15 câu Trắc nghiệm Tin học 12 Chân trời sáng tạo Bài E3 có đáp án
Đề thi

15 câu Trắc nghiệm Tin học 12 Chân trời sáng tạo Bài E3 có đáp án

A
Admin
Tin họcLớp 12100 lượt thi
15 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 10. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ lựa chọn một phương án.

Chức năng của công cụ Text box trong Google Sites là gì?

Chèn hình ảnh vào trang

Chèn văn bản vào trang

Chèn liên kết vào trang

Chèn video vào trang

Xem đáp án

Đáp án: B

Giải thích: Công cụ Text box được sử dụng để chèn các nội dung văn bản như tiêu đề, mô tả, hoặc các nội dung khác vào trang.

2. Trắc nghiệm
1 điểm
Trong Google Sites, để thay đổi kiểu chữ và cỡ chữ cho văn bản, bạn chọn chức năng nào?

Text box

Images

Font size

Insert

Xem đáp án

Đáp án: C

Giải thích: Font size dùng để thay đổi kích thước chữ, cùng với việc thay đổi kiểu chữ có sẵn trong các tùy chọn định dạng.

3. Trắc nghiệm
1 điểm
Chức năng nào dưới đây cho phép người dùng chèn hình ảnh từ máy tính vào Google Sites?

Google Drive

Link

Upload

Google Images

Xem đáp án

Đáp án: C

Giải thích: Tùy chọn "Upload" cho phép người dùng tải hình ảnh từ máy tính lên trang web.

4. Trắc nghiệm
1 điểm
Tùy chọn nào sau đây cho phép cắt hình ảnh sau khi chèn vào Google Sites?

Crop

Uncrop

Replace image

Alt text

Xem đáp án

Đáp án: A

Giải thích: Tùy chọn Crop cho phép cắt bớt phần không mong muốn của hình ảnh đã chèn.

5. Trắc nghiệm
1 điểm
Trong Google Sites, chức năng nào dùng để thêm liên kết vào hình ảnh?

Insert link

Add caption

Remove

Replace image

Xem đáp án

Đáp án: A

Giải thích: Chức năng Insert link cho phép người dùng thêm liên kết vào hình ảnh đã chèn.

6. Trắc nghiệm
1 điểm
Để thêm một chú thích cho hình ảnh trong Google Sites, bạn sử dụng tùy chọn nào?

Alt text

Add caption

Replace image

Crop

Xem đáp án

Đáp án: B

Giải thích: Tùy chọn Add caption cho phép thêm chú thích bên dưới hình ảnh.

7. Trắc nghiệm
1 điểm
Công cụ Social links dùng để làm gì trong Google Sites?

Chèn liên kết mạng xã hội

Chèn văn bản

Chèn hình ảnh

Chèn video

Xem đáp án

Đáp án: A

Công cụ Social links được sử dụng để chèn các liên kết đến các trang mạng xã hội.

8. Trắc nghiệm
1 điểm
Trong Google Sites, để tạo bản sao của một mục (section), bạn sử dụng tùy chọn nào?

Section colors

Duplicate section

Delete section

Hide section

Xem đáp án

Đáp án: B

Giải thích: Tùy chọn Duplicate section tạo bản sao của mục hiện tại, phù hợp khi muốn sao chép các mục có thiết kế giống nhau.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Chức năng nào giúp bạn thay đổi màu sắc của một mục trong Google Sites?

Section colors

Delete section

Duplicate section

Background color

Xem đáp án

Đáp án: A

Giải thích: Section colors là chức năng dùng để thay đổi màu sắc của một mục trên trang.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Để xóa một mục đã chọn trong Google Sites, bạn sử dụng tùy chọn nào?

Duplicate section

Delete section

Hide section

Remove

Xem đáp án

Đáp án: B

Giải thích: Tùy chọn Delete section cho phép xóa mục đã chọn khỏi trang.

