Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 8 Vocabulary & Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Odd one out.
Pencil
Eraser
Book
School
Đáp án đúng: D
Giải thích: Pencil, Eraser, Book đều là đồ dùng học tập, còn School là địa điểm.
Odd one out.
Under
Behind
Classroom
Beside
Đáp án đúng: C
Giải thích: Under, Behind, Beside là giới từ chỉ vị trí, còn Classroom là danh từ chỉ phòng học.
Odd one out.
Chair
Above
Desk
Notebook
Đáp án đúng: B
Giải thích: Chair, Desk, Notebook đều là đồ vật, còn Above là giới từ/ trạng từ chỉ vị trí.
Odd one out.
Tidy
Bag
Window
Map
Đáp án đúng: A
Giải thích: Bag, Window, Map đều là danh từ chỉ vật, còn Tidy là tính từ nghĩa là “gọn gàng/ngăn nắp”.
Odd one out.
Crayon
Board
Right
Pen
Đáp án đúng: C
Giải thích: Crayon, Board, Pen đều là đồ vật dùng trong lớp, còn Right ở đây là từ chỉ hướng (bên phải).
Choose the correct answer.
A: Class, what are these? – B: They ____________ maps.
are
is
am
do
Đáp án đúng: A
Giải thích: Chủ ngữ "They" là số nhiều, nên động từ to be phải chia là are. Các đáp án khác "is", "am", "do" không phù hợp về ngữ pháp.
Dịch nghĩa: Cả lớp, đây là cái gì? – Chúng là những tấm bản đồ.
Choose the correct answer.
Mai’s school bag is under ____________ desk.
she
her
he
me
Đáp án đúng: B
Giải thích: Sau giới từ "under" cần một đại từ sở hữu (possessive adjective) để chỉ cái bàn thuộc về ai → "her desk" (cái bàn của cô ấy).
Dịch nghĩa: Cặp sách của Mai ở dưới bàn của cô ấy.
Choose the correct answer.
They want ____________ together after the lesson.
read
reads
to read
reading
Đáp án đúng: C
Giải thích: Sau động từ "want" cần dùng động từ nguyên mẫu có "to" → "want to read".
Dịch nghĩa: Họ muốn đọc cùng nhau sau buổi học.
Choose the correct answer.
Whose crayon ____________ this? – It’s Linh’s.
is
am
are
does
Đáp án đúng: A
Giải thích: "Crayon" ở đây là số ít, nên dùng "is" để hỏi.
Dịch nghĩa: Cây bút màu này của ai vậy? – Là của Linh.
Choose the correct answer.
I ____________ some new crayons.
has
have
haves
having
Đáp án đúng: B
Giải thích: Chủ ngữ "I" đi với "have". Các dạng "has", "haves", "having" không phù hợp ở đây.
Dịch nghĩa: Tớ có vài cây bút màu mới.
Choose the correct answer.
Where are the pencils? - ____________ beside the book.
It’s
It
They
They’re
Đáp án đúng: D
Giải thích: "Pencils" là số nhiều, câu trả lời cần dùng "They’re" (They are) để chỉ vị trí.
Dịch nghĩa: Những cây bút chì ở đâu? – Chúng ở bên cạnh quyển sách.
Choose the correct answer.
Where ____________ the photo? – It’s above the table.
are
am
is
it
Đáp án đúng: C
Giải thích: "Photo" là danh từ số ít, nên động từ to be ở đây là "is".
Dịch nghĩa: Bức ảnh ở đâu? – Nó ở phía trên cái bàn.
Choose the correct answer.
Linh, Thao and Khanh are ____________ class 5D. They’re very tidy!
on
in
at
of
Đáp án đúng: B
Giải thích: "In class" là cụm từ cố định, nghĩa là "trong lớp học".
Dịch nghĩa: Linh, Thảo và Khánh ở trong lớp 5D. Họ rất gọn gàng!
Choose the correct answer.
Lan Anh ____________ a new book.
have
having
to have
has
Đáp án đúng: D
Giải thích: Chủ ngữ số ít "Lan Anh" dùng "has" để nói về sự sở hữu.
Dịch nghĩa: Lan Anh có một cuốn sách mới.
Choose the correct answer.
Trang has a new storybook. It’s ____________ her school bag.
at
between
of
in
Đáp án đúng: D
Giải thích: "in" chỉ vị trí bên trong, phù hợp với "trong cặp sách".
Dịch nghĩa: Trang có một quyển truyện mới. Nó ở trong cặp sách của cô ấy.
Choose the correct answer.
Mai’s school bag is under ____________ desk.
she
her
he
me
Đáp án đúng: B
Giải thích: Sau giới từ (under) cần dùng tính từ sở hữu để chỉ quyền sở hữu: her desk = bàn của cô ấy.
Dịch nghĩa: Cặp sách của Mai ở dưới bàn của cô ấy.
Choose the correct answer.
They want ____________ together after the lesson.
read
reads
to read
reading
Đáp án đúng: C
Giải thích: Sau want phải dùng to + động từ nguyên mẫu → to read.
Dịch nghĩa: Họ muốn đọc sách cùng nhau sau giờ học.
Choose the correct answer.
Whose crayon ____________ this? – It’s Linh’s.
is
am
are
does
Đáp án đúng: A
Giải thích: Chủ ngữ this là số ít → động từ to be phải là is.
Dịch nghĩa: Bút sáp màu này của ai vậy? – Nó là của Linh.
Choose the correct answer.
I ____________ some new crayons.
has
have
haves
having
Đáp án đúng: B
Giải thích: Chủ ngữ I đi với have ở hiện tại đơn.
having là dạng V-ing, không phù hợp ở đây.
Dịch nghĩa: Tôi có vài cây bút sáp màu mới.
Choose the correct answer.
Where are the pencils? - ____________ beside the book.
It’s
It
They
They’re
Đáp án đúng: D
Giải thích: The pencils (những cây bút chì) là số nhiều → câu trả lời dùng They’re.
Dịch nghĩa: Những cây bút chì ở đâu vậy? – Chúng ở cạnh quyển sách.
