Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 18 Vocabulary & Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Odd one out
bus
taxi
place
bicycle
Đáp án đúng: C
Giải thích: Các từ còn lại (bus, taxi, bicycle) đều là phương tiện di chuyển, trong khi "place" là một danh từ chỉ địa điểm.
Odd one out
bridge
pagoda
gallery
museum
Đáp án đúng: A
Giải thích: Các từ còn lại (pagoda, gallery, museum) đều là các công trình có ý nghĩa văn hóa hoặc nghệ thuật, trong khi "bridge" là một công trình giao thông.
Odd one out
zoo
peacock
elephant
sunset
Đáp án đúng: D
Giải thích: Các từ còn lại (zoo, peacock, elephant) đều liên quan đến động vật, trong khi "sunset" là hiện tượng thiên nhiên.
Odd one out
journey
adventure
animal
exploration
Đáp án đúng: C
Giải thích: Các từ còn lại (journey, adventure, exploration) đều liên quan đến hành trình hoặc khám phá, trong khi "animal" là động vật.
Odd one out
boat
train
taxi
island
Đáp án đúng: D
Giải thích: Các từ còn lại (boat, train, taxi) đều là phương tiện di chuyển, trong khi "island" là một địa điểm.
Circle the correct answers.
_________ do you want to visit? – I want to visit Hoan Kiem Lake.
Where
How
When
Why
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu hỏi về địa điểm nên sử dụng "Where".
Dịch nghĩa: Bạn muốn thăm nơi nào? – Tôi muốn thăm Hồ Hoàn Kiếm.
Circle the correct answers.
How can Linh get to Ho Chi Minh City Museum? – She _________ get there by plane.
would
can
could
will
Đáp án đúng: B
Giải thích: "can" chỉ khả năng hiện tại.
Dịch nghĩa: Linh có thể đến Bảo tàng TP.HCM bằng cách nào? – Cô ấy có thể đi bằng máy bay.
Circle the correct answers.
Where _________ Tuan want to visit? – He wants to visit Ha Noi Opera House.
do
does
did
doing
Đáp án đúng: B
Giải thích: Chủ ngữ số ít "Tuan" dùng trợ động từ "does".
Dịch nghĩa: Tuấn muốn thăm nơi nào? – Cậu ấy muốn thăm Nhà hát lớn Hà Nội.
Circle the correct answers.
Excuse me! I’m _________. I want to get to Dam Sen Water Park.
confused
hungry
found
lost
Đáp án đúng: D
Giải thích: "I’m lost" được dùng khi bị lạc đường.
Dịch nghĩa: Xin lỗi! Tôi bị lạc. Tôi muốn đến Công viên nước Đầm Sen.
Circle the correct answers.
We can _________ a hop-on hop-off bus to explore the city centre in a day.
takes
took
take
taking
Đáp án đúng: C
Giải thích: Sau "can" là động từ nguyên thể "take".
Dịch nghĩa: Chúng ta có thể đi xe buýt hop-on hop-off để khám phá trung tâm thành phố trong một ngày.
Circle the correct answers.
Will she visit the aquarium? – _________.
Yes, she will
Yes, he will
No, she will
No, he won’t
Đáp án đúng: A
Giải thích: Trả lời đúng ngôi và theo cấu trúc của câu hỏi.
Dịch nghĩa: Cô ấy sẽ đi thăm thủy cung chứ? – Đúng vậy.
Circle the correct answers.
_________ you like to go somewhere this morning? – Sure, I’d love to.
What
Why
Which
Would
Đáp án đúng: D
Giải thích: Dùng "Would you like" để đề nghị lịch sự.
Dịch nghĩa: Bạn có muốn đi đâu đó sáng nay không? – Chắc chắn rồi, tôi rất thích.
Circle the correct answers.
Where do you want to visit? – I _________ to visit Ngo Mon Square.
wants
want
wanted
wanting
Đáp án đúng: B
Giải thích: Chủ ngữ "I" đi với động từ nguyên thể "want".
Dịch nghĩa: Bạn muốn thăm nơi nào? – Tôi muốn thăm Quảng trường Ngọ Môn.
Circle the correct answers.
I want to visit Huong _________.
aquarium
pagoda
beach
mountains
Đáp án đúng: B
Giải thích: "Huong Pagoda" (Chùa Hương) là địa danh nổi tiếng ở Việt Nam.
Dịch nghĩa: Tôi muốn thăm Chùa Hương.
Circle the correct answers.
You can get to the city square by _________.
van
boat
taxi
ship
Đáp án đúng: C
Giải thích: Các phương tiện còn lại không phù hợp hoặc ít được dùng để đến quảng trường thành phố.
Dịch nghĩa: Bạn có thể đến quảng trường thành phố bằng taxi.
Circle the correct answers.
How can they get to Circular Quay? - They can get there on _________ from their house.
by car
by van
by motorbike
foot
Đáp án đúng: D
Giải thích: "on foot" (đi bộ)
Dịch nghĩa: Họ có thể đến Circular Quay bằng cách nào? – Họ có thể đi bộ từ nhà.
Circle the correct answers.
How can they get to _________ Bridge? - They can get there by taxi.
Dragon
Hoan Kiem
Dam Sen
Thien Mu
Đáp án đúng: A
Giải thích: "Dragon Bridge" (Cầu Rồng)
Dịch nghĩa: Họ có thể đến Cầu Rồng bằng cách nào? – Họ có thể đi taxi.
Circle the correct answers.
How can he get to Hon Thom Island? - _________.
By scooter
By bike
By cable car
By car
Đáp án đúng: C
Giải thích: Đảo Hòn Thơm nổi tiếng với việc di chuyển bằng cáp treo.
Dịch nghĩa: Anh ấy có thể đến đảo Hòn Thơm bằng cách nào? – Bằng cáp treo.
Circle the correct answers.
There are many _________ places in Ho Chi Minh City.
boring
interesting
awful
flat
Đáp án đúng: B
Giải thích: "interesting places" (địa điểm thú vị)
Dịch nghĩa: Có nhiều địa điểm thú vị ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Circle the correct answers.
Is it time for a trip? - _________.
Yes, it is
Yes, she is
No, it is
No, she isn’t
Đáp án đúng: A
Giải thích: Câu hỏi "Is it time...?" cần trả lời "Yes, it is" hoặc "No, it isn't".
Dịch nghĩa: Đã đến lúc cho một chuyến đi chưa? – Vâng, đúng vậy.