11. Tự luận
1 điểm

PHẦN II. Câu trắc nghiệm đúng Sai. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 2. Trong mỗi ý a), b), c), d) ở mỗi câu, thí sinh chọn đúng hoặc sai

Phát biểu sau đây đúng hay sai về công cụ Text box và Images?

a) Text box được sử dụng để chèn nội dung văn bản như tiêu đề, mô tả, hoặc các nội dung khác.

b) Images chỉ cho phép chèn hình ảnh từ máy tính, không thể chèn hình ảnh từ các nguồn trực tuyến như Google Drive hay Google Photos.

c) Công cụ Text box không có tùy chọn để căn chỉnh nội dung văn bản.

d) Sau khi chèn hình ảnh vào trang web, người dùng có thể cắt, thay thế, hoặc xóa hình ảnh đó.

Xem đáp án

a) Đúng: Công cụ Text box được sử dụng để chèn các đoạn văn bản vào tài liệu, cho phép định dạng và điều chỉnh nội dung theo ý muốn.

b) Sai: Công cụ Images cho phép chèn hình ảnh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả máy tính và các dịch vụ trực tuyến như Google Drive, Google Photos, và các liên kết trực tuyến.

c) Sai: Công cụ Text box có nhiều tùy chọn để căn chỉnh nội dung văn bản như căn trái, phải, giữa, và đều.

d) Đúng: Sau khi hình ảnh được chèn vào, người dùng có thể sử dụng các tùy chọn như crop (cắt), replace image (thay đổi hình), và remove (xóa) để điều chỉnh hình ảnh theo nhu cầu.

12. Tự luận
1 điểm

Phát biểu sau đây đúng hay sai về công cụ Social links và các tùy chỉnh Section?

a) Công cụ Social links được sử dụng để chèn các liên kết mạng xã hội vào trang web.

b) Các mục được thêm vào trang web sẽ tự động có màu nền giống nhau và không thể thay đổi.

c) Người dùng có thể sao chép hoặc xóa các mục trên trang web bằng các tùy chọn Duplicate section và Delete section.

d) Khi chèn một mục mới vào trang, nó sẽ tự động căn giữa trang và không thể thay đổi vị trí.

Xem đáp án

a) Đúng: Công cụ Social links cho phép người dùng chèn các liên kết đến các mạng xã hội như Facebook, Twitter, và Instagram vào trang web của họ.

b) Sai: Màu nền của mỗi mục có thể được tùy chỉnh riêng biệt bằng tùy chọn Section colors.

c) Đúng: Các tùy chọn Duplicate section và Delete section cho phép sao chép và xóa các mục trên trang web một cách dễ dàng.

d) Sai: Vị trí của các mục trên trang web có thể được điều chỉnh và sắp xếp theo ý muốn của người dùng.

13. Tự luận
1 điểm

PHẦN III. Câu trả lời ngắn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 3

Hãy liệt kê các tùy chọn định dạng văn bản có thể áp dụng cho Text box?

Xem đáp án

Đáp án: Các tùy chọn định dạng văn bản bao gồm: in đậm, in nghiêng, gạch chân, màu chữ, chèn liên kết vào chữ.

Giải thích: Những tùy chọn này giúp người dùng định dạng văn bản theo cách mong muốn, tạo ra sự nhấn mạnh hoặc liên kết với nội dung khác.

14. Tự luận
1 điểm
Công cụ nào trong phần mềm cho phép chèn hình ảnh từ Google Photos?
Xem đáp án

Đáp án: Công cụ Images.

Giải thích: Công cụ Images cho phép chèn hình ảnh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm Google Photos, giúp người dùng dễ dàng thêm hình ảnh vào trang web từ các nguồn trực tuyến.

15. Tự luận
1 điểm
Mục đích của tùy chọn Add caption khi sử dụng công cụ Images là gì?
Xem đáp án

Đáp án: Tùy chọn Add caption cho phép thêm chú thích cho hình ảnh.

Giải thích: Chú thích giúp mô tả hoặc giải thích hình ảnh, cung cấp thông tin thêm cho người xem về nội dung của hình ảnh đó.