Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 15 Vocabulary & Grammar (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Global Success Unit 15 Vocabulary & Grammar (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 569 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

warm water

salt water

water

rest

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Các từ A, B, C đều là loại nước, trong khi "rest" (nghỉ ngơi) không liên quan đến nước.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

doctor

dentist

ill

nurse

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Các từ A, B, D đều chỉ những người làm trong lĩnh vực y tế, còn "ill" là tính từ miêu tả tình trạng bệnh.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

pharmacy

hospital

clinic

fever

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giải thích: Các từ A, B, C đều là các địa điểm liên quan đến việc điều trị y tế, trong khi "fever" (sốt) là một triệu chứng bệnh.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

medicine

sick

flu

cold

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Các từ B, C, D đều là các bệnh tật, còn "medicine" là thuốc, không phải là bệnh.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Odd one out

jump

earache

toothache

headache

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Các từ B, C, D đều liên quan đến bệnh lý (đau tai, đau răng, đau đầu), trong khi "jump" là một hành động.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

I have a toothache. You should go to the _________.

school

dentist

shopping center

doctor

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Nếu bạn bị đau răng, bạn nên đến nha sĩ để điều trị.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

Emily has a _________. She should drink warm tea.

sore throat

toothache

headache

fever

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa: Uống trà ấm giúp làm dịu cổ họng bị đau.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

When you play games too much, you have a _________.

toothache

sore throat

headache

fever

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Chơi game quá nhiều, đặc biệt là nhìn vào màn hình lâu, có thể gây đau đầu.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

Emma has a sore throat. She shouldn’t drink _________.

apple juice

warm water

cold water

water

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Nước lạnh có thể làm cổ họng đau thêm, vì vậy nên tránh uống.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

I have a sore throat. You shouldn’t _________.

play games

go to the doctor

drink cold water

watch TV

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Uống nước lạnh có thể làm cổ họng đau hơn.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

Sophia has a _________. She can’t eat anything.

toothache

headache

sore throat

stomach ache

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Những người bị đau bụng thường không thể ăn gì cho đến khi cảm thấy khá hơn.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

My friends usually have _________. They shouldn’t eat candies.

headache

toothache

stomach ache

fever

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Những người bị đau răng nên tránh ăn đồ ngọt như kẹo.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

“I have a headache.” – “You shouldn’t _________.”

eat ice-cream

go to the doctor

have a rest

watch TV

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Nghỉ ngơi là cách tốt nhất để giảm cơn đau đầu.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

Lucas has a headache. He should _________.

eat candies

take some medicine

drink water

play games

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Khi bạn bị đau đầu, uống thuốc có thể giúp giảm đau.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

Tony has a toothache. He shouldn’t eat _________.

fish

vegetables

orange juice

candies

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Dịch nghĩa: Ăn đồ ngọt như kẹo có thể làm trầm trọng thêm cơn đau răng.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

My dad has a headache. He _________ take a rest.

should

shouldn’t

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Khi bị đau đầu, nghỉ ngơi là một cách giúp giảm đau và phục hồi nhanh chóng.

Dịch nghĩa: Bố tôi bị đau đầu. Ông ấy nên nghỉ ngơi.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

She has a stomach ache. She _________ go to the doctor.

should

shouldn’t

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích: Khi bị đau bụng, việc đi khám bác sĩ là điều cần thiết để tìm ra nguyên nhân và điều trị kịp thời.

Dịch nghĩa: Cô ấy bị đau bụng. Cô ấy nên đi khám bác sĩ.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

She has a headache. She _________ watch TV too much.

should

shouldn’t

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Xem TV quá nhiều có thể làm đau đầu nặng hơn.

Dịch nghĩa: Cô ấy bị đau đầu. Cô ấy không nên xem TV quá nhiều.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

She has a sore throat. She _________ drink cold water.

should

shouldn’t

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Uống nước lạnh khi bị đau họng có thể làm cơn đau thêm nặng.

Dịch nghĩa: Cô ấy bị đau họng. Cô ấy không nên uống nước lạnh.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Choose the correct answer

My sister has a toothache. She _________ eat ice-cream.

should

shouldn’t

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giải thích: Khi bị đau răng, ăn kem có thể làm tình trạng đau răng tồi tệ hơn.

Dịch nghĩa: Chị tôi bị đau răng. Cô ấy không nên ăn kem.