10 câu trắc nghiệm Luyện tập sử dụng từ ngữ Chân trời sáng tạo có đáp án
10 câu hỏi
Khi chọn từ ngữ để diễn đạt ý nghĩa, ta cần chú ý điều gì?
Chọn từ ngữ theo sở thích cá nhân.
Chọn từ ngữ đúng với nghĩa, phù hợp với ngữ cảnh.
Chọn từ ngữ khó hiểu để làm cho câu văn phức tạp hơn.
Chọn từ ngữ ngắn gọn, không cần phải đúng ngữ nghĩa.
B. Chọn từ ngữ đúng với nghĩa, phù hợp với ngữ cảnh.
Hướng dẫn giải:
Khi chọn từ ngữ để diễn đạt ý nghĩa, ta cần chú ý chọn từ ngữ đúng với nghĩa, phù hợp với ngữ cảnh.
Từ ngữ "bình yên" trong câu "Cảnh vật nơi đây thật bình yên." có nghĩa là gì?
Mô tả sự náo nhiệt, ồn ào.
Mô tả sự buồn tẻ, thiếu sinh khí.
Mô tả sự vui vẻ, hạnh phúc.
Mô tả sự tĩnh lặng, không có sự xáo trộn.
D. Mô tả sự tĩnh lặng, không có sự xáo trộn.
Hướng dẫn giải:
Từ ngữ "bình yên" trong câu trên mô tả sự tĩnh lặng, không có sự xáo trộn.
Trong câu văn “Cô ấy rất hiền hậu và thông minh”, từ “hiền hậu” có thể thay thế bằng từ nào sau đây mà vẫn giữ nguyên nghĩa?
Hòa nhã.
Khó tính.
Vui vẻ.
Nóng nảy.
A. Hòa nhã.
Hướng dẫn giải:
Hiền hậu: hiền lành và nhân hậu.
Hoà nhã: có thái độ ôn hoà và nhã nhặn.
Từ "học" trong câu "Anh ấy rất thích học các môn khoa học" có thể được thay thế bằng từ nào sau đây mà không thay đổi ý nghĩa của câu?
Đọc.
Chơi.
Nghiên cứu.
Tập.
C. Nghiên cứu.
Hướng dẫn giải:
Anh ấy rất thích nghiên cứu các môn khoa học.
Từ ngữ nào dưới đây có nghĩa trái ngược với "đoàn kết"?
Thống nhất.
Gắn bó.
Chia rẽ.
Hợp tác.
C. Chia rẽ.
Hướng dẫn giải:
Đoàn kết: kết thành một khối thống nhất, cùng hoạt động vì một mục đích chung.
Chia rẽ: làm cho mâu thuẫn với nhau, khiến cho mất đoàn kết, mất đi sự thống nhất.
Từ "nỗ lực" trong câu "Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để đạt được thành công" có thể thay thế bằng từ nào sau đây mà vẫn giữ nguyên nghĩa?
Hỗ trợ.
Lười biếng.
Cố gắng.
Đau đớn.
C. Cố gắng.
Hướng dẫn giải:
Nỗ lực: đem hết công sức ra để làm việc gì
Cố gắng: bỏ công sức ra nhiều hơn mức bình thường để làm việc gì.
Từ "vui vẻ" trong câu "Cả gia đình đều rất vui vẻ trong ngày lễ" có thể thay thế bằng từ nào sau đây mà vẫn giữ nguyên nghĩa?
Buồn bã.
Hạnh phúc.
Chán nản.
Mệt mỏi.
B. Hạnh phúc.
Hướng dẫn giải:
Vui vẻ: có vẻ ngoài lộ rõ tâm trạng rất vui.
Hạnh phúc: trạng thái sung sướng vì cảm thấy hoàn toàn đạt được ý nguyện.
Từ "vượt qua" trong câu "Cô ấy đã vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống" có thể thay thế bằng từ nào sau đây mà vẫn giữ nguyên nghĩa?
Tránh.
Đối mặt.
Chạy qua.
Chinh phục.
D. Chinh phục.
Hướng dẫn giải:
Cô ấy đã chinh phục mọi khó khăn trong cuộc sống
Từ "tinh tế" trong câu "Anh ấy có một sự hiểu biết rất tinh tế về vấn đề này" có thể thay thế bằng từ nào sau đây mà không làm thay đổi ý nghĩa câu?
Sơ sài.
Thô lỗ.
Khéo léo.
Lúng túng.
C. Khéo léo.
Hướng dẫn giải:
Anh ấy có một sự hiểu biết rất khéo léo về vấn đề này.
Tinh tế: tinh và tế nhị.
Khéo léo: tỏ ra khéo trong cách làm hoặc cách đối xử.
Từ nào sau đây có nghĩa tương tự với "nỗi nhớ"?
Sự quên lãng.
Nỗi buồn.
Sự khao khát.
Nỗi thương nhớ.
D. Nỗi thương nhớ.



