách nhiệt tái chế.)
+ One example of this advanced design is the Genzyme Center of Cambridge, the most environmentally responsible office building in America. (Tải bản word trên Tailieuchuan.vn)
(Một ví dụ về thiết kế tiên tiến này là Trung tâm Genzym của Cambridge, tòa nhà văn phòng có trách nhiệm với môi trường nhất ở Mỹ.)
→ Đây là những minh chứng rõ ràng cho thấy các tòa nhà xanh đang ngày càng phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.
→ Chọn đáp án C
The word "they" in paragraph 2 refers to_______.
recycled materials
green builders
rays of the sun
solar panels
Giải thích:
Từ “they” trong đoạn 2 đề cập đến _____.
A. vật liệu tái chế
B. nhà xây dựng xanh
C. tia nắng mặt trời
D. tấm pin mặt trời
Thông tin:
+ First, with solar panels, it is possible to produce electricity from the rays of the sun. Once installed, they provide energy at no they cost and with no pollution.
(Đầu tiên, với các tấm pin mặt trời, có thể sản xuất điện từ các tia nắng mặt trời. Sau khi được lắp đặt, chúng sẽ cung cấp năng lượng miễn phí và không gây ô nhiễm.)
→ Chọn đáp án D
The phrase "under way" in paragraph 6 mostly means_______.
being launched
being inspected
being certified
being notified
Giải thích:
Cụm từ "under way" ở đoạn 6 đồng nghĩa với _____.
A. đang được bắt đầu, tiến hành
B. được kiểm tra
C. được chứng nhận
D. được thông báo
→ under way (adj): đang bắt đầu = being launched
→ Chọn đáp án A
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
According to some sources, the first online dating service appeared in the mid-nineties. Different from international matching services that were already up and running, these sites were created to help the average busy person find someone to date and, perhaps eventually, someone to many. For this week’s column, I asked a few people what they thought of online dating.
Many who have tried online dating it’s the greatest invention since sliced bread. Although he was hesitant to try it at first, Mitchell Waverton, a 25-year-old who’s looking for love, gives online dating thumbs-up. Waverton explains, “I don’t have a lot of time to meet women. Some of my friends told me I should try online dating. I wasn't sure about it because it just seems weird- meeting someone online. But then I tried it, and it was a lot of fun”. However, not everyone has the same opinion. Peter Wong explains, “A few of my friends tried to get me join an online dating site. I only agree to do it to prove to them that it wasn’t going to work for me”. After I went on five miserable dates, my friends were finally convinced that online dating wasn't for me.”
I do believe that online daters are sometimes successful in their search of love, but I think success stories are the exception rather than the rule. Although online dating seems like it’s here to stay, I’ve heard enough horror stories to keep me away from it.
What is the closest meaning to the word "convinced"used in paragraph 2?
unsure
offensive
persuaded
doubtful
Giải thích:
Ý nghĩa gần nhất với từ " convinced" được sử dụng trong đoạn 2 là gì?
A. không chắc chắn
B. tấn công
C. thuyết phục
D. nghi ngờ
→ convince (v): thuyết phục = persuade
→ Chọn đáp án C
What could be the best title for the passage?
International services
The history of online dating
Online Dating- is it Here to Stay?
Is it Here to Stay
Giải thích:
Đâu là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?
A. Dịch vụ quốc tế
B. Lịch sử hẹn hò trực tuyến
C. Hẹn hò trực tuyến- có tồn tại lâu dài không?
D. Có tồn tại lâu dài không?
Tóm tắt: Đoạn văn nói về việc hẹn hò trực tuyến, khi tác giả đã hỏi một số người về trải nghiệm này. Trong câu cuối tác giả thể hiện quan điểm: Although online dating seems like it’s here to stay, I’ve heard enough horror stories to keep me away from it. (Mặc dù hẹn hò trực tuyến có vẻ như vẫn sẽ tồn tại, nhưng tôi đã nghe đủ những câu chuyện kinh khủng để khiến tôi tránh xa nó.)
→ Hẹn hò trực tuyến – có tồn tại lâu dài không?
