19 câu Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 Unit Starter : Hello - Từ vựng: Thành viên trong gia đình - Right on có đáp án
Đề thi

19 câu Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 Unit Starter : Hello - Từ vựng: Thành viên trong gia đình - Right on có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 665 lượt thi
19 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the best answer

Who is this?

father

mother

baby

Xem đáp án

Trả lời:

Đây là ai?

A. father (n) bố/ ba

B. mother (n) mẹ/ má

C. baby (n) em bé

Chọn A

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Who is this?

grandfather

brother

sister

Xem đáp án

Trả lời:

Đây là ai?

A. grandfather (n) ông

B. brother (n) anh/ em trai

C. sister (n) chị/ em gái

Chọn C

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Who is this?

uncle

aunt

grandmother

Xem đáp án

Trả lời:

Đây là ai?

A. uncle (n) bác/ chú

B. aunt (n) bác/ dì/ cô

C. grandmother (n) bà

Chọn C

4. Tự luận
1 điểm

Điền chữ cái thích hợp để tạo từ hoàn chỉnh

bby

Xem đáp án

Trả lời:

baby (n) em bé

Đáp án: a

5. Tự luận
1 điểm

site

Xem đáp án

Trả lời:

sister (n) chị/ em gái

Đáp án s – r

6. Tự luận
1 điểm

brthr

Xem đáp án

Trả lời:

brother (n) anh/ em trai

Đáp án: o – e

7. Tự luận
1 điểm

cousn

Xem đáp án

Trả lời:

cousin (n) anh/ chị/ em họ

Đáp án: i

8. Tự luận
1 điểm

ant

Xem đáp án

Trả lời:

aunt (n) bác/ cô/ dì

Đáp án: u

9. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các chữ cái để tạo từ thích hợp

OEMHRT

Xem đáp án

Trả lời:

mother (n) mẹ/ má

10. Tự luận
1 điểm

ETRHAF

Xem đáp án

Trả lời:

father (n) bố/ ba

11. Tự luận
1 điểm

NPETASR

Xem đáp án

Trả lời:

parents (n) bố mẹ

12. Tự luận
1 điểm

GDEUTRAH

Xem đáp án

Trả lời:

daughter (n) con gái

13. Tự luận
1 điểm

LUNEC

Xem đáp án

Trả lời:

uncle (n) bác/chú

14. Tự luận
1 điểm

Sắp xếp các từ vào các cột tương ứng

father         sister      son       grandmother  

daughter    uncle      mother    

brother      aunt        grandfather

Male         Female

Xem đáp án

Trả lời:

Nam 

Nữ

father (n) bố/ ba

son (n) con trai

uncle (n) bác/ chú

brother (n) anh/ em trai

grandfather (n) ông

sister (n) chị/ em gái 

grandmother (n) bà

daughter (n) con gái

mother (n) mẹ

aunt (n) cô, dì

15. Trắc nghiệm
1 điểm

My mother´s father is my ______.

father

greatfather

grandfather

Xem đáp án

Trả lời:

Bố của mẹ tôi là ______ của tôi.

A. bố

B. ông cố/ cụ ông

C. ông

Chọn C

16. Trắc nghiệm
1 điểm

My mother´s mother is my ______ .

mother

greatmother

grandmother

Xem đáp án

Trả lời:

Mẹ của mẹ tôi là ______ của tôi.

A. mẹ

B. bà cố/ cụ bà

C. bà

Chọn C

17. Trắc nghiệm
1 điểm

My mother´s daughter is my _____.

daughter

sister

brother

Xem đáp án

Trả lời:

Con gái của mẹ tôi là _____ của tôi.

A. con gái

B. em gái

C. anh trai

Chọn B

18. Trắc nghiệm
1 điểm

My father´s brother is my _______.

uncle

brother

cousin

Xem đáp án

Trả lời:

Anh trai của bố tôi là _______ của tôi.

A. chú/ bác

B. anh trai

C. anh họ

Chọn A

19. Trắc nghiệm
1 điểm

My father´s son is my ______.

son

father

brother

Xem đáp án

Trả lời:

Con trai của bố tôi là ______ của tôi.

A. con trai

B. cha

C. anh trai

Chọn C