Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 16 Vocabulary & Grammar (có đáp án)
20 câu hỏi
Odd one out
autumn
spring
summer
coat
Đáp án đúng: D
Giải thích: "Autumn," "spring," và "summer" là các mùa, còn "coat" là áo khoác, là đồ dùng để mặc.
Odd one out
jeans
weather
jumper
trousers
Đáp án đúng: B
Giải thích: Các từ còn lại là quần áo, trong khi "weather" (thời tiết) không phải là quần áo.
Odd one out
dress
cloudy
rainy
sunny
Đáp án đúng: A
Giải thích: "Dress" là trang phục, các từ khác là trạng thái thời tiết.
Odd one out
holiday
skirt
T-shirt
scarf
Đáp án đúng: A
Giải thích: "Holiday" là kỳ nghỉ, các từ khác là quần áo.
Odd one out
cold
hot
festival
cool
Đáp án đúng: C
Giải thích: "Festival" là lễ hội, các từ khác liên quan đến nhiệt độ.
How’s the weather in spring? - It’s _________.
warm
hot
sunny
cool
Đáp án đúng: A
Giải thích: Mùa xuân thời tiết thường ấm áp.
Dịch nghĩa: Thời tiết vào mùa xuân như thế nào? - Trời ấm áp.
What do you usually wear in spring? – I wear _________.
a sweater
a blouse
a heavy coat
a jumper
Đáp án đúng: B
Giải thích: Mùa xuân thường mặc áo mỏng, nhẹ như blouse.
Dịch nghĩa: Bạn thường mặc gì vào mùa xuân? - Tôi mặc áo blouse.
It’s cool and windy. It’s _________.
autumn
summer
winter
spring
Đáp án đúng: A
Giải thích: Mùa thu thường mát mẻ và có gió.
Dịch nghĩa: Trời mát và có gió. Đó là mùa thu.
How’s the weather in winter? - It’s _________.
dry
cold
dry
B & C
Đáp án đúng: D
Giải thích: Mùa đông thường khô ráo và lạnh.
Dịch nghĩa: Thời tiết mùa đông như thế nào? - Trời khô và lạnh.
It’s warm and rainy. It’s _________.
spring
winter
autumn
summer
Đáp án đúng: A
Giải thích: Mùa xuân thường ấm áp và có mưa.
Dịch nghĩa: Trời ấm và mưa. Đó là mùa xuân.
How’s the weather in summer? - It’s _________.
rainy
sunny
cold
dry
Đáp án đúng: B
Giải thích: Mùa hè thường nắng nhiều.
Dịch nghĩa: Thời tiết mùa hè như thế nào? - Trời nắng.
What do you usually wear in winter? – I wear _________.
a blouse
shorts
a T-shirt
a jumper
Đáp án đúng: D
Giải thích: Mùa đông cần mặc áo len ấm như jumper.
Dịch nghĩa: Bạn thường mặc gì vào mùa đông? - Tôi mặc áo len jumper.
It’s cool and cloudy. It’s _________.
spring
winter
autumn
summer
Đáp án đúng: C
Giải thích: Mùa thu thường mát mẻ và có mây.
Dịch nghĩa: Trời mát và có mây. Đó là mùa thu.
What do you usually wear in summer? – I wear _________.
a jumper
a cozy sweater
a T-shirt
scarves
Đáp án đúng: C
Giải thích: Mùa hè thường mặc áo phông (T-shirt) thoải mái.
Dịch nghĩa: Bạn thường mặc gì vào mùa hè? - Tôi mặc áo phông.
How’s the weather in autumn? - It’s _________.
cold
dry
hot
cloudy
Đáp án đúng: D
Giải thích: Mùa thu thường có mây.
Dịch nghĩa: Thời tiết mùa thu như thế nào? - Trời có mây.
Spring is _________. It has blooming flowers.
warm
dry
humid
Both A & C
Đáp án đúng: D
Giải thích: Mùa xuân thường ấm áp (warm) và ẩm ướt (humid), thích hợp cho hoa nở rộ.
Dịch nghĩa: Mùa xuân ấm áp và ẩm ướt. Nó có hoa nở rộ.
In the south, there are _________.
3 seasons
5 seasons
2 seasons
4 seasons
Đáp án đúng: C
Giải thích: Ở miền Nam Việt Nam, chỉ có 2 mùa: mùa khô và mùa mưa.
Dịch nghĩa: Ở miền Nam, có hai mùa.
In the north, there are _________.
3 seasons
5 seasons
2 seasons
4 seasons
Đáp án đúng: D
Giải thích: Ở miền Bắc Việt Nam, có 4 mùa: xuân, hạ, thu, đông.
Dịch nghĩa: Ở miền Bắc, có bốn mùa.
In the dry season, the weather is _________.
cool
sunny
dry
Both A & C
Giải thích: Trong mùa khô, thời tiết thường mát mẻ (cool) và khô ráo (dry).
Dịch nghĩa: Trong mùa khô, thời tiết mát mẻ và khô ráo.
In the rainy season, the weather is _________.
rainy and humid
dry and humid
cool and cloudy
cold and dry
Đáp án đúng: A
Giải thích: Trong mùa mưa, thời tiết thường có mưa (rainy) và ẩm ướt (humid).
Dịch nghĩa: Trong mùa mưa, thời tiết có mưa và ẩm ướt.