→ Chọn đáp án C
According to paragraph 2, Peter Wong's friends were finally convinced that online dating wasn't for him because_____.
he went on five miserable dates.
few of his friends didn't let him join an online dating site.
online dating site is not a lot of fun.
he couldn't join an online dating site.
Giải thích:
Theo đoạn 2, bạn bè của Peter Wong cuối cùng đã bị thuyết phục rằng hẹn hò trực tuyến không dành cho anh ấy vì_____.
A. anh ấy đã trải qua năm cuộc hẹn hò khốn khổ.
B. một vài người bạn của anh ấy không cho anh ấy tham gia một trang web hẹn hò trực tuyến.
C. trang web hẹn hò trực tuyến không có nhiều niềm vui.
D. anh ấy không thể tham gia một trang web hẹn hò trực tuyến.
Thông tin:
+ After I went on five miserable dates, my friends were finally convinced that online dating wasn't for me.
(Sau 5 cuộc hẹn hò khốn khổ, cuối cùng bạn bè tôi cũng tin rằng hẹn hò trực tuyến không dành cho tôi.)
→ Chọn đáp án A
The word "that" in paragraph 1 refers to_________.
services
busy person
online dating
sources
Giải thích:
Từ “that” trong đoạn 1 đề cập đến _____.
A. dịch vụ
B. người bận rộn
C. hẹn hò trực tuyến
D. nguồn
Thông tin:
+ Different from international matching services that were already up and running, these sites were created to help the average busy person find someone to date and, perhaps eventually, someone to many.
(Khác với các dịch vụ ghép đôi quốc tế đã và đang hoạt động, những trang này được tạo ra để giúp những người bận rộn tìm được ai đó để hẹn hò và có lẽ cuối cùng là một ai đó cho đến rất nhiều người.)
→ Chọn đáp án A
According to the passage, who approves of online dating?
Mitchell Waverton and Peter Wong
Peter Wong
no one
Mitchell Waverton
Giải thích:
Theo đoạn văn, ai tán thành việc hẹn hò trực tuyến?
A. Mitchell Waverton và Peter Wong
B. Peter Wong
C. không có ai
D. Mitchell Waverton
Thông tin:
+ Although he was hesitant to try it at first, Mitchell Waverton, a 25-year-old who’s looking for love, gives online dating thumbs-up. Waverton explains, “I don’t have a lot of time to meet women. Some of my friends told me I should try online dating. I wasn't sure about it because it just seems weird- meeting someone online. But then I tried it, and it was a lot of fun”.
(Mặc dù ban đầu anh ấy còn do dự khi thử nó, nhưng Mitchell Waverton, một thanh niên 25 tuổi đang tìm kiếm tình yêu, đã đồng ý hẹn hò trực tuyến. Waverton giải thích: “Tôi không có nhiều thời gian gặp gỡ phụ nữ. Một số người bạn khuyên tôi nên thử hẹn hò trực tuyến. Tôi không chắc chắn về điều đó vì nó có vẻ kỳ lạ - gặp ai đó trực tuyến. Nhưng sau đó tôi đã thử và thấy rất thú vị”.)
→ Chọn đáp án D
Nowadays, speed reading has become an essential skill in any environment (26)________ people have to master a large volume of information.
which
who
where
when
Giải thích:
Trạng từ quan hệ:
Ta dùng trạng từ quan hệ ‘where’ để thay thế cho cả cụm “in any enviroment”.
Tạm dịch: Nowadays, speed reading has become an essential skill in any environment where people have to master a large volume of information.
(Ngày nay, đọc nhanh đã trở thành một kỹ năng thiết yếu trong bất kỳ môi trường nào mà con người phải nắm vững một khối lượng thông tin lớn.)
