Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 9 Vocabulary & Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Odd one out.
Theatre
Cinema
Stadium
Cake
Đáp án đúng: D
Giải thích: A, B, C là địa điểm (nơi dành cho giải trí/hoạt động); D là đồ ăn.
Odd one out.
Morning
Cycle
Afternoon
Evening
Đáp án đúng: B
Giải thích: A, C, D đều là thời gian trong ngày; B là động từ / danh từ chỉ hành động/xe đạp.
Odd one out.
Walk
Jog
Zoo
Learn
Đáp án đúng: C
Giải thích: A, B, D đều là động từ (hành động); C là danh từ (địa điểm).
Odd one out.
Zoo
Bakery
Pagoda
Cousin
Đáp án đúng: D
Giải thích: A, B, C là địa điểm; D là người (anh/chị/em họ).
Odd one out.
Wonderful
Visit
Play
Cycle
Đáp án đúng: A
Giải thích: B, C, D là động từ (hoặc có thể dùng như động từ); A là tính từ.
Choose the correct answer.
I didn’t _________ you at the campsite yesterday.
see
saw
sees
seeing
Đáp án đúng: A
Giải thích: Sau “didn’t” phải dùng động từ nguyên thể → “see”.
Dịch nghĩa: Hôm qua tôi đã không nhìn thấy bạn ở khu cắm trại.
Choose the correct answer.
Where _________ you yesterday?
was
were
do
are
Đáp án đúng: B
Giải thích: “you” số nhiều hoặc số ít nhưng ở thì quá khứ của “to be” là “were”.
Dịch nghĩa: Hôm qua bạn ở đâu?
Choose the correct answer.
I _________ at home last Friday.
were
am
do
was
Đáp án đúng: D
Giải thích: “I” ở thì quá khứ dùng “was”.
Dịch nghĩa: Mình đã ở nhà vào thứ Sáu tuần trước.
Choose the correct answer.
My cousins _________ to visit last weekend.
come
comes
came
coming
Đáp án đúng: C
Giải thích: “Last weekend” → quá khứ → “came” là V2 của “come”.
Dịch nghĩa: Các anh chị em họ của tôi đã đến thăm vào cuối tuần trước.
Choose the correct answer.
We _________ at the sports centre yesterday.
were
was
are
don’t
Đáp án đúng: A
Giải thích: “We” + quá khứ của “to be” → “were”.
Dịch nghĩa: Hôm qua chúng mình đã ở trung tâm thể thao.
Choose the correct answer.
Yesterday, I _________ to the cinema.
go
went
goes
going
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Yesterday” → quá khứ → dùng “went” (V2 của go).
Dịch nghĩa: Hôm qua mình đã đi xem phim.
Choose the correct answer.
_________ did you do in the evening? – I played the guitar.
Who
When
Where
What
Đáp án đúng: D
Giải thích: Hỏi về hành động → dùng “What…do?”.
Dịch nghĩa: Buổi tối bạn đã làm gì? – Mình chơi đàn guitar.
Choose the correct answer.
We _________ a party last evening.
have
had
has
having
Đáp án đúng: B
Giải thích: “Last evening” → quá khứ → dùng “had” (V2 của have).
Dịch nghĩa: Tối qua chúng mình đã tổ chức một bữa tiệc.
Choose the correct answer.
What _________ you do there yesterday?
did
do
are
do
Đáp án đúng: A
Giải thích: “Yesterday” → câu hỏi quá khứ → dùng “did” + V nguyên thể.
Dịch nghĩa: Hôm qua bạn đã làm gì ở đó?
Choose the correct answer.
We _________ at the bakery yesterday.
are
was
were
do
Đáp án đúng: C
Giải thích: “We” + quá khứ của “to be” → “were”.
Dịch nghĩa: Hôm qua chúng mình ở tiệm bánh.
Choose the correct answer.
I didn’t _________ you at the campsite yesterday.
see
saw
sees
seeing
Đáp án đúng: A
Giải thích: Sau "didn't" (thể quá khứ phủ định) phải dùng động từ nguyên thể → "see".
Dịch nghĩa: Hôm qua mình đã không nhìn thấy bạn ở khu cắm trại.
Choose the correct answer.
Where _________ you yesterday?
was
were
do
are
Đáp án đúng: B
Giải thích: Câu hỏi ở quá khứ đơn, chủ ngữ "you" dùng "were".
Dịch nghĩa: Hôm qua bạn ở đâu?
Choose the correct answer.
I _________ at home last Friday.
were
am
do
was
Đáp án đúng: D
Giải thích: Quá khứ đơn của "am" với chủ ngữ "I" là "was".
Dịch nghĩa: Mình đã ở nhà vào thứ Sáu tuần trước.
Choose the correct answer.
My cousins _________ to visit last weekend.
come
comes
came
coming
Đáp án đúng: C
Giải thích: Động từ "come" ở quá khứ đơn là "came".
Dịch nghĩa: Các anh chị họ của mình đã đến thăm vào cuối tuần trước.
Choose the correct answer.
We _________ at the sports centre yesterday.
were
was
are
don’t
Đáp án đúng: A
Giải thích: Quá khứ của "are" là "were" khi chủ ngữ là "we".
Dịch nghĩa: Hôm qua chúng tôi ở trung tâm thể thao.
