Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 8 Vocabulary & Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 8 Vocabulary & Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 575 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out.

Pencil

Eraser

Book

School

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Pencil, Eraser, Book đều là đồ dùng học tập, còn School là địa điểm.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out.

Under

Behind

Classroom

Beside

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Under, Behind, Beside là giới từ chỉ vị trí, còn Classroom là danh từ chỉ phòng học.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out.

Chair

Above

Desk

Notebook

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Chair, Desk, Notebook đều là đồ vật, còn Above là giới từ/ trạng từ chỉ vị trí.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out.

Tidy

Bag

Window

Map

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Bag, Window, Map đều là danh từ chỉ vật, còn Tidy là tính từ nghĩa là “gọn gàng/ngăn nắp”.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out.

Crayon

Board

Right

Pen

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Crayon, Board, Pen đều là đồ vật dùng trong lớp, còn Right ở đây là từ chỉ hướng (bên phải).

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

A: Class, what are these? – B: They ____________ maps.

are

is

am

do

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Chủ ngữ "They" là số nhiều, nên động từ to be phải chia là are. Các đáp án khác "is", "am", "do" không phù hợp về ngữ pháp.

Dịch nghĩa: Cả lớp, đây là cái gì? – Chúng là những tấm bản đồ.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Mai’s school bag is under ____________ desk.

she

her

he

me

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Sau giới từ "under" cần một đại từ sở hữu (possessive adjective) để chỉ cái bàn thuộc về ai → "her desk" (cái bàn của cô ấy).

Dịch nghĩa: Cặp sách của Mai ở dưới bàn của cô ấy.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

They want ____________ together after the lesson.

read

reads

to read

reading

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Sau động từ "want" cần dùng động từ nguyên mẫu có "to" → "want to read".

Dịch nghĩa: Họ muốn đọc cùng nhau sau buổi học.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Whose crayon ____________ this? – It’s Linh’s.

is

am

are

does

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: "Crayon" ở đây là số ít, nên dùng "is" để hỏi.

Dịch nghĩa: Cây bút màu này của ai vậy? – Là của Linh.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

I ____________ some new crayons.

has

have

haves

having

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Chủ ngữ "I" đi với "have". Các dạng "has", "haves", "having" không phù hợp ở đây.

Dịch nghĩa: Tớ có vài cây bút màu mới.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Where are the pencils? - ____________ beside the book.

It’s

It

They

They’re

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: "Pencils" là số nhiều, câu trả lời cần dùng "They’re" (They are) để chỉ vị trí.

Dịch nghĩa: Những cây bút chì ở đâu? – Chúng ở bên cạnh quyển sách.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Where ____________ the photo? – It’s above the table.

are

am

is

it

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: "Photo" là danh từ số ít, nên động từ to be ở đây là "is".

Dịch nghĩa: Bức ảnh ở đâu? – Nó ở phía trên cái bàn.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Linh, Thao and Khanh are ____________ class 5D. They’re very tidy!

on

in

at

of

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: "In class" là cụm từ cố định, nghĩa là "trong lớp học".

Dịch nghĩa: Linh, Thảo và Khánh ở trong lớp 5D. Họ rất gọn gàng!

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Lan Anh ____________ a new book.

have

having

to have

has

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Chủ ngữ số ít "Lan Anh" dùng "has" để nói về sự sở hữu.

Dịch nghĩa: Lan Anh có một cuốn sách mới.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Trang has a new storybook. It’s ____________ her school bag.

at

between

of

in

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: "in" chỉ vị trí bên trong, phù hợp với "trong cặp sách".

Dịch nghĩa: Trang có một quyển truyện mới. Nó ở trong cặp sách của cô ấy.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Mai’s school bag is under ____________ desk.

she

her

he

me

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Sau giới từ (under) cần dùng tính từ sở hữu để chỉ quyền sở hữu: her desk = bàn của cô ấy.

Dịch nghĩa: Cặp sách của Mai ở dưới bàn của cô ấy.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

They want ____________ together after the lesson.

read

reads

to read

reading

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Sau want phải dùng to + động từ nguyên mẫu → to read.

Dịch nghĩa: Họ muốn đọc sách cùng nhau sau giờ học.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Whose crayon ____________ this? – It’s Linh’s.

is

am

are

does

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Chủ ngữ this là số ít → động từ to be phải là is.

Dịch nghĩa: Bút sáp màu này của ai vậy? – Nó là của Linh.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

I ____________ some new crayons.

has

have

haves

having

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Chủ ngữ I đi với have ở hiện tại đơn.

having là dạng V-ing, không phù hợp ở đây.

Dịch nghĩa: Tôi có vài cây bút sáp màu mới.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer.

Where are the pencils? - ____________ beside the book.

It’s

It

They

They’re

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: The pencils (những cây bút chì) là số nhiều → câu trả lời dùng They’re.

Dịch nghĩa: Những cây bút chì ở đâu vậy? – Chúng ở cạnh quyển sách.