→ Chọn đáp án C
Professional workers need reading skills to help them (27)________ many documents every day, while students under pressure to deal with assignment
look up
come across
get through
see through
Giải thích:
A. look up something (ph.v): tra cứu thông tin
B. come across somebody/something (ph.v): tình cờ gặp ai hoặc tìm thấy cái gì
C. get through something (ph.v): sử dụng một lượng lớn cái gì đó
D. see through somebody/something (ph.v): nhận ra sự thật về ai/cái gì
Tạm dịch: Professional workers need reading skills to help them get through many documents every day,…
(Những người lao động chuyên nghiệp cần kỹ năng đọc để giúp họ đọc được nhiều tài liệu mỗi ngày,…)
→ Chọn đáp án C
(28)________ there are various methods to increase reading speed, the trick is deciding what information you want first.
So
Moreover
Although
However
Giải thích:
Kiến thức liên từ:
- so: vì vậy, nên
- moreover: hơn nữa
- although: mặc dù
- however: tuy nhiên
Tạm dịch: Although there are various methods to increase reading speed, the trick is deciding what information you want first.
(Mặc dù có nhiều phương pháp khác nhau để tăng tốc độ đọc, nhưng mẹo là bạn phải quyết định thông tin nào bạn muốn trước tiên.)
→ Chọn đáp án C
For example, if you only want a (29)________ outline of an issue, then you can skim the material quickly and extract the key facts.
rough
exact
hash
coarse
Giải thích:
A. rough (adj): sơ bộ
B. exact (adj): chính xác
C. harsh (adj): thô ráp
D. coarse (adj): thô ráp (quần áo, da)
Tạm dịch: For example, if you only want a rough outline of an issue, then you can skim the material quickly and extract the key facts.
(Ví dụ: nếu bạn chỉ muốn tóm tắt sơ bộ một vấn đề, bạn có thể đọc lướt nhanh tài liệu và rút ra những thông tin chính.)
→ Chọn đáp án A
there are (30)________ improvements you can make to your reading style which will increase your speed.
other
lots
another
others
Giải thích:
Kiến thức lượng từ:
- other + N số nhiều/N không đếm được: người hoặc vật thêm vào hoặc những điều đã được nêu trước đó
- a lot of/lots of + N đếm được số nhiều/danh từ không đếm được: nhiều
- another + N số ít: khác, nữa
- others là đại từ nên phía sau không dùng danh từ, có nghĩa là ‘những người/những cái khác’
Tạm dịch: Even when you know how to ignore irrelevant detail, there are other improvements you can make to your reading style which will increase your speed.
(Ngay cả khi bạn biết cách bỏ qua những chi tiết không liên quan, bạn vẫn có thể thực hiện những cải tiến khác cho phong cách đọc của mình để tăng tốc độ đọc.)
→ Chọn đáp án A
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
WHAT IS SPEED READING, AND WHY DO WE NEED IT?
Speed reading is not just about reading first. It is also about how much information you can remember when you have finished reading. The World Championship Speed-Reading Competition says that its top competitors average between 1.000 and 2,000 words a minute. But they must remember at least 50 percent of this in order to qualify for the competition. Nowadays, speed reading has become an essential skill in any environment (26)________ people have to master a large volume of information.
Professional workers need reading skills to help them (27)________ many documents every day, while students under pressure to deal with assignment may feel they have to read more and read faster all the time.
(28)________ there are various methods to increase reading speed, the trick is deciding what information you want first. For example, if you only want a (29)________ outline of an issue, then you can skim the material quickly and extract the key facts. However, if you need to understand every detail in a document, then you must read it slowly enough to understand this. Even when you know how to ignore irrelevant detail, there are (30)________ improvements you can make to your reading style which will increase your speed.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions
My wife is allergic to animals. I don't have the chance to keep a lovely dog.
If my wife hadn't been allergic to animals, I could have had the chance to keep a lovely dog.
If my wife weren't allergic to animals, I could have the chance to keep a lovely dog.
If my wife weren't allergic to animals, I couldn't have the chance to keep a lovely dog.
Providing my wife isn't allergic to animals, I can have the chance to keep a lovely dog.
Giải thích:
Vợ tôi bị dị ứng với động vật. Tôi không có cơ hội nuôi một chú chó đáng yêu.
A. Sai ngữ pháp (sự việc trái với hiện tại → dùng câu điều kiện loại 2)
B. Nếu vợ tôi không bị dị ứng với động vật, tôi có thể có cơ hội nuôi một chú chó đáng yêu.
C. Nếu vợ tôi không dị ứng với động vật thì tôi đã không có cơ hội nuôi một chú chó đáng yêu. → Sai nghĩa
D. Sai ngữ pháp (sự việc trái với hiện tại → dùng câu điều kiện loại 2)
→ Chọn đáp án B
She finished the meal. Her children came home after school soon after that.
Had it not been for her children's coming home after school, she couldn't have finished the meal.
No sooner had she finished the meal than her children came home after school.
Only after her children had come home after school did she finish the meal.
Not only did her children come home after school but she also finished the meal.
Giải thích:
Cô ấy đã ăn xong bữa ăn. Các con của cô ấy tan học về nhà ngay sau đó.
A. Nếu không có các con cô ấy đi học về thì cô ấy đã không thể ăn xong bữa ăn. → Sai nghĩa
B. Cô ấy vừa ăn xong thì các con cô ấy về nhà sau giờ học.
C. Chỉ sau khi các con cô ấy đi học về cô ấy mới ăn xong. → Sai nghĩa
D. Các con cô ấy không chỉ về nhà sau giờ học mà cô còn ăn xong bữa. → Sai nghĩa
→ Chọn đáp án B
Mark the letter A, B, C or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
William James, the general manager, started with some complementary remarks about the organisers of the conference.
general
started
complementary
organisers
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- complementary (adj): bổ sung
- complimentary (adj): tích cực, khen ngợi
Sửa: complementary →complimentary
Tạm dịch: William James, tổng giám đốc, bắt đầu bằng một số nhận xét khen ngợi những người tổ chức hội nghị.
→ Chọn đáp án C
They point out that Internet banking did not result in the closure of its high-street branches as was predicted.
point
in
its
was
Giải thích:
Chia tính từ sở hữu: “They” là chủ ngữ số nhiều → tính từ sở hữu tương ứng là “their” (của họ)
Sửa: its → their
Tạm dịch: Họ chỉ ra rằng ngân hàng điện tử không dẫn đến việc đóng cửa các chi nhánh trên phố của họ như dự đoán.
→ Chọn đáp án C
I'm becoming increasingly forgetful. Last week I lock myself out of the house twice.
forgetful
lock
myself
the
Giải thích:
Chia thì: “last week” → dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn
Sửa: lock → locked
Tạm dịch: Tôi ngày càng trở nên hay quên. Tuần trước tôi đã nhốt mình ở ngoài nhà hai lần.
→ Chọn đáp án B
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
popular
convenient
portable
practical
Giải thích:
A. popular /ˈpɒpjələ(r)/ (adj): phổ biến
B. convenient /kənˈviːniənt/ (adj): thuận tiện
C. portable /ˈpɔːtəbl/ (adj): di động
D. practical /ˈpræktɪkl/ (adj): thực tế
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
→ Chọn đáp án B
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
signal
couple
attract
shortage
Giải thích:
A. signal /ˈsɪɡnəl/ (n): tín hiệu
B. couple /ˈkʌpl/ (n): cặp đôi
D. shortage /ˈʃɔːtɪdʒ/ (n): thiếu
Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
→ Chọn đáp án C
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
character
chicken
schooling
scholarship
Giải thích:
A. character /ˈkærəktə(r)/ (n): nhân vật
B. chicken /ˈtʃɪkɪn/ (n): gà
C. schooling /ˈskuːlɪŋ/ (n): sự giáo dục
D. scholarship /ˈskɒləʃɪp/ (n): học bổng
Đáp án B có âm “ch” phát âm là /tʃ/, các đáp án còn lại phát âm là /k/.
→ Chọn đáp án B
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following queétions.
diverse
habitat
hesitate
disaster
Giải thích:
A. diverse /daɪˈvɜːs/ (adj):đa dạng
B. habitat /ˈhæbɪtæt/ (n):môi trường sống
C. hesitate /ˈhezɪteɪt/ (v):ngần ngại
D. disaster /dɪˈzɑːstə(r)/ (n):thảm họa
Đáp án A có âm “i” phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại phát âm là /ɪ/.
→ Chọn đáp án A
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
Joe's outstanding performance in the exams made him think he was the cat's whiskers.
the worst person
an animal lover
a troublemaker
the best performer
Giải thích:
A. người tệ nhất
B. một người yêu động vật
C. một kẻ gây rối
D. người biểu diễn tốt nhất
→ be the cat’s whiskers (idiom): là người tốt nhất, người giỏi nhất >< the worst person
Tạm dịch: Thành tích xuất sắc của Joe trong các kỳ thi khiến anh ấy nghĩ mình là người giỏi nhất.
→ Chọn đáp án A
Biogas can be utilized for electricity production, cooking, and heating.
conduction
transformation
generation
insulation
Giải thích:
A. conduction (n): dẫn điện
B. transformation (n): biến đổi
C. generation (n): thế hệ
D. insulation (n): cách điện
→ production (n): sản xuất, tạo ra >< insulation
Tạm dịch: Khí sinh học có thể được sử dụng để tạo ra điện, nấu ăn và sưởi ấm.
→ Chọn đáp án D
The soup was so tasty that Harry asked for another serving
soft
tough
awful
delicious
Giải thích:
A. soft (adj): mềm
B. tough (adj): dai
C. awful (adj): khủng khiếp, dở
D. delicious (adj): ngon
→ tasty (adj): ngon >< awful
Tạm dịch: Món súp ngon đến mức Harry yêu cầu thêm một phần ăn nữa.
→ Chọn đáp án C
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.
Henry is interested in wildlife and takes pleasure in watching animals in their natural habitats.
sadness
surprise
delight
change
Giải thích:
A. sadness (n): nỗi buồn
B. surprise (n): ngạc nhiên
C. delight (n): niềm vui
D. change (n): thay đổi
→ pleasure (n): hài lòng, thích thú = delight
Tạm dịch: Henry quan tâm đến động vật hoang dã và thích ngắm nhìn các loài động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
→ Chọn đáp án C
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best completes each of the following exchanges
Lucia is inviting Jack to her party
Lucia: "I'm going to have a birthday party this weekend. Would you like to come, Jack?"
Jack: "___________________”
I'm afraid so
Yes, I'd love to
You're welcome
Yes, please
Giải thích:
A. Tôi e là vậy
B. Có, tôi rất muốn
C. Không có gì
D. Vâng, làm ơn
Tạm dịch: Lucia đang mời Jack đến bữa tiệc của cô ấy
Lucia: "Tôi sẽ tổ chức tiệc sinh nhật vào cuối tuần này. Bạn có muốn tham gia không, Jack?"
Jack: "Có, tôi rất muốn"
→ Chọn đáp án B
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best completes each of the following exchanges
Monica and Mathew are on the way home.
- Monica:"I think we should recycle these bags. It will help protect the environment."
- Mathew: "___________”
I can't say that again
It's rubbish. We shouldn't use it.
I couldn't agree with you more
Never mind.
Giải thích:
A. Tôi không thể nói lại điều đó được
B. Chúng là rác. Chúng ta không nên sử dụng nó.
C. Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn
D. Đừng bận tâm.
Tạm dịch: Monica và Mathew đang trên đường về nhà.
- Monica:"Tôi nghĩ chúng ta nên tái chế những chiếc túi này. Nó sẽ giúp bảo vệ môi trường."
- Mathew: "Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn"
→ Chọn đáp án C
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions
You are not allowed to use red ink in the exam.
You may use red ink in the exam.
You musn't use red ink in the exam.
You should use red ink in the exam.
You needn't use red ink in the exam.
Giải thích:
Bạn không được phép sử dụng mực đỏ trong bài thi.
A. Bạn có thể sử dụng mực đỏ trong bài thi. → Sai nghĩa
B. Bạn không được dùng mực đỏ trong bài thi.
C. Bạn nên sử dụng mực đỏ trong bài thi. → Sai nghĩa
D. Bạn không cần dùng mực đỏ trong bài thi. → Sai nghĩa
→ Chọn đáp án B
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions
I haven't seen my close friend for twenty three years.
I am going to see my close friend for twenty three years
It's twenty three years since I last saw my close friend
This is the first time I have seen my close friend
I will see my close friend in twenty three years
Giải thích:
Tôi đã không gặp người bạn thân của mình trong suốt hai mươi ba năm.
A. Tôi sắp đi gặp người bạn thân của tôi suốt hai mươi ba năm. → Sai nghĩa
B. Đã hai mươi ba năm kể từ lần cuối tôi gặp người bạn thân của mình.
C. Đây là lần đầu tiên tôi gặp người bạn thân của mình. → Sai nghĩa
D. Tôi sẽ gặp lại người bạn thân của mình sau hai mươi ba năm nữa. → Sai nghĩa
→ Chọn đáp án B
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions
Tom said: "How often do you play badminton, Janet?"
Tom asked Janet how often she plays badminton.
Tom asked Janet how often she played badminton.
Tom asked Janet how often did she play badminton.
Tom asked Janet how often she had played badminton
Giải thích:
Tom nói: "Bạn có thường xuyên chơi cầu lông không, Janet?"
A. Sai ngữ pháp (plays → played)
B. Tom hỏi Janet cô ấy có thường xuyên chơi cầu lông không.
C. Sai ngữ pháp (did she play → she played)
D. Sai ngữ pháp (had played → played)
→ Chọn đáp án B
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions
I earned extra money babysitting my neighbor’s kids I will save it for ______day.
rainy
sunny
windy
cloudy
Giải thích:
Kiến thức thành ngữ:
- save something for a rainy day: tiết kiệm thứ gì (tiền) cho những lúc khó khăn
Tạm dịch: Tôi kiếm được thêm tiền nhờ vào việc trông trẻ cho hàng xóm, tôi sẽ để dành cho những lúc khó khăn.
→ Chọn đáp án A
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions
Juliette_______a quiet life in a small town.
deals
leads
leaves
spends
Giải thích:
Kiến thức collocation:
- lead a… life: sống một cuộc sống …
Tạm dịch: Juliette sống một cuộc sống bình lặng ở một thị trấn nhỏ.
→ Chọn đáp án B
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions
Due to the bad weather, the band decided________ their live concert.
to delay
delaying
delayed
delay
Giải thích:
Dạng động từ:
decide to do something: quyết định làm gì đó
Tạm dịch: Do thời tiết xấu, ban nhạc quyết định hoãn buổi hòa nhạc trực tiếp của họ.
→ Chọn đáp án A
His towering, blank-eyed presence at the head of the table drew the_______ from the good food she cooked.
savour
flavor
scent
odor
Giải thích:
Kiến thức từ vựng:
- savour (n): cảm giác hài lòng và niềm vui khi ăn uống
- flavor (n): hương vị (thức ăn)
- scent (n): mùi thơm, mùi hương
- odor (n): mùi hương mạnh, không dễ chịu
Tạm dịch: Vẻ ngoài cao lớn, ánh mắt vô hồn của anh ta ngồi đầu bàn đã làm lu mờ đi hương vị ngon miệng từ món ăn cô ấy nấu.
→ Chọn đáp án A
When I went back________ home, I inserted a flash drive into my computer.
a
the
an
x
Giải thích:
Kiến thức mạo từ:
- go (back) home: trở về nhà
Tạm dịch: Khi trở về nhà, tôi cắm USB vào máy tính.
→ Chọn đáp án D
It's high time to________ a stop to bullying and body shaming in schools.
play
set
put
make
Giải thích:
Kiến thức collocation:
- put a stop to something: chấm dứt việc gì
Tạm dịch: Đã đến lúc phải chấm dứt nạn bắt nạt và chê bai cơ thể người khác trong trường học.
→ Chọn đáp án C
As its sales have increased rapidly, that computer is going to________ more staff.
take in
take on
take over
take up
Giải thích:
Kiến thức cụm động từ:
- take in somebody: cho ai đó ở lại nhà
- take on somebody: thuê, tuyển dụng ai
- take over (from somebody): thay mặt ai chịu trách nhiệm
- take up something: bắt đầu sở thích gì
Tạm dịch: Khi doanh số bán hàng của nó tăng lên nhanh chóng, chiếc máy tính đó sẽ cần nhiều nhân viên hơn.
→ Chọn đáp án B
Cities are a lot________ than they were in the past.
most polluted
the most polluted
polluted
more polluted
Giải thích:
Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài:
S + tobe + more + ADJ + than...
Tạm dịch: Các thành phố ô nhiễm hơn rất nhiều so với trước đây.
→ Chọn đáp án D
In 1911 Marie Curie_________ a Nobel Prize in Chemistry in recognition of her discovery of the two elements radium and polonium.
was awarding
being awarded
was awarded
awarded
Giải thích:
Câu bị động (Passive voice):
- Trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ ‘In 1911’ → dùng dạng bị động của thì quá khứ đơn
- Câu bị động của thì quá khứ đơn: S + was/were + V3/V-ed
Tạm dịch: Năm 1911, Marie Curie được trao giải Nobel Hóa học để ghi nhận phát hiện của bà về hai nguyên tố radium và polonium.
→ Chọn đáp án C
Andrea can speak English fluently,_______?
can't she
can't her
could she
can he
Giải thích:
Câu hỏi đuôi (Tag questions):
Mệnh đề chính ở thể khẳng định, nên câu hỏi đuôi ở thể phủ định.
Mệnh đề chính dùng “Andrea” và động từ khiếm khuyết “can”, nên câu hỏi đuôi dùng đại từ “she” và động từ khiếm khuyến “can’t”.
=> Câu hỏi đuôi dùng “can’t she”.
Tạm dịch: Andrea có thể nói tiếng Anh lưu loát phải không?
→ Chọn đáp án A
We_______ for going home when it began to rain.
are preparing
were preparing
will be preparing
has prepared
Giải thích:
Sự kết hợp thì và động từ:
- Dùng QKD cho hành động chen ngang vào hành động đang diễn ra trong quá khứ.
- Dùng QKTD cho hành động đang diễn ra trong quá khứ và bị 1 hành động khác chen ngang.
- Cấu trúc: While + S + V (QKTD), S + V ( QKD)
Tạm dịch: Chúng tôi đang chuẩn bị về nhà thì trời bắt đầu mưa.
→ Chọn đáp án B
Our company has gained a lot of_________ benefits from selling local products.
economic
economically
economize
economy
Giải thích:
Kiến thức từ loại:
- economic (adj): về mặt kinh tế
- economically (adv): về mặt kinh tế
- economize (v): tiết kiệm
- economy (n): nền kinh tế
Tạm dịch: Công ty chúng tôi đã đạt được rất nhiều lợi ích kinh tế từ việc bán sản phẩm địa phương.
→ Chọn đáp án A
Many students in this high school are excited_______ ICT assessment tools.
about
with
to
on
Giải thích:
Kiến thức giới từ:
- excited about something: hào hứng về một cái gì đó
Tạm dịch: Nhiều học sinh ở trường THPT này rất hào hứng với các công cụ đánh giá CNTT.
→ Chọn đáp án A
_______, she will have a game of tennis.
When you finished work
Once you had finished work
Until you finished work
As soon as you finish work
Giải thích:
Liên từ:
Cấu trúc: S1 + V (tương lai đơn) + as soon as + S + V2 (hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành)
Tạm dịch: Ngay sau khi bạn làm việc xong, cô ấy sẽ chơi một trận quần vợt.
→ Chọn đáp án D
The energy_______ by the windmill drives all the drainage pumps.
produced
is produced
producing
is producing
Giải thích:
Mệnh đề quan hệ rút gọn:
- Câu đầy đủ ‘The energy (which is) produced by the windmill drives all the drainage pumps.’
- Vì mệnh đề quan hệ là mệnh đề bị động nên được rút gọn về dạng quá khứ phân từ (V2/V-ed)
Tạm dịch: Năng lượng do cối xay gió tạo ra sẽ điều khiển tất cả các máy bơm thoát nước.
→ Chọn đáp án A






